Để đạt được điểm số 900 trở lên trong kỳ thi TOEIC, việc trang bị một vốn từ vựng TOEIC 900 chuyên sâu là yếu tố then chốt. Nắm vững kho từ vựng này không chỉ giúp bạn hiểu rõ các ngữ cảnh kinh doanh và giao tiếp quốc tế mà còn tối ưu hóa thời gian làm bài, mở ra cánh cửa đến thành công trong công việc và học tập. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các nhóm từ vựng thiết yếu cùng những chiến lược học tập hiệu quả, giúp bạn tự tin chinh phục mục tiêu cao nhất.

Tại sao Từ vựng TOEIC 900 là chìa khóa thành công trong kỳ thi?

Vốn từ vựng đóng vai trò như nền tảng vững chắc cho mọi kỹ năng ngôn ngữ, đặc biệt trong một kỳ thi tiêu chuẩn như TOEIC. Đối với những ai đặt mục tiêu 900 điểm, việc chỉ dừng lại ở các từ vựng thông dụng là chưa đủ. Bạn cần một kho từ vựng TOEIC 900 chuyên sâu, bao gồm các thuật ngữ chuyên ngành và từ ngữ phức tạp hơn thường xuất hiện trong các tình huống công sở, kinh doanh quốc tế. Đây chính là yếu tố giúp bạn giải quyết các câu hỏi khó, hiểu sâu các đoạn hội thoại dài và bài đọc phức tạp, từ đó tối đa hóa điểm số cho cả hai phần Nghe và Đọc.

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành còn giúp thí sinh tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống giao tiếp thực tế trong môi trường làm việc toàn cầu. Theo khảo sát từ các tổ chức giáo dục, những thí sinh có vốn từ vựng rộng thường có khả năng phản ứng nhanh hơn và ít mắc lỗi hơn trong các phần thi, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian quý báu. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn cần xử lý một lượng lớn thông tin trong thời gian giới hạn của bài thi TOEIC.

Từ vựng TOEIC 900 theo từng chủ đề thiết yếu

Để hệ thống hóa và học tập hiệu quả hơn, việc phân loại từ vựng TOEIC 900 theo các chủ đề phổ biến trong đề thi là cực kỳ quan trọng. Các chủ đề này phản ánh trực tiếp môi trường kinh doanh và giao tiếp quốc tế, từ đó giúp thí sinh làm quen với ngữ cảnh và cách sử dụng từ ngữ một cách tự nhiên. Dưới đây là những nhóm từ vựng chính yếu mà bạn cần tập trung nắm vững để đạt được mục tiêu cao.

Chủ đề Marketing: Nâng tầm kiến thức kinh doanh

Trong kỳ thi TOEIC, các thuật ngữ liên quan đến Marketing xuất hiện khá thường xuyên, đặc biệt trong các đoạn hội thoại về chiến lược kinh doanh, quảng cáo hay nghiên cứu thị trường. Việc nắm vững các từ như advertising campaign (chiến dịch quảng cáo), brand loyalty (lòng trung thành thương hiệu), hay market segmentation (phân khúc thị trường) là điều cần thiết. Những từ này không chỉ đơn thuần là thuật ngữ mà còn là nền tảng để hiểu các báo cáo, email, hay thông tin sản phẩm mới.

Bạn sẽ gặp các từ vựng này trong phần đọc khi phân tích các chiến lược tiếp thị của một công ty hoặc trong phần nghe khi hai đồng nghiệp thảo luận về cách thâm nhập thị trường mới. Các thuật ngữ như customer acquisition (thu hút khách hàng) và product differentiation (sự khác biệt hóa sản phẩm) giúp bạn nhận diện các mục tiêu và phương pháp mà doanh nghiệp đang áp dụng. Sự am hiểu này không chỉ hỗ trợ bạn trong bài thi mà còn mở rộng kiến thức kinh doanh thực tế.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. advertising campaign np /ˈædvətaɪzɪŋ kæmˈpeɪn/ chiến dịch quảng cáo
2. brand loyalty np /brænd ˈlɔɪəlti/ lòng trung thành thương hiệu
3. competitive analysis np /kəmˈpetɪtɪv əˈnælɪsɪs/ phân tích cạnh tranh
4. consumer behavior np /kənˈsjuːmə bɪˈheɪvjə/ hành vi người tiêu dùng
5. customer retention np /ˈkʌstəmə rɪˈtenʃən/ giữ chân khách hàng
6. market segmentation np /ˈmɑːkɪt ˌsɛɡmɛnˈteɪʃən/ phân khúc thị trường
7. product differentiation np /ˈprɒdʌkt ˌdɪfəˌrɛnʃɪˈeɪʃən/ sự khác biệt hóa sản phẩm
8. strategic marketing np /strəˈtiːdʒɪk ˈmɑːkɪtɪŋ/ tiếp thị chiến lược
9. target audience np /ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/ khán giả mục tiêu
10. customer acquisition np /ˈkʌstəmə ˌækwɪˈzɪʃən/ thu hút khách hàng
11. competitive adj /kəmˈpetɪtɪv/ cạnh tranh
12. innovative adj /ˈɪnəvətɪv/ sáng tạo
13. promotional adj /prəˈməʊʃənl/ khuyến mãi
14. effective adj /ɪˈfektɪv/ hiệu quả
15. potential adj /pəˈtenʃl/ tiềm năng
16. appealing adj /əˈpiːlɪŋ/ hấp dẫn
17. influential adj /ˌɪnfluˈɛnʃəl/ có ảnh hưởng
18. lucrative adj /ˈluːkrətɪv/ có lợi
19. strategic adj /strəˈtiːdʒɪk/ chiến lược
20. substantial adj /səbˈstænʃl/ đáng kể
21. articulate adj /ɑːˈtɪkjʊlət/ rõ ràng
22. diverse adj /daɪˈvɜːs/ đa dạng
23. persuasive adj /pəˈsweɪsɪv/ thuyết phục
24. consistent adj /kənˈsɪstənt/ nhất quán
25. responsive adj /rɪˈspɒnsɪv/ phản hồi nhanh
26. analyze v /ˈænəlaɪz/ phân tích
27. capitalize v /ˈkæpɪtəlaɪz/ tận dụng
28. implement v /ˈɪmplɪmənt/ thực hiện
29. launch v /lɔːntʃ/ ra mắt
30. leverage v /ˈlevərɪdʒ/ tận dụng
31. promote v /prəˈməʊt/ quảng bá
32. target v /ˈtɑːɡɪt/ nhắm mục tiêu
33. assess v /əˈsɛs/ đánh giá
34. optimize v /ˈɒptɪmaɪz/ tối ưu hóa
35. streamline v /ˈstriːmˌlaɪn/ đơn giản hóa
36. allocate v /ˈæləˌkeɪt/ phân bổ
37. collaborate v /kəˈlæbəˌreɪt/ hợp tác
38. differentiate v /ˌdɪfəˈrɛnʃɪeɪt/ phân biệt
39. endorse v /ɪnˈdɔːrs/ chứng thực
40. establish v /ɪˈstæblɪʃ/ thành lập
41. maximize v /ˈmæksɪmaɪz/ tối đa hóa
42. refine v /rɪˈfaɪn/ tinh chỉnh
43. pioneer v /ˌpaɪəˈnɪər/ tiên phong
44. innovate v /ˈɪnəˌveɪt/ đổi mới
45. gauge v /ɡeɪdʒ/ đo lường
46. implement a strategy vp /ˈɪmplɪmənt ə ˈstrætədʒi/ thực hiện chiến lược
47. conduct market research vp /kənˈdʌkt ˈmɑːkɪt ˈriːsɜːtʃ/ tiến hành nghiên cứu thị trường
48. launch a campaign vp /lɔːntʃ ə kæmˈpeɪn/ khởi động chiến dịch
49. assess the market vp /əˈsɛs ðə ˈmɑːkɪt/ đánh giá thị trường
50. target a demographic vp /ˈtɑːɡɪt ə ˌdɛməˈɡræfɪk/ nhắm vào nhóm khách hàng
51. evaluate effectiveness vp /ɪˈvæljueɪt ɪˈfɛktɪvnɪs/ đánh giá hiệu quả
52. craft a message vp /krɑːft ə ˈmɛsɪdʒ/ tạo thông điệp
53. penetrate the market vp /ˈpɛnɪˌtreɪt ðə ˈmɑːkɪt/ thâm nhập thị trường
54. drive engagement vp /draɪv ɪnˈɡeɪdʒmənt/ thúc đẩy sự tham gia
55. adapt to trends vp /əˈdæpt tə trɛndz/ thích ứng với xu hướng
56. pricing strategy np /ˈpraɪsɪŋ ˈstrætədʒi/ chiến lược định giá
57. brand awareness np /brænd əˈwɛənɪs/ nhận thức về thương hiệu
58. digital marketing np /ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːkɪtɪŋ/ tiếp thị số
59. conversion rate np /kənˈvɜːʃən reɪt/ tỷ lệ chuyển đổi
60. content creation np /ˈkɒntɛnt kriˈeɪʃən/ sáng tạo nội dung
61. sales funnel np /seɪlz ˈfʌnl/ phễu bán hàng
62. user experience np /ˈjuːzər ɪkˈspɪəriəns/ trải nghiệm người dùng
63. influencer partnership np /ˈɪnflʊənsər ˈpɑːtnəʃɪp/ hợp tác với người ảnh hưởng
64. market penetration np /ˈmɑːkɪt ˌpɛnɪˈtreɪʃən/ thâm nhập thị trường
65. brand ambassador np /brænd æmˈbæsədər/ đại sứ thương hiệu
66. return on investment np /rɪˈtɜːn ɒn ɪnˈvɛstmənt/ lợi tức đầu tư
67. lead generation np /liːd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ tạo khách hàng tiềm năng
68. market share np /ˈmɑːkɪt ʃeə/ thị phần
69. product launch np /ˈprɒdʌkt lɔːntʃ/ ra mắt sản phẩm
70. public relations np /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/ quan hệ công chúng
71. sales target np /seɪlz ˈtɑːɡɪt/ mục tiêu doanh số
72. marketing budget np /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈbʌdʒɪt/ ngân sách tiếp thị
73. market leader np /ˈmɑːkɪt ˈliːdə/ dẫn đầu thị trường
74. advertising revenue np /ˈædvətaɪzɪŋ ˈrɛvənjuː/ doanh thu quảng cáo
75. customer feedback np /ˈkʌstəmə ˈfiːdbæk/ phản hồi khách hàng
76. engagement rate np /ɪnˈɡeɪdʒmənt reɪt/ tỷ lệ tham gia
77. market positioning np /ˈmɑːkɪt pəˈzɪʃənɪŋ/ định vị thị trường
78. product lifecycle np /ˈprɒdʌkt ˈlaɪfsɪkl/ vòng đời sản phẩm
79. value proposition np /ˈvæljuː ˌprɒpəˈzɪʃən/ giá trị đề xuất
80. direct marketing np /dəˈrɛkt ˈmɑːkɪtɪŋ/ tiếp thị trực tiếp
81. advertising strategy np /ˈædvətaɪzɪŋ ˈstrætədʒi/ chiến lược quảng cáo
82. conversion funnel np /kənˈvɜːʃən ˈfʌnl/ phễu chuyển đổi
83. customer insight np /ˈkʌstəmə ˈɪnsaɪt/ thông tin chi tiết về khách hàng
84. digital presence np /ˈdɪdʒɪtl ˈprɛzəns/ sự hiện diện kỹ thuật số
85. marketing channel np /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈʧænəl/ kênh tiếp thị
86. brand perception np /brænd pəˈsɛpʃən/ nhận thức thương hiệu
87. customer journey np /ˈkʌstəmə ˈʤɜːni/ hành trình của khách hàng
88. influencer marketing np /ˈɪnflʊənsə ˈmɑːkɪtɪŋ/ tiếp thị qua người ảnh hưởng
89. social media strategy np /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə ˈstrætədʒi/ chiến lược truyền thông xã hội
90. market analysis np /ˈmɑːkɪt əˈnælɪsɪs/ phân tích thị trường
91. competitive advantage np /kəmˈpetɪtɪv ædˈvæntɪdʒ/ lợi thế cạnh tranh
92. product portfolio np /ˈprɒdʌkt pɔːtˈfəʊliəʊ/ danh mục sản phẩm
93. sales promotion np /seɪlz prəˈməʊʃən/ khuyến mại bán hàng
94. brand positioning np /brænd pəˈzɪʃənɪŋ/ định vị thương hiệu
95. marketing mix np /ˈmɑːkɪtɪŋ mɪks/ phối hợp tiếp thị
96. advertising budget np /ˈædvətaɪzɪŋ ˈbʌdʒɪt/ ngân sách quảng cáo
97. market forecast np /ˈmɑːkɪt ˈfɔːkɑːst/ dự báo thị trường
98. value-added service np /ˈvæljuː-ˈædɪd ˈsɜːvɪs/ dịch vụ gia tăng giá trị
99. product development np /ˈprɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt/ phát triển sản phẩm
100. brand recognition np /brænd ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ nhận diện thương hiệu

Chủ đề Personnel: Hiểu rõ về nguồn nhân lực doanh nghiệp

Các vấn đề liên quan đến nhân sự, hay human resources (nguồn nhân lực), là một phần không thể thiếu trong môi trường làm việc. Trong bài thi TOEIC, bạn sẽ gặp các đoạn văn hoặc hội thoại về quy trình tuyển dụng, đánh giá hiệu suất, và phúc lợi nhân viên. Việc hiểu các thuật ngữ như performance appraisal (đánh giá hiệu suất) hay employee benefits (phúc lợi nhân viên) giúp bạn dễ dàng nắm bắt nội dung và trả lời chính xác các câu hỏi.

Chủ đề này còn mở rộng đến các khía cạnh khác như job satisfaction (sự hài lòng công việc), talent acquisition (thu hút nhân tài) và organizational culture (văn hóa tổ chức). Những từ vựng này giúp thí sinh hiểu được các thách thức và chiến lược mà các công ty áp dụng để quản lý đội ngũ của mình. Nắm vững vốn từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng xử lý các phần thi nghe hiểu về các cuộc họp phòng nhân sự hoặc các chính sách công ty.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. human resources np /ˈhjuːmən rɪˈsɔːsɪz/ nguồn nhân lực
2. performance appraisal np /pəˈfɔːməns əˈpreɪzəl/ đánh giá hiệu suất
3. employee benefits np /ɪmˈplɔɪi ˈbɛnɪfɪts/ phúc lợi nhân viên
4. job satisfaction np /ʤɒb ˌsætɪsˈfækʃən/ sự hài lòng công việc
5. recruitment process np /rɪˈkruːtmənt ˈprəʊsɛs/ quy trình tuyển dụng
6. training and development np /ˈtreɪnɪŋ ænd dɪˈvɛləpmənt/ đào tạo và phát triển
7. talent acquisition np /ˈtælɪnt ˌækwɪˈzɪʃən/ thu hút nhân tài
8. workforce diversity np /ˈwɜːkfɔːs daɪˈvɜːsɪti/ sự đa dạng lao động
9. compensation package np /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈpækɪʤ/ gói đền bù
10. employee engagement np /ɪmˈplɔɪi ɪnˈɡeɪdʒmənt/ sự gắn kết của nhân viên
11. organizational culture np /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl ˈkʌlʧə/ văn hóa tổ chức
12. career advancement np /kəˈrɪə ədˈvɑːnsmənt/ thăng tiến trong sự nghiệp
13. leadership development np /ˈliːdəʃɪp dɪˈvɛləpmənt/ phát triển lãnh đạo
14. succession planning np /səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/ kế hoạch kế nhiệm
15. employee turnover np /ɪmˈplɔɪi ˈtɜːnəʊvə/ tỷ lệ thay thế nhân viên
16. performance metrics np /pəˈfɔːməns ˈmɛtrɪks/ chỉ số hiệu suất
17. job description np /ʤɒb dɪˈskrɪpʃən/ mô tả công việc
18. onboarding process np /ˈɒnbɔːdɪŋ ˈprəʊsɛs/ quá trình hội nhập
19. conflict resolution np /ˈkɒnflɪkt ˌrɛzəˈluːʃən/ giải quyết xung đột
20. team building np /tiːm ˈbɪldɪŋ/ xây dựng đội ngũ
21. employee retention np /ɪmˈplɔɪi rɪˈtɛnʃən/ giữ chân nhân viên
22. compensation and benefits np /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ænd ˈbɛnɪfɪts/ tiền lương và phúc lợi
23. performance improvement np /pəˈfɔːməns ɪmˈpruːvmənt/ cải thiện hiệu suất
24. human capital np /ˈhjuːmən ˈkæpɪtl/ vốn nhân lực
25. compensation structure np /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈstrʌkʧə/ cấu trúc đền bù
26. employee advocacy np /ɪmˈplɔɪi ˈædvəkəsi/ sự ủng hộ nhân viên
27. performance evaluation np /pəˈfɔːməns ɪˌvæljʊˈeɪʃən/ đánh giá hiệu suất
28. leadership skills np /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ kỹ năng lãnh đạo
29. talent management np /ˈtælɪnt ˈmænɪdʒmənt/ quản lý nhân tài
30. employee recognition np /ɪmˈplɔɪi rɪkəɡˈnɪʃən/ sự công nhận nhân viên
31. job enrichment np /ʤɒb ɪnˈrɪʧmənt/ làm phong phú công việc
32. succession planning np /səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/ kế hoạch kế thừa
33. leadership pipeline np /ˈliːdəʃɪp ˈpaɪplaɪn/ chuỗi lãnh đạo
34. performance management np /pəˈfɔːməns ˈmænɪdʒmənt/ quản lý hiệu suất
35. skills assessment np /skɪlz əˈsɛsmənt/ đánh giá kỹ năng
36. career development np /kəˈrɪə dɪˈvɛləpmənt/ phát triển sự nghiệp
37. employee morale np /ɪmˈplɔɪi məˈræl/ tinh thần nhân viên
38. competency model np /ˈkɒmpɪtənsi ˈmɒdl/ mô hình năng lực
39. employee handbook np /ɪmˈplɔɪi ˈhændˌbʊk/ sổ tay nhân viên
40. compensation analysis np /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən əˈnælɪsɪs/ phân tích tiền lương
41. employee orientation np /ɪmˈplɔɪi ˌɔːrɪɛnˈteɪʃən/ định hướng nhân viên
42. workforce planning np /ˈwɜːkfɔːs ˈplænɪŋ/ lập kế hoạch lao động
43. conflict management np /ˈkɒnflɪkt ˈmænɪdʒmənt/ quản lý xung đột
44. leadership coaching np /ˈliːdəʃɪp ˈkəʊʧɪŋ/ huấn luyện lãnh đạo
45. employee performance np /ɪmˈplɔɪi pəˈfɔːməns/ hiệu suất nhân viên
46. job satisfaction survey np /ʤɒb ˌsætɪsˈfækʃən ˈsɜːveɪ/ khảo sát sự hài lòng công việc
47. talent pool np /ˈtælɪnt puːl/ nguồn nhân tài
48. workforce optimization np /ˈwɜːkfɔːs ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ tối ưu hóa lực lượng lao động
49. employee productivity np /ɪmˈplɔɪi ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ năng suất lao động
50. diversity training np /daɪˈvɜːsɪti ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo đa dạng
51. job rotation np /ʤɒb rəʊˈteɪʃən/ luân chuyển công việc
52. employee satisfaction np /ɪmˈplɔɪi ˌsætɪsˈfækʃən/ sự hài lòng của nhân viên
53. leadership assessment np /ˈliːdəʃɪp əˈsɛsmənt/ đánh giá lãnh đạo
54. workforce analytics np /ˈwɜːkfɔːs əˈnælɪtɪks/ phân tích lực lượng lao động
55. performance improvement plan np /pəˈfɔːməns ɪmˈpruːvmənt plæn/ kế hoạch cải thiện hiệu suất
56. employee assistance program np /ɪmˈplɔɪi əˈsɪstəns ˈprəʊɡræm/ chương trình hỗ trợ nhân viên
57. compensation planning np /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈplænɪŋ/ kế hoạch tiền lương
58. job evaluation np /ʤɒb ɪˈvæljʊeɪʃən/ đánh giá công việc
59. talent retention np /ˈtælɪnt rɪˈtɛnʃən/ giữ chân nhân tài
60. employee health and safety np /ɪmˈplɔɪi hɛlθ ænd ˈseɪfti/ sức khỏe và an toàn nhân viên
61. organizational development np /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl dɪˈvɛləpmənt/ phát triển tổ chức
62. employee grievance np /ɪmˈplɔɪi ˈɡriːvəns/ khiếu nại của nhân viên
63. compensation benchmarking np /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈbɛntʃˌmɑːkɪŋ/ so sánh tiền lương
64. employee alignment np /ɪmˈplɔɪi əˈlaɪnmənt/ sự phù hợp của nhân viên
65. job performance np /ʤɒb pəˈfɔːməns/ hiệu suất công việc
66. leadership potential np /ˈliːdəʃɪp pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng lãnh đạo
67. employee handbook np /ɪmˈplɔɪi ˈhændˌbʊk/ sổ tay nhân viên
68. job classification np /ʤɒb ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/ phân loại công việc
69. employee advocacy np /ɪmˈplɔɪi ˈædvəkəsi/ bảo vệ quyền lợi nhân viên
70. talent strategy np /ˈtælɪnt ˈstrætədʒi/ chiến lược nhân tài
71. performance improvement np /pəˈfɔːməns ɪmˈpruːvmənt/ cải thiện hiệu suất
72. job redesign np /ʤɒb ˌriːdɪˈzaɪn/ tái thiết kế công việc
73. workforce engagement np /ˈwɜːkfɔːs ɪnˈɡeɪdʒmənt/ sự gắn kết của lực lượng lao động
74. compensation review np /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən rɪˈvjuː/ xem xét đền bù
75. employee relations np /ɪmˈplɔɪi rɪˈleɪʃənz/ quan hệ nhân viên
76. leadership capability np /ˈliːdəʃɪp ˌkeɪpəˈbɪlɪti/ khả năng lãnh đạo
77. employee turnover rate np /ɪmˈplɔɪi ˈtɜːnəʊvə reɪt/ tỷ lệ thay thế nhân viên
78. job rotation program np /ʤɒb rəʊˈteɪʃən ˈprəʊɡræm/ chương trình luân chuyển công việc
79. employee development np /ɪmˈplɔɪi dɪˈvɛləpmənt/ phát triển nhân viên
80. skills inventory np /skɪlz ˈɪnvənˌtɔri/ danh mục kỹ năng
81. workforce integration np /ˈwɜːkfɔːs ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ tích hợp lực lượng lao động
82. compensation policy np /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈpɒlɪsi/ chính sách tiền lương
83. employee recognition program np /ɪmˈplɔɪi rɪkəɡˈnɪʃən ˈprəʊɡræm/ chương trình công nhận nhân viên
84. job restructuring np /ʤɒb ˌriːˈstrʌkʧərɪŋ/ tái cấu trúc công việc
85. workforce mobility np /ˈwɜːkfɔːs məʊˈbɪlɪti/ sự di chuyển lực lượng lao động
86. leadership training np /ˈliːdəʃɪp ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo lãnh đạo
87. employee value proposition np /ɪmˈplɔɪi ˈvæljuː prɒpəˈzɪʃən/ đề xuất giá trị nhân viên
88. performance review np /pəˈfɔːməns rɪˈvjuː/ đánh giá hiệu suất
89. job competency np /ʤɒb ˈkɒmpɪtənsi/ năng lực công việc
90. workforce assessment np /ˈwɜːkfɔːs əˈsɛsmənt/ đánh giá lực lượng lao động
91. employee satisfaction survey np /ɪmˈplɔɪi ˌsætɪsˈfækʃən ˈsɜːveɪ/ khảo sát sự hài lòng của nhân viên
92. job performance standards np /ʤɒb pəˈfɔːməns ˈstændədz/ tiêu chuẩn hiệu suất công việc
93. leadership competencies np /ˈliːdəʃɪp ˈkɒmpɪtənsi/ các năng lực lãnh đạo
94. employee training program np /ɪmˈplɔɪi ˈtreɪnɪŋ ˈprəʊɡræm/ chương trình đào tạo nhân viên
95. compensation survey np /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈsɜːveɪ/ khảo sát tiền lương
96. workforce engagement strategy np /ˈwɜːkfɔːs ɪnˈɡeɪdʒmənt ˈstrætədʒi/ chiến lược gắn kết lực lượng lao động
97. job role clarity np /ʤɒb rəʊl ˈklærɪti/ rõ ràng vai trò công việc
98. employee experience np /ɪmˈplɔɪi ɪksˈpɪəriəns/ trải nghiệm của nhân viên
99. workforce flexibility np /ˈwɜːkfɔːs ˌflɛksɪˈbɪlɪti/ sự linh hoạt của lực lượng lao động
100. compensation and rewards np /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ænd rɪˈwɔːdz/ tiền lương và phần thưởng

Chủ đề Management Issues: Thuật ngữ quản lý và vận hành

Các vấn đề quản lý là cốt lõi của mọi doanh nghiệp, và TOEIC thường xuyên kiểm tra từ vựng trong bối cảnh này. Từ corporate governance (quản trị doanh nghiệp) đến risk management (quản lý rủi ro), việc hiểu các thuật ngữ này là cần thiết để nắm bắt được cấu trúc và hoạt động của một tổ chức. Các đoạn văn thường mô tả việc ra quyết định chiến lược, thay đổi tổ chức hoặc giải quyết khủng hoảng.

Thí sinh cần làm quen với các cụm từ như strategic planning (lập kế hoạch chiến lược), organizational change (thay đổi tổ chức) và crisis management (quản lý khủng hoảng). Ngoài ra, những từ liên quan đến hiệu quả vận hành (operational efficiency) hay tuân thủ quy định (regulatory compliance) cũng rất quan trọng. Nắm bắt các khái niệm này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn cung cấp nền tảng vững chắc về quản lý doanh nghiệp trong tiếng Anh.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. corporate governance np /ˈkɔːpərɪt ˈɡʌvənəns/ quản trị doanh nghiệp
2. strategic planning np /strəˈtiːdʒɪk ˈplænɪŋ/ lập kế hoạch chiến lược
3. risk management np /rɪsk ˈmænɪdʒmənt/ quản lý rủi ro
4. stakeholder engagement np /ˈsteɪkhəʊldə ɪnˈɡeɪdʒmənt/ sự tham gia của các bên liên quan
5. organizational change np /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl ʧeɪndʒ/ thay đổi tổ chức
6. project management np /ˈprɒdʒɛkt ˈmænɪdʒmənt/ quản lý dự án
7. crisis management np /ˈkraɪsɪs ˈmænɪdʒmənt/ quản lý khủng hoảng
8. operational efficiency np /ˌɒpəˈreɪʃənl ɪˈfɪʃənsi/ hiệu quả vận hành
9. leadership succession np /ˈliːdəʃɪp səkˈsɛʃən/ kế nhiệm lãnh đạo
10. financial performance np /faɪˈnænʃəl pəˈfɔːməns/ hiệu suất tài chính
11. corporate social responsibility np /ˈkɔːpərɪt ˈsəʊʃəl rɪˌspɒnsɪˈbɪlɪti/ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
12. regulatory compliance np /ˌrɛɡjʊˈleɪtəri kəmˈplaɪəns/ tuân thủ quy định
13. talent development np /ˈtælɪnt dɪˈvɛləpmənt/ phát triển nhân tài
14. succession planning np /səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/ kế hoạch kế thừa
15. performance metrics np /pəˈfɔːməns ˈmɛtrɪks/ chỉ số hiệu suất
16. corporate restructuring np /ˈkɔːpərɪt rɪˈstrʌkʧərɪŋ/ tái cấu trúc doanh nghiệp
17. change management np /ʧeɪndʒ ˈmænɪdʒmənt/ quản lý sự thay đổi
18. strategic alignment np /strəˈtiːdʒɪk əˈlaɪnmənt/ sự liên kết chiến lược
19. operational risk np /ˌɒpəˈreɪʃənl rɪsk/ rủi ro vận hành
20. business continuity np /ˈbɪznɪs kənˈtɪnjʊɪti/ tính liên tục trong kinh doanh
21. management accountability np /ˈmænɪdʒmənt əˌkaʊntəˈbɪlɪti/ trách nhiệm quản lý
22. strategic initiatives np /strəˈtiːdʒɪk ɪˈnɪʃɪətɪvz/ sáng kiến chiến lược
23. performance improvement np /pəˈfɔːməns ɪmˈpruːvmənt/ cải thiện hiệu suất
24. business strategy np /ˈbɪznɪs ˈstrætədʒi/ chiến lược kinh doanh
25. regulatory environment np /ˌrɛɡjʊˈleɪtəri ɪnˈvaɪərənmənt/ môi trường pháp lý
26. performance benchmarking np /pəˈfɔːməns ˈbɛnʧmɑːkɪŋ/ so sánh hiệu suất
27. business transformation np /ˈbɪznɪs ˌtrænsfəˈmeɪʃən/ chuyển đổi kinh doanh
28. organizational resilience np /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl rɪˈzɪliəns/ khả năng phục hồi của tổ chức
29. stakeholder management np /ˈsteɪkhəʊldə ˈmænɪdʒmənt/ quản lý các bên liên quan
30. performance targets np /pəˈfɔːməns ˈtɑːɡɪts/ mục tiêu hiệu suất
31. strategic goals np /strəˈtiːdʒɪk ɡəʊlz/ mục tiêu chiến lược
32. management efficiency np /ˈmænɪdʒmənt ɪˈfɪʃənsi/ hiệu quả quản lý
33. operational performance np /ˌɒpəˈreɪʃənl pəˈfɔːməns/ hiệu suất vận hành
34. management innovation np /ˈmænɪdʒmənt ˌɪnəˈveɪʃən/ đổi mới quản lý
35. corporate ethics np /ˈkɔːpərɪt ˈɛθɪks/ đạo đức doanh nghiệp
36. strategic vision np /strəˈtiːdʒɪk ˈvɪʒən/ tầm nhìn chiến lược
37. regulatory framework np /ˌrɛɡjʊˈleɪtəri ˈfreɪmwɜːk/ khung pháp lý
38. operational oversight np /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈəʊvəsaɪt/ giám sát vận hành
39. financial oversight np /faɪˈnænʃəl ˈəʊvəsaɪt/ giám sát tài chính
40. corporate transparency np /ˈkɔːpərɪt trænsˈpærənsi/ minh bạch doanh nghiệp
41. management controls np /ˈmænɪdʒmənt kənˈtrəʊlz/ kiểm soát quản lý
42. strategic resources np /strəˈtiːdʒɪk rɪˈzɔːsɪz/ nguồn lực chiến lược
43. risk assessment np /rɪsk əˈsɛsmənt/ đánh giá rủi ro
44. management hierarchy np /ˈmænɪdʒmənt ˈhaɪərɑːki/ hệ thống quản lý
45. stakeholder analysis np /ˈsteɪkhəʊldə əˈnælɪsɪs/ phân tích các bên liên quan
46. performance indicators np /pəˈfɔːməns ˈɪndɪkeɪtəz/ chỉ số hiệu suất
47. operational strategy np /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈstrætədʒi/ chiến lược vận hành
48. crisis response np /ˈkraɪsɪs rɪˈspɒns/ phản ứng khủng hoảng
49. management principles np /ˈmænɪdʒmənt ˈprɪnsəplz/ nguyên tắc quản lý
50. business ethics np /ˈbɪznɪs ˈɛθɪks/ đạo đức kinh doanh
51. strategic decision-making np /strəˈtiːdʒɪk dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/ ra quyết định chiến lược
52. management practices np /ˈmænɪdʒmənt ˈpræktɪsɪz/ thực hành quản lý
53. operational improvements np /ˌɒpəˈreɪʃənl ɪmˈpruːvmənts/ cải thiện vận hành
54. business objectives np /ˈbɪznɪs əbˈdʒɛktɪvz/ mục tiêu kinh doanh
55. stakeholder communication np /ˈsteɪkhəʊldə kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ giao tiếp với các bên liên quan
56. performance optimization np /pəˈfɔːməns ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ tối ưu hóa hiệu suất
57. corporate compliance np /ˈkɔːpərɪt kəmˈplaɪəns/ tuân thủ doanh nghiệp
58. management reporting np /ˈmænɪdʒmənt rɪˈpɔːtɪŋ/ báo cáo quản lý
59. strategic assessment np /strəˈtiːdʒɪk əˈsɛsmənt/ đánh giá chiến lược
60. financial planning np /faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ/ lập kế hoạch tài chính
61. management accountability np /ˈmænɪdʒmənt əˌkaʊntəˈbɪlɪti/ trách nhiệm quản lý
62. organizational culture np /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl ˈkʌlʧə/ văn hóa tổ chức
63. management innovation np /ˈmænɪdʒmənt ˌɪnəˈveɪʃən/ đổi mới quản lý
64. business sustainability np /ˈbɪznɪs səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ tính bền vững của kinh doanh
65. stakeholder interests np /ˈsteɪkhəʊldə ˈɪntrɪsts/ lợi ích của các bên liên quan
66. management philosophy np /ˈmænɪdʒmənt fɪˈlɒsəfi/ triết lý quản lý
67. strategic foresight np /strəˈtiːdʒɪk ˈfɔːsaɪt/ dự đoán chiến lược
68. operational risk management np /ˌɒpəˈreɪʃənl rɪsk ˈmænɪdʒmənt/ quản lý rủi ro vận hành
69. financial stability np /faɪˈnænʃəl stəˈbɪlɪti/ sự ổn định tài chính
70. management integrity np /ˈmænɪdʒmənt ɪnˈtɛɡrɪti/ tính liêm chính trong quản lý
71. business processes np /ˈbɪznɪs ˈprɒsɛsɪz/ các quy trình kinh doanh
72. stakeholder value np /ˈsteɪkhəʊldə ˈvæljuː/ giá trị của các bên liên quan
73. management framework np /ˈmænɪdʒmənt ˈfreɪmwɜːk/ khung quản lý
74. strategic objectives np /strəˈtiːdʒɪk əbˈdʒɛktɪvz/ mục tiêu chiến lược
75. operational excellence np /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈɛksələns/ sự xuất sắc trong vận hành
76. corporate accountability np /ˈkɔːpərɪt əˌkaʊntəˈbɪlɪti/ trách nhiệm doanh nghiệp
77. management policies np /ˈmænɪdʒmənt ˈpɒlɪsiz/ chính sách quản lý
78. performance review process np /pəˈfɔːməns rɪˈvjuː ˈprəʊsɛs/ quy trình đánh giá hiệu suất
79. strategic management np /strəˈtiːdʒɪk ˈmænɪdʒmənt/ quản lý chiến lược
80. operational strategy np /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈstrætədʒi/ chiến lược vận hành
81. business goals np /ˈbɪznɪs ɡəʊlz/ các mục tiêu kinh doanh
82. stakeholder priorities np /ˈsteɪkhəʊldə praɪˈɒrɪtiz/ ưu tiên của các bên liên quan
83. management skills np /ˈmænɪdʒmənt skɪlz/ kỹ năng quản lý
84. strategic partnerships np /strəˈtiːdʒɪk ˈpɑːtnəʃɪps/ đối tác chiến lược
85. operational audits np /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈɔːdɪts/ kiểm toán vận hành
86. corporate ethics programs np /ˈkɔːpərɪt ˈɛθɪks ˈprəʊɡræmz/ chương trình đạo đức doanh nghiệp
87. management goals np /ˈmænɪdʒmənt ɡəʊlz/ các mục tiêu quản lý
88. strategic insights np /strəˈtiːdʒɪk ˈɪnsaɪts/ những hiểu biết chiến lược
89. operational cost management np /ˌɒpəˈreɪʃənl kɒst ˈmænɪdʒmənt/ quản lý chi phí vận hành
90. financial performance metrics np /faɪˈnænʃəl pəˈfɔːməns ˈmɛtrɪks/ chỉ số hiệu suất tài chính
91. management responsibility np /ˈmænɪdʒmənt rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/ trách nhiệm quản lý
92. strategic investment np /strəˈtiːdʒɪk ɪnˈvɛstmənt/ đầu tư chiến lược
93. operational risk assessment np /ˌɒpəˈreɪʃənl rɪsk əˈsɛsmənt/ đánh giá rủi ro vận hành
94. corporate objectives np /ˈkɔːpərɪt əbˈdʒɛktɪvz/ các mục tiêu doanh nghiệp
95. management competencies np /ˈmænɪdʒmənt ˈkɒmpɪtənsi/ các năng lực quản lý
96. strategic imperatives np /strəˈtiːdʒɪk ɪmˈpɛrətɪvz/ những điều bắt buộc chiến lược
97. operational standards np /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈstændədz/ các tiêu chuẩn vận hành
98. financial governance np /faɪˈnænʃəl ˈɡʌvənəns/ quản trị tài chính
99. management directives np /ˈmænɪdʒmənt dɪˈrɛktɪvz/ chỉ thị quản lý
100. strategic implementation np /strəˈtiːdʒɪk ˌɪmplɪmɛnˈteɪʃən/ triển khai chiến lược

Chủ đề Travel: Từ ngữ thông dụng trong ngành du lịch

Du lịch là một chủ đề phổ biến khác trong TOEIC, đặc biệt là trong các tình huống như đặt vé, check-in tại sân bay, hoặc thảo luận về lịch trình du lịch (itinerary). Các từ vựng như accommodation (chỗ ở), embarkation (sự lên tàu) và disembarkation (sự xuống tàu) là những thuật ngữ cơ bản nhưng cần thiết để hiểu các thông báo hoặc hướng dẫn liên quan đến việc di chuyển.

Bạn cũng sẽ thấy các từ vựng liên quan đến các vấn đề thường gặp khi đi lại như jet lag (mệt mỏi do lệch múi giờ), các thủ tục tại hải quan (customs), hoặc việc đặt chỗ (reservation). Việc hiểu rõ các từ vựng về du lịch này giúp bạn không chỉ làm tốt bài thi mà còn tự tin hơn trong các chuyến đi thực tế. Hơn nữa, những từ như tourist attraction (điểm thu hút khách du lịch) hay cultural heritage (di sản văn hóa) sẽ làm giàu thêm vốn từ của bạn khi nói về các địa điểm.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. itinerary n /aɪˈtɪnərəri/ lịch trình
2. accommodation n /əˌkɒməˈdeɪʃən/ chỗ ở
3. excursion n /ɪkˈskɜːʃən/ chuyến du ngoạn
4. embarkation n /ˌɛmbɑːˈkeɪʃən/ sự lên tàu
5. disembarkation n /ˌdɪsɪmˈbɑːkeɪʃən/ sự xuống tàu
6. transit n /ˈtrænzɪt/ quá cảnh
7. layover n /ˈleɪˌəʊvər/ thời gian nghỉ ngắn
8. repatriation n /ˌriːˌpætrɪˈeɪʃən/ hồi hương
9. concierge n /ˌkɒnsɪˈeəʒ/ nhân viên hướng dẫn khách sạn
10. amenities n /əˈmɛnɪtiz/ tiện nghi
11. excursion n /ɪkˈskɜːʃən/ chuyến du ngoạn
12. jet lag n /ˈdʒɛt læɡ/ mệt mỏi do lệch múi giờ
13. passport n /ˈpɑːspɔːt/ hộ chiếu
14. customs n /ˈkʌstəmz/ hải quan
15. visa n /ˈviːzə/ thị thực
16. terminal n /ˈtɜːmɪnəl/ nhà ga
17. departure n /dɪˈpɑːʧər/ sự khởi hành
18. arrival n /əˈraɪvəl/ sự đến nơi
19. reservation n /ˌrɛzəˈveɪʃən/ sự đặt chỗ
20. tourism n /ˈtʊərɪzəm/ du lịch
21. backpacker n /ˈbækˌpækər/ du khách ba lô
22. hospitality n /ˌhɒspɪˈtæləti/ lòng hiếu khách
23. cruise n /kruːz/ chuyến du thuyền
24. expedition n /ˌɛkspɪˈdɪʃən/ cuộc thám hiểm
25. landmark n /ˈlændmɑːrk/ điểm mốc
26. sightseeing n /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ tham quan
27. voyage n /ˈvɔɪɪdʒ/ hành trình
28. cancellation n /ˌkænsəˈleɪʃən/ sự hủy bỏ
29. travel agency np /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ công ty du lịch
30. travel insurance np /ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns/ bảo hiểm du lịch
31. guided tour np /ˈɡaɪdɪd tʊə/ chuyến tham quan có hướng dẫn
32. group tour np /ɡruːp tʊə/ du lịch theo đoàn
33. cultural heritage np /ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ di sản văn hóa
34. tourist attraction np /ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/ điểm thu hút khách du lịch
35. travel itinerary np /ˈtrævəl aɪˈtɪnərəri/ lịch trình du lịch
36. foreign currency np /ˈfɒrɪn ˈkʌrənsi/ ngoại tệ
37. flight schedule np /flaɪt ˈʃɛdjuːl/ lịch bay
38. cabin crew np /ˈkæbɪn kruː/ phi hành đoàn
39. boarding pass np /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ thẻ lên máy bay
40. baggage claim np /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ khu nhận hành lý
41. departure lounge np /dɪˈpɑːʧər laʊnʤ/ phòng chờ khởi hành
42. international terminal np /ˌɪntəˈnæʃənl ˈtɜːmɪnəl/ ga quốc tế
43. travel destination np /ˈtrævəl ˌdɛstɪˈneɪʃən/ điểm đến du lịch
44. business travel np /ˈbɪznɪs ˈtrævəl/ chuyến công tác
45. holiday package np /ˈhɒlɪdeɪ ˈpækɪdʒ/ gói kỳ nghỉ
46. travel voucher np /ˈtrævəl ˈvaʊʧə/ phiếu du lịch
47. frequent flyer np /ˈfriːkwənt ˈflaɪər/ khách hàng bay thường xuyên
48. budget airline np /ˈbʌdʒɪt ˈeəlaɪn/ hãng hàng không giá rẻ
49. travel advisory np /ˈtrævəl ədˈvaɪzəri/ cảnh báo du lịch
50. package tour np /ˈpækɪdʒ tʊə/ chuyến du lịch trọn gói
51. travel brochure np /ˈtrævəl ˈbrəʊʃə/ sách hướng dẫn du lịch
52. travel arrangements np /ˈtrævəl əˈreɪndʒmənts/ sắp xếp du lịch
53. check-in counter np /ʧɛk-ɪn ˈkaʊntə/ quầy làm thủ tục
54. travel companion np /ˈtrævəl kəmˈpænjən/ bạn đồng hành du lịch
55. hotel reservation np /həʊˈtɛl ˌrɛzəˈveɪʃən/ đặt phòng khách sạn
56. rental car np /ˈrɛntl kɑː/ xe thuê
57. travel agency np /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ công ty du lịch
58. all-inclusive resort np /ɔːl-ɪnˈkluːsɪv rɪˈzɔːt/ khu nghỉ dưỡng trọn gói
59. travel reimbursement np /ˈtrævəl ˌriːɪmˈbɜːsmənt/ hoàn trả chi phí du lịch
60. flight cancellation np /flaɪt ˌkænsəˈleɪʃən/ hủy chuyến bay
61. scenic route np /ˈsiːnɪk ruːt/ tuyến đường ngắm cảnh
62. departure gate np /dɪˈpɑːʧər ɡeɪt/ cổng khởi hành
63. in-flight entertainment np /ɪn-flaɪt ˌɛntəˈteɪnmənt/ giải trí trên chuyến bay
64. baggage allowance np /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ mức hành lý cho phép
65. travel itinerary np /ˈtrævəl aɪˈtɪnərəri/ lịch trình du lịch
66. round-trip ticket np /raʊnd-trɪp ˈtɪkɪt/ vé khứ hồi
67. public transportation np /ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃən/ phương tiện giao thông công cộng
68. tourist visa np /ˈtʊərɪst ˈviːzə/ thị thực du lịch
69. currency exchange np /ˈkʌrənsi ɪksˈʧeɪndʒ/ trao đổi ngoại tệ
70. travel destination np /ˈtrævəl ˌdɛstɪˈneɪʃən/ điểm đến du lịch
71. travel policy np /ˈtrævəl ˈpɒlɪsi/ chính sách du lịch
72. travel itinerary np /ˈtrævəl aɪˈtɪnərəri/ lịch trình du lịch
73. travel portal np /ˈtrævəl ˈpɔːtəl/ cổng thông tin du lịch
74. eco-friendly travel np /ˈiːkəʊ-ˈfrɛndli ˈtrævəl/ du lịch thân thiện với môi trường
75. holidaymaker n /ˈhɒlɪdeɪˌmeɪkə/ người đi nghỉ mát
76. accommodation n /əˌkɒməˈdeɪʃən/ chỗ ở
77. backpacker n /ˈbækˌpækər/ du khách ba lô
78. jetsetter n /ˈdʒɛtˌsɛtər/ người hay đi du lịch
79. resort n /rɪˈzɔːt/ khu nghỉ dưỡng
80. itinerary n /aɪˈtɪnərəri/ lịch trình
81. sojourn n /ˈsɒdʒɜːn/ sự lưu lại
82. vacationer n /vəˈkeɪʃənər/ người đi nghỉ mát
83. wayfarer n /ˈweɪˌfɛrər/ người lữ hành
84. wanderlust n /ˈwɒndərˌlʌst/ sự thích du lịch
85. tourist trap n /ˈtʊərɪst træp/ bẫy du lịch
86. passport control np /ˈpɑːspɔːt kənˈtrəʊl/ kiểm tra hộ chiếu
87. travel documents np /ˈtrævəl ˈdɒkjʊmənts/ giấy tờ du lịch
88. travel light np /ˈtrævəl laɪt/ du lịch nhẹ
89. off the beaten path np /ɒf ðə ˈbiːtn pɑːθ/ ngoài lộ trình du lịch chính
90. local cuisine np /ˈləʊkəl kwɪˈziːn/ ẩm thực địa phương
91. cultural immersion np /ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːʃən/ sự hòa nhập văn hóa
92. guided tour np /ˈɡaɪdɪd tʊə/ chuyến tham quan có hướng dẫn
93. group tour np /ɡruːp tʊə/ du lịch theo đoàn
94. hotel reservation np /həʊˈtɛl ˌrɛzəˈveɪʃən/ đặt phòng khách sạn
95. local attraction np /ˈləʊkəl əˈtrækʃən/ điểm thu hút địa phương
96. travel insurance np /ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns/ bảo hiểm du lịch
97. visa application np /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən/ đơn xin thị thực
98. travel restrictions np /ˈtrævəl rɪˈstrɪkʃənz/ hạn chế du lịch
99. travel destination np /ˈtrævəl ˌdɛstɪˈneɪʃən/ điểm đến du lịch
100. guided sightseeing tour np /ˈɡaɪdɪd ˈsaɪtsiːɪŋ tʊə/ chuyến tham quan có hướng dẫn

Chủ đề Entertainment: Khám phá thế giới giải trí bằng tiếng Anh

Chủ đề giải trí trong TOEIC không chỉ giới hạn ở phim ảnh hay âm nhạc mà còn mở rộng sang các sự kiện, chương trình truyền hình và các loại hình nghệ thuật khác. Hiểu các từ như blockbuster (phim bom tấn), soundtrack (nhạc phim), hay premiere (buổi công chiếu) giúp bạn theo kịp các cuộc trò chuyện về giải trí. Các thuật ngữ này thường xuất hiện trong các thông báo, quảng cáo sự kiện hoặc đoạn đánh giá.

Khi học các từ vựng về giải trí, hãy tập trung vào các từ liên quan đến sản xuất như screenplay (kịch bản), cinematography (nghệ thuật quay phim) và vai trò của các cá nhân như director (đạo diễn) hay producer (nhà sản xuất). Ngoài ra, các từ vựng về trải nghiệm của khán giả như audience (khán giả), applause (tiếng vỗ tay), và các hình thức truyền thông như broadcast (phát sóng) hay streaming (phát trực tuyến) cũng rất quan trọng.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. blockbuster n /ˈblɒkbʌstər/ phim bom tấn
2. soundtrack n /ˈsaʊndˌtræk/ nhạc phim
3. premiere n /prɪˈmɪər/ buổi công chiếu
4. entertainment n /ˌɛntəˈteɪnmənt/ giải trí
5. documentary n /ˌdɒkjʊˈmɛntəri/ phim tài liệu
6. genre n /ˈʒɒnrə/ thể loại
7. screenplay n /ˈskriːnˌpleɪ/ kịch bản
8. animation n /ˌænɪˈmeɪʃən/ hoạt hình
9. cinematography n /ˌsɪnəməˈtɒɡrəfi/ nghệ thuật quay phim
10. director n /dɪˈrɛktər/ đạo diễn
11. producer n /prəˈdjuːsər/ nhà sản xuất
12. cast n /kɑːst/ dàn diễn viên
13. actor n /ˈæktər/ nam diễn viên
14. actress n /ˈæktrɪs/ nữ diễn viên
15. award n /əˈwɔːrd/ giải thưởng
16. nominee n /ˌnɒmɪˈniː/ người được đề cử
17. festival n /ˈfɛstɪvəl/ lễ hội
18. choreography n /ˌkɒriˈɒɡrəfi/ vũ đạo
19. rehearsal n /rɪˈhɜːrsəl/ buổi diễn tập
20. performance n /pərˈfɔːrməns/ màn biểu diễn
21. venue n /ˈvɛnjuː/ địa điểm tổ chức
22. audience n /ˈɔːdiəns/ khán giả
23. applause n /əˈplɔːz/ tiếng vỗ tay
24. broadcast n /ˈbrɔːdˌkæst/ phát sóng
25. episode n /ˈɛpɪsəʊd/ tập phim
26. season n /ˈsiːzn/ mùa (phim)
27. finale n /fɪˈnɑːli/ phần kết
28. subscription n /səbˈskrɪpʃən/ đăng ký
29. host n /həʊst/ người dẫn chương trình
30. presenter n /prɪˈzɛntər/ người thuyết trình
31. viewer n /ˈvjuːər/ người xem
32. critic n /ˈkrɪtɪk/ nhà phê bình
33. review n /rɪˈvjuː/ bài đánh giá
34. ratings n /ˈreɪtɪŋz/ xếp hạng
35. streaming n /ˈstriːmɪŋ/ phát trực tuyến
36. box office np /bɒks ˈɒfɪs/ phòng vé
37. red carpet np /rɛd ˈkɑːpɪt/ thảm đỏ
38. sound effects np /saʊnd ɪˈfɛkts/ hiệu ứng âm thanh
39. visual effects np /ˈvɪʒuəl ɪˈfɛkts/ hiệu ứng hình ảnh
40. special effects np /ˈspɛʃəl ɪˈfɛkts/ hiệu ứng đặc biệt
41. costume design np /ˈkɒstjuːm dɪˈzaɪn/ thiết kế trang phục
42. stage design np /steɪdʒ dɪˈzaɪn/ thiết kế sân khấu
43. script writer np /skrɪpt ˈraɪtər/ biên kịch
44. leading role np /ˈliːdɪŋ rəʊl/ vai chính
45. supporting role np /səˈpɔːtɪŋ rəʊl/ vai phụ
46. film festival np /fɪlm ˈfɛstɪvəl/ liên hoan phim
47. opening night np /ˈəʊpənɪŋ naɪt/ đêm khai mạc
48. closing ceremony np /ˈkləʊzɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/ lễ bế mạc
49. box office hit np /bɒks ˈɒfɪs hɪt/ phim đạt doanh thu cao
50. music video np /ˈmjuːzɪk ˈvɪdiəʊ/ video âm nhạc
51. television series np /ˈtɛlɪˌvɪʒən ˈsɪəriːz/ loạt phim truyền hình
52. reality show np /riˈælɪti ʃəʊ/ chương trình thực tế
53. talent show np /ˈtælɪnt ʃəʊ/ chương trình tìm kiếm tài năng
54. game show np /ɡeɪm ʃəʊ/ chương trình trò chơi
55. live performance np /laɪv pəˈfɔːməns/ biểu diễn trực tiếp
56. ticket sales np /ˈtɪkɪt seɪlz/ doanh số bán vé
57. film adaptation np /fɪlm ˌædæpˈteɪʃən/ chuyển thể phim
58. audience rating np /ˈɔːdiəns ˈreɪtɪŋ/ đánh giá của khán giả
59. online streaming np /ˈɒnlaɪn ˈstriːmɪŋ/ phát trực tuyến qua mạng
60. entertainment industry np /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈɪndəstri/ ngành công nghiệp giải trí
61. animation studio np /ˌænɪˈmeɪʃən ˈstjuːdiəʊ/ xưởng phim hoạt hình
62. behind the scenes np /bɪˈhaɪnd ðə siːnz/ hậu trường
63. film director np /fɪlm dɪˈrɛktər/ đạo diễn phim
64. film producer np /fɪlm prəˈdjuːsər/ nhà sản xuất phim
65. screen adaptation np /skriːn ˌædæpˈteɪʃən/ chuyển thể kịch bản
66. media coverage np /ˈmiːdiə ˈkʌvərɪʤ/ đưa tin truyền thông
67. news anchor np /njuːz ˈæŋkər/ phát thanh viên
68. variety show np /vəˈraɪəti ʃəʊ/ chương trình tạp kỹ
69. entertainment venue np /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈvɛnjuː/ địa điểm giải trí
70. television network np /ˈtɛlɪˌvɪʒən ˈnɛtwɜːk/ mạng lưới truyền hình
71. theatrical release np /θiˈætrɪkəl rɪˈliːs/ phát hành phim tại rạp
72. video on demand np /ˈvɪdiəʊ ɒn dɪˈmɑːnd/ video theo yêu cầu
73. box office revenue np /bɒks ˈɒfɪs ˈrɛvəˌnjuː/ doanh thu phòng vé
74. audience engagement np /ˈɔːdiəns ɪnˈɡeɪdʒmənt/ sự tham gia của khán giả
75. media outlet np /ˈmiːdiə ˈaʊtlɛt/ kênh truyền thông
76. subscription service np /səbˈskrɪpʃən ˈsɜːvɪs/ dịch vụ đăng ký
77. production company np /prəˈdʌkʃən ˈkʌmpəni/ công ty sản xuất
78. film production np /fɪlm prəˈdʌkʃən/ sản xuất phim
79. entertainment content np /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈkɒntɛnt/ nội dung giải trí
80. theatrical performance np /θiˈætrɪkəl pərˈfɔːməns/ biểu diễn sân khấu
81. concert hall np /ˈkɒnsət hɔːl/ phòng hòa nhạc
82. film critic np /fɪlm ˈkrɪtɪk/ nhà phê bình phim
83. media consumption np /ˈmiːdiə kənˈsʌmpʃən/ tiêu thụ phương tiện truyền thông
84. press conference np /prɛs ˈkɒnfərəns/ họp báo
85. box office flop np /bɒks ˈɒfɪs flɒp/ phim thất bại phòng vé
86. film distributor np /fɪlm dɪˈstrɪbjʊtər/ nhà phân phối phim
87. audience demographics np /ˈɔːdiəns ˌdɛməˈɡræfɪks/ nhân khẩu học khán giả
88. media landscape np /ˈmiːdiə ˈlændskeɪp/ bối cảnh truyền thông
89. publicist n /ˈpʌblɪsɪst/ người phụ trách truyền thông
90. live streaming np /laɪv ˈstriːmɪŋ/ phát trực tiếp
91. content creator np /ˈkɒntɛnt kriˈeɪtər/ người sáng tạo nội dung
92. entertainment news np /ˌɛntəˈteɪnmənt njuːz/ tin tức giải trí
93. interactive media np /ˌɪntərˈæktɪv ˈmiːdiə/ phương tiện truyền thông tương tác
94. ticket reservation np /ˈtɪkɪt ˌrɛzəˈveɪʃən/ đặt vé
95. film rights np /fɪlm raɪts/ quyền phim
96. celebrity gossip np /sɪˈlɛbrɪti ˈɡɒsɪp/ tin đồn người nổi tiếng
97. media franchise np /ˈmiːdiə ˈfræntʃaɪz/ thương hiệu truyền thông
98. online platform np /ˈɒnlaɪn ˈplætfɔːrm/ nền tảng trực tuyến
99. ticketing system np /ˈtɪkɪtɪŋ ˈsɪstəm/ hệ thống bán vé
100. live broadcast np /laɪv ˈbrɔːdkɑːst/ phát sóng trực tiếp

Chủ đề Health: Nắm vững từ vựng y tế cơ bản

Chủ đề sức khỏe có thể xuất hiện trong TOEIC qua các tình huống như cuộc hẹn khám bệnh, tin tức về y tế, hoặc các thông báo về sức khỏe cộng đồng. Các từ như diagnosis (chẩn đoán), treatment (điều trị), hay symptom (triệu chứng) là những từ cốt lõi. Việc hiểu rõ các từ vựng này giúp bạn nắm bắt các thông tin quan trọng về tình trạng sức khỏe hoặc các phương pháp điều trị.

Ngoài ra, các thuật ngữ liên quan đến phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe như vaccination (tiêm chủng), prevention (phòng ngừa), hay rehabilitation (phục hồi chức năng) cũng rất quan trọng. Bạn có thể gặp các cuộc trò chuyện về bảo hiểm y tế (medical insurance), huyết áp (blood pressure), hoặc các bệnh mãn tính như tiểu đường (diabetes). Việc nâng cao từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực này không chỉ hữu ích cho bài thi mà còn cho cuộc sống hàng ngày.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. diagnosis n /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ chẩn đoán
2. treatment n /ˈtriːtmənt/ điều trị
3. prescription n /prɪˈskrɪpʃən/ đơn thuốc
4. symptom n /ˈsɪmptəm/ triệu chứng
5. chronic adj /ˈkrɒnɪk/ mãn tính
6. acute adj /əˈkjuːt/ cấp tính
7. vaccination n /ˌvæksɪˈneɪʃən/ tiêm chủng
8. prevention n /prɪˈvɛnʃən/ phòng ngừa
9. rehabilitation n /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ phục hồi chức năng
10. nutrition n /njuːˈtrɪʃən/ dinh dưỡng
11. allergy n /ˈælədʒi/ dị ứng
12. inflammation n /ˌɪnfləˈmeɪʃən/ viêm
13. immune system np /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ hệ miễn dịch
14. medical history np /ˈmɛdɪkəl ˈhɪstəri/ tiền sử bệnh
15. general practitioner np /ˈdʒɛnərəl prækˈtɪʃənər/ bác sĩ đa khoa
16. specialist n /ˈspɛʃəlɪst/ chuyên gia
17. mental health np /ˈmɛntəl hɛlθ/ sức khỏe tinh thần
18. physical therapy np /ˈfɪzɪkəl ˈθɛrəpi/ vật lý trị liệu
19. medical insurance np /ˈmɛdɪkəl ɪnˈʃʊərəns/ bảo hiểm y tế
20. blood pressure np /blʌd ˈprɛʃə/ huyết áp
21. cholesterol n /kəˈlɛstərɒl/ cholesterol
22. heart disease np /hɑːt dɪˈziːz/ bệnh tim
23. stroke n /strəʊk/ đột quỵ
24. diabetes n /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ tiểu đường
25. hypertension n /ˌhaɪpəˈtɛnʃən/ cao huyết áp
26. arthritis n /ɑːˈθraɪtɪs/ viêm khớp
27. osteoporosis n /ˌɒstiəʊpəˈrəʊsɪs/ loãng xương
28. respiratory adj /ˈrɛspərətəri/ hô hấp
29. dermatology n /ˌdɜːməˈtɒlədʒi/ da liễu
30. pediatrics n /ˌpiːdiˈætrɪks/ nhi khoa
31. neurology n /njʊˈrɒlədʒi/ thần kinh học
32. oncology n /ɒnˈkɒlədʒi/ ung thư học
33. pathology n /pəˈθɒlədʒi/ bệnh lý học
34. surgery n /ˈsɜːdʒəri/ phẫu thuật
35. anesthesia n /ˌænəsˈθiːziə/ gây mê
36. intensive care np /ɪnˈtɛnsɪv kɛə/ chăm sóc đặc biệt
37. organ transplant np /ˈɔːɡən trænsˈplɑːnt/ cấy ghép nội tạng
38. genetic disorder np /ʤɪˈnɛtɪk dɪsˈɔːdə/ rối loạn di truyền
39. cardiovascular adj /ˌkɑːdiəʊˈvæskjʊlə/ tim mạch
40. infectious disease np /ɪnˈfɛkʃəs dɪˈziːz/ bệnh truyền nhiễm
41. rehabilitation center np /ˌriːəbɪlɪˈteɪʃən ˈsɛntə/ trung tâm phục hồi chức năng
42. dental care np /ˈdɛntl kɛə/ chăm sóc răng miệng
43. holistic medicine np /həˈlɪstɪk ˈmɛdɪsɪn/ y học toàn diện
44. immune response np /ɪˈmjuːn rɪˈspɒns/ phản ứng miễn dịch
45. pain management np /peɪn ˈmænɪdʒmənt/ quản lý đau
46. palliative care np /ˈpælɪeɪtɪv kɛə/ chăm sóc giảm nhẹ
47. public health np /ˈpʌblɪk hɛlθ/ y tế công cộng
48. telemedicine n /ˌtɛlɪˈmɛdɪsɪn/ y học từ xa
49. clinical trial np /ˈklɪnɪkəl traɪəl/ thử nghiệm lâm sàng
50. pharmaceutical adj /ˌfɑːməˈsuːtɪkəl/ dược phẩm
51. preventive care np /prɪˈvɛntɪv kɛə/ chăm sóc phòng ngừa
52. medical breakthrough np /ˈmɛdɪkəl ˈbreɪkθruː/ đột phá y học
53. health insurance np /hɛlθ ɪnˈʃʊərəns/ bảo hiểm y tế
54. clinical research np /ˈklɪnɪkəl rɪˈsɜːʧ/ nghiên cứu lâm sàng
55. general practitioner np /ˈʤɛnərəl prækˈtɪʃənə/ bác sĩ đa khoa
56. emergency room np /ɪˈmɜːʤənsi ruːm/ phòng cấp cứu
57. healthcare provider np /ˈhɛlθˌkeə prəˈvaɪdə/ nhà cung cấp dịch vụ y tế
58. medical record np /ˈmɛdɪkəl ˈrɛkɔːd/ hồ sơ y tế
59. health and wellness np /hɛlθ ænd ˈwɛlnɪs/ sức khỏe và thể chất
60. primary care np /ˈpraɪməri kɛə/ chăm sóc ban đầu
61. healthcare system np /ˈhɛlθˌkeə ˈsɪstəm/ hệ thống chăm sóc sức khỏe
62. mental illness np /ˈmɛntəl ˈɪlnɪs/ bệnh tâm thần
63. medical examination np /ˈmɛdɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ khám sức khỏe
64. physical examination np /ˈfɪzɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ khám sức khỏe thể chất
65. prescription drug np /prɪˈskrɪpʃən drʌɡ/ thuốc kê đơn
66. over-the-counter medication np /ˌəʊvəðəˈkaʊntə ˌmɛdɪˈkeɪʃən/ thuốc không kê đơn
67. outpatient care np /ˈaʊtˌpeɪʃənt kɛə/ chăm sóc ngoại trú
68. inpatient care np /ˈɪnˌpeɪʃənt kɛə/ chăm sóc nội trú
69. healthcare facility np /ˈhɛlθˌkeə fəˈsɪlɪti/ cơ sở chăm sóc sức khỏe
70. physical fitness np /ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnɪs/ thể dục thể chất
71. stress management np /strɛs ˈmænɪdʒmənt/ quản lý căng thẳng
72. weight management np /weɪt ˈmænɪdʒmənt/ quản lý cân nặng
73. disease prevention np /dɪˈziːz prɪˈvɛnʃən/ phòng ngừa bệnh
74. health checkup np /hɛlθ ˈʧɛkʌp/ kiểm tra sức khỏe
75. dental hygiene np /ˈdɛntl ˈhaɪdʒiːn/ vệ sinh răng miệng
76. preventive medicine np /prɪˈvɛntɪv ˈmɛdɪsɪn/ y học phòng ngừa
77. medical consultation np /ˈmɛdɪkəl ˌkɒnsəlˈteɪʃən/ tư vấn y tế
78. health monitoring np /hɛlθ ˈmɒnɪtərɪŋ/ giám sát sức khỏe
79. prenatal care np /priːˈneɪtl kɛə/ chăm sóc trước sinh
80. postnatal care np /pəʊstˈneɪtl kɛə/ chăm sóc sau sinh
81. healthcare costs np /ˈhɛlθˌkeə kɒsts/ chi phí chăm sóc sức khỏe
82. medical expenses np /ˈmɛdɪkəl ɪkˈspɛnsɪz/ chi phí y tế
83. health campaign np /hɛlθ kæmˈpeɪn/ chiến dịch y tế
84. health promotion np /hɛlθ prəˈməʊʃən/ khuyến khích sức khỏe
85. chronic condition np /ˈkrɒnɪk kənˈdɪʃən/ tình trạng mãn tính
86. healthy lifestyle np /ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/ lối sống lành mạnh
87. lifestyle disease np /ˈlaɪfˌstaɪl dɪˈziːz/ bệnh do lối sống
88. health policy np /hɛlθ ˈpɒlɪsi/ chính sách y tế
89. healthcare provider np /ˈhɛlθˌkeə prəˈvaɪdə/ nhà cung cấp dịch vụ y tế
90. health risk np /hɛlθ rɪsk/ rủi ro sức khỏe
91. health assessment np /hɛlθ əˈsɛsmənt/ đánh giá sức khỏe
92. public health initiative np /ˈpʌblɪk hɛlθ ɪˈnɪʃɪətɪv/ sáng kiến y tế công cộng
93. health outcomes np /hɛlθ ˈaʊtkʌmz/ kết quả sức khỏe
94. patient care np /ˈpeɪʃənt kɛə/ chăm sóc bệnh nhân
95. health literacy np /hɛlθ ˈlɪtərəsi/ hiểu biết về y tế
96. preventive services np /prɪˈvɛntɪv ˈsɜːvɪsɪz/ dịch vụ phòng ngừa
97. health disparity np /hɛlθ dɪsˈpærɪti/ chênh lệch sức khỏe
98. health equity np /hɛlθ ˈɛkwɪti/ công bằng y tế
99. health advocacy np /hɛlθ ˈædvəkəsi/ vận động y tế
100. health screening np /hɛlθ ˈskriːnɪŋ/ tầm soát sức khỏe

Chiến lược học Từ vựng TOEIC 900 hiệu quả và bền vững

Để chinh phục TOEIC 900 và ghi nhớ một lượng lớn từ vựng một cách hiệu quả, việc áp dụng các phương pháp học khoa học là cực kỳ quan trọng. Thay vì chỉ học vẹt, bạn cần có một chiến lược rõ ràng để đảm bảo từ vựng được ghi nhớ vào trí nhớ dài hạn.

Phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) và ứng dụng

Phương pháp lặp lại ngắt quãng là một trong những kỹ thuật học từ vựng hiệu quả nhất hiện nay, dựa trên nguyên tắc khoa học về cách não bộ ghi nhớ thông tin. Thay vì ôn tập liên tục, phương pháp này khuyến khích bạn xem lại từ vựng sau các khoảng thời gian tăng dần, giúp củng cố kiến thức tiếng Anh một cách bền vững. Ví dụ, bạn có thể học một từ hôm nay, ôn lại sau 1 ngày, sau 3 ngày, sau 7 ngày, rồi sau 30 ngày.

Để áp dụng phương pháp này, bạn có thể sử dụng các ứng dụng học từ vựng phổ biến như Anki hoặc Quizlet. Những phần mềm này tự động điều chỉnh lịch ôn tập dựa trên khả năng ghi nhớ của bạn, giúp bạn tập trung vào những từ khó và tối ưu hóa thời gian học. Nếu bạn là người thích cách học truyền thống, việc tạo flashcards thủ công và phân chia chúng thành các ngăn ôn tập theo chu kỳ cũng là một cách hiệu quả. Khoảng 70% người học đã báo cáo sự cải thiện đáng kể về khả năng ghi nhớ khi áp dụng phương pháp này một cách đều đặn.

Các kỹ thuật bổ trợ để học từ vựng TOEIC 900 nhanh hơn

Bên cạnh phương pháp lặp lại ngắt quãng, việc kết hợp các kỹ thuật khác sẽ giúp quá trình nâng cao từ vựng TOEIC trở nên thú vị và hiệu quả hơn. Một trong những cách hữu ích là học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể, thay vì chỉ học từng từ đơn lẻ. Khi bạn gặp một từ mới, hãy tìm hiểu cách nó được sử dụng trong câu, đoạn văn hoặc tình huống hội thoại. Điều này giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa và cách dùng của từ, tránh nhầm lẫn trong bài thi.

Bạn cũng có thể tạo ra các câu ví dụ của riêng mình, sử dụng từ vựng mới để diễn đạt ý tưởng. Kỹ thuật này không chỉ giúp củng cố trí nhớ mà còn phát triển khả năng ứng dụng từ vựng vào kỹ năng viết và nói. Ngoài ra, việc học theo nhóm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa, cũng như sử dụng mind map (sơ đồ tư duy) để liên kết các từ vựng theo chủ đề, sẽ giúp bạn xây dựng một mạng lưới từ vựng chặt chẽ trong tâm trí. Đừng quên sử dụng từ điển Anh-Anh để hiểu nghĩa chính xác và đa chiều của từ, cũng như tra cứu các ví dụ minh họa phong phú.

Câu hỏi thường gặp về Từ vựng TOEIC 900

Để giúp bạn có cái nhìn toàn diện và giải đáp những thắc mắc phổ biến khi học từ vựng TOEIC 900, chúng tôi đã tổng hợp một số câu hỏi thường gặp:

  1. Học bao nhiêu từ vựng là đủ để đạt TOEIC 900?
    Để đạt điểm 900, bạn cần một vốn từ vựng phong phú, bao gồm khoảng 3.000-5.000 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành và thuật ngữ liên quan đến môi trường kinh doanh, công sở. Tuy nhiên, quan trọng hơn số lượng là chất lượng và khả năng ứng dụng từ vựng vào ngữ cảnh.

  2. Làm thế nào để phân biệt từ vựng TOEIC 900 với các cấp độ khác?
    Từ vựng TOEIC 900 thường là những từ phức tạp hơn, chuyên sâu hơn, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và đòi hỏi sự hiểu biết về ngữ cảnh kinh doanh, quản lý, tài chính, nhân sự, marketing, du lịch, giải trí và y tế. Chúng thường có nhiều nghĩa hoặc được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp phức tạp.

  3. Có cần học cả phiên âm và loại từ cho từng từ vựng không?
    Có, việc học cả phiên âm và loại từ là rất quan trọng. Phiên âm giúp bạn phát âm chuẩn xác, từ đó cải thiện kỹ năng nghe và nói. Loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) giúp bạn sử dụng từ vựng đúng ngữ pháp trong câu, đặc biệt hữu ích cho phần Reading Part 5 và 6.

  4. Nên sử dụng ứng dụng nào để học từ vựng TOEIC 900?
    Các ứng dụng như Anki và Quizlet rất được khuyến nghị vì chúng hỗ trợ phương pháp lặp lại ngắt quãng, giúp tối ưu hóa việc ghi nhớ. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo các ứng dụng từ điển như Oxford Dictionary, Cambridge Dictionary để tra cứu chuyên sâu và xem các ví dụ thực tế.

  5. Làm thế nào để duy trì động lực học từ vựng TOEIC 900?
    Để duy trì động lực, hãy đặt ra các mục tiêu nhỏ, cụ thể hàng ngày hoặc hàng tuần. Tự thưởng cho bản thân khi đạt được mục tiêu, tham gia vào các nhóm học tập để trao đổi kiến thức và kinh nghiệm, và luôn nhớ về mục tiêu chinh phục TOEIC 900 cuối cùng của mình.

Tổng hợp từ vựng TOEIC 900 theo từng chủ đề và áp dụng các phương pháp học hiệu quả như lặp lại ngắt quãng là chiến lược then chốt để đạt được điểm số cao trong kỳ thi này. Việc không ngừng mở rộng vốn từ vựng không chỉ giúp bạn giải quyết các phần thi một cách tự tin mà còn trang bị kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp, hữu ích cho con đường sự nghiệp. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày để biến mục tiêu nâng cao từ vựng TOEIC thành hiện thực. Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tập bài bản và được hướng dẫn bởi các chuyên gia, hãy tìm hiểu thêm về các khóa học tại Edupace để có sự chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi TOEIC sắp tới.