Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhận thức về môi trường ngày càng tăng cao, việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the environment trở nên vô cùng thiết yếu. Bài viết này từ Edupace sẽ đi sâu giải thích các thuật ngữ quan trọng, giúp bạn không chỉ mở rộng vốn từ mà còn hiểu rõ hơn về những vấn đề môi trường mà nhân loại đang đối mặt, từ đó góp phần tạo nên một lối sống xanh và bền vững.

Khám Phá Từ Vựng Chủ Đề Con Người Và Môi Trường

Chủ đề “Con người và môi trường” trong sách giáo khoa Tiếng Anh 10 – Global Success cung cấp một nền tảng vững chắc để học sinh hiểu và thảo luận về các vấn đề cấp bách liên quan đến hành tinh chúng ta. Việc nắm vững các từ vựng trong bài học này là chìa khóa để nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách về các chủ đề môi trường quan trọng.

Các Từ Vựng Trọng Tâm Từ Sách Giáo Khoa

Dưới đây là tổng hợp và giải thích chi tiết các từ vựng tiếng Anh cốt lõi từ Unit 2, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng vào thực tế.

Động từ adopt /əˈdɒpt/ mang ý nghĩa theo đuổi hoặc chấp nhận một điều gì đó, thường là một ý tưởng, phương pháp hay lối sống mới. Chẳng hạn, khi nhiều người hiện nay chọn áp dụng lối sống xanh, họ đang chủ động tích hợp những thói quen thân thiện với môi trường vào cuộc sống hàng ngày. Từ adopt cũng có thể ám chỉ hành động nhận nuôi một đứa trẻ hay chấp thuận một đạo luật. Các từ phái sinh phổ biến của adopt bao gồm danh từ adoption (sự theo đuổi, việc nhận nuôi) và adopter (người theo đuổi hoặc người nhận nuôi).

Danh từ appliance /əˈplaɪəns/ dùng để chỉ các thiết bị gia dụng hoặc công nghiệp. Đây là những máy móc nhỏ được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể, giúp cuộc sống trở nên tiện nghi hơn. Ví dụ, một căn bếp hiện đại thường được trang bị đầy đủ các thiết bị tiên tiến như tủ lạnh, lò vi sóng, hay máy rửa bát. Việc sử dụng các thiết bị điện hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm năng lượng. Các từ liên quan bao gồm danh từ applicability (tính khả dụng) và động từ applicate (sử dụng thiết bị).

Awareness /əˈwɛənɪs/ là một danh từ diễn tả nhận thức hoặc sự hiểu biết về một vấn đề, tình huống cụ thể. Trong bối cảnh hiện nay, nhận thức về môi trường đang ngày càng lan rộng trên toàn cầu, thúc đẩy mọi người hành động để bảo vệ hành tinh. Sự tăng cường nhận thức cộng đồng là bước đầu tiên để giải quyết các vấn đề môi trường lớn. Tính từ liên quan là aware (có nhận thức), và động từ aware (làm cho ai đó nhận thức).

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Động từ calculate /ˈkælkjʊleɪt/ có nghĩa là tính toán một con số hoặc giá trị bằng cách sử dụng phép toán. Khả năng tính toán chính xác chi phí dự án hay lượng khí thải carbon là rất cần thiết trong nhiều lĩnh vực. Từ calculate thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính, khoa học, hay kỹ thuật. Các từ phái sinh bao gồm danh từ calculation (sự tính toán) và calculator (máy tính).

Chemical /ˈkɛmɪkəl/ có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó chỉ hóa chất, một chất được tạo ra hoặc biến đổi thông qua quá trình hóa học. Ví dụ, nhiều sản phẩm tẩy rửa trong gia đình chứa hóa chất mạnh, có thể gây hại cho môi trường và sức khỏe con người nếu không được sử dụng đúng cách. Khi là tính từ, chemical có nghĩa là thuộc về hóa chất. Một từ liên quan là chemist (nhà hóa học).

Tính từ electrical /ɪˈlɛktrɪkəl/ dùng để mô tả những thứ thuộc về điện hoặc liên quan đến điện năng. Chẳng hạn, hệ thống điện trong một ngôi nhà cần được kiểm tra và sửa chữa định kỳ để đảm bảo an toàn. Việc sử dụng thiết bị điện hiệu quả là một phần của lối sống bền vững. Các từ liên quan bao gồm danh từ electricity (điện) và electrician (thợ điện).

Động từ encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ có nghĩa là khuyến khích ai đó làm điều gì, thúc đẩy hoặc hỗ trợ họ. Chúng ta nên khuyến khích mọi người tái chế nhiều hơn và giảm thiểu rác thải để bảo vệ môi trường. Hành động khuyến khích có thể tạo ra tác động tích cực lớn đến nhận thức cộng đồng. Các từ phái sinh bao gồm danh từ encouragement (sự khuyến khích) và tính từ encouraging (có tính khuyến khích).

Energy /ˈɛnərdʒi/ là danh từ chỉ năng lượng, khả năng làm việc hoặc gây ra sự thay đổi. Các nguồn năng lượng sạch như năng lượng mặt trời và gió ngày càng được quan tâm trong bối cảnh toàn cầu đang tìm kiếm các giải pháp bền vững. Việc quản lý và tiết kiệm năng lượng là một phần quan trọng của việc giảm thiểu dấu chân carbon. Các từ liên quan là tính từ energetic (tràn đầy năng lượng) và động từ energize (làm đầy năng lượng).

Động từ estimate /ˈɛstɪˌmeɪt/ có nghĩa là ước tính một giá trị, kích thước, hoặc số lượng mà không cần đo lường chính xác. Ví dụ, việc ước tính chi phí của một dự án bảo tồn môi trường có thể giúp lập kế hoạch tài chính hiệu quả hơn. Các từ phái sinh bao gồm danh từ estimation (sự ước tính) và estimator (người ước tính).

Tính từ global /ˈɡloʊbl/ chỉ những gì toàn cầu, liên quan đến toàn bộ thế giới. Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia và đòi hỏi sự hợp tác quốc tế. Các tổ chức toàn cầu đang nỗ lực tìm kiếm giải pháp cho các thách thức môi trường. Từ liên quan là trạng từ globally (một cách toàn cầu) và danh từ globalization (toàn cầu hóa).

Human /ˈhjuːmən/ có thể là tính từ hoặc danh từ, ám chỉ con người hoặc thuộc về con người. Các hoạt động của con người có tác động rất lớn đến môi trường sống, từ phá rừng đến ô nhiễm không khí và nước. Việc hiểu rõ vai trò của con người trong hệ sinh thái là bước đầu tiên để thúc đẩy lối sống bền vững. Các từ liên quan bao gồm danh từ humanity (nhân loại) và tính từ humanitarian (nhân đạo).

Issue /ˈɪʃuː/ là một danh từ mang nghĩa vấn đề hoặc sự phát hành. Ô nhiễm là một vấn đề môi trường lớn đang được quan tâm trên toàn thế giới, đòi hỏi những giải pháp cấp bách. Việc giải quyết các vấn đề môi trường là trách nhiệm chung của mỗi cá nhân và cộng đồng. Các từ liên quan bao gồm danh từ issuer (người phát hành) và issuance (sự phát hành).

Litter /ˈlɪtər/ có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó có nghĩa là rác thải vứt bừa bãi. Khi là động từ, nó có nghĩa là vứt rác. Việc vứt rác bừa bãi ở công viên không chỉ làm mất mỹ quan mà còn gây hại cho môi trường tự nhiên. Vứt rác là một hành vi cần được lên án và ngăn chặn. Các từ phái sinh bao gồm danh từ littering (sự vứt rác) và litterbug (người vứt rác).

Material /məˈtɪriəl/ là danh từ chỉ vật liệu hoặc nguyên liệu được dùng để chế tạo hoặc xây dựng. Việc lựa chọn vật liệu bền vững và có khả năng tái chế là một yếu tố quan trọng trong xây dựng thân thiện với môi trường. Các vật liệu tự nhiên như gỗ hay tre đang dần được ưu tiên. Các từ liên quan là tính từ materialistic (nặng về vật chất) và danh từ materialism (chủ nghĩa duy vật).

Tính từ organic /ɔrˈɡænɪk/ mô tả những thứ hữu cơ, được trồng hoặc sản xuất mà không sử dụng hóa chất tổng hợp như thuốc trừ sâu hay phân bón hóa học. Thực phẩm hữu cơ không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn góp phần bảo vệ đất và nước khỏi ô nhiễm. Việc nuôi trồng hữu cơ đang trở thành xu hướng toàn cầu. Các từ phái sinh là trạng từ organically (một cách hữu cơ) và danh từ organicism (chủ nghĩa hữu cơ).

Refillable /rɪˈfɪləbl/ là tính từ có nghĩa là có thể làm đầy lại. Chai nước có thể làm đầy lại là một ví dụ điển hình cho việc giảm thiểu rác thải nhựa sử dụng một lần, góp phần bảo vệ môi trường. Việc sử dụng các sản phẩm tái sử dụng là một phần quan trọng của lối sống xanh. Từ liên quan là động từ refill (làm đầy lại) và danh từ refillability (tính làm đầy lại).

Resource /rɪˈsɔrs/ là danh từ chỉ tài nguyên, nguồn cung cấp hoặc vật liệu có thể được sử dụng. Các tài nguyên thiên nhiên như rừng, nước và khoáng sản cần được bảo vệ và sử dụng một cách hợp lý để đảm bảo phát triển bền vững. Việc quản lý tài nguyên hiệu quả là yếu tố sống còn cho tương lai. Các từ liên quan bao gồm tính từ resourceful (tháo vát) và danh từ resourcefulness (tính tháo vát).

Tính từ sustainable /səˈsteɪnəbl/ mô tả những gì bền vững, có khả năng duy trì trong thời gian dài mà không gây hại đến môi trường hoặc làm cạn kiệt tài nguyên. Các phương pháp nông nghiệp bền vững giúp bảo vệ đất đai và đa dạng sinh học. Khái niệm phát triển bền vững là trọng tâm trong các chính sách môi trường hiện nay. Các từ phái sinh là danh từ sustainability (tính bền vững) và trạng từ sustainably (một cách bền vững).

Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ là danh từ chỉ môi trường, bao gồm tất cả các yếu tố tự nhiên và nhân tạo xung quanh chúng ta. Tất cả chúng ta đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường sống của mình. Từ environment thường xuyên xuất hiện trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậuô nhiễm. Các từ liên quan bao gồm tính từ environmental (thuộc về môi trường) và danh từ environmentalist (nhà bảo vệ môi trường).

Động từ attend /əˈtɛnd/ có nghĩa là tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học. Việc tham gia các buổi hội thảo về môi trường có thể giúp nâng cao nhận thức và kiến thức. Từ attend cũng có thể được dùng với nghĩa chăm sóc ai đó. Các từ phái sinh là danh từ attendance (sự tham dự) và attendee (người tham dự).

Improve /ɪmˈpruːv/ là động từ mang nghĩa cải thiện, làm cho tốt hơn. Tập thể dục đều đặn có thể cải thiện sức khỏe của bạn, tương tự như việc áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường có thể cải thiện chất lượng không khí và nước. Sự cải thiện liên tục là mục tiêu của mọi nỗ lực bảo tồn. Các từ liên quan bao gồm danh từ improvement (sự cải thiện) và tính từ improvable (có thể cải thiện được).

Ceremony /ˈsɛrəˌmoʊni/ là danh từ chỉ lễ nghi hoặc buổi lễ. Các buổi lễ khai mạc dự án bảo tồn hay ngày môi trường thường có ý nghĩa biểu tượng quan trọng. Từ ceremony thường đi kèm với các sự kiện trang trọng. Các từ liên quan bao gồm tính từ ceremonial (thuộc về lễ nghi) và trạng từ ceremoniously (một cách lễ nghi).

Động từ organize /ˈɔrɡəˌnaɪz/ có nghĩa là tổ chức hoặc sắp xếp một cách có hệ thống. Cô ấy đã giúp tổ chức một sự kiện từ thiện nhằm gây quỹ cho việc bảo vệ môi trường. Khả năng tổ chức tốt là cần thiết cho mọi hoạt động nhóm. Các từ phái sinh bao gồm danh từ organization (tổ chức) và organizer (người tổ chức).

Reduce /rɪˈduːs/ là động từ mang nghĩa giảm bớt, làm cho ít đi về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Chúng ta cần giảm tiêu thụ năng lượng và giảm lượng rác thải để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nguyên tắc “3R” (Reduce, Reuse, Recycle) là kim chỉ nam cho lối sống xanh. Các từ phái sinh là danh từ reduction (sự giảm bớt) và reducer (cái giảm tốc).

Động từ protect /prəˈtɛkt/ có nghĩa là bảo vệ, che chở khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại. Việc bảo vệ các loài động vật đang bị đe dọa là vô cùng quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học của hành tinh. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi công dân. Các từ phái sinh bao gồm danh từ protection (sự bảo vệ) và tính từ protective (có tính bảo vệ).

Destroy /dɪˈstrɔɪ/ là động từ mang nghĩa phá hủy, làm hỏng hoàn toàn. Động đất có thể phá hủy các tòa nhà và cơ sở hạ tầng, tương tự như phá rừng có thể phá hủy môi trường sống của nhiều loài. Việc phá hủy môi trường gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Các từ liên quan là danh từ destruction (sự phá hủy) và tính từ destructive (gây hủy diệt).

Động từ recycle /riˈsaɪkl/ có nghĩa là tái chế, biến rác thải thành nguyên liệu mới để sử dụng lại. Chúng ta nên tái chế giấy, nhựa và thủy tinh để giảm thiểu rác thải và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Tái chế là một hành động đơn giản nhưng có ý nghĩa lớn đối với môi trường. Các từ phái sinh là danh từ recycling (sự tái chế) và tính từ recyclable (có thể tái chế được).

Sort /sɔrt/ là động từ mang nghĩa phân loại, sắp xếp các vật phẩm vào các nhóm khác nhau. Rác thải nên được phân loại trước khi được xử lý để thuận tiện cho quá trình tái chế. Việc phân loại rác tại nguồn là bước quan trọng đầu tiên trong quản lý chất thải. Các từ liên quan là danh từ sorting (sự phân loại) và sorter (người phân loại).

Exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/ là danh từ chỉ triển lãm, một sự kiện công cộng nơi các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc thông tin được trưng bày. Các triển lãm về môi trường thường thu hút sự chú ý của công chúng đến các vấn đề bảo tồn. Các từ liên quan bao gồm danh từ exhibitor (người trưng bày tác phẩm) và động từ exhibit (trưng bày).

Cuối cùng, động từ attract /əˈtrækt/ có nghĩa là thu hút, làm cho ai đó hoặc cái gì đó đến gần hoặc quan tâm. Màu sắc tươi sáng có thể thu hút sự chú ý, giống như các sáng kiến bảo vệ môi trường có thể thu hút sự tham gia của cộng đồng. Các từ liên quan là danh từ attraction (sự thu hút) và tính từ attractive (hấp dẫn).

Mở Rộng Vốn Từ Với Các Thuật Ngữ Liên Quan

Để thực sự nắm vững chủ đề môi trường, việc mở rộng vốn từ vựng ngoài những từ cơ bản trong sách giáo khoa là rất cần thiết. Dưới đây là 10 thuật ngữ quan trọng khác giúp bạn diễn đạt sâu sắc hơn về chủ đề này.

Ecology /ɪˈkɒlədʒi/ là danh từ chỉ sinh thái học, một nhánh khoa học nghiên cứu mối quan hệ tương tác giữa các sinh vật và môi trường sống của chúng. Sinh thái học cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các hệ sinh thái hoạt động và tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng tự nhiên. Các từ liên quan bao gồm tính từ ecological (thuộc về sinh thái học) và danh từ ecologist (nhà sinh thái học).

Conservation /kənˈsɜːrveɪʃən/ là danh từ diễn tả sự bảo tồn, hành động bảo vệ và quản lý các tài nguyên thiên nhiênmôi trường khỏi sự suy thoái. Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên là yếu tố cần thiết cho tương lai của nhân loại, đảm bảo rằng thế hệ sau cũng có thể hưởng lợi từ chúng. Các từ liên quan bao gồm động từ conserve (bảo tồn) và tính từ conservational (liên quan đến sự bảo tồn).

Habitat /ˈhæbɪtæt/ là danh từ chỉ môi trường sống tự nhiên của một loài động vật hoặc thực vật. Sự phá hủy môi trường sống do các hoạt động của con người đang đe dọa sự tồn vong của rất nhiều loài trên Trái đất. Bảo vệ môi trường sống là một phần cốt lõi của công tác bảo tồn. Các từ liên quan bao gồm tính từ habitual (thường xuyên xảy ra) và động từ inhabit (cư trú).

Deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ là danh từ chỉ sự phá rừng, hành động chặt phá hoặc đốt rừng trên diện rộng. Nạn phá rừng là một vấn đề môi trường lớn ở nhiều quốc gia, gây ra xói mòn đất, mất đa dạng sinh học và góp phần vào biến đổi khí hậu. Các từ liên quan bao gồm động từ deforest (phá rừng) và tính từ deforested (đã bị phá rừng).

Động từ pollute /pəˈlut/ có nghĩa là làm ô nhiễm không khí, nước hoặc đất bằng cách đưa các chất độc hại vào. Khí thải công nghiệp có thể làm ô nhiễm không khí và nguồn nước, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Việc kiểm soát ô nhiễm là rất cấp thiết. Các từ liên quan là danh từ pollution (sự ô nhiễm) và pollutant (chất gây ô nhiễm).

Degrade /dɪˈɡreɪd/ là động từ mang nghĩa làm suy thoái hoặc làm giảm chất lượng. Ô nhiễm có thể làm suy thoái chất lượng môi trường, khiến nó trở nên kém khả năng hỗ trợ sự sống. Sự suy thoái đất do canh tác không bền vững cũng là một mối lo ngại lớn. Các từ liên quan bao gồm danh từ degradation (sự suy thoái) và tính từ degrading (gây suy thoái).

Động từ decompose /diːˈkəmˌpoʊz/ có nghĩa là phân hủy, rã ra thành các thành phần đơn giản hơn thông qua quá trình tự nhiên. Vật liệu hữu cơ phân hủy theo thời gian, trả lại dinh dưỡng cho đất, đây là một phần quan trọng của chu trình tự nhiên. Khả năng phân hủy sinh học là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu thân thiện môi trường. Các từ liên quan là danh từ decomposition (sự phân hủy) và tính từ decomposable (có thể phân hủy được).

Renewable /rɪˈnjuːəbl/ là tính từ mô tả những gì tái tạo, có thể được bổ sung tự nhiên trong một khoảng thời gian ngắn. Năng lượng mặt trờinăng lượng gió là các nguồn năng lượng tái tạo chính, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chống lại biến đổi khí hậu. Các từ liên quan bao gồm danh từ renewability (tính tái tạo) và trạng từ renewably (một cách tái tạo).

Tính từ endangered /ɪnˈdeɪndʒərd/ dùng để chỉ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, số lượng cá thể của chúng đã giảm đáng kể và đối mặt với nguy cơ biến mất khỏi Trái đất. Gấu trúc là một loài có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và săn bắn trái phép. Công tác bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Các từ liên quan là danh từ endangerment (sự đe dọa tuyệt chủng) và động từ endanger (gây nguy hiểm).

Cuối cùng, tính từ toxic /ˈtɒksɪk/ có nghĩa là độc hại, chứa chất độc có thể gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường. Sự cố tràn hóa chất độc hại có thể gây ô nhiễm nghiêm trọng cho sông ngòi và đất đai. Việc xử lý chất thải độc hại đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Các từ liên quan là danh từ toxicity (sự độc hại) và toxin (độc tố).

Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Từ Vựng Unit 2

Việc học và ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh về chủ đề con người và môi trường không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn mở rộng kiến thức xã hội. Với khoảng 8 tỷ người đang sinh sống trên hành tinh này, các hoạt động của con người đã và đang tác động sâu sắc đến hệ sinh thái. Theo một báo cáo của Liên Hợp Quốc, hơn 1 triệu loài động thực vật đang có nguy cơ tuyệt chủng do phá hủy môi trường sốngbiến đổi khí hậu. Các từ vựng như “deforestation”, “pollution”, “sustainable development” không chỉ là những từ ngữ đơn thuần mà còn là công cụ để chúng ta hiểu và thảo luận về những thách thức này. Nắm vững chúng giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện quan trọng về bảo vệ môi trường và tìm kiếm giải pháp cho một tương lai bền vững.

Nâng Cao Kiến Thức Với Bài Tập Vận Dụng

Để củng cố vốn từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường đã học, việc luyện tập thường xuyên là rất cần thiết. Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn vận dụng kiến thức một cách hiệu quả, từ đó ghi nhớ từ lâu hơn và sử dụng chúng một cách tự tin trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bài Tập 1: Nối Từ Với Nghĩa

Hãy nối các từ vựng trong cột A với nghĩa tiếng Việt phù hợp nhất ở cột B.

Từ vựng Ý nghĩa
1. sustainable a. độc hại
2. issue b. bền vững
3. litter c. vấn đề
4. toxic d. làm suy thoái
5. degrade e. rác thải

Bài Tập 2: Hoàn Thành Câu

Sử dụng các từ vựng cho sẵn để hoàn thành các câu sau sao cho phù hợp với ngữ cảnh và ý nghĩa. Mỗi từ chỉ được sử dụng một lần.

global materials organic chemicals decompose
adopted environment deforestation endangered pollute
  1. Chúng ta nên mua thức ăn … vì nó an toàn và tốt cho sức khỏe.
  2. … là nguyên nhân chính gây suy giảm diện tích rừng nhiệt đới trên thế giới.
  3. Rùa biển là một loài … .
  4. Để bảo vệ môi trường, điều quan trọng là phải chọn … có thể dễ dàng tái chế.
  5. Hiệp định Paris là một nỗ lực … nhằm giải quyết biến đổi khí hậu và giảm lượng khí thải nhà kính.
  6. Ô nhiễm không khí và nước thường do sự thải ra các … có hại vào môi trường.
  7. Tái chế giúp giảm thiểu rác thải và giảm tác động của nó đến … .
  8. Việc vứt túi nhựa không đúng cách có thể … các đại dương và gây hại cho đời sống biển.
  9. Cả ba đội đã … các phương pháp tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề.
  10. Khi các vật liệu rác thải …, chúng tạo ra khí methane.

Bài Tập 3: Đặt Câu Với Từ Cho Sẵn

Hãy sử dụng các từ vựng hoặc cụm từ dưới đây để đặt thành các câu tiếng Anh hoàn chỉnh, thể hiện sự hiểu biết về ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của chúng.

  1. Ceremony
  2. Improve the environment
  3. Household appliances
  4. Pick up litter
  5. Reduce
  6. Adopt
  7. Protect
  8. A global issue
  9. Deforestation
  10. Air pollution

Đáp án

Hãy cùng kiểm tra lại các câu trả lời của bạn để đảm bảo nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the environment.

Bài 1: Nối các từ vựng với nghĩa của chúng.

Đáp án chính xác cho bài tập nối từ là:
1-b: sustainable (bền vững)
2-c: issue (vấn đề)
3-e: litter (rác thải)
4-a: toxic (độc hại)
5-d: degrade (làm suy thoái)

Bài 2: Hoàn thành các câu sau với những từ cho sẵn.

Dưới đây là đáp án và giải thích chi tiết cho từng câu, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ ngữ trong ngữ cảnh cụ thể:

  1. Đáp án: organic
    Giải thích: Chỗ trống cần một tính từ. Cụm từ “safe and healthy” (an toàn và tốt cho sức khỏe) gợi ý rằng chúng ta đang nói về “organic food” (thức ăn hữu cơ). Do đó, từ “organic” là lựa chọn phù hợp nhất, diễn tả việc thức ăn được trồng mà không sử dụng hóa chất độc hại.

  2. Đáp án: Deforestation
    Giải thích: Vị trí này cần một danh từ để làm chủ ngữ cho câu. Cụm từ “reducing tropical forest area in the world” (suy giảm diện tích rừng nhiệt đới trên thế giới) chỉ ra rằng “Deforestation” (nạn phá rừng) là nguyên nhân chính. Nạn phá rừng là một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất hiện nay.

  3. Đáp án: endangered
    Giải thích: Chỗ trống yêu cầu một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “species” (loài). Rùa biển là một ví dụ điển hình của “endangered species” (loài có nguy cơ tuyệt chủng), do môi trường sống bị thu hẹp và các mối đe dọa khác.

  4. Đáp án: materials
    Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ số nhiều để hoàn thành cụm “choose … that can be easily recycled” (chọn … có thể dễ dàng tái chế). Để bảo vệ môi trường, việc lựa chọn các “materials” (vật liệu) có khả năng tái chế cao là rất quan trọng.

  5. Đáp án: global
    Giải thích: Chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “effort” (nỗ lực). Hiệp định Paris là một “global effort” (nỗ lực toàn cầu) nhằm giải quyết “climate change” (biến đổi khí hậu) và giảm lượng khí thải nhà kính, cho thấy tầm ảnh hưởng rộng lớn của vấn đề này.

  6. Đáp án: chemicals
    Giải thích: Cụm từ “harmful … into the environment” (các … có hại vào môi trường) gợi ý rằng “chemicals” (hóa chất) là từ cần điền. Ô nhiễm không khí và nước thường do sự thải ra các hóa chất độc hại từ các hoạt động công nghiệp.

  7. Đáp án: environment
    Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ để hoàn thành cụm “its impact on the …” (tác động của nó đến …). Tái chế giúp giảm thiểu rác thải và giảm tác động tiêu cực của chúng đến “environment” (môi trường) sống của chúng ta.

  8. Đáp án: pollute
    Giải thích: Chỗ trống cần một động từ nguyên thể sau “can”. Việc vứt túi nhựa bừa bãi có thể “pollute” (làm ô nhiễm) các đại dương, gây hại nghiêm trọng đến đời sống biển và hệ sinh thái.

  9. Đáp án: adopted
    Giải thích: Vị trí này cần một động từ ở thì quá khứ đơn, diễn tả hành động “chọn theo” hoặc “áp dụng”. Ba đội đã “adopted” (chọn theo) các phương pháp tiếp cận khác nhau để giải quyết cùng một vấn đề.

  10. Đáp án: decompose
    Giải thích: Chỗ trống cần một động từ nguyên thể để hoàn thành câu. Khi các vật liệu rác thải “decompose” (phân hủy), chúng tạo ra khí methane, một loại khí nhà kính có hại cho môi trường.

Bài 3: Đặt câu với từ cho sẵn.

Dưới đây là các ví dụ về cách đặt câu sử dụng các từ vựng và cụm từ đã cho, giúp bạn hình dung cách chúng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày:

  1. Ceremony: The opening ceremony of the environmental awareness campaign was well-attended. (Lễ khai mạc chiến dịch nâng cao nhận thức về môi trường đã có rất nhiều người tham dự.)
  2. Improve the environment: Many organizations are working hard to improve the environment by promoting recycling and planting trees. (Nhiều tổ chức đang nỗ lực cải thiện môi trường bằng cách thúc đẩy tái chế và trồng cây.)
  3. Household appliances: Turning off unused household appliances can significantly reduce your energy consumption. (Tắt các thiết bị điện gia dụng không sử dụng có thể giảm đáng kể lượng tiêu thụ năng lượng của bạn.)
  4. Pick up litter: Students are encouraged to pick up litter they see around the school campus to keep it clean. (Học sinh được khuyến khích nhặt rác mà họ thấy xung quanh khuôn viên trường để giữ cho trường luôn sạch sẽ.)
  5. Reduce: We must find ways to reduce our reliance on fossil fuels and switch to renewable energy sources. (Chúng ta phải tìm cách giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo.)
  6. Adopt: More and more people are choosing to adopt a vegan diet for health and environmental reasons. (Ngày càng có nhiều người lựa chọn theo đuổi chế độ ăn chay vì lý do sức khỏe và môi trường.)
  7. Protect: It is our collective responsibility to protect natural habitats for future generations. (Đó là trách nhiệm chung của chúng ta trong việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên cho các thế hệ tương lai.)
  8. A global issue: Climate change is truly a global issue that requires international cooperation to solve. (Biến đổi khí hậu thực sự là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế để giải quyết.)
  9. Deforestation: Deforestation in the Amazon rainforest has a severe impact on biodiversity and the global climate. (Nạn phá rừng ở rừng Amazon có tác động nghiêm trọng đến đa dạng sinh học và khí hậu toàn cầu.)
  10. Air pollution: Exposure to severe air pollution can lead to various respiratory problems. (Tiếp xúc với ô nhiễm không khí nghiêm trọng có thể dẫn đến nhiều vấn đề về hô hấp.)

Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp (FAQs)

Khi học từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường, bạn có thể có một số câu hỏi phổ biến. Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc thường gặp, giúp bạn hiểu rõ hơn về các khái niệm và cách học hiệu quả.

Từ vựng “environment” có những họ từ nào phổ biến?

Từ “environment” (môi trường) là một trong những từ khóa trung tâm của Unit 2 và có nhiều họ từ quan trọng mà bạn nên nắm vững. Ngoài danh từ “environment” (môi trường), chúng ta có tính từ environmental (thuộc về môi trường), được dùng để mô tả các vấn đề, chính sách, hoặc tác động liên quan đến môi trường. Ví dụ, “environmental protection” (bảo vệ môi trường) hay “environmental issues” (các vấn đề môi trường). Một họ từ khác là danh từ environmentalist (nhà bảo vệ môi trường), chỉ những người hoạt động hoặc ủng hộ việc bảo vệ môi trường. Nắm vững các họ từ này giúp bạn linh hoạt hơn trong việc diễn đạt và hiểu các văn bản về chủ đề môi trường.

Làm sao để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng về môi trường?

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về môi trường một cách hiệu quả, bạn có thể áp dụng nhiều phương pháp. Một cách là học các từ theo nhóm chủ đề hoặc ngữ cảnh liên quan (ví dụ: một nhóm từ về ô nhiễm, một nhóm về năng lượng tái tạo). Điều này giúp tạo mối liên hệ giữa các từ và dễ hình dung hơn. Hãy cố gắng đặt câu với các từ mới trong các tình huống thực tế, hoặc viết một đoạn văn ngắn về một vấn đề môi trường mà bạn quan tâm. Việc xem các bộ phim tài liệu về môi trường bằng tiếng Anh, đọc tin tức hay các bài báo khoa học về chủ đề này cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên và nâng cao khả năng nghe, đọc hiểu.

Tại sao chủ đề “Humans and the environment” lại quan trọng trong tiếng Anh?

Chủ đề “Humans and the environment” (Con người và môi trường) là một chủ đề vô cùng quan trọng không chỉ trong sách giáo khoa tiếng Anh mà còn trong cuộc sống hàng ngày. Việc nắm vững từ vựng và kiến thức về chủ đề này giúp bạn có thể hiểu và tham gia vào các cuộc thảo luận toàn cầu về biến đổi khí hậu, ô nhiễm, bảo tồn tài nguyên, và phát triển bền vững. Đây là những vấn đề cấp bách mà nhân loại đang phải đối mặt. Hơn nữa, các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như IELTS hay TOEFL thường xuyên có các bài đọc hoặc bài nói liên quan đến môi trường. Do đó, việc thành thạo chủ đề này sẽ nâng cao đáng kể điểm số và khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn trong học tập cũng như công việc sau này.

Trên đây là tổng hợp chi tiết các từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the environment trong SGK Tiếng Anh Global success. Edupace hy vọng rằng thông qua bài viết này, người học có thể tham khảo và vận dụng tốt trong quá trình học tập, không chỉ nâng cao vốn từ vựng mà còn phát triển nhận thức về các vấn đề môi trường quan trọng. Việc hiểu sâu sắc về chủ đề này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết về một trong những vấn đề toàn cầu cấp bách nhất hiện nay, góp phần vào việc xây dựng một tương lai bền vững cho tất cả mọi người.