Chào mừng bạn đến với chuyên mục kiến thức tiếng Anh trên Edupace! Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 12 với chủ đề “English-speaking countries” (Các quốc gia nói tiếng Anh) là một phần học vô cùng thú vị và thiết thực. Nắm vững vốn từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn mở ra cánh cửa hiểu biết về văn hóa, địa lý của nhiều quốc gia trên thế giới. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng trọng tâm cùng các mẹo học hiệu quả.
Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 12
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 chủ đề các quốc gia nói tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho người học. Đầu tiên, đây là nền tảng vững chắc để bạn có thể hiểu và tham gia vào các cuộc hội thoại, bài đọc hay bài nghe liên quan đến du lịch, văn hóa và địa lý. Khi biết được các địa danh, phong tục hay đặc điểm của một quốc gia, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp hay tìm hiểu thông tin.
Thứ hai, việc học các từ vựng này giúp mở rộng tầm nhìn của học sinh về thế giới. Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu, và việc học về các quốc gia sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính sẽ giúp các em nhận thức rõ hơn về sự đa dạng văn hóa và địa lý. Điều này không chỉ là kiến thức ngôn ngữ mà còn là kiến thức xã hội quý báu, góp phần hình thành tư duy mở và khả năng thích nghi trong môi trường quốc tế. Việc tìm hiểu sâu hơn về những từ ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng liên tưởng, ghi nhớ và vận dụng chúng một cách tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Khám Phá Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 7 Unit 12: Các Quốc Gia Nói Tiếng Anh
Chủ đề “English-speaking countries” trong sách tiếng Anh lớp 7 Global Success là một cơ hội tuyệt vời để các em mở rộng vốn từ về địa lý, du lịch và văn hóa. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các từ vựng trọng tâm từ sách giáo khoa và một số từ mở rộng hữu ích, giúp bạn làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 của mình. Mỗi từ đều được giải thích rõ ràng, có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và các họ từ liên quan để bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng.
Từ Vựng Trọng Tâm Từ Sách Giáo Khoa
Dưới đây là những từ vựng cốt lõi mà học sinh lớp 7 cần nắm vững để hiểu rõ hơn về các quốc gia nói tiếng Anh. Các từ này không chỉ xuất hiện thường xuyên trong sách giáo khoa mà còn rất thông dụng trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi nói về chủ đề du lịch và khám phá thế giới. Việc học kỹ từng từ, bao gồm cả cách phát âm và các họ từ, sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc.
-
holiday (n): /ˈhɒlɪdeɪ/ kỳ nghỉ, ngày lễ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Ví dụ: We’re going on holiday to France next week. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ ở Pháp vào tuần sau.) -
direction (n): /dɪˈrekʃənz/ hướng, phương hướng.
Ví dụ: Can you give me directions to the nearest post office? (Bạn có thể chỉ cho tôi hướng đến bưu điện gần nhất không?)- direction (n) hướng, phương hướng
- directional (adj) thuộc về hướng
- director (n) người chỉ đạo, giám đốc
- direct (v) chỉ đạo, chỉ dẫn.
-
local people (n): /ˈləʊkəl ˈpiːpəl/ người bản địa, người địa phương.
Ví dụ: The local people are very friendly and helpful. (Người bản địa rất thân thiện và hay giúp đỡ.) -
take a tour (v): /teɪk ə tʊə/ tham quan, du lịch.
Ví dụ: We took a tour of the city by bus. (Chúng tôi đã tham quan thành phố bằng xe buýt.) -
landscape (n): /ˈlændskeɪp/ phong cảnh, cảnh quan.
Ví dụ: The landscape of the countryside is very beautiful. (Phong cảnh của vùng nông thôn rất đẹp.)- landscape (n) phong cảnh, cảnh quan
- landscaper (n) người thiết kế cảnh quan
- landscaping (n) công việc thiết kế cảnh quan.
-
season (n): /ˈsiːzən/ mùa, thời vụ.
Ví dụ: What is your favorite season of the year? (Mùa nào trong năm là mùa yêu thích của bạn?)- season (n) mùa, thời vụ
- seasonal (adj) thuộc về mùa, theo mùa
- seasoning (n) gia vị, hương liệu
- seasoned (adj) có kinh nghiệm, được ướp gia vị.
-
amazing (adj): /əˈmeɪzɪŋ/ kinh ngạc, tuyệt vời.
Ví dụ: She has an amazing talent for singing. (Cô ấy có một tài năng ca hát tuyệt vời.)- amazing (adj) kinh ngạc, tuyệt vời
- amaze (v) làm kinh ngạc, làm sửng sốt
- amazed (adj) kinh ngạc, sửng sốt
- amazingly (adv) một cách kinh ngạc, một cách tuyệt vời
-
glad (adj): /glæd/ vui, hài lòng.
Ví dụ: I’m glad you like the gift. (Tôi rất vui vì bạn thích món quà.)- glad (adj) vui, hài lòng
- gladly (adv) một cách vui vẻ, một cách hài lòng
- gladden (v) làm vui, làm hài lòng
-
island (n): /ˈaɪlənd/ đảo, hòn đảo.
Ví dụ: He lives on a small island in the Pacific Ocean. (Anh ấy sống trên một hòn đảo nhỏ ở Thái Bình Dương.)- island (n) đảo, hòn đảo
- islander (n) người sống trên đảo
- island hopping (n) hoạt động du lịch nhiều đảo
- island country (n.phr): /ˈaɪlənd ˈkʌntri/ quốc đảo
Ví dụ: Japan is an island country in East Asia. (Nhật Bản là một quốc đảo ở Đông Á.)
-
sunset (n): /ˈsʌnset/ hoàng hôn, lúc mặt trời lặn.
Ví dụ: We watched the sunset from the beach. (Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ bãi biển.)- sunset (n) hoàng hôn, lúc mặt trời lặn
- sunrise (n) bình minh, lúc mặt trời mọc
- sunlit (adj) chiếu sáng bởi ánh nắng
- sunburn (n) sự cháy nắng
-
penguin (n): /ˈpeŋɡwɪn/ chim cánh cụt.
Ví dụ: Penguins are flightless birds that live in the Southern Hemisphere. (Chim cánh cụt là loài chim không biết bay sống ở Bán cầu Nam.) -
tattoo (n): /tæˈtuː/ hình xăm, nghệ thuật xăm.
Ví dụ: She has a tattoo of a rose on her ankle. (Cô ấy có một hình xăm hoa hồng ở mắt cá chân.)- tattoo (n) hình xăm, nghệ thuật xăm
- tattoo artist (n) nghệ sĩ xăm
- tattoo parlor (n) tiệm xăm
-
castle (n): /ˈkɑːsəl/ lâu đài, thành quách.
Ví dụ: The castle was built in the 12th century by King Henry II. (Lâu đài được xây dựng vào thế kỷ 12 bởi vua Henry II.)- castle (n) lâu đài, thành quách
- castellan (n) người quản lý lâu đài
- castellated (adj) có tường thành như lâu đài
- castellation (n) tường thành của lâu đài
-
coastline (n): /ˈkəʊstlaɪn/ bờ biển, đường bờ biển.
Ví dụ: Vietnam has a coastline of about 3,260 km. (Việt Nam có đường bờ biển dài khoảng 3.260 km.)- coastline (n) bờ biển, đường bờ biển
- coastal (adj) thuộc về bờ biển, ven biển
- coast (n) bờ biển, vùng ven biển
- coast (v) trượt, lướt
-
native (adj): /ˈneɪtɪv/ bản địa, bản xứ.
Ví dụ: He is a native speaker of English. (Anh ấy là người bản xứ nói tiếng Anh.)- native (adj) bản địa, bản xứ
- native (n) người bản địa, người bản xứ
- nativity (n) sự sinh ra, sự ra đời
-
unique (adj): /juːˈniːk/ độc nhất, độc đáo.
Ví dụ: Each person has a unique fingerprint. (Mỗi người có một dấu vân tay độc nhất.)- unique (adj) độc nhất, độc đáo
- uniqueness (n) tính độc nhất, tính độc đáo
- uniquely (adv) một cách độc nhất, một cách độc đáo
-
ancient (adj): /ˈeɪnʃənt/ cổ xưa, cổ đại.
Ví dụ: The ancient Egyptians built the pyramids. (Người Ai Cập cổ xưa đã xây dựng các kim tự tháp.)- ancient (adj) cổ xưa, cổ đại
- anciently (adv) từ xa xưa, từ ngàn xưa
- ancientness (n) sự cổ xưa, sự cổ đại
-
valley (n): /ˈvæli/ thung lũng.
Ví dụ: The valley is surrounded by high mountains. (Thung lũng được bao quanh bởi những ngọn núi cao.) -
fence (n): /fens/ hàng rào, tường rào.
Ví dụ: He painted the fence white. (Anh ấy sơn hàng rào màu trắng.)- fence (v) lắp hàng rào, chặn lại
- fencing (n) môn đấu kiếm, việc lắp hàng rào
- fencer (n) người chơi kiếm, người lắp hàng rào
-
symbol (n): /ˈsɪmbəl/ biểu tượng, ký hiệu.
Ví dụ: The dove is a symbol of peace. (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.)- symbol (n) biểu tượng, ký hiệu
- symbolic (adj) mang tính biểu tượng, mang tính tượng trưng
- symbolize (v) biểu tượng hóa, tượng trưng cho
-
capital (n): /ˈkæpɪtəl/ thủ đô.
Ví dụ: Hanoi is the capital of Vietnam. (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.) -
tower (n): /ˈtaʊə/ tháp, tòa tháp.
Ví dụ: The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris. (Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris.)- tower (v) cao vượt trội, vươn lên
- towering (adj) cao vút, hùng vĩ
- towery (adj) có nhiều tháp, giống như tháp
-
narrow (adj): /ˈnærəʊ/ hẹp, chật.
Ví dụ: The road is too narrow for two cars to pass. (Đường quá hẹp để hai xe ô tô đi qua.)- narrow (adj) hẹp, chật
- narrow (v) thu hẹp, làm hẹp
- narrowly (adv) một cách hẹp hòi, một cách sát nút
- narrowness (n) sự hẹp, sự chật
-
represent (v): /ˌreprɪˈzent/ đại diện, biểu diễn.
Ví dụ: She represents our company in Asia. (Cô ấy đại diện cho công ty chúng tôi ở Châu Á.)- represent (v) đại diện, biểu diễn
- representative (n) người đại diện, đại biểu
- representation (n) sự đại diện, sự biểu diễn
- representational (adj) thuộc về đại diện, thuộc về biểu diễn
-
tour (n): /tʊə/ chuyến du lịch, chuyến tham quan.
Ví dụ: He went on a tour of Europe last summer. (Anh ấy đã đi du lịch châu u vào mùa hè năm ngoái.)- tour (n) chuyến du lịch, chuyến tham quan
- tour (v) du lịch, tham quan
- tourist (n) khách du lịch, du khách
- tourism (n) ngành du lịch, du lịch
-
consist of (v): /kənˈsɪst əv/ bao gồm, gồm có.
Ví dụ: The team consists of five players. (Đội bóng gồm có năm cầu thủ.) -
entertainment (n): /ˌentəˈteɪnmənt/ sự giải trí, sự tiêu khiển.
Ví dụ: There are many forms of entertainment such as music, movies, games, etc. (Có nhiều hình thức giải trí như âm nhạc, phim ảnh, trò chơi, v.v.)- entertainment (n) sự giải trí, sự tiêu khiển
- entertain (v) giải trí, tiếp đãi
- entertainer (n) người giải trí, người biểu diễn
- entertaining (adj) mang tính giải trí, thú vị
-
attraction (n): /əˈtrækʃən/ sự thu hút, điểm thu hút.
Ví dụ: The museum is one of the main attractions in the city. (Bảo tàng là một trong những điểm thu hút chính của thành phố.)- attraction (n) sự thu hút, điểm thu hút
- attract (v) thu hút, hấp dẫn
- attractive (adj) có sức thu hút, đẹp
- attractively (adv) một cách thu hút, một cách đẹp
-
population (n): /ˌpɒpjuˈleɪʃən/ dân số, số lượng người.
Ví dụ: The population of Vietnam is about 97 million. (Dân số của Việt Nam khoảng 97 triệu người.)- population (n) dân số, số lượng người
- populate (v) cư trú, sinh sống
- populous (adj) đông dân, đông người
- populator (n) người cư trú, người sinh sống
-
royal (adj): /ˈrɔɪəl/ hoàng gia, vương quyền.
Ví dụ: She is a member of the royal family. (Cô ấy là một thành viên của gia đình hoàng gia.)- royal (adj) hoàng gia, vương quyền
- royalty (n) hoàng tộc, tiền bản quyền
- royalist (n) người ủng hộ vua
- royally (adv) một cách hoàng gia, một cách tráng lệ
-
shining (adj): /ˈʃaɪnɪŋ/ sáng chói, rực rỡ.
Ví dụ: The sun was shining brightly in the sky. (Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời.)- shining (adj) sáng chói, rực rỡ
- shine (v) chiếu sáng, tỏa sáng
- shiny (adj) bóng, lấp lánh
-
historic (adj): /hɪˈstɒrɪk/ có tính lịch sử, mang tính lịch sử.
Ví dụ: This is a historic moment for our country. (Đây là một thời khắc lịch sử đối với đất nước chúng ta.)- historic (adj) có tính lịch sử, mang tính lịch sử
- history (n) lịch sử, quá khứ
- historical (adj) thuộc về lịch sử, có thật trong lịch sử
- historian (n) nhà sử học
-
skiing (n): /ˈskiːɪŋ/ môn trượt tuyết.
Ví dụ: He loves skiing in the winter. (Anh ấy thích trượt tuyết vào mùa đông.)- skiing (n) môn trượt tuyết
- ski (n) đôi ván trượt tuyết
- ski (v) trượt tuyết
- skier (n) người trượt tuyết
-
bushwalking (n): /ˈbʊʃwɔːkɪŋ/ môn đi bộ trong rừng.
Ví dụ: Bushwalking is a popular activity in Australia. (Đi bộ trong rừng là một hoạt động phổ biến ở Úc.)- bushwalk (n) chuyến đi bộ trong rừng
- bushwalk (v) đi bộ trong rừng
- bushwalker (n) người đi bộ trong rừng
-
culture (n): /ˈkʌltʃə/ văn hóa, nền văn hóa.
Ví dụ: He is interested in learning about different cultures. (Anh ấy quan tâm đến việc học hỏi về các nền văn hóa khác nhau.)- cultural (adj) thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa
- culturally (adv) một cách văn hóa, một cách mang tính văn hóa
- culturist (n) người am hiểu về văn hóa
-
thick (adj): /θɪk/ dày, đậm.
Ví dụ: He has thick glasses and a thick beard. (Anh ta có cặp kính dày và bộ râu rậm.)- thicken (v) làm dày, làm đặc
- thickness (n) độ dày, độ đặc
- thickly (adv) một cách dày, một cách đậm
Từ Vựng Mở Rộng Liên Quan Đến Du Lịch & Văn Hóa
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 và giúp bạn tự tin hơn khi nói về các quốc gia nói tiếng Anh, dưới đây là một số từ vựng mở rộng rất hữu ích. Các từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, khám phá và trải nghiệm văn hóa, giúp bạn diễn đạt các ý tưởng một cách chi tiết và chính xác hơn. Việc học thêm những từ này sẽ hỗ trợ đáng kể cho khả năng giao tiếp của bạn.
-
brochure (n) /ˈbrəʊʃə/: tờ rơi, sách nhỏ quảng cáo
Ví dụ: The travel agency gave me a brochure with information about the tour packages. (Công ty du lịch đã cho tôi một tờ rơi với thông tin về các gói du lịch.) -
souvenir (n) /ˌsuːvəˈnɪə/: quà lưu niệm
Ví dụ: I bought a souvenir mug with the name of the city on it. (Tôi mua một chiếc cốc lưu niệm có tên thành phố trên đó.) -
sightseeing (n) /ˈsaɪt.siː.ɪŋ/: tham quan
Ví dụ: We went sightseeing around the city and saw many historical monuments. (Chúng tôi đã đi tham quan xung quanh thành phố và nhìn thấy nhiều di tích lịch sử.) -
guidebook (n) /ˈgaɪd.bʊk/: sách hướng dẫn
Ví dụ: I bought a guidebook to learn more about the culture and attractions of the country. (Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn để tìm hiểu thêm về văn hóa và danh lam thắng cảnh của đất nước.) -
currency (n) /ˈkʌr.ən.si/: tiền tệ
Ví dụ: What is the currency of Vietnam? (Đơn vị tiền tệ của Việt Nam là gì?) -
passport (n) /ˈpɑːs.pɔːt/: hộ chiếu
Ví dụ: Don’t forget to bring your passport when you travel abroad. (Đừng quên mang theo hộ chiếu khi bạn đi du lịch nước ngoài.) -
visa (n) /vi.z̩/: thị thực
Ví dụ: You need a visa to enter some countries. (Bạn cần có thị thực để nhập cảnh vào một số quốc gia.) -
luggage (n) /lʌg.ᵻd͡ʒ/: hành lý
Ví dụ: How much luggage are you taking with you? (Bạn mang theo bao nhiêu hành lý?) -
customs (n) /kʌs.təmz/: hải quan
Ví dụ: You have to go through customs before you leave the airport. (Bạn phải làm thủ tục hải quan trước khi rời sân bay.) -
itinerary (n) /aɪ.tɪn.ər.ər.i/: lịch trình
Ví dụ: Have you planned your itinerary for your trip? (Bạn đã lên lịch trình cho chuyến đi của mình chưa?) -
backpack (n) /ˈbæk.pæk/: ba lô
Ví dụ: I packed my backpack with clothes and essentials for the trip. (Tôi đã đóng gói ba lô của mình với quần áo và những thứ cần thiết cho chuyến đi.) -
hostel (n) /ˈhɒs.təl/: nhà trọ, ký túc xá
Ví dụ: I stayed at a cheap hostel near the city center. (Tôi đã ở một nhà trọ rẻ tiền gần trung tâm thành phố.) -
adventure (n) /ədˈven.tʃə/: phiêu lưu, mạo hiểm
Ví dụ: Do you like adventure travel or relaxing travel? (Bạn thích du lịch phiêu lưu hay du lịch nghỉ dưỡng?) -
destination (n) /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/: điểm đến
Ví dụ: What is your next travel destination? (Điểm đến du lịch tiếp theo của bạn là gì?) -
reservation (n) /ˌrez.ərˈveɪ.ʃən/: đặt trước, đặt chỗ
Ví dụ: Did you make a reservation for the hotel? (Bạn đã đặt phòng khách sạn chưa?)
Học từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12: Khám phá các quốc gia nói tiếng Anh và văn hóa đa dạng
Mẹo Học Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 12 Hiệu Quả
Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 về các quốc gia nói tiếng Anh, việc áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả là rất quan trọng. Thay vì chỉ học thuộc lòng, bạn nên kết hợp nhiều cách tiếp cận khác nhau để từ vựng đi vào tiềm thức và được củng cố lâu dài. Một trong những phương pháp được khuyến khích là học từ vựng theo chủ đề hoặc nhóm từ có liên quan đến nhau, giúp tạo sự liên kết và dễ nhớ hơn.
Bạn có thể tạo flashcards cho mỗi từ vựng, ghi rõ từ, phiên âm, loại từ, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ minh họa. Việc ôn tập flashcards thường xuyên, khoảng 10-15 phút mỗi ngày, sẽ giúp bạn ghi nhớ từ mới hiệu quả. Ngoài ra, hãy cố gắng áp dụng các từ đã học vào thực tế bằng cách viết nhật ký bằng tiếng Anh, mô tả chuyến đi mơ ước của bạn, hoặc đơn giản là kể chuyện về các quốc gia bạn đã tìm hiểu. Đọc sách, báo, xem phim tài liệu về các nước nói tiếng Anh cũng là cách tuyệt vời để bạn gặp lại các từ vựng này trong ngữ cảnh tự nhiên, từ đó hiểu sâu hơn về cách sử dụng chúng. Ví dụ, bạn có thể xem các bộ phim tài liệu về Úc để thấy cảnh bushwalking hay chim penguin ở New Zealand.
Hãy thử đặt mục tiêu học 5-10 từ mới mỗi ngày và kiểm tra lại chúng vào cuối tuần. Bạn cũng có thể sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh để luyện tập. Hơn 70% người học tiếng Anh thành công thừa nhận rằng việc học từ vựng qua ngữ cảnh và hình ảnh trực quan giúp họ ghi nhớ tốt hơn. Đừng ngại mắc lỗi khi sử dụng từ mới, bởi đó là một phần không thể thiếu của quá trình học tập.
Bài Tập Vận Dụng & Củng Cố Từ Vựng
Để giúp bạn củng cố và ghi nhớ sâu hơn các từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 đã học, dưới đây là một số bài tập thực hành. Các bài tập này được thiết kế để kiểm tra khả năng hiểu nghĩa, sử dụng từ trong ngữ cảnh và phân biệt các từ tương tự. Hãy làm bài một cách cẩn thận và sau đó đối chiếu với phần giải đáp để tự đánh giá mức độ nắm vững kiến thức của mình.
Bài 1: Ghép Từ Với Ý Nghĩa Phù Hợp
Nhiệm vụ của bạn là nối mỗi từ vựng tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng sao cho chính xác nhất.
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1. sightseeing | a. lâu đài, thành quách. |
| 2. currency | b. hình xăm, nghệ thuật xăm. |
| 3. castle | c. chim cánh cụt |
| 4. penguin | d. tham quan |
| 5. tattoo | e. tiền tệ |
Bài 2: Điền Từ Vào Chỗ Trống Thích Hợp
Chọn từ thích hợp nhất từ bảng cho sẵn để điền vào mỗi câu bên dưới. Mỗi từ chỉ được sử dụng một lần.
| itinerary | island | souvenir | backpack | visa |
|---|---|---|---|---|
| historic | unique | valley | adventure | hostel |
- A __________ is a type of accommodation that offers cheap beds and shared facilities for travelers, especially young people. It is also a good place to meet other travelers and make friends.
- A __________ is a document that allows you to enter and stay in another country for a certain period of time. You may need to apply for one before you travel, depending on your destination and nationality.
- Something that is __________ is different from anything else. It has a special or unusual quality that makes it stand out.
- A __________ site or building is one that has a special significance or value because of its age, history, or culture. For example, the Eiffel Tower, the Great Wall of China, and the Taj Mahal are historic landmarks.
- A __________ is a small object that you buy or receive as a reminder of a place you have visited. It can be a magnet, a keychain, a postcard, or anything else.
- Hawaii is a beautiful __________ in the Pacific Ocean. It has many beaches, volcanoes, and tropical plants.
- Before you go on a trip, you should plan your __________ carefully. It is a list of places you want to visit and things you want to do during your travel.
- An __________ is an exciting or unusual experience that involves some risk or challenge. It can be travelling to a new place, trying a new sport, or exploring the unknown.
- A __________ is a large bag that you carry on your back when you go hiking or camping. It can hold your clothes, food, water, and other essentials.
- A __________ is a low area of land between hills or mountains. It often has a river flowing through it.
Bài 3: Đặt Câu Với Các Từ Cho Sẵn
Sử dụng mỗi từ sau đây để đặt một câu hoàn chỉnh bằng tiếng Anh. Hãy cố gắng tạo ra những câu có ý nghĩa và liên quan đến chủ đề đã học.
- passport
- luggage
- reservation
- island country
- glad
- sunset
- royal
- skiing
- bushwalking
- culture
Giải Đáp Chi Tiết Các Bài Tập
Phần này sẽ cung cấp đáp án và giải thích chi tiết cho từng bài tập, giúp bạn hiểu rõ hơn về lý do chọn đáp án đó và củng cố kiến thức từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 của mình. Hãy đối chiếu kết quả của bạn và học hỏi từ những lỗi sai (nếu có).
Bài 1: Ghép Từ Với Ý Nghĩa Phù Hợp
Đáp án: 1 – d, 2 – e, 3 – a, 4 – c, 5 – b
Bài 2: Tìm Từ Trong Bảng Để Điền Vào Chỗ Trống Phù Hợp.
-
A hostel is a type of accommodation that offers cheap beds and shared facilities for travelers, especially young people. It is also a good place to meet other travelers and make friends.
- Giải thích: Điền đáp án hostel vì từ này phù hợp với từ khóa “cheap beds” và “shared facilities”, ý chỉ một loại chỗ ở cung cấp giường ngủ giá rẻ và tiện nghi chung cho du khách, đặc biệt là người trẻ. Đó cũng là một nơi tốt để gặp gỡ và kết bạn với những du khách khác.
-
A visa is a document that allows you to enter and stay in another country for a certain period of time. You may need to apply for one before you travel, depending on your destination and nationality.
- Giải thích: Điền đáp án visa vì từ này phù hợp với từ khóa “document” và “enter and stay in another country”, ý chỉ một loại giấy tờ cho phép bạn nhập cảnh và lưu trú ở một quốc gia khác trong một khoảng thời gian nhất định. Bạn có thể cần phải xin visa trước khi đi du lịch, tùy thuộc vào điểm đến và quốc tịch của bạn.
-
Something that is unique is different from anything else. It has a special or unusual quality that makes it stand out.
- Giải thích: Điền đáp án unique vì từ này phù hợp với từ khóa “different from anything else” và “special or unusual quality”, ý chỉ một cái gì đó khác biệt so với bất cứ cái gì khác. Nó có một đặc điểm đặc biệt hoặc lạ lùng làm cho nó nổi bật.
-
A historic site or building is one that has a special significance or value because of its age, history, or culture. For example, the Eiffel Tower, the Great Wall of China, and the Taj Mahal are historic landmarks.
- Giải thích: Điền đáp án historic vì từ này phù hợp với từ khóa “special significance or value” và “age, history, or culture”, ý chỉ một địa điểm hoặc công trình có ý nghĩa hoặc giá trị đặc biệt vì tuổi đời, lịch sử, hoặc văn hóa của nó. Ví dụ, tháp Eiffel, Vạn Lý Trường Thành, và Taj Mahal là những di tích lịch sử.
-
A souvenir is a small object that you buy or receive as a reminder of a place you have visited. It can be a magnet, a keychain, a postcard, or anything else.
- Giải thích: Điền đáp án souvenir vì từ này phù hợp với từ khóa “small object” và “reminder of a place”, ý chỉ một vật nhỏ mà bạn mua hoặc nhận làm kỷ niệm của một nơi bạn đã đến. Thứ đó có thể là một nam châm, một móc khóa, một bưu thiếp, hoặc bất cứ thứ gì khác.
-
Hawaii is a beautiful island in the Pacific Ocean. It has many beaches, volcanoes, and tropical plants.
- Giải thích: Điền đáp án island vì từ này phù hợp với từ khóa “Pacific Ocean” và “beaches, volcanoes, and tropical plants”, ý chỉ một vùng đất được bao quanh bởi nước giữa đại dương. Nơi này thường có những đặc điểm tự nhiên thu hút khách du lịch.
-
Before you go on a trip, you should plan your itinerary carefully. It is a list of places you want to visit and things you want to do during your travel.
- Giải thích: Điền đáp án itinerary vì từ này phù hợp với từ khóa “list of places” và “things you want to do”, ý chỉ một danh sách các địa điểm bạn muốn đến và những việc bạn muốn làm trong chuyến du lịch của bạn.
-
An adventure is an exciting or unusual experience that involves some risk or challenge. It can be travelling to a new place, trying a new sport, or exploring the unknown.
- Giải thích: Điền đáp án adventure vì từ này phù hợp với từ khóa “exciting or unusual experience” và “risk or challenge”, ý chỉ một trải nghiệm thú vị hoặc lạ lùng liên quan đến một số rủi ro hoặc thử thách. Nó có thể là đi du lịch đến một nơi mới, thử một môn thể thao mới, hoặc khám phá những điều bí ẩn.
-
A backpack is a large bag that you carry on your back when you go hiking or camping. It can hold your clothes, food, water, and other essentials.
- Giải thích: Điền đáp án backpack vì từ này phù hợp với từ khóa “large bag” và “carry on your back”, ý chỉ một cái túi lớn bạn mang trên lưng khi bạn đi leo núi hoặc cắm trại. Nó có thể chứa quần áo, thức ăn, nước, và những vật dụng cần thiết khác.
-
A valley is a low area of land between hills or mountains. It often has a river flowing through it.
- Giải thích: Điền đáp án valley vì từ này phù hợp với từ khóa “low area of land” và “between hills or mountains”, ý chỉ một khu vực đất thấp nằm giữa các ngọn đồi hoặc núi. Nơi đó thường có một con sông chảy qua.
Bài 3: Sắp Xếp Câu Với Các Từ Sau Đây
- Passport: She double-checked her passport and boarding pass before heading to the gate.
- Luggage: He incurred an additional fee for his luggage due to their excess weight.
- Reservation: They secured a table reservation at an upscale restaurant for their anniversary celebration.
- Island country: Iceland is renowned as an island country celebrated for its geothermal energy and natural allure.
- Glad: Her delight was evident when she saw her friend feeling glad about the good news.
- Sunset: The hues of orange and purple painted the evening sky as the sunset descended.
- Royal: Her aspiration was to wed a royal prince and enter the realm of monarchy.
- Skiing: Her passion lay in skiing across the snowy peaks of the Alps.
- Bushwalking: Bushwalking, synonymous with hiking, is a common pursuit in Australia, exploring its natural wonders.
- Culture: His desire was to delve deeper into the heritage and culture of his forebears.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Đây là những câu hỏi thường gặp về chủ đề từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 và các quốc gia nói tiếng Anh, giúp bạn hiểu rõ hơn và củng cố kiến thức.
Tại sao Unit 12 lại tập trung vào các quốc gia nói tiếng Anh?
Unit 12 trong sách tiếng Anh lớp 7 tập trung vào các quốc gia nói tiếng Anh nhằm mục đích không chỉ mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 cho học sinh mà còn cung cấp kiến thức văn hóa và địa lý. Điều này giúp các em có cái nhìn toàn diện hơn về thế giới sử dụng tiếng Anh, chuẩn bị cho khả năng giao tiếp và tương tác trong môi trường quốc tế. Việc học về các quốc gia này cũng khơi gợi sự tò mò và hứng thú của học sinh đối với việc học tiếng Anh như một công cụ khám phá.
Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 hiệu quả hơn?
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 hiệu quả, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp học tập. Hãy viết từ mới vào sổ tay, kèm theo phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và một câu ví dụ do bạn tự đặt. Sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng trực tuyến cũng là cách hiệu quả để ôn tập thường xuyên. Ngoài ra, việc luyện tập phát âm chuẩn và tìm hiểu các họ từ liên quan sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và sử dụng từ ngữ linh hoạt hơn trong các tình huống thực tế. Đọc sách hoặc xem phim có phụ đề tiếng Anh liên quan đến chủ đề này cũng là một cách tuyệt vời để tăng cường khả năng ghi nhớ.
Từ vựng trong Unit 12 có liên quan gì đến du lịch không?
Chắc chắn rồi. Rất nhiều từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 có liên quan mật thiết đến chủ đề du lịch và khám phá. Các từ như “holiday” (kỳ nghỉ), “take a tour” (tham quan), “landscape” (phong cảnh), “attraction” (điểm thu hút), “itinerary” (lịch trình), “souvenir” (quà lưu niệm), “passport” (hộ chiếu), và “visa” (thị thực) đều là những từ ngữ không thể thiếu khi bạn muốn nói về các chuyến đi. Việc nắm vững các từ này sẽ giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch, mô tả các địa điểm du lịch và chia sẻ trải nghiệm cá nhân của mình khi đến thăm các quốc gia nói tiếng Anh.
Nắm vững từ vựng tiếng Anh 7 Unit 12 là một bước quan trọng giúp bạn tiến xa hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Thông qua bài viết này, Edupace hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan về các từ vựng trọng tâm, các từ mở rộng hữu ích và những mẹo học tập hiệu quả. Hãy chăm chỉ luyện tập để biến những kiến thức này thành kỹ năng của riêng mình, từ đó tự tin khám phá thế giới rộng lớn qua ngôn ngữ tiếng Anh.




