Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ các động từ và cách sử dụng chúng là vô cùng quan trọng. Động từ remain là một từ vựng đa nghĩa, mang nhiều sắc thái ý nghĩa phong phú tùy thuộc vào ngữ cảnh. Edupace sẽ giúp bạn khám phá sâu hơn về ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng chính xác của remain để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Giới thiệu về Remain trong tiếng Anh
Remain là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là duy trì một trạng thái, một tình huống, hoặc chỉ sự còn lại của một thứ gì đó. Tuy nhiên, cách sử dụng của từ remain có thể thay đổi linh hoạt tùy vào ngữ cảnh cụ thể, làm cho nó trở thành một động từ đa năng. Để nắm vững cấu trúc remain và các sắc thái ý nghĩa của nó, việc tìm hiểu sâu là rất cần thiết.
Ví dụ minh họa:
- The exhibition will remain open to the public until next week. (Dịch: Triển lãm sẽ vẫn mở cửa cho công chúng cho đến tuần sau).
- Very little of the ancient forest remained after the devastating fire. (Dịch: Rất ít cây cối của khu rừng cổ còn sót lại sau trận hỏa hoạn tàn khốc.)
Các cấu trúc Remain và cách dùng chi tiết
Động từ remain có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau để tạo nên những ý nghĩa đa dạng. Dưới đây là các cấu trúc remain phổ biến nhất mà bạn cần nắm vững.
Remain + Tính từ: Diễn tả trạng thái duy trì
Đây là một trong những cấu trúc remain thông dụng nhất, dùng để diễn tả việc một người hay vật tiếp tục ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định. Theo từ điển Oxford, ý nghĩa của cấu trúc này là “to continue to be something; to be still in the same state or condition” (tiếp tục là một cái gì đó; vẫn ở trong tình trạng hoặc trạng thái cũ). Việc nắm vững cấu trúc này giúp bạn mô tả chính xác sự ổn định hoặc bất biến của một tình huống.
Ví dụ điển hình:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Rắn Và Trăn Đánh Con Gì: Điềm Báo May Rủi
- Nắm Vững IELTS Speaking Part 1: Khu Vực Bạn Sống
- Xác Định Tuổi Người Sinh Năm 2008 Trong Năm 2027
- WH- questions và Question tags: Bí quyết ôn thi Tiếng Anh vào lớp 10 hiệu quả
- Nằm mơ thấy mua nhà mới: Giải mã điềm báo cát lành hay dữ?
- Flight fares are likely to remain unchanged throughout the summer season. (Dịch: Giá vé máy bay có thể không thay đổi trong suốt mùa hè).
- It remains unclear whether Anna will join the critical meeting or not. (Dịch: Vẫn chưa rõ liệu Anna có tham gia cuộc họp quan trọng hay không).
- It remains true that students should focus on competing well in this competition, not solely on winning. (Dịch: Đúng là học sinh nên tập trung vào việc cạnh tranh tốt trong cuộc thi này, chứ không phải chỉ để giành chiến thắng.)
- In spite of their initial dissent, they remain the best siblings to each other. (Dịch: Bất chấp bất đồng quan điểm ban đầu của họ, họ vẫn là anh chị em tốt nhất của nhau.)
Remain + Trạng từ/Giới từ: Nghĩa tiếp tục ở địa điểm
Khi remain đi kèm với trạng từ hoặc giới từ, nó thường mang ý nghĩa “to stay in the same place; to not leave” (ở cùng một nơi; không rời đi). Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó vẫn ở một vị trí cụ thể, không di chuyển hay rời đi. Đây là một trong những cấu trúc remain cơ bản để mô tả sự định vị.
Các ví dụ cụ thể:
- They remained in Paris until August before moving to another city. (Dịch: Họ ở lại Paris cho đến tháng 8 trước khi chuyển đến một thành phố khác).
- Linda remains in school custody until she fully apologizes for her disruptive behavior. (Dịch: Linda vẫn bị giam giữ ở trường cho đến khi cô ấy hoàn toàn xin lỗi vì hành vi gây rối của mình.)
- John’s application to remain in America for long-term residency unfortunately failed. (Dịch: Đơn xin ở lại Mỹ định cư lâu dài của John không thành công.)
Remain to do something: Diễn tả việc chưa hoàn thành
Cấu trúc remain to do something được dùng để chỉ rằng một việc gì đó “vẫn cần được thực hiện, nói hoặc xử lý” (“to still need to be done, said or dealt with”) theo từ điển Oxford. Cấu trúc này thường được sử dụng trong các tình huống mà công việc hoặc nhiệm vụ vẫn còn đang chờ giải quyết, nhấn mạnh sự tồn đọng hoặc chưa hoàn tất.
Ví dụ minh họa:
- Much homework remains to be done before the Lunar New Year holiday. (Dịch: Còn nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành trước kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.)
- Some cheese in the fridge remains to be used before it expires and becomes unusable. (Dịch: Một số pho mát trong tủ lạnh phải được sử dụng trước khi nó hết hạn và không dùng được nữa.)
Học sinh đang giải quyết bài tập còn lại, minh họa ý nghĩa 'Remain to do something'
Remain mang nghĩa tồn tại, còn lại
Ý nghĩa này của remain diễn tả “to still be present after the other parts have been removed, used,…; to continue to exist” (vẫn còn hiện diện sau khi các bộ phận khác đã được gỡ bỏ, sử dụng,…; tiếp tục tồn tại). Nó thường được dùng để chỉ phần còn sót lại sau khi một phần khác đã bị loại bỏ, sử dụng, hoặc bị mất đi. Đây là một cách để mô tả sự hiện diện kéo dài của một thứ gì đó.
Các ví dụ:
- There were only three minutes remaining for that intense football match. (Dịch: Chỉ còn ba phút cho trận đấu bóng đá căng thẳng đó.)
- The company has only about a quarter of the original labor remains after the restructuring. (Dịch: Công ty chỉ còn lại khoảng 1/4 số lao động ban đầu sau cuộc tái cơ cấu.)
Phân biệt Remain với các từ đồng nghĩa khác
Trong tiếng Anh, có nhiều từ có nghĩa gần giống với remain, nhưng chúng lại mang sắc thái và cách dùng khác nhau. Việc phân biệt chúng giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn.
- Remain vs. Stay: Cả hai đều có nghĩa “ở lại một nơi”. Tuy nhiên, remain thường mang tính trang trọng hơn và có thể ám chỉ sự tiếp tục một trạng thái hoặc tình huống (như “remain silent” – giữ im lặng). Stay phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và thường chỉ việc ở lại một địa điểm cụ thể hoặc một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ, “I will stay at home tonight” (Tôi sẽ ở nhà tối nay) trong khi “The decision will remain unchanged” (Quyết định sẽ không thay đổi).
- Remain vs. Keep: Keep có thể mang nghĩa “tiếp tục giữ” một trạng thái hoặc vị trí, nhưng thường đi kèm với tân ngữ (ví dụ: “keep calm” – giữ bình tĩnh). Remain thì thường là động từ liên kết hoặc nội động từ, không cần tân ngữ trực tiếp để diễn tả trạng thái. “He kept quiet” (Anh ấy giữ im lặng) có thể tương tự “He remained quiet”, nhưng keep còn nhiều nghĩa khác như “giữ một vật gì đó”.
- Remain vs. Continue: Continue mang nghĩa “tiếp tục một hành động hoặc quá trình”. Remain tập trung vào việc duy trì một trạng thái hoặc sự tồn tại. Ví dụ, “The rain continued for hours” (Mưa tiếp tục trong nhiều giờ), trong khi “The market price remained stable” (Giá thị trường vẫn ổn định).
Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn lựa chọn từ vựng phù hợp nhất với ngữ cảnh mình muốn diễn đạt.
Lưu ý khi sử dụng Remain trong ngữ pháp
Khi sử dụng động từ remain, có một số điểm ngữ pháp quan trọng bạn cần lưu ý để tránh mắc lỗi và đảm bảo câu văn của mình chính xác.
- Remain là một động từ tĩnh (stative verb), nghĩa là nó thường không được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: “is remaining”). Thay vào đó, nó thường đi với các thì đơn để diễn tả trạng thái hoặc sự tồn tại liên tục.
- Khi remain đi với tính từ (ví dụ: “remain silent”, “remain calm”), tính từ đó mô tả trạng thái của chủ ngữ, không phải trạng thái của hành động. Đây là đặc điểm của động từ liên kết (linking verb).
- Remain cũng có thể được sử dụng trong cấu trúc bị động (remain to be done/said). Trong trường hợp này, nó nhấn mạnh rằng hành động đó cần được thực hiện bởi ai đó, và hành động đó vẫn còn tồn đọng.
Việc ghi nhớ những lưu ý này sẽ giúp bạn sử dụng remain một cách tự tin và hiệu quả hơn trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.
Bài tập vận dụng thực hành Remain
Để củng cố kiến thức về cấu trúc remain và các ý nghĩa của nó, hãy thử sức với bài tập dịch câu dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng từ vựng một cách linh hoạt.
Dịch những câu sau sang tiếng Việt có sử dụng từ “remain”:
- Nhiều công việc giấy tờ phải làm trước 5 giờ chiều.
- Bố mẹ tôi vẫn ở vùng quê khi họ già đi.
- Hiện tại siêu thị vẫn mở cửa.
- Có một số quả cherry/anh đào còn lại trong tủ lạnh cho bạn.
- Bạn có thể ở lại đây vào tuần tới không?
- Nhiều vấn đề vẫn còn trong công ty của chúng tôi.
Đáp án:
- Much paperwork remains to be done before 5 p.m.
- My parents remain in the countryside when they get older.
- The supermarket still remains open at this moment.
- There were some cherries remaining in the fridge for you.
- Can you remain here next week?
- Many problems remain in our company.
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Remain
1. Động từ “remain” có phải là động từ thường hay động từ liên kết?
Động từ remain có thể vừa là động từ thường (mang nghĩa tồn tại, ở lại) vừa là động từ liên kết (linking verb) khi nó được theo sau bởi một tính từ để diễn tả trạng thái của chủ ngữ (ví dụ: “remain silent”).
2. Làm thế nào để phân biệt “remain” và “stay” dễ dàng hơn?
“Remain” thường mang sắc thái trang trọng hơn và tập trung vào việc duy trì một trạng thái hoặc không gian cụ thể. “Stay” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ việc ở lại một địa điểm trong thời gian nhất định hoặc tạm thời.
3. “Remain” có thể được dùng ở thì tiếp diễn không?
Thông thường, remain là một động từ tĩnh (stative verb) nên ít khi được sử dụng ở các thì tiếp diễn. Nó thường diễn tả trạng thái hoặc sự thật không thay đổi, vì vậy thì đơn thường là lựa chọn phù hợp nhất.
4. “Remain” có thể đi kèm với những giới từ nào phổ biến?
Remain thường đi kèm với các giới từ chỉ nơi chốn như “in”, “at”, “on” để diễn tả việc ở lại một địa điểm. Ví dụ: “remain in Paris”, “remain at home”.
Trên đây là toàn bộ kiến thức chuyên sâu về cấu trúc remain và các ý nghĩa quan trọng của từ này trong tiếng Anh. Việc áp dụng hiệu quả những kiến thức này phụ thuộc vào sự luyện tập thường xuyên và kiên trì. Hãy cố gắng thực hành các ví dụ và bài tập, đồng thời tìm hiểu thêm nhiều kiến thức tiếng Anh liên quan để nâng cao trình độ của mình. Chúc bạn học tốt với Edupace!




