Động từ “encourage” là một trong những từ phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh, mang ý nghĩa khuyến khích, thúc đẩy, hoặc tạo động lực. Việc nắm vững các cấu trúc encourage không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện đáng kể khả năng sử dụng ngữ pháp một cách chính xác và tự nhiên. Bài viết này sẽ đi sâu vào các cấu trúc thông dụng nhất của “encourage”, cùng với những lưu ý quan trọng để bạn áp dụng hiệu quả trong giao tiếp và viết lách tiếng Anh hàng ngày.
Khuyến Khích là Gì? Định Nghĩa và Từ Đồng Nghĩa
Theo từ điển Oxford, “encourage” /ɪnˈkʌrɪdʒ/ là một động từ, có nghĩa là thúc đẩy sự phát triển, tạo điều kiện thuận lợi, hoặc khích lệ tinh thần. Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động truyền động lực, hỗ trợ ai đó vượt qua khó khăn hoặc phát triển một kỹ năng, một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ cụ thể về cách dùng:
- My mother always encourages me in my ups and downs, helping me stay positive. (Mẹ tôi luôn động viên tôi trong cả những lúc thăng trầm, giúp tôi giữ được sự tích cực.)
- Our school has organized some extra-curricular activities to encourage inclusivity among students from diverse backgrounds. (Trường chúng tôi đã tổ chức một số hoạt động ngoại khóa để thúc đẩy sự hòa nhập giữa các học sinh có hoàn cảnh đa dạng.)
Để làm phong phú thêm cách diễn đạt, bạn có thể tham khảo một số từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với “encourage”:
- Stimulate (verb): kích thích, tạo điều kiện phát triển, khơi gợi một phản ứng hoặc hành động. Ví dụ: The government launched a new policy to stimulate economic growth. (Chính phủ đã ban hành một chính sách mới để kích thích tăng trưởng kinh tế.)
- Foster (verb): thúc đẩy, khuyến khích sự phát triển của một cái gì đó trong một thời gian dài. Ví dụ: World Cup is one of the championships that foster international relationships and understanding. (Giải vô địch bóng đá thế giới là một trong những giải đấu nhằm thúc đẩy sự phát triển các mối quan hệ và sự hiểu biết quốc tế.)
- Promote (verb): thúc đẩy, quảng bá, góp phần làm cho cái gì đó phát triển hoặc được biết đến rộng rãi. Ví dụ: This campaign aims to promote healthy eating habits among children. (Chiến dịch này nhằm mục đích thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh ở trẻ em.)
Những từ này, dù có sắc thái khác nhau, đều mang ý nghĩa tích cực trong việc khích lệ và phát triển.
Các Mẫu Cấu Trúc Encourage Thường Gặp Trong Tiếng Anh
Việc hiểu và vận dụng linh hoạt các cấu trúc encourage là chìa khóa để sử dụng từ này một cách chính xác. Dưới đây là 5 mẫu cấu trúc chính mà người học tiếng Anh cần nắm vững.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chồng 1974 Vợ 1977 Chọn Năm Sinh Con Hợp Tuổi
- Tên gọi Căn cước công dân tiếng Anh chính xác nhất
- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Về Thủy Hải Sản Đầy Đủ
- Nằm Mơ Thấy Mặc Quần Áo Mới: Giải Mã Điềm Báo Thay Đổi Tích Cực
- Hiểu rõ phương thức xét tuyển kết hợp đại học
Khuyến khích ai/cái gì (Encourage somebody/something)
Cấu trúc này đơn giản nhất, dùng để diễn tả việc khích lệ, động viên một cá nhân, một nhóm người hoặc một sự vật/hành động cụ thể nào đó.
Ví dụ thực tế:
- My head teacher encouraged me a lot when I was in high school, especially during exam periods. (Cô giáo chủ nhiệm đã động viên, khuyến khích tôi rất nhiều khi tôi còn học cấp 3, đặc biệt là trong giai đoạn thi cử.)
- The government is working on new policies to encourage green act and sustainable development in all sectors. (Chính phủ đang soạn thảo những chính sách mới để khuyến khích các hành động bảo vệ môi trường và phát triển bền vững ở mọi lĩnh vực.)
Khuyến khích việc làm gì (Encourage doing something)
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn khuyến khích một hành động, một hoạt động nói chung, thường là để tạo ra một xu hướng hoặc thói quen tích cực. Lưu ý rằng sau “encourage” là một danh động từ (V-ing).
Ví dụ minh họa:
- The local authorities have decided on cutting the tuition fee to encourage going to school, aiming to reduce the dropout rate. (Chính quyền địa phương đã quyết định cắt giảm học phí để khuyến khích việc đến trường, nhằm giảm tỷ lệ bỏ học.)
- Has the company done anything to encourage collaborating in work, perhaps through team-building activities? (Công ty đã làm gì để khuyến khích sự hợp tác trong công việc, có lẽ thông qua các hoạt động xây dựng đội nhóm?)
Khuyến khích ai đó làm điều gì (Encourage somebody to do something)
Đây là một trong những cấu trúc encourage phổ biến nhất, dùng để diễn đạt việc thúc đẩy, khích lệ một người cụ thể thực hiện một hành động nào đó. Đây cũng là cấu trúc thường gặp trong các bài kiểm tra ngữ pháp.
Ví dụ điển hình:
- My dad always encourages me to do what I love, however hard it is, reminding me to pursue my passion. (Bố tôi luôn động viên tôi làm những điều mình thích, cho dù nó có khó khăn đến đâu, nhắc nhở tôi theo đuổi đam mê của mình.)
- A good friend is a person that encourages you to be better, always pushing you to reach your full potential. (Một người bạn tốt là người sẽ luôn khuyến khích bạn trở nên tốt hơn, luôn thúc đẩy bạn đạt được tiềm năng tối đa của mình.)
Cấu trúc này còn thường được sử dụng ở dạng bị động:
- Luna is often encouraged to swim to improve her health, especially by her doctor. (Luna thường được khuyến khích tập bơi để nâng cao sức khỏe, đặc biệt là bởi bác sĩ của cô ấy.)
- Have you ever been encouraged by your parents to hang out with your friends, fostering social skills? (Bạn có bao giờ được bố mẹ khuyến khích ra ngoài chơi với bạn bè không, nhằm phát triển kỹ năng xã hội?)
Khuyến khích ai trong việc gì (Encourage somebody in something)
Cấu trúc này sử dụng giới từ “in” để diễn tả việc khuyến khích ai đó trong một lĩnh vực, một khía cạnh hoặc một quá trình nào đó.
Ví dụ minh họa:
- Vietnam always encourages children in education, providing various opportunities for learning and development. (Việt Nam luôn khuyến khích trẻ em trong lĩnh vực giáo dục, cung cấp nhiều cơ hội học tập và phát triển.)
- I really hope that my family would encourage me in my choice of career, giving me their full support. (Tôi luôn hy vọng rằng gia đình sẽ động viên tôi trong sự lựa chọn nghề nghiệp của mình, dành cho tôi sự ủng hộ tuyệt đối.)
Khuyến khích cái gì ở ai/cái gì (Encourage something in somebody/something)
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc thúc đẩy sự phát triển của một phẩm chất, một thói quen hoặc một hành vi ở một người, một nhóm người, hoặc một tổ chức.
Ví dụ ứng dụng:
- This new working policy is to encourage punctuality in this company, aiming to improve overall productivity. (Chính sách làm việc mới này là để khuyến khích sự đúng giờ trong công ty, nhằm nâng cao năng suất tổng thể.)
- Emma Watson is speaking to encourage independence in women, advocating for self-reliance and empowerment. (Emma Watson đang diễn thuyết để thúc đẩy sự độc lập ở phụ nữ, ủng hộ tinh thần tự chủ và trao quyền.)
Những Điều Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng Từ “Encourage”
Để sử dụng “encourage” một cách nhuần nhuyễn, người học cần ghi nhớ một số điểm quan trọng về ngữ pháp và cách kết hợp từ.
“Encourage” có thể đi kèm với các trạng từ cường độ để thể hiện mức độ động viên mạnh mẽ hoặc nhiệt tình. Các trạng từ thường gặp bao gồm “strongly,” “heartily,” “enthusiastically.”
Ví dụ:
- The coach strongly encourages his team to never give up, emphasizing resilience and determination. (Huấn luyện viên động viên đội không bao giờ từ bỏ một cách mạnh mẽ, nhấn mạnh sự kiên cường và quyết tâm.)
- The community enthusiastically encouraged local businesses to participate in the charity event. (Cộng đồng nhiệt tình khuyến khích các doanh nghiệp địa phương tham gia sự kiện từ thiện.)
Các dạng từ của “Encourage”
Ngoài dạng động từ, “encourage” còn có các dạng từ khác là tính từ và danh từ, mỗi dạng có cách sử dụng riêng:
- Động từ “Encourage”: Thường kết hợp với người hoặc sự vật và sau đó là một mệnh đề hoặc động từ nguyên mẫu với “to” (
to V). Đây là dạng cơ bản nhất.- She encourages her students to ask questions, fostering a curious learning environment. (Cô ấy khuyến khích học sinh của mình đặt câu hỏi, nuôi dưỡng một môi trường học tập ham học hỏi.)
- They encouraged him to pursue his dreams, offering unwavering support. (Họ khuyến khích anh ta theo đuổi ước mơ của mình, dành sự hỗ trợ không ngừng nghỉ.)
- Tính từ “Encouraging”: Sử dụng để miêu tả điều gì đó mang tính tích cực, động viên, thường đứng trước danh từ để miêu tả đối tượng đang khích lệ hoặc sau động từ “to be”.
- His speech was very encouraging, giving everyone hope for the future. (Bài phát biểu của anh ấy rất động viên, mang lại hy vọng cho mọi người về tương lai.)
- The encouraging news boosted their morale significantly after a period of uncertainty. (Tin tức động viên đã nâng cao tinh thần của họ đáng kể sau một thời kỳ không chắc chắn.)
- Danh từ “Encouragement”: Dùng để chỉ sự hỗ trợ, động viên hoặc sự khích lệ. Thường đứng sau động từ “give” hoặc các động từ tương tự như “receive”, “need”.
- She gave me a lot of encouragement during the difficult times, which was invaluable. (Cô ấy đã cho tôi rất nhiều sự động viên trong những thời điểm khó khăn, điều đó thật vô giá.)
- The team needed some encouragement to keep going, especially when facing tough challenges. (Đội cần một chút động viên để tiếp tục, đặc biệt khi đối mặt với những thử thách khó khăn.)
Phân Biệt Encourage, Motivate Và Stimulate Trong Tiếng Anh
‘Khuyến khích,’ ‘thúc đẩy,’ và ‘kích thích’ là ba từ tiếng Anh thường được sử dụng để diễn đạt việc khích lệ, động viên, hoặc kích thích hành động. Mặc dù cùng có mục đích chung là tạo ra một phản ứng hoặc hành động, nhưng mỗi từ lại có ý nghĩa và sắc thái riêng biệt. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác hơn.
Encourage (Khuyến khích)
Encourage tập trung vào việc cho đi sự hỗ trợ, niềm tin, và sự tự tin để người khác cảm thấy có khả năng hoặc muốn làm điều gì đó. Nó thường liên quan đến việc xây dựng tinh thần và giúp ai đó vượt qua nỗi sợ hãi hoặc sự thiếu tự tin. Bạn khuyến khích người khác bằng cách giúp họ nhận ra tiềm năng của mình, hoặc bằng cách làm cho một nhiệm vụ trở nên dễ dàng hơn, và thuyết phục họ rằng đó là một việc tốt nên làm.
Ví dụ:
- My parents always encourage me to pursue my dreams, even when they seem impossible. (Bố mẹ tôi luôn khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình, ngay cả khi chúng có vẻ bất khả thi.)
- The coach encouraged the team to give their best effort, focusing on their strengths rather than weaknesses. (Huấn luyện viên khuyến khích đội thi đấu hết sức mình, tập trung vào điểm mạnh hơn là điểm yếu.)
Motivate (Thúc đẩy, Truyền động lực)
Motivate có nghĩa là làm cho người khác muốn hành động một điều gì đó, chủ yếu là các hành động cần sự nỗ lực và chăm chỉ. Sự thúc đẩy thường đến từ bên trong người đó (lý tưởng, đam mê) hoặc từ các yếu tố bên ngoài (phần thưởng, mục tiêu, kết quả). Motivate thường hướng đến việc tạo ra động lực nội tại hoặc ngoại tại để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ:
- The promise of a promotion motivated him to work harder and achieve higher sales targets. (Lời hứa thăng chức thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn và đạt được mục tiêu doanh số cao hơn.)
- The manager is very good at motivating employees by setting clear goals and recognizing their achievements. (Người quản lý rất giỏi trong việc truyền động lực cho nhân viên bằng cách đặt ra mục tiêu rõ ràng và công nhận thành tích của họ.)
Stimulate (Kích thích, Kích hoạt)
Stimulate có nghĩa là kích thích, kích hoạt, hoặc khơi gợi một phản ứng, một ý tưởng, hoặc một hoạt động trong người khác hoặc trong bản thân. Nó thường liên quan đến việc làm cho điều gì đó trở nên thú vị, hấp dẫn hoặc khiến một hệ thống (kinh tế, thần kinh) trở nên hoạt động mạnh mẽ hơn. Stimulate có thể tạo ra một phản ứng tức thì hoặc khởi đầu một quá trình.
Ví dụ:
- The music stimulated creativity in the artists, leading to a vibrant new collection. (Âm nhạc kích thích sự sáng tạo của các nghệ sĩ, dẫn đến một bộ sưu tập mới đầy sống động.)
- The new project stimulated economic growth in the region, creating numerous job opportunities. (Dự án mới kích thích sự phát triển kinh tế trong khu vực, tạo ra vô số cơ hội việc làm.)
Để dễ hình dung hơn, hãy xem xét ngữ cảnh:
- Bạn encourage một đứa trẻ sợ nước bơi bằng cách nói “Con làm được mà!” (tạo sự tự tin).
- Bạn motivate một nhân viên bằng cách hứa thưởng nếu họ đạt doanh số cao (tạo động lực hành động).
- Bạn stimulate một cuộc tranh luận bằng cách đặt ra một câu hỏi gây sốc (kích hoạt suy nghĩ/phản ứng).
Bài Tập Ứng Dụng Cấu Trúc Encourage
Để củng cố kiến thức về cấu trúc encourage và các từ liên quan, hãy cùng thực hành một số bài tập dưới đây.
1. Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng các cấu trúc encourage sao cho nghĩa không thay đổi:
- Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn trong mọi sự lựa chọn của bạn trong cuộc sống.
- Không có quốc gia nào trên thế giới khuyến khích các hành động gây hại cho môi trường.
- Bạn có nghĩ rằng đây là một hành động nhằm khuyến khích chi tiêu từ phía người tiêu dùng không?
- Bài đọc này chắc chắn sẽ khuyến khích sự tìm tòi kiến thức và sự tò mò ở học sinh.
- Một phần doanh thu của công ty sẽ được ủng hộ cho quỹ khuyến học của địa phương.
2. Chia động từ hoặc chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống:
- Students in our class are always encouraged _________ (do) homework on their own to foster independence.
- Why does your teacher encourage you in ________ (play) football, suggesting it’s good for your health?
- I am so happy to ________ (encourage) by my teacher to study abroad, feeling very supported.
- Your mom is great. She always __________ (encourage) you in everything you do, no matter how challenging.
- This regulation is expected to encourage ________ (follow) the traffic rules more strictly among drivers.
Gợi ý làm bài:
1. Dịch:
- I will always encourage you in all of your choices in life.
- No country in the world would encourage actions against the environment.
- Do you think this is an act to encourage purchasing from consumers?
- This reading will certainly encourage knowledge seeking and curiosity in students.
- A part of the company’s revenue will be donated to the local fund that encourages education.
2. Chia động từ/Chọn từ:
- to do
- playing
- be encouraged
- encourages
- following
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Encourage
1. Encourage to V hay Ving? Đâu là dạng đúng?
Câu trả lời chính xác là “encourage to V”. Cấu trúc phổ biến nhất khi có một đối tượng cụ thể được khuyến khích làm gì đó là “encourage somebody to do something”. Ví dụ: She encouraged him to pursue his passion. (Cô ấy khuyến khích anh ấy theo đuổi đam mê của mình.)
2. Làm thế nào để phân biệt “encourage” với “support”?
“Encourage” thường mang ý nghĩa thúc đẩy tinh thần, truyền động lực, hoặc tạo điều kiện để ai đó tự tin thực hiện một hành động. Trong khi đó, “support” mang ý nghĩa rộng hơn là hỗ trợ, giúp đỡ (về tài chính, tinh thần, vật chất) để ai đó duy trì hoặc thực hiện một điều gì đó. Bạn có thể support một người về mặt tài chính để họ học đại học, và encourage họ học tập chăm chỉ.
3. Có những thành ngữ (idioms) nào liên quan đến “encourage” không?
Mặc dù “encourage” không có nhiều thành ngữ phức tạp như một số từ khác, nhưng nó thường được dùng trong các cụm từ mang ý nghĩa tích cực như: “give encouragement” (trao sự động viên), “offer encouragement” (đưa ra sự khích lệ), “boost someone’s morale/confidence” (nâng cao tinh thần/sự tự tin của ai đó, thường là kết quả của sự khuyến khích).
4. Khi nào nên dùng “discourage” thay vì “encourage”?
“Discourage” là từ trái nghĩa trực tiếp của “encourage”, có nghĩa là làm mất đi sự tự tin, làm nản lòng, hoặc ngăn cản ai đó làm điều gì. Bạn nên dùng “discourage” khi muốn diễn đạt ý ngăn cản, khuyên can hoặc làm nhụt chí ai đó. Ví dụ: His failure discouraged him from trying again. (Thất bại của anh ấy khiến anh ấy nản lòng không muốn thử lại.)
5. “Encouraging” (tính từ) có luôn mang nghĩa tích cực không?
Có, tính từ “encouraging” luôn mang ý nghĩa tích cực, dùng để miêu tả điều gì đó (tin tức, kết quả, lời nói) mang lại hy vọng, sự tự tin hoặc động lực. Ví dụ: The initial results are very encouraging. (Kết quả ban đầu rất đáng khích lệ.)
Từ “encourage” và các cấu trúc encourage liên quan đóng vai trò thiết yếu trong việc thể hiện sự khích lệ, động viên trong tiếng Anh. Thông qua bài viết này, từ việc hiểu rõ định nghĩa, phân biệt với các từ đồng nghĩa như “motivate” hay “stimulate”, cho đến việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và những lưu ý quan trọng, người học đã có thể tự tin hơn trong việc sử dụng từ này. Hãy luyện tập thường xuyên để các cấu trúc này trở nên quen thuộc và phản xạ tự nhiên trong hành trình chinh phục tiếng Anh tại Edupace.




