Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp phức tạp là điều cần thiết. Một trong những cấu trúc phổ biến và hữu ích, thường gặp cả trong giao tiếp lẫn bài thi, là cấu trúc Have Something Done. Tuy nhiên, không ít người học vẫn còn nhầm lẫn khi sử dụng. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp kiến thức chi tiết về cấu trúc Have Something Done, giúp bạn sử dụng thành thạo hơn.

Khái Niệm Cơ Bản Về Cấu Trúc Nhờ Vả

Cấu trúc Have Something Done là một dạng bị động đặc biệt, thuộc nhóm cấu trúc cầu khiến hoặc thể nhờ vả (causative form). Chúng ta dùng cấu trúc này khi muốn diễn tả việc mình không trực tiếp thực hiện hành động, mà nhờ hoặc sắp xếp cho người khác làm việc đó cho mình. Điều này đặc biệt phổ biến khi nói về các dịch vụ mà chúng ta trả tiền để được thực hiện, ví dụ như cắt tóc, sửa xe, sơn nhà, hoặc giặt là. Trọng tâm của cấu trúc Have Something Done là kết quả của hành động được thực hiện trên đối tượng, chứ không phải bản thân người thực hiện hành động đó. Nó cho thấy chủ ngữ đã khiến cho một việc gì đó xảy ra với một đối tượng nào đó thông qua sự giúp đỡ của người khác.

Ví dụ minh họa cấu trúc Have Something Done trong tiếng AnhVí dụ minh họa cấu trúc Have Something Done trong tiếng Anh

Cấu trúc này giúp chúng ta nói một cách gọn gàng về việc hoàn thành một công việc mà không cần nêu đích danh người thực hiện. Ví dụ, khi nói “I had my car repaired”, người nói không cần phải nhắc đến người thợ sửa xe cụ thể mà chỉ tập trung vào việc chiếc xe đã được sửa xong. Đây là một cách hiệu quả để diễn đạt ý “nhờ vả” hoặc “thu xếp” công việc trong tiếng Anh.

Phân Biệt Hai Dạng Của Cấu Trúc Have

Cấu trúc với động từ “have” trong thể nhờ vả (causative form) có thể xuất hiện ở hai dạng chính, tùy thuộc vào việc chúng ta muốn nhấn mạnh người thực hiện hành động hay kết quả của hành động. Việc phân biệt rõ ràng hai dạng này là chìa khóa để sử dụng cấu trúc Have Something Done một cách chính xác.

Cách dùng và phân biệt dạng chủ động bị động của cấu trúc HaveCách dùng và phân biệt dạng chủ động bị động của cấu trúc Have

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Dạng Bị Động: Have Something Done

Dạng bị động, đúng như tên gọi cấu trúc Have Something Done, được dùng khi chúng ta muốn diễn tả rằng có một việc gì đó được hoàn thành cho chủ ngữ bởi một người khác. Điểm quan trọng ở đây là chúng ta không cần hoặc không muốn đề cập đến người đã thực hiện hành động. Ngữ pháp của dạng này là:

S + have + something + V3/ed

Trong đó:

  • S là chủ ngữ (người hoặc vật trải qua hành động được thực hiện).
  • Have là động từ “have”, chia theo thì và chủ ngữ.
  • Something là tân ngữ (đối tượng bị tác động bởi hành động).
  • V3/ed là động từ chính ở dạng quá khứ phân từ.

Ví dụ minh họa:

  • She had her portrait painted by a famous artist. (Cô ấy đã được một họa sĩ nổi tiếng vẽ chân dung.) Ở đây, chúng ta nhấn mạnh bức chân dung đã hoàn thành.
  • We are having our roof fixed next week. (Chúng tôi sẽ sửa mái nhà vào tuần tới.) Câu này cho thấy việc sửa mái nhà sẽ được thực hiện cho chúng tôi.
  • He often has his suits tailor-made. (Anh ấy thường được may đo những bộ suit của mình.) Thể hiện việc may đo được thực hiện bởi thợ may cho anh ấy.

Dạng Chủ Động: Have Someone Do Something

Dạng chủ động của cấu trúc nhờ vả với “have” được sử dụng khi chúng ta muốn nói rằng mình đã nhờ hoặc sắp xếp cho một người cụ thể hoặc một nhóm người cụ thể thực hiện một hành động nào đó cho mình. Trong trường hợp này, chúng ta nhấn mạnh người thực hiện hành động. Cấu trúc ngữ pháp là:

S + have + someone + V (nguyên mẫu không “to”)

Trong đó:

  • S là chủ ngữ (người nhờ vả hoặc sắp xếp).
  • Have là động từ “have”, chia theo thì và chủ ngữ.
  • Someone là tân ngữ chỉ người (người thực hiện hành động).
  • V là động từ chính ở dạng nguyên mẫu không “to”.

Ví dụ minh họa:

  • I had my assistant book the flight tickets. (Tôi đã nhờ trợ lý đặt vé máy bay.) Câu này nhấn mạnh người thực hiện là “trợ lý của tôi”.
  • They will have the electrician check the wiring. (Họ sẽ nhờ thợ điện kiểm tra hệ thống dây điện.) Nhấn mạnh người thực hiện là “thợ điện”.
  • Could you have John send the report? (Bạn có thể nhờ John gửi báo cáo được không?) Hỏi về việc nhờ John làm hành động gửi báo cáo.

Sự khác biệt chính giữa hai dạng này nằm ở việc sử dụng tân ngữ (người hay vật) và dạng của động từ chính (nguyên mẫu không “to” hay quá khứ phân từ V3/ed).

Cách Sử Dụng Cấu Trúc Have Trong Các Thì Khác Nhau

Động từ “have” trong cấu trúc Have Something Done và Have Someone Do Something là động từ chính của câu, do đó nó cần được chia theo đúng thì và chủ ngữ tương ứng. Việc này cho phép chúng ta diễn tả ý “nhờ vả” hoặc “được thực hiện” ở các thời điểm khác nhau trong quá khứ, hiện tại, và tương lai.

Hiện Tại Đơn và Quá Khứ Đơn

Ở thì hiện tại đơn, “have” được chia thành “have” hoặc “has” tùy thuộc vào chủ ngữ. Ở thì quá khứ đơn, “have” trở thành “had” cho tất cả các chủ ngữ.

  • Hiện tại đơn: S + have/has + something + V3/ed hoặc S + have/has + someone + V
    • She has her car washed every Sunday. (Cô ấy được rửa xe mỗi Chủ Nhật.)
    • I have my brother fix my computer. (Tôi nhờ anh trai sửa máy tính cho tôi.)
  • Quá khứ đơn: S + had + something + V3/ed hoặc S + had + someone + V
    • He had his phone stolen yesterday. (Anh ấy đã bị mất trộm điện thoại ngày hôm qua.) Đây là cách dùng cấu trúc Have Something Done để diễn tả sự việc không mong muốn xảy ra với chủ ngữ.
    • We had the cleaner tidy up the office. (Chúng tôi đã nhờ người dọn dẹp dọn dẹp văn phòng.)

Các Thì Tiếp Diễn

Khi muốn diễn tả hành động nhờ vả hoặc được thực hiện đang xảy ra tại một thời điểm, chúng ta sử dụng các thì tiếp diễn. Động từ “have” sẽ được chia ở dạng tiếp diễn (having).

  • Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + having + something + V3/ed hoặc S + am/is/are + having + someone + V
    • They are having their house repainted this week. (Họ đang được sơn lại nhà trong tuần này.)
    • She is having a technician install the new software. (Cô ấy đang nhờ kỹ thuật viên cài đặt phần mềm mới.)
  • Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + having + something + V3/ed hoặc S + was/were + having + someone + V
    • At 3 PM yesterday, I was having my hair cut. (Lúc 3 giờ chiều hôm qua, tôi đang được cắt tóc.)
    • While I was out, my parents were having the gardener trim the bushes. (Trong khi tôi vắng nhà, bố mẹ tôi đang nhờ người làm vườn tỉa cây bụi.)

Các Thì Hoàn Thành

Để nói về một hành động nhờ vả hoặc được thực hiện đã hoàn thành tại một thời điểm nào đó, chúng ta dùng các thì hoàn thành. “Have” sẽ được chia ở dạng quá khứ phân từ (had) sau động từ “have” của thì hoàn thành.

  • Hiện tại hoàn thành: S + have/has + had + something + V3/ed hoặc S + have/has + had + someone + V
    • She has had her car serviced twice this year. (Cô ấy đã được bảo dưỡng xe hai lần trong năm nay.)
    • We have had our landlord fix the leaky faucet. (Chúng tôi đã nhờ chủ nhà sửa vòi nước bị rò rỉ.)
  • Quá khứ hoàn thành: S + had + had + something + V3/ed hoặc S + had + had + someone + V
    • Before the party, they had had the entire house cleaned. (Trước bữa tiệc, họ đã được dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà.)
    • By the time I arrived, she had had her secretary prepare all the documents. (Khi tôi đến, cô ấy đã nhờ thư ký chuẩn bị tất cả tài liệu rồi.)

Tương Lai Đơn và Các Modal Verbs

Với thì tương lai đơn và các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, will, would, should, must, may, might, động từ “have” sẽ đứng ở dạng nguyên mẫu (have) sau động từ khuyết thiếu.

  • Tương lai đơn: S + will + have + something + V3/ed hoặc S + will + have + someone + V
    • I will have my suit dry-cleaned for the wedding. (Tôi sẽ được giặt khô bộ suit cho đám cưới.)
    • He will have his assistant arrange the meeting. (Anh ấy sẽ nhờ trợ lý sắp xếp cuộc họp.)
  • Với Modal Verbs: S + modal verb + have + something + V3/ed hoặc S + modal verb + have + someone + V
    • You should have your eyes checked regularly. (Bạn nên được kiểm tra mắt định kỳ.)
    • We must have someone proofread the report before submitting it. (Chúng ta phải nhờ ai đó đọc rà bản báo cáo trước khi nộp.)

Hiểu rõ cách chia động từ “have” theo thì giúp bạn sử dụng cấu trúc Have Something Done và các dạng liên quan một cách linh hoạt và chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Các Cấu Trúc Tương Đồng Và Khác Biệt

Trong tiếng Anh, ngoài cấu trúc Have Something Done và Have Someone Do Something, chúng ta còn có các cấu trúc tương đồng khác như Get Something Done và Get Someone To Do Something cũng được sử dụng để diễn tả ý nhờ vả hoặc khiến ai đó làm gì đó. Việc nắm vững sự giống và khác nhau giữa chúng giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt.

So sánh cấu trúc Have Something Done và Get Something DoneSo sánh cấu trúc Have Something Done và Get Something Done

Get Something Done: Sự Tương Đồng và Khác Biệt Tinh Tế

Cấu trúc Get Something Done có ý nghĩa rất gần với cấu trúc Have Something Done. Cả hai đều dùng để nói về việc một công việc được hoàn thành cho chủ ngữ bởi người khác, thường là dịch vụ trả phí. Cấu trúc ngữ pháp là:

S + get + something + V3/ed

Tương tự như cấu trúc Have Something Done dạng bị động, cấu trúc Get Something Done cũng tập trung vào kết quả và không quan tâm người thực hiện là ai.

Ví dụ:

  • I need to get my laptop repaired. (Tôi cần được sửa laptop.) Tương tự: I need to have my laptop repaired.
  • She got her nails done at the salon. (Cô ấy đã được làm móng ở tiệm.) Tương tự: She had her nails done at the salon.

Sự khác biệt chính thường nằm ở tính trang trọng. “Have” thường được coi là trang trọng hơn một chút so với “get”, đặc biệt trong văn viết hoặc các ngữ cảnh formal. “Get” có xu hướng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.

Get Someone To Do Something: Tập Trung Vào Việc Thuyết Phục

Cấu trúc Get Someone To Do Something tương đồng với Have Someone Do Something ở chỗ nó diễn tả việc khiến ai đó làm điều gì đó cho mình và có đề cập đến người thực hiện. Tuy nhiên, “get” trong cấu trúc này thường mang ý nghĩa “thuyết phục”, “xoay sở” hoặc “làm cho ai đó đồng ý/có thể làm gì đó”. Cấu trúc ngữ pháp là:

S + get + someone + to + V (nguyên mẫu)

Điểm khác biệt quan trọng nhất so với Have Someone Do Something là việc sử dụng “to + V” thay vì chỉ “V” nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • I managed to get him to help me with the project. (Tôi đã xoay sở để thuyết phục anh ấy giúp tôi dự án.)
  • Can you get your kids to tidy up their room? (Bạn có thể khiến lũ trẻ dọn dẹp phòng của chúng không?)

Trong khi Have Someone Do Something đơn thuần là “nhờ” hoặc “sắp xếp”, Get Someone To Do Something thường ngụ ý một chút nỗ lực, thuyết phục hoặc thành công trong việc khiến người khác làm theo ý mình.

So Sánh Ngắn Gọn Have và Get Trong Thể Nhờ Vả

Đặc điểm Have Someone Do Something Have Something Done Get Someone To Do Something Get Something Done
Tập trung vào Người thực hiện Kết quả/Đối tượng bị tác động Việc thuyết phục/Khiến ai làm Kết quả/Đối tượng bị tác động
Dạng động từ V (nguyên mẫu) V3/ed To + V (nguyên mẫu) V3/ed
Tính trang trọng Trung bình đến trang trọng Trung bình đến trang trọng Ít trang trọng hơn Get Some. Ít trang trọng hơn Have Some.
Ý nghĩa phụ Nhờ, sắp xếp Được thực hiện Thuyết phục, xoay sở Được thực hiện

Việc lựa chọn giữa “have” và “get” trong cấu trúc nhờ vả phụ thuộc vào sắc thái ý nghĩa bạn muốn truyền tải (nhấn mạnh ai làm hay việc gì được làm, có yếu tố thuyết phục hay không) và ngữ cảnh giao tiếp (trang trọng hay thân mật).

Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Cấu Trúc Have Something Done

Mặc dù cấu trúc Have Something Done và các dạng liên quan rất hữu ích, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi sai phổ biến khi sử dụng chúng. Nhận biết và tránh những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này một cách tự tin và chính xác hơn.

Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa dạng chủ động (Have Someone Do Something) và dạng bị động (Have Something Done). Người học có thể quên chia động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) trong dạng bị động, hoặc thêm “to” vào động từ nguyên mẫu trong dạng chủ động với “have”. Ví dụ, viết “I had my car repair” (thiếu -ed) thay vì “I had my car repaired” hoặc “I had the mechanic to repair my car” (thừa “to”) thay vì “I had the mechanic repair my car”.

Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa “have” và “get” trong cấu trúc chủ động. Động từ đi sau “someone” là nguyên mẫu không “to” với “have” (Have Someone Do Something), nhưng là nguyên mẫu có “to” với “get” (Get Someone To Do Something). Việc sử dụng sai dạng động từ (ví dụ: “I got him help me” thay vì “I got him to help me”) là một sai lầm phổ biến.

Ngoài ra, việc chia động từ “have” theo thì và chủ ngữ cũng là một điểm dễ sai sót. Đôi khi người học quên chia “have” ở thì hiện tại đơn (dùng “have” với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít), hoặc chia sai ở các thì phức tạp hơn như hiện tại hoàn thành hoặc tiếp diễn. Luôn nhớ rằng “have” là động từ chính và phải tuân theo quy tắc chia động từ thông thường.

Cuối cùng, một số người dùng cấu trúc này để nói về hành động họ tự làm. Cấu trúc Have Something Done chỉ dùng khi người khác làm việc đó cho bạn. Nếu bạn tự cắt tóc ở nhà, bạn nói “I cut my hair”, không phải “I had my hair cut”. Cấu trúc này cũng có thể dùng để diễn tả điều không mong muốn xảy ra với mình (như ví dụ “He had his phone stolen”), nhưng về bản chất vẫn là hành động được thực hiện bởi ai đó khác (người trộm) tác động lên vật của chủ ngữ (điện thoại của anh ấy).

Bài Tập Thực Hành Với Cấu Trúc Have Something Done

Hãy thực hành viết lại các câu sau đây sử dụng cấu trúc Have Something Done hoặc các cấu trúc nhờ vả tương đồng để củng cố kiến thức đã học.

  1. Someone repaired her computer last week. (Sử dụng cấu trúc Have Something Done)
    -> She had ____.
  2. The gardener cuts their lawn every Saturday. (Sử dụng cấu trúc Have Something Done)
    -> They have ____.
  3. We will ask a professional photographer to take our wedding pictures. (Sử dụng Have Someone Do Something)
    -> We will have ____.
  4. Could you persuade your sister to lend me her dress? (Sử dụng Get Someone To Do Something)
    -> Could you get ____?
  5. My jacket needs to be cleaned. (Sử dụng Get Something Done)
    -> I need to get ____.
  6. The company arranged for an expert to review the report. (Sử dụng Have Someone Do Something)
    -> The company had ____.
  7. Someone is painting their fence right now. (Sử dụng cấu trúc Have Something Done ở thì tiếp diễn)
    -> They are having ____.
  8. I paid a technician to install the new security system yesterday. (Sử dụng cấu trúc Have Something Done)
    -> I had ____.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Sự khác biệt chính giữa “Have Something Done” và “Get Something Done” là gì?

Cả hai cấu trúc này đều có nghĩa là có một việc gì đó được thực hiện bởi người khác cho chủ ngữ, thường là dịch vụ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tính trang trọng: “have” thường được coi là trang trọng hơn “get”. “Get” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn, và đôi khi có thể ngụ ý một chút nỗ lực hoặc khó khăn trong việc hoàn thành công việc.

2. Cấu trúc “Have Something Done” có thể dùng để nói về sự việc không mong muốn không?

Có, ngoài việc dùng để nói về các dịch vụ được thực hiện, cấu trúc Have Something Done cũng có thể dùng để diễn tả một điều không may, không mong muốn xảy ra với chủ ngữ, do hành động của người khác gây ra. Ví dụ: “He had his wallet stolen.” (Anh ấy bị mất trộm ví.)

3. Khi nào dùng “Have Someone Do Something” và khi nào dùng “Get Someone To Do Something”?

Cả hai cấu trúc này đều diễn tả việc nhờ hoặc khiến ai đó làm gì cho mình. “Have Someone Do Something” đơn thuần là nhờ vả, sắp xếp, hoặc ra lệnh (tùy ngữ cảnh và mối quan hệ). “Get Someone To Do Something” thường mang ý nghĩa thuyết phục, xoay sở, hoặc thành công trong việc khiến ai đó làm điều gì, đặc biệt khi có chút khó khăn. Về mặt ngữ pháp, “have” đi với động từ nguyên mẫu không “to”, còn “get” đi với động từ nguyên mẫu có “to”.

4. Động từ “have” trong cấu trúc này có thể chia ở những thì nào?

Động từ “have” trong cấu trúc Have Something Done và Have Someone Do Something là động từ chính và có thể được chia ở hầu hết các thì trong tiếng Anh (hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai đơn, đi sau động từ khuyết thiếu, v.v.), tùy thuộc vào thời điểm xảy ra hành động nhờ vả hoặc được thực hiện.

5. Có cần luôn luôn nêu rõ người thực hiện hành động trong cấu trúc “Have Something Done” không?

Không, điểm đặc trưng của cấu trúc Have Something Done dạng bị động là chúng ta không cần hoặc không muốn nêu tên người thực hiện hành động. Nếu muốn nhấn mạnh người thực hiện, chúng ta sẽ dùng cấu trúc dạng chủ động (Have Someone Do Something) hoặc thêm cụm “by + tác nhân” vào cuối câu bị động (mặc dù điều này ít phổ biến với cấu trúc Have Something Done khi nói về dịch vụ).

Nắm vững cấu trúc Have Something Done và các dạng nhờ vả khác là một bước quan trọng để nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn. Edupace hy vọng những kiến thức và ví dụ trong bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *