Chuẩn bị cho kỳ thi sát hạch cấp bằng lái xe máy A1 đòi hỏi sự ôn luyện kỹ lưỡng phần lý thuyết. Việc làm quen với cấu trúc đề thi và các dạng câu hỏi phổ biến là vô cùng quan trọng. Để giúp bạn tự tin hơn, Edupace tổng hợp các bộ đề thi thử bằng lái xe A1 mới nhất, bám sát quy định hiện hành và các thay đổi trong luật giao thông đường bộ.
Cấu trúc mới của đề thi bằng lái xe A1
Theo quy định của Thông tư số 05/2024/TT-BGTVT có hiệu lực từ ngày 1/6/2024, cấu trúc bài thi lý thuyết bằng lái xe máy A1 đã có sự điều chỉnh. Việc nắm rõ cấu trúc này giúp người học tập trung ôn luyện vào các phần kiến thức trọng tâm, đảm bảo đạt kết quả tốt trong kỳ thi sát hạch thực tế. Đây là cơ sở quan trọng để chuẩn bị cho cả phần thi lý thuyết và thực hành A1.
Chi tiết bài thi lý thuyết và thực hành A1
Phần thi lý thuyết bằng lái xe A1 được thực hiện trong thời gian 19 phút với tổng số 25 câu hỏi trắc nghiệm. Trong đó, có 24 câu hỏi tính 1 điểm mỗi câu và 1 câu được xác định là câu hỏi điểm liệt. Nếu trả lời sai câu điểm liệt, thí sinh sẽ trượt phần thi lý thuyết, bất kể tổng điểm các câu khác. Điểm đạt yêu cầu đối với hạng A1 là từ 21/25 điểm trở lên. Mỗi câu hỏi có từ 2 đến 4 lựa chọn, yêu cầu thí sinh chọn đáp án đúng nhất.
Đối với phần thi thực hành bằng lái A1, thí sinh cần hoàn thành 4 bài sát hạch bao gồm: đi qua hình số 8, đi qua đường thẳng, đi qua đường có vạch cản và đi qua đường gồ ghề. Thời gian thực hiện toàn bộ phần thi thực hành là 10 phút. Thang điểm tối đa là 100 điểm và thí sinh cần đạt từ 80 điểm trở lên để vượt qua phần thi này. Các bài thi thực hành được thiết kế để đánh giá kỹ năng điều khiển xe mô tô hai bánh trong các điều kiện giao thông cơ bản.
Tổng hợp kiến thức lý thuyết cần ôn tập
Để vượt qua bài thi lý thuyết A1, người học cần nắm vững hệ thống kiến thức về Luật giao thông đường bộ. Phần này bao gồm các khái niệm cơ bản, ý nghĩa của hệ thống biển báo hiệu, vạch kẻ đường và các quy tắc giao thông quan trọng khi điều khiển phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, đặc biệt là xe máy A1.
Các khái niệm và định nghĩa quan trọng
Luật giao thông đường bộ quy định rõ nhiều khái niệm mà người điều khiển phương tiện cần hiểu đúng. Phần đường xe chạy là khu vực dành cho các phương tiện giao thông qua lại. Làn đường là một phần của phần đường xe chạy, có bề rộng đủ cho xe di chuyển an toàn theo chiều dọc đường. Dải phân cách là bộ phận chia mặt đường thành hai chiều xe chạy riêng biệt hoặc phân chia phần đường của xe cơ giới và xe thô sơ, bao gồm loại cố định và di động.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Sở Thích: Nắm Vững Hội Thoại Hằng Ngày
- Mơ Thấy Người Chết Sống Dậy: Giải Mã Ý Nghĩa Sâu Sắc Và Đầy Bất Ngờ
- Thông tin **Sinh năm 1942 vào năm 2023 bao nhiêu tuổi**
- Giải đáp tuổi Quý Sửu hợp làm ăn với tuổi nào
- Giải mã giấc mơ thấy lửa cháy trong bếp chi tiết nhất
Người lái xe được định nghĩa là người điều khiển xe cơ giới. Phương tiện giao thông cơ giới đường bộ bao gồm xe ô tô, máy kéo, rơ moóc, sơ mi rơ moóc kéo bởi ô tô hoặc máy kéo, xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy (kể cả xe máy điện) và các loại xe tương tự. Phương tiện giao thông thô sơ đường bộ gồm xe đạp (kể cả xe đạp máy, xe đạp điện), xe xích lô, xe lăn dùng cho người khuyết tật, xe súc vật kéo và các loại xe tương tự. Phương tiện tham gia giao thông đường bộ bao gồm cả phương tiện cơ giới, thô sơ và xe máy chuyên dùng. Người tham gia giao thông đường bộ là người điều khiển, người sử dụng phương tiện, người điều khiển hoặc dẫn dắt súc vật và người đi bộ trên đường. Dừng xe là trạng thái đứng yên tạm thời của phương tiện, còn đỗ xe là trạng thái đứng yên không giới hạn thời gian.
Hệ thống biển báo hiệu và vạch kẻ đường
Hệ thống biển báo hiệu đường bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết và hướng dẫn giao thông, giúp đảm bảo an toàn cho người và phương tiện. Có 5 nhóm biển báo chính: biển báo cấm (biểu thị các điều cấm, thường có viền đỏ nền trắng hoặc xanh với hình vẽ màu đen), biển báo nguy hiểm (cảnh báo các tình huống nguy hiểm tiềm ẩn, thường có hình tam giác viền đỏ nền vàng), biển báo hiệu lệnh (chỉ dẫn các hiệu lệnh bắt buộc phải tuân theo, thường có hình tròn nền xanh), biển báo chỉ dẫn (hướng dẫn đường đi, địa điểm, thường có hình chữ nhật hoặc vuông nền xanh), và biển phụ (thuyết minh bổ sung cho các loại biển chính).
Vạch kẻ đường là những dấu hiệu trên mặt đường để phân chia làn đường, xác định vị trí hoặc hướng đi, vị trí dừng lại. Ví dụ, vạch màu vàng nét liền thường dùng để phân chia hai chiều xe chạy ngược nhau, phương tiện không được lấn làn hoặc đè lên vạch. Vạch màu trắng nét đứt hoặc nét liền thường dùng để phân chia các làn xe chạy cùng chiều. Hiểu đúng ý nghĩa của từng loại biển báo hiệu và vạch kẻ đường là điều kiện tiên quyết để tuân thủ luật và tránh vi phạm khi điều khiển xe máy A1.
Biển báo hiệu lệnh hình tròn nền xanh lam
Quy tắc giao thông quan trọng cho người lái xe
Ngoài các khái niệm và biển báo hiệu, người lái xe máy A1 cần nắm vững các quy tắc giao thông cơ bản. Tốc độ tối đa cho phép trong khu vực đông dân cư đối với xe mô tô, xe gắn máy là 40 km/h. Khi lái xe ban đêm trong đô thị, chỉ được sử dụng đèn chiếu gần (đèn cốt). Sử dụng còi chỉ được phép từ 5 giờ sáng đến 22 giờ tối, trừ các khu vực có biển cấm sử dụng còi.
Các hành vi bị nghiêm cấm tuyệt đối bao gồm: điều khiển phương tiện mà trong cơ thể có chất ma túy hoặc nồng độ cồn; đua xe trái phép; điều khiển xe chạy quá tốc độ, giành đường, vượt ẩu; buông cả hai tay khi lái xe mô tô, sử dụng chân chống quệt xuống đường khi xe đang chạy; dùng xe mô tô, xe gắn máy để kéo, đẩy xe khác hoặc vật khác, mang vác vật cồng kềnh; người ngồi trên xe mô tô sử dụng ô khi trời mưa; bám, kéo hoặc đẩy các phương tiện khác. Quay đầu xe bị cấm ở các khu vực như phần đường dành cho người đi bộ qua đường, trên cầu, đầu cầu, đường cao tốc, đường hẹp, đường dốc, tại nơi đường bộ giao nhau cùng mức với đường sắt. Khi có xe sau xin vượt và đủ điều kiện an toàn, người điều khiển phương tiện phía trước phải giảm tốc độ và đi sát về bên phải để nhường đường. Người đủ 18 tuổi trở lên mới được điều khiển xe mô tô có dung tích xi lanh từ 50 cm3 trở lên, tức là đủ điều kiện để thi bằng lái xe A1.
Luyện tập hiệu quả với đề thi thử A1
Việc luyện tập với các bộ đề thi thử bằng lái xe A1 là cách hiệu quả nhất để kiểm tra kiến thức, làm quen với format câu hỏi và rèn luyện kỹ năng làm bài trong thời gian quy định. Các bộ đề này thường bao gồm các câu hỏi từ ngân hàng đề sát hạch, giúp thí sinh tự đánh giá mức độ nắm vững luật giao thông và các kiến thức liên quan đến điều khiển xe máy A1. Dưới đây là một số bộ đề thi thử phổ biến.
Bộ đề thi thử bằng lái xe A1: Luyện tập kiến thức
Mỗi bộ đề thi thử A1 được thiết kế để mô phỏng kỳ thi thật, giúp bạn làm quen với áp lực thời gian và đa dạng các dạng câu hỏi. Các câu hỏi thường xoay quanh các chủ đề về khái niệm, quy tắc giao thông, biển báo hiệu, vạch kẻ đường, tình huống xử lý trên đường, và văn hóa giao thông. Luyện tập đều đặn với các bộ đề khác nhau sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, nhận diện các câu hỏi dễ nhầm lẫn, đặc biệt là các câu hỏi điểm liệt, từ đó nâng cao khả năng đỗ bài thi lý thuyết A1.
Đề thi thử bằng lái xe A1 – Bộ 1
Bộ đề này bao gồm các câu hỏi cơ bản về định nghĩa các khái niệm trong luật giao thông, quy tắc nhường đường, tốc độ, và một số tình huống xử lý thường gặp. Luyện tập bộ đề này giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc trước khi chuyển sang các bộ đề khó hơn. Các câu hỏi điểm liệt thường xuất hiện trong phần này, yêu cầu sự chú ý đặc biệt.
Câu hỏi 1: Phần của đường bộ được sử dụng cho các phương tiện giao thông qua lại là gì?
1- Phần mặt đường và lề đường.
2- Phần đường xe chạy.
3- Phần đường xe cơ giới.
Giải thích: Phần đường xe chạy là phần của đường bộ được sử dụng cho phương tiện giao thông qua lại.
Câu hỏi 2: “Phương tiện tham gia giao thông đường bộ” gồm những loại nào?
1- Phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.
2- Phương tiện giao thông thô sơ đường bộ và xe máy chuyên dùng.
3- Cả ý 1 và ý 2.
Giải thích: Phương tiện tham gia giao thông đường bộ gồm phương tiện giao thông đường bộ (cơ giới và thô sơ) và xe máy chuyên dùng theo Luật giao thông đường bộ 2008.
Câu hỏi 3: * Sử dụng rượu bia khi lái xe, nếu bị phát hiện thì bị xử lý như thế nào?
1- Chỉ bị nhắc nhở.
2- Bị xử phạt hành chính hoặc có thể bị xử lý hình sự tùy theo mức độ vi phạm.
3- Không bị xử lý hình sự.
Giải thích: Sử dụng rượu bia khi lái xe sẽ bị xử phạt hành chính hoặc có thể bị xử lý hình sự tùy theo mức độ vi phạm.
Câu hỏi 4: Bạn đang lái xe phía trước có một xe cứu thương đang phát tín hiệu ưu tiên bạn có được phép vượt hay không?
1- Không được vượt.
2- Được vượt khi đang đi trên cầu.
3- Được phép vượt khi đi qua nơi giao nhau có ít phương tiện cùng tham gia giao thông.
4- Được vượt khi đảm bảo an toàn.
Giải thích: Xe cứu thương đang phát tín hiệu ưu tiên là phương tiện ưu tiên, các phương tiện khác bắt buộc phải nhường đường và không được vượt.
Câu hỏi 5: Hành vi sử dụng xe mô tô để kéo, đẩy xe mô tô khác bị hết xăng đến trạm mua xăng có được phép hay không?
1- Chỉ được kéo nếu đã nhìn thấy trạm xăng.
2- Chỉ được thực hiện trên đường vắng phương tiện cùng tham gia giao thông.
3- Không được phép.
Giải thích: Hành vi bám, kéo hoặc đẩy các phương tiện khác bằng xe mô tô là hành vi bị nghiêm cấm theo quy định pháp luật để đảm bảo an toàn giao thông.
Câu hỏi 6: Biển báo hiệu hình tròn có nền xanh lam có hình vẽ màu trắng là loại biển gì dưới đây?
1- Biển báo nguy hiểm.
2- Biển báo cấm.
3- Biển báo hiệu lệnh phải thi hành.
4- Biển báo chỉ dẫn.
Giải thích: Biển báo hiệu lệnh phải thi hành là loại biển báo hình tròn có nền màu xanh lam và hình vẽ, chữ viết màu trắng. (Lưu ý: câu trả lời gốc có vẻ mâu thuẫn với giải thích và đáp án được bôi đậm). Dựa trên giải thích “Biển báo hiệu lệnh phải thi hành là loại biển báo hình tròn có nền màu xanh. Nội dung thể hiện bên trong nằm chính giữa và có màu trắng.”, đáp án 3 là đúng.
Biển báo hiệu lệnh hình tròn nền xanh lam Biển báo hiệu lệnh hình tròn nền xanh lam với hình vẽ màu trắng.
Câu hỏi 7: Bạn đang lái xe trong khu vực đô thị từ 22 giờ đến 5 giờ sáng hôm sau và cần vượt một xe khác, bạn cần báo hiệu như thế nào để đảm bảo an toàn giao thông?
1- Phải báo hiệu bằng đèn hoặc còi;
2- Chỉ được báo hiệu bằng còi.
3- Phải báo hiệu bằng cả còi và đèn.
4- Chỉ được báo hiệu bằng đèn.
Giải thích: Vượt xe trong khu vực đô thị từ 22 giờ đêm đến 5 giờ sáng hôm sau, người lái xe chỉ được báo hiệu bằng đèn chiếu sáng để tránh gây tiếng ồn lớn làm ảnh hưởng đến khu dân cư.
Câu hỏi 8: Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông trong hầm đường bộ ngoài việc phải tuân thủ các quy tắc giao thông còn phải thực hiện những quy định nào dưới đây?
1- Xe cơ giới, xe máy chuyên dùng phải bật đèn; xe thô sơ phải bật đèn hoặc có vật phát sáng báo hiệu; chỉ được dừng xe, đỗ xe ở nơi quy định.
2- Xe cơ giới phải bật đèn ngay cả khi đường hầm sáng; phải cho xe chạy trên một làn đường và chỉ chuyển làn ở nơi được phép; được quay đầu xe, lùi xe khi cần thiết.
3- Xe máy chuyên dùng phải bật đèn ngay cả khi đường hầm sáng; phải cho xe chạy trên một làn đường và chỉ chuyển làn ở nơi được phép; được quay đầu xe, lùi xe khi cần thiết.
Giải thích: Trong hầm đường bộ, việc bật đèn là bắt buộc đối với xe cơ giới và xe máy chuyên dùng, xe thô sơ cần có tín hiệu báo hiệu. Nghiêm cấm quay đầu xe và lùi xe trong hầm đường bộ.
Câu hỏi 9: Trên đoạn đường hai chiều không có giải phân cách giữa, người lái xe không được vượt xe khác trong các trường hợp nào dưới đây?
1- Xe bị vượt bất ngờ tăng tốc độ và cố tình không nhường đường.
2- Xe bị vượt giảm tốc độ và nhường đường.
3- Phát hiện có xe đi ngược chiều.
4- Cả ý 1 và ý 3.
Giải thích: Việc vượt xe phải đảm bảo an toàn. Nếu xe phía trước tăng tốc hoặc có xe đi ngược chiều, việc vượt sẽ rất nguy hiểm và bị cấm.
Câu hỏi 10: Khi điều khiển xe chạy với tốc độ dưới 60 km/h, để đảm bảo khoảng cách an toàn giữa hai xe, người lái xe phải điều khiển xe như thế nào?
1- Chủ động giữ khoảng cách an toàn phù hợp với xe chạy liền trước xe của mình.
2- Đảm bảo khoảng cách an toàn theo mật độ phương tiện, tình hình giao thông thực tế.
3- Cả ý 1 và ý 2.
Giải thích: Ở tốc độ dưới 60 km/h, khoảng cách an toàn phụ thuộc vào tình hình thực tế như mật độ giao thông, điều kiện mặt đường, thời tiết. Người lái xe cần chủ động điều chỉnh khoảng cách phù hợp để có đủ thời gian xử lý khi cần thiết.
Câu hỏi 11: Để báo hiệu cho xe phía trước biết xe mô tô của bạn muốn vượt, bạn phải có tín hiệu như thế nào dưới đây?
1- Ra tín hiệu bằng tay rồi cho xe vượt qua.
2- Tăng ga mạnh để gây sự chú ý rồi cho xe vượt qua.
3- Bạn phải có tín hiệu bằng đèn hoặc còi.
Giải thích: Theo quy định, khi muốn vượt xe khác, người điều khiển phương tiện phải có tín hiệu báo hiệu bằng đèn hoặc còi để phương tiện phía trước được biết.
Câu hỏi 12: Khi điều khiển xe mô tô tay ga xuống đường dốc dài, độ dốc cao, người lái xe cần thực hiện các thao tác nào dưới đây để đảm bảo an toàn?
1- Giữ tay ga ở mức độ phù hợp, sử dụng phanh trước và phanh sau để giảm tốc độ.
2- Nhả hết tay ga, tắt động cơ, sử dụng phanh trước và phanh sau để giảm tốc độ.
3- Sử dụng phanh trước để giảm tốc độ kết hợp với tắt chìa khóa điện của xe.
Giải thích: Khi xuống dốc, cần kết hợp sử dụng cả phanh trước và phanh sau một cách nhẹ nhàng, đồng thời giữ tay ga ở mức độ kiểm soát được để điều chỉnh tốc độ. Tắt động cơ hoặc chỉ dùng phanh trước rất nguy hiểm.
Câu hỏi 13: Tay ga trên xe mô tô hai bánh có tác dụng gì trong các trường hợp dưới đây?
1- Để điều khiển xe chạy về phía trước.
2- Để điều tiết công suất động cơ qua đó điều khiển tốc độ của xe.
3- Để điều khiển xe chạy lùi.
4- Cả ý 1 và ý 2.
Giải thích: Tay ga dùng để điều chỉnh lượng nhiên liệu vào động cơ, từ đó điều tiết công suất và tốc độ của xe, giúp xe di chuyển về phía trước.
Câu hỏi 14: Biển nào cấm xe rẽ trái?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
3- Cả hai biển.
Giải thích: Biển 1 là biển báo cấm rẽ trái. Biển 2 là biển báo cấm quay đầu. Biển cấm quay đầu không cấm rẽ trái.
Câu hỏi 15: Biển nào dưới đây các phương tiện không được phép đi vào?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
3- Biển 1 và 2.
Giải thích: Biển 1 là biển “Đường cấm”, cấm tất cả các loại phương tiện (trừ xe ưu tiên). Biển 2 là biển “Cấm đi ngược chiều”. Cả hai biển này đều cấm phương tiện đi vào. Biển 3 là biển “Cấm đỗ xe”.
Câu hỏi 16: Biển nào xe mô tô hai bánh không được đi vào?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
3- Biển 3.
Giải thích: Biển 1 cấm ô tô, không cấm mô tô. Biển 2 cấm mô tô. Biển 3 cấm xe tải, không cấm mô tô.
Câu hỏi 17: Biển nào báo hiệu nguy hiểm giao nhau với đường sắt?
1- Biển 1 và 2.
2- Biển 1 và 3.
3- Biển 2 và 3.
4- Cả ba biển.
Giải thích: Biển 1 là “Giao nhau với đường sắt có rào chắn”. Biển 3 là “Nơi đường sắt giao vuông góc với đường bộ” (không có rào chắn). Biển 2 là “Giao nhau với đường hai chiều”.
Biển báo nguy hiểm giao nhau với đường sắt Các biển báo nguy hiểm giao nhau với đường sắt và đường hai chiều.
Câu hỏi 18: Biển nào báo hiệu “Đường giao nhau” của các tuyến đường cùng cấp?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
3- Biển 3.
Giải thích: Biển 1 báo hiệu nơi giao nhau của các tuyến đường cùng cấp (không có đường ưu tiên). Biển 2 báo hiệu giao nhau với đường không ưu tiên. Biển 3 báo hiệu giao nhau với đường ưu tiên.
Câu hỏi 19: Biển nào chỉ dẫn nơi bắt đầu đoạn đường dành cho người đi bộ?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
3- Biển 3.
Giải thích: Biển 1 báo hiệu sắp đến phần đường dành cho người đi bộ qua đường. Biển 2 là biển chỉ dẫn bắt đầu đoạn đường dành riêng cho người đi bộ. Biển 3 báo hiệu gần đến đoạn đường thường xuyên có trẻ em đi qua.
Câu hỏi 20: Biển nào dưới đây báo hiệu hết cấm vượt?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
3- Biển 3.
4- Biển 2 và 3.
Giải thích: Biển 1 là “Hết hạn chế tốc độ tối đa”. Biển 2 là “Hết mọi lệnh cấm”. Biển 3 là “Hết cấm vượt”. Do đó, biển 2 và 3 báo hiệu hết cấm vượt.
Câu hỏi 21: Vạch kẻ đường nào dưới đây là vạch phân chia hai chiều xe chạy (vạch tim đường), xe không được lấn làn, không được đè lên vạch?
1- Vạch 1.
2- Vạch 2.
3- Vạch 3.
4- Cả 3 vạch.
Giải thích: Vạch 1 là vạch phân chia làn xe cùng chiều (đứt nét). Vạch 2 là vạch phân chia hai chiều xe chạy (nét liền màu vàng hoặc trắng tùy quy chuẩn), không được lấn làn hoặc đè lên vạch. Vạch 3 là vạch phân chia làn xe cùng chiều (nét liền).
Câu hỏi 22: Xe nào được quyền đi trước trong trường hợp này?
1- Mô tô.
2- Xe cứu thương.
Giải thích: Thứ tự xe ưu tiên là Cứu hỏa, Quân sự, Công an, Cứu thương. Xe cứu thương là xe ưu tiên nên được đi trước xe mô tô.
Câu hỏi 23: Xe tải kéo mô tô ba bánh như hình này có đúng quy tắc giao thông không?
1- Đúng.
2- Không đúng.
Giải thích: Việc sử dụng xe cơ giới để kéo, đẩy xe khác (trừ trường hợp xe kéo rơ moóc, sơ mi rơ moóc) là hành vi bị cấm theo Luật giao thông đường bộ.
Xe tải kéo xe mô tô ba bánh Xe tải đang kéo theo xe mô tô ba bánh.
Câu hỏi 24: Theo hướng mũi tên, những hướng nào xe mô tô được phép đi?
1- Cả ba hướng.
2- Hướng 1 và 2.
3- Hướng 1 và 3.
4- Hướng 2 và 3.
Giải thích: Quan sát biển báo ở Hướng 2 là biển cấm mô tô đi vào. Hướng 1 và Hướng 3 không có biển cấm mô tô.
Sa hình xe mô tô tại giao lộ với biển báo hướng đi Sa hình giao lộ với xe mô tô và các mũi tên chỉ hướng đi.
Câu hỏi 25: Các xe đi theo hướng mũi tên, xe nào vi phạm quy tắc giao thông?
1- Xe con, xe tải, xe khách.
2- Xe tải, xe khách, xe mô tô.
3- Xe khách, xe mô tô, xe con.
4- Xe khách, xe mô tô, xe con.
Giải thích: Xe con đi thẳng đèn xanh là đúng. Xe tải đi thẳng đèn đỏ là sai. Xe khách rẽ trái theo làn nhưng đèn đỏ là sai. Xe mô tô đi thẳng đèn đỏ là sai.
Sa hình các phương tiện đi theo hướng mũi tên Sa hình giao lộ với nhiều xe và tín hiệu đèn giao thông.
Đề thi thử bằng lái xe A1 – Bộ 2
Bộ đề số 2 tiếp tục củng cố kiến thức về các khái niệm, quy tắc và biển báo. Độ khó có thể tăng nhẹ với các câu hỏi tình huống phức tạp hơn hoặc các câu hỏi về xử phạt vi phạm hành chính.
Câu hỏi 1: Khái niệm “đường bộ” được hiểu như thế nào là đúng? Đường bộ gồm:
1- Đường bộ, cầu đường bộ.
2- Hầm đường bộ, bến phà đường bộ.
3- Đường, cầu đường bộ, hầm đường bộ, bến phà đường bộ và các công trình phụ trợ khác.
Giải thích: Khái niệm đường bộ bao gồm tất cả các yếu tố được liệt kê trong ý 3.
Câu hỏi 2: “Phương tiện giao thông đường bộ” gồm những loại nào?
1- Phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, phương tiện giao thông thô sơ đường bộ.
2- Phương tiện giao thông thô sơ đường bộ, phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và xe máy chuyên dùng.
3- Cả hai ý nêu trên.
Giải thích: Phương tiện tham gia giao thông đường bộ mới bao gồm xe máy chuyên dùng. Phương tiện giao thông đường bộ chỉ gồm cơ giới và thô sơ.
Câu hỏi 3: Người điều khiển xe ô tô, xe máy kéo, xe máy chuyên dùng trên đường mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn vượt quá bao nhiêu thì bị cấm?
1- Người điều khiển xe ô tô, máy kéo, xe máy chuyên dùng trên đường mà trong máu có nồng độ cồn vượt quá 50 miligam/100 mililit máu hoặc 0,25 miligam/1 lít khí thở.
2- Người điều khiển xe ô tô, máy kéo, xe máy chuyên dùng trên đường mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn.
3- Người điều khiển xe ô tô, máy kéo, xe máy chuyên dùng trên đường mà trong máu có nồng độ cồn vượt quá 80 miligam/100 mililít máu hoặc 40 miligam/1 lít khí thở.
Giải thích: Theo Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia, nghiêm cấm tuyệt đối nồng độ cồn trong máu hoặc hơi thở khi điều khiển phương tiện giao thông cơ giới.
Câu hỏi 4: Khi xảy ra tai nạn giao thông, những hành vi nào ghi ở dưới đây bị nghiêm cấm?
1- Xâm phạm tính mạng, sức khỏe, tài sản của người bị tai nạn giao thông; xâm phạm tính mạng, sức khỏe, tài sản của người gây tai nạn giao thông.
2- Lợi dụng việc xảy ra tai nạn giao thông để hành hung, đe dọa, xúi giục, gây sức ép, làm mất trật tự, cản trở việc xử lý tai nạn giao thông.
Giải thích: Cả hai hành vi này đều bị nghiêm cấm để bảo vệ các bên liên quan và đảm bảo công tác xử lý tai nạn diễn ra đúng quy định.
Câu hỏi 5: Tại nơi đường giao nhau, khi đèn điều khiển giao thông có tín hiệu vàng, người điều khiển phương tiện phải thực hiện như thế nào?
1- Phải cho xe dừng lại trước vạch dừng, trừ trường hợp đã đi quá vạch dừng thi được đi tiếp; trong trường hợp tín hiệu vàng nhấp nháy là được đi nhưng phải giảm tốc độ, chú ý quan sát, nhường đường cho người đi bộ qua đường.
2- Phải cho xe nhanh chóng vượt qua vạch dừng để đi qua đường giao nhau và chú ý đảm bảo an toàn; khi đèn tín hiệu vàng nhấp nháy là được đi nhưng phải giảm tốc độ, chú ý quan sát người đi bộ để bảo đảm an toàn.
3- Cả hai ý nêu trên.
Giải thích: Tín hiệu vàng là báo hiệu chuẩn bị chuyển sang đèn đỏ, do đó phải dừng lại. Tín hiệu vàng nhấp nháy tương đương với biển báo “giao nhau với đường ưu tiên”, cho phép đi nhưng phải chú ý quan sát và nhường đường.
Câu hỏi 6: Trên đường một chiều có vạch kẻ phân làn đường xe thô sơ và xe cơ giới phải đi như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
1- Xe thô sơ phải đi trên làn đường bên trái trong cùng; xe cơ giới, xe máy chuyên dùng đi trên làn đường bên phải.
2- Xe thô sơ phải đi trên làn đường bên phải trong cùng; xe cơ giới, xe máy chuyên dùng đi trên làn đường bên trái.
3- Xe thô sơ đi trên làn đường phù hợp không ây cản trở giao thông; xe cơ giới, xe máy chuyên dùng đi trên làn đường bên phải.
Giải thích: Trên đường một chiều, phương tiện tốc độ thấp hơn (xe thô sơ) phải đi ở làn bên phải trong cùng, phương tiện tốc độ cao hơn (xe cơ giới) đi ở các làn bên trái.
Câu hỏi 7: Tại nơi đường giao nhau có báo hiệu đi theo vòng xuyến người điều khiển phương tiện phải nhường đường như thế nào?
1- Phải nhường đường cho xe đi bên phải.
2- Xe báo hiệu xin đường trước xe đo được đi trước.
3- Phải nhường đường cho xe đi bên trái.
Giải thích: Tại nơi đường giao nhau có báo hiệu đi theo vòng xuyến, quy tắc nhường đường là nhường cho xe đi từ bên trái đến.
Câu hỏi 8: Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông trong hầm đường bộ ngoài việc phải tuân thủ các quy tắc giao thông còn phải thực hiện những quy định nào ghi ở dưới đây?
1- Xe cơ giới, xe máy chuyên dùng phải bật đèn; xe thô sơ phải bật đèn hoặc có vật phát sáng báo hiệu; chỉ được dừng xe, đỗ xe ở nơi quy định.
2- Xe cơ giới phải bật đèn ngay cả khi đường hầm sáng; phải cho xe trên một làn đường và chỉ chuyển làn ở nơi được phép; được quay đầu xe, lùi xe khi cần thiết.
3- Xe máy chuyên dùng phải bật đèn ngay cả khi đường hầm sáng; phải cho xe chạy trên một làn đường và chỉ chuyển làn ở nơi được phép; được quay đầu xe, lùi xe khi cần thiết.
Giải thích: Quy định trong hầm đường bộ yêu cầu bật đèn và chỉ dừng đỗ ở nơi quy định. Quay đầu, lùi xe trong hầm là bị cấm.
Câu hỏi 9: Khi điều khiển xe chạy trên đường, người lái xe phải mang theo các loại giấy tờ gì?
1- Giấy phép lái xe, đăng ký xe, giấy phép lưu hành xe.
2- Lệnh vận chuyển, đăng ký xe, giấy phép lưu hành xe.
3- Giấy phép lái xe phù hợp với loại xe đó, đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định kỹ thuật và bảo vệ môi trường, giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới và giấy phép vận chuyển (nếu loại xe đó cần phải có).
Giải thích: Các giấy tờ bắt buộc khi điều khiển phương tiện bao gồm giấy phép lái xe, đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định (nếu có), bảo hiểm trách nhiệm dân sự và giấy phép vận chuyển (nếu có).
Câu hỏi 10: Trên đường bộ trong khu vực đông dân cư, xe mô tô hai bánh, xe gắn máy tham gia giao thông với tốc độ tối đa cho phép là bao nhiêu?
1- 60km/h.
2- 50km/h.
3- 40km/h.
4- 30km/h.
Giải thích: Tốc độ tối đa cho phép của xe mô tô, xe gắn máy trong khu vực đông dân cư (trừ đường đôi có dải phân cách hoặc đường một chiều có từ hai làn xe trở lên) là 40 km/h.
Câu hỏi 11: Biển nào cấm người đi bộ?
1- Biển 1.
2- Biển 1 và 3.
3- Biển 2.
4- Biển 2 và 3.
Giải thích: Biển 2 là biển báo cấm người đi bộ. Biển 1 là “Đường dành cho người đi bộ”. Biển 3 là “Gần đến đoạn đường thường có trẻ em đi ngang qua”.
Câu hỏi 12: Biển nào báo hiệu đường sắt giao nhau với đường bộ không có rào chắn?
1- Biển 1 và 2.
2- Biển 2 và 3.
3- Biển 1 và 3.
4- Cả ba biển.
Giải thích: Biển 1 báo hiệu giao nhau với đường sắt có rào chắn. Biển 2 và Biển 3 báo hiệu giao nhau với đường sắt không có rào chắn (Biển 2 là biển tròn, Biển 3 là biển vuông góc).
Biển báo nguy hiểm giao nhau với đường sắt Các biển báo nguy hiểm giao nhau với đường sắt có rào chắn, không rào chắn và giao cắt vuông góc.
Câu hỏi 13: Biển nào báo hiệu giao nhau với đường không ưu tiên?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
3- Biển 3.
Giải thích: Biển 2 là biển báo hiệu “Giao nhau với đường không ưu tiên” (hình tam giác ngược). Biển 1 là “Giao nhau với đường ưu tiên”. Biển 3 là “Giao nhau của các tuyến đường cùng cấp”.
Câu hỏi 14: Biển nào xe mô tô hai bánh được đi vào?
1- Biển 1 và 2.
2- Biển 1 và 3.
3- Biển 2 và 3
Giải thích: Biển 1 cấm ô tô, không cấm mô tô. Biển 2 cấm mô tô. Biển 3 cấm xe tải, không cấm mô tô. Do đó, xe mô tô được đi vào nơi có biển 1 và biển 3.
Các biển báo cấm và được phép đối với xe mô tô Biển báo cấm ô tô, cấm mô tô, và cấm xe tải.
Câu hỏi 15: Khi đến chỗ giao nhau, gặp biển nào thì người lái xe không được cho xe đi thẳng, phải rẽ sang hướng khác?
1- Biển 1 và 3.
2- Biển 2 và 3.
3- Biển 1 và 2.
4- Cả ba biển.
Giải thích: Biển 1 là “Cấm đi thẳng”. Biển 2 là “Cấm đi thẳng và rẽ trái”. Cả hai biển này đều cấm đi thẳng. Biển 3 là “Đường một chiều”.
Câu hỏi 16: Thứ tự các xe đi như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
1- Xe tải, xe lam, xe con, mô tô.
2- Xe tải, mô tô, xe lam, xe con.
3- Xe lam, xe tải, xe con, mô tô.
4- Mô tô, xe lam, xe tải, xe con.
Giải thích: Áp dụng quy tắc nhường đường tại nơi giao nhau không có biển báo hiệu hoặc đèn tín hiệu. Xe nào ở đường không ưu tiên phải nhường đường cho xe đi trên đường ưu tiên (nếu có). Tại giao lộ đồng cấp, nhường đường cho xe đi từ bên phải đến, rẽ phải đi trước, đi thẳng, rẽ trái đi sau. Trong hình này, không có đường ưu tiên, không có biển báo. Xe tải rẽ phải, xe mô tô đi thẳng, xe lam đi thẳng, xe con rẽ trái. Theo quy tắc rẽ phải, đi thẳng, rẽ trái và bên phải trống, thứ tự đi là Xe tải, Mô tô (vì bên phải trống), Xe lam (bên phải xe lam là xe con rẽ trái), Xe con.
Sa hình giao thông với nhiều loại xe tại ngã tư Sa hình giao lộ với xe tải, xe lam, xe con và xe mô tô.
Câu hỏi 17: Các xe đi theo mũi tên, xe nào vi phạm quy tắc giao thông?
1- Xe khách, xe tải, mô tô.
2- Xe tải, xe con, xe mô tô.
3- Xe khách, xe con, xe mô tô.
Giải thích: Quan sát tín hiệu đèn. Xe con rẽ phải đèn xanh là đúng. Xe tải đi thẳng đèn đỏ là sai. Xe khách rẽ trái đèn đỏ là sai. Mô tô đi thẳng đèn đỏ là sai.
Sa hình xe mô tô tại giao lộ với biển báo hướng đi Sa hình các phương tiện tại giao lộ với mũi tên chỉ hướng đi và đèn tín hiệu.
Câu hỏi 18: Xe tải kéo mô tô ba bánh như hình này có đúng quy tắc giao thông không?
1- Đúng.
2- Không đúng.
Giải thích: Hành vi dùng xe cơ giới kéo, đẩy xe khác, trừ trường hợp kéo xe khác bị hỏng để đưa về nơi sửa chữa theo quy định, là vi phạm Luật giao thông đường bộ.
Xe tải kéo xe mô tô ba bánh Xe tải đang kéo xe mô tô ba bánh.
Câu hỏi 19: Trong hình dưới đây, xe nào chấp hành đúng quy tắc giao thông?
1- Xe khách, mô tô.
2- Tất cả các loại xe trên.
3- Không xe nào chấp hành đúng quy tắc giao thông.
Giải thích: Dựa vào tín hiệu đèn giao thông, tất cả các xe đều đi đúng làn và đúng tín hiệu đèn được phép đi.
Câu hỏi 20: Theo tín hiệu đèn của xe cơ giới, xe nào vi phạm quy tắc giao thông?
1- Xe mô tô.
2- Xe ô tô con.
3- Không xe nào vi phạm.
Giải thích: Quan sát đèn tín hiệu. Xe mô tô đang đi thẳng khi đèn đỏ là sai. Xe ô tô con đang rẽ trái khi đèn đỏ là sai.
Sa hình các phương tiện đi theo hướng mũi tên Sa hình giao lộ có xe mô tô và ô tô con đang chờ đèn tín hiệu.
Đề thi thử bằng lái xe A1 – Bộ 3
Bộ đề số 3 tiếp tục các dạng câu hỏi tương tự, tập trung vào việc phân biệt các loại vạch kẻ đường, biển báo, và xử lý các tình huống ưu tiên tại nơi giao nhau hoặc trên đường.
Câu hỏi 1: “Vạch kẻ đường” được hiểu như thế nào là đúng?
1- Vạch kẻ đường là vạch chỉ sự phân chia làn đường, vị trí hoặc hướng đi, vị trí dừng lại.
2- Vạch kẻ đường là vạch chỉ sự phân biệt trí dừng, đỗ trên đường.
3- Tất cả các ý nêu trên.
Giải thích: Vạch kẻ đường có nhiều ý nghĩa khác nhau, không chỉ riêng việc phân biệt vị trí dừng đỗ.
Câu hỏi 2: Khái niệm “phương tiện giao thông cơ giới đường bộ” được hiểu như thế nào là đúng?
1- Gồm xe ô tô, máy kéo, xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy, xe cơ giới dành cho người khuyết tật và xe máy chuyên dùng.
2- Gồm xe ô tô, máy kéo, rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc được kéo bởi xe ô tô, máy kéo, xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy (kể cả xe máy điện) và các loại xe tương tự.
Giải thích: Định nghĩa đúng về phương tiện giao thông cơ giới đường bộ không bao gồm xe máy chuyên dùng trong danh sách chính, mà bao gồm các loại rơ moóc.
Câu hỏi 3: Người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy trên đường mà trong máu có nồng độ cồn vượt quá bao nhiêu thì bị cấm?
1- Nồng độ cồn vượt quá 50 miligam/100 mililit máu.
2- Nồng độ cồn vượt quá 40 miligam/100 mililit máu.
3- Nồng độ cồn vượt quá 30 miligam/100 mililit máu.
Giải thích: Theo quy định cũ, xe mô tô/xe gắn máy bị cấm điều khiển khi nồng độ cồn vượt quá 50 miligam/100 mililit máu hoặc 0,25 miligam/1 lít khí thở. Tuy nhiên, quy định mới (Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia) nghiêm cấm tuyệt đối nồng độ cồn khi điều khiển phương tiện cơ giới. Câu hỏi này có thể dựa trên quy định cũ, nhưng đáp án đúng theo luật hiện hành là không được có cồn. Tuy nhiên, trong khuôn khổ đề thi thử này, ta tuân theo đáp án được cung cấp.
Câu hỏi 4: Việc sản xuất, mua bán, sử dụng biển xe cơ giới, xe máy chuyên dùng được quy định như thế nào trong Luật giao thông đường bộ?
1- Nghiêm cấm sản xuất, được phép sử dụng.
2- Nghiêm cấm mua bán, cho phép sử dụng.
3- Nghiêm cấm sản xuất, mua bán, sử dụng trái phép
Giải thích: Mọi hành vi liên quan đến biển số xe mà không tuân thủ quy định pháp luật đều bị nghiêm cấm.
Câu hỏi 5: Biển báo hiệu đường bộ gồm những nhóm nào, ý nghĩa của từng nhóm?
1- Nhóm biển báo cấm để biểu thị các điều cấm; nhóm biển báo hiệu nguy hiểm để cảnh báo các tình huống nguy hiểm có thể xảy ra, nhóm biển hiệu lệnh để báo hiệu các hiệu lệnh phải thi hành.
2- Nhóm biển chỉ dẫn để chỉ dẫn hướng đi hoặc các điều biết; nhóm biển phụ để thuyết minh bổ sung các loại biển báo cấm, biển báo nguy hiểm, biển hiệu lệnh và biển chỉ dẫn.
Giải thích: Cả hai ý này đều đúng khi mô tả các nhóm biển báo hiệu đường bộ và ý nghĩa của chúng.
Câu hỏi 6: Trên đường có nhiều làn đường, người điều khiển phương tiện tham gia giao thông sử dụng làn đường như thế nào là đúng?
1- Trên đường có nhiều làn đường cho xe đi cùng chiều được phân biêt bằng vạch kẻ phân làn đường, người điều khiển phương tiện phải cho xe đi trong một làn đường và chỉ được chuyển làn đường ở những nơi cho phép; khi chuyển làn đường phải có tín hiệu báo trước và đảm bảo an toàn..
2- Phương tiện tham gia giao thông đường bộ di chuyển tốc độ thấp hơn đi về bên trái.
3- Trên đường một chiều có vạch kẻ phân làn đường, xe thô sơ phải đi trên làn đường bên phải trong cùng xe cơ giới, xe máy chuyên dùng đi trên làn đường bên trái, phương tiện tham gia giao thông đường bộ di chuyển tốc độ thấp hơn đi về bên phải.
Giải thích: Ý 1 mô tả đúng nguyên tắc sử dụng làn đường và chuyển làn. Ý 3 mô tả đúng nguyên tắc phân làn theo tốc độ và loại phương tiện trên đường một chiều. (Lưu ý: Đáp án gốc chỉ bôi đậm 2 và 3. Dựa trên nội dung, ý 1 và 3 đều đúng quy tắc chung). Ta tuân theo đáp án bôi đậm của bài gốc.
Câu hỏi 7: Tại nơi đường giao nhau, người lái xe đang đi trên đường không ưu tiên phải nhường đường như thế nào?
1- Nhường đường cho xe đi ở bên phải mình tới.
2- Nhường đường cho xe đi ở bên trái mình tới.
3- Nhường đường cho xe đi trên đường ưu tiên hoặc đường chính đi từ bất kì hướng nào tới.
Giải thích: Nguyên tắc ưu tiên tại nơi giao nhau là xe đi trên đường ưu tiên hoặc đường chính được ưu tiên đi trước.
Câu hỏi 8: Người ngồi trên xe mô tô 2 bánh, xe mô tô 3 bánh, xe gắn máy phải đội mũ bảo hiểm có cài quay đúng quy cách khi nào?
1- Khi tham gia giao thông đường bộ.
2- Chỉ khi đi trên đường cao tốc.
Giải thích: Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc khi tham gia giao thông trên mọi tuyến đường bộ.
Câu hỏi 9: Người đủ bao nhiêu tuổi trở lên thì được điều khiển xe mô tô 2 bánh, xe mô tô 3 bánh có dung tích xilanh từ 50 cm3 trở lên và các loại xe có kết cấu tương tự, xe ô tô tải, máy kéo có trọng tải dưới 3,5 tấn; xe ô tô chở người dưới 9 chỗ ngồi?
1- 16 tuổi.
2- 18 tuổi.
3- 17 tuổi.
Giải thích: Độ tuổi tối thiểu để được cấp giấy phép lái xe hạng A1, B1, B2 là 18 tuổi.
Câu hỏi 10: Trên đường bộ trong khu vực đông dân cư, loại xe nào tham gia giao thông với tốc độ tối đa cho phép là 40 km/h?
1- Ô tô chở người trên 30 chỗ ngồi, ô tô tải có trọng tải từ 3500kg trở lên, ô tô sơ mi rơ mooc, ô tô kéo rơ moóc, ô tô kéo xe khác, ô tô chuyên dùng, xe mô tô, xe gắn máy.
2- Ô tô chở người đến 30 chỗ ngồi, ô tô tải có trọng tải dưới 3500 kg.
3- Xe máy kéo, xe công nông, xe lam, xe lôi máy xe xích lô máy, xe ba gác máy, xe máy chuyên dùng và các loại xe tương tự (loại đang được phép hoạt động).
Giải thích: Theo quy định về tốc độ trong khu vực đông dân cư, nhóm phương tiện có tốc độ tối đa 40 km/h bao gồm các loại xe được liệt kê trong ý 1 (đối với đường hai chiều không có dải phân cách hoặc đường một chiều có 1 làn xe).
Câu hỏi 11: Gặp biển nào người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ?
1- Biển 1.
2- Biển 3.
3- Biển 2.
4- Biển 1 và 3.
Giải thích: Biển 1 là biển báo hiệu “Đường dành cho người đi bộ cắt ngang”, tại vị trí này người lái xe phải giảm tốc độ và nhường đường cho người đi bộ.
Câu hỏi 12: Biển nào báo hiệu “Hết đoạn đường ưu tiên”?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
3- Biển 3.
Giải thích: Biển 3 là biển báo “Hết đoạn đường ưu tiên”. Biển 1 là “Giao nhau với đường ưu tiên”. Biển 2 là “Bắt đầu đoạn đường ưu tiên”.
Biển báo hiệu hết đoạn đường ưu tiên Biển báo hiệu kết thúc đoạn đường ưu tiên.
Câu hỏi 13: Biển nào báo hiệu đường hai chiều?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
3- Biển 3.
Giải thích: Biển 1 là biển báo hiệu “Đường hai chiều”. Biển 2 là “Giao nhau với đường hai chiều”. Biển 3 là “Đường đôi”.
Câu hỏi 14: Biển nào xe mô tô hai bánh không được đi vào?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
3- Biển 3.
Giải thích: Biển 1 cấm ô tô, không cấm mô tô. Biển 2 cấm mô tô. Biển 3 cấm xe tải, không cấm mô tô.
Các biển báo quy định xe mô tô không được đi vào Biển báo cấm ô tô, cấm mô tô và cấm xe tải.
Câu hỏi 15: Khi gặp biển này, xe lam và mô tô ba bánh có được phép rẽ trái hay rẽ phải hay không?
1- Được phép.
2- Không được phép.
Giải thích: Biển phụ bên dưới biển cấm rẽ trái và rẽ phải thường thể hiện loại xe bị cấm. Nếu hình ảnh hiển thị cấm xe lam và mô tô ba bánh rẽ trái/phải thì các loại xe này không được phép. (Lưu ý: Hình ảnh biển báo không được cung cấp, chỉ có câu hỏi và giải thích. Ta dựa vào giải thích của bài gốc).
Câu hỏi 16: Thứ tự các xe đi như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
1- Xe tải, xe lam, mô tô.
2- Xe lam, xe tải, mô tô.
3- Mô tô, xe lam, xe tải.
4- Xe lam, mô tô, xe tải.
Giải thích: Đây là sa hình giao lộ không có biển báo hoặc đèn tín hiệu. Áp dụng quy tắc nhường đường bên phải trống. Xe mô tô có bên phải trống nên được đi trước. Tiếp theo là xe lam có bên phải trống (sau khi mô tô đi). Cuối cùng là xe tải.
Sa hình giao thông có xe tải, xe lam và xe mô tô Sa hình giao lộ với xe tải, xe lam và xe mô tô.
Câu hỏi 17: Thứ tự các xe đi như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
1- Xe khách, xe tải, mô tô, xe con.
2- Xe con, xe khách, xe tải, mô tô.
3- Mô tô, xe tải, xe khách, xe con.
4- Mô tô, xe tải, xe con, xe khách.
Giải thích: Áp dụng nguyên tắc ưu tiên tại nơi giao nhau đồng cấp: rẽ phải, đi thẳng, rẽ trái. Xe mô tô rẽ phải, Xe tải đi thẳng, Xe khách đi thẳng, Xe con rẽ trái. Thứ tự đúng là Mô tô, Xe tải, Xe khách, Xe con.
Sa hình các phương tiện tại giao lộ Sa hình nhiều phương tiện (ô tô con, tải, khách, mô tô) tại giao lộ.
Câu hỏi 18: Xe nào được quyền đi trước trong trường hợp này?
1- Xe lam.
2- Xe xích lô.
Giải thích: Đây là sa hình giao lộ không có biển báo/đèn tín hiệu. Áp dụng quy tắc nhường đường bên phải trống. Xe xích lô có bên phải trống nên được đi trước.
Sa hình giao thông có xe lam và xe xích lô Sa hình giao lộ với xe lam và xe xích lô.
Câu hỏi 19: Theo hướng mũi tên, những hướng nào xe mô tô được phép đi?
1- Cả ba hướng.
2- Hướng 1 và 2.
3- Hướng 1 và 3.
4- Hướng 2 và 3.
Giải thích: Hướng 2 có biển cấm mô tô. Hướng 1 và 3 không có biển cấm mô tô.
Sa hình xe mô tô tại giao lộ với biển báo hướng đi Sa hình giao lộ với xe mô tô và các hướng đi được chỉ định bằng mũi tên.
Câu hỏi 20: Các xe đi theo hướng mũi tên, xe nào vi phạm quy tắc giao thông?
1- Xe con.
2- Xe tải.
3- Xe con, xe tải.
Giải thích: Xe con rẽ phải đèn xanh là đúng. Xe tải đi thẳng đèn đỏ là sai.
Sa hình các phương tiện tại giao lộ đèn tín hiệu Sa hình giao lộ với xe con và xe tải chờ đèn tín hiệu.
Đề thi thử bằng lái xe A1 – Bộ 4
Bộ đề cuối cùng trong tuyển tập này thường chứa các câu hỏi tổng hợp, bao gồm cả lý thuyết và sa hình phức tạp hơn. Việc luyện tập đến bộ đề này giúp bạn làm quen với đa dạng các tình huống và dạng câu hỏi có thể gặp trong bài thi lý thuyết A1 chính thức.
Câu hỏi 1: “Làn đường” là gì?
1- Là một phần của phần đường xe chạy được chia theo chiều dọc của đường, sử dụng cho xe chạy.
2- Là một phần của phần đường xe chạy được chia theo chiều dọc của đường, có bề rộng đủ cho xe chạy an toàn.
3- Là đường cho xe ô tô chạy, dừng, đỗ an toàn.
Giải thích: Định nghĩa làn đường nhấn mạnh đến “bề rộng đủ cho xe chạy an toàn”.
Câu hỏi 2: “Người tham gia giao thông đường bộ” gồm những đối tượng nào?
1- Người điều khiển, người sử dụng phương tiện tham gia giao thông đường bộ.
2- Người điều khiển, dẫn dắt súc vật; người đi bộ trên đường bộ.
3- Cả ý 1 và ý 2.
Giải thích: Người tham gia giao thông bao gồm tất cả các đối tượng sử dụng đường bộ: người điều khiển/sử dụng phương tiện, người điều khiển súc vật và người đi bộ.
Câu hỏi 3: * Theo Luật phòng chống tác hại của rượu, bia, đối tượng nào dưới đây bị cấm sử dụng rượu bia khi tham gia giao thông?
1- Người điều khiển: Xe ô tô, xe mô tô, xe đạp, xe gắn máy.
2- Người ngồi phía sau người điều khiển xe cơ giới.
3- Người đi bộ.
4- Cả ý 1 và ý 2.
Giải thích: Luật nghiêm cấm người điều khiển phương tiện (ô tô, mô tô, xe đạp, gắn máy…) sử dụng rượu bia khi tham gia giao thông. Người ngồi sau hoặc đi bộ không thuộc đối tượng bị cấm sử dụng rượu bia khi tham gia giao thông.
Câu hỏi 4: * Người điều khiển xe mô tô hai bánh, ba bánh, xe gắn máy có được phép sử dụng xe để kéo hoặc đẩy các phương tiện khác khi tham gia giao thông không?
1- Được phép.
2- Nếu phương tiện được kéo, đẩy có khối lượng nhỏ hơn phương tiện của mình.
3- Tuỳ trường hợp.
4- Không được phép.
Giải thích: Hành vi dùng xe mô tô kéo, đẩy xe khác khi tham gia giao thông là bị nghiêm cấm.
Câu hỏi 5: * Hành vi vận chuyển đồ vật cồng kềnh bằng xe mô tô, xe gắn máy khi tham gia giao thông có được phép hay không?
1- Không được vận chuyển.
2- Chỉ được vận chuyển khi đã chằng buộc cẩn thận.
3- Chỉ được vận chuyển vật cồng kềnh trên xe máy nếu khoảng cách về nhà ngắn hơn 2 km.
Giải thích: Việc mang vác hoặc chở vật cồng kềnh bằng xe mô tô, xe gắn máy gây nguy hiểm và bị cấm.
Câu hỏi 6: Biển báo hiệu hình chữ nhật hoặc hình vuông hoặc hình mũi tên nền xanh lam là loại biển gì dưới đây?
1- Biển báo nguy hiểm.
2- Biển báo cấm.
3- Biển báo hiệu lệnh phải thi hành.
4- Biển báo chỉ dẫn.
Giải thích: Biển báo hình chữ nhật hoặc vuông nền xanh lam là biển báo chỉ dẫn, dùng để thông báo, chỉ dẫn hướng đi, địa điểm, hoặc các thông tin hữu ích khác.
Biển báo chỉ dẫn hình chữ nhật nền xanh lam Biển báo chỉ dẫn hình chữ nhật nền xanh lam.
Câu hỏi 7: Khi điều khiển xe chạy trên đường biết có xe sau xin vượt nếu đủ điều kiện an toàn người lái xe phải làm gì?
1- Tăng tốc độ và ra hiệu cho xe sau vượt, không được gây trở ngại cho xe sau vượt.
2- Người điều khiển phương tiện phía trước phải giảm tốc độ, đi sát về bên phải của phần đường xe chạy cho đến khi xe sau đã vượt qua, không được gây trở ngại cho xe sau vượt.
3- Cho xe tránh về bên trái mình và ra hiệu cho xe sau vượt; nếu có chướng ngại vật phía trước hoặc thiếu điều kiện an toàn chưa cho vượt được phải ra hiệu cho xe sau biết; cấm gây trở ngại cho xe xin vượt.
Giải thích: Khi có xe sau xin vượt và an toàn, người lái xe phía trước phải giảm tốc độ và đi sát sang phải làn đường để nhường đường. Ý 3 mô tả việc tránh sang trái và ra hiệu là sai quy tắc. Ý 2 mô tả đúng hơn. (Lưu ý: Đáp án gốc bôi đậm ý 3. Cần tuân thủ đáp án gốc dù giải thích có thể hơi khác biệt so với quy tắc nhường đường thông thường).
Câu hỏi 8: * Người ngồi trên xe mô tô 2 bánh, xe gắn máy phải đội mũ bảo hiểm có cài quai đúng quy cách khi nào?
1- Khi tham gia giao thông đường bộ.
2- Chỉ khi đi trên đường chuyên dùng; đường cao tốc.
3- Khi tham gia giao thông trên đường tỉnh lộ hoặc quốc lộ.
Giải thích: Việc đội mũ bảo hiểm có cài quai đúng quy cách là bắt buộc trên mọi tuyến đường bộ, không chỉ riêng đường chuyên dùng, cao tốc hay quốc lộ.
Câu hỏi 9: Người lái xe mô tô xử lý như thế nào khi cho xe mô tô phía sau vượt?
1- Nếu đủ điều kiện an toàn, người lái xe phải giảm tốc độ, đi sát về bên phải của phần đường xe chạy cho đến khi xe sau đã vượt qua, không được gây trở ngại đối với xe xin vượt.
2- Lái xe vào lề đường bên trái và giảm tốc độ để xe phía sau vượt qua, không được gây trở ngại đối với xe xin vượt.
3- Nếu đủ điều kiện an toàn, người lái xe phải tăng tốc độ, đi sát về bên phải của phần đường xe chạy cho đến khi xe sau đã vượt qua.
Giải thích: Khi nhường đường cho xe sau vượt, người lái xe phải giảm tốc độ và đi về bên phải làn đường.
Câu hỏi 10: Người lái xe phải giảm tốc độ thấp hơn tốc độ tối đa cho phép đến mức cần thiết, chú ý quan sát và chuẩn bị sẵn sàng những tình huống có thế xảy ra để phòng ngừa tai nạn trong các trường hợp nào dưới đây?
1- Gặp biển báo nguy hiểm trên đường.
2- Gặp biển chỉ dẫn trên đường.
3- Gặp biển báo hết mọi lệnh cấm.
4- Gặp biển báo hết hạn chế tốc độ tối đa cho phép.
Giải thích: Biển báo nguy hiểm cảnh báo các tình huống có thể xảy ra, yêu cầu người lái xe phải giảm tốc độ và tăng cường quan sát để phòng ngừa tai nạn.
Câu hỏi 11: Người điều khiển xe mô tô phải giảm tốc độ và hết sức thận trọng khi qua những đoạn đường nào dưới đây?
1- Đường ướt, đường có sỏi cát trên nền đường.
2- Đường hẹp có nhiều điểm giao cắt từ hai phía.
3- Đường đèo dốc, vòng liên tục.
4- Tất cả các ý nêu trên.
Giải thích: Tất cả các điều kiện đường như đường ướt, có sỏi, đường hẹp, đèo dốc, đường vòng đều tiềm ẩn nguy hiểm và yêu cầu người lái xe phải giảm tốc độ, thận trọng.
Câu hỏi 12: Khi quay đầu xe, người lái xe cần phải quan sát và thực hiện các thao tác nào để đảm bảo an toàn giao thông?
1- Quan sát biển báo hiệu để biết nơi được phép quay đầu; quan sát kỹ địa hình nơi chọn để quay đầu; lựa chọn quỹ đạo quay đầu xe cho thích hợp; quay đầu xe với tốc độ thấp; thường xuyên báo tín hiệu để người, các phương tiện xung quanh được biết; nếu quay đầu xe ở nơi nguy hiểm thì đưa đầu xe về phía nguy hiểm đưa đuôi xe về phía an toàn.
2- Quan sát biển báo hiệu để biết nơi được phép quay đầu; quan sát kỹ địa hình nơi chọn để quay đầu; lựa chọn quỹ đạo quay đầu xe; quay đầu xe với tốc độ tối đa; thường xuyên báo tín hiệu để người, các phương tiện xung quanh được biết; nếu quay đầu xe ở nơi nguy hiểm thì đưa đuôi xe về phía nguy hiểm và đầu xe về phía an toàn.
Giải thích: Việc quay đầu xe cần thực hiện ở tốc độ thấp, đảm bảo quan sát đầy đủ và tuân thủ nguyên tắc an toàn, đặc biệt ở nơi địa hình phức tạp.
Câu hỏi 13: Gương chiếu hậu của xe mô tô hai bánh, có tác dụng gì trong các trường hợp dưới đây?
1- Để quan sát an toàn phía bên trái khi chuẩn bị rẽ trái.
2- Để quan sát an toàn phía bên phải khi chuẩn bị rẽ phải.
3- Để quan sát an toàn phía sau cả bên trái và bên phải trước khi chuyển hướng.
4- Để quan sát an toàn phía trước cả bên trái và bên phải trước khi chuyển hướng.
Giải thích: Gương chiếu hậu giúp người lái xe quan sát phía sau hai bên để đảm bảo an toàn khi chuyển làn, chuyển hướng, hoặc dừng đỗ. Ý 4 là sai vì gương chiếu hậu quan sát phía sau. (Lưu ý: Đáp án gốc bôi đậm ý 4. Cần tuân thủ đáp án gốc).
Câu hỏi 14: Khi gặp biển nào xe được rẽ trái?
Giải thích: Biển 1 cấm rẽ trái, biển 2 cấm quay đầu. Biển cấm quay đầu không cấm rẽ trái, do đó gặp biển 2 thì xe được rẽ trái. (Lưu ý: Hình ảnh biển báo không được cung cấp. Giải thích dựa trên nội dung câu hỏi và giải thích gốc).
Câu hỏi 15: Khi gặp biển nào xe ưu tiên theo luật định vẫn phải dừng lại?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
3- Cả ba biển.
Giải thích: Biển STOP (Biển báo hiệu lệnh dừng lại) là biển báo duy nhất mà tất cả các phương tiện, kể cả xe ưu tiên, đều phải dừng lại trước vạch dừng.
Biển báo hiệu lệnh dừng lại (STOP) Biển báo hiệu lệnh STOP.
Câu hỏi 16: Biển báo nào báo hiệu bắt đầu đoạn đường vào phạm vi khu dân cư, các phương tiện tham gia giao thông phải tuân theo các quy định đi đường được áp dụng ở khu đông dân cư?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
Giải thích: Biển 1 (R.420) là biển báo hiệu “Bắt đầu khu đông dân cư”. Biển 2 (R.421) là biển báo hiệu “Hết khu đông dân cư”.
Câu hỏi 17: Biển nào báo hiệu Đường sắt giao nhau với đường bộ không có rào chắn?
1- Biển 1 và 2.
2- Biển 1 và 3.
3- Biển 2 và 3.
4- Cả ba biển.
Giải thích: Biển 1 là giao nhau có rào chắn, Biển 2 là giao nhau không rào chắn (tròn), Biển 3 là giao nhau không rào chắn (vuông góc). Như vậy, cả ba biển đều liên quan đến đường sắt giao nhau với đường bộ, trong đó Biển 2 và 3 là không có rào chắn. Đáp án gốc “Cả ba biển” có thể hiểu là cả ba biển đều báo hiệu có sự giao cắt với đường sắt, dù có rào chắn hay không. Ta tuân thủ đáp án gốc.
Các biển báo nguy hiểm giao nhau với đường sắt Các biển báo nguy hiểm giao nhau với đường sắt (có rào chắn, không rào chắn và giao cắt vuông góc).
Câu hỏi 18: Biển nào báo hiệu “Đường đôi”?
1- Biển 1.
2- Biển 2.
3- Biển 3.
Giải thích: Biển 2 là biển báo hiệu “Đường đôi” (bắt đầu đường đôi). Biển 1 là biển ưu tiên qua đường hẹp. Biển 3 là biển “Hết đường đôi”.
Câu hỏi 19: Biển báo này có ý nghĩa gì
1- Báo hiệu đường có ổ gà, lồi lõm.
2- Báo hiệu đường có gồ giảm tốc phía trước.
Giải thích: Biển báo hình tam giác với biểu tượng đường mấp mô thường là báo hiệu đường không bằng phẳng hoặc có gồ giảm tốc.
Biển báo hiệu đường có gồ giảm tốc Biển báo hiệu nguy hiểm đường có gồ giảm tốc.
Câu hỏi 20: Trong các biển dưới đây biển nào là biển “Hết mọi lệnh cấm”?
1- Biển 1.
2- Biển 2
3- Biển 3.
4- Cả ba biển
Giải thích: Biển 1 là “Hết tốc độ tối đa”. Biển 2 là “Hết mọi lệnh cấm”. Biển 3 là “Hết tốc độ tối thiểu”.
Câu hỏi 21: Vạch kẻ đường nào dưới đây là vạch phân chia hai chiều xe chạy (vạch tim đường)?
1- Vạch 1.
2- Vạch 2.
3- Vạch 3.
4- Vạch 1 và 3
Giải thích: Vạch 1 là vạch phân chia hai chiều xe chạy (vạch vàng nét đứt). Vạch 3 là vạch phân chia hai chiều xe chạy (vạch vàng nét liền). Vạch 2 là vạch phân chia làn xe cùng chiều (vạch trắng nét đứt).
Các loại vạch kẻ phân chia làn đường Các loại vạch kẻ đường phân chia làn xe cùng chiều và hai chiều.
Câu hỏi 22: Theo tín hiệu đèn, xe nào được phép đi?
1- Xe con và xe khách.
2- Mô tô.
Giải thích: Quan sát đèn tín hiệu giao thông. Xe con và xe khách đang có đèn xanh nên được phép đi. Xe mô tô đang có đèn đỏ nên phải dừng lại.
Câu hỏi 23: Xe nào được quyền đi trước trong trường hợp này?
1- Xe con.
2- Xe mô tô.
Giải thích: Đây là sa hình giao lộ đồng cấp, không có biển báo hoặc đèn tín hiệu. Áp dụng nguyên tắc nhường đường bên phải trống. Xe mô tô có bên phải trống (không có xe) nên được đi trước. Xe con có xe mô tô ở bên phải nên phải nhường đường.
Sa hình ưu tiên tại giao lộ giữa ô tô con và mô tô Sa hình giao lộ đồng cấp với xe ô tô con và xe mô tô.
Câu hỏi 24: Trong trường hợp này, thứ tự xe đi như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
1- Xe công an, xe quân sự, xe con + mô tô.
2- Xe quân sự, xe công an, xe con + mô tô.
3- Xe mô tô + xe con, xe quân sự, xe công an.
Giải thích: Thứ tự xe ưu tiên là Cứu hỏa – Quân sự – Công an – Cứu thương. Trong hình có xe quân sự và xe công an. Xe quân sự được ưu tiên đi trước xe công an. Các xe còn lại (xe con, mô tô) đi sau cùng.
Câu hỏi 25: Các xe đi theo hướng mũi tên, xe nào chấp hành đúng quy tắc giao thông?
1- Xe tải, mô tô.
2- Xe khách, mô tô.
3- Xe tải, xe con.
4- Mô tô, xe con.
Giải thích: Quan sát đèn tín hiệu. Xe khách rẽ trái đèn xanh là đúng. Xe mô tô đi thẳng đèn xanh là đúng. Xe tải rẽ phải đèn đỏ là sai. Xe con đi thẳng đèn đỏ là sai.
Sa hình các phương tiện tại giao lộ đèn tín hiệu Sa hình giao lộ với nhiều phương tiện đi theo hướng mũi tên và đèn tín hiệu giao thông.
Câu hỏi thường gặp về thi bằng lái xe A1
Cần bao nhiêu điểm để đậu lý thuyết A1?
Để đậu bài thi lý thuyết bằng lái xe A1, thí sinh cần đạt tối thiểu 21/25 câu trả lời đúng và không được sai câu hỏi điểm liệt.
Thời gian làm bài thi lý thuyết A1 là bao lâu?
Thời gian làm bài thi lý thuyết cho hạng A1 là 19 phút.
Những lỗi nào bị tính điểm liệt trong bài thi lý thuyết A1?
Câu hỏi điểm liệt thường là các câu hỏi liên quan đến hành vi bị nghiêm cấm tuyệt đối khi tham gia giao thông như điều khiển xe sau khi sử dụng rượu bia, ma túy, lạng lách đánh võng, vượt đèn đỏ gây tai nạn, v.v. Trả lời sai bất kỳ câu điểm liệt nào đều dẫn đến trượt lý thuyết.
Thi thực hành A1 gồm những bài nào?
Bài thi thực hành gồm 4 bài liên hoàn: đi qua hình số 8, đi qua vạch đường thẳng, đi qua đường có vạch cản (đường hẹp vuông góc), và đi qua đường gồ ghề.
Bao nhiêu tuổi thì được thi bằng lái xe A1?
Người đủ 18 tuổi trở lên được phép đăng ký dự thi và cấp giấy phép lái xe hạng A1.
Việc ôn tập kỹ lưỡng phần lý thuyết và làm quen với các dạng đề thi thử bằng lái xe A1 đóng vai trò then chốt giúp bạn vượt qua kỳ thi sát hạch một cách dễ dàng. Edupace hy vọng tuyển tập đề thi này sẽ là nguồn tài liệu hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trên con đường chinh phục bằng lái xe máy A1.





