Trong phần thi IELTS Writing Task 1, dạng bài mô tả quy trình luôn là một thách thức thú vị. Để chinh phục dạng bài này và đạt được điểm số mong muốn, việc trang bị cho mình vốn từ vựng miêu tả quy trình IELTS phong phú và chính xác là yếu tố then chốt. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức và từ vựng nền tảng, giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các sơ đồ quy trình phức tạp.
Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Khi Miêu Tả Quy Trình
Việc sở hữu một kho tàng từ vựng đa dạng và chuyên biệt đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nâng cao chất lượng bài thi IELTS Writing Task 1 dạng Process. Nó không chỉ giúp bạn diễn đạt các giai đoạn một cách rõ ràng và chính xác mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, tránh lặp từ. Giám khảo sẽ đánh giá cao những bài viết có sự đa dạng về ngữ pháp và từ vựng, đồng thời giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn rất nhiều.
Một bài viết được đánh giá cao cần phải có sự kết nối chặt chẽ giữa các câu, các đoạn, và từ vựng là cầu nối quan trọng. Khi sử dụng đúng từ vựng chuyên ngành cho từng loại quy trình, bạn sẽ tạo được ấn tượng tốt về sự hiểu biết sâu sắc và khả năng vận dụng tiếng Anh chuyên nghiệp, từ đó đóng góp đáng kể vào điểm số Lexical Resource (tài nguyên từ vựng) và Coherence and Cohesion (mạch lạc và gắn kết).
Các Dạng Quy Trình Thường Gặp Trong IELTS Writing Task 1
Dạng bài quy trình trong bài thi IELTS Writing Task 1 yêu cầu người học miêu tả các bước diễn ra trong một quy trình, có ba dạng quy trình thường gặp sau đây: quy trình sản xuất, quy trình hoạt động, và quy trình tự nhiên. Mỗi loại quy trình lại có những đặc điểm và nhóm từ vựng riêng biệt, đòi hỏi sự tinh tế trong cách sử dụng. Việc nhận diện đúng loại quy trình là bước đầu tiên và quan trọng nhất để lựa chọn từ ngữ phù hợp.
Ngoài việc nắm vững các bước làm bài, việc trau dồi vốn từ vựng liên quan đến dạng bài Process này thực sự rất cần thiết. Bài viết hôm nay sẽ cung cấp cho người đọc một số ngôn ngữ cơ bản trong dạng bài quy trình cùng với ví dụ minh họa để giúp người học nắm được kiến thức tốt hơn.
Từ Vựng Miêu Tả Quy Trình Sản Xuất
Quy trình sản xuất trong bài thi IELTS Writing Task 1 là quy trình miêu tả các bước để tạo ra một sản phẩm hoặc vật liệu nào đó, ví dụ như cà phê, nước cam hoặc dầu olive. Dưới đây là một số đề bài mẫu ở dạng này:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chồng 1979 Vợ 1991 Sinh Con Năm Nào Tốt Nhất
- Chiến Thuật Viết IELTS Writing Task 1 Map Quá Khứ Hiện Tại
- Mơ Thấy Bác Sĩ Khám Bệnh Cho Mình: Giải Mã Chi Tiết Ý Nghĩa
- Người 66 tuổi sinh năm bao nhiêu?
- Ngạn Ngữ Về Học Tập: Chìa Khóa Mở Lối Thành Công
- Đề 1: The diagram below shows the production of olive oil.
- Đề 2: The diagram shows how chocolate is produced from cacao trees.
Đối với dạng bài Process trong IELTS Writing Task 1, người học sẽ ưu tiên sử dụng cấu trúc câu bị động để miêu tả các bước trong quy trình, do đó các từ vựng thường gặp liên quan đến các công đoạn sản xuất một sản phẩm nào đó sẽ được trình bày dưới dạng bị động. Việc nắm vững các động từ này giúp bạn diễn đạt một cách khách quan và chính xác về quá trình mà sản phẩm trải qua.
- To be picked /pɪkt/: Được hái
- Ví dụ: At the first stage of the process, strawberries are picked by hand. (Ở giai đoạn đầu tiên của quy trình, dâu tây được hái bằng tay).
- To be harvested /ˈhɑːvɪstɪd/: Được thu hoạch
- Ví dụ: First, oranges are harvested before being washed. (Đầu tiên, cam được thu hoạch trước khi được rửa sạch).
- To be collected /kəˈlektɪd/: Được thu gom
- Ví dụ: Next, waste paper is collected and sent to the factory. (Tiếp theo, giấy vụn được thu gom và chuyển đến nhà máy).
- To be dried in the sun /draɪd/: Được phơi dưới nắng
- Ví dụ: After being washed, green tea leaves are dried in the sun. (Lá trà xanh sau khi rửa sạch sẽ được đem phơi khô dưới ánh nắng mặt trời).
- To be cleaned/ washed /kliːnd/ /wɒʃt/: Được làm sạch / Được rửa
- Ví dụ: After the plastic bottles are collected, they are cleaned. (Chai nhựa sau khi được thu gom sẽ được làm sạch).
- To be roasted /ˈrəʊstɪd/: Được rang khô
- Ví dụ: At the following stage, these coffee beans are roasted at 120 degrees Celsius. (Ở công đoạn tiếp theo, những hạt cà phê này được rang ở nhiệt độ 120 độ C).
- To be ground /ɡraʊnd/: Được xay thành bột
- Ví dụ: The dried beans are then ground into powder. (Đậu khô sau đó được nghiền thành bột).
- To be put in something /pʊt/: Được bỏ vào
- Ví dụ: After that, these nuts are put in a grinder where they are ground. (Sau đó, những loại hạt này được đưa vào máy xay để xay nhuyễn).
- To be sorted /ˈsɔːtɪd/: Được phân loại
- Ví dụ: Rubbish is then separated and sorted into plastics, glass and paper. (Rác sau đó được tách ra và phân loại thành nhựa, thủy tinh và giấy).
- To be fermented /fəˈmentɪd/: Được lên men
- Ví dụ: Red wine is fermented at a high temperature. (Rượu vang đỏ được lên men ở nhiệt độ cao).
- To be molded /ˈməʊldɪd/: Được đúc khuôn
- Ví dụ: First, the clay is molded into the desired shape. (Đầu tiên, đất sét được đúc khuôn/ nặn thành hình dạng mong muốn).
- To be boiled /bɔɪld/: Được đun sôi
- Ví dụ: At the following stage, the mixture is boiled. (Ở giai đoạn sau, hỗn hợp được đun sôi).
- To be frozen /ˈfrəʊzn/: Được cấp đông
- Ví dụ: After being washed, the fish is then frozen and kept in a cold storage. (Cá sau khi được rửa sạch sẽ được cấp đông và bảo quản trong kho lạnh).
- To be cooled /kuːld/: Được làm lạnh
- Ví dụ: After being roasted, coffee beans are cooled quickly. (Hạt cà phê sau khi rang được làm lạnh nhanh chóng).
- To be removed /rɪˈmuːvd/: Được loại bỏ
- Ví dụ: These beans are crushed and the outer shells are removed. (Những hạt này được nghiền nát và lớp vỏ bên ngoài bị loại bỏ).
- To be separated /ˈsepəreɪtɪd/: Được tách ra
- Ví dụ: Rubbish is then separated and sorted into plastics, glass and paper. (Rác sau đó được tách ra và phân loại thành nhựa, thủy tinh và giấy).
- To be mixed with something /ˈsepəreɪtɪd/: Được trộn với
- Ví dụ: The powder is then mixed with hot water. (Bột sau đó được trộn với nước nóng).
- To be crushed /krʌʃt/: Được nghiền nát
- Ví dụ: These beans are crushed and the outer shells are removed. (Những hạt này được nghiền nát và lớp vỏ bên ngoài bị loại bỏ).
- To be delivered/ transported/ sent/ taken to somewhere /dɪˈlɪvəd/ /trænsˈpɔːtɪd/ /sɛnt/ /ˈteɪkən/: Được đem tới
- Ví dụ: At the final stage, finished products are delivered to stores. (Ở giai đoạn cuối cùng, thành phẩm được chuyển đến các cửa hàng).
- To be packaged /ˈpækɪdʒd/: Được đóng gói
- Ví dụ: These cakes are packaged in white boxes, ready to be sold. (Những chiếc bánh này được đóng gói trong hộp màu trắng, sẵn sàng để bán).
- To be sold /səʊld/: Được bán
- Ví dụ: These cakes are packaged in white boxes, ready to be sold. (Những chiếc bánh này được đóng gói trong hộp màu trắng, sẵn sàng để bán).
Quy trình sản xuất dầu ô liu trong IELTS Writing Task 1
Từ Vựng Miêu Tả Quy Trình Hoạt Động
Dạng bài quy trình hoạt động trong bài thi IELTS Writing Task 1 là dạng bài miêu tả cấu tạo cũng như cách thức vận hành của một thiết bị hoặc một vật nói chung. Để mô tả chính xác cách các bộ phận tương tác và chức năng của chúng, việc sử dụng các động từ và danh từ chuyên biệt là không thể thiếu. Điều này giúp bài viết của bạn trở nên chi tiết và dễ hình dung hơn đối với người đọc. Dưới đây là một số đề bài mẫu ở dạng này:
- Đề bài 1: The diagram show how an LED (light emitting diode) flashlight works.
- Đề bài 2: The diagrams show the structure of a solar panel and its use.
Dưới đây là một số từ vựng thường dùng trong dạng bài mô tả cấu tạo và quy trình hoạt động trong bài thi IELTS Writing Task 1:
- To work /wɜːk/: Hoạt động
- Ví dụ: The picture shows how a hot balloon works. (Hình ảnh cho thấy khinh khí cầu hoạt động như thế nào).
- To operate /ˈɒpəreɪt/: Hoạt động, vận hành
- Ví dụ: Solar panels can only operate in sunlight. (Các tấm pin mặt trời chỉ có thể hoạt động dưới ánh sáng mặt trời).
- To consist of /kənˈsɪst/: Bao gồm
- Ví dụ: The flashlight consists of eight main parts. (Đèn pin bao gồm tám phần chính).
- The design of/ The structure of /dɪˈzaɪn/ /ˈstrʌktʃər/: Thiết kế, cấu trúc
- Ví dụ: The structure of the panel is not complex, consisting of only a few details. (Cấu trúc của bảng điều khiển không phức tạp, chỉ bao gồm một số chi tiết).
- Component/ part /kəmˈpəʊnənt/ /pɑːrt/: Thành phần, bộ phận
- Ví dụ: The flashlight consists of eight main parts/ components. (Đèn pin bao gồm tám phần chính/thành phần).
- Power source /ˈpaʊə sɔːs/: Nguồn điện
- Ví dụ: It is clear that there are five key parts of an LED flashlight with the batteries being the power source. (Có năm bộ phận chính của đèn pin LED với pin là nguồn điện).
- Battery /ˈbætəri/: Pin
- Ví dụ: It activates a flow of electricity powered by the batteries. (Nó kích hoạt một dòng điện chạy bằng pin).
- To house /haʊz/: Chứa đựng
- Ví dụ: On the outside of the LED flashlight is the plastic case which houses many different parts. (Bên ngoài đèn pin LED là lớp vỏ nhựa chứa nhiều bộ phận khác nhau).
- To be attached to /əˈtætʃt/: Được đính với
- Ví dụ: A combination lock is attached to the case by a cable. (Khóa kết hợp được gắn vào vỏ bằng cáp).
- To have the function of /ˈfʌŋkʃn/: Có chức năng
- Ví dụ: The slide switch has the function of controlling the electricity. (Công tắc trượt có chức năng điều khiển điện).
- To be powered by /ˈpaʊəd/: Chạy bằng
- Ví dụ: It activates a flow of electricity powered by the batteries. (Nó kích hoạt một dòng điện chạy bằng pin).
Sơ đồ hoạt động của tấm pin mặt trời trong IELTS
Từ Vựng Miêu Tả Quy Trình Tự Nhiên
Quy trình tự nhiên là dạng bài mô tả vòng đời của một loài động hoặc thực vật như ong, cá hồi hoặc một hiện tượng thời tiết trong tự nhiên (quá trình hình thành một cơn bão, vòng tuần hoàn của nước, v.v.). Đây là dạng bài yêu cầu sự hiểu biết về các chu trình sinh học hoặc tự nhiên, và việc sử dụng từ vựng chính xác sẽ giúp bài viết của bạn trở nên khoa học và đáng tin cậy. Dưới đây là một số đề bài mẫu ở dạng này:
- Đề 1: The diagram below shows the water cycle, which is the continuous movement of water on, above and below the surface of the Earth.
- Đề bài 2: The diagram below shows the life cycle of a salmon, from eggs to adult fish.
Dưới đây là một số từ vựng thường dùng trong dạng bài mô tả quy trình tự nhiên:
- To lay eggs /leɪ ɛɡz/: Đẻ trứng
- Ví dụ: At the beginning of the cycle, salmon lay their eggs in the upper river. (Vào đầu chu kỳ, cá hồi đẻ trứng ở thượng lưu sông).
- To hatch /hætʃ/: Nở ra
- Ví dụ: It takes about 15 to 20 days for the eggs to hatch. (Mất khoảng 15 đến 20 ngày để trứng nở).
- To feed on /fiːd ɒn/: Ăn cái gì
- Ví dụ: Butterflies feed on the flowers of garden plants. (Bướm ăn hoa của cây trong vườn).
- To grow in size /ɡrəʊ ɪn saɪz/: Lớn lên, tăng kích thước
- Ví dụ: In general, as it gradually grows in size, the life cycle of a salmon involves three main stages. (Nói chung, khi nó dần dần phát triển về kích thước, vòng đời của một con cá hồi bao gồm ba giai đoạn chính).
- To shed their old skin /ʃɛd ðeər əʊld skɪn/: Lột xác
- Ví dụ: Snakes shed their skin frequently. (Rắn lột xác thường xuyên).
- To migrate /ˈmaɪɡreɪt/: Di cư
- Ví dụ: The fish then migrate to the lower river, where the water flows faster, and live there for about 4 years. (Sau đó, cá di cư đến hạ lưu sông, nơi nước chảy nhanh hơn và sống ở đó khoảng 4 năm).
- To undergo changes /ˌʌndəˈɡəʊ ˈʧeɪʤɪz/: Trải qua những thay đổi
- Ví dụ: The butterfly undergoes changes in body form during development. (Con bướm trải qua những thay đổi về hình dạng cơ thể trong quá trình phát triển).
- To build nests /bɪld nɛsts/: Làm tổ
- Ví dụ: These birds build their nests in trees. (Những con chim này làm tổ trên cây).
- Caterpillar /ˈkætərpɪlər/: Con sâu bướm
- Ví dụ: The butterfly begins life as an egg, emerges as a caterpillar. (Con bướm bắt đầu cuộc sống là một quả trứng, nở ra thành một con sâu bướm).
- Cocoon /kəˈkuːn/: Kén
- Ví dụ: A caterpillar evolves in its cocoon to a butterfly. (Một con sâu bướm tiến hóa trong cái kén của nó thành một con bướm).
- To reproduce /ˌriːprəˈduːs/: Sinh sản
- Ví dụ: Most reptiles reproduce by laying eggs on land. (Hầu hết các loài bò sát sinh sản bằng cách đẻ trứng trên cạn).
- To evaporate /ɪˈvæpəreɪt/: Bốc hơi
- Ví dụ: The heat from the sun makes the water evaporate. (Sức nóng từ mặt trời làm nước bốc hơi).
- To condense /kənˈdens/: Ngưng tụ
- Ví dụ: Steam condenses into water when it cools. (Hơi nước ngưng tụ thành nước khi nó nguội đi).
Vòng tuần hoàn nước tự nhiên trong bài thi IELTS Writing
Từ Nối Phổ Biến Trong Bài Thi Quy Trình IELTS
Để bài viết mô tả quy trình trở nên mạch lạc, rõ ràng và dễ theo dõi, việc sử dụng các từ nối (linking words/phrases) một cách hợp lý là vô cùng cần thiết. Những từ này không chỉ giúp liên kết các bước trong quy trình mà còn tạo ra sự trôi chảy, logic cho toàn bài. Dưới đây là một số từ nối phổ biến và cách sử dụng chúng:
- First/Firstly, To begin with, Initially: Dùng để bắt đầu bước đầu tiên của quy trình.
- Ví dụ: Initially, ripe olives are harvested from trees.
- Next, Then, After that, Following this/that, Subsequently, At the next stage: Dùng để chuyển tiếp giữa các bước.
- Ví dụ: After that, these nuts are put in a grinder.
- Ví dụ: Subsequently, any excess water is separated from the oil.
- Meanwhile, During this stage: Dùng để miêu tả hành động diễn ra đồng thời.
- Ví dụ: During this stage, the olives are ground into a paste.
- After which, At which point: Dùng để chỉ ra kết quả hoặc hành động tiếp theo sau một bước cụ thể.
- Ví dụ: The mixture is boiled, after which it is cooled quickly.
- Finally, Lastly, At the final stage, In the last step: Dùng để kết thúc quy trình.
- Ví dụ: At the final stage, finished products are delivered to stores.
Việc kết hợp linh hoạt các từ nối này với cấu trúc câu bị động sẽ giúp bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp và đạt điểm cao trong tiêu chí Coherence and Cohesion.
Ứng Dụng Từ Vựng Trong Bài Thi IELTS Writing Task 1
Việc nắm được một số từ vựng phổ biến trên giúp người học mô tả các bước trong quy trình một cách tự nhiên và chính xác hơn. Xét ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn về lợi ích của việc trau dồi từ vựng miêu tả quy trình IELTS khi làm các dạng bài Process trong Task 1.
Đề bài: Mô tả quy trình chế biến dầu olive – The diagram below shows the production of olive oil.
Xét các từ vựng in đậm trong bài viết mẫu dưới đây để hình dung rõ hơn về cách vận dụng những từ vựng cung cấp ở trên vào một bài viết IELTS Writing Task 1 dạng quy trình:
The diagram illustrates how olive oil is produced.
Overall, this is a linear process with seven stages, starting from the harvesting of the mature fruit from olive trees and ending with the packaging and sale of the finished product.
Initially, ripe olives are harvested from trees by farmers and then taken to a rinsing machine where they are washed in cold water. After being rinsed, the olives are transferred via a conveyor belt to another machine which grinds the olives to separate the fruit from the seeds. During this stage, the olives are ground into a paste, and the olive stones are removed.
The olive paste is then placed in a type of perforated bag before being put through a pressing machine, followed by another process where any excess water is separated from the oil. And finally, the olive oil is packaged and delivered to shops where it can be sold.
Bài viết mẫu trên đã vận dụng rất tốt các từ vựng chuyên biệt cho quy trình sản xuất, cùng với cấu trúc bị động và các từ nối hợp lý. Nhờ vậy, bài viết trở nên mạch lạc, dễ hiểu và truyền tải đầy đủ thông tin về các giai đoạn sản xuất dầu ô liu một cách chính xác.
Cấu trúc bài viết IELTS Writing Task 1 dạng quy trình
Mẹo Vận Dụng Từ Vựng Hiệu Quả Trong IELTS Writing
Việc ghi nhớ một danh sách dài các từ mới không có ngữ cảnh cụ thể thường rất khó khăn. Để biến những từ vựng miêu tả quy trình IELTS khô khan thành kiến thức hữu ích và ghi nhớ lâu hơn, bạn cần áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả. Học từ vựng không chỉ là ghi nhớ nghĩa mà còn là cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế.
Để nhớ được những từ vựng đã được cung cấp, người học có thể dùng những từ vựng đó để viết thành một đoạn văn hoàn chỉnh mô tả một quy trình cụ thể nào đó. Hoặc đơn giản hơn là tìm những bài viết mẫu có sẵn về miêu tả quy trình, sau đó gạch chân và học những từ quan trọng trong bài viết. Việc học từ trong một đoạn văn (tức là có ngữ cảnh cụ thể) sẽ giúp người học nhớ được nghĩa của từ lâu hơn và biết cách vận dụng chúng vào bài viết của mình.
Ngoài ra, bạn có thể tự đặt câu với những từ đang học, hoặc vẽ sơ đồ tư duy (mind map) để nhóm các từ vựng liên quan lại với nhau. Sử dụng flashcards với hình ảnh minh họa cũng là một cách hiệu quả để kích thích trí nhớ. Quan trọng nhất là luyện tập thường xuyên, đọc và phân tích các bài mẫu để thấm nhuần cách người bản xứ sử dụng từ ngữ trong các tình huống khác nhau.
Mẹo học từ vựng IELTS hiệu quả và ghi nhớ lâu
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Làm thế nào để tránh lặp từ khi miêu tả các bước trong quy trình?
Để tránh lặp từ, bạn nên sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc các cụm từ có ý nghĩa tương đương. Ví dụ, thay vì lặp đi lặp lại “is moved”, bạn có thể dùng “is transferred”, “is transported”, “is delivered”. Ngoài ra, việc đa dạng hóa các cấu trúc câu, đặc biệt là sử dụng linh hoạt câu bị động và các mệnh đề quan hệ, cũng giúp tránh sự nhàm chán trong cách diễn đạt.
Cấu trúc ngữ pháp nào là quan trọng nhất khi miêu tả quy trình?
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất là thì hiện tại đơn bị động (Simple Present Passive Voice). Dạng này giúp mô tả các bước diễn ra một cách khách quan và thường xuyên mà không cần nhắc đến tác nhân thực hiện hành động. Ví dụ: “The coffee beans are roasted,” thay vì “They roast the coffee beans.”
Có từ vựng chung nào có thể dùng cho mọi loại quy trình không?
Mặc dù mỗi loại quy trình có từ vựng chuyên biệt, có một số động từ chung có thể áp dụng: “begin”, “start”, “proceed”, “follow”, “complete”, “finish”, “lead to”, “result in”. Các từ nối như “first”, “next”, “then”, “after that”, “finally” cũng là những từ chung cần thiết cho mọi bài mô tả quy trình.
Thời gian lý tưởng để dành cho việc học từ vựng dạng Process là bao lâu?
Việc học từ vựng là một quá trình liên tục. Bạn nên dành khoảng 15-20 phút mỗi ngày để ôn tập và học các từ mới liên quan đến dạng bài Process. Tập trung vào việc hiểu ngữ cảnh sử dụng và thực hành viết câu với chúng sẽ hiệu quả hơn là cố gắng nhồi nhét một lượng lớn từ trong thời gian ngắn.
Thông qua bài viết này, chúng tôi hy vọng người đọc có thể trau dồi thêm vốn từ của mình, nắm được những từ vựng liên quan đến dạng bài Process trong IELTS Writing Task 1 và từ đó có thể cảm thấy tự tin hơn khi gặp dạng bài này cũng như cải thiện điểm số của mình đối với bài thi IELTS. Edupace tin rằng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về từ vựng, bạn sẽ đạt được kết quả xuất sắc trong phần thi này.




