Để đạt kết quả cao trong kỳ thi THPT Quốc gia môn Tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề Vấn đề Xã hội là vô cùng cần thiết. Chủ đề này thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu, viết luận và thậm chí cả phần nghe. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp những từ vựng trọng tâm cùng các mẹo học hiệu quả, giúp bạn tự tin chinh phục mọi dạng bài.

Khám phá Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Vấn Đề Xã Hội Phổ Biến

Các vấn đề xã hội là những thách thức chung mà cộng đồng phải đối mặt, từ đó hình thành nên một mảng từ vựng rộng lớn trong tiếng Anh. Nắm vững những thuật ngữ này không chỉ giúp bạn giải quyết tốt các bài tập mà còn nâng cao khả năng diễn đạt quan điểm về các vấn đề thời sự. Dưới đây là những từ vựng cốt lõi mà thí sinh cần ghi nhớ.

Nhóm Từ Vựng Về Dân Số và Sức Khỏe Cộng Đồng

Những vấn đề liên quan đến dân số và sức khỏe cộng đồng luôn là trọng tâm của xã hội hiện đại. Hiểu rõ các từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực này giúp bạn phân tích sâu sắc các thách thức và giải pháp. Ví dụ, việc nâng cao nhận thức (awareness) về các phương pháp kế hoạch hóa gia đình (family planning) là một bước quan trọng trong việc kiểm soát bùng nổ dân số (explosion). Khi dân số gia tăng quá nhanh, các vấn đề về điều kiện sống (living condition) và mức sống (living standard) sẽ chịu áp lực lớn.

Các chính sách y tế, bao gồm cả bảo hiểm (insurance), đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo sức khỏe cho cộng đồng. Sự thay đổi trong tỉ lệ tử vong (death rate) cũng là một chỉ số quan trọng phản ánh tình hình y tế và chất lượng cuộc sống của người dân. Việc kiểm soát việc sinh con (childbearing) một cách hợp lý thông qua các phương pháp tránh thai (birth-control method) cũng là một khía cạnh được quan tâm hàng đầu. Đây đều là những khía cạnh quan trọng khi bàn luận về các vấn đề dân số.

STT Từ/Cụm từ Nghĩa Ví dụ
1 Awareness /ə’weənis/ [Danh từ] Aware /əˈweə(r)/ [Tính từ] ý thức, nhận thức The government is launching a campaign to raise awareness about the environment. Chính phủ đang triển khai chiến dịch nâng cao nhận thức của mọi người về môi trường.
2 Birth-control method /’bə:θkən’troul ‘meθəd/ [Cụm danh từ] phương pháp tránh thai Teenagers are taught some birth-control methods at schools. Thanh thiếu niên được dày một vài phương pháp tránh thai.
3 Death rate /’deθreit/ Danh từ tỉ lệ tử vong The death rate has been increasing since the COVID19 outbreak. Tỉ lệ tử vong đã tăng kể từ khi dịch COVID19 bùng phát.
4 Explosion /iks’plouʒn/ Danh từ Explode /ɪkˈspləʊd/ Động từ (sự) bùng nổ The government has adopted family planning to control child-bearing, a cause of population explosion. Chính phủ đã triển khai kế hoạch hóa gia đình để kiểm soát việc sinh con, một trong những nguyên nhân gây ra bùng nổ dân số.
5 Family planning /’fæmili’plæniη/ Cụm danh từ kế hoạch hóa gia đình
6 Childbearing /’t∫aild,beərɪŋ/ Danh từ việc sinh con
7 Insurance /in’∫uərəns/ Danh từ sự bảo hiểm, bảo hiểm Health insurance will cover almost all your costs in this hospital. Bảo hiểm y tế sẽ chi trả hầu hết các chi phí cho bạn ở bệnh viện này.
8 Deep-seated /di:p’si:tid/ Tính từ ăn sâu, lâu đời The country is still suffering from deep-seated poverty. Đất nước vẫn bị ảnh hưởng bởi cái nghèo ăn sâu.
9 Living condition /’liviη kən’di∫n/ Cụm danh từ điều kiện sống Education plays an important role in improving people’s living conditions. Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong nâng cao điều kiện sống của người dân.
10 Living standard /’liviη ‘stændəd/ Cụm danh từ mức sống Overpopulation is a cause of low living standards. Quá tải dân số là một nguyên nhân dẫn đến mức sống thấp.
11 Overpopulated /,ouvə’pɔpjuleitid/ Tính từ Overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ Danh từ quá tải dân số
12 Stability /stə’biləti/ Danh từ sự ổn định Many adults are working extra hours to secure financial stability when they get old. Nhiều người lớn đang làm thêm giờ để ổn định tài chính khi họ về già.
13 Quarrel /’kwɔrəl/ Danh từ/Động từ (sự) cãi nhau My sister and I are not very close. We used to quarrel all the time. Chị gái và tôi không thân nhau lắm. Chúng tôi từng cãi nhau mọi lúc mọi nơi.
14 Concern /kən’sə:n/ Danh từ/ Động từ (mối) quan tâm One social issue is that elderly people are living longer after their retirement. Many people are concerned that this will overburden the government’s budget. Một vấn đề xã hội là người già đang sống lâu hơn sau khi họ nghỉ hưu. Nhiều người lo lắng rằng hiện tượng này sẽ đặt gánh nặng lên chi tiêu chính phủ.
15 Elderly /’eldəli/ Tính từ cao tuổi
16 Overburden /,ouvə’bə:dn/ Động từ đè nặng
17 Social /’sou∫əl/ Tính từ Society /səˈsaɪəti/ Danh từ (thuộc) xă hội
18 Equality /i:’kwɔliti/ Danh từ Equal /ˈiːkwəl/ Tính từ (sự) bình đẳng Because we are all inhabitants of one community, we have to ensure equality for ethnic minorities. Bởi vì chúng ta đều sinh sống trong một cộng đồng, chúng ta phải bảo vệ sự bình đẳng cho các dân tộc thiểu số.
19 Community /kə’mju:niti/ Danh từ cộng đồng
20 Ethnic minority /ˈeθnɪk/ /maɪˈnɒrəti/ Cụm danh từ người dân tộc thiểu số
21 Inhabitant /ɪnˈhæbɪtənt/ Danh từ dân cư
22 Terrorist /terərist/ Danh từ Terrorism /ˈterərɪzəm/ Danh từ quân khủng bố (sự) khủng bố Terrorists are threatening people and causing many conflicts among countries. To promote social harmony, we need to fight against terrorism. Quân khủng bố đang đe dọa đến mọi người và gây ra nhiều xung đột giữa các quốc gia. Để thúc đẩy sự hòa hợp xã hội, chúng ta cần đấu tranh chống khủng bố.
23 Harmony /’hɑ:məni/ Danh từ sự hoà hợp
24 Threaten /ˈθretn/ Động từ đe doạ
25 Conflict /’kɔnflikt/ Danh từ/ Động từ (sự) xung đột
26 Disaster-stricken /dɪˈzɑːstə(r)- /ˈstrɪkən/ Tính từ bị thiên tai tàn phá This country recently has been disaster-stricken and suffered from epidemics. This has negatively affected its socio-economic development. Đất nước này gần đây đã bị chiến tranh và dịch bệnh tàn phá. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.
27 Epidemic /,epi’demik/ Danh từ bệnh dịch
28 Socio-economic /ˌsəʊsiəʊ ˌiːkəˈɒmɪk/ Tính từ thuộc kinh tế xã hội

Nhóm Từ Vựng Về Điều Kiện Sống và Sự Phát Triển Xã Hội

Sự phát triển của một quốc gia thường được đánh giá qua điều kiện sống (living conditions) và mức sống (living standards) của người dân. Các yếu tố như nghèo đói ăn sâu, lâu đời (deep-seated poverty) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định (stability) của xã hội. Việc cải thiện điều kiện sống là mục tiêu chung của mọi quốc gia, đòi hỏi sự đầu tư vào giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng. Khi một quốc gia bị quá tải dân số (overpopulated), nó có thể dẫn đến suy giảm mức sống do tài nguyên bị hạn chế và áp lực lên các dịch vụ công cộng.

Khái niệm kinh tế xã hội (socio-economic) bao gồm cả khía cạnh kinh tế và xã hội (social), phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa sự tăng trưởng kinh tế và chất lượng cuộc sống của người dân. Để đạt được sự phát triển bền vững, cần có sự ổn định về cả chính trị, kinh tế và xã hội, tránh việc các vấn đề phát sinh làm đè nặng (overburden) lên ngân sách và hệ thống an sinh xã hội.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Nhóm Từ Vựng Về Xung Đột và Bình Đẳng Xã Hội

Trong một cộng đồng (community) hay xã hội (society) rộng lớn, các vấn đề như sự bất bình đẳng (inequality) và xung đột (conflict) có thể nảy sinh. Việc đảm bảo bình đẳng (equality) cho mọi dân cư (inhabitant), đặc biệt là người dân tộc thiểu số (ethnic minority), là mục tiêu quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng. Những mối quan tâm (concerns) về phân biệt đối xử hay quyền lợi nhóm yếu thế cần được giải quyết kịp thời để tránh gây ra cãi nhau (quarrel) hay mâu thuẫn lớn hơn.

Các vấn đề toàn cầu như khủng bố (terrorism) hay sự xuất hiện của quân khủng bố (terrorist) gây ra mối đe dọa (threaten) nghiêm trọng đến sự hòa hợp (harmony) và an ninh quốc tế. Ngoài ra, thiên tai như bệnh dịch (epidemic) hay các khu vực bị thiên tai tàn phá (disaster-stricken) cũng là những vấn đề xã hội cần được quan tâm và hỗ trợ khẩn cấp. Những từ vựng này giúp thí sinh diễn đạt sự phức tạp và đa dạng của các vấn đề xã hội hiện nay.

Người vô gia cư trong chủ đề vấn đề xã hội tiếng AnhNgười vô gia cư trong chủ đề vấn đề xã hội tiếng Anh

Mẹo Học Và Áp Dụng Từ Vựng Chủ Đề Vấn Đề Xã Hội Hiệu Quả

Để ghi nhớ và vận dụng thành thạo từ vựng tiếng Anh chủ đề Vấn đề Xã hội cho kỳ thi THPT Quốc gia, bạn không nên chỉ học thuộc lòng. Thay vào đó, hãy áp dụng các chiến lược học tập thông minh để từ vựng “ăn sâu” vào trí nhớ và được sử dụng một cách tự nhiên.

Một trong những mẹo hiệu quả là học từ vựng theo cụm từ hoặc ngữ cảnh. Ví dụ, thay vì chỉ học riêng lẻ từ “awareness”, hãy học cả cụm “raise awareness” (nâng cao nhận thức) hoặc “be aware of something” (nhận thức được điều gì). Tương tự, với “insurance”, hãy học các cụm phổ biến như “health/medical insurance” (bảo hiểm y tế) hay “car/travel/unemployment insurance” (bảo hiểm xe ô tô/du lịch/thất nghiệp). Điều này giúp bạn hiểu cách từ được sử dụng trong câu và ngữ cảnh thực tế.

Bên cạnh đó, hãy cố gắng liên hệ các từ vựng mới với các vấn đề xã hội đang diễn ra xung quanh bạn. Đọc tin tức bằng tiếng Anh về các chủ đề như biến đổi khí hậu, đói nghèo, bình đẳng giới hay dịch bệnh. Khi bạn thấy từ “stability”, hãy nghĩ đến “financially/political/economic/social stability” (ổn định kinh tế/chính trị/kinh tế/xã hội). Việc áp dụng từ vựng vào các chủ đề thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng trong bài thi. Thực hành viết các đoạn văn ngắn hoặc nói về các vấn đề xã hội sử dụng các từ vựng này cũng là cách tuyệt vời để củng cố kiến thức.

Luyện Tập Nâng Cao Kỹ Năng Với Từ Vựng Vấn Đề Xã Hội

Việc thực hành thường xuyên là chìa khóa để nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề Vấn đề Xã hội và áp dụng chúng một cách linh hoạt trong bài thi. Các bài tập dưới đây được thiết kế để kiểm tra sự hiểu biết của bạn về nghĩa từ, cách sử dụng và cả kỹ năng ngữ âm, trọng âm – những yếu tố quan trọng trong kỳ thi THPT Quốc gia.

Bài tập kiểm tra từ vựng chủ đề Social issues

Exercise 1: Match the correct meanings of the following words/phrases

1. Ý thức, nhận thức 2. Sự bùng nổ 3. Việc sinh con 4. Sự bảo hiểm 5. Quá tải dân số 6. Sự ổn định 7. Tranh cãi 8. Mối quan tâm 9. Cao tuổi 10. Quá tải A. Child-bearing B. Concern C. Insurance D. Elderly E. Awareness F. Explosion J. Overburden H. Stability I. Overpopulated J. Quarrel

Exercise 2: Fill in the blanks with corrects words that have the following meanings

1. Phương pháp tránh thai : ___________________
2. Tỉ lệ tử vong : ___________________
3. Kế hoạch hóa gia đình : ___________________
4. Ăn sâu, lâu đời : ___________________
5. Điều kiện sống : ___________________
6. Mức sống : ___________________
7. Thuộc về xã hội : ___________________
8. Xã hội : ___________________
9. Sự bình đẳng : ___________________
10. Người dân tộc thiểu số : ___________________

Exercise 3: Choose the correct answers among A, B, C or D

1. Cộng đồng

A. Community B. Society C. Inhabitant D. Population
  1. Dân cư
A. Community B. Society C. Inhabitant D. Population
  1. Quân khủng bố
A. Terrorist B. Terrorism C. Threaten D. Conflict
  1. Sự hòa hợp
A. Stability B. Conflict C.Quarrel D. Harmony
  1. Đe dọa
A. Equality B. Threaten C. Overburden D. Concern
  1. Sự xung đột
A. Terrorist B. Conflict C. Overburden D. Terrorism
  1. Bị thiên tai tàn phá
A. Disaster-stricken B. Deep-seated C. Ethnic minority D. Population explosion
  1. Bệnh dịch
A. Epidemic B. Disaster C. Terrorism D. Quarrel
  1. Thuộc kinh tế xã hội
A. Society B. Social C. Socio-economic D. Economy

Bài tập vận dụng từ vựng chủ đề Social issues

Exercise 1: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

Question 1: A. Seated B. Death C. Threaten D. Health
Question 2: A. Family B. Aware C. Standard D. Inhabitant

Exercise 2: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

Question 3: A. Inhabitant B. Terrorism C. Disaster D. Minority
Question 4: A. Equal B. Ethnic C. Social D. Aware
Question 5: A. Explode B. Quarrel C. Concern D. Inhabit

Exercise 3: Mark the letter A, B, C. or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 6: The best _______ method is the one that most effectively prevents pregnancy and fits with your lifestyle.

A. birth-controlled B. birth-controlling C. birth-control D. birthday-control

Question 7: COVID-19 _______, or the known deaths divided by confirmed cases, was over ten percent in Yemen, the only country that has 1,000 or more cases.

A. family planning B. birth control C. death rate D. child-bearing

Question 8: Throughout much of the history of human civilization, _______ cultural beliefs allowed women only limited roles in society.

A. deap-seated B. deap-seating C. deap-seat D. deap-sat

Question 9: Others say that we must limit _______ growth because our resources are limited.

A. populated B. populate C. populating D. population

Question 10: Although millions of women want to limit the size of their families, they know of no safe way to have fewer children. Safe birth-control methods for _______ are not available to them.

A. death rate B. living standard C. living condition D. family planning

Question 11: Many people considered women to be better suited for _______ and homemaking rather than for involvement in the public life of business or politics.

A. society B. childbearing C. community D. terrorism

Question 12: During this period, political philosophers in Europe began to argue that all individuals, male or female, were born with natural rights that made them free and _______.

A. equal B. equality C. unequal D. inequality

Question 13: In time of peace, it gives medical aid and other help to victims of major _______ such as floods, earthquakes, epidemics, and famines.

A. disaster B. disasters C. epidemic D. epidemics

Question 14: A conference was held in Geneva in 1864, and official delegates of 12 nations signed the first Geneva Convention, laying down rules for the treatment and protection of the wounded and the _______.

A. death rate B. living condition C. disaster-stricken D. living standard

Question 15: One of the main goals of the Association is to promote peace and _______ through respect for justice, and the rule of law, in the relationship between countries in the region.

A. quarrel B. conflict C. stability D. terrorism

Question 16: ASEAN has actively worked to improve the _______ situation and solve problems among its member countries.

A. socio-economy B. socio-economic C. socio-economical D. socio-economize

Question 17: These communities lived in greater harmony _______ the environment than modern urban societies.

A. with B. in C. at D. for

Question 18: The entire country lost around one million _______ alone between 1850 and 1870.

A. inhabitant B. habitats C. habits D. inhabitants

Question 19: A few months ago, I journeyed to Lao Cai, a predominantly _______ area in Vietnam’s Northern Mountains, to supervise a pilot survey.

A. ethnic minority B. terrorist C. social D. deep-seated

Question 20: She was so thankful that she had taken out _______, when she was involved in an accident on holiday.

A. harmony B. equality C. insurance D. stability

Exercise 4: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 21 to 25

Nowadays, the homeless (21)________ of Los Angeles is made up of much more than just young men looking for work. Many economic and (22)________ changes have resulted in both men and women of all ages turning to the streets of Los Angeles. Some of them are there as a result of substance abuse that has left them moneyless and jobless. Others are veterans from various wars that cannot find the resources to get back to their normal lives. Additionally, many of these people (23)________ from mental disabilities that limit them from finding a job or being accepted in the rest of society.

Since there are a lot of different causes that lead to (24)________, it is easy to see why finding solutions to helping all of the homeless people is so difficult. Although there are many programs that focus on providing the homeless food daily, it is much harder to find programs that try to assist the homeless in finding jobs, and (25)________ housing. In order to finally find a solution that will effectively help decrease the number of homeless people in the city, a lot more individualized attention must be placed on individuals based on their physical and mental health, and circumstance.

(Adapted from ​​https://www.rong-chang.com/customs/index.htm)

Question 21: A. populated B. population C. populating D. populate
Question 22: A. society B. sociable C. socialize D. social
Question 23: A. prevent B. avoid C. suffer D. benefit
Question 24: A. homeless B. home C. homelessness D. homes
Question 25: A. stable B. unstable C. equal D. unequal

Đáp án

Bài tập kiểm tra từ

Exercise 1

  1. E
  2. F
  3. A
  4. C
  5. I
  6. H
  7. J
  8. B
  9. D
  10. G

Exercise 2

  1. Birth-control method
  2. Death rate
  3. Family planning
  4. Deep-seated
  5. Living condition
  6. Living standard
  7. Social
  8. Society
  9. Equality
  10. Ethnic minority

Exercise 3

  1. A
  2. C
  3. A
  4. D
  5. B
  6. B
  7. A
  8. A
  9. B

Bài tập vận dụng

Exercise 1

  1. A
  2. B

Exercise 2

  1. A
  2. D
  3. B

Exercise 3

  1. C
  2. C
  3. A
  4. D
  5. D
  6. B
  7. A
  8. B
  9. D
  10. B
  11. A
  12. D
  13. A
  14. C

Exercise 4

  1. B
  2. D
  3. C
  4. C
  5. A

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Vấn Đề Xã Hội

1. Tại sao từ vựng về Vấn đề Xã hội lại quan trọng trong thi THPT Quốc gia?

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Vấn đề Xã hội là một mảng kiến thức trọng tâm vì nó xuất hiện thường xuyên trong các đề thi THPT Quốc gia, đặc biệt là ở các phần đọc hiểu, viết luận và thậm chí cả phần nghe. Chủ đề này giúp thí sinh thể hiện khả năng hiểu và phân tích các vấn đề thực tế, cũng như diễn đạt quan điểm cá nhân một cách mạch lạc và sâu sắc, góp phần nâng cao điểm số toàn bài.

2. Làm thế nào để học thuộc lòng nhóm từ này một cách hiệu quả?

Để học thuộc nhóm từ vựng tiếng Anh này hiệu quả, bạn nên áp dụng phương pháp học theo ngữ cảnh và cụm từ. Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học các cụm từ đi kèm (collocations) như “raise awareness” hoặc “financial stability”. Bạn cũng có thể tạo câu chuyện, viết đoạn văn ngắn hoặc ghi chú các từ mới vào sổ tay kèm ví dụ minh họa từ tin tức hoặc cuộc sống hàng ngày để dễ hình dung và ghi nhớ lâu hơn.

3. Có những dạng bài tập nào thường gặp với từ vựng Vấn đề Xã hội?

Trong kỳ thi THPT Quốc gia, bạn có thể gặp nhiều dạng bài tập liên quan đến từ vựng tiếng Anh chủ đề Vấn đề Xã hội. Các dạng phổ biến bao gồm điền từ vào chỗ trống, chọn từ đúng, nối từ với nghĩa, tìm từ đồng nghĩa/trái nghĩa, hoặc đọc hiểu đoạn văn có chủ đề liên quan. Ngoài ra, bạn cũng có thể cần sử dụng những từ này để viết luận hoặc trả lời câu hỏi trong phần nói.

4. Làm sao để phân biệt các từ đồng nghĩa trong chủ đề này?

Để phân biệt các từ đồng nghĩa trong chủ đề Vấn đề Xã hội, hãy chú ý đến sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của chúng. Ví dụ, “conflict” và “quarrel” đều chỉ sự tranh cãi nhưng “conflict” thường mang nghĩa rộng hơn, nghiêm trọng hơn (xung đột giữa các quốc gia, tư tưởng), trong khi “quarrel” thường chỉ sự cãi vã nhỏ giữa cá nhân. Việc đọc nhiều tài liệu, ví dụ và luyện tập đặt câu sẽ giúp bạn nắm vững sự khác biệt này.

Hy vọng với những chia sẻ về từ vựng tiếng Anh chủ đề Vấn đề Xã hội và các mẹo học tập từ Edupace, bạn sẽ có thêm hành trang vững chắc để tự tin chinh phục kỳ thi THPT Quốc gia và đạt được kết quả như mong đợi.