Ngành bảo hiểm đóng vai trò thiết yếu trong mọi nền kinh tế, giúp cá nhân và doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tài chính. Để thực sự hiểu rõ và tương tác hiệu quả trong lĩnh vực này, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm là điều không thể thiếu. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan sâu rộng về các thuật ngữ quan trọng, giúp bạn tự tin hơn khi tìm hiểu về bảo hiểm.
Nền Tảng Tiếng Anh Cho Ngành Bảo Hiểm
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Bảo hiểm không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu, hợp đồng mà còn mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong môi trường quốc tế. Mỗi thuật ngữ, mỗi khái niệm trong lĩnh vực này đều mang một ý nghĩa đặc thù, đòi hỏi sự chính xác cao. Hiểu đúng những thuật ngữ bảo hiểm này sẽ giúp bạn tránh được những hiểu lầm không đáng có, đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp và phân tích thông tin một cách hiệu quả.
Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành Bảo Hiểm Theo Chữ Cái
Trong thế giới bảo hiểm, có hàng trăm, thậm chí hàng nghìn thuật ngữ chuyên biệt được sử dụng hàng ngày. Để giúp bạn dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ, chúng tôi đã tổng hợp những từ tiếng Anh bảo hiểm quan trọng nhất, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái. Mỗi nhóm từ vựng đều đại diện cho những khía cạnh khác nhau của ngành, từ các khái niệm cơ bản đến các điều khoản phức tạp hơn. Việc học theo nhóm chữ cái này sẽ tạo ra một lộ trình học tập logic và có hệ thống.
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ A
Các thuật ngữ bắt đầu bằng chữ “A” thường đề cập đến những khái niệm cơ bản về quyền lợi, giá trị tích lũy và các quy trình hành chính trong ngành bảo hiểm. Đây là những kiến thức bảo hiểm nền tảng giúp người học nắm bắt được cách thức hoạt động của các hợp đồng và các điều khoản phụ trợ quan trọng. Việc hiểu rõ những từ này là bước đầu tiên để làm chủ vốn từ vựng phong phú của ngành.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Absolute assignment | Chuyển nhượng hoàn toàn |
| Accelerated death benefit rider | Điều khoản riêng về trả trước quyền lợi bảo hiểm |
| Accident severity | diễn tả mức độ nghiêm trọng của tai nạn |
| Accidental death and dismemberment rider | Điều khoản riêng về chết và thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn |
| Accidental death benefit | Quyền lợi bảo hiểm bổ sung khi người bảo hiểm chết do tai nạn |
| Accident frequency | tần số tai nạn |
| Accumulated value | Giá trị tích luỹ |
| Accumulation at interest dividend option | Lựa chọn tích lũy lãi chia |
| Accumulation period | Thời kỳ tích luỹ |
| Accumulation units | Đơn vị tích lũy |
| Act of god | Thảm họa thiên tai |
| Activity at work provision | Điều khoản đang công tác |
| Activities of daily living | Hoạt động thường ngày |
| Actuaries | Định phí viên |
| AD & D Rider (accidental death and dismemberment rider) | Điều khoản riêng về chết và tổn thất toàn bộ do tai nạn |
| Additional insured rider | Điều khoản riêng bổ sung người được bảo hiểm |
| Additional term insurance dividend option | Lựa chọn sử dụng lãi chia để mua bảo hiểm tử kỳ |
| Administrative services only (ASO) contract | Hợp đồng dịch vụ quản lý |
| Adverse selection/ anti selection | Lựa chọn đối nghịch (lựa chọn bất lợi) |
| Agent | đại lý |
| Aggregate stop loss coverage | Bảo hiểm vượt tổng mức bồi thường |
| Aleatory contract | Hợp đồng may rủi |
| Allowable expensive | Xin phí hợp lý |
| Annual return | Doanh thu hàng năm |
| Annual statement | Báo cáo năm |
| Annuitant | Người nhận niên kim |
| Annuity beneficiary | Người thụ hưởng của hợp đồng niên kim |
| Annuity certain | Thời hạn trả tiền đảm bảo niên kim đảm bảo |
| Annuity date | Ngày bắt đầu trả niên kim |
| Annuity mortality rates | Tỷ lệ tử vong trong bảo hiểm niên kim |
| Annuity units | Đơn vị niên kim |
| Anti Selection | Lựa chọn đối nghịch (lựa chọn bất lợi) |
| APL (Automatic Premium Loan) provision | Điều khoản cho vay phí tự động |
| Applicant | Người yêu cầu bảo hiểm |
| Assessment method | Phương pháp định giá |
| Assets | Tài sản |
| Assignee | Người được chuyển nhượng |
| Assignment | Chuyển nhượng |
| Assignment provision | Điều khoản chuyển nhượng |
| Assignor | Người chuyển nhượng |
| Attained age | Tuổi hiện thời |
| Attained age conversion | Chuyển dổi hợp đồng theo tuổi hiện thời |
| Automatic dividend option | Lựa chọn tự động sử dụng lãi chia |
| Automatic nonforfeiture benefit | Quyền lợi không thể tự động huỷ bỏ |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ B
Các thuật ngữ chuyên môn bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “B” thường liên quan đến các bên tham gia hợp đồng, các quyền lợi và thỏa thuận đặc biệt. Việc hiểu rõ vai trò của “Beneficiary” hay cấu trúc của một “Bargaining contract” là rất quan trọng để có cái nhìn toàn diện về một hợp đồng bảo hiểm. Đây cũng là nhóm từ vựng giúp phân biệt các loại hình và điều kiện bảo hiểm khác nhau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bargaining contract | Hợp đồng mặc cả (thương thuyết) |
| — | — |
| Beneficiary | Người thụ hưởng |
| Benefit period | Thời kỳ thụ hưởng |
| Benefit schedule | Bảng mô tả quyền lợi bảo hiểm |
| Bilateral contract unilateral contract | Hợp đồng song phương, hợp đồng đơn phương |
| Blended rating | Định phí theo phương pháp tổng hợp |
| Block of policy | Nhóm hợp đồng đồng nhất |
| Buy Sell agreement | Thỏa thuận mua bán |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ C
Chữ “C” mang đến nhiều từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm quan trọng về hợp đồng, quyền lợi, và các quy định liên quan đến việc chi trả. Từ “Claim” (yêu cầu giải quyết quyền lợi bảo hiểm) đến “Contract” (hợp đồng), mỗi từ đều là một mảnh ghép thiết yếu giúp bạn hiểu được cách các công ty bảo hiểm và người được bảo hiểm tương tác với nhau. Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi và tham gia vào các quy trình nghiệp vụ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nằm Mơ Thấy Vợ Sinh Con: Giải Mã Điềm Báo Cuộc Sống Gia Đình
- Năm 1906 thuộc thế kỷ 20: Cách xác định chính xác
- Mơ Thấy Răng Rụng Là Điềm Báo Gì? Giải Mã Chi Tiết Từ Edupace
- Mơ Thấy Ỉa Đánh Con Gì? Giải Mã Điềm Báo & Số May Mắn
- Nằm Mơ Thấy Được Cho Vàng: Giải Mã Điềm Báo May Mắn Hay Cảnh Báo?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Calendar Year deductible | Mức miễn thường theo năm |
| — | — |
| Canadian Council of Insurance Regulator | Hội đồng quản lý bảo hiểm Canada |
| Canadian life and Health Insurance Association (CCIR) | Hiệp hội bảo hiểm nhân thọ và sức khỏe Canada |
| Canadian life and health insurance compensation corporation (CLHIA) | Tổ chức bảo vệ quyền lợi khách hàng bảo hiểm nhân thọ và sức khỏe Canada |
| Cancellable policy | Hợp đồng có thể huỷ bỏ |
| Capital | Vốn |
| Capitation | Phí đóng theo đầu người |
| Case management | Quản lý theo trường hợp |
| Cash dividend option | Lựa chọn nhận lãi chia bằng tiền |
| Cash refund annuity | Niên kim hoàn phí |
| Cash surrender value | Giá trị giải ước (hoàn lại) |
| Cash surrender value nonforfeiture option | Lựa chọn huỷ hợp đồng để nhận giá trị giải ước (hoàn lại) |
| Cash value | Giá trị tích lũy của hợp đồng |
| Cede | Nhượng tái bảo hiểm |
| Ceding company | Công ty nhượng tái bảo hiểm (công ty bảo hiểm gốc) |
| Certificate holder | Người được bảo hiểm nhóm (trong bảo hiểm nhóm) |
| Certificate of insurance | Giấy chứng nhận bảo hiểm |
| Change of occupation provision | Điều khoản về sự thay đổi nghề nghiệp |
| Children’s insurance rider | Điều khoản riêng bảo hiểm cho trẻ em |
| Claim | Yêu cầu giải quyết quyền lợi bảo hiểm |
| Claim analyst | Người giải quyết quyền lợi bảo hiểm |
| Claim cost | Chi giải quyết quyền lợi bảo hiểm (trong định giá bảo hiểm) |
| Claim examiner | Người giải quyết quyền lợi bảo hiểm |
| Claim specialist | Tương tự Claim examiner |
| Class designation | Chỉ định nhóm người thụ hưởng |
| Class of policies | Loại đơn bảo hiểm |
| Closed contract | Hợp đồng đóng (Loại hợp đồng chỉ bao gồm các điều kiện, điều khoản trong hợp đồng là có giá trị) |
| Closely held business | Doanh nghiệp giới hạn số thành viên |
| Coinsurance provision | Điều khoản đồng bảo hiểm |
| Collateral assignment | Thế chấp |
| Common disaster clause | Điều khoản đồng tử vong |
| Community property state Bang | (quốc gia) theo chế độ đồng sở hữu tài sản |
| Commutative contract | Hợp đồng ngang giá |
| Compound interest | Lãi gộp (kép) |
| Comprehensive major medical policy | Đơn bảo hiểm chi phí y tế tổng hợp (gộp) |
| Concurrent review | Đánh giá đồng thời |
| Conditional promise | Lời hứa có điều kiện |
| Conditional renewable policy | Hợp đồng tái tục có điều kiện |
| Conservative mortality table | Bảng tỷ lệ chết thận trọng |
| Consideration | Đối thường |
| Contingency reserves | Dự phòng giao động lớn |
| Contingent beneficiary | Người thụ hưởng ở hàng thứ hai |
| Contingent payee | Người thụ hưởng kế tiếp |
| Continuous premium whole life policy | Đơn bảo hiểm trọn đời đóng phí liên tục |
| Contract | Hợp đồng |
| Contract of adhesion | Hợp đồng định sẵn |
| Contract of indemnity | Hợp đồng bồi thường |
| Contract holder | Người chủ hợp đồng |
| Contractual capacity | Năng lực pháp lý khi ký kết hợp đồng |
| Contributory plan | Chương trình bảo hiểm nhóm cùng đóng phí |
| Conversion privilege | Quyền chuyển đổi hợp đồng |
| Conversion provision | Điều khoản chuyển đổi hợp đồng |
| Convertible term insurance policy | Bảo hiểm tử kỳ có thể chuyển đổi |
| Coordination of benefit (COB) provision | Điều khoản kết hợp quyền lợi |
| Copayment | Cùng trả tiền |
| Corporation | Công ty |
| Cost of living adjustment (COLA) benefit | Quyền lợi bảo hiểm điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt |
| Cross Purchase method | Phương pháp mua chéo |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ D
Các từ vựng bắt đầu bằng chữ “D” trong ngành bảo hiểm thường xoay quanh các khái niệm về mức độ tự chịu, hình thức thanh toán và các loại quyền lợi đặc thù. Từ “Deductible” (mức miễn thường) đến “Disability income benefit” (trợ cấp thu nhập khi thương tật), mỗi thuật ngữ đều quan trọng để hiểu cách thức chi trả và các điều kiện áp dụng trong hợp đồng bảo hiểm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Declined risk | Rủi ro bị từ chối |
| — | — |
| Deductible | Mức miễn thường |
| Deferred annuity | Niên kim trả sau |
| Deferred compensation plan | Chương trình phúc lợi trả sau |
| Deferred profit sharing plan (DPSP) | Chương trình bảo hiểm chia sẻ lợi nhuận |
| Defined benefit pension plan/ Defined contribution pension plan | Chương trình hưu trí xác định quyền lợi |
| Defined contribution pension plan | Chương trình hưu trí xác định phần đóng góp |
| Deposit administration contract | Hợp đồng quản lý quỹ hữu trí |
| Disability income benefit | Trợ cấp thu nhập khi thương tật |
| Dividend options | Các lựa chọn về sử dụng lãi chia |
| Divisible surplus | Lợi nhuận đem chia |
| Domestic insurer | Công ty bảo hiểm của bang (thuật ngữ tại Mỹ) |
| Double indemnity benefit | Quyền lợi chỉ trả gấp đôi |
| Dread disease (DD) benefit | Quyền lợi bảo hiểm cho một số bệnh (chết) hiểm nghèo |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ E
Nhóm từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “E” thường liên quan đến các điều kiện đủ điều kiện, điều khoản loại trừ và bằng chứng bảo hiểm. Việc hiểu các thuật ngữ như “Eligibility period” hay “Exclusion” là rất quan trọng để đánh giá phạm vi bảo hiểm và trách nhiệm của các bên. Đây là những khái niệm cơ bản giúp đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong giao dịch bảo hiểm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| EFT method (Electronic Funds Transfer) | Phương pháp chuyển tiền điện tử |
| — | — |
| Eligibility period | Thời hạn chờ đủ điều kiện |
| Elimination period | Thời gian chờ chi trả |
| Employee retirement income security | đạo luật bảo đảm thu nhập khi về hưu của người lao động |
| Employees’ profit sharing plan (EPSP) | Chương trình chia sẻ lợi nhuận cho người lao động |
| Endorsement | Bản sửa đổi bổ sung |
| Endorsement method | Phương pháp chuyển quyền sở hữu hợp đồng bảo hiểm bằng văn bản |
| Enrollment period eligibility period | Thời hạn chờ đủ điều kiện |
| Entire contract provision | Điều khoản về bộ hợp đồng đầy đủ |
| Entity method | Phương pháp duy trì thực thể |
| Estate plan | Chương trình xử lý tài sản |
| Evidence of insurability | Bằng chứng về khả năng có thể bảo hiểm |
| Exclusion | Điều khoản loại trừ |
| Exclusion rider | Điều khoản riêng loại trừ (loại trừ một số rủi ro xác định) |
| Expected mortality | Tỷ lệ tử vong dự tính |
| Experience | Phí tính theo kinh nghiệm |
| Extended term insurance nonforfeiture option | Lựa chọn sử dụng giá trị tích lũy để mua bảo hiểm tử kỳ |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ F
Các thuật ngữ tiếng Anh bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “F” bao gồm những khái niệm quan trọng về giá trị hợp đồng, các bên liên quan và cơ chế tài chính. Từ “Face amount” (số tiền bảo hiểm) đến “Fiduciary” (người nhận ủy thác), những từ này giúp làm rõ các quyền và nghĩa vụ trong một hợp đồng bảo hiểm. Nắm vững chúng sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về khía cạnh tài chính và pháp lý của ngành.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Face amount | Số tiền bảo hiểm |
| — | — |
| Face value | Số tiền bảo hiểm |
| Facility of payment clause | Điều khoản về lựa chọn thanh toán |
| Family income policy | Đơn bảo hiểm thu nhập gia đình |
| Family policy | Đơn bảo hiểm gia đình |
| Fiduciary | Người nhận uỷ thác |
| Field office | Văn phòng khu vực |
| Financial intermediary | Trung gian tài chính |
| Financial services industry | Ngành dịch vụ tài chính |
| First beneficiary primary beneficiary | Người thụ hưởng hàng thứ nhất |
| Fixed amount option | Lựa chọn trả góp số tiền bảo hiểm |
| Fixed benefit annuity | Niên kim quyền lợi xác định |
| Fixed period option | Lựa chọn thời hạn chỉ trả xác định |
| Flexible premium annuity | Niên kim có phí bảo hiểm linh hoạt |
| Flexible premium variable life insurance | Phí bảo nhân thọ biến đổi đóng phí linh hoạt |
| Foreign insurer | Công ty bảo hiểm ngoài bang (thuật ngữ tại Mỹ) |
| Formal contract | Hợp đồng chính tắc |
| Fraternal benefit society | Hội trợ cấp ái hữu |
| Fraudulent claim | Khiếu nại gian lận |
| Fraudulent misrepresentation | Kê khai gian lận |
| Free examination provision | Điều khoản về thời hạn xem xét (cân nhắc) |
| Fully insured plan | Chương trình bảo hiểm nhóm đầy đủ |
| Fully self insured plan | Chương trình tự bảo hiểm đầy đủ |
| Funding mechanism | Cơ chế (phương pháp) gây quỹ |
| Funding vehicle | Phương tiện gây quỹ |
| Future purchase option benefit | Lựa chọn mua thêm quyền lợi bảo hiểm |
Người chuyên viên bảo hiểm đang tìm kiếm thông tin về thuật ngữ bảo hiểm
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ G
Nhóm từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “G” thường liên quan đến các đảm bảo, thời gian gia hạn và các loại phí. Từ “Grace period” (thời gian gia hạn nộp phí) đến “Guaranteed insurability” (quyền lợi về khả năng bảo hiểm được đảm bảo), những thuật ngữ này rất quan trọng để hiểu rõ các điều kiện về tính liên tục của hợp đồng và các quyền lợi được đảm bảo cho người tham gia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gatekeeper | Người giám sát |
| — | — |
| General investment account | Tài khoản đầu tư tổng hợp |
| GI benefit | Quyền lợi khả năng bảo hiểm được đảm bảo |
| Grace period | Thời gian gia hạn nộp phí |
| Grace period provision | Điều khoản về thời gian gia hạn nộp phí |
| Graded premium policy | Đơn bảo hiểm định kỳ tăng phí |
| Gross premium | Phí toàn phần |
| Group deferred annuity | Niên kim nhóm trả sau |
| Group insurance policy | Đơn bảo hiểm nhóm |
| Group insureds | Người được bảo hiểm trong đơn bảo hiểm nhóm |
| Group policyholder | Chủ hợp đồng bảo hiểm nhóm |
| Guaranteed income contract | Hợp đồng đảm bảo thu nhập |
| Guaranteed insurability (GI) benefit | Quyền lợi về khả năng bảo hiểm được đảm bảo |
| Guaranteed investment contract | Hợp đồng đầu tư bảo đảm |
| Guaranteed renewable policy | đơn bảo hiểm tái tục được đảm bảo |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ H
Các từ tiếng Anh bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “H” thường đề cập đến các loại hình bảo hiểm sức khỏe và cấu trúc tổ chức của các công ty bảo hiểm. “Health insurance policy” (đơn bảo hiểm sức khỏe) hay “Health maintenance organization (HMO)” là những thuật ngữ quan trọng để hiểu về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và cách chúng được cung cấp thông qua các chương trình bảo hiểm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Head office | Trụ sở chính |
| — | — |
| Health insurance policy | Đơn bảo hiểm sức khỏe |
| Health maintenance organization (HMO) | Tổ chức đảm bảo sức khỏe |
| Home service agent | Đại lý bảo hiểm phục vụ tại nhà |
| Home service distribution system | Hệ thống phân phối qua đại lý phục vụ tại nhà |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ I
Nhóm từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “I” thường tập trung vào các khái niệm cốt lõi như quyền lợi bảo hiểm, điều khoản không thể tranh chấp và vai trò của các bên liên quan. “Insurable interest” (quyền lợi có thể được bảo hiểm) hay “Insured” (người được bảo hiểm) là những yếu tố then chốt xác định tính hợp lệ và hiệu lực của một hợp đồng bảo hiểm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Immediate annuity | Niên kim trả ngay |
| — | — |
| Impairment rider | Điều khoản riêng loại trừ bệnh |
| Incontestable clause | Điều khoản thời hạn miễn truy xét |
| Indemnity benefits | Quyền lợi bồi thường |
| Indeterminate premium life insurance policy | đơn bảo hiểm có phí bảo hiểm không xác định |
| Individual insurance policy | Đơn bảo hiểm cá nhân |
| Individual retirement account | Tài khoản hưu trí cá nhân |
| Individual retirement annuity | Niên kim hưu trí cá nhân |
| Individual retirement arrangement (IRA) | Chương trình bảo hiểm hưu trí cá nhân |
| Informal contract | Hợp đồng không chính tắc |
| Initial premium | Phí bảo hiểm đầu tiên |
| Installment refund annuity | Niên kim hoàn phí trả góp |
| Insurable interest | Quyền lợi có thể được bảo hiểm |
| Insurance agent | Đại lý bảo hiểm |
| Insurance companies act | Đạo luật quản lý công ty bảo hiểm |
| Insured | Người được bảo hiểm |
| Insurer administered plan | Chương trình bảo hiểm do công ty bảo hiểm quản lý (bảo hiểm nhóm) |
| Interest | Lãi |
| Interest option | Lựa chọn về lãi |
| Interpleader | Quyền lợi được phán quyết bởi tòa án |
| Irrevocable beneficiary | Người thụ hưởng không thể thay đổi |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ J
Các thuật ngữ chuyên môn bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “J” thường liên quan đến các loại hình bảo hiểm dành cho nhiều người hoặc cho trẻ em. “Joint and last survivorship annuity” và “Juvenile insurance policy” là ví dụ điển hình, thể hiện sự đa dạng của các sản phẩm bảo hiểm được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Joint and last survivorship annuity | Niên kim cho người còn sống và người cùng sống |
| — | — |
| Joint and survivorship life income option | Lựa chọn mua niên kim cho người còn sống và người cùng sống |
| Juvenile insurance policy | Đơn bảo hiểm trẻ em |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ K
Chữ “K” trong từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm có thể không nhiều nhưng mang ý nghĩa quan trọng, điển hình là “Key person”. Thuật ngữ này đề cập đến những cá nhân chủ chốt trong một doanh nghiệp, người mà sự vắng mặt của họ có thể gây tổn thất lớn. Việc bảo hiểm cho những “Key person” là một chiến lược quản lý rủi ro thiết yếu trong kinh doanh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key person | Người chủ chốt |
| — | — |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ L
Nhóm từ vựng tiếng Anh bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “L” cung cấp các khái niệm quan trọng về thời hạn hợp đồng, nghĩa vụ tài chính và các quy tắc pháp lý. Từ “Lapse” (hủy bỏ hợp đồng) đến “Life annuity” (niên kim trọn đời), những thuật ngữ này rất quan trọng để hiểu về vòng đời của một hợp đồng bảo hiểm và các cam kết tài chính liên quan.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lapse | Huỷ bỏ hợp đồng |
| — | — |
| Law of large numbers | Qui luật số lớn |
| Legal actions provision | Điều khoản thời hạn khiếu kiện |
| Legal reserve system | Hệ thống dự phòng theo luật |
| Level premium system | Phí bảo hiểm quân bình |
| Liabilities | Nợ phải trả |
| Life annuity | Niên kim trọn đời |
| Life income annuity with period certain | Niên kim trọn đời có đảm bảo |
| Life income option | Lựa chọn trả tiền bảo hiểm suốt đời |
| Life income with period certain option | Lựa chọn trả tiền bảo hiểm suốt đời có đảm bảo |
| Life income with refund annuity | Niên kim hoàn phí |
| Life insurance policy | Đơn bảo hiểm nhân thọ |
| Life insured | Người được bảo hiểm |
| Limited payment whole life policy | Đơn bảo hiểm đóng phí có thời hạn |
| Liquidation | Thanh lý |
| Liquidation period | Thời hạn thanh lý |
| Loading | Phụ phí |
| Long term care (LTC) benefit: | Quyền lợi bảo hiểm chăm sóc ý tế dài hạn |
| Loss ratio | Tỷ lệ tổn thất (bồi thường) |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ M
Các thuật ngữ chuyên môn bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “M” thường liên quan đến quản lý rủi ro, định phí và các loại hình bảo hiểm y tế. Từ “Managed care” (phương pháp quản lý chăm sóc sức khỏe) đến “Morbidity tables” (bảng tỷ lệ thương tật), những từ này phản ánh sự phức tạp của việc đánh giá và quản lý rủi ro trong ngành bảo hiểm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Major medical insurance plans | Chương trình bảo hiểm chi phí y tế chính |
| — | — |
| Managed care | Phương pháp quản lý chăm sóc sức khỏe |
| Managed care plans | Các chương trình quản lý chăm sóc sức khỏe |
| Manual rating | Định phí theo kinh nghiệm công ty |
| Market conduct laws | Luật về hành vi kinh doanh |
| Master group insurance contract | Hợp đồng bảo hiểm nhóm |
| Material misrepresentation | Kê khai sai yếu tố quan trọng |
| Maturity date | Ngày đáo hạn |
| Minimum premium plan | Chương trình phí bảo hiểm tối thiểu |
| Minor | Người vị thành niên |
| Misrepresentation | Kê khai sai |
| Misstatement of age or sex provision | Điều khoản về kê khai sai tuổi và giới tính |
| Mistaken claim | Khiếu nại nhầm |
| Model Bill | Bộ luật mẫu |
| Modified coverage policy | Đơn bảo hiểm có quyền lợi bảo hiểm có thể điều chỉnh |
| Modified premium whole life policy: | Đơn bảo hiểm trọn đời có phí bảo hiểm có thể điều chỉnh |
| Monthly debit ordinary (MDO) policy | Đơn bảo hiểm đóng phí tháng tại nhà |
| Moral hazard | Rủi ro đạo đức |
| Morbidity tables | Bảng tỷ lệ thương tật |
| Mortality experience | Tỷ lệ tử vong kinh nghiệm |
| Mortality table | Bảng tỷ lệ tử vong |
| Mutual benefit method | Phương pháp định phí tương hỗ (hay còn gọi là phương pháp định phí hậu tử vong) |
| Mutual insurance company | Công ty bảo hiểm tương hỗ |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ N
Các từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “N” thường đề cập đến các khía cạnh về phí bảo hiểm, quyền lợi không thể khước từ và các loại hình hợp đồng không chia lãi. Những thuật ngữ như “Net premium” (phí thuần) hoặc “Nonforfeiture benefit” (quyền lợi không thể khước từ) là rất quan trọng để hiểu rõ cơ cấu tài chính và các quyền lợi được đảm bảo cho người tham gia bảo hiểm ngay cả khi họ không tiếp tục đóng phí.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Net amount at risk | Giá trị rủi ro thuần |
| — | — |
| Net cash value | Giá trị tích lũy thuần |
| Net premium | Phí thuẫn |
| Noncancellable policy | đơn bảo hiểm không thể bị huỷ bỏ |
| Noncontributory plan | Chương trình bảo hiểm nhóm không cùng đóng phí |
| Non Duplication of benefit provision | Điều khoản bảo hiểm trùng |
| Nonforfeiture benefit | Quyền lợi không thể khước từ |
| Non Guaranteed premium life insurance policy | Đơn bảo hiểm có phí bảo hiểm không xác định |
| Nonparticipating policy | Đơn bảo hiểm không chia lãi |
| Nonqualified retirement savings plan | Chương trình tiết kiệm hưu trí không đủ điều kiện miễn giảm thuế |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ O
Chữ “O” trong từ vựng tiếng Anh bảo hiểm thường liên quan đến các cơ quan quản lý, cấu trúc hợp đồng và quyền sở hữu. Từ “Office of superintendent of insurance” (Văn phòng giám sát bảo hiểm) đến “Owners’ equity” (Vốn chủ sở hữu), những từ này giúp làm rõ khung pháp lý và cấu trúc vận hành của ngành bảo hiểm, đồng thời đề cập đến các lựa chọn linh hoạt trong hợp đồng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Office of superintendent of insurance | Văn phòng giám sát bảo hiểm |
| — | — |
| Open contract | Hợp đồng mở |
| Option A Plan | Chương trình lựa chọn A |
| Option B Plan | Chương trình lựa chọn B |
| Optional modes of settlement | Phương pháp thanh toán tùy chọn |
| Optionally renewable policy | Đơn bảo hiểm tái tục tự chọn tục |
| Ordinary life insurance policy | Đơn bảo hiểm nhân thọ thông thường |
| Ordinary age conversion | Chuyển đổi hợp đồng theo tuổi gốc |
| Overhead expenses | Chi phí kinh doanh |
| Overinsurance provision | Điều khoản bảo hiểm vượt mức |
| Overinsured person | Người được bảo hiểm vượt mức |
| Owners’ equity | Vốn chủ sử hữu |
| Ownership of property | Quyền sở hữu tài sản |
Bản hợp đồng bảo hiểm cùng với các thuật ngữ tiếng Anh quan trọng
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ P
Nhóm từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “P” rất đa dạng, bao gồm các khái niệm về phí bảo hiểm, quyền lợi, các bên tham gia và rủi ro. Từ “Premium” (phí bảo hiểm) đến “Policyowner” (người chủ hợp đồng bảo hiểm), những thuật ngữ này là trọng tâm của bất kỳ giao dịch bảo hiểm nào, cung cấp cái nhìn chi tiết về cách thức đóng phí, các loại quyền lợi và các quy định liên quan.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Paid Up policy | Đơn bảo hiểm có số tiền bảo hiểm giảm |
| — | — |
| Partial disability | Thương tật bộ phận |
| Partial surrender provision | Điều khoản giảm giá trị giải ước |
| Participating policy | Đơn bảo hiểm có chia lãi |
| Partnership | Hợp danh |
| Payee | Người nhận tiền |
| Payment into court | Trả quyền lợi bảo hiểm theo phán quyết của toà án |
| Payout options provision | Điều khoản lựa chọn trả tiền bảo hiểm |
| Payout period | Thời hạn chi trả |
| Payroll deduction method | Phương pháp trả phí bảo hiểm bằng cách tự động khấu trừ lương |
| Pension benefits act | đạo luật về quyền lợi hưu trí |
| Pension plan | Chương trình bảo hiểm hưu trí |
| Period certain | Thời hạn đảm bảo (trong niên kim) |
| Periodic level premium annuity | Niên kim định kỳ quân bình |
| Personal property | Động sản |
| Personal risk | rủi ro cá nhân (rủi ro kinh tế, chết, giảm sút sức khỏe) |
| Physical examination provision | Điều khoản về kiểm tra sức khoẻ |
| Physical hazard | Rủi ro thân thể |
| Plan administrator | Người quản lý chương trình bảo hiểm |
| Plan document | Văn bản về chương trình bảo hiểm (hưu trí) |
| Plan participants | Người tham gia chương trình bảo hiểm |
| Plan sponsors | Người tài trợ cho chương trình bảo hiểm |
| Policy | Đơn bảo hiểm |
| Policy anniversary | Ngày kỷ niệm hợp đồng |
| Policy benefit | Quyền lợi bảo hiểm |
| Policy dividend | Lãi chia |
| Policy form | Mẫu hợp đồng |
| Policy loan | Vay theo hợp đồng |
| Policy loan provision | Điều khoản vay theo hợp đồng |
| Policy proceeds | Số tiền bảo hiểm |
| Policy reserves | Dự phòng theo hợp đồng |
| Policy prospectus | Bảng mô tả quyền lợi bảo hiểm |
| Policy term | Thời hạn hợp đồng |
| Policy rider | Điều khoản riêng của đơn bảo hiểm |
| Policy withdrawal provision | Điều khoản giảm giá trị tích lũy của hợp đồng |
| Policyowner | Người chủ hợp đồng bảo hiểm, hoặc người tham gia bảo hiểm |
| Portable coverage | Quyền lợi bảo hiểm nhóm vẫn được duy trì |
| Post death assessment method = mutual benefit method | Phương pháp định phí hậu tử vong |
| Preadmission certification | Kiểm tra trước khi nhập viện |
| Preauthorized check system | Hệ thống trả phí thông qua séc |
| Pre Existing condition | Các bệnh tật có sẵn |
| Preference beneficiary clause | Điều khoản về thụ hưởng theo hàng thừa kế |
| Preferred beneficiary classification | Hàng thừa kế (ưu tiên) thứ nhất |
| Preferred risk | Rủi ro dưới chuẩn |
| Premium | Phí bảo hiểm |
| Premium delay arrangement | Thỏa thuận hoãn nộp phí (bảo hiểm nhóm) |
| Premium payment mode | Phương thức nộp phí |
| Premium reduction dividend option | Lựa chọn sử dụng lãi chia để nộp phí (hoặc khấu trừ phí bảo hiểm phải nộp) |
| Presumptive disability | Thương tật suy đoán |
| Primary beneficiary | Người thụ hưởng hàng thứ nhất |
| Primary care physician PCP | Bác sĩ gia đình |
| Principal | Vốn, tiền gốc |
| Probability | Xác suất |
| Probationary period | Thời gian chờ để đủ điều kiện tham gia bảo hiểm nhóm |
| Profit | Lợi nhuận |
| Profit sharing plan | Chương trình chia sẻ lợi nhuận |
| Property | Tài sản (quyền sở hữu tài sản) |
| Prospectus | Bản cáo bạch |
| Pure risk | Rủi ro thuần tuý |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ R
Các từ tiếng Anh bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “R” thường liên quan đến quá trình khôi phục hiệu lực, tái bảo hiểm và các hình thức đánh giá. Từ “Reinstatement” (khôi phục hiệu lực hợp đồng) đến “Reinsurance” (tái bảo hiểm), những thuật ngữ này rất quan trọng để hiểu về các biện pháp quản lý rủi ro và duy trì hiệu lực của các chính sách bảo hiểm trong dài hạn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Real property | Bất động sản |
| — | — |
| Recording method | Phương pháp thay đổi bằng văn bản |
| Redating | Thay đổi theo ngày khôi phục hiệu lực hợp đồng |
| Reduced paid up insurance nonforfeiture option | Lựa chọn chuyển sang hợp đồng có số tiền bảo hiểm giảm |
| Refund annuity | Niên kim hoàn phí |
| Refund life income option | Lựa chọn mua bảo hiểm niên kim hoàn phí |
| Regional office | Văn phòng khu vực |
| Registered pension plan | Chương trình bảo hiểm đủ điều kiện miễn giảm thuế (được đăng ký) |
| Registered plan | Chương trình bảo hiểm đủ điều kiện miễn giảm thuế (được đăng ký) |
| Registered retirement savings plan | hương trình tiết kiệm hưu trí được đăng ký |
| Reimbursement benefit | Quyền lợi bảo hiểm được bồi thường |
| Reinstatement | Khôi phục hiệu lực hợp đồng |
| Reinstatement provision | Điều khoản khôi phục hiệu lực hợp đồng |
| Reinsurance | Tái bảo hiểm |
| Reinsurer | Công ty tái bảo hiểm |
| Release | Văn bản chấm dứt trách nhiệm bảo hiểm |
| Renewable term insurance policy | Đơn bảo hiểm tử kỳ có thể tái tục |
| Renewal premiums | Phí bảo hiểm tái tục |
| Renewal provision | Điều khoản tái tục |
| Retention limit | Mức giữ lại |
| Retrocession | Nhượng tái bảo hiểm |
| Retrospective rating arrangement | Thỏa thuận xác định phí bảo hiểm theo tổn thất thực tế (trong bảo hiểm nhóm) |
| Retrospective review | Đánh giá thực hiện hợp đồng |
| Revocable beneficiary | Quyền thay đổi người thụ hưởng |
| Right of revocation | Quyền thay đổi người thụ hưởng |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ S
Các thuật ngữ chuyên môn bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “S” thường bao gồm các khái niệm về người thụ hưởng, rủi ro và các chương trình phúc lợi. Từ “Secondary beneficiary” (người thụ hưởng hàng thứ hai) đến “Speculative risk” (rủi ro đầu cơ), những từ này cung cấp cái nhìn chi tiết về các loại rủi ro và cách thức mà các quyền lợi bảo hiểm được xác định và chi trả, đồng thời thể hiện sự phức tạp của các giao dịch trong ngành.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Salary continuation plan | Chương trình bảo hiểm bảo đảm tiền lương |
| — | — |
| Second insured rider | Điều khoản riêng cho người được bảo hiểm thứ hai |
| Secondary beneficiary | Người thụ hưởng hàng thứ hai |
| Second to die life insurance | Tương tự last survivor life insurance |
| Segregated account or Separate account | Tài khoản riêng |
| Selection against the insurer | Lựa chọn bất lợi (đối nghịch) |
| Selection of risk | Đánh giá rủi ro |
| Self administered plan | Chương trình bảo hiểm tự quản |
| Self insurance | Tự bảo hiểm |
| Settlement agreement | Thỏa thuận thanh toán |
| Settlement option | Lựa chọn thanh toán |
| Settlement options provision | Điều khoản về lựa chọn thanh toán |
| Simple interest | Lãi đơn |
| Simplified employee pension plan | Chương trình bảo hiểm hưu trí giản đơn cho người lao động |
| Single premium annuity | Niên kim nộp phí một lần |
| Social security | An sinh (bảo đảm) xã hội |
| Social security disability income | Bảo đảm xã hội mất thu nhập do thương tật |
| Sole proprietorship | Doanh nghiệp một chủ sở hữu |
| Solvency | Khả năng thanh toán |
| Special class rates | Tỷ lệ phí bảo hiểm đối với rủi ro vượt chuẩn |
| Speculative risk | Rủi ro đầu cơ |
| Split dollar life insurance plan | Chương trình nhân thọ cùng đóng phí |
| Spouse and children’s insurance rider | Điều khoản riêng bảo hiểm cho con và người hôn phối |
| Standard premium rates | Tỷ lệ phí chuẩn |
| Standard risk | Rủi ro chuẩn |
| State insurance department | Cơ quan quản lý bang về bảo hiểm |
| Statutory reserves | Dự phòng bảo hiểm bắt buộc (theo luật) |
| Stop loss provision | Điều khoản bảo hiểm vượt mức bồi thường |
| Stock insurance company | Công ty bảo hiểm cổ phần |
| Straight life annuity | Niên kim trọn đời |
| Straight life income option | Lựa chọn mua bảo hiểm niên kim trọn đời |
| Substandard premium rates | Tỷ lệ phí vượt chuẩn |
| Substandard risk | Rủi ro vượt chuẩn |
| Succession beneficiary clause | Điều khoản người thụ hưởng kế tiếp |
| Successor payee | Người được trả tiền bảo hiểm kế tiếp |
| Suicide exclusion provision | Điều khoản loại trừ tự tử |
| Superintendents’ guidelines | Hướng dẫn của cơ quan quản lý về bảo hiểm |
| Supplemental major medical policy | Đơn bảo hiểm chi phí y tế chính bổ sung |
| Supplementary contract | Hợp đồng bổ sung |
| Surplus | Thặng dư (lợi nhuận) |
| Surrender charges | Phí giải ước |
| Survivor benefit | Quyền lợi đối với người còn sống |
| Survivor income plan | Chương trình bảo hiểm thu nhập cho người còn sống |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ T
Các từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “T” thường bao gồm các khái niệm về thời hạn bảo hiểm, bệnh hiểm nghèo và các bên thứ ba liên quan. “Temporary life annuity” (niên kim nhân thọ tạm thời) hay “Terminal illness benefit” (quyền lợi bảo hiểm bệnh tật giai đoạn cuối) là những ví dụ về các quyền lợi cụ thể. Việc hiểu rõ những thuật ngữ này giúp người đọc nắm bắt được phạm vi và điều kiện của các loại hình bảo hiểm khác nhau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Temporary life annuity | Niên kim nhân thọ tạm thời |
| — | — |
| Terminal illness benefit | Quyền lợi bảo hiểm bệnh tật giai đoạn cuối |
| Third party administrator | Bên thứ ba quản lý (đối với các chương trình bảo hiểm tự quản) |
| Third party policy | Đơn bảo hiểm cho bên thứ ba |
| Thrift and saving plan | Chương trình tiết kiệm |
| Time clause | Điều khoản đồng tử vong |
| Total disability | Thương tật toàn bộ |
| Trust | Tín thác |
| Trust beneficiary | Người thụ hưởng tín thác |
| Trust fund | Quỹ tín thác |
| Trustee | Người được uỷ thác |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ U
Nhóm từ vựng tiếng Anh bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “U” thường liên quan đến quá trình đánh giá rủi ro, các hướng dẫn và hợp đồng linh hoạt. “Underwriting” (đánh giá rủi ro) là một trong những thuật ngữ quan trọng nhất, đại diện cho quá trình thẩm định để quyết định việc chấp nhận hay từ chối bảo hiểm. Hiểu các thuật ngữ này giúp nắm bắt quy trình cốt lõi trong ngành bảo hiểm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Underwriting | Đánh giá rủi ro |
| — | — |
| Underwriting guideline | Hướng dẫn đánh giá rủi ro |
| Unilateral contract | Hợp đồng đơn phương |
| Universal life insurance | Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ linh hoạt |
| Usual customary and reasonable fee | Chi phí hợp lý, hợp lệ và thông thường |
| Utilization management | Quản lý dịch vụ y tế |
| Utilization review | Đánh giá dịch vụ y tế |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ V
Các thuật ngữ chuyên môn bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “V” thường tập trung vào tính hợp lệ của hợp đồng và các loại hình bảo hiểm có yếu tố biến đổi. “Valid contract” (hợp đồng hợp lệ) hay “Variable annuity” (niên kim biến đổi) là những ví dụ điển hình. Việc nắm vững những từ này là cần thiết để hiểu về các điều kiện pháp lý và các sản phẩm bảo hiểm có tính linh hoạt cao, phù hợp với nhiều nhu cầu tài chính.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Valid contract | Hợp đồng hợp lệ |
| — | — |
| Valued contract | Hợp đồng khoán |
| Variable annuity | Niên kim biến đổi |
| Variable premium life insurance policy | đơn bảo hiểm có phí bảo hiểm biến đổi |
| Vested interest | Quyền được đảm bảo |
| Vesting | Quyền được đảm bảo |
| Void contract | Hợp đồng vô hiệu |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ W
Nhóm từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “W” thường liên quan đến thời gian chờ, quyền lợi miễn phí và các điều khoản rút tiền. “Waiting period” (thời gian chờ) hay “Waiver of premium” (quyền lợi miễn nộp phí) là những thuật ngữ quan trọng. Việc hiểu rõ chúng giúp người được bảo hiểm nắm bắt các điều kiện để nhận quyền lợi và quản lý tài chính hiệu quả hơn với các hợp đồng bảo hiểm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Waiting period | Thời gian chờ |
| — | — |
| Waiver of premium for disability benefit | Quyền lợi miễn nộp phí do thương tật |
| Waiver of premium for payor benefit | Quyền lợi miễn nộp phí đối với người tham gia bảo hiểm |
| Warranty | Bảo đảm |
| Welfare benefit plan | Chương trình phúc lợi |
| Withdrawal charge | Phí giải ước |
| Withdrawal provision | Điều khoản giải ước |
Từ Vựng Bảo Hiểm Bắt Đầu Bằng Chữ Y
Mặc dù chỉ có một số ít thuật ngữ tiếng Anh bảo hiểm bắt đầu bằng chữ “Y”, nhưng chúng lại đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các loại hình bảo hiểm theo chu kỳ. “Yearly renewable term insurance” (hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tử kỳ được tái tục hàng năm) là một ví dụ điển hình, thể hiện tính linh hoạt và khả năng điều chỉnh của các chính sách bảo hiểm để phù hợp với nhu cầu thay đổi của người tham gia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Yearly renewable term insurance | Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tử kỳ được tái tục hàng năm |
| — | — |
Các Loại Hình Bảo Hiểm Phổ Biến
Ngoài các từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm tổng quát, việc nắm rõ tên gọi các loại hình bảo hiểm phổ biến là điều cốt yếu để có thể phân biệt và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Mỗi loại hình bảo hiểm được thiết kế để giải quyết một nhóm rủi ro cụ thể, từ bảo vệ sức khỏe, tài sản đến các kế hoạch dài hạn. Hiểu biết về những các loại hình bảo hiểm này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm và đề xuất các giải pháp bảo vệ tài chính cho bản thân hoặc doanh nghiệp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Accident insurance | Bảo hiểm tai nạn |
| Adjustable life insurance | Bảo hiểm nhân thọ có có thể điều chỉnh |
| Annual renewable term (ART) insurance/ Yearly renewable term insurance | Bảo hiểm từ kỳ tái tục hằng năm |
| Annuity | Bảo hiểm niên kim (Bảo hiểm nhân thọ trả tiền định kỳ) |
| Basic medical expense coverage | Bảo hiểm chi phí y tế cơ bản |
| Business Insurance | Bảo hiểm doanh nghiệp |
| Business continuation insurance plan | Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh |
| Business overhead expense coverage | Bảo hiểm chi phí kinh doanh |
| Critical illness coverage (CI) | Bảo hiểm bệnh hiểm nghèo |
| Credit life insurance | Bảo hiểm tín dụng tử kỳ |
| Decreasing term life insurance | Bảo hiểm tử kỳ có số tiền bảo hiểm giảm dần |
| Dental expense coverage | Bảo hiểm chi phí nha khoa |
| Disability buyout coverage | Bảo hiểm mua lại cổ phần khi thương tật |
| Disability income coverage | Bảo hiểm trợ cấp thu nhập |
| Endowment insurance | Bảo hiểm hỗn hợp (bảo hiểm và tiết kiệm) |
| Family income coverage | Bảo hiểm thu nhập gia đình |
| First dollar coverage | Bảo hiểm toàn bộ chi phí y tế |
| Group creditor life insurance | Bảo hiểm nhân thọ nhóm cho chủ nợ |
| Health Insurance | Bảo hiểm sức khỏe |
| Home and Content Insurance | bảo hiểm nội thất nhà |
| Hospital expense coverage | Bảo hiểm chi phí nằm viện |
| Income protection insurance | Bảo hiểm bảo đảm thu nhập |
| Increasing term life insurance | Bảo hiểm tử kỳ có số tiền bảo hiểm tăng dần |
| Individual stop loss coverage | Bảo hiểm vượt mức bồi thường cá nhân |
| Interest sensitive whole life insurance | Bảo hiểm trọn đời biến đổi theo lãi suất |
| Joint mortgage redemption insurance | Bảo hiểm khoản vay thế chấp cho hai người |
| Joint whole life insurance | Bảo hiểm nhân thọ trọn đời cho hai người |
| Key person disability coverage | Bảo hiểm thương tật cho người chủ chốt |
| Last survivor life insurance | Bảo hiểm nhân thọ cho người còn sống |
| Level term life insurance | Bảo hiểm nhân thọ có số tiền bảo hiểm không đổi |
| Long term care (LTC) coverage | Bảo hiểm chăm sóc y tế dài hạn |
| Long term group disability income coverage | Bảo hiểm thương tật nhóm dài hạn |
| Long term individual disability income coverage | Bảo hiểm thương tật mất thu nhập cá nhân dài hạn |
| Medical expense coverage | Bảo hiểm chi phí y tế |
| Motor Vehicle Insurance | Bảo hiểm xe cộ |
| Mortgage redemption insurance | Chương trình bảo hiểm khoản vay thế chấp |
| Mortgage Loss Insurance | Bảo hiểm mất mát thế chấp |
| Permanent life insurance | Bảo hiểm nhân thọ dài hạn |
| Physicians’ expense coverage | Bảo hiểm chi phí y tế khám chữa bệnh |
| Preneed funeral insurance | Bảo hiểm trả trước chi phí mai táng |
| Prescription drug coverage | Bảo hiểm chi phí theo đơn thuốc |
| Short term group disability income coverage | Bảo hiểm mất thu nhập do thương tật nhóm ngắn hạn |
| Short term individual disability income coverage | Bảo hiểm mất thu nhập do thương tật cá nhân ngắn hạn |
| Single premium whole life policy | Bảo hiểm trọn đời nộp phí một lần |
| Stop loss insurance | Bảo hiểm vượt mức bồi thường |
| Surgical expense coverage | Bảo hiểm chi phí phẫu thuật |
| Term life insurance | Bảo hiểm nhân thọ tử kỳ |
| Travel Insurance | Bảo hiểm du lịch |
| Variable life insurance | Bảo hiểm nhân thọ biến đổi |
| Variable universal life insurance | Bảo hiểm linh hoạt kết hợp biến đổi |
| Vision care coverage | Bảo hiểm chăm sóc thị giác |
| Whole life insurance | Bảo hiểm nhân thọ trọn đời |
| Workers Compensation Insurance | Bảo hiểm người lao động bồi thường |
Mẫu Câu Tiếng Anh Thực Tế Trong Ngành Bảo Hiểm
Sau khi đã nắm vững từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm, việc áp dụng chúng vào các mẫu câu giao tiếp thực tế là bước tiếp theo để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn. Các mẫu câu dưới đây minh họa cách các thuật ngữ bảo hiểm được sử dụng trong các tình huống phổ biến, từ việc mua bảo hiểm đến việc tìm hiểu về các quyền lợi. Thực hành với những mẫu câu này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi về chủ đề bảo hiểm trong môi trường quốc tế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We need to buy health insurance to protect our interests. | Chúng tôi cần mua bảo hiểm y tế để bảo vệ quyền lợi cho mình. |
| How much is the initial premium? | Phí bảo hiểm ban đầu là bao nhiêu? |
| He was insured to be seriously injured in an accident. | Anh ấy được bảo hiểm khi bị thương nặng trong một vụ tai nạn |
| Accidental insurance can provide you with an income subsidy. | Bảo hiểm tai nạn có thể cung cấp cho bạn khoản trợ cấp thu nhập |
| You should buy unemployment insurance. | Bạn nên mua bảo hiểm thất nghiệp |
Mẹo Học Từ Vựng Bảo Hiểm Hiệu Quả
Để ghi nhớ một lượng lớn từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm không phải là điều dễ dàng, nhưng có những phương pháp hiệu quả có thể giúp bạn tăng tốc quá trình học tập. Một trong những mẹo quan trọng là học từ vựng trong ngữ cảnh, thay vì học riêng lẻ. Hãy cố gắng đọc các bài báo, tài liệu, hoặc xem các video liên quan đến ngành bảo hiểm bằng tiếng Anh để thấy cách các thuật ngữ được sử dụng tự nhiên.
Ngoài ra, việc tạo flashcards hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng chuyên biệt cũng là một cách tốt để ôn luyện thường xuyên. Bạn có thể tự tạo các câu ví dụ hoặc tham gia vào các nhóm học tập để thảo luận và chia sẻ kiến thức bảo hiểm. Điều quan trọng là duy trì sự kiên trì và tìm kiếm niềm vui trong quá trình khám phá thế giới tiếng Anh ngành bảo hiểm rộng lớn này.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Tại sao việc học từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm lại quan trọng?
Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm là rất quan trọng vì nó giúp bạn hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng, giao tiếp chính xác với các chuyên gia trong ngành, và nắm bắt các kiến thức bảo hiểm phức tạp. Điều này không chỉ hữu ích cho những người làm việc trong lĩnh vực bảo hiểm mà còn cho bất kỳ ai muốn hiểu rõ hơn về các chính sách bảo vệ tài chính cá nhân. Sự hiểu biết sâu sắc về các thuật ngữ chuyên môn bảo hiểm giúp bạn đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.
2. Làm thế nào để phân biệt các loại hình bảo hiểm khác nhau?
Để phân biệt các các loại hình bảo hiểm khác nhau, bạn cần tập trung vào mục đích bảo vệ chính của chúng. Ví dụ, “Health Insurance” (Bảo hiểm sức khỏe) chi trả cho các chi phí y tế, trong khi “Life Insurance” (Bảo hiểm nhân thọ) cung cấp quyền lợi tài chính cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời. “Motor Vehicle Insurance” (Bảo hiểm xe cộ) lại bảo vệ khỏi các rủi ro liên quan đến phương tiện giao thông. Nắm vững vốn từ bảo hiểm liên quan đến từng loại hình sẽ giúp bạn dễ dàng xác định phạm vi bảo vệ của chúng.
3. Có mẹo nào để học từ vựng tiếng Anh bảo hiểm nhanh và hiệu quả không?
Để học từ vựng tiếng Anh bảo hiểm hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp. Hãy chia nhỏ các từ vựng theo chủ đề hoặc theo chữ cái như trong bài viết này. Thường xuyên đọc các tin tức, báo cáo, và các tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh để tiếp xúc với các thuật ngữ trong ngữ cảnh thực tế. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc luyện tập bằng cách tự tạo các mẫu câu với từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm mới học. Việc thực hành đều đặn và áp dụng vào các tình huống giả định sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Với sự đa dạng và tầm quan trọng của từ vựng chuyên ngành Bảo hiểm, việc học hỏi và trau dồi không ngừng là điều cần thiết. Edupace hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn một nguồn tài liệu hữu ích để mở rộng vốn tiếng Anh ngành bảo hiểm của mình. Hãy tiếp tục khám phá và ứng dụng những kiến thức này vào thực tế để vững vàng hơn trong lĩnh vực đầy tiềm năng này.




