Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là các kỳ thi như IELTS, việc nâng cao vốn từ vựng đóng vai trò then chốt. Từ vựng phong phú không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng trôi chảy mà còn là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao, đặc biệt ở tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Speaking. Bài viết này của Edupace sẽ khám phá 6 idioms liên quan đến Music thú vị và cách vận dụng chúng một cách tự nhiên, hiệu quả vào bài nói IELTS Speaking, kèm theo phương pháp học từ vựng bền vững.
Tại Sao Nên Sử Dụng Idioms Về Music Trong IELTS Speaking?
Việc sử dụng các thành ngữ tiếng Anh trong bài thi IELTS Speaking mang lại nhiều lợi ích đáng kể, giúp thí sinh ghi điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng). Các cụm từ cố định này không chỉ thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, linh hoạt mà còn cho thấy vốn từ vựng đa dạng, chuyên sâu của người học. Theo thống kê, thí sinh sử dụng thành ngữ một cách chính xác có thể tăng band điểm Speaking lên ít nhất 0.5 – 1 band.
Khi bạn áp dụng idioms liên quan đến Music hoặc bất kỳ chủ đề nào khác, giám khảo sẽ đánh giá cao khả năng “idiomatic language” của bạn, đây là một trong những dấu hiệu của người dùng tiếng Anh thành thạo. Nó không chỉ đơn thuần là việc biết nghĩa của từ, mà còn là sự hiểu biết về cách ngôn ngữ được sử dụng trong đời sống thực. Điều này giúp bài nói của bạn trở nên sinh động, ấn tượng và tự nhiên hơn rất nhiều so với việc chỉ dùng các từ ngữ thông thường. Hơn nữa, việc học từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề như âm nhạc giúp bạn dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ lâu hơn.
6 Idioms Liên Quan Đến Âm Nhạc Kèm Theo Ví Dụ Minh Họa
Việc làm phong phú vốn từ vựng cho câu trả lời của mình là điều cần thiết đối với IELTS Speaking. Dưới đây là 6 idioms liên quan đến Music được sử dụng phổ biến, giúp bạn thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ.
For a song
Ý nghĩa: Thành ngữ “for a song” có nghĩa là mua hoặc bán một món đồ với giá rất rẻ, gần như là cho không. Đây là một biểu đạt thành ngữ mang tính hình ảnh, gợi lên sự dễ dàng, không tốn kém như khi hát một bài hát. Nó thường được dùng như một cụm tính từ để mô tả mức giá.
Từ đồng nghĩa: Cheap, inexpensive, low-cost, reasonable.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải mã giấc mơ thấy cây mít: Điềm báo tài lộc hay thử thách?
- Nắm Vững Tính Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Khám Phá Nét Đẹp Phong Tục Truyền Thống Gia Đình Việt
- Mục đích Học tập của Học sinh Đã rõ ràng
- Nằm Mơ Thấy Bà Ngoại Mất Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết
Ví dụ:
This second-hand jacket is for a song, but it is all the rage that I can mix and match with many items of clothes in my wardrobe.
(Dịch: Chiếc áo khoác second-hand này rất rẻ, nhưng lại rất thịnh hành để tôi có thể phối với nhiều món đồ trong tủ quần áo của mình.)
Áo khoác cũ giá rẻ minh họa idiom For a song trong tiếng Anh
Ring a bell
Ý nghĩa: “Ring a bell” có nghĩa là nghe quen thuộc, gợi nhớ điều gì đó nhưng có thể không nhớ rõ chi tiết. Thành ngữ này mô tả cảm giác về một thông tin hoặc tên gọi nào đó đã từng nghe qua hoặc đã biết, tạo nên sự thân thuộc trong tâm trí. Đây là một cụm động từ thường dùng để nói về sự gợi nhớ.
Ví dụ: The story Anna was talking about rang a bell but I couldn’t remember where I had read about it.
(Dịch: Câu chuyện mà Anna đang nói về quen quen nhưng tôi không nhớ mình đã đọc ở đâu về nó.)
Music to one’s ears
Ý nghĩa: Thành ngữ “music to one’s ears” dùng để diễn tả một điều gì đó rất hài lòng khi nghe, một tin tức tốt lành hoặc một lời nói làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ và nhẹ nhõm. Nó nhấn mạnh niềm vui sướng và sự hài lòng tột độ khi tiếp nhận thông tin. Cụm từ này đóng vai trò như một cụm danh từ hoặc một bổ ngữ trong câu.
Ví dụ: My friend told me that I have passed the exam with flying colors. It was music to my ears.
(Dịch: Bạn tôi nói với tôi rằng tôi đã vượt qua kỳ thi xuất sắc. Điều đó làm tôi rất hài lòng.)
Toot your own horn
Ý nghĩa: “Toot your own horn” có nghĩa là khoe khoang, tự ca ngợi thành tích của bản thân hoặc của ai đó một cách quá mức. Thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự tự phụ. Nó là một cụm động từ thường được dùng để chỉ hành động khoe khoang.
Ví dụ: My boss didn’t toot her own horn at all but emphasized what my colleague and I contributed to the project. She is such a decent person!
(Dịch: Sếp của tôi hoàn toàn không khoe khoang về thành tích của bản thân mà chỉ nhấn mạnh những gì đồng nghiệp của tôi và tôi đã đóng góp cho dự án. Cô ấy thật là một người tử tế!)
Make a song and dance about something
Ý nghĩa: Thành ngữ “make a song and dance about something” có nghĩa là làm cho một vấn đề trở nên quan trọng hơn mức cần thiết, gây chú ý quá mức hoặc làm quá lên. Nó thường ám chỉ hành động phàn nàn hoặc gây ồn ào về một chuyện nhỏ nhặt. Đây là một cụm động từ, thường được dùng để chỉ trích hành động làm quá của ai đó.
Ví dụ: I only asked her to wear a helmet but she made such a song and dance about it.
(Dịch: Tôi chỉ yêu cầu cô ấy đội mũ bảo hiểm nhưng cô ấy đã quan trọng hóa vấn đề đó lên.)
Người phụ nữ tỏ thái độ làm quá vấn đề, minh họa thành ngữ tiếng Anh về âm nhạc
Change one’s tune
Ý nghĩa: “Change one’s tune” có nghĩa là thay đổi thái độ, ý kiến hoặc giọng điệu của mình, đặc biệt là khi nhận ra mình đã sai hoặc khi tình thế thay đổi. Thành ngữ này phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận hoặc cách cư xử của một người. Nó là một cụm động từ, thể hiện sự thay đổi quan điểm.
Ví dụ: When she realized she was talking to the police officer, she quickly changed her tune.
(Dịch: Khi nhận ra mình đang nói chuyện với viên cảnh sát, cô ấy nhanh chóng thay đổi giọng điệu của mình.)
Cách Áp Dụng Các Idioms Về Music Trong IELTS Speaking Part 1
Việc tích hợp các idioms liên quan đến Music một cách tự nhiên vào câu trả lời IELTS Speaking là một kỹ năng quan trọng. Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách áp dụng 6 thành ngữ trên vào các câu hỏi Part 1, giúp bạn nâng cao kỹ năng Speaking IELTS.
Câu hỏi: Do you like your neighborhood?
Well I like most of them. They all seem to be quite friendly and generous. However, there are a few people who have a very low educational level and keep making loud noises at night, especially once I asked them to volume down their music because of mid-night, but they made such a song and dance about it.
(Dịch: Bạn có thích khu phố của bạn? Tôi thích hầu hết họ. Họ đều tỏ ra khá thân thiện và hào phóng. Tuy nhiên, có một số người trình độ dân trí rất thấp và cứ gây ồn ào vào ban đêm, đặc biệt có lần tôi yêu cầu họ giảm âm lượng nhạc vì nửa đêm, nhưng họ làm quá mọi thứ lên.)
Câu hỏi: How have parks changed today compared to the time you were a kid?
Parks nowadays have transformed so drastically that it was difficult to ring a bell compared to when I was at my mother’s knee. The bulk of them now have more recreational facilities and adventure playgrounds, as opposed to the past, when all I could see in a park was pretty much only grass, lakes, and trees.
(Dịch: Ngày nay các công viên đã thay đổi chóng mặt đến nỗi rất khó để mang lại cảm giác thân thuộc so với khi tôi còn nhỏ. Phần lớn trong số chúng bây giờ có nhiều cơ sở giải trí và sân chơi thám hiểm hơn, trái ngược với trước đây, khi tất cả những gì tôi có thể thấy trong công viên chỉ là cỏ, hồ và cây cối.)
Câu hỏi: Do you enjoy shopping?
To be honest, I consider myself a shopaholic. I have taken out a subscription to newsletters from e-commerce platforms like Shopee, Lazada just to stay on top of their newest sale programs. Moreover, I will be on cloud nine if I can purchase an item for a song.
(Dịch: Bạn có thích mua sắm? Thành thật mà nói, tôi coi mình là một người nghiện mua sắm. Tôi đã đăng ký nhận bản tin từ các nền tảng thương mại điện tử như Shopee, Lazada chỉ để cập nhật chương trình giảm giá mới nhất của họ. Hơn nữa, tôi sẽ rất vui nếu tôi có thể mua một món đồ giá hời.)
Câu hỏi: Are you a patient person?
It’s a case by case situation but frankly speaking I’m an extremely patient person. I can be very consistent with my goals. In addition, I don’t see the point of getting all riled up for the things that are out of my control, because anger can change my tune and distract me from thoughtful thinking in stressful situations.
(Dịch: Bạn có phải là một người kiên nhẫn? Đó là từng trường hợp cụ thể nhưng nói thẳng ra thì tôi là một người cực kỳ kiên nhẫn. Tôi có thể rất kiên định với mục tiêu của mình. Ngoài ra, tôi không muốn nổi hết lên vì những điều ngoài tầm kiểm soát của mình, bởi vì sự tức giận có thể làm thay đổi giọng điệu của tôi và khiến tôi mất tập trung suy nghĩ thấu đáo trong những tình huống căng thẳng.)
Câu hỏi: What kinds of music do you like to listen to?
Well, I am super into traditional instrumental music, such as pianos and guitars. It is a magnificent combination that can give me both nostalgic and modern feelings. Normally on rainy days, opening acoustic songs are music to my ears since they make me let my hair down.
(Dịch: Bạn thích nghe loại nhạc nào? Chà, tôi rất mê nhạc cụ truyền thống, chẳng hạn như piano và guitar. Đó là một sự kết hợp tuyệt vời có thể mang lại cho tôi cảm giác vừa hoài cổ vừa hiện đại. Thông thường vào những ngày mưa, những bản nhạc acoustic là điều khiến tôi rất hài lòng vì chúng khiến tôi được thư giãn.)
Đàn piano và nốt nhạc, biểu tượng của niềm vui âm nhạc và idioms trong tiếng Anh
Câu hỏi: Do you have many close friends?
To be honest, despite enjoying socializing with other people, I just cherry-pick my good friends from the crowd. I’ve got a close friend next door, she is a kind person that doesn’t toot her own horn at all but emphasizes what other people have done. So that is the reason why I totally respect her.
(Dịch: Bạn có nhiều bạn thân không? Thành thật mà nói, mặc dù thích giao lưu với người khác, tôi chỉ chọn lựa kỹ càng những người bạn tốt của mình từ đám đông. Tôi có một người bạn thân bên cạnh, cô ấy là một người tốt bụng, không khoe khoang bản thân mà chỉ nhấn mạnh những gì người khác đã làm. Vì vậy, đó là lý do tại sao tôi hoàn toàn tôn trọng cô ấy.)
Chiến Lược Mở Rộng Vốn Từ Vựng Qua Các Idioms Chủ Đề
Để thực sự nắm vững và sử dụng thành thạo các idioms liên quan đến Music hay bất kỳ nhóm từ vựng nào khác, bạn cần áp dụng các chiến lược học tập thông minh. Việc học thụ động thường dẫn đến tình trạng “học trước quên sau”, gây lãng phí thời gian và công sức. Dưới đây là một số phương pháp hiệu quả giúp bạn nâng cao từ vựng và ghi nhớ lâu dài.
Một trong những phương pháp được khoa học chứng minh là hiệu quả là Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng). Theo nghiên cứu của Hermann Ebbinghaus, đường cong lãng quên cho thấy kiến thức sẽ mất dần nếu không được ôn tập định kỳ. Phương pháp lặp lại ngắt quãng tận dụng nguyên lý này bằng cách sắp xếp lịch ôn tập các từ vựng vào những khoảng thời gian tối ưu, giúp củng cố trí nhớ dài hạn. Thay vì học dồn dập, bạn sẽ ôn lại từ vựng vào các thời điểm nhất định, chẳng hạn sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, v.v., tùy thuộc vào mức độ ghi nhớ của bạn.
Để áp dụng phương pháp này vào việc học vốn từ vựng tiếng Anh, đặc biệt là các idioms liên quan đến Music, bạn có thể thực hiện theo các bước sau. Đầu tiên, hãy tạo ra các flashcard (thẻ ghi nhớ) với idiom ở một mặt và nghĩa cùng ví dụ ở mặt còn lại. Việc tự tay viết flashcard giúp bạn ghi nhớ tốt hơn. Mỗi ngày, hãy dành ra khoảng 15-20 phút để ôn lại các flashcard này. Những idiom nào bạn đã nhớ rõ có thể được xếp vào nhóm ôn ít hơn, trong khi những từ chưa nhớ cần được ôn thường xuyên hơn.
Thứ hai, hãy chủ động luyện tập sử dụng các thành ngữ tiếng Anh về âm nhạc trong ngữ cảnh. Đừng chỉ học thuộc lòng nghĩa. Hãy cố gắng tạo ra các câu ví dụ của riêng mình, hoặc áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể tự trả lời các câu hỏi IELTS Speaking, viết nhật ký hoặc thậm chí là trò chuyện với bạn bè bằng tiếng Anh. Theo một nghiên cứu gần đây, những người luyện tập sử dụng từ vựng trong các câu văn hoàn chỉnh có khả năng ghi nhớ cao hơn 70% so với những người chỉ học nghĩa đơn lẻ.
Cuối cùng, tận dụng các ứng dụng và phần mềm hỗ trợ học từ vựng như Anki, Quizlet hoặc GoodNotes. Các công cụ này được thiết kế dựa trên nguyên lý lặp lại ngắt quãng, giúp bạn quản lý việc ôn tập một cách khoa học. Chúng sẽ nhắc nhở bạn khi đến thời điểm cần ôn lại từ vựng, giúp bạn tối ưu hóa quá trình học tập và đảm bảo rằng các idioms liên quan đến Music sẽ được ghi nhớ một cách vững chắc. Việc kết hợp nhiều phương pháp khác nhau sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất cho việc học tiếng Anh hiệu quả.
Bài Tập Vận Dụng Các Idioms Về Music
Hãy điền các từ sau vào những phần ô trống và chia động từ cho phù hợp nếu cần để củng cố kiến thức về idioms liên quan đến Music:
- For a song
- Ring a bell
- Music to one’s ears
- Toot your own horn
- Make a song and dance about something
- Change one’s tune
- Before entering the test, I was afraid that I could not pass the driving car exam. However, thanks to your encouragement, it is________.
- Lisa ________all of a sudden. That means you drove her crazy because of your stupid mistake.
- This proverb _______. If my memory serves me right, I might have learned it in secondary school.
- Because of passing the exam with flying colors, Ana was ______ with her classmate. However, nobody cared about what she said.
- It takes a few minutes to complete the exercise, please stop _______. You should sit at your desk and do it immediately.
- This jacket is really expensive. Fortunately, one of my friends sold the second-hand one so I had a chance to purchase it ____
Đáp án:
- music to my ears
Before entering the test, I was afraid that I could not pass the driving car exam. However, thanks to your encouragement, it is music to my ears.
(Dịch: Trước khi bước vào kỳ thi sát hạch, tôi sợ rằng mình không thể vượt qua kỳ thi sát hạch lái xe ô tô. Tuy nhiên, nhờ sự động viên của bạn, đó là điều làm tôi hài lòng khi nghe) - changed her tune
Lisa changed her tune all of a sudden. That means you drove her crazy because of your stupid mistake.
(Dịch: Lisa đột ngột thay đổi giọng điệu của mình. Điều đó có nghĩa là bạn đã khiến cô ấy phát điên vì sai lầm ngu ngốc của mình.) - rings a bell
This proverb rings a bell. If my memory serves me right, I might have learned it in secondary school.
(Dịch: Câu tục ngữ này có vẻ quen thuộc. Nếu tôi nhớ không lầm, tôi có thể đã học được ở cấp hai.) - tooting her own horn
Because of passing the exam with flying colors, Ana was tooting her own horn with her classmate. However, nobody cared about what she said.
(Dịch: Vì vượt qua kỳ thi với thành tích tốt, Ana đã khoe khoang quá đà với bạn cùng lớp của mình. Tuy nhiên, không ai quan tâm đến những gì cô ấy nói.) - making a song and dance about it
It takes a few minutes to complete the exercise, please stop making a song and dance about it. You should sit at your desk and do it immediately.
(Dịch: Cần một vài phút để hoàn thành bài tập, vui lòng ngừng quan trọng hóa vấn đề. Bạn nên ngồi vào bàn làm việc và thực hiện ngay lập tức.) - for a song
This jacket is really expensive. Fortunately, one of my friends sold the second-hand one so I had a chance to purchase it for a song.
(Dịch: Chiếc áo khoác này đắt lắm. Cũng may có một người bạn của mình bán lại chiếc áo này nên mình mới có cơ hội mua với giá hời.)
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Idioms Liên Quan Đến Âm Nhạc
Idioms là gì và tại sao chúng quan trọng trong tiếng Anh?
Idioms (thành ngữ) là những cụm từ có ý nghĩa không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa của từng từ riêng lẻ trong cụm đó. Chúng quan trọng vì chúng làm cho ngôn ngữ trở nên tự nhiên, phong phú và sâu sắc hơn. Việc sử dụng idioms chính xác thể hiện sự thành thạo và hiểu biết về văn hóa ngôn ngữ, đặc biệt cần thiết cho kỹ năng nói tiếng Anh lưu loát.
Làm thế nào để học và ghi nhớ các idioms hiệu quả?
Để học và ghi nhớ idioms liên quan đến Music hiệu quả, bạn nên:
- Học idioms theo chủ đề.
- Hiểu nghĩa gốc và nghĩa bóng của chúng.
- Tạo câu ví dụ của riêng mình, càng cá nhân hóa càng tốt.
- Sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) với flashcards hoặc ứng dụng.
- Áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế hoặc trong bài viết.
- Đọc sách, xem phim, nghe nhạc để thấy idioms được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên.
Có nên sử dụng nhiều idioms trong IELTS Speaking không?
Bạn nên sử dụng idioms một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh, không nên lạm dụng. Giám khảo đánh giá cao việc sử dụng chính xác và tự nhiên, chứ không phải số lượng. Việc nhồi nhét quá nhiều hoặc dùng sai ngữ cảnh có thể khiến bài nói trở nên gượng ép và ảnh hưởng đến điểm số. Mục tiêu là thể hiện khả năng sử dụng idiomatic language một cách linh hoạt, không phải để khoe vốn từ.
Idioms về Music có thể áp dụng cho các phần nào của bài thi IELTS Speaking?
Các idioms liên quan đến Music có thể áp dụng linh hoạt trong cả ba phần của bài thi IELTS Speaking:
- Part 1 (Phỏng vấn cá nhân): Khi trả lời các câu hỏi về sở thích, hoạt động hàng ngày, cảm xúc. Ví dụ như trong các câu hỏi về âm nhạc, mua sắm, bạn bè, khu phố.
- Part 2 (Bài nói chủ đề): Khi mô tả một trải nghiệm, một sự kiện, hoặc một người có liên quan đến âm nhạc hoặc các tình huống mà idioms có thể áp dụng.
- Part 3 (Thảo luận): Khi thảo luận về các vấn đề trừu tượng hơn, bày tỏ quan điểm hoặc so sánh.
Quan trọng là chọn idioms phù hợp với chủ đề và thể hiện được sự trôi chảy, mạch lạc.
Tiếng Anh có rất nhiều idioms liên quan đến Music mà thí sinh có thể sử dụng linh hoạt vào những câu trả lời IELTS Speaking khác nhau, giúp bài nói thêm phần tự nhiên và ấn tượng. Thông qua bài viết này, Edupace hy vọng đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về 6 thành ngữ tiếng Anh về âm nhạc cùng với các ví dụ cụ thể trong IELTS Speaking Part 1 và phương pháp học từ vựng hiệu quả. Hãy vận dụng những kiến thức này làm nguồn tham khảo để đạt được điểm số mong muốn trong kỳ thi IELTS của bạn.




