Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh trình độ cao là yếu tố then chốt giúp thí sinh đạt điểm số ấn tượng trong kỳ thi THPT Quốc gia. Đặc biệt, chủ đề gia đình luôn là một phần không thể thiếu, xuất hiện xuyên suốt trong các dạng bài từ đọc hiểu, điền từ cho đến viết luận. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp những từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia chuyên sâu, giúp bạn tự tin chinh phục mọi thử thách.

Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Tiếng Anh Nâng Cao Chủ Đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình không chỉ giới hạn ở các từ cơ bản như father, mother, sister. Để đạt được band điểm cao trong kỳ thi THPT Quốc gia, thí sinh cần trang bị vốn từ ngữ phong phú hơn, bao gồm các cụm từ, thành ngữ và từ vựng chuyên sâu liên quan đến các khía cạnh phức tạp của cuộc sống gia đình hiện đại. Những từ vựng này giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chi tiết, sắc thái và chuyên nghiệp hơn, tạo ấn tượng mạnh với giám khảo.

Việc hiểu sâu các khái niệm như khoảng cách thế hệ, trách nhiệm tài chính, hay sự riêng tư trong gia đình đòi hỏi người học phải có một nền tảng từ vựng tiếng Anh nâng cao vững chắc. Điều này đặc biệt quan trọng khi đối mặt với các bài đọc hiểu chuyên sâu hoặc khi viết các đoạn văn nghị luận xã hội, nơi mà sự tinh tế trong ngôn ngữ là chìa khóa để đạt điểm tối đa. Với mỗi từ vựng mới, việc hiểu rõ ngữ cảnh và cách sử dụng sẽ nâng cao đáng kể khả năng làm bài của bạn.

tu-vung-tieng-anh-on-thi-thpt-quoc-gia-chu-de-gia-dinhtu-vung-tieng-anh-on-thi-thpt-quoc-gia-chu-de-gia-dinh

Các Cụm Từ Tiếng Anh Nâng Cao Về Chủ Đề Gia Đình Thường Gặp

Để hỗ trợ các bạn trong quá trình ôn luyện, Edupace đã tổng hợp 20 từ vựng tiếng Anh trình độ cao về chủ đề gia đình, kèm theo định nghĩa và ví dụ cụ thể. Những từ này được chọn lọc kỹ càng, đảm bảo tính ứng dụng cao trong đề thi THPT Quốc gia, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và sử dụng chúng một cách linh hoạt.

Stt Từ/ cụm từ Nghĩa Ví dụ
1 Extended family /ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/ Danh từ Đại gia đình, có nhiều thế hệ She has a very large extended family. Cô ấy có một đại gia đình rất lớn.
2 Nuclear family /ˌnuː.kliː.ɚ ˈfæm.əl.i/ Danh từ Gia đình hạt nhân, chỉ có 2 thế hệ bố mẹ và con cái Nowadays, young people prefer living in a nuclear family. Ngày nay, giới trẻ thích sống trong một gia đình hạt nhân.
3 Generation gap /dʒen.əˈreɪ.ʃən ˌɡæp/ Danh từ Khoảng cách giữa các thế hệ Due to changes in modern lifestyle, the generation gap has widened. Do những thay đổi trong lối sống hiện đại, khoảng cách thế hệ ngày càng bị nới rộng.
4 Table manners /ˈteɪ.bəl ˌmæn.ɚz/ Danh từ Phép tắc, cách cư xử khi ăn uống You should improve your table manners. Bạn nên cải thiện cách cư xử khi ăn uống của mình.
5 Child-rearing /ˌtʃaɪldˈrɪr.rɪŋ/ Danh từ Việc nuôi dạy con cái Many women have to quit their job and spend time on child-rearing. Nhiều phụ nữ phải nghỉ việc và dành thời gian cho việc nuôi dạy con cái.
6 Obligation /ˌɑː.bləˈɡeɪ.ʃən/ Danh từ Nghĩa vụ, bổn phận Parents have an obligation to ensure their child receives a good education. Cha mẹ có nghĩa vụ đảm bảo cho con mình được giáo dục tốt.
7 (Domestic) conflict /dəˈmes.tɪk ˈkɑːn.flɪkt/ Danh từ Các xung đột trong gia đình Conflict is one of the reasons that lead to family breakdown. Mâu thuẫn là một trong những nguyên nhân dẫn đến tan vỡ gia đình.
8 Financial burden /faɪˈnæn.ʃəl ˈbɝː.dən/ Danh từ Gánh nặng về tài chính Tuition fees can become a financial burden on low-income families. Học phí có thể trở thành gánh nặng tài chính đối với các gia đình có thu nhập thấp.
9 Privacy /ˈpraɪ.və.si/ Danh từ Sự riêng tư Young people always value their privacy. Người trẻ luôn coi trọng quyền riêng tư của mình.
10 Curfew /ˈkɝː.fjuː/ Danh từ Giờ giới nghiêm mà trẻ buộc phải về nhà I have to get home before the curfew; otherwise, I’ll be in trouble. Tôi phải về nhà trước giờ giới nghiêm; nếu không, tôi sẽ gặp rắc rối.
11 Flourish /ˈflɝː.ɪʃ/ Động từ Phát triển tốt, khoẻ mạnh Children flourish when they receive love, affection and support from a close-knit family. Trẻ em phát triển tốt khi chúng nhận được tình yêu thương, tình cảm và sự hỗ trợ từ một gia đình gắn bó.
12 Forbid /fɚˈbɪd/ Động từ Ngăn cấm Teenagers are forbidden from playing video games. Trẻ vị thành niên bị cấm chơi trò chơi điện tử.
13 Breadwinner /ˈbredˌwɪn.ɚ/ Danh từ Người trụ cột nuôi cả gia đình Men are usually expected to be the breadwinner in a family while women are the homemaker. Đàn ông thường được coi là trụ cột nuôi gia đình trong khi phụ nữ là người xây tổ ấm.
14 Inherit /ɪnˈher.ɪt/ Động từ Inheritance /ɪnˈher.ɪ.təns/ Danh từ Thừa kế Tài sản được thừa kế, sự thừa kế She inherited a fortune from her parents and became wealthy. Cô được thừa hưởng một gia tài từ cha mẹ mình và trở nên giàu có.
15 (Parental) supervision /ˌsuː.pɚˈvɪʒ.ən/ Danh từ Sự giám sát (của bố mẹ) Children will be more disciplined if they are under the supervision of their parents. Trẻ sẽ có kỷ luật hơn nếu chúng chịu sự giám sát của cha mẹ.
16 Norm /nɔːrm/ Danh từ Chuẩn mực, quy tắc Their behaviors should conform to the accepted social norms. Hành vi của họ phải phù hợp với các chuẩn mực xã hội được chấp nhận.
17 Perspective /pɚˈspek.tɪv/ Danh từ Góc nhìn Young people usually have a different perspective from those in the older generation. Những người trẻ tuổi thường có quan điểm, góc nhìn khác với những người ở thế hệ trước.
18 Complain /kəmˈpleɪn/ Động từ Complaint /kəmˈpleɪnt/ Danh từ Phàn nàn Sự phàn nàn, than phiền She often complains about the noise made by her neighbors. Cô ấy thường phàn nàn về tiếng ồn gây ra bởi hàng xóm.
19 Attitude /ˈæt̬.ə.tuːd/ Danh từ Thái độ, quan điểm Modern society has to change their attitudes towards women. Xã hội hiện đại phải thay đổi thái độ đối với phụ nữ.
20 Criticize /ˈkrɪt̬.ɪ.saɪz/ Động từ Chỉ trích, phê phán He was criticized for his violence. Anh ta bị chỉ trích vì sự bạo lực của mình.

Mở Rộng Các Cấu Trúc Từ Ngữ Liên Quan Đến Gia Đình

Ngoài các từ đơn lẻ, việc nắm vững các cấu trúc và cụm từ đi kèm sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng tiếng Anh trình độ cao một cách tự nhiên và chính xác hơn. Những cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu hoặc yêu cầu viết luận, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ của thí sinh.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ, cụm từ to widen/narrow/bridge the generation gap mô tả rõ ràng hành động liên quan đến khoảng cách thế hệ. Việc sử dụng linh hoạt các động từ như widen (mở rộng), narrow (thu hẹp), hay bridge (thu hẹp/bắc cầu) sẽ giúp bạn thể hiện quan điểm một cách tinh tế và đa dạng hơn trong bài viết của mình, đặc biệt khi đề cập đến các vấn đề xã hội phức tạp.

Mutual trustmutual understanding là hai cụm từ quan trọng khác khi nói về mối quan hệ gia đình. Chúng nhấn mạnh yếu tố hai chiều của sự tin tưởng và thấu hiểu, vốn là nền tảng cho một gia đình bền vững. Khi áp dụng những cụm từ này vào bài viết, bạn không chỉ thể hiện được vốn từ phong phú mà còn cho thấy khả năng phân tích sâu sắc các mối quan hệ xã hội.

khoang-cach-the-he-trong-gia-dinh-tieng-anhkhoang-cach-the-he-trong-gia-dinh-tieng-anh

Cụm từ follow in someone’s footsteps thường được dùng khi một người muốn nối nghiệp, kế thừa truyền thống hoặc con đường mà người thân đã đi. Đây là một cách diễn đạt hình ảnh và ý nghĩa, thể hiện sự kính trọng hoặc mong muốn tiếp nối. Bên cạnh đó, live under the same roof là một cách nói thông dụng để chỉ việc các thành viên sống chung dưới một mái nhà, mang ý nghĩa gần gũi và chia sẻ không gian sống. Việc kết hợp những cụm từ này sẽ làm cho bài viết của bạn thêm sinh động và giàu tính biểu cảm.

Mẹo Học Và Ứng Dụng Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Gia Đình Hiệu Quả

Để ghi nhớ và sử dụng hiệu quả các từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia về chủ đề gia đình, bạn nên áp dụng các phương pháp học tập chủ động. Thay vì học vẹt, hãy đặt từ vựng vào ngữ cảnh thực tế hoặc tự tạo ra các ví dụ liên quan đến cuộc sống gia đình của bạn. Điều này giúp từ vựng trở nên sống động và dễ nhớ hơn.

Bạn có thể tạo flashcards hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng để ôn luyện định kỳ. Mỗi khi gặp một từ mới, hãy thử đặt câu với nó, liên hệ với các thành viên trong gia đình hoặc các tình huống hàng ngày. Ví dụ, khi học financial burden, bạn có thể nghĩ về gánh nặng tài chính mà bố mẹ bạn đang gánh vác. Điều này sẽ củng cố sự liên kết giữa từ vựng và ý nghĩa thực tế của nó.

Đừng ngại thực hành nói hoặc viết về chủ đề gia đình sử dụng những từ vựng tiếng Anh nâng cao này. Tham gia các nhóm học tập, thảo luận với bạn bè hoặc giáo viên về các vấn đề gia đình, sử dụng các từ như generation gap, domestic conflict, hay child-rearing. Việc áp dụng từ vựng vào giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn làm chủ chúng một cách tự nhiên và tự tin hơn rất nhiều khi bước vào phòng thi.

Tránh Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Từ Vựng Gia Đình

Trong quá trình ôn luyện từ vựng tiếng Anh trình độ cao về chủ đề gia đình, học sinh thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Một trong số đó là nhầm lẫn giữa các từ có nghĩa gần giống nhau hoặc sử dụng không đúng ngữ cảnh. Ví dụ, nhiều bạn có thể nhầm lẫn giữa nuclear familyextended family hoặc sử dụng từ complain không đúng sắc thái.

Để tránh những lỗi này, hãy luôn kiểm tra lại ngữ cảnh và ý nghĩa chính xác của từ. Đọc nhiều bài báo, sách báo hoặc xem các chương trình tiếng Anh có liên quan đến chủ đề gia đình để hiểu cách người bản xứ sử dụng những từ này. Ghi chú các cụm từ đi kèm và giới từ thường được sử dụng với từng từ vựng, ví dụ complain about something hoặc have a different perspective on something.

Việc thường xuyên tự đánh giá hoặc nhờ bạn bè, giáo viên kiểm tra bài viết của mình cũng là một cách hiệu quả để phát hiện và sửa chữa lỗi sai. Sự chính xác trong việc sử dụng từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia không chỉ thể hiện kiến thức mà còn cả sự cẩn trọng và chuyên nghiệp của thí sinh. Hãy dành thời gian để rèn luyện và hoàn thiện từng từ vựng một.

giao-tiep-trong-gia-dinh-tieng-anhgiao-tiep-trong-gia-dinh-tieng-anh

Bài Tập Thực Hành Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Gia Đình

Để củng cố kiến thức về từ vựng tiếng Anh nâng cao đã học, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây.

Bài tập kiểm tra từ vựng

Bài tập 1: Ghép các ý nghĩa đúng của các từ/cụm sau

1. Phép tắc, cách cư xử khi ăn uống 2. Gánh nặng về tài chính 3. Giờ giới nghiêm 4. Việc nuôi dạy con cái 5. Nghĩa vụ, bổn phận 6. Sự phàn nàn 7. Đại gia đình, có nhiều thế hệ 8. Các xung đột trong gia đình 9. Phát triển khoẻ mạnh 10. Góc nhìn A. Domestic conflicts B. Obligation C. Perspective D. Curfew E. Financial burden F.Table manners G. Flourish H. Complaint I. Child-rearing J. Extended family

Exercise 2: Fill in the blanks with corrects words that have the following meanings

1. Gia đình hạt nhân : ___________________
2. Chuẩn mực, quy tắc : ___________________
3. Tài sản được thừa kế : ___________________
4. Sự riêng tư : ___________________
5. Thái độ, quan điểm : ___________________
6. Ngăn cấm : ___________________
7. Sự giám sát : ___________________
8. Chỉ trích, phê phán : ___________________
9. Người trụ cột nuôi cả gia đình : ___________________
10. Khoảng cách giữa các thế hệ : ___________________

Bài tập áp dụng từ vựng chủ đề Gia đình

Bài tập 1: Đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi sau.

Question 1: Old people may think that dying hair and tattooing breaks ______ of society.

A. norms B. curfew C. privacy D. attitudes

Question 2: Throughout history, in many parts of the world, the ______ has been the most common family structure.

A. breadwinners B. table manners C. child-rearing D. extended family

Question 3: Mutual understanding is vital in order to ______ the generation gap.

A. widen B. narrow C. break D. weaken

Question 4: Some parents ________ their children for the radical ways of dealing with things.

A. forbid B. criticize C. inherit D. support

Question 5: With the changes in the world over the decades, the _______ of the young have altered too.

A. attitude B. curfew C. complaint D. supervision

Question 6: Adolescents are heavily _______ for smoking, drinking, and drug use which goes against parents’ vision about the bright future of their children.

A. criticized B. complain C. obligated D. supervised

Question 7: There have always been _______ between parents who value traditional looks and their teenage children who prefer having tattoos or piercings.

A. complaints B. burdens C. perspectives D. conflicts

Question 8: When a child doesn’t show up at home before midnight ________, their parents can get worried.

A. pressure B. norm C. curfew D. gap

Question 9: School children are often ________ from using their cell phone excessively, because it can distract them and affect their academic results.

A. complained B. forbidden C. criticized D. obligated

Question 10: Parents tend to make a ________ if their expectations for children’s grades at school are met.

A. privacy B. manner C. complaint D. attitude

Question 11: There has been a trend for parents to exchange their roles. Women become the main _______ while their husbands stay at home to care for children.

A. homemaker B. breadwinner C. manner D. obligation

Question 12: She looks up to her parents because they ran their own business from a very young age. She wants to follow in their _______ and become a businesswoman.

A. trust B. effort C. footsteps D. wishes

Question 13: Members of the same family tend to have similar characteristics and this is the result of genetic _______ .

A. inheritance B. supervision C. gap D. understanding

Question 14: Parents’ divorce have detrimental effects on how children _______.

A. raise B. flourish C. inherit D. cherish

Question 15: People living ______ the same roof should share the responsibility to do household chores.

A. in B. on C. under D. from

Exercise 2: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 16 to 20

The Generation Gap

The (16) _______refers to a vast difference between a younger generation and their elders. In fact, a lack of communication, different views on certain problems and different (17) _______ towards life cause the generation gap or even widen it. Young people seldom reveal their feelings to their parents and have several (18)_______ about their parents: they are dominant; they do not trust their children to deal with crises; and they talk too much about certain problems. Besides, parents and their children see almost everything from different (19)_______. Take choosing a career as an example. Parents generally believe it is their responsibility to make career plans for their children, but young people think they should be free to make their own decisions as to their future career. Nowadays long hair on young males is viewed as fashionable by the young, but it is frequently considered to be a shocking act of rebellion against the social (20)_______ by parents. Most parents find it hard to accept their children’s attitudes because they themselves have been brought up to respect traditional values.

(Adapted from Essential reading for IELTS)

Question 16: A. social norm B. financial burden C. curfew D. generation gap
Question 17: A. inheritance B. attitude C. complaint D. privacy
Question 18: A. complaints B. perspectives C. obligations D. table manners
Question 19: A. perspectives B. rebellion C. attitudes D. curfew
Question 20: A. burden B. inheritance C. norms D. child-rearing

Exercise 3: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 21 to 25.

Parents complain that it is difficult to live with teenagers. Then again, teenagers say exactly the same thing about their parents! According to a recent survey, the most common arguments between parents and teenagers are those regarding untidiness and household chores. On the one hand, parents go mad over untidy rooms, clothes dropped on the floor and their children’s refusal to help with the housework. On the other hand, teenagers lose their patience continually when parents tell them off for dropping the towel in the bathroom, not cleaning up their room or refusing to do the shopping at the supermarket.

The survey, conducted by St George University, showed that different parents have different approaches to these problems. However, some approaches are much more successful than others. For example, those parents who yell at their teens for their untidiness, but later clear up after them, have fewer chances of changing their teens’ behavior. On the contrary, those who let teenagers experience the consequences of their actions are more successful. For instance, when teenagers who don’t help their parents with the shopping don’t find their favorite food in the fridge, they are forced to reconsider their actions.

Psychologists say that the most important thing in parent-teen relationships is communication. Parents should talk to their teens, but at the same time they should listen to what their children have to say. Parents should tell their teens off when they are untidy, but they should also understand that their room is their own private space. Communication is a two-way process. It is only by listening to and understanding each other that problems between parents and teens can be solved.

Question 21: Which best serves as the title for the passage?

A. Teen Issues B. Family Rules C. Parents’ Advice D. Parents’ Anger

Question 22: The phrase “go mad” in paragraph 1 is closest in meaning to

A. get bored B. feel sad C. remain calm D. become angry

Question 23: Which is NOT mentioned in paragraph 1 as a cause of arguments between teenagers and parents?

A. Teenagers drop their clothes on the floor. B. Teenagers go shopping a lot.

C. Teenagers refuse to do the housework. D. Teenagers do not tidy their rooms.

Question 24: According to paragraph 2, parents have a better chance of changing their children’s behavior by

A. shouting at them whenever they do something wrong

B. cooking them their favorite food

C. doing the household chores for them

D. letting them experience the bad results of their actions

Question 25: The word “they” in paragraph 3 refers to

A. parents B. teens C. psychologists D. children

(Đề minh hoạ 2020)

Đáp án

Bài tập kiểm tra từ vựng

Exercise 1

  1. F
  2. E
  3. D
  4. I
  5. B
  6. H
  7. J
  8. A
  9. G
  10. C

Exercise 2

  1. Nuclear family
  2. Norm
  3. Inheritance
  4. Privacy
  5. Attitude
  6. Forbid
  7. Supervision
  8. Criticize
  9. Breadwinner
  10. Generation gap

Bài tập áp dụng

Exercise 1

  1. A
  2. D
  3. B
  4. B
  5. A
  6. A
  7. D
  8. C
  9. B
  10. C
  11. B
  12. C
  13. A
  14. B
  15. C

Exercise 2

  1. D
  2. B
  3. A
  4. A
  5. C

Exercise 3

  1. A
  2. D
  3. B
  4. D
  5. A

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Gia Đình

Tại sao từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình lại quan trọng trong kỳ thi THPT Quốc gia?

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình là một trong những chủ đề cốt lõi, thường xuyên xuất hiện trong các đề thi THPT Quốc gia. Nắm vững từ vựng này giúp thí sinh không chỉ hiểu các bài đọc, hoàn thành bài điền từ mà còn có thể viết luận, trả lời các câu hỏi về xã hội và gia đình một cách mạch lạc, chi tiết. Đây là nền tảng để đạt điểm cao, đặc biệt ở các phần thi yêu cầu khả năng diễn đạt ý tưởng phức tạp.

Làm thế nào để phân biệt “extended family” và “nuclear family”?

Extended family (đại gia đình) là thuật ngữ chỉ một gia đình bao gồm nhiều thế hệ sống cùng nhau hoặc có mối quan hệ gần gũi, như ông bà, cha mẹ, con cái, chú bác, cô dì. Ngược lại, nuclear family (gia đình hạt nhân) chỉ một đơn vị gia đình nhỏ gọn hơn, thường chỉ gồm cha mẹ và con cái sống chung. Việc hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng để sử dụng từ ngữ chính xác trong các bài viết và bài nói về cấu trúc gia đình.

Có mẹo nào để nhớ các cụm từ khó về gia đình không?

Để nhớ các cụm từ khó về từ vựng tiếng Anh trình độ cao trong chủ đề gia đình, bạn nên áp dụng phương pháp học theo ngữ cảnh và sử dụng hình ảnh. Hãy tạo ra các câu chuyện, tình huống thực tế liên quan đến gia đình bạn hoặc các gia đình bạn biết. Ví dụ, để nhớ generation gap, bạn có thể hình dung cuộc trò chuyện giữa bạn và ông bà về công nghệ. Hơn nữa, thường xuyên ôn luyện bằng cách viết nhật ký, tham gia diễn đàn tiếng Anh hoặc xem phim/nghe podcast về chủ đề gia đình sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên và lâu dài.

Edupace hy vọng những thông tin và từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia về chủ đề gia đình này sẽ giúp các bạn học sinh ôn luyện hiệu quả và đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi sắp tới.