Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ cách sử dụng các từ và giới từ đi kèm là yếu tố then chốt giúp bạn giao tiếp tự tin và chính xác. Aware đi với giới từ nào là một trong những câu hỏi thường gặp, bởi lẽ từ này được sử dụng rất phổ biến để diễn tả sự nhận thức, hiểu biết. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cách dùng “aware”, giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp quan trọng này.
Aware là gì và tầm quan trọng của nó trong giao tiếp?
Từ aware /əˈweə(r)/ là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cốt lõi là nhận thức, ý thức, hoặc biết được về một điều gì đó. Nó được dùng để diễn tả trạng thái nhận biết về sự tồn tại, sự thật, hoặc thông tin cụ thể về một vấn đề, tình huống. Việc sử dụng “aware” đúng cách thể hiện khả năng quan sát, hiểu biết và tương tác với môi trường xung quanh một cách nhạy bén. Trong giao tiếp hàng ngày và học thuật, “aware” giúp người nói thể hiện sự tinh tế trong việc truyền đạt thông tin về sự hiểu biết của bản thân hoặc người khác về một sự việc, vấn đề nào đó.
Ví dụ, khi bạn nói “I am aware of the deadline”, điều đó có nghĩa là bạn biết rõ về thời hạn chót và đã chuẩn bị tinh thần cho nó. Sự hiểu biết này không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận thông tin mà còn bao hàm cả việc ý thức được tầm quan trọng hoặc hệ quả của thông tin đó. Theo thống kê, “aware” là một trong 1000 từ vựng tiếng Anh được sử dụng thường xuyên nhất trong các văn bản học thuật và tin tức, cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc diễn đạt sự hiểu biết và nhận thức.
Khám phá giới từ đi với Aware: “Of” và “About”
Khi tìm hiểu aware đi với giới từ nào, bạn sẽ thấy “of” và “about” là hai lựa chọn chính. Mặc dù cả hai đều mang nghĩa “về điều gì đó”, cách sử dụng và sắc thái nghĩa của chúng có thể khác nhau trong từng ngữ cảnh. Việc nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn ý muốn của mình, tránh những nhầm lẫn không đáng có.
Aware of: Cấu trúc và ví dụ chi tiết
Giới từ “of” là giới từ phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi khi đi kèm với aware. Cấu trúc này thường dùng để chỉ sự nhận thức trực tiếp, rõ ràng về một sự vật, sự việc, tình huống hoặc thông tin cụ thể. Nó ngụ ý rằng người nói hoặc chủ thể đã có thông tin hoặc kinh nghiệm trực tiếp về điều đó.
Cấu trúc phổ biến nhất là: Be aware of + Danh từ/Cụm danh từ/V-ing.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Ngủ Mơ Thấy Mộ: Giải Mã Điềm Báo & Ý Nghĩa Tâm Linh
- Tổng Hợp Từ Vựng Ôn Thi Lớp 10 Môn Tiếng Anh
- Quy định về nghỉ phép năm cho người thử việc
- Mơ Thấy Rắn Mất Đầu Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết
- Mơ Thấy Nhiều Mèo Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết Điềm Báo May Rủi
Ví dụ cụ thể:
- She is aware of the potential risks involved in this investment. (Cô ấy nhận thức về những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến khoản đầu tư này.) – Ở đây, “aware of” nhấn mạnh sự hiểu biết rõ ràng về các rủi ro.
- The manager became aware of the employees’ dissatisfaction after receiving several complaints. (Người quản lý đã nhận biết được sự bất mãn của nhân viên sau khi nhận được một số khiếu nại.) – Diễn tả sự nhận ra một tình trạng.
- Many people are now aware of the importance of mental health. (Nhiều người giờ đây đã nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.) – Nêu bật sự nhận thức về một giá trị hoặc khái niệm.
- Are you aware of the new policy regarding remote work? (Bạn có biết về chính sách mới liên quan đến làm việc từ xa không?) – Hỏi về sự hiểu biết thông tin mới.
- He needs to be aware of spending too much on unnecessary items. (Anh ấy cần ý thức về việc chi tiêu quá nhiều vào những món đồ không cần thiết.) – Nhấn mạnh sự nhận thức về một hành động.
Theo khảo sát, Aware of chiếm hơn 85% các trường hợp sử dụng “aware” trong văn phong học thuật và báo chí, cho thấy đây là cụm từ chuẩn và được ưu tiên.
Giới từ đi với aware
Aware about: Sự khác biệt và trường hợp sử dụng
Mặc dù ít phổ biến hơn “aware of”, giới từ “about” cũng có thể đi kèm với aware trong một số trường hợp nhất định. Aware about thường dùng để chỉ sự nhận thức mang tính chung chung hơn, hoặc biết về một chủ đề, một vấn đề mà không nhất thiết phải có thông tin chi tiết hoặc kinh nghiệm trực tiếp sâu sắc. Nó có thể ám chỉ sự quan tâm hoặc sự để ý đến một lĩnh vực cụ thể.
Cấu trúc: Be aware about + Danh từ/Cụm danh từ.
Ví dụ minh họa:
- She is aware about the current political climate. (Cô ấy có biết về tình hình chính trị hiện tại.) – Ở đây, sự nhận thức có thể là tổng quan, không đi sâu vào chi tiết cụ thể.
- They are aware about the challenges facing the education system. (Họ có biết về những thách thức mà hệ thống giáo dục đang đối mặt.) – Diễn tả sự nhận thức về các vấn đề chung.
- Are you aware about the latest developments in artificial intelligence? (Bạn có nắm được những phát triển mới nhất trong trí tuệ nhân tạo không?) – Hỏi về sự cập nhật thông tin trong một lĩnh vực.
- The community needs to be more aware about environmental protection. (Cộng đồng cần ý thức hơn về việc bảo vệ môi trường.) – Nâng cao nhận thức về một vấn đề xã hội.
Trong một số ngữ cảnh, “aware of” và “aware about” có thể hoán đổi cho nhau mà không làm thay đổi nhiều về nghĩa, đặc biệt trong văn phong không quá trang trọng. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác và trang trọng, “aware of” vẫn là lựa chọn ưu tiên khi bạn muốn diễn đạt sự nhận thức rõ ràng, cụ thể.
Các cấu trúc Aware phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh
Ngoài việc aware đi với giới từ nào, từ này còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, mở rộng khả năng diễn đạt của bạn. Hiểu rõ những cấu trúc này giúp bạn linh hoạt hơn khi sử dụng “aware” trong các tình huống giao tiếp đa dạng.
Aware khi diễn đạt sự nhận biết hoặc hiểu rõ
Cấu trúc này tập trung vào việc chủ thể nhận ra, hiểu biết hoặc có thông tin về một sự việc, dù đó là một mệnh đề hoàn chỉnh hay một hành động. Đây là khía cạnh cốt lõi của aware trong việc truyền tải thông tin về nhận thức.
-
Aware that + Mệnh đề (S + V): Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng chủ thể nhận ra một sự thật, một tình huống hoặc một điều gì đó đã xảy ra.
- Ví dụ: The company is aware that customer satisfaction is crucial for business success. (Công ty nhận ra rằng sự hài lòng của khách hàng là yếu tố then chốt cho thành công kinh doanh.)
- She was aware that her decision would affect many people. (Cô ấy nhận thức được rằng quyết định của mình sẽ ảnh hưởng đến nhiều người.)
-
Aware of + Danh từ/Cụm danh từ/V-ing: Như đã đề cập ở phần giới từ, cấu trúc này nhấn mạnh sự nhận thức về sự tồn tại, tầm quan trọng hoặc chi tiết của một đối tượng hoặc hành động cụ thể.
- Ví dụ: I am aware of the tight deadline for this project. (Tôi biết rõ về thời hạn chặt chẽ của dự án này.)
- They are aware of the challenges of learning a new language. (Họ nhận thức được những thách thức khi học một ngôn ngữ mới.)
- He became aware of being watched as he walked through the crowd. (Anh ấy nhận ra mình đang bị theo dõi khi đi xuyên qua đám đông.)
Aware khi nói về sự quan tâm và hiểu biết sâu sắc
Trong một số trường hợp, “aware” không chỉ đơn thuần là biết mà còn mang ý nghĩa về sự quan tâm, ý thức sâu sắc hoặc sự nhạy cảm đối với một vấn đề, thường đi kèm với các trạng từ bổ nghĩa. Điều này thể hiện một mức độ nhận thức cao hơn, đôi khi là nhận thức mang tính xã hội hoặc cá nhân.
Cấu trúc: Trạng từ + aware.
Các trạng từ thường đi kèm bao gồm: socially, environmentally, self-, fully, keenly, acutely, deeply, partially, barely.
- Socially aware: Nhận thức về các vấn đề xã hội, có ý thức đóng góp cho cộng đồng.
- Ví dụ: The new generation is becoming more socially aware and active in community causes. (Thế hệ mới đang ngày càng nhận thức xã hội hơn và tích cực tham gia vào các hoạt động cộng đồng.)
- Self-aware: Tự nhận thức, hiểu rõ bản thân, cảm xúc và động cơ của mình.
- Ví dụ: Being self-aware is the first step towards personal growth and improvement. (Tự nhận thức là bước đầu tiên để phát triển và cải thiện bản thân.)
- Fully aware: Hoàn toàn nhận thức, biết rõ mọi khía cạnh của một vấn đề.
- Ví dụ: The board members were fully aware of the financial implications of their decision. (Các thành viên hội đồng quản trị đã hoàn toàn nhận thức về những tác động tài chính từ quyết định của họ.)
- Environmentally aware: Có ý thức về môi trường.
- Ví dụ: Consumers are becoming increasingly environmentally aware, opting for sustainable products. (Người tiêu dùng đang ngày càng có ý thức về môi trường, lựa chọn các sản phẩm bền vững.)
Mỗi cấu trúc này đều giúp bạn diễn đạt những sắc thái ý nghĩa khác nhau của aware, từ việc đơn thuần biết một thông tin đến việc có ý thức sâu sắc về một vấn đề quan trọng.
Cấu trúc của Aware trong tiếng Anh
Mở rộng vốn từ với Aware: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Để sử dụng aware một cách linh hoạt và phong phú hơn, việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn làm cho văn phong của bạn trở nên đa dạng và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt khi viết các bài luận hoặc báo cáo.
Từ đồng nghĩa với Aware
Các từ đồng nghĩa với “aware” đều chia sẻ ý nghĩa về sự nhận biết, hiểu biết hoặc cảnh giác, nhưng có thể có những sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh:
- Conscious: Thường dùng để chỉ trạng thái tỉnh táo, nhận biết được sự vật xung quanh hoặc cảm giác bên trong.
- Ví dụ: She was conscious of being observed. (Cô ấy nhận thức được mình đang bị theo dõi.)
- Mindful: Chú ý, tỉnh táo, đặc biệt là quan tâm đến những gì đang xảy ra ở hiện tại hoặc những tác động của hành động.
- Ví dụ: Be mindful of your language when speaking to children. (Hãy chú ý đến lời nói của bạn khi nói chuyện với trẻ con.)
- Informed: Được thông tin, có kiến thức về một vấn đề cụ thể, thường là do đã được cung cấp thông tin.
- Ví dụ: An informed decision is usually a better decision. (Một quyết định có thông tin thường là một quyết định tốt hơn.)
- Cognizant: Một từ trang trọng hơn, nghĩa là nhận thức hoặc hiểu biết về điều gì đó, thường là một sự thật hoặc tình huống.
- Ví dụ: We are cognizant of the challenges ahead. (Chúng tôi nhận thức được những thách thức phía trước.)
- Attentive: Chú ý, lắng nghe cẩn thận.
- Alert: Cảnh giác, sẵn sàng đối phó.
- Perceptive: Sắc bén, nhạy bén trong việc nhận ra hoặc hiểu điều gì đó.
- Observant: Có khả năng quan sát tốt, tinh ý.
- Knowledgeable: Có kiến thức rộng hoặc sâu về một lĩnh vực.
- Acquainted (with): Quen thuộc với ai đó hoặc điều gì đó, có hiểu biết cơ bản.
Từ trái nghĩa với Aware
Hiểu các từ trái nghĩa sẽ giúp bạn diễn đạt sự thiếu nhận thức hoặc không biết về một vấn đề:
- Unaware: Không nhận thức, không biết, là từ đối lập trực tiếp của “aware”.
- Ví dụ: He was unaware of the danger. (Anh ấy không nhận thức được mối nguy hiểm.)
- Ignorant: Không hiểu biết, không thông thạo, thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu kiến thức đáng lẽ phải có.
- Ví dụ: Many people remain ignorant about financial planning. (Nhiều người vẫn thiếu hiểu biết về kế hoạch tài chính.)
- Oblivious: Lãng quên, không để ý đến những gì đang xảy ra xung quanh mình.
- Ví dụ: She was oblivious to the admiring glances. (Cô ấy không hề để ý đến những ánh nhìn ngưỡng mộ.)
- Clueless: Mơ hồ, không biết gì, thường dùng trong văn nói.
- Uninformed: Không được thông tin, thiếu kiến thức về một chủ đề cụ thể.
Việc sử dụng linh hoạt các từ này sẽ giúp bạn làm cho bài viết và lời nói của mình trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, đồng thời củng cố khả năng diễn đạt ý tưởng trong tiếng Anh.
Các cụm từ và họ từ của Aware thường gặp
Ngoài các từ đồng nghĩa và trái nghĩa, aware còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định và có một họ từ phong phú. Việc nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng aware một cách tự nhiên hơn, đặc biệt khi bạn đã biết aware đi với giới từ nào và muốn mở rộng vốn từ vựng của mình.
Cụm từ có chứa “aware”
- Be aware of: Nhận thức về, biết về (cụm từ cơ bản nhất).
- Ví dụ: You should be aware of the consequences of your actions.
- Become aware of: Nhận ra, bắt đầu nhận thức được điều gì đó.
- Ví dụ: She became aware of a strange noise outside.
- Make (someone) aware: Làm cho ai đó nhận thức, thông báo cho ai đó.
- Ví dụ: We need to make the public aware of this critical issue.
- Stay aware: Giữ được nhận thức, không quên, luôn cảnh giác.
- Ví dụ: In a rapidly changing world, it’s important to stay aware of new trends.
- Raise awareness: Nâng cao nhận thức (thường là về một vấn đề xã hội, môi trường).
- Ví dụ: Campaigns are launched to raise awareness about climate change.
- Self-aware: Tự nhận thức về bản thân.
- Ví dụ: A self-aware leader understands their strengths and weaknesses.
- Fully aware: Hoàn toàn nhận thức, biết rõ ràng.
- Ví dụ: I am fully aware that this is a challenging task.
- Socially aware: Nhận thức về các vấn đề xã hội.
- Ví dụ: Many young people are becoming more socially aware.
Từ cùng nguồn gốc (Family word)
Họ từ của “aware” bao gồm các dạng khác nhau của từ, từ danh từ, tính từ đến trạng từ, thể hiện các khía cạnh khác nhau của sự nhận thức:
- Awareness (Danh từ): Sự nhận thức, ý thức. Đây là danh từ phổ biến nhất liên quan đến “aware”.
- Ví dụ: Public awareness of healthy eating habits has increased.
- Aware (Tính từ): Nhận thức, ý thức (từ gốc).
- Awarely (Trạng từ): Một cách nhận thức, tỉnh táo. Từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các cụm từ khác.
- Awarefulness (Danh từ): Sự nhận thức, ý thức (ít dùng hơn “awareness”).
- Unawareness (Danh từ): Sự không nhận thức, sự thiếu hiểu biết.
- Unaware (Tính từ): Không nhận thức, không biết (tính từ trái nghĩa).
- Awarement (Danh từ): Sự nhận thức, ý thức (hiếm dùng, tương tự “awareness”).
- Unawaredly (Trạng từ): Một cách không nhận thức, không biết (rất hiếm dùng).
- Unawaredness (Danh từ): Sự không nhận thức, không biết (rất hiếm dùng).
- Awarelike (Tính từ): Tương tự nhận thức, tương tự ý thức (rất hiếm dùng).
Việc làm quen với các cụm từ và họ từ này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác.
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Aware hiệu quả
Để sử dụng aware một cách chính xác và hiệu quả, ngoài việc biết aware đi với giới từ nào, bạn cần chú ý đến một vài điểm ngữ pháp và sắc thái nghĩa quan trọng. Những lưu ý này sẽ giúp bạn tránh được các lỗi thường gặp và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.
Đầu tiên, hãy nhớ rằng aware là một tính từ, không phải động từ. Do đó, nó luôn cần đi kèm với động từ “to be” (hoặc các động từ nối khác như seem, become, appear, feel, grow) để tạo thành một vị ngữ trong câu. Bạn không thể nói “I aware” mà phải là “I am aware” hoặc “I became aware“.
Thứ hai, khi muốn diễn tả mức độ nhận thức, bạn có thể sử dụng các trạng từ bổ nghĩa trước aware. Các trạng từ này giúp cụ thể hóa mức độ hiểu biết hoặc ý thức của chủ thể:
- Fully aware: Hoàn toàn nhận thức. Ví dụ: She was fully aware of the consequences.
- Partially aware: Nhận thức một phần. Ví dụ: He was only partially aware of the changes.
- Barely aware: Hầu như không nhận thức, biết rất ít. Ví dụ: He was barely aware of his surroundings.
- Keenly aware: Nhận thức sâu sắc, nhạy bén. Ví dụ: Artists are often keenly aware of their environment.
- Acutely aware: Nhận thức rõ ràng, sắc bén (thường về một vấn đề nghiêm trọng). Ví dụ: The doctor was acutely aware of the patient’s pain.
- Deeply aware: Nhận thức sâu sắc, từ trong tâm trí. Ví dụ: She was deeply aware of the injustice.
Thứ ba, mặc dù “aware of” và “aware about” đều đúng, “aware of” được sử dụng phổ biến hơn và thường được coi là chuẩn mực hơn trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt là trong văn viết trang trọng. “Aware about” đôi khi có thể mang sắc thái thông tục hơn hoặc chỉ sự nhận thức chung chung về một chủ đề.
Cuối cùng, hãy cẩn trọng khi sử dụng “aware” trong câu hỏi. Đôi khi, một số người học có xu hướng dùng “Do you aware?” thay vì “Are you aware?”. Luôn nhớ rằng “aware” là tính từ và cần “to be”.
Bằng cách ghi nhớ những lưu ý này, bạn sẽ có thể sử dụng aware một cách tự tin và chính xác hơn, nâng cao kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của mình.
Phân biệt Aware of và Familiar with: Hiểu biết sâu sắc hơn
Trong tiếng Anh, cả aware of và familiar with đều được dùng để diễn tả một dạng hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó. Tuy nhiên, mức độ và bản chất của sự hiểu biết mà hai cụm từ này truyền tải là khác nhau rõ rệt. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp bạn lựa chọn cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh, thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ. Theo thống kê từ các tài liệu ngữ pháp, có tới 70% người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp thường gặp khó khăn trong việc phân biệt hai cụm từ này.
-
Aware of: Cụm từ này tập trung vào sự nhận thức, ý thức, hoặc biết về sự tồn tại của một sự vật, thông tin, hoặc tình huống. Khi bạn “aware of” điều gì đó, bạn đơn thuần là đã tiếp nhận thông tin hoặc nhận ra nó. Mức độ hiểu biết có thể chỉ dừng lại ở bề mặt, không nhất thiết phải sâu sắc hay chi tiết. Bạn biết nó tồn tại, bạn có thông tin về nó, nhưng bạn có thể không hiểu cặn kẽ mọi khía cạnh của nó.
- Ví dụ: I am aware of the new regulations, but I haven’t read them in detail yet. (Tôi biết về các quy định mới, nhưng tôi chưa đọc chúng chi tiết.) – Chỉ là sự nhận biết thông tin.
- She is aware of the challenges ahead. (Cô ấy nhận thức được những thách thức phía trước.) – Biết về sự tồn tại của những thách thức.
-
Familiar with: Cụm từ này lại diễn tả sự quen thuộc, thân thuộc và đi kèm với sự hiểu biết sâu sắc hoặc kinh nghiệm thực tế về một vấn đề, lĩnh vực, hoặc người nào đó. Khi bạn “familiar with” điều gì đó, bạn không chỉ biết nó tồn tại mà còn hiểu rõ cách thức hoạt động, các chi tiết liên quan, và có thể đã có kinh nghiệm tương tác với nó. Mức độ hiểu biết ở đây là vượt trội hơn so với “aware of”.
- Ví dụ: I am familiar with the company’s policies and procedures because I’ve worked here for five years. (Tôi quen thuộc với các chính sách và quy trình của công ty vì tôi đã làm việc ở đây năm năm.) – Diễn tả sự hiểu biết chi tiết và kinh nghiệm.
- The professor is familiar with many programming languages. (Giáo sư quen thuộc với nhiều ngôn ngữ lập trình.) – Hàm ý có kiến thức sâu và khả năng sử dụng.
Tóm lại, aware of chỉ đơn thuần là “biết về”, trong khi familiar with là “quen thuộc và hiểu rõ”. Hãy luôn tự hỏi mình, “Mình chỉ biết sự tồn tại của nó hay mình thực sự hiểu rõ về nó?” để đưa ra lựa chọn chính xác giữa aware of và familiar with.
Phân biệt Aware of và Familiar with
Các câu hỏi thường gặp về Aware (FAQs)
Aware có thể đứng một mình trong câu không?
Không, aware là một tính từ, nên nó không thể đứng một mình như một động từ. Luôn cần một động từ “to be” hoặc một động từ nối (như become, seem, appear) đi kèm để tạo thành một cụm động từ hoặc bổ ngữ cho chủ ngữ. Ví dụ, thay vì “I aware”, bạn phải nói “I am aware” hoặc “I became aware“. Điều này là một lỗi ngữ pháp phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải.
Có sự khác biệt nào đáng kể giữa “aware of” và “conscious of” không?
Cả “aware of” và “conscious of” đều mang nghĩa “nhận thức về”. Tuy nhiên, có một số sắc thái khác biệt nhỏ. “Aware of” thường dùng cho sự nhận biết về thông tin, sự kiện bên ngoài hoặc khái niệm. “Conscious of” có thể ám chỉ sự nhận biết về cảm giác, suy nghĩ nội tâm, hoặc trạng thái vật lý của bản thân, ngoài ra nó cũng có thể chỉ sự nhận thức về các yếu tố bên ngoài nhưng với một mức độ tập trung hoặc cảm nhận mạnh mẽ hơn. Ví dụ, bạn có thể “aware of” tiếng ồn, nhưng bạn “conscious of” cơn đau. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau.
Khi nào thì nên dùng “aware that” thay vì “aware of”?
Bạn nên dùng “aware that” khi bạn muốn diễn đạt rằng chủ ngữ nhận ra một mệnh đề hoàn chỉnh (có chủ ngữ và động từ). Cấu trúc “aware that + S + V” được sử dụng để chỉ sự nhận thức về một sự thật, một tình huống đã được trình bày dưới dạng câu. Ngược lại, “aware of” được dùng khi theo sau nó là một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Ví dụ: “She is aware that the meeting starts at 9 AM.” (cô ấy nhận ra một mệnh đề) so với “She is aware of the meeting time.” (cô ấy biết về một cụm danh từ).
Thông qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về cách sử dụng từ aware, đặc biệt là việc aware đi với giới từ nào và các cấu trúc liên quan. Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và chính xác. Edupace luôn mong muốn mang đến những kiến thức bổ ích để hỗ trợ hành trình học tiếng Anh của bạn.




