Kỹ năng Reading trong bài thi IELTS đòi hỏi sự kết hợp nhiều chiến thuật đọc hiểu. Trong số đó, dạng bài Completing Sentences trong IELTS Reading là một phần quen thuộc, kiểm tra khả năng tìm kiếm thông tin và sử dụng từ vựng linh hoạt. Nắm vững cách làm dạng bài này sẽ giúp bạn tối ưu hóa điểm số Reading của mình.

Hiểu rõ dạng bài Completing Sentences trong IELTS Reading

Completing Sentences trong IELTS Reading là dạng câu hỏi yêu cầu thí sinh hoàn thành các câu bị khuyết bằng các từ hoặc cụm từ lấy trực tiếp từ đoạn văn cho trước. Đây là một dạng bài phổ biến và thường được đánh giá là tương đối “dễ thở” nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Mục tiêu chính của dạng bài này là kiểm tra khả năng của bạn trong việc định vị thông tin cụ thể trong bài đọc và hiểu mối quan hệ giữa thông tin đó với câu hỏi được đưa ra.

Một điểm quan trọng cần lưu ý là luôn có giới hạn về số lượng từ hoặc số bạn được phép sử dụng để điền vào chỗ trống. Ví dụ, hướng dẫn có thể ghi “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER”. Điều này có nghĩa là đáp án của bạn chỉ được phép chứa tối đa hai từ, hoặc một con số, hoặc một từ và một con số, hoặc hai từ và một con số. Việc tuân thủ chính xác giới hạn từ này là bắt buộc; nếu điền sai số lượng từ, đáp án của bạn sẽ bị coi là sai ngay cả khi thông tin là đúng.

Dạng bài này thường sử dụng kỹ thuật diễn giải (paraphrasing) rất nhiều. Các câu hỏi sẽ không dùng chính xác từ ngữ như trong bài đọc mà thay vào đó sẽ sử dụng các từ đồng nghĩa (synonym), trái nghĩa (antonym), hoặc cấu trúc câu được thay đổi. Do đó, khả năng nhận biết và hiểu các cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng là yếu tố then chốt để làm tốt dạng bài hoàn thành câu này. Từ vựng phong phú và kỹ năng nhận diện paraphrase giúp bạn nhanh chóng liên kết câu hỏi với đoạn văn chứa câu trả lời.

Người học tiếng Anh luyện tập dạng Completing Sentences trong IELTS ReadingNgười học tiếng Anh luyện tập dạng Completing Sentences trong IELTS Reading

Quy trình làm bài Completing Sentences hiệu quả

Áp dụng một quy trình làm bài có hệ thống sẽ giúp bạn tiếp cận dạng Completing Sentences trong IELTS Reading một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Bốn bước sau đây là nền tảng quan trọng để bạn tìm ra đáp án chính xác.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Phân tích yêu cầu và giới hạn từ

Bước đầu tiên và không thể bỏ qua là đọc thật kỹ hướng dẫn của dạng bài. Phần này thường nằm ngay dưới tiêu đề của bộ câu hỏi. Hướng dẫn sẽ cho bạn biết chính xác số lượng từ tối đa được phép điền vào mỗi chỗ trống (ví dụ: “NO MORE THAN ONE WORD”, “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER”). Đọc kỹ giới hạn này giúp bạn tránh mất điểm oan chỉ vì điền thừa từ. Ngoài ra, việc đọc lướt qua toàn bộ câu hỏi trước khi đọc bài văn cũng giúp bạn có cái nhìn tổng quan về nội dung sẽ được đề cập và các thông tin cần tìm kiếm. Hãy đặc biệt chú ý đến các loại thông tin dễ định vị như tên riêng (proper nouns), địa điểm, ngày tháng, con số (figures).

Xác định từ khóa và dự đoán loại từ cần điền

Sau khi hiểu rõ yêu cầu, hãy chuyển sang phân tích từng câu hỏi. Gạch chân các từ khóa quan trọng (keywords) trong câu hỏi. Từ khóa thường là những từ mang ý nghĩa chính, thường là danh từ (nouns), động từ (verbs), tính từ (adjectives) hoặc trạng từ (adverbs). Những từ này sẽ là “kim chỉ nam” giúp bạn định vị thông tin liên quan trong bài đọc.

Cũng trong bước này, dựa vào cấu trúc ngữ pháp của câu hỏi, bạn cần dự đoán loại từ cần điền vào chỗ trống (ví dụ: cần một danh từ số ít hay số nhiều, một động từ ở thì nào, một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ hay một trạng từ bổ nghĩa cho động từ). Việc dự đoán này giúp bạn kiểm tra tính chính xác của đáp án tìm được sau này, đảm bảo từ đó phù hợp về mặt ngữ pháp và ý nghĩa trong ngữ cảnh câu hỏi.

Ngoài ra, hãy chú ý đến các từ phủ định (negative words) hoặc các từ chỉ sự đối lập trong câu hỏi, vì chúng có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu và yêu cầu bạn phải tìm thông tin ngược lại hoặc thông tin thể hiện sự tương phản trong bài đọc.

Scan và xác định vị trí thông tin

Với các từ khóa đã xác định từ câu hỏi, hãy bắt đầu đọc lướt (scan) bài đọc để tìm những đoạn văn chứa các từ khóa đó hoặc các từ đồng nghĩa, cách diễn đạt tương đương. Nhớ rằng, bài đọc IELTS rất thường sử dụng kỹ thuật paraphrasing, nên bạn khó có thể tìm thấy chính xác từng từ khóa như trong câu hỏi. Thay vào đó, hãy tìm kiếm ý tưởng tương đồng hoặc các cụm từ được diễn giải lại.

Khi tìm thấy một đoạn có vẻ chứa thông tin liên quan, hãy đọc kỹ hơn đoạn đó (skim hoặc detailed reading) để hiểu rõ nội dung. Vốn từ vựng phong phú là lợi thế lớn ở bước này, giúp bạn nhanh chóng nhận ra mối liên hệ giữa câu hỏi và bài đọc thông qua các từ đồng nghĩa (synonyms) hoặc các cách diễn đạt khác.

Đọc kỹ và lựa chọn đáp án chính xác

Khi đã khoanh vùng được đoạn văn chứa câu trả lời cho câu hỏi, hãy đọc thật kỹ đoạn đó. So sánh thông tin trong bài đọc với câu hỏi để xác định từ hoặc cụm từ chính xác cần điền vào chỗ trống. Từ này phải lấy trực tiếp từ bài đọc (trừ khi hướng dẫn cho phép thay đổi dạng từ).

Sau khi chọn được từ, hãy kiểm tra lại ba yếu tố quan trọng:

  1. Giới hạn từ: Từ (hoặc cụm từ) đã chọn có tuân thủ đúng giới hạn từ được ghi trong hướng dẫn không?
  2. Ngữ pháp: Khi đặt từ đó vào chỗ trống trong câu hỏi, câu đã hoàn chỉnh có đúng ngữ pháp không? (Ví dụ: sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, dạng của danh từ, vị trí của tính từ/trạng từ).
  3. Ý nghĩa: Từ đó có làm cho câu hoàn chỉnh mang ý nghĩa chính xác như thông tin trong bài đọc không?

Chỉ khi đáp ứng cả ba yếu tố này, đáp án của bạn mới được coi là chính xác. Đừng quên kiểm tra lại cả chính tả của từ đã điền.

Các chiến thuật nâng cao cho Completing Sentences

Để làm tốt dạng bài Completing Sentences trong IELTS Reading và tối ưu hóa điểm số, bên cạnh quy trình làm bài cơ bản, bạn cần trang bị thêm những chiến thuật và kỹ năng nâng cao.

Các mẹo và chiến thuật làm bài Completing Sentences IELTS Reading hiệu quảCác mẹo và chiến thuật làm bài Completing Sentences IELTS Reading hiệu quả

Nắm vững kỹ năng Paraphrasing

Paraphrasing hay diễn giải là kỹ năng quan trọng nhất trong bài thi IELTS Reading nói chung và dạng hoàn thành câu nói riêng. Tác giả bài thi hiếm khi sử dụng lại nguyên văn từ ngữ trong bài đọc cho phần câu hỏi. Họ thường thay thế bằng các từ đồng nghĩa (synonyms), trái nghĩa, hoặc thay đổi cấu trúc câu (ví dụ: từ chủ động sang bị động, thay đổi loại từ của từ khóa). Để làm tốt, bạn cần tích cực học từ vựng theo các nhóm từ đồng nghĩa, trái nghĩa và luyện tập nhận diện các cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng. Ví dụ, thay vì nói “ra sức phát triển kinh tế”, bài đọc có thể dùng “tập trung xây dựng nền kinh tế vững mạnh”. Khả năng nhận ra sự tương đồng về ý nghĩa giữa hai cụm từ này là rất cần thiết.

Chú ý giới hạn từ và cách đếm từ

Việc tuân thủ giới hạn từ là tuyệt đối bắt buộc. Hãy đọc kỹ hướng dẫn xem bạn được phép điền “NO MORE THAN ONE WORD”, “NO MORE THAN TWO WORDS”, hay “NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER”. Đếm từ cũng có quy tắc. Các từ nối với nhau bằng dấu gạch ngang (hyphenated words) như “well-being”, “state-of-the-art” thường được tính là một từ duy nhất. Các con số viết bằng chữ (ví dụ: “seventy-two”) thường được tính theo số lượng từ cấu tạo nên nó (hai từ), trong khi con số viết bằng số (ví dụ: “72”) thường được tính là một “số” (a number). Nếu hướng dẫn là “NO MORE THAN ONE WORD AND/OR A NUMBER”, bạn có thể điền một từ, hoặc một số, hoặc một từ và một số (ví dụ: “72 years”). Hiểu rõ cách đếm này giúp bạn tránh mất điểm một cách không đáng có.

Đọc trước câu hỏi và gạch chân từ khóa

Luôn bắt đầu bằng việc đọc bộ câu hỏi trước khi đọc bài văn. Điều này giúp bạn biết mình cần tìm kiếm thông tin gì, từ đó định hướng việc đọc bài văn một cách hiệu quả hơn. Khi đọc câu hỏi, hãy chủ động gạch chân hoặc tô sáng các từ khóa quan trọng. Khi chuyển sang đọc bài văn, hãy tìm kiếm các từ khóa tương tự hoặc các cách diễn đạt được paraphrase lại. Quá trình này giúp bạn kết nối thông tin trong bài đọc với câu hỏi nhanh chóng và chính xác.

Phân biệt yêu cầu “từ trong bài” và “không giới hạn dạng từ”

Đôi khi, hướng dẫn của dạng bài sẽ chỉ rõ “Use words from the text” hoặc “Complete the sentences using words from the reading passage”. Nếu có yêu cầu này, bạn phải sử dụng chính xác từ ngữ như trong bài đọc, không được thay đổi dạng từ (ví dụ: nếu trong bài là “development”, bạn không thể điền “develop”). Tuy nhiên, nếu hướng dẫn không đề cập đến việc chỉ sử dụng từ trong bài, bạn có thể được phép thay đổi dạng từ của đáp án để phù hợp với ngữ pháp của câu hỏi, miễn là từ đó lấy gốc từ bài đọc và tuân thủ giới hạn từ. Mặc dù vậy, trong đa số các bài thi IELTS, dạng Completing Sentences yêu cầu sử dụng từ chính xác từ bài đọc. Luôn kiểm tra kỹ hướng dẫn để tránh nhầm lẫn.

Rà soát ngữ pháp và chính tả

Đây là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng trước khi hoàn tất đáp án. Sau khi điền từ vào chỗ trống, hãy đọc lại toàn bộ câu hỏi đã hoàn chỉnh để kiểm tra tính chính xác về mặt ngữ pháp và chính tả. Đảm bảo động từ chia đúng thì, danh từ ở dạng số ít hay số nhiều phù hợp, tính từ/trạng từ đặt đúng vị trí, và tất cả các từ đều được viết đúng chính tả. Một câu trả lời có nội dung đúng nhưng sai ngữ pháp hoặc sai chính tả vẫn bị coi là sai.

Luyện tập thực hành dạng Completing Sentences

Để thành thạo dạng Completing Sentences trong IELTS Reading, việc luyện tập thường xuyên là không thể thiếu. Áp dụng các bước và chiến thuật đã học vào các bài đọc thực tế giúp củng cố kiến thức và nâng cao tốc độ làm bài. Dưới đây là một đoạn văn mẫu mà bạn có thể sử dụng để thực hành. Hãy thử đọc đoạn văn này, xác định các thông tin chính, và tưởng tượng các câu hỏi dạng hoàn thành câu có thể được đặt ra dựa trên nội dung của nó, sau đó tìm kiếm các từ khóa và đáp án tiềm năng trong bài.

Đoạn văn mẫu dùng để luyện tập Completing Sentences IELTS ReadingĐoạn văn mẫu dùng để luyện tập Completing Sentences IELTS Reading

From the comfort of our modern lives we tend to look back at the turn of the twentieth century as a dangerous time for sea. With limited communication facilities, and shipping technology still in its infancy in the nineteen hundreds, we consider ocean travel to have been a risky business. But to people of the time it was one of the safest forms of transport. At the time of the Titanic’s voyage in 1912, there had only been four lives lost in the previous forty years on passenger ships on the North Atlantic. And the Titanic was confidently proclaimed to . She represented the of technological advance at the time. Her builders, crew and passengers had no doubt she was the finest ship ever built. But still she did sink on April 14, 1912, taking 1,517 of her passengers crew with her.

The RMS left Southampton for New York on April 10, 1912. On board were some of the richest and most famous of the time who had paid large sums of money to sail on the first voyage of the most luxurious ship in the world. Imagine placed on her end: she was larger at 269 meters than many of the tallest buildings of the day. And with decks, she was as high as an eleven storey building. The Titanic 329 first class, 285 second class and 710 third class passengers with 899 crew members, under the care of the very experienced Captain Edward J. Smith. She carried enough food to feed a small town, including 40,000 fresh eggs, 36,000 apples, 111,000 lbs of fresh and 2,200 lbs of coffee for the five day journey.

RMS Titanic was believed to unsinkable because the hull was divided into sixteen watertight compartments. Even if of these compartments flooded, the ship could still float. The ship’s owners could not imagine that, in the case an accident, the Titanic would not be able to float until she was rescued. It was as a result of this confidence in the ship and in the safety of ocean travel that the disaster could claim such a great loss of life.

FAQs về Completing Sentences trong IELTS Reading

  • Kỹ năng paraphrasing quan trọng thế nào trong dạng bài này?
    Kỹ năng paraphrasing là cực kỳ quan trọng vì câu hỏi thường diễn đạt lại thông tin trong bài đọc bằng các từ đồng nghĩa, cấu trúc câu khác. Khả năng nhận diện các cách diễn đạt tương đương giúp bạn nhanh chóng xác định vị trí thông tin cần thiết để điền vào chỗ trống.

  • Nếu tôi không tìm thấy chính xác từ khóa trong bài đọc thì sao?
    Đừng lo lắng nếu bạn không tìm thấy chính xác từ khóa. Hãy tìm kiếm các từ đồng nghĩa (synonyms), các cụm từ liên quan, hoặc các câu diễn đạt cùng ý tưởng. Kỹ thuật paraphrasing là mấu chốt để vượt qua rào cản này.

  • Làm sao để đếm từ cho đúng theo giới hạn?
    Đếm từ rất đơn giản, mỗi từ cách nhau bởi dấu cách được tính là một từ. Tuy nhiên, từ nối bằng dấu gạch ngang (hyphenated words) được tính là một từ. Con số viết bằng chữ được đếm như các từ thông thường, con số viết bằng số (chữ số) được tính là một “số” (a number). Luôn đọc kỹ hướng dẫn về giới hạn từ và “and/or a number”.

  • Nếu từ tìm được từ bài đọc không phù hợp ngữ pháp với câu hỏi thì phải làm sao?
    Trong hầu hết các trường hợp của dạng Completing Sentences trong IELTS Reading, bạn phải sử dụng từ chính xác như trong bài đọc. Nếu từ đó không phù hợp ngữ pháp, có thể bạn đã xác định sai từ khóa, sai vị trí thông tin hoặc dự đoán sai loại từ. Hãy kiểm tra lại quy trình làm bài của mình.

  • Tôi có thể sử dụng từ đồng nghĩa để điền vào chỗ trống không?
    Trừ khi hướng dẫn cho phép thay đổi dạng từ (điều này hiếm gặp với dạng này), bạn phải sử dụng chính xác từ ngữ từ bài đọc. Kỹ năng nhận diện từ đồng nghĩa chỉ dùng để giúp bạn tìm vị trí của thông tin trong bài đọc, chứ không phải để điền từ đồng nghĩa đó vào chỗ trống.

Nắm vững dạng Completing Sentences trong IELTS Reading là một bước quan trọng giúp bạn nâng cao điểm số tổng thể trong bài thi Reading. Bằng cách áp dụng đúng quy trình, chú trọng kỹ năng paraphrasing, và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tự tin hơn khi đối mặt với dạng bài này. Edupace hy vọng bài viết này cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích trên hành trình chinh phục IELTS.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *