Nhiều người băn khoăn liệu tự kỷ có được coi là khuyết tật tại Việt Nam hay không. Đây là câu hỏi quan trọng liên quan đến quyền lợi và sự hỗ trợ dành cho người mắc hội chứng này. Theo quy định pháp luật hiện hành, vấn đề này đã được làm rõ để đảm bảo sự công bằng cho cộng đồng người tự kỷ.

Định nghĩa khuyết tật theo Pháp luật Việt Nam

Để hiểu rõ tự kỷ có được coi là khuyết tật hay không, trước hết cần xem xét định nghĩa về khuyết tật theo quy định của pháp luật Việt Nam. Điều 1 trong Pháp lệnh về người khuyết tật của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam nêu rõ: người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hay nhiều bộ phận cơ thể hoặc chức năng biểu hiện dưới những dạng khuyết tật khác nhau, làm suy giảm khả năng hoạt động, khiến cho lao động, sinh hoạt, học tập gặp nhiều khó khăn.

Theo định nghĩa này, có hai yếu tố chính xác định khuyết tật. Thứ nhất là “khiếm khuyết”, được hiểu là tình trạng bất bình thường hoặc mất mát ở cấp độ bộ phận cơ thể hoặc chức năng tâm sinh lý. Khiếm khuyết này có thể do nhiều nguyên nhân như bẩm sinh, bệnh tật, tai nạn hoặc các yếu tố môi trường. Yếu tố thứ hai là “giảm khả năng”, tức là sự suy giảm hoặc mất đi khả năng hoạt động ở cấp độ cá nhân do khiếm khuyết gây ra, làm hạn chế hoặc mất chức năng trong vận động, nghe, nhìn hoặc giao tiếp.

Xác định Tự kỷ là một dạng khuyết tật

Dựa trên định nghĩa pháp lý về khuyết tật, có thể thấy rằng hội chứng tự kỷ hoàn toàn phù hợp với các tiêu chí được nêu ra. Tự kỷ là một tình trạng rối loạn phát triển thần kinh kéo dài suốt đời, ảnh hưởng chủ yếu đến cách thức một người tự kỷ giao tiếp và tương tác xã hội, cũng như thể hiện các hành vi và sở thích lặp đi lặp lại. Đây chính là sự “bất bình thường về chức năng tâm lý” theo định nghĩa pháp luật.

Những khó khăn về giao tiếp và tương tác xã hội, cùng với các đặc điểm hành vi khác của người tự kỷ, trực tiếp dẫn đến “giảm khả năng hoạt động” trong đời sống hàng ngày. Họ có thể gặp thách thức đáng kể trong việc học tập ở môi trường thông thường, tham gia vào các hoạt động xã hội, hoặc duy trì công việc. Điều này khiến cho việc sinh hoạt, học tập, và lao động của người tự kỷ gặp nhiều khó khăn, khớp với tiêu chí làm suy giảm khả năng hoạt động và gây khó khăn trong cuộc sống như định nghĩa về khuyết tật. Do đó, theo luật định, tự kỷ được coi là khuyết tật tại Việt Nam.

Quyền lợi và chế độ dành cho người tự kỷ theo Luật

Khi tự kỷ được coi là khuyết tật, người tự kỷ sẽ được hưởng các chế độ, chính sách hỗ trợ theo quy định của Luật Người khuyết tật. Những chế độ này nhằm mục đích hỗ trợ cuộc sống, cải thiện khả năng hòa nhập và giảm bớt gánh nặng cho gia đình người tự kỷ. Các chế độ phổ biến bao gồm trợ cấp hàng tháng, hỗ trợ chi phí mai táng và cơ hội được nuôi dưỡng tại các cơ sở bảo trợ xã hội đối với những trường hợp đặc biệt.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Việc xác định mức độ khuyết tật là cơ sở để quyết định chế độ hỗ trợ cụ thể mà người tự kỷ được hưởng. Luật Người khuyết tật phân loại ba mức độ khuyết tật: khuyết tật đặc biệt nặng, khuyết tật nặngkhuyết tật nhẹ. Mỗi mức độ này được định nghĩa dựa trên khả năng tự phục vụ nhu cầu sinh hoạt cá nhân hàng ngày của người mắc khuyết tật. Người khuyết tật đặc biệt nặng là người không thể tự thực hiện việc phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. Người khuyết tật nặng là người không thể tự thực hiện một số việc phục vụ nhu cầu sinh hoạt cá nhân hàng ngày. Người khuyết tật nhẹ là những trường hợp không thuộc hai mức độ trên.

Chế độ trợ cấp xã hội hàng tháng

Một trong những chế độ hỗ trợ quan trọng nhất dành cho người tự kỷ khi được xác định là người khuyết tậttrợ cấp xã hội hàng tháng. Chế độ này được áp dụng cho những người có mức độ khuyết tật đặc biệt nặngkhuyết tật nặng, trừ trường hợp họ đang được nuôi dưỡng tại cơ sở bảo trợ xã hội. Mức trợ cấp được tính dựa trên hệ số nhân với mức chuẩn trợ giúp xã hội do Nhà nước quy định. Từ ngày 01 tháng 7 năm 2021, mức chuẩn trợ giúp xã hội là 360.000 đồng/tháng.

Các hệ số trợ cấp khác nhau tùy thuộc vào mức độ khuyết tật và nhóm tuổi. Cụ thể, người khuyết tật đặc biệt nặng nhận hệ số 2,0. Trẻ em khuyết tật đặc biệt nặng hoặc người cao tuổi khuyết tật đặc biệt nặng nhận hệ số cao hơn là 2,5. Đối với người khuyết tật nặng, hệ số là 1,5. Trẻ em khuyết tật nặng hoặc người cao tuổi khuyết tật nặng được hưởng hệ số 2,0. Khoản trợ cấp xã hội này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình, hỗ trợ chi phí sinh hoạt và chăm sóc cho người tự kỷ.

Hỗ trợ chi phí mai táng

Bên cạnh trợ cấp xã hội hàng tháng, người tự kỷ đang hưởng chế độ này khi qua đời cũng được hưởng hỗ trợ chi phí mai táng. Mức hỗ trợ được quy định rõ ràng, giúp gia đình phần nào trang trải chi phí liên quan đến việc hậu sự. Mức hỗ trợ chi phí mai táng hiện tại được quy định là 20 lần mức chuẩn trợ giúp xã hội, tương đương 20 x 360.000 đồng = 7.200.000 đồng (áp dụng từ 01/07/2021).

Hồ sơ xác định mức độ khuyết tật cho người tự kỷHồ sơ xác định mức độ khuyết tật cho người tự kỷ

Nuôi dưỡng tại cơ sở bảo trợ xã hội

Đối với những trường hợp người tự kỷ có mức độ khuyết tật đặc biệt nặng mà không nơi nương tựa, không có khả năng tự lo liệu cuộc sống, họ có quyền được tiếp nhận và nuôi dưỡng tại các cơ sở bảo trợ xã hội của Nhà nước. Đây là một chế độ đặc biệt nhằm đảm bảo những người khuyết tật nặng nhất không bị bỏ rơi và được chăm sóc đầy đủ.

Tại các cơ sở bảo trợ xã hội, Nhà nước sẽ cấp kinh phí để đảm bảo cuộc sống cho người khuyết tật được nuôi dưỡng. Kinh phí này bao gồm nhiều khoản mục thiết yếu như trợ cấp nuôi dưỡng hàng tháng, chi phí mua sắm tư trang và vật dụng sinh hoạt hàng ngày, mua thẻ bảo hiểm y tế để đảm bảo việc khám chữa bệnh, chi phí mua thuốc chữa bệnh thông thường khi cần thiết. Ngoài ra, kinh phí còn bao gồm mua dụng cụ, phương tiện hỗ trợ phục hồi chức năng, chi phí mai táng khi qua đời và cả các khoản chi vệ sinh cá nhân hàng tháng đối với người khuyết tật là nữ.

Thủ tục xác định mức độ khuyết tật và hưởng chế độ

Để người tự kỷ có thể được hưởng các chế độ hỗ trợ dành cho người khuyết tật, cần thực hiện thủ tục xác định mức độ khuyết tật và cấp Giấy xác nhận khuyết tật. Quá trình này được quy định rõ ràng theo pháp luật, đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Người tự kỷ hoặc người đại diện hợp pháp của họ sẽ là người thực hiện các bước thủ tục này.

Bước đầu tiên trong quy trình là nộp hồ sơ đề nghị xác định mức độ khuyết tật. Hồ sơ này được nộp tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người tự kỷ cư trú. Khi nộp hồ sơ, cần xuất trình sổ hộ khẩu hoặc chứng minh nhân dân để cán bộ tiếp nhận đối chiếu thông tin trong đơn. Hồ sơ đề nghị bao gồm đơn đề nghị xác định mức độ khuyết tật, bản sao các giấy tờ y tế liên quan (nếu có) để chứng minh tình trạng khuyết tật (như bệnh án, giấy khám, điều trị), và bản sao kết luận của Hội đồng Giám định y khoa (đối với trường hợp đã có giám định trước đây).

Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được đơn, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ triệu tập các thành viên Hội đồng xác định mức độ khuyết tật và thông báo thời gian, địa điểm đánh giá cho người khuyết tật hoặc người đại diện của họ. Hội đồng này sẽ tiến hành đánh giá dạng khuyết tật và mức độ khuyết tật đối với người được đánh giá. Quá trình đánh giá thường diễn ra tại trụ sở Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc Trạm y tế. Tuy nhiên, nếu người khuyết tật không thể di chuyển, Hội đồng có thể đến tận nơi cư trú để thực hiện việc xác định. Sau khi đánh giá, Hội đồng sẽ lập hồ sơ và biên bản kết luận xác định mức độ khuyết tật.

Cuối cùng, trong vòng 05 ngày kể từ ngày có biên bản kết luận của Hội đồng, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ niêm yết và thông báo công khai kết luận này tại trụ sở Ủy ban nhân dân cấp xã. Đồng thời, Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ cấp Giấy xác nhận khuyết tật cho đối tượng. Việc trả kết quả Giấy xác nhận khuyết tật được thực hiện tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả của Ủy ban nhân dân cấp xã. Quy trình này giúp chính thức hóa tình trạng khuyết tật của người tự kỷ, mở ra cánh cửa tiếp cận các chế độ hỗ trợ cần thiết.

Như vậy, theo quy định của pháp luật Việt Nam, tự kỷ có được coi là khuyết tật, và người tự kỷ được hưởng các chế độ và chính sách hỗ trợ tương ứng với mức độ khuyết tật. Việc hiểu rõ các quy định này rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người mắc hội chứng tự kỷ. Edupace mong rằng thông tin này hữu ích cho quý độc giả.

FAQs

Mức độ khuyết tật của người tự kỷ được xác định như thế nào?
Mức độ khuyết tật của người tự kỷ được xác định dựa trên khả năng tự phục vụ nhu cầu sinh hoạt cá nhân hàng ngày của họ. Việc đánh giá do Hội đồng xác định mức độ khuyết tật tại Ủy ban nhân dân cấp xã thực hiện, căn cứ theo các tiêu chí quy định của pháp luật, và kết quả được ghi trong biên bản kết luận.

Người tự kỷ nhẹ có được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng không?
Theo các quy định về trợ cấp xã hội hàng tháng được đề cập trong Luật Người khuyết tật, chỉ người khuyết tật đặc biệt nặngngười khuyết tật nặng mới thuộc đối tượng được hưởng trợ cấp này. Người khuyết tật nhẹ không được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng theo quy định này.

Hồ sơ xác định mức độ khuyết tật nộp ở đâu?
Hồ sơ đề nghị xác định mức độ khuyết tật cho người tự kỷ được nộp trực tiếp tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả thuộc Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người tự kỷ đang cư trú.

Luật nào quy định về quyền và chế độ của người khuyết tật tại Việt Nam?
Các quyền lợi và chế độ dành cho người khuyết tật tại Việt Nam, bao gồm cả người tự kỷ, được quy định chủ yếu trong Luật Người khuyết tật.

Việc xác định mức độ khuyết tật có bắt buộc phải có giấy tờ y tế không?
Hồ sơ đề nghị xác định mức độ khuyết tật khuyến khích nộp kèm bản sao các giấy tờ y tế chứng minh về tình trạng khuyết tật (nếu có), như bệnh án, giấy khám, điều trị. Những giấy tờ này giúp Hội đồng có thêm cơ sở để đánh giá chính xác.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *