Trong giao tiếp tiếng Anh, cụm từ “What do you mean” là một trong những câu hỏi phổ biến và đa dụng bậc nhất. Nó không chỉ đơn thuần là thắc mắc về ý nghĩa của lời nói mà còn hàm chứa nhiều sắc thái cảm xúc khác nhau. Việc hiểu rõ cách dùng và ngữ cảnh sử dụng cụm từ này là chìa khóa để bạn giao tiếp một cách hiệu quả và tự tin hơn trong mọi tình huống.

Khái Niệm Cơ Bản Về “What do you mean” Trong Tiếng Anh

“What do you mean” tiếng Anh là một thành ngữ được sử dụng rộng rãi, mang ý nghĩa cơ bản là “ý của bạn là gì?” hoặc “bạn muốn nói điều gì?”. Tuy nhiên, sắc thái của câu hỏi này có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào ngữ điệu và ngữ cảnh. Nó có thể thể hiện sự bối rối, không hiểu rõ một thông tin nào đó, nhưng cũng có thể chứa đựng sự không đồng tình, khó chịu hoặc thậm chí là sự thách thức đối với quan điểm của đối phương.

Ví dụ, khi ai đó nói: “What do you mean, you don’t want to continue?”, câu này thể hiện sự ngạc nhiên và muốn xác nhận lại một quyết định khó hiểu. Ngược lại, nếu bạn nghe một ai đó nói với giọng điệu gay gắt: “Stop, what are you doing? What do you mean?”, lúc này cụm từ mang ý nghĩa yêu cầu giải thích rõ ràng về một hành động không được chấp nhận.

Các Cách Sử Dụng Phổ Biến Của “What do you mean”

Việc nắm vững các cấu trúc đi kèm với “What do you mean tiếng Anh” sẽ giúp bạn ứng dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày. Có hai cấu trúc phổ biến thường gặp nhất.

“What do you mean + by…?” – Giải Thích Chi Tiết

Cấu trúc “What do you mean + by something?” được dùng khi bạn muốn đối phương giải thích rõ hơn về một từ ngữ, cụm từ, hoặc một hành động cụ thể. Câu hỏi này thể hiện sự cần thiết được làm rõ về một chi tiết hoặc một sự việc đã được đề cập. Nó giúp bạn đi sâu hơn vào ý nghĩa cốt lõi của thông tin.

Chẳng hạn, khi nghe “What do you mean by that?”, người nói đang yêu cầu bạn làm rõ điều vừa nói ra. Hoặc trong tình huống công việc, “What do you mean by fired?” thể hiện sự bàng hoàng và yêu cầu giải thích nguyên nhân, chi tiết của việc bị sa thải. Cấu trúc này rất hữu ích để tránh những hiểu lầm không đáng có, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện mang tính chất quan trọng hoặc nhạy cảm.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

“What do you mean + when you…?” – Ngữ Cảnh Cụ Thể

Cấu trúc “What do you mean + when you + V-inf/V2?” được sử dụng để hỏi về ý định hoặc lý do đằng sau một hành động hoặc một tình huống cụ thể. Nó tập trung vào ngữ cảnh và thời điểm xảy ra sự việc, giúp người hỏi hiểu rõ động cơ hoặc mục đích của người nói.

Ví dụ minh họa: “What do you mean when you leave without saying anything?” là câu hỏi bày tỏ sự khó hiểu và muốn biết lý do tại sao bạn lại rời đi mà không một lời từ biệt. Hoặc “What did you mean when you winked at me?” là một câu hỏi tò mò về ý nghĩa ẩn chứa đằng sau hành động nháy mắt. Cấu trúc này thường được dùng khi có một hành động hoặc lời nói gây khó hiểu hoặc cần được làm rõ về mục đích.

Các Cụm Từ Đồng Nghĩa Và Cách Phản Hồi Khi Gặp “What do you mean?”

Khi bạn không hiểu ý của đối phương hoặc muốn thể hiện sự ngạc nhiên, có nhiều cụm từ khác có thể dùng thay thế hoặc đi kèm với “What do you mean tiếng Anh”. Việc sử dụng linh hoạt các cụm từ này sẽ giúp cuộc hội thoại của bạn tự nhiên và phong phú hơn.

Cụm Từ Đồng Nghĩa/Đi Kèm Ý Nghĩa Ví Dụ
I don’t get it. Tôi không hiểu. A: I wanna get out of the team. (Tôi muốn rời khỏi đội.)
B: What do you mean? I don’t get it. (Ý bạn là gì? Tôi không hiểu.)
Pardon? Xin lỗi? / Bạn vừa nói gì cơ? A: I said: “Get out of my face”. (Tôi nói: “Đừng xuất hiện trước mặt anh nữa”.)
B: Pardon? What do you mean? (Xin lỗi? Ý anh là gì cơ?)
Excuse me? Xin lỗi? / Làm ơn? Tương tự Pardon?, thường dùng khi bạn không nghe rõ hoặc không tin vào điều vừa nghe.
Sorry? Xin lỗi? / Cái gì cơ? Dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn để yêu cầu lặp lại hoặc giải thích.
It makes no sense to me. Điều đó chẳng có nghĩa lý gì. A: You are fired, right now! (Bạn bị sa thải ngay bây giờ!)
B: What do you mean? It makes no sense to me. (Ý bạn là gì? Điều này chẳng có nghĩa lý gì với tôi.)
It’s beyond me. Tôi không thể hiểu nổi điều đó. A: You have to take over the team leader position. (Bạn phải đảm nhận vị trí trưởng nhóm.)
B: What do you mean? It’s beyond me. (Ý bạn là gì? Việc đó vượt quá khả năng của tôi.)
I can’t wrap my head around it. Tôi không tài nào hiểu được. Diễn tả sự khó khăn trong việc lĩnh hội một ý tưởng hoặc khái niệm phức tạp.

Cách Phản Hồi Hiệu Quả Khi Bị Hỏi “What do you mean?”

Khi bạn là người bị hỏi “What do you mean tiếng Anh”, điều quan trọng là phải biết cách giải thích rõ ràng và mạch lạc. Hãy cố gắng diễn đạt lại ý của mình bằng những từ ngữ đơn giản hơn, cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc thay đổi cách diễn đạt để người nghe dễ hình dung. Bạn có thể bắt đầu bằng các cụm từ như:

  • “Let me rephrase that.” (Để tôi nói lại cho rõ hơn.)
  • “What I mean is…” (Ý tôi là…)
  • “To clarify…” (Để làm rõ…)
  • “In other words…” (Nói cách khác…)
  • “For example…” (Ví dụ như…)

Việc chủ động làm rõ thông tin sẽ giúp bạn tránh được những hiểu lầm không đáng có và duy trì sự thông suốt trong giao tiếp.

Bài Tập Thực Hành Với “What do you mean”

Để củng cố kiến thức về “What do you mean tiếng Anh”, hãy cùng thực hành với bài tập nhỏ dưới đây. Điền “by” hoặc “when” vào chỗ trống thích hợp để tạo thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.

  1. What do you mean _______ “thinking outside the box”? Can you give me an example?
  2. I didn’t understand the lecture. What do you mean _______ “cultural relativism”?
  3. You mentioned a potential obstacle. What do you mean _______ you say “budget constraints”?
  4. The assignment instructions are a bit unclear. What do you mean _______ “analyzing the data critically”?
  5. You mentioned “net present value.” What do you mean _______ you say that in the context of financial analysis?
  6. In your essay, you talked about “cultural appropriation.” What do you mean _______ you use that term?
  7. The job posting mentioned “excellent communication skills.” What do you mean _______ that?
  8. You said the solution is “innovative.” What do you mean _______ that?
  9. You mentioned a potential obstacle. What do you mean _______ you say “budget constraints”?
  10. You discussed the project timeline, but what do you mean _______ you say “Phase 2”?

Đáp án:

  1. by
  2. by
  3. when
  4. by
  5. when
  6. when
  7. by
  8. by
  9. when
  10. when

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về “What do you mean”

1. “What do you mean” có lịch sự không?

Cụm từ “What do you mean tiếng Anh” tự thân nó không mang ý nghĩa lịch sự hay thô lỗ. Sắc thái của nó phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ điệu, ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người giao tiếp. Nếu được nói với giọng điệu nhẹ nhàng, tò mò, nó thể hiện sự muốn làm rõ thông tin. Ngược lại, nếu được nói với giọng điệu gay gắt, bực bội, nó có thể trở nên không lịch sự hoặc mang tính thách thức. Để thể hiện sự lịch sự hơn, bạn có thể thêm “Could you explain what you mean?” hoặc “I’m sorry, could you clarify that?”

2. Có sự khác biệt nào giữa “What do you mean” và “What are you trying to say”?

Cả hai cụm từ đều có thể dùng để hỏi về ý nghĩa của lời nói. Tuy nhiên, “What do you mean tiếng Anh” thường được dùng khi bạn không hiểu rõ một điều gì đó đã được nói ra, hoặc bạn ngạc nhiên/không đồng tình. Còn “What are you trying to say?” thường mang ý nghĩa rằng bạn cảm thấy người nói đang vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề, và bạn muốn họ nói rõ ý định của mình hơn. Cụm từ sau đôi khi có thể mang một chút sắc thái ép buộc hoặc thiếu kiên nhẫn.

3. Làm sao để tránh bị hiểu nhầm khi dùng “What do you mean”?

Để tránh bị hiểu nhầm khi sử dụng “What do you mean tiếng Anh”, hãy chú ý đến ngữ điệu của bạn. Luôn giữ giọng điệu trung lập, tò mò hoặc bối rối thay vì tức giận hay khó chịu. Bạn cũng có thể thêm vào các từ/cụm từ lịch sự như “Could you please tell me…”, “I’m not sure I understand…”, hoặc “Would you mind explaining…”. Việc tạo một môi trường giao tiếp cởi mở và không phán xét sẽ giúp người nghe cảm thấy thoải mái hơn khi giải thích ý của họ.


Việc thành thạo cách sử dụng “What do you mean tiếng Anh” không chỉ giúp bạn giải quyết những hiểu lầm trong giao tiếp mà còn mở rộng khả năng diễn đạt cảm xúc và ý định của mình một cách chính xác. Hy vọng rằng bài viết này từ Edupace đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích để tự tin hơn trên hành trình chinh phục tiếng Anh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *