Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc nắm vững vị trí trạng từ là yếu tố then chốt để diễn đạt ý nghĩa chính xác. Khác biệt với tiếng Việt, tiếng Anh có những quy tắc cụ thể về cách đặt trạng từ dựa trên chức năng và loại. Hiểu rõ điều này giúp bạn giao tiếp lưu loát và cải thiện kỹ năng viết. Cùng Edupace khám phá sâu hơn về chủ đề quan trọng này.
Vị trí trạng từ theo chức năng ngữ pháp
Trạng từ trong tiếng Anh có thể đảm nhận nhiều vai trò, từ việc bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác cho đến cả câu hay các từ loại đặc biệt. Mỗi chức năng này thường đi kèm với những quy tắc đặt trạng từ riêng biệt, giúp câu văn trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn. Việc nắm vững những quy tắc này là chìa khóa để sử dụng trạng từ một cách hiệu quả.
Khi trạng từ bổ nghĩa cho động từ
Đây là một trong những chức năng phổ biến nhất của trạng từ, và vị trí của chúng sẽ linh hoạt tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hiểu rõ các trường hợp này giúp người học tránh mắc phải những lỗi sai cơ bản trong cách sắp xếp từ.
Khi trạng từ bổ nghĩa cho động từ, nó có thể đứng đầu câu trước chủ ngữ. Vị trí này thường dùng cho các trạng từ bình luận (comment adverbs) hoặc trạng từ chỉ thời gian, nhằm nhấn mạnh thông tin mà trạng từ mang lại hoặc tạo sự mạch lạc trong văn viết. Ví dụ, khi bạn muốn thể hiện cảm xúc hay đánh giá về toàn bộ hành động:
Người đàn ông hoàn thành bài tập về nhà với vị trí trạng từ cuối cùng
- Finally, he could finish his homework. (Cuối cùng, anh ta đã có thể hoàn thành bài tập về nhà sau bao nỗ lực.)
- Unfortunately, we missed the last train to the city. (Thật không may, chúng tôi đã lỡ chuyến tàu cuối cùng đến thành phố.)
Thông thường, khi một trạng từ được dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho động từ, nó sẽ được đặt ngay trước động từ đó. Quy tắc này đặc biệt phổ biến với các trạng từ chỉ tần suất (always, often, never) và một số trạng từ chỉ cách thức (accidentally, carefully) khi muốn nhấn mạnh cách hành động diễn ra. Việc đặt trạng từ ngay trước động từ tạo nên sự gắn kết chặt chẽ về ý nghĩa.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Mơ Thấy Đếm Tiền Là Điềm Báo Gì? Giải Mã Chi Tiết Cùng Edupace
- Kết quả học tập Cao đẳng Y tế Thái Bình: Định hướng sự nghiệp vững chắc
- Mơ Thấy Người Khác Cho Tiền Mình: Giải Mã Điềm Báo Chi Tiết
- Nằm Mơ Thấy Đầu Có Chí: Giải Mã Điềm Báo Từ Giấc Mơ
- Mơ thấy phá thai: Khám phá ý nghĩa và điềm báo chi tiết
- The kid accidentally broke the windows. (Đứa trẻ đã vô tình làm vỡ cửa sổ.)
- My mother always cooks breakfast for me. (Mẹ tôi luôn nấu bữa sáng cho tôi mỗi ngày.)
Ngoài ra, trạng từ cũng có thể được đặt ngay sau động từ thường và động từ to be khi nó là động từ chính trong câu. Vị trí này thường áp dụng cho trạng từ chỉ cách thức (how) và trạng từ chỉ nơi chốn (where). Khi trạng từ đứng sau động từ, nó thường cung cấp thêm chi tiết về hành động hoặc tình trạng được mô tả.
- She is usually late for school. (Cô ấy thường xuyên đến trường muộn hơn giờ quy định.)
- He gets up early every morning. (Anh ta dậy sớm vào mỗi buổi sáng, đây là một thói quen tốt.)
Khi trạng từ bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác
Khi một trạng từ có nhiệm vụ bổ nghĩa cho một tính từ hoặc một trạng từ khác, vị trí của nó sẽ là ngay trước từ mà nó muốn bổ nghĩa. Đây là một quy tắc khá đơn giản nhưng lại rất quan trọng để đảm bảo ý nghĩa chính xác của câu. Các trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) như very, extremely, completely thường tuân theo quy tắc này để cường điệu hóa hoặc giảm nhẹ ý nghĩa của tính từ hoặc trạng từ theo sau.
Ví dụ, trong câu “I was extremely happy when I could meet my best friend again after the pandemic.”, trạng từ “extremely” đứng trước tính từ “happy” để diễn tả mức độ hạnh phúc tột cùng. Tương tự, “The house was terribly painted in dark colors” cho thấy “terribly” bổ nghĩa cho phân từ quá khứ “painted” đang đóng vai trò như một tính từ.
Các trạng từ chỉ mức độ như very, too, completely cũng thường sẽ đứng trước một trạng từ khác để bổ nghĩa cho trạng từ đó. Điều này giúp làm rõ mức độ của hành động hoặc cách thức mà hành động đó được thực hiện.
- Our national team played very well in the finale. (Đội của chúng ta chơi rất hay trong trận chung kết, vượt ngoài mong đợi của người hâm mộ.)
- That drunk man drove the car extremely carelessly. (Người đàn ông say xỉn đó lái xe cực kỳ bất cẩn, gây nguy hiểm cho mọi người xung quanh.)
Trạng từ tác động lên toàn bộ câu
Các trạng từ có chức năng bổ nghĩa cho cả câu thường là trạng từ đánh giá (comment adverbs) như apparently, certainly, obviously hoặc trạng từ chỉ quan điểm (viewpoint adverbs) như surely, clearly, personally. Chúng có thể được đặt ở đầu, ở giữa (trước động từ chính hoặc sau động từ to be), hoặc ở cuối câu để truyền tải thái độ, nhận định của người nói/người viết về toàn bộ nội dung câu. Việc lựa chọn vị trí thường phụ thuộc vào mức độ nhấn mạnh mà người nói muốn tạo ra.
- Personally, I would be amazed if someone gave me an Iphone 13 Promax on my birthday. (Cá nhân tôi, tôi sẽ rất ngạc nhiên nếu ai đó tặng tôi một chiếc iPhone 13 Pro Max vào ngày sinh nhật.)
- He has not gone to work for a whole week, so he must have been fired, obviously. (Anh ta đã không đi làm cả tuần, cho nên anh ta hẳn đã bị sa thải rồi, điều này rất rõ ràng.)
Các trạng từ này thường được phân tách bằng dấu phẩy khi đứng đầu hoặc cuối câu để dễ đọc và làm rõ ý nghĩa. Chúng thể hiện một cái nhìn tổng quát hoặc một cảm nhận cá nhân về sự việc được nhắc đến.
Trạng từ bổ nghĩa cho các từ loại khác
Bên cạnh những cách sử dụng phổ biến đã nêu, trạng từ còn có thể đứng trước một số từ loại khác như đại từ, hạn định từ (determiners), cụm giới từ, hoặc cụm danh từ để bổ sung ý nghĩa. Đây là những trường hợp đặc biệt hơn, đòi hỏi sự chú ý để đảm bảo vị trí trạng từ được đặt đúng cách.
-
Đứng trước đại từ (pronouns): Trạng từ ở vị trí này thường giới hạn hoặc nhấn mạnh đại từ.
- Only he could manage to save the company from bankruptcy. (Chỉ có anh ấy mới có thể cứu công ty khỏi sự phá sản này.) (“Only” bổ nghĩa cho đại từ nhân xưng “he”).
-
Đứng trước hạn định từ (determiners): Các trạng từ như almost, nearly thường được sử dụng trước các hạn định từ chỉ số lượng hoặc mức độ.
- Almost all students in this class could speak English pretty well. (Hầu hết tất cả học sinh trong lớp này đều có thể nói tiếng Anh khá tốt, khoảng 95%.) (“Almost” bổ nghĩa cho hạn định từ “all”).
-
Đứng trước cụm giới từ (prepositional phrases): Trạng từ bổ nghĩa cho cụm giới từ thường làm rõ hơn về thời gian, địa điểm hoặc cách thức.
- My mother gets up early in the morning to prepare breakfast for the family. (Mẹ tôi dậy sớm vào buổi sáng để chuẩn bị bữa sáng cho cả gia đình.) (“Early” bổ nghĩa cho cụm giới từ “in the morning”).
-
Đứng trước cụm danh từ (noun phrases): Các trạng từ này nhấn mạnh hoặc giới hạn ý nghĩa của cả cụm danh từ.
- Even young children suffer a lot from the Covid-19 pandemic. (Ngay cả trẻ nhỏ cũng phải chịu đựng rất nhiều từ đại dịch Covid-19.) (“Even” bổ nghĩa cho cụm danh từ “young children”).
Phân biệt vị trí trạng từ: Những lỗi thường gặp
Việc xác định vị trí trạng từ trong câu tiếng Anh đôi khi gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt là khi các quy tắc có vẻ linh hoạt hoặc có nhiều trường hợp ngoại lệ. Nắm rõ những lỗi thường gặp sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể độ chính xác trong sử dụng ngữ pháp.
Nhầm lẫn giữa trạng từ chỉ cách thức và tính từ
Một trong những lỗi phổ biến là việc sử dụng tính từ thay vì trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, hoặc ngược lại. Trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner) thường kết thúc bằng “-ly” và mô tả cách một hành động diễn ra, trong khi tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ, thay vì nói “He sings good” (sai ngữ pháp, “good” là tính từ), người học cần nói “He sings well” (“well” là trạng từ bổ nghĩa cho động từ “sings”). Tương tự, “She drives careful” (sai) phải là “She drives carefully“. Điều này nhấn mạnh rằng trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ của động từ đó.
Một trường hợp khác là nhầm lẫn các động từ nối (linking verbs) như feel, look, sound, smell, taste với các động từ hành động. Với động từ nối, chúng ta sử dụng tính từ, không phải trạng từ. Ví dụ, “She looks beautiful” (cô ấy trông xinh đẹp) chứ không phải “She looks beautifully” (cô ấy nhìn một cách xinh đẹp, sai nghĩa). Việc hiểu rõ sự khác biệt này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo cấu trúc câu tiếng Anh chính xác và tự nhiên.
Sử dụng trạng từ không đúng vị trí
Mặc dù có một số trạng từ khá linh hoạt về vị trí, nhiều loại trạng từ lại có những quy tắc nghiêm ngặt hơn. Chẳng hạn, trạng từ chỉ tần suất (always, never, often) thường đứng trước động từ chính (trừ động từ to be thì đứng sau), nhưng đôi khi người học lại đặt chúng ở cuối câu hoặc đầu câu một cách không phù hợp với ngữ cảnh thông thường.
Ví dụ, “I go to school always” là một câu ít tự nhiên hơn so với “I always go to school”. Tương tự, các trạng từ chỉ mức độ (very, quite, really) luôn phải đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà chúng bổ nghĩa, nhưng đôi khi người học lại đặt chúng ở các vị trí khác, làm sai lệch ý nghĩa hoặc khiến câu trở nên gượng gạo.
Việc hiểu rõ từng loại trạng từ và vị trí trạng từ điển hình của chúng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi này. Thực hành viết và nói thường xuyên, cùng với việc đọc nhiều tài liệu tiếng Anh chuẩn, sẽ giúp hình thành “cảm giác” ngữ pháp tự nhiên hơn.
Vị trí trạng từ dựa trên loại trạng từ cụ thể
Mỗi loại trạng từ trong tiếng Anh, dù có chức năng tương tự, nhưng lại có những đặc điểm riêng về vị trí trạng từ trong câu. Việc phân loại và nắm vững các quy tắc này là cần thiết để sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả trong mọi tình huống giao tiếp.
Trạng từ liên kết (Connecting adverbs)
Các trạng từ liên kết trong tiếng Anh, ví dụ như As a result, similarly, however, therefore, moreover, được sử dụng để nối các mệnh đề hoặc câu lại với nhau, tạo sự logic và mạch lạc cho bài viết hoặc lời nói. Chúng thường được đặt ở đầu mệnh đề hoặc câu thứ hai, theo sau là dấu phẩy, để tạo sự liên kết chặt chẽ với mệnh đề/câu đứng trước. Điều này giúp người đọc/nghe dễ dàng theo dõi luồng ý tưởng.
- John has played games too much recently. As a result, he failed his final test. (John đã chơi quá nhiều trò chơi điện tử gần đây. Kết quả là, anh ta đã trượt kỳ thi cuối kỳ.)
- The weather was terrible. However, we still enjoyed our trip. (Thời tiết rất tệ. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn tận hưởng chuyến đi.)
Trạng từ chỉ thời gian (Adverb of time)
Trạng từ chỉ thời gian như tomorrow, afterwards, finally, recently, now, soon thường được đặt ở cuối câu để nhấn mạnh thời điểm xảy ra hành động. Tuy nhiên, chúng cũng có thể được đặt ở đầu câu, đặc biệt là khi người nói muốn nhấn mạnh yếu tố thời gian hoặc để tạo sự linh hoạt trong cấu trúc câu.
- Tomorrow, I will take my mom to the hospital. / I will take my mom to the hospital tomorrow. (Ngày mai, tôi sẽ đưa mẹ tôi tới bệnh viện.)
Mặt khác, một vài trạng từ chỉ thời gian có tính chất lặp lại định kỳ như daily, hourly, monthly, weekly thường chỉ đứng cuối câu. Chúng cung cấp thông tin về tần suất lặp lại của một hành động.
- He visits his parents in the countryside monthly. (Anh ta về thăm bố mẹ ở quê hàng tháng.)
Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverb of place)
Các trạng từ chỉ nơi chốn như above, around, below, under, outside, inside, here, there thường được đặt trước một danh từ hoặc cụm danh từ (trong một số trường hợp nhất định) và/hoặc đứng cuối câu để chỉ rõ địa điểm xảy ra hành động hoặc vị trí của một vật thể. Đây là vị trí trạng từ phổ biến nhất cho loại này.
Đồng hồ treo tường và lịch thể hiện vị trí trạng từ chỉ nơi chốn
- The clock is hung above the calendar. (Đồng hồ được treo phía trên tờ lịch.)
- There was a small dog outside. (Có một con chó nhỏ ở bên ngoài nhà.)
- The missing kid was found around the library. (Đứa trẻ bị lạc được tìm thấy xung quanh thư viện.)
Tuy nhiên, đôi khi trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự đối lập, mở rộng một ý, chúng có thể được đặt ở đầu câu. Khi đó, chúng thường được theo sau bởi một dấu phẩy để tách biệt với phần còn lại của câu.
- Outside, there was a small dog. (Bên ngoài, có một con chó nhỏ đang chơi đùa.)
- Around the library, the police finally found the missing kid. (Xung quanh thư viện, cảnh sát cuối cùng đã tìm thấy đứa trẻ bị lạc sau nhiều giờ tìm kiếm.)
Trạng từ bình luận và trạng từ quan điểm (Comment and viewpoint adverbs)
Các trạng từ như clearly, obviously, personally, financially, theoretically, fortunately, unfortunately được sử dụng để bày tỏ ý kiến, thái độ, hoặc một nhận xét chung của người nói/người viết về toàn bộ sự việc. Chúng rất linh hoạt về vị trí trạng từ và có thể đứng ở đầu câu, cuối câu hoặc trước động từ chính (sau chủ ngữ).
- Clearly, he lost all the money we gave him. / He lost all the money we gave him, clearly. / He clearly lost all the money we gave him. (Rõ ràng là anh ta đã mất tất cả số tiền mà chúng tôi cho anh ta.)
- Theoretically, we can live on Mars. / We can live on Mars, theoretically. / We can theoretically live on Mars. (Về mặt lý thuyết, chúng ta có thể sống trên Sao Hỏa, mặc dù còn nhiều thách thức.)
Khi đặt ở đầu hoặc cuối câu, các trạng từ này thường được ngăn cách bởi dấu phẩy, giúp người đọc dễ dàng nhận diện chúng như một bình luận độc lập.
Trạng từ tần suất (Adverbs of frequency)
Trạng từ tần suất như always, never, often, sometimes, usually, rarely, seldom mô tả mức độ thường xuyên của một hành động. Vị trí phổ biến nhất của chúng là trước động từ thường và sau động từ to be. Đây là cách đặt trạng từ mà người học cần ghi nhớ nhất.
- She is usually late for school. (Cô ấy thường xuyên đến trường muộn.)
- I never forget my keys. (Tôi không bao giờ quên chìa khóa.)
Tuy nhiên, một số trạng từ tần suất (đặc biệt là sometimes, often, usually) cũng có thể đứng đầu hoặc cuối câu để tạo sự nhấn mạnh hoặc thay đổi nhịp điệu câu.
- She sometimes visits her grandparents in her hometown. / Sometimes, she visits her grandparents in her hometown. / She visits her grandparents in her hometown sometimes. (Đôi khi cô ấy đến thăm ông bà ở quê.)
Trong các câu văn mang tính trang trọng hoặc để tạo hiệu ứng đảo ngữ, các trạng từ tần suất có nghĩa tiêu cực như never, hardly, seldom có thể được đặt ở đầu câu. Khi đó, chúng phải đứng trước một trợ động từ hoặc động từ to be, tạo thành cấu trúc đảo ngữ.
- Never have I seen such a beautiful girl. (Chưa bao giờ tôi thấy một cô gái xinh đẹp đến thế.)
- Hardly am I tired of working and learning. (Hầu như tôi không bao giờ mệt mỏi với việc học tập và làm việc.)
Trạng từ chỉ mức độ (Degree adverb)
Các trạng từ chỉ mức độ như really, quite, very, completely, extremely, fairly được dùng để làm rõ mức độ của một tính từ, trạng từ khác hoặc một động từ. Chúng thường được đặt trước từ mà chúng bổ nghĩa.
- We really love this movie. (Chúng tôi rất thích bộ phim này.)
- He has been quite fat recently. (Anh ta khá béo dạo gần đây.)
- They are extremely happy. (Họ cực kì vui vẻ.)
Tuy nhiên, một số trạng từ chỉ mức độ như a lot và a bit thường đứng cuối câu. Đây là một điểm cần lưu ý để tránh nhầm lẫn.
- My family goes travelling a lot. (Gia đình tôi đi du lịch nhiều lắm.)
Trạng từ hội tụ (Adverb of focusing)
Trạng từ hội tụ (Adverb of focusing) là các trạng từ được sử dụng để hướng sự chú ý của người nghe/đọc tới một đối tượng cụ thể, một phần của câu, hoặc một ý nghĩa nhất định trong mệnh đề. Các trạng từ phổ biến bao gồm only, especially, simply, even, just, merely. Chúng thường được đặt trước động từ thường và sau động từ to be.
- My parents even took me on a trip to London for my birthday. (Bố mẹ của tôi thậm chí đã dẫn tôi đi Luân Đôn vào sinh nhật của tôi, điều này thật bất ngờ.)
- I just don’t know how to do those math exercises. (Tôi chỉ không biết cách làm những bài tập toán này, tôi thấy rất khó.)
Khi các trạng từ này đề cập tới một chủ thể nhất định, chúng sẽ đứng ngay trước chủ thể đó để làm rõ đối tượng được tập trung.
- Only my father knows how to change a light bulb in our family. (Chỉ ba tôi mới biết cách thay bóng đèn trong gia đình tôi, những người khác đều không biết.)
Trạng từ chỉ cách thức (Adverb of manner)
Trạng từ chỉ cách thức là trạng từ thể hiện cách thức một hành động diễn ra. Các trạng từ này thường được tạo thành bằng cách thêm “-ly” vào tính từ (ví dụ: quickly, briefly, beautifully, carefully, loudly). Vị trí phổ biến nhất của chúng là ở cuối câu, sau động từ hoặc sau tân ngữ nếu có.
- They painted the house quickly. (Họ đã sơn ngôi nhà một cách nhanh chóng.)
- She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)
Tuy nhiên, đôi khi chúng cũng có thể đứng trước động từ chính nếu trạng từ không phải là phần quan trọng nhất trong mệnh đề hoặc nếu tân ngữ của câu quá dài. Việc đặt trạng từ ở vị trí này giúp duy trì luồng thông tin mạch lạc và dễ hiểu.
- They quickly painted the house that they bought a couple of weeks ago. (Họ đã nhanh chóng sơn ngôi nhà mà họ vừa mua một vài tuần trước.) (Trong câu này, vì tân ngữ “the house that they bought a couple of weeks ago” khá dài, việc đặt trạng từ “quickly” trước động từ giúp câu không bị nặng nề ở phía cuối.)
Trạng từ chỉ mức độ chắc chắn (Adverb of certainty)
Trạng từ chỉ mức độ chắc chắn được dùng để thể hiện mức độ tin tưởng của người nói/người viết về một hành động hoặc sự kiện. Các trạng từ này bao gồm probably, certainly, maybe, perhaps, surely, definitely. Tương tự như trạng từ tần suất, chúng thường được đặt trước động từ thường và sau động từ to be.
- They probably found their missing child. (Họ có lẽ đã tìm thấy đứa trẻ bị mất tích.)
- I surely won’t forget this day. (Tôi chắc chắn sẽ không quên ngày hôm nay.)
- He is certainly a good boyfriend. (Anh ta chắc chắn là một người bạn trai tốt.)
Trong một số trường hợp, maybe và perhaps có thể đứng ở đầu câu, đóng vai trò như trạng từ bình luận, thể hiện sự không chắc chắn của toàn bộ sự việc.
Câu hỏi thường gặp về vị trí trạng từ trong câu tiếng Anh
Trạng từ thường đứng ở đâu nhất trong câu tiếng Anh?
Vị trí trạng từ phổ biến nhất trong câu tiếng Anh là ở cuối câu (sau động từ hoặc tân ngữ) hoặc trước động từ chính. Tuy nhiên, điều này còn phụ thuộc vào loại và chức năng của trạng từ đó.
Làm sao để nhớ vị trí các loại trạng từ dễ dàng?
Để nhớ cách đặt trạng từ hiệu quả, bạn nên học theo từng nhóm chức năng hoặc loại trạng từ (ví dụ: trạng từ chỉ cách thức thường cuối câu, trạng từ tần suất thường trước động từ chính). Thực hành đặt câu và đọc nhiều ví dụ sẽ giúp bạn hình thành “cảm giác” ngữ pháp tự nhiên.
Trạng từ có thể đứng trước động từ “to be” không?
Không, trạng từ thường không đứng trước động từ “to be” khi nó là động từ chính. Thay vào đó, chúng đứng sau động từ “to be”. Ví dụ: “She is always happy” (đúng) chứ không phải “She always is happy” (sai).
Trạng từ chỉ tần suất có thể đứng đầu câu không?
Một số trạng từ chỉ tần suất như sometimes, often, usually có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh. Tuy nhiên, các trạng từ có ý nghĩa tiêu cực như never, hardly, seldom khi đứng đầu câu sẽ gây ra đảo ngữ, đòi hỏi trợ động từ hoặc động từ to be đứng trước chủ ngữ (ví dụ: Never have I seen…).
Trạng từ và tính từ khác nhau thế nào về vị trí?
Tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau động từ nối (linking verbs). Trong khi đó, trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, và có nhiều vị trí trạng từ linh hoạt hơn tùy theo loại và chức năng của chúng.
Hiểu rõ vị trí trạng từ là một phần thiết yếu trong việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh. Việc này không chỉ giúp bạn xây dựng những câu văn chính xác, tự nhiên mà còn nâng cao khả năng diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy. Hãy thường xuyên luyện tập và áp dụng các quy tắc này vào việc học tiếng Anh hàng ngày. Edupace tin rằng với sự kiên trì, bạn sẽ sớm thành thạo kỹ năng sử dụng trạng từ trong mọi tình huống.




