Để đạt được điểm số 900 trở lên trong kỳ thi TOEIC, việc trang bị một vốn từ vựng TOEIC 900 chuyên sâu là yếu tố then chốt. Nắm vững kho từ vựng này không chỉ giúp bạn hiểu rõ các ngữ cảnh kinh doanh và giao tiếp quốc tế mà còn tối ưu hóa thời gian làm bài, mở ra cánh cửa đến thành công trong công việc và học tập. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các nhóm từ vựng thiết yếu cùng những chiến lược học tập hiệu quả, giúp bạn tự tin chinh phục mục tiêu cao nhất.
Tại sao Từ vựng TOEIC 900 là chìa khóa thành công trong kỳ thi?
Vốn từ vựng đóng vai trò như nền tảng vững chắc cho mọi kỹ năng ngôn ngữ, đặc biệt trong một kỳ thi tiêu chuẩn như TOEIC. Đối với những ai đặt mục tiêu 900 điểm, việc chỉ dừng lại ở các từ vựng thông dụng là chưa đủ. Bạn cần một kho từ vựng TOEIC 900 chuyên sâu, bao gồm các thuật ngữ chuyên ngành và từ ngữ phức tạp hơn thường xuất hiện trong các tình huống công sở, kinh doanh quốc tế. Đây chính là yếu tố giúp bạn giải quyết các câu hỏi khó, hiểu sâu các đoạn hội thoại dài và bài đọc phức tạp, từ đó tối đa hóa điểm số cho cả hai phần Nghe và Đọc.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành còn giúp thí sinh tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống giao tiếp thực tế trong môi trường làm việc toàn cầu. Theo khảo sát từ các tổ chức giáo dục, những thí sinh có vốn từ vựng rộng thường có khả năng phản ứng nhanh hơn và ít mắc lỗi hơn trong các phần thi, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian quý báu. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn cần xử lý một lượng lớn thông tin trong thời gian giới hạn của bài thi TOEIC.
Từ vựng TOEIC 900 theo từng chủ đề thiết yếu
Để hệ thống hóa và học tập hiệu quả hơn, việc phân loại từ vựng TOEIC 900 theo các chủ đề phổ biến trong đề thi là cực kỳ quan trọng. Các chủ đề này phản ánh trực tiếp môi trường kinh doanh và giao tiếp quốc tế, từ đó giúp thí sinh làm quen với ngữ cảnh và cách sử dụng từ ngữ một cách tự nhiên. Dưới đây là những nhóm từ vựng chính yếu mà bạn cần tập trung nắm vững để đạt được mục tiêu cao.
Chủ đề Marketing: Nâng tầm kiến thức kinh doanh
Trong kỳ thi TOEIC, các thuật ngữ liên quan đến Marketing xuất hiện khá thường xuyên, đặc biệt trong các đoạn hội thoại về chiến lược kinh doanh, quảng cáo hay nghiên cứu thị trường. Việc nắm vững các từ như advertising campaign (chiến dịch quảng cáo), brand loyalty (lòng trung thành thương hiệu), hay market segmentation (phân khúc thị trường) là điều cần thiết. Những từ này không chỉ đơn thuần là thuật ngữ mà còn là nền tảng để hiểu các báo cáo, email, hay thông tin sản phẩm mới.
Bạn sẽ gặp các từ vựng này trong phần đọc khi phân tích các chiến lược tiếp thị của một công ty hoặc trong phần nghe khi hai đồng nghiệp thảo luận về cách thâm nhập thị trường mới. Các thuật ngữ như customer acquisition (thu hút khách hàng) và product differentiation (sự khác biệt hóa sản phẩm) giúp bạn nhận diện các mục tiêu và phương pháp mà doanh nghiệp đang áp dụng. Sự am hiểu này không chỉ hỗ trợ bạn trong bài thi mà còn mở rộng kiến thức kinh doanh thực tế.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Điều kiện và thủ tục chuyển viên chức sang công chức
- Cách Mơ Thấy Người Mình Muốn: Khám Phá Bí Ẩn Giấc Mơ
- Hỏi thăm chuyến bay bằng tiếng Anh hiệu quả
- Nằm Mơ Thấy Rơi Xuống Nước Đánh Con Gì Mang Lại May Mắn?
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Nước Lũ Dâng Cao Điềm Báo Gì?
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. advertising campaign | np | /ˈædvətaɪzɪŋ kæmˈpeɪn/ | chiến dịch quảng cáo |
| 2. brand loyalty | np | /brænd ˈlɔɪəlti/ | lòng trung thành thương hiệu |
| 3. competitive analysis | np | /kəmˈpetɪtɪv əˈnælɪsɪs/ | phân tích cạnh tranh |
| 4. consumer behavior | np | /kənˈsjuːmə bɪˈheɪvjə/ | hành vi người tiêu dùng |
| 5. customer retention | np | /ˈkʌstəmə rɪˈtenʃən/ | giữ chân khách hàng |
| 6. market segmentation | np | /ˈmɑːkɪt ˌsɛɡmɛnˈteɪʃən/ | phân khúc thị trường |
| 7. product differentiation | np | /ˈprɒdʌkt ˌdɪfəˌrɛnʃɪˈeɪʃən/ | sự khác biệt hóa sản phẩm |
| 8. strategic marketing | np | /strəˈtiːdʒɪk ˈmɑːkɪtɪŋ/ | tiếp thị chiến lược |
| 9. target audience | np | /ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/ | khán giả mục tiêu |
| 10. customer acquisition | np | /ˈkʌstəmə ˌækwɪˈzɪʃən/ | thu hút khách hàng |
| 11. competitive | adj | /kəmˈpetɪtɪv/ | cạnh tranh |
| 12. innovative | adj | /ˈɪnəvətɪv/ | sáng tạo |
| 13. promotional | adj | /prəˈməʊʃənl/ | khuyến mãi |
| 14. effective | adj | /ɪˈfektɪv/ | hiệu quả |
| 15. potential | adj | /pəˈtenʃl/ | tiềm năng |
| 16. appealing | adj | /əˈpiːlɪŋ/ | hấp dẫn |
| 17. influential | adj | /ˌɪnfluˈɛnʃəl/ | có ảnh hưởng |
| 18. lucrative | adj | /ˈluːkrətɪv/ | có lợi |
| 19. strategic | adj | /strəˈtiːdʒɪk/ | chiến lược |
| 20. substantial | adj | /səbˈstænʃl/ | đáng kể |
| 21. articulate | adj | /ɑːˈtɪkjʊlət/ | rõ ràng |
| 22. diverse | adj | /daɪˈvɜːs/ | đa dạng |
| 23. persuasive | adj | /pəˈsweɪsɪv/ | thuyết phục |
| 24. consistent | adj | /kənˈsɪstənt/ | nhất quán |
| 25. responsive | adj | /rɪˈspɒnsɪv/ | phản hồi nhanh |
| 26. analyze | v | /ˈænəlaɪz/ | phân tích |
| 27. capitalize | v | /ˈkæpɪtəlaɪz/ | tận dụng |
| 28. implement | v | /ˈɪmplɪmənt/ | thực hiện |
| 29. launch | v | /lɔːntʃ/ | ra mắt |
| 30. leverage | v | /ˈlevərɪdʒ/ | tận dụng |
| 31. promote | v | /prəˈməʊt/ | quảng bá |
| 32. target | v | /ˈtɑːɡɪt/ | nhắm mục tiêu |
| 33. assess | v | /əˈsɛs/ | đánh giá |
| 34. optimize | v | /ˈɒptɪmaɪz/ | tối ưu hóa |
| 35. streamline | v | /ˈstriːmˌlaɪn/ | đơn giản hóa |
| 36. allocate | v | /ˈæləˌkeɪt/ | phân bổ |
| 37. collaborate | v | /kəˈlæbəˌreɪt/ | hợp tác |
| 38. differentiate | v | /ˌdɪfəˈrɛnʃɪeɪt/ | phân biệt |
| 39. endorse | v | /ɪnˈdɔːrs/ | chứng thực |
| 40. establish | v | /ɪˈstæblɪʃ/ | thành lập |
| 41. maximize | v | /ˈmæksɪmaɪz/ | tối đa hóa |
| 42. refine | v | /rɪˈfaɪn/ | tinh chỉnh |
| 43. pioneer | v | /ˌpaɪəˈnɪər/ | tiên phong |
| 44. innovate | v | /ˈɪnəˌveɪt/ | đổi mới |
| 45. gauge | v | /ɡeɪdʒ/ | đo lường |
| 46. implement a strategy | vp | /ˈɪmplɪmənt ə ˈstrætədʒi/ | thực hiện chiến lược |
| 47. conduct market research | vp | /kənˈdʌkt ˈmɑːkɪt ˈriːsɜːtʃ/ | tiến hành nghiên cứu thị trường |
| 48. launch a campaign | vp | /lɔːntʃ ə kæmˈpeɪn/ | khởi động chiến dịch |
| 49. assess the market | vp | /əˈsɛs ðə ˈmɑːkɪt/ | đánh giá thị trường |
| 50. target a demographic | vp | /ˈtɑːɡɪt ə ˌdɛməˈɡræfɪk/ | nhắm vào nhóm khách hàng |
| 51. evaluate effectiveness | vp | /ɪˈvæljueɪt ɪˈfɛktɪvnɪs/ | đánh giá hiệu quả |
| 52. craft a message | vp | /krɑːft ə ˈmɛsɪdʒ/ | tạo thông điệp |
| 53. penetrate the market | vp | /ˈpɛnɪˌtreɪt ðə ˈmɑːkɪt/ | thâm nhập thị trường |
| 54. drive engagement | vp | /draɪv ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | thúc đẩy sự tham gia |
| 55. adapt to trends | vp | /əˈdæpt tə trɛndz/ | thích ứng với xu hướng |
| 56. pricing strategy | np | /ˈpraɪsɪŋ ˈstrætədʒi/ | chiến lược định giá |
| 57. brand awareness | np | /brænd əˈwɛənɪs/ | nhận thức về thương hiệu |
| 58. digital marketing | np | /ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːkɪtɪŋ/ | tiếp thị số |
| 59. conversion rate | np | /kənˈvɜːʃən reɪt/ | tỷ lệ chuyển đổi |
| 60. content creation | np | /ˈkɒntɛnt kriˈeɪʃən/ | sáng tạo nội dung |
| 61. sales funnel | np | /seɪlz ˈfʌnl/ | phễu bán hàng |
| 62. user experience | np | /ˈjuːzər ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm người dùng |
| 63. influencer partnership | np | /ˈɪnflʊənsər ˈpɑːtnəʃɪp/ | hợp tác với người ảnh hưởng |
| 64. market penetration | np | /ˈmɑːkɪt ˌpɛnɪˈtreɪʃən/ | thâm nhập thị trường |
| 65. brand ambassador | np | /brænd æmˈbæsədər/ | đại sứ thương hiệu |
| 66. return on investment | np | /rɪˈtɜːn ɒn ɪnˈvɛstmənt/ | lợi tức đầu tư |
| 67. lead generation | np | /liːd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ | tạo khách hàng tiềm năng |
| 68. market share | np | /ˈmɑːkɪt ʃeə/ | thị phần |
| 69. product launch | np | /ˈprɒdʌkt lɔːntʃ/ | ra mắt sản phẩm |
| 70. public relations | np | /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/ | quan hệ công chúng |
| 71. sales target | np | /seɪlz ˈtɑːɡɪt/ | mục tiêu doanh số |
| 72. marketing budget | np | /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách tiếp thị |
| 73. market leader | np | /ˈmɑːkɪt ˈliːdə/ | dẫn đầu thị trường |
| 74. advertising revenue | np | /ˈædvətaɪzɪŋ ˈrɛvənjuː/ | doanh thu quảng cáo |
| 75. customer feedback | np | /ˈkʌstəmə ˈfiːdbæk/ | phản hồi khách hàng |
| 76. engagement rate | np | /ɪnˈɡeɪdʒmənt reɪt/ | tỷ lệ tham gia |
| 77. market positioning | np | /ˈmɑːkɪt pəˈzɪʃənɪŋ/ | định vị thị trường |
| 78. product lifecycle | np | /ˈprɒdʌkt ˈlaɪfsɪkl/ | vòng đời sản phẩm |
| 79. value proposition | np | /ˈvæljuː ˌprɒpəˈzɪʃən/ | giá trị đề xuất |
| 80. direct marketing | np | /dəˈrɛkt ˈmɑːkɪtɪŋ/ | tiếp thị trực tiếp |
| 81. advertising strategy | np | /ˈædvətaɪzɪŋ ˈstrætədʒi/ | chiến lược quảng cáo |
| 82. conversion funnel | np | /kənˈvɜːʃən ˈfʌnl/ | phễu chuyển đổi |
| 83. customer insight | np | /ˈkʌstəmə ˈɪnsaɪt/ | thông tin chi tiết về khách hàng |
| 84. digital presence | np | /ˈdɪdʒɪtl ˈprɛzəns/ | sự hiện diện kỹ thuật số |
| 85. marketing channel | np | /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈʧænəl/ | kênh tiếp thị |
| 86. brand perception | np | /brænd pəˈsɛpʃən/ | nhận thức thương hiệu |
| 87. customer journey | np | /ˈkʌstəmə ˈʤɜːni/ | hành trình của khách hàng |
| 88. influencer marketing | np | /ˈɪnflʊənsə ˈmɑːkɪtɪŋ/ | tiếp thị qua người ảnh hưởng |
| 89. social media strategy | np | /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə ˈstrætədʒi/ | chiến lược truyền thông xã hội |
| 90. market analysis | np | /ˈmɑːkɪt əˈnælɪsɪs/ | phân tích thị trường |
| 91. competitive advantage | np | /kəmˈpetɪtɪv ædˈvæntɪdʒ/ | lợi thế cạnh tranh |
| 92. product portfolio | np | /ˈprɒdʌkt pɔːtˈfəʊliəʊ/ | danh mục sản phẩm |
| 93. sales promotion | np | /seɪlz prəˈməʊʃən/ | khuyến mại bán hàng |
| 94. brand positioning | np | /brænd pəˈzɪʃənɪŋ/ | định vị thương hiệu |
| 95. marketing mix | np | /ˈmɑːkɪtɪŋ mɪks/ | phối hợp tiếp thị |
| 96. advertising budget | np | /ˈædvətaɪzɪŋ ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách quảng cáo |
| 97. market forecast | np | /ˈmɑːkɪt ˈfɔːkɑːst/ | dự báo thị trường |
| 98. value-added service | np | /ˈvæljuː-ˈædɪd ˈsɜːvɪs/ | dịch vụ gia tăng giá trị |
| 99. product development | np | /ˈprɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt/ | phát triển sản phẩm |
| 100. brand recognition | np | /brænd ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ | nhận diện thương hiệu |
Chủ đề Personnel: Hiểu rõ về nguồn nhân lực doanh nghiệp
Các vấn đề liên quan đến nhân sự, hay human resources (nguồn nhân lực), là một phần không thể thiếu trong môi trường làm việc. Trong bài thi TOEIC, bạn sẽ gặp các đoạn văn hoặc hội thoại về quy trình tuyển dụng, đánh giá hiệu suất, và phúc lợi nhân viên. Việc hiểu các thuật ngữ như performance appraisal (đánh giá hiệu suất) hay employee benefits (phúc lợi nhân viên) giúp bạn dễ dàng nắm bắt nội dung và trả lời chính xác các câu hỏi.
Chủ đề này còn mở rộng đến các khía cạnh khác như job satisfaction (sự hài lòng công việc), talent acquisition (thu hút nhân tài) và organizational culture (văn hóa tổ chức). Những từ vựng này giúp thí sinh hiểu được các thách thức và chiến lược mà các công ty áp dụng để quản lý đội ngũ của mình. Nắm vững vốn từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng xử lý các phần thi nghe hiểu về các cuộc họp phòng nhân sự hoặc các chính sách công ty.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. human resources | np | /ˈhjuːmən rɪˈsɔːsɪz/ | nguồn nhân lực |
| 2. performance appraisal | np | /pəˈfɔːməns əˈpreɪzəl/ | đánh giá hiệu suất |
| 3. employee benefits | np | /ɪmˈplɔɪi ˈbɛnɪfɪts/ | phúc lợi nhân viên |
| 4. job satisfaction | np | /ʤɒb ˌsætɪsˈfækʃən/ | sự hài lòng công việc |
| 5. recruitment process | np | /rɪˈkruːtmənt ˈprəʊsɛs/ | quy trình tuyển dụng |
| 6. training and development | np | /ˈtreɪnɪŋ ænd dɪˈvɛləpmənt/ | đào tạo và phát triển |
| 7. talent acquisition | np | /ˈtælɪnt ˌækwɪˈzɪʃən/ | thu hút nhân tài |
| 8. workforce diversity | np | /ˈwɜːkfɔːs daɪˈvɜːsɪti/ | sự đa dạng lao động |
| 9. compensation package | np | /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈpækɪʤ/ | gói đền bù |
| 10. employee engagement | np | /ɪmˈplɔɪi ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | sự gắn kết của nhân viên |
| 11. organizational culture | np | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl ˈkʌlʧə/ | văn hóa tổ chức |
| 12. career advancement | np | /kəˈrɪə ədˈvɑːnsmənt/ | thăng tiến trong sự nghiệp |
| 13. leadership development | np | /ˈliːdəʃɪp dɪˈvɛləpmənt/ | phát triển lãnh đạo |
| 14. succession planning | np | /səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/ | kế hoạch kế nhiệm |
| 15. employee turnover | np | /ɪmˈplɔɪi ˈtɜːnəʊvə/ | tỷ lệ thay thế nhân viên |
| 16. performance metrics | np | /pəˈfɔːməns ˈmɛtrɪks/ | chỉ số hiệu suất |
| 17. job description | np | /ʤɒb dɪˈskrɪpʃən/ | mô tả công việc |
| 18. onboarding process | np | /ˈɒnbɔːdɪŋ ˈprəʊsɛs/ | quá trình hội nhập |
| 19. conflict resolution | np | /ˈkɒnflɪkt ˌrɛzəˈluːʃən/ | giải quyết xung đột |
| 20. team building | np | /tiːm ˈbɪldɪŋ/ | xây dựng đội ngũ |
| 21. employee retention | np | /ɪmˈplɔɪi rɪˈtɛnʃən/ | giữ chân nhân viên |
| 22. compensation and benefits | np | /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ænd ˈbɛnɪfɪts/ | tiền lương và phúc lợi |
| 23. performance improvement | np | /pəˈfɔːməns ɪmˈpruːvmənt/ | cải thiện hiệu suất |
| 24. human capital | np | /ˈhjuːmən ˈkæpɪtl/ | vốn nhân lực |
| 25. compensation structure | np | /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈstrʌkʧə/ | cấu trúc đền bù |
| 26. employee advocacy | np | /ɪmˈplɔɪi ˈædvəkəsi/ | sự ủng hộ nhân viên |
| 27. performance evaluation | np | /pəˈfɔːməns ɪˌvæljʊˈeɪʃən/ | đánh giá hiệu suất |
| 28. leadership skills | np | /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ | kỹ năng lãnh đạo |
| 29. talent management | np | /ˈtælɪnt ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý nhân tài |
| 30. employee recognition | np | /ɪmˈplɔɪi rɪkəɡˈnɪʃən/ | sự công nhận nhân viên |
| 31. job enrichment | np | /ʤɒb ɪnˈrɪʧmənt/ | làm phong phú công việc |
| 32. succession planning | np | /səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/ | kế hoạch kế thừa |
| 33. leadership pipeline | np | /ˈliːdəʃɪp ˈpaɪplaɪn/ | chuỗi lãnh đạo |
| 34. performance management | np | /pəˈfɔːməns ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý hiệu suất |
| 35. skills assessment | np | /skɪlz əˈsɛsmənt/ | đánh giá kỹ năng |
| 36. career development | np | /kəˈrɪə dɪˈvɛləpmənt/ | phát triển sự nghiệp |
| 37. employee morale | np | /ɪmˈplɔɪi məˈræl/ | tinh thần nhân viên |
| 38. competency model | np | /ˈkɒmpɪtənsi ˈmɒdl/ | mô hình năng lực |
| 39. employee handbook | np | /ɪmˈplɔɪi ˈhændˌbʊk/ | sổ tay nhân viên |
| 40. compensation analysis | np | /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən əˈnælɪsɪs/ | phân tích tiền lương |
| 41. employee orientation | np | /ɪmˈplɔɪi ˌɔːrɪɛnˈteɪʃən/ | định hướng nhân viên |
| 42. workforce planning | np | /ˈwɜːkfɔːs ˈplænɪŋ/ | lập kế hoạch lao động |
| 43. conflict management | np | /ˈkɒnflɪkt ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý xung đột |
| 44. leadership coaching | np | /ˈliːdəʃɪp ˈkəʊʧɪŋ/ | huấn luyện lãnh đạo |
| 45. employee performance | np | /ɪmˈplɔɪi pəˈfɔːməns/ | hiệu suất nhân viên |
| 46. job satisfaction survey | np | /ʤɒb ˌsætɪsˈfækʃən ˈsɜːveɪ/ | khảo sát sự hài lòng công việc |
| 47. talent pool | np | /ˈtælɪnt puːl/ | nguồn nhân tài |
| 48. workforce optimization | np | /ˈwɜːkfɔːs ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ | tối ưu hóa lực lượng lao động |
| 49. employee productivity | np | /ɪmˈplɔɪi ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ | năng suất lao động |
| 50. diversity training | np | /daɪˈvɜːsɪti ˈtreɪnɪŋ/ | đào tạo đa dạng |
| 51. job rotation | np | /ʤɒb rəʊˈteɪʃən/ | luân chuyển công việc |
| 52. employee satisfaction | np | /ɪmˈplɔɪi ˌsætɪsˈfækʃən/ | sự hài lòng của nhân viên |
| 53. leadership assessment | np | /ˈliːdəʃɪp əˈsɛsmənt/ | đánh giá lãnh đạo |
| 54. workforce analytics | np | /ˈwɜːkfɔːs əˈnælɪtɪks/ | phân tích lực lượng lao động |
| 55. performance improvement plan | np | /pəˈfɔːməns ɪmˈpruːvmənt plæn/ | kế hoạch cải thiện hiệu suất |
| 56. employee assistance program | np | /ɪmˈplɔɪi əˈsɪstəns ˈprəʊɡræm/ | chương trình hỗ trợ nhân viên |
| 57. compensation planning | np | /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈplænɪŋ/ | kế hoạch tiền lương |
| 58. job evaluation | np | /ʤɒb ɪˈvæljʊeɪʃən/ | đánh giá công việc |
| 59. talent retention | np | /ˈtælɪnt rɪˈtɛnʃən/ | giữ chân nhân tài |
| 60. employee health and safety | np | /ɪmˈplɔɪi hɛlθ ænd ˈseɪfti/ | sức khỏe và an toàn nhân viên |
| 61. organizational development | np | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl dɪˈvɛləpmənt/ | phát triển tổ chức |
| 62. employee grievance | np | /ɪmˈplɔɪi ˈɡriːvəns/ | khiếu nại của nhân viên |
| 63. compensation benchmarking | np | /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈbɛntʃˌmɑːkɪŋ/ | so sánh tiền lương |
| 64. employee alignment | np | /ɪmˈplɔɪi əˈlaɪnmənt/ | sự phù hợp của nhân viên |
| 65. job performance | np | /ʤɒb pəˈfɔːməns/ | hiệu suất công việc |
| 66. leadership potential | np | /ˈliːdəʃɪp pəˈtɛnʃəl/ | tiềm năng lãnh đạo |
| 67. employee handbook | np | /ɪmˈplɔɪi ˈhændˌbʊk/ | sổ tay nhân viên |
| 68. job classification | np | /ʤɒb ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/ | phân loại công việc |
| 69. employee advocacy | np | /ɪmˈplɔɪi ˈædvəkəsi/ | bảo vệ quyền lợi nhân viên |
| 70. talent strategy | np | /ˈtælɪnt ˈstrætədʒi/ | chiến lược nhân tài |
| 71. performance improvement | np | /pəˈfɔːməns ɪmˈpruːvmənt/ | cải thiện hiệu suất |
| 72. job redesign | np | /ʤɒb ˌriːdɪˈzaɪn/ | tái thiết kế công việc |
| 73. workforce engagement | np | /ˈwɜːkfɔːs ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | sự gắn kết của lực lượng lao động |
| 74. compensation review | np | /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən rɪˈvjuː/ | xem xét đền bù |
| 75. employee relations | np | /ɪmˈplɔɪi rɪˈleɪʃənz/ | quan hệ nhân viên |
| 76. leadership capability | np | /ˈliːdəʃɪp ˌkeɪpəˈbɪlɪti/ | khả năng lãnh đạo |
| 77. employee turnover rate | np | /ɪmˈplɔɪi ˈtɜːnəʊvə reɪt/ | tỷ lệ thay thế nhân viên |
| 78. job rotation program | np | /ʤɒb rəʊˈteɪʃən ˈprəʊɡræm/ | chương trình luân chuyển công việc |
| 79. employee development | np | /ɪmˈplɔɪi dɪˈvɛləpmənt/ | phát triển nhân viên |
| 80. skills inventory | np | /skɪlz ˈɪnvənˌtɔri/ | danh mục kỹ năng |
| 81. workforce integration | np | /ˈwɜːkfɔːs ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ | tích hợp lực lượng lao động |
| 82. compensation policy | np | /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈpɒlɪsi/ | chính sách tiền lương |
| 83. employee recognition program | np | /ɪmˈplɔɪi rɪkəɡˈnɪʃən ˈprəʊɡræm/ | chương trình công nhận nhân viên |
| 84. job restructuring | np | /ʤɒb ˌriːˈstrʌkʧərɪŋ/ | tái cấu trúc công việc |
| 85. workforce mobility | np | /ˈwɜːkfɔːs məʊˈbɪlɪti/ | sự di chuyển lực lượng lao động |
| 86. leadership training | np | /ˈliːdəʃɪp ˈtreɪnɪŋ/ | đào tạo lãnh đạo |
| 87. employee value proposition | np | /ɪmˈplɔɪi ˈvæljuː prɒpəˈzɪʃən/ | đề xuất giá trị nhân viên |
| 88. performance review | np | /pəˈfɔːməns rɪˈvjuː/ | đánh giá hiệu suất |
| 89. job competency | np | /ʤɒb ˈkɒmpɪtənsi/ | năng lực công việc |
| 90. workforce assessment | np | /ˈwɜːkfɔːs əˈsɛsmənt/ | đánh giá lực lượng lao động |
| 91. employee satisfaction survey | np | /ɪmˈplɔɪi ˌsætɪsˈfækʃən ˈsɜːveɪ/ | khảo sát sự hài lòng của nhân viên |
| 92. job performance standards | np | /ʤɒb pəˈfɔːməns ˈstændədz/ | tiêu chuẩn hiệu suất công việc |
| 93. leadership competencies | np | /ˈliːdəʃɪp ˈkɒmpɪtənsi/ | các năng lực lãnh đạo |
| 94. employee training program | np | /ɪmˈplɔɪi ˈtreɪnɪŋ ˈprəʊɡræm/ | chương trình đào tạo nhân viên |
| 95. compensation survey | np | /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈsɜːveɪ/ | khảo sát tiền lương |
| 96. workforce engagement strategy | np | /ˈwɜːkfɔːs ɪnˈɡeɪdʒmənt ˈstrætədʒi/ | chiến lược gắn kết lực lượng lao động |
| 97. job role clarity | np | /ʤɒb rəʊl ˈklærɪti/ | rõ ràng vai trò công việc |
| 98. employee experience | np | /ɪmˈplɔɪi ɪksˈpɪəriəns/ | trải nghiệm của nhân viên |
| 99. workforce flexibility | np | /ˈwɜːkfɔːs ˌflɛksɪˈbɪlɪti/ | sự linh hoạt của lực lượng lao động |
| 100. compensation and rewards | np | /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ænd rɪˈwɔːdz/ | tiền lương và phần thưởng |
Chủ đề Management Issues: Thuật ngữ quản lý và vận hành
Các vấn đề quản lý là cốt lõi của mọi doanh nghiệp, và TOEIC thường xuyên kiểm tra từ vựng trong bối cảnh này. Từ corporate governance (quản trị doanh nghiệp) đến risk management (quản lý rủi ro), việc hiểu các thuật ngữ này là cần thiết để nắm bắt được cấu trúc và hoạt động của một tổ chức. Các đoạn văn thường mô tả việc ra quyết định chiến lược, thay đổi tổ chức hoặc giải quyết khủng hoảng.
Thí sinh cần làm quen với các cụm từ như strategic planning (lập kế hoạch chiến lược), organizational change (thay đổi tổ chức) và crisis management (quản lý khủng hoảng). Ngoài ra, những từ liên quan đến hiệu quả vận hành (operational efficiency) hay tuân thủ quy định (regulatory compliance) cũng rất quan trọng. Nắm bắt các khái niệm này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn cung cấp nền tảng vững chắc về quản lý doanh nghiệp trong tiếng Anh.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. corporate governance | np | /ˈkɔːpərɪt ˈɡʌvənəns/ | quản trị doanh nghiệp |
| 2. strategic planning | np | /strəˈtiːdʒɪk ˈplænɪŋ/ | lập kế hoạch chiến lược |
| 3. risk management | np | /rɪsk ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý rủi ro |
| 4. stakeholder engagement | np | /ˈsteɪkhəʊldə ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | sự tham gia của các bên liên quan |
| 5. organizational change | np | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl ʧeɪndʒ/ | thay đổi tổ chức |
| 6. project management | np | /ˈprɒdʒɛkt ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý dự án |
| 7. crisis management | np | /ˈkraɪsɪs ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý khủng hoảng |
| 8. operational efficiency | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl ɪˈfɪʃənsi/ | hiệu quả vận hành |
| 9. leadership succession | np | /ˈliːdəʃɪp səkˈsɛʃən/ | kế nhiệm lãnh đạo |
| 10. financial performance | np | /faɪˈnænʃəl pəˈfɔːməns/ | hiệu suất tài chính |
| 11. corporate social responsibility | np | /ˈkɔːpərɪt ˈsəʊʃəl rɪˌspɒnsɪˈbɪlɪti/ | trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp |
| 12. regulatory compliance | np | /ˌrɛɡjʊˈleɪtəri kəmˈplaɪəns/ | tuân thủ quy định |
| 13. talent development | np | /ˈtælɪnt dɪˈvɛləpmənt/ | phát triển nhân tài |
| 14. succession planning | np | /səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/ | kế hoạch kế thừa |
| 15. performance metrics | np | /pəˈfɔːməns ˈmɛtrɪks/ | chỉ số hiệu suất |
| 16. corporate restructuring | np | /ˈkɔːpərɪt rɪˈstrʌkʧərɪŋ/ | tái cấu trúc doanh nghiệp |
| 17. change management | np | /ʧeɪndʒ ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý sự thay đổi |
| 18. strategic alignment | np | /strəˈtiːdʒɪk əˈlaɪnmənt/ | sự liên kết chiến lược |
| 19. operational risk | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl rɪsk/ | rủi ro vận hành |
| 20. business continuity | np | /ˈbɪznɪs kənˈtɪnjʊɪti/ | tính liên tục trong kinh doanh |
| 21. management accountability | np | /ˈmænɪdʒmənt əˌkaʊntəˈbɪlɪti/ | trách nhiệm quản lý |
| 22. strategic initiatives | np | /strəˈtiːdʒɪk ɪˈnɪʃɪətɪvz/ | sáng kiến chiến lược |
| 23. performance improvement | np | /pəˈfɔːməns ɪmˈpruːvmənt/ | cải thiện hiệu suất |
| 24. business strategy | np | /ˈbɪznɪs ˈstrætədʒi/ | chiến lược kinh doanh |
| 25. regulatory environment | np | /ˌrɛɡjʊˈleɪtəri ɪnˈvaɪərənmənt/ | môi trường pháp lý |
| 26. performance benchmarking | np | /pəˈfɔːməns ˈbɛnʧmɑːkɪŋ/ | so sánh hiệu suất |
| 27. business transformation | np | /ˈbɪznɪs ˌtrænsfəˈmeɪʃən/ | chuyển đổi kinh doanh |
| 28. organizational resilience | np | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl rɪˈzɪliəns/ | khả năng phục hồi của tổ chức |
| 29. stakeholder management | np | /ˈsteɪkhəʊldə ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý các bên liên quan |
| 30. performance targets | np | /pəˈfɔːməns ˈtɑːɡɪts/ | mục tiêu hiệu suất |
| 31. strategic goals | np | /strəˈtiːdʒɪk ɡəʊlz/ | mục tiêu chiến lược |
| 32. management efficiency | np | /ˈmænɪdʒmənt ɪˈfɪʃənsi/ | hiệu quả quản lý |
| 33. operational performance | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl pəˈfɔːməns/ | hiệu suất vận hành |
| 34. management innovation | np | /ˈmænɪdʒmənt ˌɪnəˈveɪʃən/ | đổi mới quản lý |
| 35. corporate ethics | np | /ˈkɔːpərɪt ˈɛθɪks/ | đạo đức doanh nghiệp |
| 36. strategic vision | np | /strəˈtiːdʒɪk ˈvɪʒən/ | tầm nhìn chiến lược |
| 37. regulatory framework | np | /ˌrɛɡjʊˈleɪtəri ˈfreɪmwɜːk/ | khung pháp lý |
| 38. operational oversight | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈəʊvəsaɪt/ | giám sát vận hành |
| 39. financial oversight | np | /faɪˈnænʃəl ˈəʊvəsaɪt/ | giám sát tài chính |
| 40. corporate transparency | np | /ˈkɔːpərɪt trænsˈpærənsi/ | minh bạch doanh nghiệp |
| 41. management controls | np | /ˈmænɪdʒmənt kənˈtrəʊlz/ | kiểm soát quản lý |
| 42. strategic resources | np | /strəˈtiːdʒɪk rɪˈzɔːsɪz/ | nguồn lực chiến lược |
| 43. risk assessment | np | /rɪsk əˈsɛsmənt/ | đánh giá rủi ro |
| 44. management hierarchy | np | /ˈmænɪdʒmənt ˈhaɪərɑːki/ | hệ thống quản lý |
| 45. stakeholder analysis | np | /ˈsteɪkhəʊldə əˈnælɪsɪs/ | phân tích các bên liên quan |
| 46. performance indicators | np | /pəˈfɔːməns ˈɪndɪkeɪtəz/ | chỉ số hiệu suất |
| 47. operational strategy | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈstrætədʒi/ | chiến lược vận hành |
| 48. crisis response | np | /ˈkraɪsɪs rɪˈspɒns/ | phản ứng khủng hoảng |
| 49. management principles | np | /ˈmænɪdʒmənt ˈprɪnsəplz/ | nguyên tắc quản lý |
| 50. business ethics | np | /ˈbɪznɪs ˈɛθɪks/ | đạo đức kinh doanh |
| 51. strategic decision-making | np | /strəˈtiːdʒɪk dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/ | ra quyết định chiến lược |
| 52. management practices | np | /ˈmænɪdʒmənt ˈpræktɪsɪz/ | thực hành quản lý |
| 53. operational improvements | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl ɪmˈpruːvmənts/ | cải thiện vận hành |
| 54. business objectives | np | /ˈbɪznɪs əbˈdʒɛktɪvz/ | mục tiêu kinh doanh |
| 55. stakeholder communication | np | /ˈsteɪkhəʊldə kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ | giao tiếp với các bên liên quan |
| 56. performance optimization | np | /pəˈfɔːməns ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ | tối ưu hóa hiệu suất |
| 57. corporate compliance | np | /ˈkɔːpərɪt kəmˈplaɪəns/ | tuân thủ doanh nghiệp |
| 58. management reporting | np | /ˈmænɪdʒmənt rɪˈpɔːtɪŋ/ | báo cáo quản lý |
| 59. strategic assessment | np | /strəˈtiːdʒɪk əˈsɛsmənt/ | đánh giá chiến lược |
| 60. financial planning | np | /faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ/ | lập kế hoạch tài chính |
| 61. management accountability | np | /ˈmænɪdʒmənt əˌkaʊntəˈbɪlɪti/ | trách nhiệm quản lý |
| 62. organizational culture | np | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl ˈkʌlʧə/ | văn hóa tổ chức |
| 63. management innovation | np | /ˈmænɪdʒmənt ˌɪnəˈveɪʃən/ | đổi mới quản lý |
| 64. business sustainability | np | /ˈbɪznɪs səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ | tính bền vững của kinh doanh |
| 65. stakeholder interests | np | /ˈsteɪkhəʊldə ˈɪntrɪsts/ | lợi ích của các bên liên quan |
| 66. management philosophy | np | /ˈmænɪdʒmənt fɪˈlɒsəfi/ | triết lý quản lý |
| 67. strategic foresight | np | /strəˈtiːdʒɪk ˈfɔːsaɪt/ | dự đoán chiến lược |
| 68. operational risk management | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl rɪsk ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý rủi ro vận hành |
| 69. financial stability | np | /faɪˈnænʃəl stəˈbɪlɪti/ | sự ổn định tài chính |
| 70. management integrity | np | /ˈmænɪdʒmənt ɪnˈtɛɡrɪti/ | tính liêm chính trong quản lý |
| 71. business processes | np | /ˈbɪznɪs ˈprɒsɛsɪz/ | các quy trình kinh doanh |
| 72. stakeholder value | np | /ˈsteɪkhəʊldə ˈvæljuː/ | giá trị của các bên liên quan |
| 73. management framework | np | /ˈmænɪdʒmənt ˈfreɪmwɜːk/ | khung quản lý |
| 74. strategic objectives | np | /strəˈtiːdʒɪk əbˈdʒɛktɪvz/ | mục tiêu chiến lược |
| 75. operational excellence | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈɛksələns/ | sự xuất sắc trong vận hành |
| 76. corporate accountability | np | /ˈkɔːpərɪt əˌkaʊntəˈbɪlɪti/ | trách nhiệm doanh nghiệp |
| 77. management policies | np | /ˈmænɪdʒmənt ˈpɒlɪsiz/ | chính sách quản lý |
| 78. performance review process | np | /pəˈfɔːməns rɪˈvjuː ˈprəʊsɛs/ | quy trình đánh giá hiệu suất |
| 79. strategic management | np | /strəˈtiːdʒɪk ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý chiến lược |
| 80. operational strategy | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈstrætədʒi/ | chiến lược vận hành |
| 81. business goals | np | /ˈbɪznɪs ɡəʊlz/ | các mục tiêu kinh doanh |
| 82. stakeholder priorities | np | /ˈsteɪkhəʊldə praɪˈɒrɪtiz/ | ưu tiên của các bên liên quan |
| 83. management skills | np | /ˈmænɪdʒmənt skɪlz/ | kỹ năng quản lý |
| 84. strategic partnerships | np | /strəˈtiːdʒɪk ˈpɑːtnəʃɪps/ | đối tác chiến lược |
| 85. operational audits | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈɔːdɪts/ | kiểm toán vận hành |
| 86. corporate ethics programs | np | /ˈkɔːpərɪt ˈɛθɪks ˈprəʊɡræmz/ | chương trình đạo đức doanh nghiệp |
| 87. management goals | np | /ˈmænɪdʒmənt ɡəʊlz/ | các mục tiêu quản lý |
| 88. strategic insights | np | /strəˈtiːdʒɪk ˈɪnsaɪts/ | những hiểu biết chiến lược |
| 89. operational cost management | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl kɒst ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý chi phí vận hành |
| 90. financial performance metrics | np | /faɪˈnænʃəl pəˈfɔːməns ˈmɛtrɪks/ | chỉ số hiệu suất tài chính |
| 91. management responsibility | np | /ˈmænɪdʒmənt rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/ | trách nhiệm quản lý |
| 92. strategic investment | np | /strəˈtiːdʒɪk ɪnˈvɛstmənt/ | đầu tư chiến lược |
| 93. operational risk assessment | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl rɪsk əˈsɛsmənt/ | đánh giá rủi ro vận hành |
| 94. corporate objectives | np | /ˈkɔːpərɪt əbˈdʒɛktɪvz/ | các mục tiêu doanh nghiệp |
| 95. management competencies | np | /ˈmænɪdʒmənt ˈkɒmpɪtənsi/ | các năng lực quản lý |
| 96. strategic imperatives | np | /strəˈtiːdʒɪk ɪmˈpɛrətɪvz/ | những điều bắt buộc chiến lược |
| 97. operational standards | np | /ˌɒpəˈreɪʃənl ˈstændədz/ | các tiêu chuẩn vận hành |
| 98. financial governance | np | /faɪˈnænʃəl ˈɡʌvənəns/ | quản trị tài chính |
| 99. management directives | np | /ˈmænɪdʒmənt dɪˈrɛktɪvz/ | chỉ thị quản lý |
| 100. strategic implementation | np | /strəˈtiːdʒɪk ˌɪmplɪmɛnˈteɪʃən/ | triển khai chiến lược |
Chủ đề Travel: Từ ngữ thông dụng trong ngành du lịch
Du lịch là một chủ đề phổ biến khác trong TOEIC, đặc biệt là trong các tình huống như đặt vé, check-in tại sân bay, hoặc thảo luận về lịch trình du lịch (itinerary). Các từ vựng như accommodation (chỗ ở), embarkation (sự lên tàu) và disembarkation (sự xuống tàu) là những thuật ngữ cơ bản nhưng cần thiết để hiểu các thông báo hoặc hướng dẫn liên quan đến việc di chuyển.
Bạn cũng sẽ thấy các từ vựng liên quan đến các vấn đề thường gặp khi đi lại như jet lag (mệt mỏi do lệch múi giờ), các thủ tục tại hải quan (customs), hoặc việc đặt chỗ (reservation). Việc hiểu rõ các từ vựng về du lịch này giúp bạn không chỉ làm tốt bài thi mà còn tự tin hơn trong các chuyến đi thực tế. Hơn nữa, những từ như tourist attraction (điểm thu hút khách du lịch) hay cultural heritage (di sản văn hóa) sẽ làm giàu thêm vốn từ của bạn khi nói về các địa điểm.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. itinerary | n | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình |
| 2. accommodation | n | /əˌkɒməˈdeɪʃən/ | chỗ ở |
| 3. excursion | n | /ɪkˈskɜːʃən/ | chuyến du ngoạn |
| 4. embarkation | n | /ˌɛmbɑːˈkeɪʃən/ | sự lên tàu |
| 5. disembarkation | n | /ˌdɪsɪmˈbɑːkeɪʃən/ | sự xuống tàu |
| 6. transit | n | /ˈtrænzɪt/ | quá cảnh |
| 7. layover | n | /ˈleɪˌəʊvər/ | thời gian nghỉ ngắn |
| 8. repatriation | n | /ˌriːˌpætrɪˈeɪʃən/ | hồi hương |
| 9. concierge | n | /ˌkɒnsɪˈeəʒ/ | nhân viên hướng dẫn khách sạn |
| 10. amenities | n | /əˈmɛnɪtiz/ | tiện nghi |
| 11. excursion | n | /ɪkˈskɜːʃən/ | chuyến du ngoạn |
| 12. jet lag | n | /ˈdʒɛt læɡ/ | mệt mỏi do lệch múi giờ |
| 13. passport | n | /ˈpɑːspɔːt/ | hộ chiếu |
| 14. customs | n | /ˈkʌstəmz/ | hải quan |
| 15. visa | n | /ˈviːzə/ | thị thực |
| 16. terminal | n | /ˈtɜːmɪnəl/ | nhà ga |
| 17. departure | n | /dɪˈpɑːʧər/ | sự khởi hành |
| 18. arrival | n | /əˈraɪvəl/ | sự đến nơi |
| 19. reservation | n | /ˌrɛzəˈveɪʃən/ | sự đặt chỗ |
| 20. tourism | n | /ˈtʊərɪzəm/ | du lịch |
| 21. backpacker | n | /ˈbækˌpækər/ | du khách ba lô |
| 22. hospitality | n | /ˌhɒspɪˈtæləti/ | lòng hiếu khách |
| 23. cruise | n | /kruːz/ | chuyến du thuyền |
| 24. expedition | n | /ˌɛkspɪˈdɪʃən/ | cuộc thám hiểm |
| 25. landmark | n | /ˈlændmɑːrk/ | điểm mốc |
| 26. sightseeing | n | /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ | tham quan |
| 27. voyage | n | /ˈvɔɪɪdʒ/ | hành trình |
| 28. cancellation | n | /ˌkænsəˈleɪʃən/ | sự hủy bỏ |
| 29. travel agency | np | /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ | công ty du lịch |
| 30. travel insurance | np | /ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns/ | bảo hiểm du lịch |
| 31. guided tour | np | /ˈɡaɪdɪd tʊə/ | chuyến tham quan có hướng dẫn |
| 32. group tour | np | /ɡruːp tʊə/ | du lịch theo đoàn |
| 33. cultural heritage | np | /ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ | di sản văn hóa |
| 34. tourist attraction | np | /ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/ | điểm thu hút khách du lịch |
| 35. travel itinerary | np | /ˈtrævəl aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình du lịch |
| 36. foreign currency | np | /ˈfɒrɪn ˈkʌrənsi/ | ngoại tệ |
| 37. flight schedule | np | /flaɪt ˈʃɛdjuːl/ | lịch bay |
| 38. cabin crew | np | /ˈkæbɪn kruː/ | phi hành đoàn |
| 39. boarding pass | np | /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ | thẻ lên máy bay |
| 40. baggage claim | np | /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ | khu nhận hành lý |
| 41. departure lounge | np | /dɪˈpɑːʧər laʊnʤ/ | phòng chờ khởi hành |
| 42. international terminal | np | /ˌɪntəˈnæʃənl ˈtɜːmɪnəl/ | ga quốc tế |
| 43. travel destination | np | /ˈtrævəl ˌdɛstɪˈneɪʃən/ | điểm đến du lịch |
| 44. business travel | np | /ˈbɪznɪs ˈtrævəl/ | chuyến công tác |
| 45. holiday package | np | /ˈhɒlɪdeɪ ˈpækɪdʒ/ | gói kỳ nghỉ |
| 46. travel voucher | np | /ˈtrævəl ˈvaʊʧə/ | phiếu du lịch |
| 47. frequent flyer | np | /ˈfriːkwənt ˈflaɪər/ | khách hàng bay thường xuyên |
| 48. budget airline | np | /ˈbʌdʒɪt ˈeəlaɪn/ | hãng hàng không giá rẻ |
| 49. travel advisory | np | /ˈtrævəl ədˈvaɪzəri/ | cảnh báo du lịch |
| 50. package tour | np | /ˈpækɪdʒ tʊə/ | chuyến du lịch trọn gói |
| 51. travel brochure | np | /ˈtrævəl ˈbrəʊʃə/ | sách hướng dẫn du lịch |
| 52. travel arrangements | np | /ˈtrævəl əˈreɪndʒmənts/ | sắp xếp du lịch |
| 53. check-in counter | np | /ʧɛk-ɪn ˈkaʊntə/ | quầy làm thủ tục |
| 54. travel companion | np | /ˈtrævəl kəmˈpænjən/ | bạn đồng hành du lịch |
| 55. hotel reservation | np | /həʊˈtɛl ˌrɛzəˈveɪʃən/ | đặt phòng khách sạn |
| 56. rental car | np | /ˈrɛntl kɑː/ | xe thuê |
| 57. travel agency | np | /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ | công ty du lịch |
| 58. all-inclusive resort | np | /ɔːl-ɪnˈkluːsɪv rɪˈzɔːt/ | khu nghỉ dưỡng trọn gói |
| 59. travel reimbursement | np | /ˈtrævəl ˌriːɪmˈbɜːsmənt/ | hoàn trả chi phí du lịch |
| 60. flight cancellation | np | /flaɪt ˌkænsəˈleɪʃən/ | hủy chuyến bay |
| 61. scenic route | np | /ˈsiːnɪk ruːt/ | tuyến đường ngắm cảnh |
| 62. departure gate | np | /dɪˈpɑːʧər ɡeɪt/ | cổng khởi hành |
| 63. in-flight entertainment | np | /ɪn-flaɪt ˌɛntəˈteɪnmənt/ | giải trí trên chuyến bay |
| 64. baggage allowance | np | /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ | mức hành lý cho phép |
| 65. travel itinerary | np | /ˈtrævəl aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình du lịch |
| 66. round-trip ticket | np | /raʊnd-trɪp ˈtɪkɪt/ | vé khứ hồi |
| 67. public transportation | np | /ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃən/ | phương tiện giao thông công cộng |
| 68. tourist visa | np | /ˈtʊərɪst ˈviːzə/ | thị thực du lịch |
| 69. currency exchange | np | /ˈkʌrənsi ɪksˈʧeɪndʒ/ | trao đổi ngoại tệ |
| 70. travel destination | np | /ˈtrævəl ˌdɛstɪˈneɪʃən/ | điểm đến du lịch |
| 71. travel policy | np | /ˈtrævəl ˈpɒlɪsi/ | chính sách du lịch |
| 72. travel itinerary | np | /ˈtrævəl aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình du lịch |
| 73. travel portal | np | /ˈtrævəl ˈpɔːtəl/ | cổng thông tin du lịch |
| 74. eco-friendly travel | np | /ˈiːkəʊ-ˈfrɛndli ˈtrævəl/ | du lịch thân thiện với môi trường |
| 75. holidaymaker | n | /ˈhɒlɪdeɪˌmeɪkə/ | người đi nghỉ mát |
| 76. accommodation | n | /əˌkɒməˈdeɪʃən/ | chỗ ở |
| 77. backpacker | n | /ˈbækˌpækər/ | du khách ba lô |
| 78. jetsetter | n | /ˈdʒɛtˌsɛtər/ | người hay đi du lịch |
| 79. resort | n | /rɪˈzɔːt/ | khu nghỉ dưỡng |
| 80. itinerary | n | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình |
| 81. sojourn | n | /ˈsɒdʒɜːn/ | sự lưu lại |
| 82. vacationer | n | /vəˈkeɪʃənər/ | người đi nghỉ mát |
| 83. wayfarer | n | /ˈweɪˌfɛrər/ | người lữ hành |
| 84. wanderlust | n | /ˈwɒndərˌlʌst/ | sự thích du lịch |
| 85. tourist trap | n | /ˈtʊərɪst træp/ | bẫy du lịch |
| 86. passport control | np | /ˈpɑːspɔːt kənˈtrəʊl/ | kiểm tra hộ chiếu |
| 87. travel documents | np | /ˈtrævəl ˈdɒkjʊmənts/ | giấy tờ du lịch |
| 88. travel light | np | /ˈtrævəl laɪt/ | du lịch nhẹ |
| 89. off the beaten path | np | /ɒf ðə ˈbiːtn pɑːθ/ | ngoài lộ trình du lịch chính |
| 90. local cuisine | np | /ˈləʊkəl kwɪˈziːn/ | ẩm thực địa phương |
| 91. cultural immersion | np | /ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːʃən/ | sự hòa nhập văn hóa |
| 92. guided tour | np | /ˈɡaɪdɪd tʊə/ | chuyến tham quan có hướng dẫn |
| 93. group tour | np | /ɡruːp tʊə/ | du lịch theo đoàn |
| 94. hotel reservation | np | /həʊˈtɛl ˌrɛzəˈveɪʃən/ | đặt phòng khách sạn |
| 95. local attraction | np | /ˈləʊkəl əˈtrækʃən/ | điểm thu hút địa phương |
| 96. travel insurance | np | /ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns/ | bảo hiểm du lịch |
| 97. visa application | np | /ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən/ | đơn xin thị thực |
| 98. travel restrictions | np | /ˈtrævəl rɪˈstrɪkʃənz/ | hạn chế du lịch |
| 99. travel destination | np | /ˈtrævəl ˌdɛstɪˈneɪʃən/ | điểm đến du lịch |
| 100. guided sightseeing tour | np | /ˈɡaɪdɪd ˈsaɪtsiːɪŋ tʊə/ | chuyến tham quan có hướng dẫn |
Chủ đề Entertainment: Khám phá thế giới giải trí bằng tiếng Anh
Chủ đề giải trí trong TOEIC không chỉ giới hạn ở phim ảnh hay âm nhạc mà còn mở rộng sang các sự kiện, chương trình truyền hình và các loại hình nghệ thuật khác. Hiểu các từ như blockbuster (phim bom tấn), soundtrack (nhạc phim), hay premiere (buổi công chiếu) giúp bạn theo kịp các cuộc trò chuyện về giải trí. Các thuật ngữ này thường xuất hiện trong các thông báo, quảng cáo sự kiện hoặc đoạn đánh giá.
Khi học các từ vựng về giải trí, hãy tập trung vào các từ liên quan đến sản xuất như screenplay (kịch bản), cinematography (nghệ thuật quay phim) và vai trò của các cá nhân như director (đạo diễn) hay producer (nhà sản xuất). Ngoài ra, các từ vựng về trải nghiệm của khán giả như audience (khán giả), applause (tiếng vỗ tay), và các hình thức truyền thông như broadcast (phát sóng) hay streaming (phát trực tuyến) cũng rất quan trọng.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. blockbuster | n | /ˈblɒkbʌstər/ | phim bom tấn |
| 2. soundtrack | n | /ˈsaʊndˌtræk/ | nhạc phim |
| 3. premiere | n | /prɪˈmɪər/ | buổi công chiếu |
| 4. entertainment | n | /ˌɛntəˈteɪnmənt/ | giải trí |
| 5. documentary | n | /ˌdɒkjʊˈmɛntəri/ | phim tài liệu |
| 6. genre | n | /ˈʒɒnrə/ | thể loại |
| 7. screenplay | n | /ˈskriːnˌpleɪ/ | kịch bản |
| 8. animation | n | /ˌænɪˈmeɪʃən/ | hoạt hình |
| 9. cinematography | n | /ˌsɪnəməˈtɒɡrəfi/ | nghệ thuật quay phim |
| 10. director | n | /dɪˈrɛktər/ | đạo diễn |
| 11. producer | n | /prəˈdjuːsər/ | nhà sản xuất |
| 12. cast | n | /kɑːst/ | dàn diễn viên |
| 13. actor | n | /ˈæktər/ | nam diễn viên |
| 14. actress | n | /ˈæktrɪs/ | nữ diễn viên |
| 15. award | n | /əˈwɔːrd/ | giải thưởng |
| 16. nominee | n | /ˌnɒmɪˈniː/ | người được đề cử |
| 17. festival | n | /ˈfɛstɪvəl/ | lễ hội |
| 18. choreography | n | /ˌkɒriˈɒɡrəfi/ | vũ đạo |
| 19. rehearsal | n | /rɪˈhɜːrsəl/ | buổi diễn tập |
| 20. performance | n | /pərˈfɔːrməns/ | màn biểu diễn |
| 21. venue | n | /ˈvɛnjuː/ | địa điểm tổ chức |
| 22. audience | n | /ˈɔːdiəns/ | khán giả |
| 23. applause | n | /əˈplɔːz/ | tiếng vỗ tay |
| 24. broadcast | n | /ˈbrɔːdˌkæst/ | phát sóng |
| 25. episode | n | /ˈɛpɪsəʊd/ | tập phim |
| 26. season | n | /ˈsiːzn/ | mùa (phim) |
| 27. finale | n | /fɪˈnɑːli/ | phần kết |
| 28. subscription | n | /səbˈskrɪpʃən/ | đăng ký |
| 29. host | n | /həʊst/ | người dẫn chương trình |
| 30. presenter | n | /prɪˈzɛntər/ | người thuyết trình |
| 31. viewer | n | /ˈvjuːər/ | người xem |
| 32. critic | n | /ˈkrɪtɪk/ | nhà phê bình |
| 33. review | n | /rɪˈvjuː/ | bài đánh giá |
| 34. ratings | n | /ˈreɪtɪŋz/ | xếp hạng |
| 35. streaming | n | /ˈstriːmɪŋ/ | phát trực tuyến |
| 36. box office | np | /bɒks ˈɒfɪs/ | phòng vé |
| 37. red carpet | np | /rɛd ˈkɑːpɪt/ | thảm đỏ |
| 38. sound effects | np | /saʊnd ɪˈfɛkts/ | hiệu ứng âm thanh |
| 39. visual effects | np | /ˈvɪʒuəl ɪˈfɛkts/ | hiệu ứng hình ảnh |
| 40. special effects | np | /ˈspɛʃəl ɪˈfɛkts/ | hiệu ứng đặc biệt |
| 41. costume design | np | /ˈkɒstjuːm dɪˈzaɪn/ | thiết kế trang phục |
| 42. stage design | np | /steɪdʒ dɪˈzaɪn/ | thiết kế sân khấu |
| 43. script writer | np | /skrɪpt ˈraɪtər/ | biên kịch |
| 44. leading role | np | /ˈliːdɪŋ rəʊl/ | vai chính |
| 45. supporting role | np | /səˈpɔːtɪŋ rəʊl/ | vai phụ |
| 46. film festival | np | /fɪlm ˈfɛstɪvəl/ | liên hoan phim |
| 47. opening night | np | /ˈəʊpənɪŋ naɪt/ | đêm khai mạc |
| 48. closing ceremony | np | /ˈkləʊzɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/ | lễ bế mạc |
| 49. box office hit | np | /bɒks ˈɒfɪs hɪt/ | phim đạt doanh thu cao |
| 50. music video | np | /ˈmjuːzɪk ˈvɪdiəʊ/ | video âm nhạc |
| 51. television series | np | /ˈtɛlɪˌvɪʒən ˈsɪəriːz/ | loạt phim truyền hình |
| 52. reality show | np | /riˈælɪti ʃəʊ/ | chương trình thực tế |
| 53. talent show | np | /ˈtælɪnt ʃəʊ/ | chương trình tìm kiếm tài năng |
| 54. game show | np | /ɡeɪm ʃəʊ/ | chương trình trò chơi |
| 55. live performance | np | /laɪv pəˈfɔːməns/ | biểu diễn trực tiếp |
| 56. ticket sales | np | /ˈtɪkɪt seɪlz/ | doanh số bán vé |
| 57. film adaptation | np | /fɪlm ˌædæpˈteɪʃən/ | chuyển thể phim |
| 58. audience rating | np | /ˈɔːdiəns ˈreɪtɪŋ/ | đánh giá của khán giả |
| 59. online streaming | np | /ˈɒnlaɪn ˈstriːmɪŋ/ | phát trực tuyến qua mạng |
| 60. entertainment industry | np | /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈɪndəstri/ | ngành công nghiệp giải trí |
| 61. animation studio | np | /ˌænɪˈmeɪʃən ˈstjuːdiəʊ/ | xưởng phim hoạt hình |
| 62. behind the scenes | np | /bɪˈhaɪnd ðə siːnz/ | hậu trường |
| 63. film director | np | /fɪlm dɪˈrɛktər/ | đạo diễn phim |
| 64. film producer | np | /fɪlm prəˈdjuːsər/ | nhà sản xuất phim |
| 65. screen adaptation | np | /skriːn ˌædæpˈteɪʃən/ | chuyển thể kịch bản |
| 66. media coverage | np | /ˈmiːdiə ˈkʌvərɪʤ/ | đưa tin truyền thông |
| 67. news anchor | np | /njuːz ˈæŋkər/ | phát thanh viên |
| 68. variety show | np | /vəˈraɪəti ʃəʊ/ | chương trình tạp kỹ |
| 69. entertainment venue | np | /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈvɛnjuː/ | địa điểm giải trí |
| 70. television network | np | /ˈtɛlɪˌvɪʒən ˈnɛtwɜːk/ | mạng lưới truyền hình |
| 71. theatrical release | np | /θiˈætrɪkəl rɪˈliːs/ | phát hành phim tại rạp |
| 72. video on demand | np | /ˈvɪdiəʊ ɒn dɪˈmɑːnd/ | video theo yêu cầu |
| 73. box office revenue | np | /bɒks ˈɒfɪs ˈrɛvəˌnjuː/ | doanh thu phòng vé |
| 74. audience engagement | np | /ˈɔːdiəns ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | sự tham gia của khán giả |
| 75. media outlet | np | /ˈmiːdiə ˈaʊtlɛt/ | kênh truyền thông |
| 76. subscription service | np | /səbˈskrɪpʃən ˈsɜːvɪs/ | dịch vụ đăng ký |
| 77. production company | np | /prəˈdʌkʃən ˈkʌmpəni/ | công ty sản xuất |
| 78. film production | np | /fɪlm prəˈdʌkʃən/ | sản xuất phim |
| 79. entertainment content | np | /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈkɒntɛnt/ | nội dung giải trí |
| 80. theatrical performance | np | /θiˈætrɪkəl pərˈfɔːməns/ | biểu diễn sân khấu |
| 81. concert hall | np | /ˈkɒnsət hɔːl/ | phòng hòa nhạc |
| 82. film critic | np | /fɪlm ˈkrɪtɪk/ | nhà phê bình phim |
| 83. media consumption | np | /ˈmiːdiə kənˈsʌmpʃən/ | tiêu thụ phương tiện truyền thông |
| 84. press conference | np | /prɛs ˈkɒnfərəns/ | họp báo |
| 85. box office flop | np | /bɒks ˈɒfɪs flɒp/ | phim thất bại phòng vé |
| 86. film distributor | np | /fɪlm dɪˈstrɪbjʊtər/ | nhà phân phối phim |
| 87. audience demographics | np | /ˈɔːdiəns ˌdɛməˈɡræfɪks/ | nhân khẩu học khán giả |
| 88. media landscape | np | /ˈmiːdiə ˈlændskeɪp/ | bối cảnh truyền thông |
| 89. publicist | n | /ˈpʌblɪsɪst/ | người phụ trách truyền thông |
| 90. live streaming | np | /laɪv ˈstriːmɪŋ/ | phát trực tiếp |
| 91. content creator | np | /ˈkɒntɛnt kriˈeɪtər/ | người sáng tạo nội dung |
| 92. entertainment news | np | /ˌɛntəˈteɪnmənt njuːz/ | tin tức giải trí |
| 93. interactive media | np | /ˌɪntərˈæktɪv ˈmiːdiə/ | phương tiện truyền thông tương tác |
| 94. ticket reservation | np | /ˈtɪkɪt ˌrɛzəˈveɪʃən/ | đặt vé |
| 95. film rights | np | /fɪlm raɪts/ | quyền phim |
| 96. celebrity gossip | np | /sɪˈlɛbrɪti ˈɡɒsɪp/ | tin đồn người nổi tiếng |
| 97. media franchise | np | /ˈmiːdiə ˈfræntʃaɪz/ | thương hiệu truyền thông |
| 98. online platform | np | /ˈɒnlaɪn ˈplætfɔːrm/ | nền tảng trực tuyến |
| 99. ticketing system | np | /ˈtɪkɪtɪŋ ˈsɪstəm/ | hệ thống bán vé |
| 100. live broadcast | np | /laɪv ˈbrɔːdkɑːst/ | phát sóng trực tiếp |
Chủ đề Health: Nắm vững từ vựng y tế cơ bản
Chủ đề sức khỏe có thể xuất hiện trong TOEIC qua các tình huống như cuộc hẹn khám bệnh, tin tức về y tế, hoặc các thông báo về sức khỏe cộng đồng. Các từ như diagnosis (chẩn đoán), treatment (điều trị), hay symptom (triệu chứng) là những từ cốt lõi. Việc hiểu rõ các từ vựng này giúp bạn nắm bắt các thông tin quan trọng về tình trạng sức khỏe hoặc các phương pháp điều trị.
Ngoài ra, các thuật ngữ liên quan đến phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe như vaccination (tiêm chủng), prevention (phòng ngừa), hay rehabilitation (phục hồi chức năng) cũng rất quan trọng. Bạn có thể gặp các cuộc trò chuyện về bảo hiểm y tế (medical insurance), huyết áp (blood pressure), hoặc các bệnh mãn tính như tiểu đường (diabetes). Việc nâng cao từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực này không chỉ hữu ích cho bài thi mà còn cho cuộc sống hàng ngày.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. diagnosis | n | /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ | chẩn đoán |
| 2. treatment | n | /ˈtriːtmənt/ | điều trị |
| 3. prescription | n | /prɪˈskrɪpʃən/ | đơn thuốc |
| 4. symptom | n | /ˈsɪmptəm/ | triệu chứng |
| 5. chronic | adj | /ˈkrɒnɪk/ | mãn tính |
| 6. acute | adj | /əˈkjuːt/ | cấp tính |
| 7. vaccination | n | /ˌvæksɪˈneɪʃən/ | tiêm chủng |
| 8. prevention | n | /prɪˈvɛnʃən/ | phòng ngừa |
| 9. rehabilitation | n | /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ | phục hồi chức năng |
| 10. nutrition | n | /njuːˈtrɪʃən/ | dinh dưỡng |
| 11. allergy | n | /ˈælədʒi/ | dị ứng |
| 12. inflammation | n | /ˌɪnfləˈmeɪʃən/ | viêm |
| 13. immune system | np | /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ | hệ miễn dịch |
| 14. medical history | np | /ˈmɛdɪkəl ˈhɪstəri/ | tiền sử bệnh |
| 15. general practitioner | np | /ˈdʒɛnərəl prækˈtɪʃənər/ | bác sĩ đa khoa |
| 16. specialist | n | /ˈspɛʃəlɪst/ | chuyên gia |
| 17. mental health | np | /ˈmɛntəl hɛlθ/ | sức khỏe tinh thần |
| 18. physical therapy | np | /ˈfɪzɪkəl ˈθɛrəpi/ | vật lý trị liệu |
| 19. medical insurance | np | /ˈmɛdɪkəl ɪnˈʃʊərəns/ | bảo hiểm y tế |
| 20. blood pressure | np | /blʌd ˈprɛʃə/ | huyết áp |
| 21. cholesterol | n | /kəˈlɛstərɒl/ | cholesterol |
| 22. heart disease | np | /hɑːt dɪˈziːz/ | bệnh tim |
| 23. stroke | n | /strəʊk/ | đột quỵ |
| 24. diabetes | n | /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ | tiểu đường |
| 25. hypertension | n | /ˌhaɪpəˈtɛnʃən/ | cao huyết áp |
| 26. arthritis | n | /ɑːˈθraɪtɪs/ | viêm khớp |
| 27. osteoporosis | n | /ˌɒstiəʊpəˈrəʊsɪs/ | loãng xương |
| 28. respiratory | adj | /ˈrɛspərətəri/ | hô hấp |
| 29. dermatology | n | /ˌdɜːməˈtɒlədʒi/ | da liễu |
| 30. pediatrics | n | /ˌpiːdiˈætrɪks/ | nhi khoa |
| 31. neurology | n | /njʊˈrɒlədʒi/ | thần kinh học |
| 32. oncology | n | /ɒnˈkɒlədʒi/ | ung thư học |
| 33. pathology | n | /pəˈθɒlədʒi/ | bệnh lý học |
| 34. surgery | n | /ˈsɜːdʒəri/ | phẫu thuật |
| 35. anesthesia | n | /ˌænəsˈθiːziə/ | gây mê |
| 36. intensive care | np | /ɪnˈtɛnsɪv kɛə/ | chăm sóc đặc biệt |
| 37. organ transplant | np | /ˈɔːɡən trænsˈplɑːnt/ | cấy ghép nội tạng |
| 38. genetic disorder | np | /ʤɪˈnɛtɪk dɪsˈɔːdə/ | rối loạn di truyền |
| 39. cardiovascular | adj | /ˌkɑːdiəʊˈvæskjʊlə/ | tim mạch |
| 40. infectious disease | np | /ɪnˈfɛkʃəs dɪˈziːz/ | bệnh truyền nhiễm |
| 41. rehabilitation center | np | /ˌriːəbɪlɪˈteɪʃən ˈsɛntə/ | trung tâm phục hồi chức năng |
| 42. dental care | np | /ˈdɛntl kɛə/ | chăm sóc răng miệng |
| 43. holistic medicine | np | /həˈlɪstɪk ˈmɛdɪsɪn/ | y học toàn diện |
| 44. immune response | np | /ɪˈmjuːn rɪˈspɒns/ | phản ứng miễn dịch |
| 45. pain management | np | /peɪn ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý đau |
| 46. palliative care | np | /ˈpælɪeɪtɪv kɛə/ | chăm sóc giảm nhẹ |
| 47. public health | np | /ˈpʌblɪk hɛlθ/ | y tế công cộng |
| 48. telemedicine | n | /ˌtɛlɪˈmɛdɪsɪn/ | y học từ xa |
| 49. clinical trial | np | /ˈklɪnɪkəl traɪəl/ | thử nghiệm lâm sàng |
| 50. pharmaceutical | adj | /ˌfɑːməˈsuːtɪkəl/ | dược phẩm |
| 51. preventive care | np | /prɪˈvɛntɪv kɛə/ | chăm sóc phòng ngừa |
| 52. medical breakthrough | np | /ˈmɛdɪkəl ˈbreɪkθruː/ | đột phá y học |
| 53. health insurance | np | /hɛlθ ɪnˈʃʊərəns/ | bảo hiểm y tế |
| 54. clinical research | np | /ˈklɪnɪkəl rɪˈsɜːʧ/ | nghiên cứu lâm sàng |
| 55. general practitioner | np | /ˈʤɛnərəl prækˈtɪʃənə/ | bác sĩ đa khoa |
| 56. emergency room | np | /ɪˈmɜːʤənsi ruːm/ | phòng cấp cứu |
| 57. healthcare provider | np | /ˈhɛlθˌkeə prəˈvaɪdə/ | nhà cung cấp dịch vụ y tế |
| 58. medical record | np | /ˈmɛdɪkəl ˈrɛkɔːd/ | hồ sơ y tế |
| 59. health and wellness | np | /hɛlθ ænd ˈwɛlnɪs/ | sức khỏe và thể chất |
| 60. primary care | np | /ˈpraɪməri kɛə/ | chăm sóc ban đầu |
| 61. healthcare system | np | /ˈhɛlθˌkeə ˈsɪstəm/ | hệ thống chăm sóc sức khỏe |
| 62. mental illness | np | /ˈmɛntəl ˈɪlnɪs/ | bệnh tâm thần |
| 63. medical examination | np | /ˈmɛdɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ | khám sức khỏe |
| 64. physical examination | np | /ˈfɪzɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ | khám sức khỏe thể chất |
| 65. prescription drug | np | /prɪˈskrɪpʃən drʌɡ/ | thuốc kê đơn |
| 66. over-the-counter medication | np | /ˌəʊvəðəˈkaʊntə ˌmɛdɪˈkeɪʃən/ | thuốc không kê đơn |
| 67. outpatient care | np | /ˈaʊtˌpeɪʃənt kɛə/ | chăm sóc ngoại trú |
| 68. inpatient care | np | /ˈɪnˌpeɪʃənt kɛə/ | chăm sóc nội trú |
| 69. healthcare facility | np | /ˈhɛlθˌkeə fəˈsɪlɪti/ | cơ sở chăm sóc sức khỏe |
| 70. physical fitness | np | /ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnɪs/ | thể dục thể chất |
| 71. stress management | np | /strɛs ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý căng thẳng |
| 72. weight management | np | /weɪt ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý cân nặng |
| 73. disease prevention | np | /dɪˈziːz prɪˈvɛnʃən/ | phòng ngừa bệnh |
| 74. health checkup | np | /hɛlθ ˈʧɛkʌp/ | kiểm tra sức khỏe |
| 75. dental hygiene | np | /ˈdɛntl ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh răng miệng |
| 76. preventive medicine | np | /prɪˈvɛntɪv ˈmɛdɪsɪn/ | y học phòng ngừa |
| 77. medical consultation | np | /ˈmɛdɪkəl ˌkɒnsəlˈteɪʃən/ | tư vấn y tế |
| 78. health monitoring | np | /hɛlθ ˈmɒnɪtərɪŋ/ | giám sát sức khỏe |
| 79. prenatal care | np | /priːˈneɪtl kɛə/ | chăm sóc trước sinh |
| 80. postnatal care | np | /pəʊstˈneɪtl kɛə/ | chăm sóc sau sinh |
| 81. healthcare costs | np | /ˈhɛlθˌkeə kɒsts/ | chi phí chăm sóc sức khỏe |
| 82. medical expenses | np | /ˈmɛdɪkəl ɪkˈspɛnsɪz/ | chi phí y tế |
| 83. health campaign | np | /hɛlθ kæmˈpeɪn/ | chiến dịch y tế |
| 84. health promotion | np | /hɛlθ prəˈməʊʃən/ | khuyến khích sức khỏe |
| 85. chronic condition | np | /ˈkrɒnɪk kənˈdɪʃən/ | tình trạng mãn tính |
| 86. healthy lifestyle | np | /ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/ | lối sống lành mạnh |
| 87. lifestyle disease | np | /ˈlaɪfˌstaɪl dɪˈziːz/ | bệnh do lối sống |
| 88. health policy | np | /hɛlθ ˈpɒlɪsi/ | chính sách y tế |
| 89. healthcare provider | np | /ˈhɛlθˌkeə prəˈvaɪdə/ | nhà cung cấp dịch vụ y tế |
| 90. health risk | np | /hɛlθ rɪsk/ | rủi ro sức khỏe |
| 91. health assessment | np | /hɛlθ əˈsɛsmənt/ | đánh giá sức khỏe |
| 92. public health initiative | np | /ˈpʌblɪk hɛlθ ɪˈnɪʃɪətɪv/ | sáng kiến y tế công cộng |
| 93. health outcomes | np | /hɛlθ ˈaʊtkʌmz/ | kết quả sức khỏe |
| 94. patient care | np | /ˈpeɪʃənt kɛə/ | chăm sóc bệnh nhân |
| 95. health literacy | np | /hɛlθ ˈlɪtərəsi/ | hiểu biết về y tế |
| 96. preventive services | np | /prɪˈvɛntɪv ˈsɜːvɪsɪz/ | dịch vụ phòng ngừa |
| 97. health disparity | np | /hɛlθ dɪsˈpærɪti/ | chênh lệch sức khỏe |
| 98. health equity | np | /hɛlθ ˈɛkwɪti/ | công bằng y tế |
| 99. health advocacy | np | /hɛlθ ˈædvəkəsi/ | vận động y tế |
| 100. health screening | np | /hɛlθ ˈskriːnɪŋ/ | tầm soát sức khỏe |
Chiến lược học Từ vựng TOEIC 900 hiệu quả và bền vững
Để chinh phục TOEIC 900 và ghi nhớ một lượng lớn từ vựng một cách hiệu quả, việc áp dụng các phương pháp học khoa học là cực kỳ quan trọng. Thay vì chỉ học vẹt, bạn cần có một chiến lược rõ ràng để đảm bảo từ vựng được ghi nhớ vào trí nhớ dài hạn.
Phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) và ứng dụng
Phương pháp lặp lại ngắt quãng là một trong những kỹ thuật học từ vựng hiệu quả nhất hiện nay, dựa trên nguyên tắc khoa học về cách não bộ ghi nhớ thông tin. Thay vì ôn tập liên tục, phương pháp này khuyến khích bạn xem lại từ vựng sau các khoảng thời gian tăng dần, giúp củng cố kiến thức tiếng Anh một cách bền vững. Ví dụ, bạn có thể học một từ hôm nay, ôn lại sau 1 ngày, sau 3 ngày, sau 7 ngày, rồi sau 30 ngày.
Để áp dụng phương pháp này, bạn có thể sử dụng các ứng dụng học từ vựng phổ biến như Anki hoặc Quizlet. Những phần mềm này tự động điều chỉnh lịch ôn tập dựa trên khả năng ghi nhớ của bạn, giúp bạn tập trung vào những từ khó và tối ưu hóa thời gian học. Nếu bạn là người thích cách học truyền thống, việc tạo flashcards thủ công và phân chia chúng thành các ngăn ôn tập theo chu kỳ cũng là một cách hiệu quả. Khoảng 70% người học đã báo cáo sự cải thiện đáng kể về khả năng ghi nhớ khi áp dụng phương pháp này một cách đều đặn.
Các kỹ thuật bổ trợ để học từ vựng TOEIC 900 nhanh hơn
Bên cạnh phương pháp lặp lại ngắt quãng, việc kết hợp các kỹ thuật khác sẽ giúp quá trình nâng cao từ vựng TOEIC trở nên thú vị và hiệu quả hơn. Một trong những cách hữu ích là học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể, thay vì chỉ học từng từ đơn lẻ. Khi bạn gặp một từ mới, hãy tìm hiểu cách nó được sử dụng trong câu, đoạn văn hoặc tình huống hội thoại. Điều này giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa và cách dùng của từ, tránh nhầm lẫn trong bài thi.
Bạn cũng có thể tạo ra các câu ví dụ của riêng mình, sử dụng từ vựng mới để diễn đạt ý tưởng. Kỹ thuật này không chỉ giúp củng cố trí nhớ mà còn phát triển khả năng ứng dụng từ vựng vào kỹ năng viết và nói. Ngoài ra, việc học theo nhóm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa, cũng như sử dụng mind map (sơ đồ tư duy) để liên kết các từ vựng theo chủ đề, sẽ giúp bạn xây dựng một mạng lưới từ vựng chặt chẽ trong tâm trí. Đừng quên sử dụng từ điển Anh-Anh để hiểu nghĩa chính xác và đa chiều của từ, cũng như tra cứu các ví dụ minh họa phong phú.
Câu hỏi thường gặp về Từ vựng TOEIC 900
Để giúp bạn có cái nhìn toàn diện và giải đáp những thắc mắc phổ biến khi học từ vựng TOEIC 900, chúng tôi đã tổng hợp một số câu hỏi thường gặp:
-
Học bao nhiêu từ vựng là đủ để đạt TOEIC 900?
Để đạt điểm 900, bạn cần một vốn từ vựng phong phú, bao gồm khoảng 3.000-5.000 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành và thuật ngữ liên quan đến môi trường kinh doanh, công sở. Tuy nhiên, quan trọng hơn số lượng là chất lượng và khả năng ứng dụng từ vựng vào ngữ cảnh. -
Làm thế nào để phân biệt từ vựng TOEIC 900 với các cấp độ khác?
Từ vựng TOEIC 900 thường là những từ phức tạp hơn, chuyên sâu hơn, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và đòi hỏi sự hiểu biết về ngữ cảnh kinh doanh, quản lý, tài chính, nhân sự, marketing, du lịch, giải trí và y tế. Chúng thường có nhiều nghĩa hoặc được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp phức tạp. -
Có cần học cả phiên âm và loại từ cho từng từ vựng không?
Có, việc học cả phiên âm và loại từ là rất quan trọng. Phiên âm giúp bạn phát âm chuẩn xác, từ đó cải thiện kỹ năng nghe và nói. Loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) giúp bạn sử dụng từ vựng đúng ngữ pháp trong câu, đặc biệt hữu ích cho phần Reading Part 5 và 6. -
Nên sử dụng ứng dụng nào để học từ vựng TOEIC 900?
Các ứng dụng như Anki và Quizlet rất được khuyến nghị vì chúng hỗ trợ phương pháp lặp lại ngắt quãng, giúp tối ưu hóa việc ghi nhớ. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo các ứng dụng từ điển như Oxford Dictionary, Cambridge Dictionary để tra cứu chuyên sâu và xem các ví dụ thực tế. -
Làm thế nào để duy trì động lực học từ vựng TOEIC 900?
Để duy trì động lực, hãy đặt ra các mục tiêu nhỏ, cụ thể hàng ngày hoặc hàng tuần. Tự thưởng cho bản thân khi đạt được mục tiêu, tham gia vào các nhóm học tập để trao đổi kiến thức và kinh nghiệm, và luôn nhớ về mục tiêu chinh phục TOEIC 900 cuối cùng của mình.
Tổng hợp từ vựng TOEIC 900 theo từng chủ đề và áp dụng các phương pháp học hiệu quả như lặp lại ngắt quãng là chiến lược then chốt để đạt được điểm số cao trong kỳ thi này. Việc không ngừng mở rộng vốn từ vựng không chỉ giúp bạn giải quyết các phần thi một cách tự tin mà còn trang bị kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp, hữu ích cho con đường sự nghiệp. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày để biến mục tiêu nâng cao từ vựng TOEIC thành hiện thực. Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tập bài bản và được hướng dẫn bởi các chuyên gia, hãy tìm hiểu thêm về các khóa học tại Edupace để có sự chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi TOEIC sắp tới.




