Trong tiếng Anh, Bring là một động từ bất quy tắc vô cùng phổ biến, mang nhiều ý nghĩa và được sử dụng linh hoạt trong đa dạng ngữ cảnh. Hiểu rõ Bring nghĩa là gì và cách dùng chính xác sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp và viết lách một cách đáng kể. Từ việc diễn đạt hành động “mang đến”, “đưa tới” cho đến “gây ra” hay “giới thiệu” một vấn đề, động từ này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và mạch lạc.
Bring nghĩa là gì? Khái niệm và các ý nghĩa cơ bản
Động từ Bring trong tiếng Anh thường dùng để chỉ hành động di chuyển một người hoặc vật từ một nơi nào đó đến nơi người nói hoặc một địa điểm được nhắc đến. Nó hàm ý sự chuyển động về phía người nói hoặc điểm đến. Tuy nhiên, ngoài nghĩa cơ bản này, động từ Bring còn có nhiều ý nghĩa mở rộng khác tùy thuộc vào ngữ cảnh và các từ đi kèm, thể hiện sự đa dạng trong cách diễn đạt của tiếng Anh.
Cách phát âm của Bring
Để sử dụng động từ Bring một cách tự nhiên và chuẩn xác, việc nắm vững cách phát âm là điều cần thiết. Cụ thể, cách phát âm của Bring như sau:
- UK: /brɪŋ/
- US: /brɪŋ/
Nguyên âm /ɪ/ tương tự âm “i” trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn, và âm /ŋ/ là âm “ng” cuối từ như trong “song” hoặc “morning”. Luyện tập phát âm đúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.
Những ngữ cảnh phổ biến của động từ Bring
Động từ Bring được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau, từ những cuộc hội thoại hàng ngày cho đến các văn bản học thuật hoặc kinh doanh. Việc hiểu rõ từng ngữ cảnh cụ thể sẽ giúp bạn lựa chọn cách diễn đạt phù hợp và chính xác nhất.
Khi Bring mang ý nghĩa “mang đến một nơi nào đó”, nó thường dùng để chỉ việc vận chuyển đồ vật hoặc vật phẩm. Ví dụ, bạn có thể nói: “Could you bring me a glass of water, please?” (Bạn có thể mang cho tôi một cốc nước được không?). Đây là một yêu cầu rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, thể hiện sự giúp đỡ hoặc đáp ứng nhu cầu. Hay một ví dụ khác là “Please bring your textbook to class tomorrow” (Hãy mang sách giáo khoa của bạn đến lớp vào ngày mai).
Bring cũng có nghĩa là “đưa ai đó đến một nơi nào đó”. Điều này thường xảy ra khi bạn mời hoặc hộ tống một người nào đó đến một địa điểm cụ thể. Chẳng hạn: “She brought her friend to the party.” (Cô ấy đã đưa bạn mình đến bữa tiệc.) Câu này cho thấy cô ấy là người đã chủ động đưa bạn mình tới, thể hiện sự quan tâm và kết nối xã hội.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nằm Mơ Thấy Em Bé Đạp Trong Bụng: Giải Mã Ý Nghĩa Sâu Sắc
- Bí Quyết Kể Về Trải Nghiệm Đáng Nhớ Bằng Tiếng Anh
- Chi Tiết Tử Vi Trọn Đời Tuổi Ất Mùi 1955 Nam Mạng
- Mức lương hưu khi đóng đủ 25 năm BHXH
- Công thức tính thể tích hóa học chi tiết
Trong một số ngữ cảnh, Bring còn có nghĩa là “gây ra một điều gì đó” hoặc “mang lại một kết quả”. Đây là khi Bring được sử dụng để nói về nguyên nhân và hệ quả. Ví dụ: “The new law will bring positive changes.” (Luật mới sẽ mang lại những thay đổi tích cực.) Câu này nhấn mạnh tác động của luật mới đối với xã hội, cho thấy một sự chuyển biến có lợi. Hay như “His hard work brought him success” (Sự chăm chỉ của anh ấy đã mang lại cho anh ấy thành công).
Ngoài ra, động từ Bring còn được dùng để “đưa ra một vấn đề để thảo luận” hoặc “giới thiệu một chủ đề”. Trong môi trường làm việc hay học tập, việc này rất thường xuyên diễn ra. Chẳng hạn: “He brought up an important issue during the meeting.” (Anh ấy đã nêu ra một vấn đề quan trọng trong cuộc họp.) Cách dùng này thể hiện vai trò của người nói trong việc khởi xướng một cuộc đối thoại hoặc trình bày một quan điểm mới.
Các Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) với Bring quan trọng
Các cụm động từ (phrasal verbs) là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh, và Bring là một động từ có rất nhiều phrasal verbs thông dụng, mang ý nghĩa khác biệt so với nghĩa gốc của Bring. Việc nắm vững các cụm từ này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về ngôn ngữ và giao tiếp tự nhiên hơn.
Bring about có nghĩa là “gây ra” hoặc “mang lại” một điều gì đó, đặc biệt là sự thay đổi hoặc kết quả quan trọng. Đây thường là những thay đổi lớn hoặc mang tính hệ thống. Ví dụ, “The new policies have brought about significant improvements in public health.” (Các chính sách mới đã mang lại những cải tiến đáng kể về sức khỏe cộng đồng.) Cụm từ này cho thấy một mối quan hệ nhân quả rõ ràng.
Bring up có hai nghĩa chính: “đề cập đến” một vấn đề nào đó trong cuộc trò chuyện hoặc “nuôi dưỡng” một đứa trẻ. Khi nói về việc đề cập, ví dụ là “She brought up an interesting topic during the discussion.” (Cô ấy đã đề cập đến một chủ đề thú vị trong cuộc thảo luận.) Còn khi nói về nuôi dưỡng: “He was brought up by his grandparents in a small village.” (Anh ấy được nuôi dưỡng bởi ông bà ở một ngôi làng nhỏ.)
Bring down mang ý nghĩa “làm sụp đổ”, “hạ gục”, hoặc “hạ bệ”. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh để chỉ sự sụp đổ của một hệ thống, chính phủ, hoặc giá cả. Ví dụ: “The protestors are trying to bring down the current corrupt government.” (Người biểu tình đang cố gắng hạ bệ chính phủ tham nhũng hiện tại.) Hay “The company tried to bring down production costs.” (Công ty cố gắng giảm chi phí sản xuất).
Bring in có nghĩa là “thu hút”, “đem lại” (tiền bạc, lợi nhuận) hoặc “giới thiệu” một điều gì đó mới. Ví dụ: “The new marketing campaign has brought in many new customers and increased revenue.” (Chiến dịch tiếp thị mới đã thu hút nhiều khách hàng mới và tăng doanh thu.) Nó cũng có thể được dùng khi giới thiệu một điều mới: “The government plans to bring in new regulations.”
Bring out có nghĩa là “đưa ra” hoặc “làm nổi bật” một sản phẩm, tính cách, hoặc ý tưởng. Ví dụ: “The new product will be brought out to the market next month with a big launch event.” (Sản phẩm mới sẽ được tung ra thị trường vào tháng sau với một sự kiện ra mắt lớn.) Hay “Her confidence really brings out her natural charm.” (Sự tự tin của cô ấy thực sự làm nổi bật vẻ quyến rũ tự nhiên của cô ấy.)
Bring on thường có nghĩa là “gây ra” một điều gì đó, đặc biệt là điều không mong muốn, hoặc “thúc đẩy” sự phát triển. Ví dụ: “Stress can often bring on a severe headache.” (Căng thẳng thường có thể gây ra một cơn đau đầu dữ dội.) Cụm từ này nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực.
Bring back có nghĩa là “mang trở lại” hoặc “gợi nhớ”. Đây là cụm từ thường dùng khi một vật thể được trả về vị trí ban đầu hoặc khi một kỷ niệm ùa về. Ví dụ: “This old photograph always brings back a lot of cherished memories from my childhood.” (Bức ảnh cũ này luôn gợi nhớ rất nhiều kỷ niệm đẹp từ thời thơ ấu của tôi.)
Bring forward có nghĩa là “dời lên sớm hơn” (một cuộc họp, sự kiện) hoặc “đề xuất” một ý tưởng để thảo luận. Ví dụ: “The meeting has been brought forward to Monday morning due to an urgent matter.” (Cuộc họp đã được dời lên sớm hơn vào sáng thứ Hai do một vấn đề khẩn cấp.) Hay “He brought forward a proposal for a new project.”
Những Thành Ngữ (Idioms) thông dụng với Bring
Thành ngữ là những cụm từ có ý nghĩa đặc biệt, không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa của từng từ cấu thành. Động từ Bring góp mặt trong nhiều thành ngữ phổ biến, mang đến những sắc thái biểu cảm thú vị.
Bring something to light có nghĩa là “đưa ra ánh sáng”, tức là tiết lộ hoặc làm cho một sự thật, thông tin bí mật trở nên rõ ràng và được mọi người biết đến. Ví dụ: “The ongoing investigation finally brought new evidence to light concerning the historical mystery.” (Cuộc điều tra đang diễn ra cuối cùng đã tiết lộ bằng chứng mới liên quan đến bí ẩn lịch sử.) Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh khám phá sự thật hoặc công lý.
Hình ảnh minh họa các thành ngữ (idioms) phổ biến với động từ Bring trong tiếng Anh
Bring the house down là một thành ngữ mang tính hình ảnh, nghĩa là “khiến khán giả cười to hoặc vỗ tay nhiệt liệt”, thường sau một màn trình diễn xuất sắc hoặc một câu chuyện hài hước. Ví dụ: “Her incredible performance at the talent show truly brought the house down with thunderous applause.” (Màn trình diễn đáng kinh ngạc của cô ấy tại buổi biểu diễn tài năng thực sự khiến khán giả vỗ tay nồng nhiệt.)
Bring home the bacon có nghĩa là “kiếm tiền nuôi sống gia đình” hoặc “thành công trong công việc/lĩnh vực nào đó”. Đây là một thành ngữ phổ biến, thể hiện trách nhiệm tài chính của người trụ cột trong gia đình. Ví dụ: “He’s been working exceptionally hard to bring home the bacon and provide for his growing family.” (Anh ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình và chu cấp cho gia đình ngày càng lớn của mình.)
Bring something to the table có nghĩa là “đóng góp điều gì đó có giá trị” (như ý tưởng, kỹ năng, kinh nghiệm, nguồn lực) vào một tình huống, cuộc thảo luận hoặc dự án. Thành ngữ này nhấn mạnh giá trị mà một cá nhân hoặc một nhóm mang lại. Ví dụ: “She brings a lot of valuable experience and innovative ideas to the table in every project she undertakes.” (Cô ấy mang lại rất nhiều kinh nghiệm quý báu và ý tưởng đổi mới cho cuộc thảo luận trong mỗi dự án cô ấy đảm nhận.)
Bring someone to their knees nghĩa là “khiến ai đó thất bại”, “yếu đi”, hoặc “phải đầu hàng” vì gặp phải khó khăn nghiêm trọng, thường là về tài chính, tinh thần hoặc thể chất. Ví dụ: “The severe economic recession brought many small businesses to their knees, forcing them to close permanently.” (Cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng đã khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ phá sản, buộc họ phải đóng cửa vĩnh viễn.)
Chia động từ Bring trong ngữ pháp tiếng Anh
Việc chia động từ Bring theo đúng thì và dạng ngữ pháp là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác và mạch lạc trong câu tiếng Anh. Là một động từ bất quy tắc, Bring có cách chia đặc biệt mà người học cần ghi nhớ kỹ lưỡng.
Dạng V1, V2, V3 của Bring
Động từ Bring là một động từ bất quy tắc, có nghĩa là các dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) của nó không tuân theo quy tắc thêm “-ed” như các động từ có quy tắc. Cụ thể, V2 và V3 của Bring đều là “brought“. Điều này đòi hỏi người học phải ghi nhớ.
| Cấu trúc câu | V1 (bring) | V2 (brought) | V3 (brought) |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | bring | brought | brought |
| Phủ định | do not bring | did not bring | have/has not brought |
| Nghi vấn | Do you bring? | Did you bring? | Have/Has you brought? |
Cách chia Bring theo từng dạng
Ngoài các thì, động từ Bring còn có các dạng ngữ pháp khác nhau như nguyên thể có “to”, nguyên thể không “to”, danh động từ và phân từ II. Mỗi dạng lại có cách sử dụng riêng trong câu.
Khi ở dạng nguyên thể có “to” (to bring), động từ này thường đứng sau một số động từ khác như “want”, “like”, “decide”, hoặc được dùng như một cụm danh từ chỉ mục đích. Ví dụ: “I want to bring a book to read during the trip.” (Tôi muốn mang một cuốn sách để đọc trong chuyến đi.)
Dạng nguyên thể không “to” (bring) thường xuất hiện trong câu mệnh lệnh, sau các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như “can”, “should”, “will”, hoặc sau “do/does/did” trong câu phủ định và nghi vấn. Chẳng hạn: “Bring me a glass of water, please.” (Mang cho tôi một cốc nước.) hay “You should bring an umbrella today.” (Bạn nên mang theo ô hôm nay.)
Danh động từ (bringing) có vai trò như một danh từ trong câu, thường đứng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hoặc sau giới từ. Ví dụ: “Bringing gifts for my friends always makes me happy.” (Việc mang quà cho bạn bè luôn làm tôi vui.)
Phân từ II (brought) được sử dụng trong các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành) hoặc trong câu bị động. Ví dụ: “The book was brought by him yesterday.” (Cuốn sách được anh ấy mang đến ngày hôm qua.)
Chia động từ Bring trong các thì tiếng Anh
Để sử dụng Bring một cách thành thạo, việc nắm rõ cách chia động từ này trong các thì khác nhau là điều cần thiết. Mỗi thì thể hiện một thời điểm và trạng thái hành động riêng biệt.
Trong thì hiện tại đơn, Bring giữ nguyên dạng hoặc thêm “s/es” (thành brings) nếu chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. Ở thì hiện tại tiếp diễn, nó trở thành “am/is/are bringing“. Thì hiện tại hoàn thành sử dụng “have/has brought“, và hiện tại hoàn thành tiếp diễn là “have/has been bringing“.
Khi chuyển sang các thì quá khứ, Bring sẽ biến đổi thành brought cho quá khứ đơn. Đối với quá khứ tiếp diễn, nó là “was/were bringing“. Quá khứ hoàn thành dùng “had brought“, và quá khứ hoàn thành tiếp diễn là “had been bringing“.
Đối với các thì tương lai, Bring thường đi kèm với “will” (will bring) hoặc “be going to” (am/is/are going to bring) trong tương lai đơn và tương lai gần. Tương lai tiếp diễn là “will be bringing“, và tương lai hoàn thành là “will have brought“. Tương lai hoàn thành tiếp diễn là “will have been bringing“.
Chia động từ Bring trong cấu trúc câu đặc biệt
Động từ Bring cũng xuất hiện trong các cấu trúc câu đặc biệt như câu điều kiện và câu giả định, đòi hỏi cách chia riêng.
Trong câu điều kiện loại 2, Bring được dùng dưới dạng “would bring” để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại và kết quả giả định. Ví dụ: “If I had more time, I would bring you to the concert.” (Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đưa bạn đến buổi hòa nhạc.) Biến thể của câu điều kiện loại 2 có thể sử dụng “were to bring“.
Đối với câu điều kiện loại 3, động từ Bring sẽ là “would have brought“, dùng để nói về một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả giả định. Ví dụ: “If you had told me earlier, I would have brought the documents.” (Nếu bạn nói với tôi sớm hơn, tôi đã mang theo tài liệu rồi.)
Trong các câu giả định, Bring thường giữ dạng nguyên thể (bare infinitive) không “to” sau các cấu trúc như “It is essential that…” hoặc “I suggest that…”. Ví dụ: “It is crucial that he bring all the necessary papers to the meeting.” (Điều quan trọng là anh ấy phải mang tất cả các giấy tờ cần thiết đến cuộc họp.)
Lưu ý quan trọng và lỗi thường gặp khi sử dụng Bring
Khi sử dụng động từ Bring, có một số lưu ý quan trọng để tránh mắc lỗi ngữ pháp và diễn đạt ý tưởng không chính xác. Đặc biệt, vì đây là một động từ bất quy tắc, lỗi thường gặp nhất liên quan đến việc chia thì của nó.
Một trong những lỗi phổ biến nhất là chia động từ Bring theo quy tắc thông thường của động từ có quy tắc, tức là thêm “-ed” vào cuối từ để tạo thành quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ. Tuy nhiên, như đã đề cập, Bring là bất quy tắc và dạng quá khứ của nó là “brought“. Vì vậy, tuyệt đối tránh dùng “bringed” trong mọi trường hợp. Ví dụ, thay vì nói “He bringed his umbrella”, hãy nói “He brought his umbrella” (Anh ấy đã mang ô của mình).
Ngoài ra, cần phân biệt rõ ràng giữa Bring và “Take”. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là “mang” hoặc “đưa”, Bring hàm ý di chuyển một vật hoặc người đến vị trí của người nói hoặc một địa điểm được nhắc đến gần người nói. Ngược lại, “Take” ám chỉ di chuyển một vật hoặc người từ vị trí của người nói đi xa hơn. Ví dụ, khi bạn đang ở nhà và yêu cầu ai đó mang sách đến cho mình, bạn sẽ nói “Please bring the book to me.” Nhưng khi bạn rời nhà và mang sách đi, bạn sẽ nói “I will take the book with me.”
Một lỗi khác là sử dụng các phrasal verb của Bring sai ngữ cảnh hoặc không chia đúng thì. Mỗi phrasal verb có ý nghĩa riêng và cần được áp dụng chính xác. Ví dụ, “Stress can bring on a headache” (Căng thẳng có thể gây ra đau đầu) là đúng, nhưng nếu bạn nói “Stress can bring up a headache” thì sẽ không chính xác vì “bring up” nghĩa là đề cập hoặc nuôi dưỡng.
Mẹo học và ghi nhớ động từ Bring hiệu quả
Để nắm vững động từ Bring và các biến thể của nó, bạn có thể áp dụng một số mẹo học tập hiệu quả. Việc kết hợp nhiều phương pháp sẽ giúp thông tin được ghi nhớ sâu hơn và sử dụng linh hoạt hơn trong thực tế.
Đầu tiên, hãy tạo một bản đồ tư duy hoặc bảng tổng hợp các ý nghĩa chính của Bring, cùng với các phrasal verb và idioms phổ biến. Chia chúng thành các nhóm rõ ràng (ví dụ: nghĩa cơ bản, nghĩa phái sinh, cụm động từ, thành ngữ) và ghi chú ví dụ minh họa cho từng trường hợp. Việc này sẽ giúp bạn hình dung tổng thể và dễ dàng tra cứu khi cần.
Thứ hai, luyện tập với các ví dụ cụ thể và đặt câu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Đừng chỉ học thuộc lòng định nghĩa, hãy cố gắng tự tạo ra các câu văn có sử dụng Bring theo các nghĩa đã học. Chẳng hạn, hãy nghĩ về những tình huống hàng ngày mà bạn có thể “mang” một thứ gì đó, “mang” ai đó đi đâu, hay một sự kiện nào đó “mang lại” một kết quả nào đó. Việc này giúp biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực hành.
Thứ ba, thường xuyên đọc và nghe tiếng Anh từ các nguồn đáng tin cậy như sách báo, podcast, phim ảnh. Khi gặp động từ Bring hoặc các cụm từ liên quan, hãy chú ý đến ngữ cảnh mà chúng được sử dụng. Cố gắng suy luận ý nghĩa của chúng dựa trên ngữ cảnh và so sánh với những gì bạn đã học. Việc này không chỉ củng cố kiến thức về Bring mà còn cải thiện khả năng đọc hiểu và nghe hiểu tổng thể.
Cuối cùng, hãy sử dụng các flashcards hoặc ứng dụng học từ vựng để luyện tập định kỳ. Ghi dạng V1, V2, V3 của Bring lên một mặt và các ví dụ câu lên mặt còn lại. Thường xuyên kiểm tra lại để đảm bảo bạn không quên các dạng bất quy tắc. Đối với phrasal verbs và idioms, hãy viết cả cụm từ và ý nghĩa của chúng, sau đó đặt câu để luyện tập. Lặp lại thường xuyên là chìa khóa để ghi nhớ lâu dài.
FAQs
1. Phân biệt “Bring” và “Take” như thế nào?
Bring và Take đều có nghĩa là “mang” hoặc “đưa”, nhưng sự khác biệt chính nằm ở hướng của hành động liên quan đến vị trí của người nói hoặc điểm tham chiếu. Bring ngụ ý di chuyển một vật hoặc người đến vị trí của người nói hoặc một địa điểm được nhắc đến gần người nói. Ví dụ: “Can you bring me the book?” (Bạn có thể mang quyển sách đến cho tôi không?). Ngược lại, Take ngụ ý di chuyển một vật hoặc người đi xa khỏi vị trí của người nói hoặc một địa điểm khác. Ví dụ: “I will take the book to the library.” (Tôi sẽ mang quyển sách đến thư viện).
2. “Bring” có phải là động từ bất quy tắc không?
Có, Bring là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh. Điều này có nghĩa là các dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) của nó không tuân theo quy tắc thêm “-ed” như các động từ có quy tắc. Thay vào đó, dạng quá khứ của Bring là “brought” cho cả V2 và V3. Ví dụ: “Yesterday, I brought my umbrella.” (Ngày hôm qua, tôi đã mang ô của mình.) và “She has brought much joy to our lives.” (Cô ấy đã mang lại nhiều niềm vui cho cuộc sống của chúng tôi.)
3. Làm thế nào để sử dụng “Bring up” đúng cách?
Bring up có hai ý nghĩa chính và khác biệt:
- Đề cập đến một chủ đề hoặc vấn đề trong cuộc trò chuyện/thảo luận: Ví dụ: “He brought up an interesting point during the meeting.” (Anh ấy đã đề cập đến một điểm thú vị trong cuộc họp.)
- Nuôi dưỡng (một đứa trẻ): Ví dụ: “She was brought up by her grandparents.” (Cô ấy được ông bà nuôi dưỡng.)
Để sử dụng đúng cách, bạn cần xác định ngữ cảnh của câu để hiểu ý nghĩa mà “bring up” muốn truyền tải.
4. Có thể dùng “Bring” trong câu bị động không?
Hoàn toàn có thể. Bring được sử dụng rất phổ biến trong câu bị động, đặc biệt là ở dạng quá khứ phân từ (V3) là “brought“. Khi chuyển sang câu bị động, tân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động, và động từ Bring sẽ được chia cùng với động từ “to be”. Ví dụ: “The package was brought to the office this morning.” (Gói hàng đã được mang đến văn phòng sáng nay.)
5. “Bring forward” có nghĩa gì?
Bring forward thường có hai ý nghĩa chính:
- Dời một sự kiện, cuộc họp, hoặc thời hạn đến một thời điểm sớm hơn: Ví dụ: “The meeting has been brought forward to Monday.” (Cuộc họp đã được dời lên sớm hơn vào thứ Hai.)
- Đề xuất hoặc trình bày một ý tưởng, kế hoạch, hoặc bằng chứng để xem xét: Ví dụ: “The committee decided to bring forward a new proposal.” (Ủy ban quyết định đề xuất một đề nghị mới.)
Việc hiểu rõ Bring nghĩa là gì cùng với các cách dùng đa dạng và các cụm từ liên quan sẽ giúp bạn làm chủ ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh hiệu quả hơn. Với những kiến thức chuyên sâu này, Edupace hy vọng bạn sẽ tự tin hơn trong hành trình học tập và chinh phục tiếng Anh của mình.




