Lao động là nền tảng của xã hội, giúp con người tạo ra của cải và phát triển bản thân. Tuy nhiên, không phải hoạt động tạo thu nhập nào cũng hợp pháp. Theo quy định của pháp luật, hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm có một tên gọi cụ thể, là điều mà Edupace sẽ cùng bạn khám phá trong bài viết này.

Định nghĩa lao động và việc làm theo pháp luật Việt Nam

Theo các định nghĩa phổ biến, lao động là hoạt động có mục đích của con người, sử dụng sức lực và trí tuệ để tạo ra sản phẩm vật chất hoặc tinh thần phục vụ nhu cầu của bản thân, gia đình và xã hội. Đây là hoạt động cơ bản, gắn liền với sự tồn tại và phát triển của con người qua mọi thời đại. Lao động không chỉ là phương tiện để kiếm sống mà còn là cách để con người thể hiện năng lực, đóng góp và khẳng định giá trị của mình trong cộng đồng.

Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý tại Việt Nam, khái niệm lao động khi tạo ra thu nhập hợp pháp được gọi một cách chính xác hơn. Cụ thể, theo quy định của Luật Việc làm năm 2013, việc làm được định nghĩa là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm. Đây là định nghĩa mang tính pháp lý, phân biệt rõ ràng giữa các hình thức lao động hợp pháp được Nhà nước công nhận và bảo vệ, với những hoạt động tạo thu nhập bất hợp pháp. Việc làm hợp pháp góp phần quan trọng vào sự ổn định kinh tế, an sinh xã hội và sự phát triển bền vững của đất nước.

Công nhân đang làm việc, minh họa hoạt động tạo thu nhập hợp phápCông nhân đang làm việc, minh họa hoạt động tạo thu nhập hợp pháp

Việc làm – Hoạt động tạo thu nhập hợp pháp

Như đã nêu, câu trả lời cho thắc mắc về hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm chính là việc làm. Khái niệm này được quy định rõ ràng trong Luật Việc làm năm 2013 của Việt Nam. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc làm hợp pháp đối với đời sống cá nhân và sự phát triển chung của xã hội.

Nhà nước Việt Nam luôn coi trọng chính sách phát triển kinh tế – xã hội gắn liền với việc tạo ra việc làm cho người lao động. Mục tiêu giải quyết việc làm được đặt ra trong các chiến lược, kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội và được bố trí nguồn lực thích đáng để thực hiện. Điều này thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đến đời sống của người lao động và mong muốn mọi công dân có cơ hội tham gia vào các hoạt động tạo thu nhập hợp pháp, ổn định cuộc sống và đóng góp cho xã hội. Việc có việc làm không chỉ mang lại thu nhập, mà còn giúp người lao động phát huy năng lực, kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Quyền lao động cơ bản của công dân Việt Nam

Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Lao động năm 2019 đều khẳng định quyền lao động là một trong những quyền cơ bản của công dân. Điều 5 Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ các quyền của người lao động. Trước hết, người lao động có quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp phù hợp với khả năng và nguyện vọng của bản thân mà không bị phân biệt đối xử. Quyền này bao gồm cả quyền học nghề và nâng cao trình độ chuyên môn để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động ngày càng phát triển.

Bên cạnh đó, người lao động có quyền được hưởng lương xứng đáng với công sức bỏ ra, dựa trên trình độ, kỹ năng và thỏa thuận với người sử dụng lao động. Họ cũng có quyền được làm việc trong môi trường đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động, được cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cần thiết. Các chế độ nghỉ ngơi theo quy định của pháp luật, bao gồm nghỉ hàng năm có hưởng lương và hưởng các phúc lợi tập thể cũng là những quyền lao động chính đáng. Người lao động còn có quyền từ chối thực hiện công việc nếu công việc đó đe dọa trực tiếp đến tính mạng hoặc sức khỏe của họ.

Nghĩa vụ lao động của công dân

Song song với các quyền lao động được pháp luật bảo vệ, mỗi công dân khi tham gia vào quan hệ lao động cũng có những nghĩa vụ cần tuân thủ. Điều 5 Bộ luật Lao động 2019 quy định các nghĩa vụ của người lao động. Nghĩa vụ hàng đầu là thực hiện đầy đủ và đúng các điều khoản trong hợp đồng lao động đã ký kết, cũng như các thỏa thuận hợp pháp khác liên quan đến công việc. Việc tuân thủ hợp đồng là cơ sở để xây dựng mối quan hệ lao động ổn định và minh bạch giữa người lao độngngười sử dụng lao động.

Người lao độngnghĩa vụ chấp hành kỷ luật lao động và nội quy do người sử dụng lao động ban hành theo đúng quy định của pháp luật. Họ cũng phải tuân theo sự quản lý, điều hành và giám sát hợp pháp của người sử dụng lao động trong quá trình thực hiện công việc. Ngoài ra, người lao động còn có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật liên quan đến lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, và đặc biệt là các quy định về an toàn, vệ sinh lao động để bảo vệ bản thân và những người xung quanh.

Người lao động thực hiện quyền làm việc và tạo thu nhập hợp phápNgười lao động thực hiện quyền làm việc và tạo thu nhập hợp pháp

Tóm lại, hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm chính thức được gọi là việc làm theo quy định của pháp luật Việt Nam. Việc hiểu rõ quyềnnghĩa vụ lao động giúp công dân tham gia thị trường lao động một cách hiệu quả và hợp pháp. Edupace mong rằng bài viết này đã cung cấp những thông tin hữu ích về vấn đề quan trọng này.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Sự khác biệt giữa “lao động” và “việc làm” theo pháp luật là gì?
Lao động là khái niệm chung chỉ mọi hoạt động sử dụng sức lực và trí tuệ để tạo ra của cải. Việc làm là một dạng lao động cụ thể, được pháp luật định nghĩa là hoạt động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm. Tức là, mọi việc làm đều là lao động, nhưng không phải lao động nào tạo ra thu nhập cũng được coi là việc làm hợp pháp nếu nó bị pháp luật cấm (ví dụ: sản xuất, buôn bán hàng cấm).

2. Hoạt động tự tạo thu nhập (tự kinh doanh nhỏ lẻ) có được coi là “việc làm” không?
Có, nếu hoạt động đó hợp pháp và tạo ra thu nhập mà không vi phạm các quy định của pháp luật, thì vẫn được coi là một hình thức của việc làm.

3. Pháp luật Việt Nam bảo vệ quyền lợi gì cho người lao động có “việc làm”?
Pháp luật Việt Nam bảo vệ nhiều quyền cho người lao động, bao gồm quyền được làm việc, tự do lựa chọn việc làm, được trả lương xứng đáng, làm việc trong điều kiện an toàn, được nghỉ ngơi theo chế độ, được tham gia tổ chức đại diện người lao động và được bảo vệ khỏi phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động.

4. Người lao động có nghĩa vụ gì khi có “việc làm”?
Người lao độngnghĩa vụ thực hiện hợp đồng lao động, tuân thủ kỷ luật và nội quy lao động, chấp hành sự điều hành hợp pháp của người sử dụng lao động, và thực hiện các quy định của pháp luật liên quan đến lao động, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động, v.v.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *