Chủ đề “Travelling In the Future” (Di chuyển trong tương lai) trong Tiếng Anh 7 Unit 11 mở ra một thế giới đầy thú vị về những phương tiện vận chuyển và công nghệ đột phá. Để nắm vững kiến thức này, việc trang bị cho mình vốn từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 11 vững chắc là vô cùng cần thiết. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp và mở rộng các từ ngữ quan trọng, giúp các em học sinh tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh.

Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 11 Trong Sách Giáo Khoa

Chủ đề Travelling In the Future giới thiệu nhiều từ vựng mới mẻ, phản ánh những ý tưởng tiên tiến về giao thông. Việc hiểu rõ từng từ không chỉ giúp các em làm bài tập mà còn mở rộng tư duy về thế giới xung quanh.

  1. appear /əˈpɪr/ verb – xuất hiện, hiện ra

    • Ví dụ: The new self-driving car models will appear on the market next year. (Các mẫu ô tô tự lái mới sẽ xuất hiện trên thị trường vào năm tới.)
    • Ví dụ: A strange light appeared in the sky, possibly a new type of flying vehicle. (Một ánh sáng lạ xuất hiện trên bầu trời, có thể là một loại phương tiện bay mới.)
    • Từ liên quan: appearance (n) sự xuất hiện.
  2. campsite /ˈkæmpsaɪt/ noun – khu cắm trại

    • Ví dụ: In the future, we might have campsites accessible only by drone delivery for supplies. (Trong tương lai, chúng ta có thể có những khu cắm trại chỉ có thể tiếp cận bằng drone giao hàng để cung cấp vật tư.)
    • Ví dụ: We chose a beautiful campsite by the lake, hoping to arrive there quickly with a high-speed train. (Chúng tôi chọn một khu cắm trại đẹp bên hồ, hy vọng đến đó nhanh chóng bằng tàu cao tốc.)
  3. fume /fjuːm/ noun – khói, hơi độc

    • Ví dụ: Electric vehicles produce no exhaust fumes, contributing to cleaner air in cities. (Các phương tiện chạy điện không tạo ra khói thải, góp phần làm không khí trong lành hơn ở các thành phố.)
    • Ví dụ: Controlling industrial fumes is crucial for environmental protection. (Kiểm soát khói công nghiệp là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)
    • Từ liên quan: exhaust fumes (khí thải), toxic fumes (hơi độc).
  4. autopilot /ˈɔː.təʊ.paɪ.lət/ noun – chế độ tự động lái xe

    <>Xem Thêm Bài Viết:<>
    • Ví dụ: Many modern aircraft can fly on autopilot for long stretches of a journey. (Nhiều máy bay hiện đại có thể bay ở chế độ tự động lái trong phần lớn hành trình.)
    • Ví dụ: Cars with advanced autopilot features are becoming more common, making long drives less tiring. (Những chiếc xe có tính năng tự động lái tiên tiến ngày càng phổ biến, giúp những chuyến đi dài bớt mệt mỏi hơn.)
    • Từ đồng nghĩa: self-driving mode.
  5. bamboo-copter /bæm.buː ˈkɒp.tər/ noun – trực thăng chong chóng tre

    • Ví dụ: The bamboo-copter is a classic example of early aerodynamics, inspiring future flying designs. (Trực thăng chong chóng tre là một ví dụ kinh điển về khí động học sơ khai, truyền cảm hứng cho các thiết kế máy bay trong tương lai.)
    • Ví dụ: Children in many cultures still enjoy playing with simple bamboo-copters. (Trẻ em ở nhiều nền văn hóa vẫn thích chơi với những chiếc trực thăng chong chóng tre đơn giản.)
  6. comfortable /ˈkʌm.fə.tə.bəl/ adjective – thoải mái, dễ chịu

    • Ví dụ: Future public transport aims to be both fast and comfortable for all passengers. (Giao thông công cộng trong tương lai hướng tới việc vừa nhanh vừa thoải mái cho tất cả hành khách.)
    • Ví dụ: The seats in the new high-speed train are incredibly comfortable. (Ghế trên tàu cao tốc mới cực kỳ thoải mái.)
    • Từ liên quan: comfort (n) sự thoải mái.
  7. convenient /kənˈviː.ni.ənt/ adjective – tiện lợi, thuận tiện

    • Ví dụ: The new public transport system is very convenient, with stops every few blocks. (Hệ thống giao thông công cộng mới rất thuận tiện, với các điểm dừng cách nhau vài dãy nhà.)
    • Ví dụ: Having a drone deliver your package is incredibly convenient. (Việc có một chiếc drone giao gói hàng của bạn là vô cùng tiện lợi.)
    • Từ liên quan: convenience (n) sự thuận tiện.
  8. driverless /ˈdraɪ.və.ləs/ adjective – không người lái

    • Ví dụ: Driverless cars are expected to greatly reduce traffic accidents. (Ô tô không người lái được kỳ vọng sẽ giảm đáng kể tai nạn giao thông.)
    • Ví dụ: Public buses might soon become completely driverless, controlled by AI. (Xe buýt công cộng có thể sẽ sớm hoàn toàn không người lái, được điều khiển bởi AI.)
    • Từ đồng nghĩa: autonomous.
  9. eco-friendly /ˌiː.kəʊ ˈfrend.li/ adjective – thân thiện với môi trường

    • Ví dụ: Many cities are promoting eco-friendly transportation options like bicycles and electric scooters. (Nhiều thành phố đang khuyến khích các lựa chọn giao thông thân thiện với môi trường như xe đạp và xe điện.)
    • Ví dụ: Solar-powered vehicles are excellent examples of eco-friendly technology. (Các phương tiện chạy bằng năng lượng mặt trời là những ví dụ tuyệt vời về công nghệ thân thiện với môi trường.)
    • Từ liên quan: environmentally friendly, sustainable.
  10. economical /ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl/ adjective – tiết kiệm, kinh tế

    • Ví dụ: Electric cars are often more economical to run in the long term, despite higher initial costs. (Ô tô điện thường tiết kiệm hơn khi vận hành về lâu dài, mặc dù chi phí ban đầu cao hơn.)
    • Ví dụ: Public transport is generally a more economical way to travel than driving your own car. (Giao thông công cộng thường là một cách di chuyển tiết kiệm hơn so với việc tự lái ô tô.)
    • Từ liên quan: economy (n) nền kinh tế, sự tiết kiệm.
  11. function /ˈfʌŋk.ʃən/ noun – chức năng, nhiệm vụ

    • Ví dụ: One key function of the new smart traffic lights is to reduce congestion. (Một chức năng chính của hệ thống đèn giao thông thông minh mới là giảm tắc nghẽn.)
    • Ví dụ: The self-driving feature of the car is not yet fully functional in all weather conditions. (Tính năng tự lái của xe vẫn chưa hoạt động đầy đủ trong mọi điều kiện thời tiết.)
    • Từ liên quan: functional (adj) có chức năng.
  12. congested /kənˈdʒes.tɪd/ adjective – tắc nghẽn, đông đúc

    • Ví dụ: Smart city planning aims to prevent roads from becoming congested during peak hours. (Quy hoạch đô thị thông minh nhằm mục đích ngăn chặn các con đường bị tắc nghẽn trong giờ cao điểm.)
    • Ví dụ: The city center often gets very congested with vehicles and pedestrians. (Trung tâm thành phố thường rất ùn tắc với các phương tiện và người đi bộ.)
    • Từ liên quan: congestion (n) sự tắc nghẽn, traffic jam (tắc đường).
  13. hyperloop /ˈhaɪ.pə.luːp/ noun – hệ thống tàu siêu âm siêu tốc

    • Ví dụ: The hyperloop system promises to transport people at speeds exceeding 1,000 kilometers per hour. (Hệ thống hyperloop hứa hẹn vận chuyển hành khách với tốc độ vượt quá 1.000 km/giờ.)
    • Ví dụ: Engineers are working to make the hyperloop a reality for long-distance travel. (Các kỹ sư đang nỗ lực biến hyperloop thành hiện thực cho việc di chuyển đường dài.)
  14. skytrain /ˈskaɪ.treɪn/ noun – tàu điện ngầm trên cao

    • Ví dụ: Many modern cities rely on skytrains to alleviate ground traffic congestion. (Nhiều thành phố hiện đại dựa vào tàu điện trên cao để giảm tắc nghẽn giao thông mặt đất.)
    • Ví dụ: The skytrain offers a fantastic view of the city while providing fast transit. (Tàu điện trên cao mang đến một cái nhìn tuyệt vời về thành phố đồng thời cung cấp khả năng vận chuyển nhanh chóng.)
  15. solar-powered /ˌsəʊ.lə ˈpaʊəd/ adjective – sử dụng năng lượng mặt trời để hoạt động

    • Ví dụ: Imagine a future where all cars are solar-powered, requiring no fuel. (Hãy tưởng tượng một tương lai nơi tất cả ô tô đều chạy bằng năng lượng mặt trời, không cần nhiên liệu.)
    • Ví dụ: Solar-powered drones are being developed for environmental monitoring and delivery services. (Các máy bay không người lái chạy bằng năng lượng mặt trời đang được phát triển cho dịch vụ giám sát môi trường và giao hàng.)
    • Từ liên quan: renewable energy (năng lượng tái tạo), sustainable (bền vững).
  16. totally /ˈtəʊ.təl.i/ adverb – hoàn toàn, toàn bộ

    • Ví dụ: I was totally amazed by the concept of flying cars in the future. (Tôi hoàn toàn ngạc nhiên bởi ý tưởng ô tô bay trong tương lai.)
    • Ví dụ: The new transport system is totally different from what we have today. (Hệ thống giao thông mới hoàn toàn khác biệt so với những gì chúng ta có ngày nay.)
    • Từ đồng nghĩa: completely, entirely.
  17. solowheel /soʊl.oʊ.wil/ noun – xe đạp không tay lái một bánh

    • Ví dụ: Learning to ride a solowheel requires balance and practice, but it’s a fun personal transportation device. (Học cách đi xe đạp một bánh đòi hỏi sự cân bằng và luyện tập, nhưng đó là một thiết bị vận chuyển cá nhân thú vị.)
    • Ví dụ: Personal mobility devices like the solowheel are popular for short commutes. (Các thiết bị di chuyển cá nhân như xe đạp một bánh phổ biến cho những chuyến đi ngắn.)
  18. teleporter /tɛl.i.pɔrt.ər/ noun – thiết bị dịch chuyển vật thể qua không gian và thời gian

    • Ví dụ: While currently science fiction, the idea of a teleporter captivatingly allows instant travel. (Mặc dù hiện tại là khoa học viễn tưởng, ý tưởng về một thiết bị dịch chuyển thật hấp dẫn vì cho phép di chuyển tức thì.)
    • Ví dụ: In many futuristic stories, people use a teleporter to reach distant planets. (Trong nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng, mọi người sử dụng thiết bị dịch chuyển để đến các hành tinh xa xôi.)
  19. walkcar /wɔːk.kɑːr/ noun – xe tự hành dùng chân

    • Ví dụ: The walkcar is a compact, portable device, perfect for navigating crowded urban spaces. (Xe tự hành dùng chân là một thiết bị nhỏ gọn, có thể mang theo, hoàn hảo để di chuyển trong các khu đô thị đông đúc.)
    • Ví dụ: Many people use a walkcar for their “last mile” journey from a bus stop to their office. (Nhiều người sử dụng xe tự hành dùng chân cho chặng đường “cuối cùng” từ bến xe buýt đến văn phòng của họ.)
  20. electric /ɪˈlɛk.trɪk/ adjective – điện, chạy bằng điện

    • Ví dụ: The future of transportation is largely electric, reducing reliance on fossil fuels. (Tương lai của giao thông vận tải phần lớn là chạy bằng điện, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)
    • Ví dụ: Many cities are investing in electric buses and charging infrastructure. (Nhiều thành phố đang đầu tư vào xe buýt chạy bằng điện và cơ sở hạ tầng sạc.)
    • Từ liên quan: electricity (n) điện, electrical (adj) thuộc về điện.
  21. portable /ˈpɔːr.tə.bəL/ adjective – có thể mang theo, di động

    • Ví dụ: Modern mobility devices are increasingly portable, allowing users to carry them easily. (Các thiết bị di chuyển hiện đại ngày càng có thể mang theo, cho phép người dùng dễ dàng mang theo.)
    • Ví dụ: I bought a portable charger for my electric scooter. (Tôi đã mua một bộ sạc di động cho chiếc xe điện của mình.)
  22. self-balancing /sɛlf ˈbæl.əns.ɪŋ/ adjective – tự cân bằng

    • Ví dụ: Self-balancing scooters have become popular for urban commuting due to their ease of use. (Xe scooter tự cân bằng đã trở nên phổ biến để đi lại trong đô thị nhờ dễ sử dụng.)
    • Ví dụ: Advanced robotics often feature self-balancing capabilities to maintain stability. (Robot học tiên tiến thường có khả năng tự cân bằng để duy trì sự ổn định.)
  23. injury /ˈɪn.dʒər.i/ noun – chấn thương, thương tích

    • Ví dụ: Advanced safety systems in new vehicles aim to minimize injuries in case of an accident. (Các hệ thống an toàn tiên tiến trong xe mới nhằm giảm thiểu thương tích trong trường hợp tai nạn.)
    • Ví dụ: Wearing a helmet can prevent serious head injuries when riding a solowheel. (Đội mũ bảo hiểm có thể ngăn ngừa chấn thương đầu nghiêm trọng khi đi xe đạp một bánh.)
  24. passenger /ˈpæs.ən.dʒər/ noun – hành khách

    • Ví dụ: Driverless taxis will soon be available, transporting passengers without a human driver. (Taxi không người lái sẽ sớm có mặt, vận chuyển hành khách mà không cần tài xế.)
    • Ví dụ: The new hyperloop system is designed to carry hundreds of passengers at once. (Hệ thống hyperloop mới được thiết kế để chở hàng trăm hành khách cùng lúc.)
  25. transit /ˈtræn.zɪt/ noun – sự chuyển giao, sự đi qua

    • Ví dụ: Efficient public transit systems are key to reducing urban congestion. (Hệ thống giao thông công cộng hiệu quả là chìa khóa để giảm tắc nghẽn đô thị.)
    • Ví dụ: The city is investing in better mass transit options for its residents. (Thành phố đang đầu tư vào các lựa chọn giao thông công cộng tốt hơn cho cư dân của mình.)
    • Từ liên quan: public transit (giao thông công cộng), mass transit (vận chuyển khối lượng lớn).
  26. manufacture /ˌmæn.jʊˈfæk.tʃər/ verb – sản xuất, chế tạo

    • Ví dụ: Leading companies are investing heavily to manufacture electric aircraft. (Các công ty hàng đầu đang đầu tư mạnh để sản xuất máy bay chạy bằng điện.)
    • Ví dụ: China is a major country that manufactures electronic components for smart vehicles. (Trung Quốc là một quốc gia lớn sản xuất linh kiện điện tử cho các phương tiện thông minh.)
    • Từ liên quan: manufacturer (n) nhà sản xuất, manufacturing (n) sản xuất.
  27. pollute /pəˈluːt/ verb – làm ô nhiễm, gây ô nhiễm

    • Ví dụ: Vehicles running on fossil fuels pollute the air with harmful fumes. (Các phương tiện chạy bằng nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm không khí bằng khói độc hại.)
    • Ví dụ: We must find ways to pollute less if we want a healthier planet. (Chúng ta phải tìm cách gây ô nhiễm ít hơn nếu muốn có một hành tinh khỏe mạnh hơn.)
    • Từ liên quan: pollution (n) sự ô nhiễm, pollutant (n) chất gây ô nhiễm.
  28. possible /ˈpɒs.ə.bəl/ adjective – có thể, có khả năng xảy ra

    • Ví dụ: With current technology, flying cars are becoming increasingly possible. (Với công nghệ hiện tại, ô tô bay đang ngày càng trở nên khả thi.)
    • Ví dụ: Is it possible to travel to the moon for a holiday in the future? (Có khả năng đi du lịch lên mặt trăng vào kỳ nghỉ trong tương lai không?)
    • Từ liên quan: possibility (n) khả năng.
  29. probably /ˈprɒb.ə.bli/ adverb – có lẽ, có thể là

    • Ví dụ: The driverless bus will probably arrive in ten minutes. (Xe buýt không người láilẽ sẽ đến trong mười phút nữa.)
    • Ví dụ: It will probably take a few more decades for teleportation to become a reality. (Có lẽ sẽ mất thêm vài thập kỷ nữa để dịch chuyển tức thời trở thành hiện thực.)
  30. destination /ˌdɛs.tɪˈneɪ.ʃən/ noun – điểm đến, đích đến

    • Ví dụ: Before embarking on any journey, it’s essential to know your destination. (Trước khi bắt đầu bất kỳ chuyến đi nào, điều cần thiết là phải biết điểm đến của bạn.)
    • Ví dụ: Smart navigation systems can guide you directly to your destination, avoiding congested routes. (Hệ thống định vị thông minh có thể hướng dẫn bạn trực tiếp đến điểm đến của mình, tránh các tuyến đường ùn tắc.)

Mở Rộng Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 11: Chủ Đề Giao Thông Hiện Đại Và Tương Lai

Bên cạnh các từ vựng trong sách giáo khoa, việc bổ sung thêm các cụm từ và từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan đến chủ đề giao thông trong tương lai sẽ giúp các em diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chính xác hơn. Những cụm từ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, tin tức công nghệ và các cuộc thảo luận về tương lai.

  1. amphibious vehicles /æmˈfɪb.i.əs ˈviːɪklz/ (n. phr) xe vừa đi trên cạn vừa đi dưới nước

    • Ví dụ: Amphibious vehicles could revolutionize rescue missions in flooded areas. (Xe vừa đi trên cạn vừa đi dưới nước có thể cách mạng hóa các nhiệm vụ cứu hộ ở những khu vực bị ngập lụt.)
    • Ví dụ: Scientists are developing new amphibious vehicles for exploring remote coastal regions. (Các nhà khoa học đang phát triển các loại xe lội nước mới để khám phá các vùng ven biển xa xôi.)
  2. autonomous vehicles /ɔːˈtɑːnəməs ˈviːɪklz/ (n. phr) xe tự vận hành

    • Ví dụ: The development of autonomous vehicles is a major focus in the automotive industry. (Sự phát triển của xe tự vận hành là một trọng tâm lớn trong ngành công nghiệp ô tô.)
    • Ví dụ: Autonomous vehicles promise enhanced safety and efficiency on our roads. (Xe tự vận hành hứa hẹn tăng cường an toàn và hiệu quả trên đường của chúng ta.)
    • Từ đồng nghĩa: driverless cars.
  3. smart traffic lights /smɑːrt ˈtræfɪk laɪts/ (n. phr) đèn giao thông thông minh

    • Ví dụ: Smart traffic lights utilize sensors and AI to adapt to real-time traffic flow, significantly reducing congestion. (Đèn giao thông thông minh sử dụng cảm biến và AI để thích ứng với lưu lượng giao thông theo thời gian thực, giảm đáng kể ùn tắc.)
    • Ví dụ: Cities are installing smart traffic lights to optimize travel times for commuters. (Các thành phố đang lắp đặt đèn giao thông thông minh để tối ưu hóa thời gian di chuyển cho người đi làm.)
  4. traffic jam prediction /ˈtræfɪk dʒæm prɪˈdɪkʃən/ (n. phr) dự đoán tắc đường

    • Ví dụ: Navigation apps now offer traffic jam prediction, helping drivers choose alternative routes. (Các ứng dụng điều hướng hiện nay cung cấp tính năng dự đoán tắc đường, giúp người lái chọn các tuyến đường thay thế.)
    • Ví dụ: Accurate traffic jam prediction is essential for effective urban planning. (Dự đoán tắc đường chính xác là yếu tố cần thiết cho quy hoạch đô thị hiệu quả.)
  5. ride-sharing services /raɪd-ˈʃerɪŋ ˈsɜːrvəsɪz/ (n. phr) dịch vụ chia sẻ xe

    • Ví dụ: Ride-sharing services have transformed urban mobility, offering a convenient alternative to personal car ownership. (Dịch vụ chia sẻ xe đã thay đổi khả năng di chuyển trong đô thị, mang lại một lựa chọn thuận tiện thay vì sở hữu ô tô cá nhân.)
    • Ví dụ: Using ride-sharing services can help reduce the number of cars on the road and pollution. (Sử dụng dịch vụ chia sẻ xe có thể giúp giảm số lượng ô tô trên đường và ô nhiễm.)
  6. smart parking systems /smɑːrt ˈpɑːrkɪŋ ˈsɪstəmz/ (n. phr) hệ thống đỗ xe thông minh

    • Ví dụ: Smart parking systems guide drivers to available spots, reducing search time and congestion in parking lots. (Hệ thống đỗ xe thông minh hướng dẫn người lái đến các chỗ trống, giảm thời gian tìm kiếm và ùn tắc trong bãi đỗ xe.)
    • Ví dụ: Many airports are implementing smart parking systems for improved customer experience. (Nhiều sân bay đang triển khai hệ thống đỗ xe thông minh để cải thiện trải nghiệm khách hàng.)
  7. traffic flow optimization /ˈtræfɪk fləʊ ˌɒptɪmɪˈzeɪʃən/ (n. phr) tối ưu hóa lưu lượng giao thông

    • Ví dụ: City planners are constantly seeking new methods for traffic flow optimization to improve daily commutes. (Các nhà quy hoạch thành phố không ngừng tìm kiếm các phương pháp mới để tối ưu hóa lưu lượng giao thông nhằm cải thiện việc đi lại hàng ngày.)
    • Ví dụ: Artificial intelligence plays a crucial role in traffic flow optimization for smart cities. (Trí tuệ nhân tạo đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa lưu lượng giao thông cho các thành phố thông minh.)
  8. connected vehicles /kəˈnektɪd ˈviːɪklz/ (n. phr) xe kết nối

    • Ví dụ: Connected vehicles can communicate with each other and infrastructure, enhancing safety and efficiency. (Xe kết nối có thể giao tiếp với nhau và với cơ sở hạ tầng, tăng cường an toàn và hiệu quả.)
    • Ví dụ: The future of transportation involves a network of connected vehicles sharing real-time data. (Tương lai của giao thông vận tải bao gồm một mạng lưới xe kết nối chia sẻ dữ liệu thời gian thực.)
  9. traffic data analysis /ˈtræfɪk ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/ (n. phr) phân tích dữ liệu giao thông

    • Ví dụ: Governments use traffic data analysis to identify problematic areas and plan infrastructure improvements. (Các chính phủ sử dụng phân tích dữ liệu giao thông để xác định các khu vực có vấn đề và lên kế hoạch cải thiện cơ sở hạ tầng.)
    • Ví dụ: Sophisticated traffic data analysis tools can predict future congestion patterns. (Các công cụ phân tích dữ liệu giao thông tinh vi có thể dự đoán các mô hình tắc nghẽn trong tương lai.)
  10. smart highways /smɑːrt ˈhaɪweɪz/ (n. phr) đường cao tốc thông minh

    • Ví dụ: Smart highways incorporate sensors and digital signage to manage traffic and provide real-time information. (Đường cao tốc thông minh tích hợp cảm biến và biển báo kỹ thuật số để quản lý giao thông và cung cấp thông tin thời gian thực.)
    • Ví dụ: The concept of smart highways is part of a broader vision for intelligent transportation systems. (Khái niệm đường cao tốc thông minh là một phần của tầm nhìn rộng hơn về hệ thống vận tải thông minh.)
  11. traffic signal coordination /ˈtræfɪk ˈsɪgnl kəʊˌɔːdəneɪʃən/ (n. phr) đồng bộ tín hiệu giao thông

    • Ví dụ: Effective traffic signal coordination can significantly reduce waiting times at intersections. (Đồng bộ tín hiệu giao thông hiệu quả có thể giảm đáng kể thời gian chờ đợi tại các giao lộ.)
    • Ví dụ: City engineers are constantly refining traffic signal coordination algorithms. (Các kỹ sư thành phố không ngừng cải tiến thuật toán đồng bộ tín hiệu giao thông.)
  12. intelligent transportation systems /inˈtelɪdʒənt ˌtrænspərˈteɪʃən ˈsɪstəmz/ (n. phr) hệ thống vận tải thông minh

    • Ví dụ: Intelligent transportation systems integrate technology to improve safety, reduce congestion, and enhance overall mobility. (Hệ thống vận tải thông minh tích hợp công nghệ để cải thiện an toàn, giảm ùn tắc và nâng cao khả năng di chuyển tổng thể.)
    • Ví dụ: The future of urban travel lies in fully integrated intelligent transportation systems. (Tương lai của du lịch đô thị nằm ở các hệ thống vận tải thông minh được tích hợp hoàn toàn.)
  13. traffic prediction models /ˈtræfɪk prɪˈdɪkʃən ˌmɒdlz/ (n. phr) mô hình dự đoán giao thông

    • Ví dụ: Researchers use traffic prediction models to forecast future congestion and plan for infrastructure needs. (Các nhà nghiên cứu sử dụng mô hình dự đoán giao thông để dự báo ùn tắc trong tương lai và lên kế hoạch cho nhu cầu cơ sở hạ tầng.)
    • Ví dụ: Advanced traffic prediction models can help commuters avoid peak hour delays. (Các mô hình dự đoán giao thông tiên tiến có thể giúp người đi lại tránh được sự chậm trễ vào giờ cao điểm.)
  14. smart intersections /smɑrt ˌɪntərˈsekʃənz/ (n. phr) giao lộ thông minh

    • Ví dụ: Smart intersections use cameras and sensors to optimize light timings and improve safety for both vehicles and pedestrians. (Giao lộ thông minh sử dụng camera và cảm biến để tối ưu hóa thời gian đèn và cải thiện an toàn cho cả phương tiện và người đi bộ.)
    • Ví dụ: The city is piloting smart intersections in high-traffic areas. (Thành phố đang thử nghiệm giao lộ thông minh ở các khu vực giao thông đông đúc.)
  15. traffic simulation models /træfik ˌsɪmjʊleɪʃən ˌmɒdlz/ (n. phr) mô hình mô phỏng giao thông

    • Ví dụ: Before building new roads, urban planners often run traffic simulation models to assess potential impacts. (Trước khi xây dựng đường mới, các nhà quy hoạch đô thị thường chạy mô hình mô phỏng giao thông để đánh giá các tác động tiềm ẩn.)
    • Ví dụ: Traffic simulation models help identify bottlenecks and test solutions without real-world disruption. (Mô hình mô phỏng giao thông giúp xác định các điểm tắc nghẽn và kiểm tra các giải pháp mà không gây gián đoạn trong thực tế.)
  16. traffic management centers /træfik ˈmænɪdʒmənt ˈsentəz/ (n. phr) trung tâm quản lý giao thông

    • Ví dụ: Traffic management centers monitor live camera feeds and sensor data to respond to incidents and reroute traffic. (Trung tâm quản lý giao thông giám sát nguồn cấp dữ liệu camera trực tiếp và dữ liệu cảm biến để phản ứng với các sự cố và điều hướng lại giao thông.)
    • Ví dụ: A well-equipped traffic management center is crucial for maintaining urban mobility. (Một trung tâm quản lý giao thông được trang bị tốt là rất quan trọng để duy trì khả năng di chuyển trong đô thị.)
  17. smart tolling systems /smɑrt ˈtəʊlɪŋ ˈsɪstəmz/ (n. phr) hệ thống thu phí thông minh

    • Ví dụ: Smart tolling systems use electronic tags to allow vehicles to pass through toll booths without stopping, reducing congestion. (Hệ thống thu phí thông minh sử dụng thẻ điện tử cho phép các phương tiện đi qua trạm thu phí mà không cần dừng lại, giảm ùn tắc.)
    • Ví dụ: The new highway features smart tolling systems for faster transit. (Đường cao tốc mới có các hệ thống thu phí thông minh để vận chuyển nhanh hơn.)
  18. back up /ˈbæk ʌp/ (phrasal verb) tắc nghẽn

    • Ví dụ: Heavy rain can cause traffic to back up for miles on the highway. (Mưa lớn có thể khiến giao thông tắc nghẽn hàng dặm trên đường cao tốc.)
    • Ví dụ: If an accident occurs, traffic will quickly back up on all lanes. (Nếu xảy ra tai nạn, giao thông sẽ nhanh chóng tắc nghẽn trên tất cả các làn đường.)
  19. buckle up /ˈbʌkəl ʌp/ (phrasal verb) thắt dây an toàn

    • Ví dụ: Always remember to buckle up before starting your journey, even in driverless cars. (Luôn nhớ thắt dây an toàn trước khi bắt đầu hành trình, ngay cả trên ô tô không người lái.)
    • Ví dụ: Parents should teach their children the importance of always buckling up. (Cha mẹ nên dạy con cái tầm quan trọng của việc luôn thắt dây an toàn.)
  20. run on something /rʌn ɒn/ (phrasal verb) chạy bằng (nhiên liệu gì)

    • Ví dụ: Most future vehicles are expected to run on electricity or other clean energy sources. (Hầu hết các phương tiện tương lai dự kiến sẽ chạy bằng điện hoặc các nguồn năng lượng sạch khác.)
    • Ví dụ: My old car used to run on petrol, but my new one is electric. (Chiếc xe cũ của tôi từng chạy bằng xăng, nhưng chiếc mới của tôi là xe điện.)

Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Từ Vựng Chủ Đề “Travelling In The Future”

Việc học và hiểu sâu về từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 11 không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành các bài tập trên lớp. Chủ đề “Travelling In The Future” mang tính thời sự cao, phản ánh những xu hướng phát triển công nghệ toàn cầu và tác động của chúng đến cuộc sống hàng ngày. Nắm vững từ vựng này giúp các em học sinh có cái nhìn toàn diện hơn về thế giới, chuẩn bị cho một tương lai mà các phương tiện vận chuyển thông minh và thân thiện với môi trường sẽ trở nên phổ biến.

Hơn nữa, chủ đề này còn khuyến khích tư duy phản biện về những vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí do khói thải và giải pháp thông qua các phương tiện chạy bằng điện hay năng lượng mặt trời. Việc thảo luận về hyperloop, autonomous vehicles hay smart highways không chỉ giúp các em luyện tập kỹ năng giao tiếp tiếng Anh mà còn kích thích sự sáng tạo và khả năng hình dung về một tương lai tươi sáng hơn. Hiểu rõ các thuật ngữ như traffic flow optimization hay intelligent transportation systems sẽ trang bị cho các em kiến thức nền tảng để theo dõi và tham gia vào các cuộc thảo luận về phát triển bền vững.

Mẹo Học Và Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 11 Hiệu Quả

Để việc học từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 11 trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, các em học sinh có thể áp dụng một số mẹo sau đây. Thay vì chỉ học thuộc lòng, hãy biến việc học thành một trải nghiệm thú vị và có ý nghĩa.

Một trong những cách hiệu quả là học từ vựng theo ngữ cảnh. Đọc các bài báo hoặc xem các đoạn video ngắn về các phát minh công nghệ mới trong lĩnh vực giao thông. Khi gặp một từ mới như driverless hay solar-powered, hãy cố gắng hiểu nghĩa của nó trong toàn bộ câu chuyện hoặc tin tức. Điều này giúp các em ghi nhớ từ vựng lâu hơn và biết cách sử dụng chúng một cách tự nhiên. Chẳng hạn, khi học về autonomous vehicles, hãy tìm hiểu các hãng xe đang phát triển chúng và các chức năng nổi bật của chúng.

Thứ hai, hãy tạo sơ đồ tư duy (mind map) cho chủ đề “Travelling In The Future”. Bắt đầu với từ khóa chính ở giữa, sau đó phân nhánh ra các loại phương tiện (ví dụ: electric cars, hyperloop, skytrain), các tính năng (ví dụ: autopilot, self-balancing), và các vấn đề liên quan (ví dụ: congestion, pollution). Mỗi nhánh con có thể bao gồm các từ vựng liên quan, ví dụ và hình ảnh minh họa. Phương pháp này không chỉ giúp tổ chức kiến thức một cách logic mà còn kích thích khả năng ghi nhớ hình ảnh. Hãy cố gắng vẽ các hình ảnh đơn giản cho mỗi từ như một chiếc xe bay cho từ “flying car” (xe bay) hoặc một con đường bị tắc nghẽn cho từ “congested”.

Cuối cùng, hãy luyện tập thường xuyên bằng cách sử dụng các từ vựng này trong các câu nói và bài viết của chính mình. Viết một đoạn văn ngắn mô tả phương tiện giao thông mơ ước của bạn trong tương lai, sử dụng ít nhất 5-7 từ vựng đã học. Tham gia các trò chơi từ vựng, đố vui với bạn bè hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh có tích hợp trò chơi. Việc chủ động tạo ra các câu chuyện hoặc tình huống thực tế sẽ giúp củng cố kiến thức và biến các từ vựng khô khan thành một phần quen thuộc trong vốn từ của các em. Ví dụ, hãy tưởng tượng một chuyến đi đến điểm đến yêu thích của bạn bằng một chiếc amphibious vehicle.

Luyện Tập Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 11

Để củng cố kiến thức từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 11, hãy cùng thực hiện các bài tập sau đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn và áp dụng chúng một cách tự tin.

Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp

Từ vựng Ý nghĩa
1. eco-friendly A. có thể mang theo
2. driverless B. tự vận hành
3. autonomous C. thân thiện với môi trường
4. portable D. thuận tiện
5. convenient E. không người lái

Bài 2: Hoàn thành các câu sau với từ ngữ phù hợp trong danh sách cho sẵn

driverless electric function fume congestion
destination amphibious solar-powered pollution self-balancing
  1. _____ vehicles will be a common sight in the future, allowing people to travel seamlessly between land and water.
  2. The concept of ______-oriented transport will revolutionize the way we commute, with vehicles automatically taking us to our desired locations.
  3. _____ transportation devices will become increasingly popular, providing a stable and comfortable ride for users.
  4. _____ vehicles will play a crucial role in reducing our carbon footprint and transitioning to a more sustainable future.
  5. The problem of ____ will be mitigated through advanced traffic management systems and efficient transportation networks.
  6. The days of harmful ____ emitted by vehicles will be long gone, thanks to the widespread adoption of electric and clean energy sources.
  7. ____ cars are equipped with advanced sensors and artificial intelligence algorithms to navigate roads without human intervention.
  8. Efforts to combat ____ will lead to the widespread use of electric vehicles, significantly reducing emissions and improving air quality.
  9. Future transport systems will be predominantly ____, harnessing renewable energy sources for a greener and more sustainable future.
  10. The integration of advanced technology and smart infrastructure will enable vehicles to perform various _____, such as self-parking and real-time traffic updates.

Bài 3: Đặt câu với các từ dưới đây

  1. autonomous vehicles
  2. back up
  3. intelligent transportation systems
  4. buckle up
  5. ride-sharing services
  6. traffic jam
  7. traffic signal coordination
  8. smart intersections
  9. smart highways
  10. traffic data analysis

Đáp Án Luyện Tập Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 11

Sau khi hoàn thành các bài tập, hãy so sánh với phần đáp án dưới đây để tự đánh giá và củng cố kiến thức của mình.

Bài 1:

1 – C; 2 – E; 3 – B; 4 – A; 5 – D

Bài 2:

Câu 1: _____ vehicles will be a common sight in the future, allowing people to travel seamlessly between land and water.

  • Đáp án: Amphibious
  • Giải thích: Từ cần điền là một tính từ mô tả phương tiện (vehicles), mà phương tiện này có thể đi liền mạch cả trên cạn và dưới nước (travel seamlessly between land and water). Do đó, đáp án Amphibious (lưỡng cư) là phù hợp.
  • Dịch nghĩa: Xe lội nước sẽ trở thành một phương tiện thông thường trong tương lai, cho phép người dân di chuyển một cách liền mạch giữa đất và nước.

Câu 2: The concept of ______-oriented transport will revolutionize the way we commute, with vehicles automatically taking us to our desired locations.

  • Đáp án: destination
  • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ chỉ điều mà các phương tiện hướng tới (oriented), mà có liên quan đến vị trí mong muốn (desired locations). Do đó, đáp án destination (điểm đến) là phù hợp.
  • Dịch nghĩa: Khái niệm vận chuyển hướng đến điểm đến sẽ cách mạng hóa cách chúng ta di chuyển, với các phương tiện tự động đưa chúng ta đến các vị trí mong muốn.

Câu 3: _____ transportation devices will become increasingly popular, providing a stable and comfortable ride for users.

  • Đáp án: Self-balancing
  • Giải thích: Từ cần điền là một tính từ mô tả thiết bị vận chuyển (transportation devices); các thiết bị này sẽ di chuyển một cách ổn định (stable) nên có thể sẽ liên quan đến việc giữ thăng bằng trong di chuyển. Do đó, đáp án Self-balancing (cân bằng tự động) là phù hợp.
  • Dịch nghĩa: Các thiết bị vận chuyển cân bằng tự động sẽ trở nên ngày càng phổ biến, mang lại một chuyến đi ổn định và thoải mái cho người dùng.

Câu 4: _____ vehicles will play a crucial role in reducing our carbon footprint and transitioning to a more sustainable future.

  • Đáp án: Solar-powered
  • Giải thích: Từ cần điền là một tính từ mô tả phương tiện (vehicle); các phương tiện này sẽ chạy bằng loại nhiên liệu mà giúp giảm khí thải carbon (reducing our carbon footprint) và hướng đến tương lai bền vững (transitioning to a more sustainable future). Do đó, đáp án Solar-powered (chạy bằng năng lượng mặt trời) là phù hợp.
  • Dịch nghĩa: Xe chạy bằng năng lượng mặt trời sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm lượng khí thải carbon của chúng ta và chuyển sang một tương lai bền vững hơn.

Câu 5: The problem of ____ will be mitigated through advanced traffic management systems and efficient transportation networks.

  • Đáp án: congestion
  • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ chỉ một vấn đề (problem) mà có thể được giảm thiểu (mitigated) qua hệ thống quản lý giao thông (advanced traffic management systems) và mạng lưới vận chuyển (transportation networks). Do đó, đáp án congestion (sự tắc nghẽn) là phù hợp.
  • Dịch nghĩa: Vấn đề tắc nghẽn sẽ được giảm thiểu thông qua các hệ thống quản lý giao thông tiên tiến và các mạng lưới vận chuyển hiệu quả.

Câu 6: The days of harmful ____ emitted by vehicles will be long gone, thanks to the widespread adoption of electric and clean energy sources.

  • Đáp án: fumes
  • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ chỉ một loại khí độc hại (harmful) được thải ra bởi các phương tiện (emitted by vehicles); khí này sẽ được giảm thiểu do áp dụng nguồn năng lượng điện và sạch (electric and clean energy sources). Do đó, đáp án fumes (khói bụi) là phù hợp.
  • Dịch nghĩa: Những ngày khói bụi độc hại được phát ra từ các phương tiện sẽ không còn tồn tại, nhờ sự áp dụng rộng rãi của các nguồn năng lượng điện và sạch.

Câu 7: ____ cars are equipped with advanced sensors and artificial intelligence algorithms to navigate roads without human intervention.

  • Đáp án: Driverless
  • Giải thích: Từ cần điền là một tính từ chỉ loại xe (Cars); loại xe này được trang bị cảm biến (advanced sensors) và thuật toán trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence algorithms) nên không cần sự can thiệp của con người (without human intervention). Do đó, đáp án Driverless (không người lái) là phù hợp.
  • Dịch nghĩa: Xe không người lái được trang bị các cảm biến tiên tiến và thuật toán trí tuệ nhân tạo để điều hướng trên đường mà không cần sự can thiệp của con người.

Câu 8: Efforts to combat ____ will lead to the widespread use of electric vehicles, significantly reducing emissions and improving air quality.

  • Đáp án: pollution
  • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ chỉ một vấn đề phải giải quyết (combat); vấn đề này được giải quyết bằng cách sử dụng xe điện (electric vehicles) để giảm khí thải (reducing emissions) và cải thiện chất lượng không khí (improving air quality). Do đó, đáp án pollution (sự ô nhiễm) là phù hợp.
  • Dịch nghĩa: Nỗ lực để chống ô nhiễm sẽ dẫn đến việc sử dụng xe điện rộng rãi, giảm lượng khí thải và cải thiện chất lượng không khí.

Câu 9: Future transport systems will be predominantly ____, harnessing renewable energy sources for a greener and more sustainable future.

  • Đáp án: electric
  • Giải thích: Từ cần điền là một tính từ mô tả phương tiện vận tải trong tương lai (Future transport systems) có liên quan đến việc sử dụng năng lượng tái tạo (renewable energy sources). Do đó, đáp án electric (chạy bằng điện) là phù hợp.
  • Dịch nghĩa: Hệ thống vận tải trong tương lai sẽ được điện hoá, khai thác các nguồn năng lượng tái tạo để có một tương lai xanh hơn và bền vững hơn.

Câu 10: The integration of advanced technology and smart infrastructure will enable vehicles to perform various _____, such as self-parking and real-time traffic updates.

  • Đáp án: functions
  • Giải thích: Từ cần điền là một danh từ liên quan đến các phương tiện (vehicles), với các ví dụ cụ thể là tự đỗ xe (self-parking) và cập nhật thông tin giao thông theo thời gian thực (real-time traffic updates). Đây là các chức năng của xe. Do đó, đáp án functions (chức năng) là phù hợp.
  • Dịch nghĩa: Sự tích hợp của công nghệ tiên tiến và cơ sở hạ tầng thông minh sẽ cho phép các phương tiện thực hiện các chức năng khác nhau, chẳng hạn như tự đỗ xe và cập nhật thông tin giao thông theo thời gian thực.

Bài 3:

Gợi ý Đáp án:

  1. Autonomous vehicles will revolutionize transportation by eliminating the need for human drivers and reducing traffic congestion. (Xe tự vận hành sẽ cách mạng hóa ngành vận tải bằng cách loại bỏ nhu cầu có tài xế và giảm ùn tắc giao thông.)
  2. During rush hour, traffic can back up for miles, causing significant delays. (Vào giờ cao điểm, giao thông có thể tắc nghẽn hàng dặm, gây ra sự chậm trễ đáng kể.)
  3. Intelligent transportation systems will use advanced technologies to optimize traffic flow and improve road safety. (Hệ thống vận tải thông minh sẽ sử dụng các công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa lưu lượng giao thông và cải thiện an toàn đường.)
  4. Remember to always buckle up for safety before starting your journey. (Hãy nhớ thắt dây an toàn trước khi bắt đầu hành trình để đảm bảo an toàn.)
  5. Ride-sharing services like Uber and Grab will continue to grow in popularity, reducing the number of cars on the road and alleviating traffic congestion. (Dịch vụ chia sẻ xe như Uber và Grab sẽ tiếp tục phát triển phổ biến, giảm số lượng xe trên đường và giảm ùn tắc giao thông.)
  6. Getting stuck in a traffic jam can be frustrating, but with advancements in technology, we can expect better traffic management systems in the future. (Bị kẹt trong tắc nghẽn giao thông có thể gây khó chịu, nhưng với sự tiến bộ trong công nghệ, chúng ta có thể mong đợi hệ thống quản lý giao thông tốt hơn trong tương lai.)
  7. Traffic signal coordination plays a crucial role in ensuring smooth traffic flow and minimizing delays at intersections. (Đồng bộ tín hiệu giao thông đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo lưu lượng giao thông liên tục và giảm thiểu thời gian chờ đợi ở ngã tư.)
  8. Smart intersections equipped with sensors and cameras will enhance safety and efficiency by detecting and responding to changing traffic conditions. (Giao lộ thông minh được trang bị cảm biến và camera sẽ nâng cao an toàn và hiệu suất bằng cách phát hiện và phản ứng với các điều kiện giao thông thay đổi.)
  9. Smart highways will leverage technology to improve road infrastructure, enhance driver safety, and reduce traffic congestion. (Đường cao tốc thông minh sẽ tận dụng công nghệ để cải thiện cơ sở hạ tầng đường, nâng cao an toàn lái xe và giảm ùn tắc giao thông.)
  10. Traffic data analysis will provide valuable insights into traffic patterns, enabling authorities to make informed decisions for optimizing traffic flow. (Phân tích dữ liệu giao thông sẽ cung cấp thông tin quý giá về mô hình giao thông, giúp các cơ quan có quyết định thông minh để tối ưu hóa lưu lượng giao thông.)

Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 11

Trong quá trình học từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 11 chủ đề “Travelling In The Future”, nhiều em học sinh thường có những thắc mắc chung. Dưới đây là giải đáp cho một số câu hỏi phổ biến, giúp các em củng cố kiến thức và tự tin hơn.

Làm thế nào để phân biệt “driverless” và “autonomous”?

Cả hai từ “driverless” và “autonomous” đều mang nghĩa “không người lái” khi nói về phương tiện. Tuy nhiên, “autonomous” thường mang hàm ý rộng hơn, chỉ khả năng tự vận hành, tự đưa ra quyết định mà không cần sự can thiệp của con người, không chỉ riêng việc lái xe. Một autonomous vehicle có thể tự lên kế hoạch lộ trình, phản ứng với các tình huống bất ngờ trên đường. Trong khi đó, “driverless” tập trung vào việc thiếu người lái vật lý. Vì vậy, mọi driverless car đều là autonomous vehicle, nhưng không phải mọi hệ thống autonomous đều chỉ là driverless (ví dụ, một robot autonomous không cần người điều khiển nhưng không hẳn là có “lái”). Trong ngữ cảnh Tiếng Anh 7 Unit 11, các em có thể hiểu chúng là những từ đồng nghĩa, nhưng khi nâng cao hơn, sẽ có sự khác biệt về sắc thái.

Tại sao chủ đề “Travelling In The Future” lại quan trọng đối với học sinh lớp 7?

Chủ đề “Travelling In The Future” rất quan trọng đối với học sinh lớp 7 vì nó giúp các em làm quen với các xu hướng công nghệ hiện đại và tương lai, mở rộng kiến thức về thế giới xung quanh. Học các từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 11 liên quan đến chủ đề này không chỉ cải thiện vốn từ vựng mà còn khuyến khích tư duy về khoa học, công nghệ, và môi trường. Các em sẽ học cách diễn đạt ý tưởng về một tương lai bền vững, ít ô nhiễm hơn nhờ các phương tiện eco-friendlysolar-powered. Đây là nền tảng để các em phát triển kỹ năng đọc hiểu các tài liệu khoa học và thảo luận về các vấn đề toàn cầu bằng tiếng Anh.

Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các cụm từ vựng mở rộng như “smart traffic lights” hay “intelligent transportation systems”?

Để ghi nhớ các cụm từ vựng mở rộng như smart traffic lights hay intelligent transportation systems, các em nên sử dụng phương pháp liên tưởng và đặt câu thực tế. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học cả cụm. Ví dụ, với smart traffic lights, hãy hình dung một giao lộ có đèn giao thông tự động điều chỉnh theo lưu lượng xe, giảm congestion. Với intelligent transportation systems, hãy nghĩ đến một mạng lưới giao thông thông minh bao gồm smart highways, autonomous vehiclestraffic data analysis. Hãy viết các câu ví dụ về cách những hệ thống này có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta, như “Using intelligent transportation systems can significantly reduce travel time and pollution.” (Sử dụng hệ thống vận tải thông minh có thể giảm đáng kể thời gian di chuyển và ô nhiễm.). Lặp lại các cụm từ này trong ngữ cảnh khác nhau cũng là một cách rất hiệu quả.

Trên đây là danh sách các từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 11 kèm theo phần mở rộng, giải thích chi tiết và các bài tập vận dụng. Edupace hy vọng rằng bài viết này sẽ là một nguồn tài liệu hữu ích, giúp các em học sinh nắm vững kiến thức, tự tin hơn trong các bài kiểm tra và phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện cho chủ đề Travelling In The Future.