Thành ngữ tiếng Anh là một phần không thể thiếu trong hành trình làm chủ ngôn ngữ này, đặc biệt đối với những ai đang hướng tới mục tiêu đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS hay đơn giản là muốn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn. Việc nắm vững và sử dụng thành thạo các idioms không chỉ giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về văn hóa bản địa, từ đó tạo ấn tượng mạnh mẽ với người nghe. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá thế giới phong phú của thành ngữ tiếng Anh, cách chúng được vận dụng và những mẹo học tập hiệu quả.
I. Thành Ngữ Tiếng Anh (Idiom) Là Gì và Nguồn Gốc Sâu Xa?
Thành ngữ tiếng Anh, hay còn gọi là idioms, là những cụm từ hoặc ngữ cố định mà ý nghĩa tổng thể của chúng không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa đen của từng từ cấu thành. Chúng giống như những viên ngọc quý trong ngôn ngữ, mang đậm dấu ấn văn hóa, lịch sử và cách nhìn nhận cuộc sống của người bản xứ. Cấu trúc của một thành ngữ có thể rất đa dạng, từ một cụm động từ đơn giản đến một câu hoàn chỉnh, nhưng điểm chung là tính biểu cảm và sự hàm súc trong ý nghĩa.
Chẳng hạn, cụm từ “break a leg” có nghĩa là “chúc may mắn”, hoàn toàn không liên quan đến việc “gãy chân”. Hoặc “down in the dumps” diễn tả trạng thái buồn bã, chán nản. Chính vì sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng này mà việc học thành ngữ đòi hỏi người học phải ghi nhớ ý nghĩa chung của cả cụm từ và biết cách vận dụng chúng vào ngữ cảnh phù hợp. Hàng ngàn thành ngữ tiếng Anh đã được hình thành qua nhiều thế kỷ, phản ánh những quan sát, kinh nghiệm và thậm chí là sự hài hước trong cuộc sống hàng ngày.
II. Tầm Quan Trọng Của Thành Ngữ Trong IELTS Speaking và Kỹ Năng Giao Tiếp
Thành ngữ tiếng Anh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp, đặc biệt là trong phần thi IELTS Speaking. Giám khảo IELTS luôn tìm kiếm những thí sinh có khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, linh hoạt và phong phú, và việc vận dụng idioms chính là một minh chứng rõ ràng cho điều đó. Khi bạn sử dụng thành ngữ một cách chính xác, bài nói của bạn sẽ trở nên trôi chảy, biểu cảm hơn, giúp bạn thể hiện được trình độ từ vựng (Lexical Resource) ở band điểm cao hơn, thậm chí có thể nâng band điểm tổng thể từ 0.5 đến 1.0.
Tuy nhiên, việc sử dụng thành ngữ tiếng Anh cần có sự cân nhắc. Lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh có thể gây phản tác dụng, khiến bài nói trở nên gượng gạo, thiếu tự nhiên và thậm chí là khó hiểu. Giám khảo sẽ đánh giá cao sự chính xác và tính phù hợp hơn là số lượng idioms được sử dụng. Vì vậy, thay vì cố gắng nhồi nhét quá nhiều thành ngữ, bạn nên tập trung vào việc lựa chọn những cụm từ phổ biến, hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của chúng trong nhiều tình huống khác nhau để áp dụng hiệu quả nhất.
Sử dụng thành ngữ tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác sẽ giúp bài nói IELTS của bạn gây ấn tượng mạnh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Con Bướm: Điềm Báo Gì Đang Chờ Bạn?
- Giải Mã Nằm Mơ Thấy Rết Cắn: Điềm Báo, Ý Nghĩa Gì?
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Tài Khoản Ngân Hàng Có Tiền Chi Tiết
- Xây Dựng Thói Quen Yêu Thích: Mẹo Nâng Cao Kĩ Năng IELTS
- Luận giải tuổi Nhâm Dần 2022 và Bính Tý 1996
III. Cách Học và Áp Dụng Thành Ngữ Tiếng Anh Hiệu Quả
Học thành ngữ tiếng Anh không chỉ là việc ghi nhớ mà còn là quá trình hiểu sâu và vận dụng linh hoạt. Để đạt được hiệu quả tối ưu, bạn có thể áp dụng một số phương pháp sau đây. Đầu tiên, hãy học idioms theo chủ đề. Việc nhóm các thành ngữ có cùng chủ đề giúp bạn dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ, đồng thời có thể áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp cụ thể một cách tự nhiên hơn. Ví dụ, khi nói về công việc, bạn có thể học một nhóm thành ngữ liên quan đến kinh doanh, sự nghiệp.
Bên cạnh đó, việc học thành ngữ trong ngữ cảnh là vô cùng quan trọng. Đừng chỉ học nghĩa của chúng một cách riêng lẻ. Hãy tìm đọc các ví dụ cụ thể, xem phim, nghe nhạc, đọc sách báo tiếng Anh để thấy cách người bản xứ sử dụng idioms trong đời sống hàng ngày. Tự tạo ra câu ví dụ của riêng bạn cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức và làm cho thành ngữ trở nên quen thuộc hơn với lối tư duy của bạn. Điều này giúp bạn tránh được những lỗi sai phổ biến khi cố gắng dịch nghĩa từng từ một.
Một phương pháp khác là ôn tập thường xuyên và sử dụng chúng trong thực tế. Sau khi học một vài thành ngữ mới, hãy cố gắng đưa chúng vào các cuộc hội thoại, bài viết hoặc bài luyện nói của mình. Việc lặp đi lặp lại và thực hành chủ động sẽ giúp bạn củng cố trí nhớ và dần dần biến những idioms đó thành một phần tự nhiên trong vốn từ vựng của mình. Bạn có thể sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng hoặc tham gia các nhóm luyện nói để có thêm cơ hội thực hành.
IV. Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Thành Ngữ Tiếng Anh và Cách Khắc Phục
Việc sử dụng thành ngữ tiếng Anh có thể mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tiềm ẩn những sai lầm nếu không được áp dụng đúng cách. Một trong những lỗi phổ biến nhất là cố gắng dịch nghĩa đen của từng từ trong idiom. Như đã đề cập, ý nghĩa của thành ngữ thường mang tính ẩn dụ và không liên quan đến nghĩa đen của các từ cấu thành. Để khắc phục, hãy luôn học thành ngữ như một cụm từ cố định với ý nghĩa tổng thể của nó. Ví dụ, đừng cố gắng phân tích “break” và “leg” trong “break a leg”, mà hãy ghi nhớ cả cụm là “chúc may mắn”.
Lỗi thứ hai là sử dụng thành ngữ sai ngữ cảnh hoặc quá nhiều. Mặc dù idioms giúp bài nói trở nên tự nhiên hơn, việc nhồi nhét chúng vào mọi câu sẽ khiến bài nói trở nên gượng gạo và không tự nhiên. Để tránh điều này, hãy đảm bảo rằng thành ngữ bạn chọn phù hợp với chủ đề và sắc thái của cuộc hội thoại. Ví dụ, trong một ngữ cảnh trang trọng, một số thành ngữ mang tính đời thường hoặc hài hước có thể không phù hợp. Luyện tập với người bản xứ hoặc giáo viên có kinh nghiệm sẽ giúp bạn nhận biết được những sắc thái tinh tế này.
Sử dụng thành ngữ tiếng Anh trong IELTS Speaking cần sự chính xác để đạt điểm cao, không nên lạm dụng.
Cuối cùng, một số người học có xu hướng thay đổi cấu trúc của thành ngữ. Thành ngữ tiếng Anh thường là những cụm từ cố định và không thể thay đổi thứ tự từ hoặc thêm bớt các yếu tố. Ví dụ, bạn không thể nói “break your leg” thay vì “break a leg”. Luôn học thành ngữ với cấu trúc chính xác của nó và tránh thay đổi. Nắm vững những lỗi này và chủ động khắc phục sẽ giúp bạn sử dụng thành ngữ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả hơn rất nhiều.
V. Thành Ngữ Tiếng Anh Theo Chủ Đề Phổ Biến
Việc phân loại thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề là một cách tiếp cận thông minh để học và ghi nhớ. Dưới đây là những nhóm idioms phổ biến trong nhiều lĩnh vực của đời sống, giúp bạn dễ dàng áp dụng vào giao tiếp hàng ngày cũng như các kỳ thi quan trọng.
Thành ngữ theo chủ đề Business (Kinh doanh)
Các thành ngữ liên quan đến kinh doanh không chỉ hữu ích trong môi trường công sở mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các tình huống tài chính, công việc. Việc sử dụng chúng trong các cuộc thảo luận hoặc bài thuyết trình liên quan đến kinh tế sẽ làm tăng tính chuyên nghiệp và sự am hiểu của bạn.
| Idiom | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Make a living | Kiếm sống | My new next-door neighbor makes a living as a car mechanic. |
| Call it a day/call it a night | Dừng làm việc | After four hours of studying this evening, I called it a day. |
| Put in | Dành thời gian làm việc | Some workers choose to put in ten hours a day instead of eight hours. |
| Be cut out (for/to be) | Có kỹ năng hoặc năng lực | His fear of flying means that he’s definitely not cut out to be a pilot. |
| Wet behind the ears | Non nớt, thiếu kinh nghiệm | The new staff is so wet behind the ears that he’ll need a lot of training. |
“Wet behind the ears” là một thành ngữ tiếng Anh chỉ sự thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh.
Thành ngữ theo chủ đề School (Trường học)
Chủ đề trường học là một trong những đề tài thường gặp trong IELTS Speaking Part 1. Việc nắm vững những thành ngữ tiếng Anh này sẽ giúp bạn mô tả kinh nghiệm học tập, các hoạt động ở trường và mối quan hệ với bạn bè, giáo viên một cách tự nhiên và sinh động.
| Idiom | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Sign up for | Đăng ký tham gia cái gì | I signed up for a gymnastics class at the recreation center. |
| Brush up on | Ôn tập | As you learn new vocabulary, it’s good to brush up on it regularly. |
| Hand in | Nộp, trình lên | Please hand in your homework before you leave the classroom. |
| Teacher’s pet | Học sinh cưng | I think John got an A because he’s the teacher’s pet. |
| Drop out (of) | Bỏ, ngừng tham gia | Michael had to drop out of school in order to work full-time. |
“Teacher’s pet” là thành ngữ tiếng Anh quen thuộc khi nói về học sinh trong môi trường học đường.
Thành ngữ theo chủ đề Shopping (Mua sắm)
Chủ đề mua sắm cũng rất thông dụng và thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 1. Những thành ngữ tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn mô tả trải nghiệm mua sắm, các loại cửa hàng, và cách bạn tiêu tiền một cách tự nhiên.
| Idiom | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Hunt for bargains | Tìm mua hàng giá rẻ | The week after Christmas is the best time to hunt for bargains. |
| Go window-shopping | Chỉ ngắm mà không mua hàng | When I don’t have enough money, I love to go window-shopping. |
| Stock up (on) | Mua tích trữ | Department stores always stock up on gifts before Christmas. |
| On sale | Giảm giá | By buying things when they’re on sale, it’s possible to save a lot of money. |
| Take back | Trả hàng | You can take back this jacket if you are not satisfied with it. |
“Go window-shopping” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến khi nói về việc ngắm đồ không mua.
Thành ngữ theo chủ đề Travel (Du lịch)
Du lịch là một chủ đề thú vị và thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 2. Việc sử dụng những thành ngữ tiếng Anh liên quan đến du lịch sẽ giúp bạn kể lại những chuyến đi, mô tả địa điểm hoặc chia sẻ kinh nghiệm khám phá một cách sinh động và hấp dẫn.
| Idiom | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Let one’s hair down | Thư giãn | This vacation is just the right way for me to loosen up and enjoy myself. |
| Give sb a lift | Cho ai đó đi nhờ xe | Could you give a lift to the airport next Wednesday? |
| Hit the road | Lên đường | We have to be there by 10 am, so we’re hitting the road early tomorrow. |
| At the crack of dawn | Sáng sớm | We have to get up at the crack of dawn to get to the airport on time. |
| Off the beaten track | Xa xôi, hẻo lánh | She found the greatest restaurants that are off the beaten track. |
“Off the beaten track” là thành ngữ tiếng Anh chỉ những địa điểm ít người biết đến, xa xôi.
VI. Các Chuyên Mục Thành Ngữ Tiếng Anh Phổ Biến Khác
Ngoài các chủ đề trên, có rất nhiều nhóm thành ngữ tiếng Anh khác được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, phản ánh đa dạng các khía cạnh của cuộc sống. Việc tìm hiểu và ghi nhớ những idioms này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn trong mọi tình huống.
1. Thành ngữ theo chủ đề Công việc
Công việc là một phần quan trọng trong cuộc sống. Các thành ngữ này giúp bạn mô tả quá trình làm việc, sự nỗ lực hay những thử thách trong sự nghiệp.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Get off the ground | Bắt đầu thực hiện kế hoạch nào đó | We’re still trying to get this project off the ground. |
| Touch base with | Liên lạc với ai đó | The secretary will touch base with the design company tomorrow. |
| Work one’s fingers to the bone | Làm việc cật lực, rất chăm chỉ | She works her fingers to the bone to provide for her family. |
| Bite off more than you can chew | Cố gắng làm quá sức mình | I think I bit off more than I could chew when I agreed to organize the whole event. |
| Learn the ropes | Học việc, học cách làm một công việc | It takes a few months to learn the ropes in this new role. |
2. Thành ngữ theo chủ đề Cảm xúc
Biểu đạt cảm xúc một cách tự nhiên là chìa khóa để giao tiếp sâu sắc. Những thành ngữ tiếng Anh này giúp bạn mô tả trạng thái tinh thần, từ vui vẻ đến buồn bã hay tức giận.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Love at first sight | Yêu từ cái nhìn đầu tiên | Jim and Sue had a very happy ending after three months of dating. It was love at first sight. |
| Fall head over heels in love with someone | Yêu si mê ai đó | He fell head over heels in love with Sarah and they got married three months after their first date. |
| On cloud nine | Rất vui và hạnh phúc | Jack was on cloud nine when his girlfriend said ‘yes’ to his proposal. |
| Break someone’s heart | Làm tổn thương ai | She left him later that year and broke his heart. |
| A long face | Buồn bã, chán nản | If you go to the party, don’t spoil your uncle’s evening with a long face. |
3. Thành ngữ theo chủ đề Học tập
Đối với học sinh, sinh viên, các thành ngữ về học tập rất hữu ích khi nói về quá trình học hành, các kỳ thi và kết quả đạt được.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Pass with flying colors | Vượt qua kỳ thi với điểm số cao | Minh passed the university entrance exam with flying colors. |
| Learn by heart | Học thuộc lòng | I had to learn the whole book by heart to pass the history test. |
| Rack one’s brain | Suy nghĩ rất lâu, rất nhiều cho một vấn đề nào đó | They asked me for fresh ideas, so I racked my brain, but couldn’t come up with anything. |
| Burn the midnight oil | Thức khuya học bài/làm việc | I’ve been burning the midnight oil trying to finish this report. |
| Hit the books | Học bài | I can’t go out tonight, I need to hit the books for my final exam. |
4. Thành ngữ theo chủ đề Gia đình
Gia đình luôn là một chủ đề gần gũi. Những thành ngữ tiếng Anh này giúp bạn mô tả các mối quan hệ, đặc điểm hoặc hoàn cảnh trong gia đình.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Born with a silver spoon in one’s mouth | Lớn lên trong một gia đình sung túc, đủ điều kiện | He was born with a silver spoon in his mouth, so he has never known what hard work is. |
| Flesh and blood | Người thân trong gia đình | You can’t just let your own flesh and blood go to prison if there’s any way you can help. |
| Run in the family | Đặc điểm chung trong gia đình | Talk to your doctor about any illnesses that run in your family. |
| Black sheep | Người khác biệt trong gia đình | Being the black sheep of the family, I’m the only one who works as an artist, while my parents are both teachers. |
| Men make houses, women make homes | Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm | Folks rumored that men make houses, women make homes. So, in Viet Nam, men often work outside to earn money, while women take care of the home. |
5. Thành ngữ theo chủ đề Ăn uống
Ẩm thực và ăn uống là những khía cạnh quen thuộc trong mọi nền văn hóa. Các thành ngữ tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn nói về thói quen ăn uống, hương vị hay những tình huống liên quan đến ẩm thực.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Eat like a horse | Ăn rất nhiều, rất khỏe | Rohit is thin as a stick yet he eats like a horse. |
| Make one’s mouth water | Làm ai thèm chảy nước dãi | The smell of oven-fresh baked pizza made my mouth water. |
| Spoil one’s appetite | Làm ai đó ăn mất ngon, chán ăn. | Looking at the gruesome video of the chickens being slaughtered at KFC made me lose my appetite. |
| Have one’s cake and eat it (too) | Muốn hưởng lợi từ hai phía (Được voi đòi tiên) | You can’t have your cake and eat it – if you want more local services, you can’t expect to pay less tax. |
| Put all one’s eggs in one basket | Đặt hết nguồn lực vào 1 nơi | I’m applying for several jobs because I don’t really want to put all my eggs in one basket. |
6. Thành ngữ theo chủ đề Bộ phận cơ thể
Nhiều thành ngữ tiếng Anh sử dụng các bộ phận trên cơ thể để biểu đạt ý nghĩa ẩn dụ. Nắm được chúng sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách tư duy và biểu đạt của người bản xứ.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Skin and bone(s) | Rất gầy, như da bọc xương | By the end of her life she was nothing but skin and bones. |
| Lend someone a hand | Giúp đỡ ai đó | Could you lend me a hand with these books, please? |
| Save face | Giữ thể diện | Most children have a need to save face in front of their friends. |
| Give someone the cold shoulder | Cố tình phớt lờ, lảng tránh ai đó | He was upset to find his colleagues giving him the cold shoulder. |
| Get off on the wrong foot | Khởi đầu một hoạt động/ mối quan hệ không tốt đẹp | We got off on the wrong foot the first time I met him, but that’s all forgotten now. |
7. Thành ngữ theo chủ đề Sức khỏe
Chủ đề sức khỏe rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Các thành ngữ tiếng Anh này giúp bạn diễn tả tình trạng sức khỏe, cảm giác không khỏe hay quá trình hồi phục.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ill at ease | Cảm thấy lo lắng và không thoải mái | She looked ill at ease when she had to do public speaking. |
| At death’s door | Rất ốm và gần như sắp qua đời | My grandpa was so ill. The doctor said he was at death’s door. |
| Safe and sound | Bình yên vô sự | Make sure everyone is safe and sound after the earthquake. |
| Kick the bucket | Qua đời | Our neighbor is about to kick the bucket – he has some sort of kidney infection. |
| Fight for one’s life | Cố gắng để giữ lấy tính mạng của mình | Mary won a desperate fight for life and went on to make a full recovery. |
8. Thành ngữ theo chủ đề Sự lạc quan
Sự lạc quan là một thái độ sống tích cực. Những thành ngữ tiếng Anh này thường được dùng để thể hiện niềm hy vọng, sự tích cực hoặc khả năng vượt qua khó khăn.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Look on the bright side | Nhìn vào mặt tích cực của vấn đề | When things are tough, it’s important to try to look on the bright side. |
| Every cloud has a silver lining | Trong cái rủi có cái may | Don’t be too sad about losing your job; every cloud has a silver lining. |
| Keep one’s chin up | Giữ vững tinh thần, lạc quan | Even when faced with challenges, she always tells herself to keep her chin up. |
| Light at the end of the tunnel | Hy vọng sau một giai đoạn khó khăn | After months of hard work, we can finally see the light at the end of the tunnel. |
| Turn over a new leaf | Làm lại cuộc đời, thay đổi tích cực | After his recovery, he decided to turn over a new leaf and live a healthier life. |
9. Thành ngữ theo chủ đề Môi trường
Các vấn đề môi trường đang ngày càng được quan tâm. Những thành ngữ tiếng Anh này giúp bạn thảo luận về ô nhiễm, bảo vệ môi trường và tác động của con người đến thiên nhiên.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Set alarm bells ringing | Gióng lên hồi chuông báo động | Continuous natural disasters set alarm bells ringing about environmental pollution. |
| Do wonders for something/somebody | Có tác động tốt tới cái gì/ai | The change of diet has done wonders for my skin. |
| Get back to nature | Hòa mình với thiên nhiên | I want to get back to nature but I don’t have much time for it due to my hectic schedule. |
| A drop in the ocean | Lượng rất nhỏ, không đáng kể | Banning plastic bags is just a drop in the ocean. We need to ban all single-use plastic. |
| A hot potato | Vấn đề nan giải, khó giải quyết | Environmental pollution is a hot potato nowadays because it is really complicated and hard to solve. |
10. Thành ngữ theo chủ đề Con người
Thành ngữ về con người giúp bạn miêu tả tính cách, mối quan hệ hay đặc điểm của một cá nhân. Đây là những cụm từ rất hữu ích khi bạn muốn nói về người khác.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| To be in (someone’s) shoes | Thông cảm và hiểu cho ai đó | As hard as it is to live with a disability, remember that you’re not alone—a lot of other people are in your shoes, too. |
| None of one’s business | Không phải việc của mình | It’s really none of his business what I do with the money I earn. |
| Be the apple of one’s eye | Được ai yêu thích, là niềm tự hào của ai | Tony is the apple of my eye; he’s not only handsome but also very gallant. |
| Fight like cat and dog | Cãi nhau như chó với mèo | My brother and I are very close in age and we used to fight like cat and dog. |
| Talk man to man / Have a man-to-man chat with | Nói chuyện thẳng thắn, nghiêm túc | I think I need to have a man-to-man chat with you about the dangers of unprotected sex. |
11. Thành ngữ theo chủ đề Thời gian
Thời gian là một khái niệm trừu tượng nhưng lại có vô số thành ngữ liên quan. Những cụm từ này giúp bạn nói về sự trôi chảy của thời gian, việc quản lý thời gian hay những khoảnh khắc đáng nhớ.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Pressed for time | Không có nhiều thời gian | But since we are mostly pressed for time in the morning, a lavish breakfast becomes an impossible idea most of the time. |
| Time flies | Thời gian trôi nhanh | I can’t believe that your youngest kid is about 20 now. How time flies. |
| Have a whale of a time | Có một khoảng thời gian vui vẻ | I hope you have a whale of a time abroad. Take care! |
| Better late than never | Thà muộn còn hơn là không bao giờ | I know it’s too late to say sorry but I guess better late than never. |
| Beat the clock | Hoàn thành việc gì đó trước deadline hay trước khi hết giờ, đến hạn | He beat the clock and booked an English course before prices increased! |
12. Thành ngữ theo chủ đề Tiền bạc
Tiền bạc là một chủ đề nhạy cảm nhưng không thể thiếu. Các thành ngữ tiếng Anh này sẽ giúp bạn mô tả tình hình tài chính, cách chi tiêu hay những vấn đề liên quan đến tiền bạc một cách khéo léo.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Down-and-out | Không có tiền, công việc, nhà cửa | That old man is a down-and-out, coming over twice a week to take the leftover food. |
| Pour money down the drain | Tiêu hoang | Don’t pour money down the drain by buying that low-quality computer. It’s going to break soon. |
| Make ends meet | Kiếm đủ tiền để sống qua ngày | Many people are struggling to make ends meet because wages are failing to keep pace with rising prices. |
| Cost an arm and a leg | Đắt đỏ | It cost us an arm and a leg to get here. But it has been worth every penny and more. |
| Tighten one’s belt | Thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm | Clearly, if you are spending more than your income, you’ll need to tighten your belt. |
13. Thành ngữ theo chủ đề Mưa
Mưa là một hiện tượng tự nhiên quen thuộc, và cũng có nhiều thành ngữ tiếng Anh được lấy cảm hứng từ nó để diễn tả các tình huống bất ngờ hoặc khác thường.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Rain cats and dogs | Mưa như trút nước | I think I’ll stay home today. It’s raining cats and dogs and I don’t want to drive. |
| Save money for a rainy day | Tiết kiệm tiền cho tương lai | Luckily she had saved some money for a rainy day. |
| It never rains but it pours | Những điều tốt/xấu xảy ra liên tục | We had nothing to do for weeks, then suddenly we have all this work to do: it never rains but it pours! |
| Rain or shine | Cho dù chuyện gì xảy ra | He goes jogging every morning, rain or shine. |
| Take a rain check (on something) | Từ chối một lời đề nghị/ lời mời | They wanted me to come along for the ride but I took a rain check. |
14. Thành ngữ theo chủ đề Phụ nữ
Thành ngữ về phụ nữ phản ánh cách xã hội nhìn nhận và mô tả vai trò, tính cách của phái đẹp. Nắm vững những cụm từ này giúp bạn giao tiếp nhạy bén hơn về các vấn đề xã hội.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| A woman of few words | Người phụ nữ ít nói | My mother was a woman of few words, but when she spoke it was worth listening to. |
| A woman for all seasons | Người phụ nữ tài năng, thành công ở nhiều lĩnh vực | Judy paints, does photography, and writes novels. She’s a woman for all seasons. |
| A woman of means | Người phụ nữ giàu có | Her extravagant spending habits led everyone to believe that she was a woman of means. |
| Be one’s own man/woman | Hành động độc lập, không phụ thuộc vào ai | Working for herself meant that she could be her own woman. |
| A man/woman of the people | Người đàn ông/phụ nữ của nhân dân, công chúng | The trouble with the governor’s campaign is that she is trying to be a woman of all people. |
15. Thành ngữ theo chủ đề Tình bạn
Tình bạn là một phần quan trọng của cuộc sống. Các thành ngữ tiếng Anh này giúp bạn mô tả các mối quan hệ bạn bè, từ sự thân thiết đến những khó khăn trong tình bạn.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| A friend in need (is a friend indeed) | Người bạn thực sự là một người sẵn sàng giúp đỡ, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn. | She stayed by me when I was depressed about my parents’ divorce, which made me believe that “a friend in need is a friend indeed.” |
| Get on like a house on fire | Cảm thấy thích ai đó và trở thành bạn rất nhanh | I went over and struck up a conversation, and we got on like a house on fire. |
| Birds of a feather flock together | Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã | Barry and Iris are always together, they both love horse racing, it just shows that birds of a feather flock together. |
| Know someone inside out | Biết tường tận, hiểu rõ ai đó | I just think you should know a person inside out before you decide to marry them. |
| Go back a long way | Quen nhau được một thời gian | We go back a long way, and she’s always kept in touch, always been there for me. |
16. Thành ngữ theo chủ đề Nỗ lực
Nỗ lực và sự kiên trì là chìa khóa dẫn đến thành công. Những thành ngữ tiếng Anh này thường được dùng để động viên, khích lệ hoặc mô tả quá trình cố gắng vượt qua thử thách.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| No pain no gain | Không có gì đạt được một cách dễ dàng | It must be so hard to exercise for long. – Yeah, but I want to look good, and you know, no pain, no gain. |
| Burn the candle at both ends | Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm | She’d been burning the candle at both ends for months to prepare for her exam. |
| Pull your socks up | Cải thiện phong độ, hiệu suất | He’s going to have to pull his socks up if he wants to stay in the team. |
| Not do things by halves | Không làm nửa vời, làm hết sức mình | “I didn’t realize you were decorating the whole house.” “Oh, we don’t do things by halves around here.” |
| Go the extra mile | Cố gắng hơn so với yêu cầu | He’s a nice guy, always ready to go the extra mile for his friends. |
17. Thành ngữ theo chủ đề Thành công
Thành công là mục tiêu mà nhiều người hướng tới. Các thành ngữ tiếng Anh này sẽ giúp bạn diễn đạt những ý nghĩa liên quan đến sự thành đạt, chiến thắng hay đạt được ước mơ.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| A dream come true | Đạt được những gì mà mình mong muốn trong một khoảng thời gian dài | Meeting you is a dream come true for me. |
| Beyond one’s wildest dreams | Tốt đẹp hơn những gì mình tưởng tượng | The project succeeded beyond our wildest dreams. |
| Win hands down | Thắng cái gì đó dễ dàng | We were really unprepared for our last game, and the other team won hands down. |
| Plain sailing | Thuận buồm xuôi gió | Once I got used to the diet, it was plain sailing and I lost six kilos over a four-month period. |
| Work like a charm | Thành công tốt đẹp và nhanh chóng, như có bùa phép | Our little arrangement worked like a charm. |
18. Thành ngữ theo chủ đề Cuộc sống
Cuộc sống muôn màu với nhiều trải nghiệm khác nhau. Những thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống giúp bạn chia sẻ quan điểm, đối mặt với thử thách hay đưa ra lời khuyên về cách sống.
| Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Play with fire | Làm điều gây nguy hiểm | In this economic climate, union leaders who are thinking about strikes are playing with fire. |
| To be on the safe side | Cho chắc ăn, tránh rủi ro | I didn’t think it was serious but I took her to the doctor’s just to be on the safe side. |
| A close shave | Thoát khỏi tình huống nguy hiểm trong gang tấc | Seventeen school students had a close shave when a tree fell on their bus yesterday. |
| Dog-eat-dog world | Thế giới cạnh tranh khốc liệt | The music industry is a dog-eat-dog world; one day you’re on top and the next, everyone forgets you. |
| An even playing field | Sân chơi công bằng | Given an even playing field, girls tend to do better at school than boys. |
VII. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Thành Ngữ Tiếng Anh
Việc học và sử dụng thành ngữ tiếng Anh đôi khi có thể đặt ra nhiều câu hỏi. Dưới đây là những thắc mắc thường gặp nhất về idioms, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về cách tiếp cận và ứng dụng chúng.
1. Làm thế nào để phân biệt thành ngữ với các cụm từ khác?
Thành ngữ tiếng Anh khác biệt với các cụm từ thông thường ở chỗ ý nghĩa của chúng không phải là tổng hợp nghĩa đen của từng từ cấu thành. Thay vào đó, idioms có một ý nghĩa ẩn dụ, mang tính biểu tượng riêng biệt mà bạn phải học như một đơn vị thống nhất. Ví dụ, “kick the bucket” (qua đời) không liên quan gì đến nghĩa đen của “đá” hay “cái xô”. Ngược lại, một cụm động từ như “look up” (tra cứu) vẫn giữ được nghĩa cơ bản của “look” (nhìn) và “up” (lên). Việc nhận biết này đòi hỏi bạn phải có khả năng hiểu ngữ cảnh và tích lũy qua quá trình học.
2. Có nên dùng thành ngữ trong mọi bài viết hoặc bài nói tiếng Anh không?
Không nên. Mặc dù việc sử dụng thành ngữ tiếng Anh cho thấy sự thành thạo ngôn ngữ, nhưng việc lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh có thể khiến bài nói hoặc bài viết trở nên gượng gạo, thiếu tự nhiên và thậm chí là khó hiểu. Bạn nên chọn lọc và chỉ sử dụng idioms khi chúng thực sự phù hợp với ngữ cảnh, đối tượng giao tiếp và mục đích của bạn. Trong các bài thi học thuật như IELTS, việc sử dụng chính xác và tự nhiên vài thành ngữ sẽ được đánh giá cao hơn là cố gắng nhồi nhét quá nhiều.
3. Làm cách nào để ghi nhớ hàng trăm thành ngữ tiếng Anh khác nhau?
Ghi nhớ thành ngữ tiếng Anh đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn. Thay vì cố gắng học một lúc quá nhiều, hãy chia nhỏ chúng thành các nhóm theo chủ đề (ví dụ: công việc, cảm xúc, du lịch) hoặc theo cấu trúc (ví dụ: idioms với màu sắc, động vật). Học thông qua ví dụ cụ thể, đặt câu với idioms mới, và áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế là những cách hiệu quả để củng cố trí nhớ. Ngoài ra, việc đọc sách, xem phim, nghe podcast tiếng Anh cũng giúp bạn tiếp xúc với thành ngữ một cách tự nhiên trong ngữ cảnh.
4. Thành ngữ tiếng Anh có được sử dụng trong văn phong trang trọng không?
Nhiều thành ngữ tiếng Anh mang tính thông tục và phù hợp hơn với văn phong thân mật hoặc bán trang trọng. Tuy nhiên, vẫn có một số idioms có thể được sử dụng trong văn phong trang trọng, đặc biệt là trong các bài phát biểu hoặc bài viết mang tính diễn đạt cao. Điều quan trọng là phải nhận biết được sắc thái và mức độ trang trọng của từng thành ngữ cụ thể. Khi không chắc chắn, tốt nhất là nên tránh sử dụng idioms trong các văn bản hoặc tình huống đòi hỏi tính trang trọng tuyệt đối để đảm bảo sự chính xác và chuyên nghiệp.
5. Việc học thành ngữ có giúp ích cho kỳ thi THPT Quốc gia không?
Mặc dù kỳ thi THPT Quốc gia tập trung nhiều vào ngữ pháp và từ vựng cơ bản, việc hiểu và vận dụng thành ngữ tiếng Anh vẫn mang lại lợi thế. Trong phần đọc hiểu, đôi khi các bài đọc có chứa idioms có thể gây khó khăn nếu bạn không nắm được nghĩa của chúng. Hơn nữa, nếu có phần thi viết luận hoặc đoạn văn, việc sử dụng linh hoạt một vài thành ngữ có thể giúp bài viết của bạn trở nên sinh động và được đánh giá cao hơn về vốn từ vựng. Tuy nhiên, ưu tiên hàng đầu vẫn là nắm vững kiến thức ngữ pháp và từ vựng cốt lõi.
Việc nắm vững thành ngữ tiếng Anh không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn mở ra cánh cửa đến với sự hiểu biết sâu sắc hơn về văn hóa và tư duy của người bản xứ. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng những idioms này một cách thông minh để bài nói và bài viết của bạn trở nên tự nhiên, ấn tượng hơn. Với những kiến thức và mẹo học thành ngữ được chia sẻ tại Edupace, hy vọng bạn sẽ đạt được những mục tiêu cao trong hành trình chinh phục tiếng Anh của mình.




