Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ thời gian đóng vai trò quan trọng giúp xác định rõ thời điểm hoặc khoảng thời gian một hành động diễn ra. Nắm vững cách sử dụng chúng sẽ cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt của bạn cả trong giao tiếp và viết. Bài viết này từ Edupace sẽ đi sâu vào các loại trạng từ này và cách dùng chính xác.
Trạng từ chỉ thời gian là gì?
Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time) là những từ hoặc cụm từ được dùng để cho biết hành động trong câu xảy ra khi nào, trong bao lâu, hoặc tần suất ra sao (mặc dù tần suất thường được coi là một loại trạng từ riêng biệt, bài viết này tập trung vào “khi nào” và “bao lâu”). Chúng giúp cung cấp ngữ cảnh về mặt thời gian cho động từ chính trong câu. Những trạng từ này thường trả lời cho các câu hỏi như “When?” (Khi nào?), “How long?” (Bao lâu?), hoặc “How often?” (Tần suất thế nào?).
Ví dụ minh họa giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của trạng từ chỉ thời gian:
- “I saw her yesterday.” (Yesterday chỉ thời điểm cụ thể hành động “saw” diễn ra).
- “They have lived here for five years.” (For five years chỉ khoảng thời gian hành động “have lived” kéo dài).
- “He is coming soon.” (Soon chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai gần).
Phân loại các trạng từ chỉ thời gian
Có nhiều cách để phân loại trạng từ chỉ thời gian dựa trên thông tin chúng cung cấp. Tuy nhiên, một cách phổ biến là chia chúng thành các nhóm chính dựa trên sự xác định của thời gian: trạng từ chỉ thời gian xác định, trạng từ chỉ khoảng thời gian, và trạng từ chỉ thời gian không xác định. Việc phân biệt này giúp bạn lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh và thì của động từ.
Định nghĩa và cách sử dụng trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh
Trạng từ chỉ thời gian xác định
Nhóm này bao gồm các trạng từ chỉ một điểm thời gian cụ thể, rõ ràng. Tùy thuộc vào thì của động từ, chúng ta có thể sử dụng các trạng từ chỉ thời gian xác định cho quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Mơ Thấy 2 Đứa Trẻ Con: Giải Mã Chi Tiết Điềm Lành Dữ
- Giải mã giấc mơ thấy bị cảnh sát giao thông bắt giữ
- Sinh năm 2010 (2k10) vào năm 2015 là bao nhiêu tuổi
- Giải Đáp Chi Tiết IELTS 15 Test 4 Listening Part 1
- Cách Viết Thông Tin Cá Nhân Trong CV Tiếng Anh Chuẩn
Trạng từ thời gian xác định trong quá khứ
Khi nói về các hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta thường dùng các trạng từ chỉ thời gian như yesterday, các cụm từ dùng last (last week, last month, last year, last night), hoặc các cụm có in + thời điểm/năm trong quá khứ (in 2020, in the morning/afternoon/evening + yesterday). Các từ như today cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh quá khứ (ví dụ: Today morning I woke up late – Sáng nay tôi dậy muộn).
Ví dụ, khi muốn nói về việc đi thăm họ hàng vào chiều hôm qua, bạn có thể nói “We visited our relatives yesterday afternoon.” Hay để diễn tả việc đi xem phim cuối tuần trước, câu thích hợp sẽ là “I went to the cinema with my husband last weekend.” Nếu đề cập đến một cuộc gặp gỡ gần đây, bạn có thể dùng “Today, we met our teacher to review our presentation.”
Trạng từ thời gian xác định trong hiện tại
Đối với các sự kiện diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong hiện tại, các trạng từ chỉ thời gian phổ biến bao gồm now, today (trong ngữ cảnh hiện tại hoặc tương lai gần), các cụm từ với on + thứ/ngày/tháng (on Monday, on July 15th), hoặc in + buổi trong ngày/mùa/tháng/năm hiện tại (in the morning, in summer, in October, in 2024).
Chẳng hạn, câu “On Monday, we learn English with Ms Linda” dùng “On Monday” để chỉ thời gian cụ thể của việc học. Câu “In summer, my family goes to the beach” dùng “In summer” để chỉ mùa mà hành động đi biển thường xảy ra. Today khi dùng ở đầu hoặc cuối câu thường ám chỉ “ngày hôm nay” trong ngữ cảnh hiện tại hoặc kế hoạch trong ngày.
Trạng từ thời gian xác định trong tương lai
Khi nói về một thời điểm cụ thể sẽ xảy ra trong tương lai, chúng ta thường dùng các trạng từ chỉ thời gian như tomorrow, tonight, hoặc các cụm từ với next (next week, next month, next year).
Ví dụ, nếu hứa hẹn sẽ làm bài tập vào ngày mai, bạn sẽ nói “I promise I will do my homework tomorrow.” Khi muốn thông báo về việc thay đổi kế hoạch vào tháng tới, câu phù hợp là “I will change my plan next month.”
Phân loại các dạng trạng từ chỉ thời gian phổ biến
Trạng từ chỉ khoảng thời gian
Nhóm này bao gồm các trạng từ hoặc cụm từ diễn tả một khoảng thời gian mà hành động đã/đang/sẽ diễn ra. Chúng thường được sử dụng với các thì hoàn thành hoặc các thì diễn tả quá trình.
Sử dụng “For”
For + khoảng thời gian được dùng để chỉ độ dài của một khoảng thời gian (ví dụ: for three hours, for five years, for a week). Nó thường xuất hiện ở cuối câu, đặc biệt là trong các thì hoàn thành. “For” cũng có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh, hoặc được lược bỏ trong thì tương lai khi nghĩa đã rõ ràng.
Ví dụ, “For six years, he has lived with his wife” nhấn mạnh khoảng thời gian 6 năm. Một ví dụ khác là “I have not changed my glasses for a year,” chỉ rõ khoảng thời gian một năm chưa thay kính. Trong thì tương lai, “She will stay in the UK (for) six weeks” cho thấy “for” có thể tùy chọn lược bỏ.
Sử dụng “Since”
Since + mốc thời gian được dùng để chỉ điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại (hoặc một thời điểm trong quá khứ). Nó thường đi kèm với các thì hoàn thành. “Since” có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu.
Chẳng hạn, “Since last year we have not gone to the theater” dùng “since last year” để chỉ điểm bắt đầu của việc không đi rạp chiếu phim. Câu “My sister has worked as a doctor since 2010” dùng “since 2010” để chỉ năm chị gái bắt đầu làm bác sĩ.
Sử dụng “Ago”
Khoảng thời gian + ago có nghĩa là “trước đây” tính từ thời điểm nói. Nó luôn đi kèm với các thì quá khứ đơn và thường đứng ở cuối câu.
Ví dụ, “Twenty years ago, there was no Internet in Vietnam” dùng “twenty years ago” để chỉ một mốc thời gian trong quá khứ xa. Câu “We talked with each other a week ago in a supermarket” dùng “a week ago” để chỉ thời điểm cuộc nói chuyện diễn ra.
Các cụm từ chỉ khoảng thời gian khác
Ngoài ra, còn có các cụm từ khác diễn tả khoảng thời gian như all day/week/month/year (cả ngày/tuần/tháng/năm) hay from… to/till/until… (từ… đến…).
Cụm all day được dùng trong câu như “She has been training with the leader all day” để chỉ rằng hành động đào tạo diễn ra suốt cả ngày. Cụm from… to/till/until… được dùng để xác định rõ điểm bắt đầu và kết thúc của một khoảng thời gian, ví dụ: “I worked in this company from 2019 to 2020” hoặc “From June till July, students will sit for university entrance exams.” Cụm by + mốc thời gian nghĩa là “vào thời điểm…”, thường dùng với thì tương lai hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành, ví dụ: “By this time next week, I will be visiting Sapa.”
Trạng từ chỉ thời gian không xác định
Loại trạng từ này không chỉ một điểm hay khoảng thời gian cụ thể mà thường mang nghĩa chung chung hơn, ví dụ như soon (sớm), later (sau này), before (trước đây), after / afterwards (sau đó), then (lúc đó). Vị trí của chúng trong câu có thể linh hoạt hơn.
Trạng từ thời gian không xác định trong quá khứ
Các trạng từ như before, after / afterwards, then thường dùng để chỉ một thời điểm không rõ ràng trong quá khứ hoặc mối quan hệ thời gian giữa các sự kiện.
Ví dụ, “You lied to me before” dùng before để chỉ một thời điểm không xác định trong quá khứ. Câu “She came home after 5 p.m and went shopping afterwards” dùng afterwards để chỉ hành động xảy ra sau hành động về nhà. Then thường dùng để chỉ một thời điểm cụ thể đã được nhắc đến trước đó trong quá khứ, ví dụ: “His mom called him last night. He was sleeping then.”
Trạng từ thời gian không xác định trong hiện tại
Now là trạng từ phổ biến nhất chỉ thời điểm “bây giờ”. Nó có thể đứng ở cuối câu hoặc sau động từ to be, hoặc đôi khi ở đầu câu để nhấn mạnh. Today cũng có thể dùng để chỉ “ngày nay” với nghĩa rộng hơn “hiện tại”.
Ví dụ: “You need to catch the bus now” đặt now ở cuối câu. “Modern people are now becoming dependent on technology” đặt now sau động từ to be. Khi đứng đầu câu, Today có thể mang nghĩa “ngày nay”, ví dụ: “Today, people tend to read books online.”
Ví dụ về trạng từ chỉ thời gian không xác định
Trạng từ thời gian không xác định trong tương lai
Soon và later là những trạng từ chỉ thời gian thường dùng để nói về tương lai không xác định. Soon có nghĩa là “sớm thôi”, thường đứng cuối câu hoặc trước động từ. Later có nghĩa là “sau này”, “lát nữa”, thường đứng cuối câu hoặc đôi khi ở đầu câu.
Ví dụ, “You will be fine soon” dùng soon ở cuối câu. “I will call you later” cũng đặt later ở cuối. Cần phân biệt soon (sớm xảy ra) và early (sớm hơn giờ dự kiến).
Vị trí của trạng từ chỉ thời gian trong câu
Vị trí của trạng từ chỉ thời gian trong câu khá linh hoạt nhưng có một số quy tắc phổ biến cần lưu ý. Thông thường nhất, chúng đứng ở cuối câu. Vị trí này phù hợp với hầu hết các trạng từ, đặc biệt là khi chúng cung cấp thông tin mới.
Ví dụ: “I will finish my work tomorrow.” hoặc “They visited us last week.” Khi muốn nhấn mạnh yếu tố thời gian, trạng từ có thể được đặt ở đầu câu. Ví dụ: “Tomorrow, I will finish my work.” hoặc “Last week, they visited us.”
Một số trạng từ chỉ thời gian ngắn như now, then, today, yesterday, soon có thể đứng ở giữa câu, đặc biệt là sau động từ to be hoặc sau trợ động từ, trước động từ chính. Ví dụ: “He is now working on the project.” Tuy nhiên, vị trí cuối câu vẫn là phổ biến và an toàn nhất. Cần tránh đặt trạng từ chỉ thời gian giữa động từ và tân ngữ trực tiếp.
Lưu ý khi sử dụng trạng từ chỉ thời gian
Để sử dụng trạng từ chỉ thời gian chính xác, cần chú ý đến ngữ cảnh, thì của động từ, và phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn.
Sự khác biệt giữa For và Since
Như đã phân tích, for chỉ khoảng thời gian kéo dài bao lâu (ví dụ: for two hours), trong khi since chỉ điểm bắt đầu của một hành động kéo dài đến hiện tại (ví dụ: since 2015). Cả hai thường dùng với các thì hoàn thành, nhưng ago thì dùng với thì quá khứ đơn và chỉ một điểm trong quá khứ tính từ hiện tại.
Phân biệt Before và Ago
Before có thể là giới từ, liên từ hoặc trạng từ. Khi là trạng từ chỉ thời gian, nó thường mang nghĩa “trước đây” nhưng không xác định rõ khoảng thời gian bao lâu tính từ hiện tại. Ago luôn đi kèm với một khoảng thời gian cụ thể và dùng với thì quá khứ đơn để chỉ một điểm thời gian trong quá khứ tính từ hiện tại.
Ví dụ: “I have seen this movie before.” (Tôi đã xem phim này trước đây – không rõ khi nào). Nhưng “I saw this movie two days ago.” (Tôi xem phim này cách đây hai ngày – rõ ràng khoảng thời gian).
Nắm vững các quy tắc và lưu ý này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh.
FAQs về Trạng từ chỉ thời gian
Trạng từ chỉ thời gian thường đứng ở đâu trong câu?
Thông thường, trạng từ chỉ thời gian đứng ở cuối câu. Tuy nhiên, chúng cũng có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh hoặc đôi khi đứng ở giữa câu (sau trợ động từ hoặc động từ to be, trước động từ chính) đối với các trạng từ ngắn.
Làm thế nào để phân biệt “For” và “Since”?
“For” được dùng với một khoảng thời gian để chỉ hành động kéo dài bao lâu (ví dụ: for three years). “Since” được dùng với một mốc thời gian để chỉ hành động bắt đầu từ khi nào và kéo dài đến hiện tại (ví dụ: since 2020).
“Ago” được sử dụng với thì nào?
“Ago” luôn được dùng với thì quá khứ đơn và theo sau một khoảng thời gian (ví dụ: two months ago). Nó chỉ một điểm trong quá khứ tính từ thời điểm nói.
Tôi có thể sử dụng nhiều trạng từ chỉ thời gian trong một câu không?
Có thể, nhưng cần cẩn thận để câu không bị lủng củng. Nếu có nhiều trạng từ chỉ thời gian, thứ tự phổ biến là: trạng từ chỉ tần suất (nếu có) -> trạng từ chỉ độ dài thời gian -> trạng từ chỉ thời điểm cụ thể. Ví dụ: “I studied English for two hours yesterday evening.”
Nắm vững kiến thức về trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh là một phần thiết yếu để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Hy vọng những chia sẻ từ Edupace đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về cách sử dụng loại trạng từ này. Tiếp tục luyện tập và áp dụng chúng vào thực tế để thành thạo hơn nhé!




