Chào mừng bạn đến với Edupace, nơi chúng tôi chia sẻ những kiến thức và mẹo học tiếng Anh hữu ích. Việc nắm vững câu bị động đặc biệt là một bước tiến quan trọng giúp bạn sử dụng ngôn ngữ này một cách linh hoạt và chính xác hơn. Đây không chỉ là kiến thức nền tảng mà còn giúp bạn hiểu sâu sắc cấu trúc câu phức tạp trong cả văn nói và văn viết.
Tại sao cần nắm vững câu bị động đặc biệt?
Trong tiếng Anh, câu bị động thông thường được sử dụng để nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì chủ thể thực hiện hành động đó. Tuy nhiên, ngữ pháp tiếng Anh tồn tại những trường hợp đặc biệt mà việc áp dụng công thức bị động cơ bản (Be + V3/ed) là chưa đủ. Các dạng bị động đặc biệt xuất hiện khi câu gốc có cấu trúc phức tạp hơn, liên quan đến hai tân ngữ, động từ tri giác, động từ theo sau là V-ing, hoặc các cấu trúc tường thuật phức tạp.
Việc làm quen và thành thạo các cấu trúc bị động đặc biệt này giúp bạn:
- Nâng cao khả năng đọc hiểu: Dễ dàng xử lý các văn bản phức tạp, tin tức, tài liệu học thuật vốn thường sử dụng các cấu trúc câu đa dạng, bao gồm cả các dạng bị động đặc biệt.
- Cải thiện kỹ năng viết: Viết câu đa dạng hơn, tránh lặp lại cấu trúc chủ động đơn điệu, làm bài viết trở nên chuyên nghiệp và tự nhiên hơn.
- Giao tiếp hiệu quả hơn: Hiểu và sử dụng đúng các cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi muốn tập trung vào kết quả hoặc đối tượng của hành động.
- Đạt kết quả tốt trong các kỳ thi: Các bài thi tiếng Anh, từ kiểm tra ở trường đến các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEFL, thường có các câu hỏi yêu cầu biến đổi hoặc nhận biết các cấu trúc câu bị động đặc biệt.
Nắm vững các dạng câu bị động đặc biệt chính là chìa khóa để mở cánh cửa đến trình độ tiếng Anh cao hơn.
Các dạng câu bị động đặc biệt cần lưu ý
Tiếng Anh có nhiều loại động từ và cấu trúc câu khác nhau, dẫn đến sự ra đời của các cấu trúc bị động đặc biệt để xử lý những trường hợp này. Dưới đây là tổng hợp các dạng phổ biến mà bạn cần nắm vững.
Câu bị động với hai tân ngữ
Một số động từ trong tiếng Anh như give, send, teach, tell, show, buy, make, get, write, read, promise, pay, offer, ask có thể đi kèm với hai tân ngữ: một tân ngữ trực tiếp (thường là vật) và một tân ngữ gián tiếp (thường là người). Khi chuyển sang câu bị động, chúng ta có thể chọn một trong hai tân ngữ này làm chủ ngữ cho câu bị động mới.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Cách Phát Âm E Trong Tiếng Anh Chuẩn Quốc Tế
- Tuổi Tị: Con Giáp Thông Minh Nhất Với Phán Đoán Sắc Bén
- Mơ Thấy Bắt Rắn Là Điềm Gì? Giải Mã Chi Tiết Giấc Chiêm Bao Đầy Ẩn Ý
- Mơ Thấy Đi Xa Nhà: Giải Mã Điềm Báo & Ý Nghĩa Sâu Sắc
- Nắm Vững Tiếng Anh Giao Tiếp Nhà Hàng Nước Ngoài
Cách chuyển đổi như sau:
- Lấy tân ngữ gián tiếp (người) làm chủ ngữ: Tân ngữ gián tiếp + be + V3/ed + tân ngữ trực tiếp (+ by + chủ ngữ gốc).
- Lấy tân ngữ trực tiếp (vật) làm chủ ngữ: Tân ngữ trực tiếp + be + V3/ed + giới từ (to/for) + tân ngữ gián tiếp (+ by + chủ ngữ gốc). Giới từ sử dụng phụ thuộc vào động từ chính. Ví dụ, give, send, teach, tell, show, write, read, promise, pay, offer, ask thường đi với ‘to’, còn buy, make, get thường đi với ‘for’.
Ví dụ minh họa:
- Câu chủ động: My mother gave me money. (Mẹ tôi đã cho tôi tiền.)
- Bị động 1 (nhấn mạnh “tôi”): I was given money by my mother. (Tôi được mẹ cho tiền.)
- Bị động 2 (nhấn mạnh “tiền”): Money was given to me by my mother. (Tiền được đưa cho tôi bởi mẹ.)
Câu bị động sau động từ theo sau là V-ing
Một số động từ như love, like, hate, enjoy, dislike, fancy, imagine, admit, deny, avoid, regret, mind, involve có thể đi kèm với một tân ngữ là V-ing. Khi chuyển những cấu trúc này sang dạng bị động, chúng ta vẫn giữ nguyên động từ chính (love, like, v.v.) và biến đổi V-ing thành “being + V3/ed”.
Cấu trúc bị động: S + V (chủ động) + being + V3/ed.
Ví dụ minh họa:
- Câu chủ động: I love eating a lot of fruits. (Tôi rất thích ăn nhiều trái cây.)
- Câu bị động: I love a lot of fruits being eaten. (Tôi thích rất nhiều trái cây được ăn.)
Cấu trúc này thường dùng để diễn tả cảm xúc của chủ ngữ đối với một hành động đang hoặc đã được thực hiện bởi người/vật khác.
Câu bị động với động từ tri giác
Các động từ tri giác như see, hear, watch, notice, feel, observe thường theo sau bởi một tân ngữ và một động từ ở dạng nguyên thể không “to” (bare infinitive) hoặc V-ing, tùy thuộc vào việc chúng ta muốn diễn tả toàn bộ hành động hay hành động đang diễn ra. Khi chuyển sang cấu trúc bị động, động từ tri giác sẽ ở dạng bị động (be + V3/ed), và động từ theo sau tân ngữ sẽ chuyển thành dạng “to + nguyên thể”. Riêng với trường hợp V-ing ở câu chủ động, V-ing này vẫn giữ nguyên ở câu bị động.
Cấu trúc bị động: S (tân ngữ gốc) + be + V3/ed (động từ tri giác) + to + V (nguyên thể) HOẶC S + be + V3/ed + V-ing.
Ví dụ minh họa:
- Câu chủ động: I saw him leave early in the morning. (Tôi đã nhìn thấy anh ấy rời đi toàn bộ hành động từ sáng sớm.)
- Câu bị động: He was seen to leave early in the morning (by me). (Anh ấy đã được tôi nhìn thấy rời đi vào sáng sớm.)
- Câu chủ động: I saw him leaving early in the morning. (Tôi đã nhìn thấy anh ấy đang rời đi từ sáng sớm.)
- Câu bị động: He was seen leaving early in the morning (by me). (Anh ấy đã được tôi nhìn thấy đang rời đi vào sáng sớm.)
Câu bị động kép (câu bị động trong mệnh đề “that”)
Đây là một trong những dạng câu bị động đặc biệt phức tạp nhất, xuất hiện với các động từ tường thuật như say, think, believe, report, expect, understand, know, find khi chúng đi với mệnh đề “that”. Có hai cách chính để chuyển những câu này sang bị động.
-
Cách 1: Dùng chủ ngữ giả “It”
- Cấu trúc: It + be + V3/ed (động từ tường thuật) + that + S + V + O (mệnh đề gốc).
- Cách này giữ nguyên mệnh đề “that”, chỉ biến đổi động từ tường thuật sang bị động.
-
Cách 2: Đưa chủ ngữ trong mệnh đề “that” lên làm chủ ngữ
- Cấu trúc: S (từ mệnh đề “that”) + be + V3/ed (động từ tường thuật) + to + V…
- Phần “to + V…” phụ thuộc vào thì của động từ trong mệnh đề “that” so với thì của động từ tường thuật.
- Nếu động từ trong mệnh đề “that” cùng thì hoặc ở tương lai so với động từ tường thuật: S + be + V3/ed + to + V (nguyên thể).
- Nếu động từ trong mệnh đề “that” xảy ra trước động từ tường thuật: S + be + V3/ed + to have + V3/ed.
Ví dụ minh họa:
- Câu chủ động: Many people believe that money is everything. (Nhiều người tin rằng tiền là tất cả.)
- Bị động Cách 1: It is believed that money is everything. (Người ta tin rằng tiền là tất cả.)
- Bị động Cách 2: Money is believed to be everything. (Tiền được tin là tất cả.)
- Câu chủ động: People said that what she said was true. (Mọi người nói rằng những lời cô ấy nói đều là sự thật.) – Động từ tường thuật (said) và động từ trong mệnh đề (was) cùng thì quá khứ.
- Bị động Cách 1: It was said that what she said was true. (Người ta nói rằng những gì cô ấy nói là sự thật.)
- Bị động Cách 2: What she said was said to be true. (Những gì cô ấy nói được cho là sự thật.) – Lưu ý: Chủ ngữ là cả cụm “what she said”.
Câu bị động với câu mệnh lệnh
Đối với các câu mệnh lệnh (bắt đầu bằng động từ nguyên thể), chúng ta có thể chuyển sang cấu trúc bị động đặc biệt để diễn tả sự ra lệnh hoặc yêu cầu một cách gián tiếp.
Các cách chuyển đổi phổ biến:
- Dùng “Let”: Let + tân ngữ + be + V3/ed. Dùng cho các câu mệnh lệnh trực tiếp.
- Dùng “should/must”: Tân ngữ + should/must + be + V3/ed. Diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ.
- Dùng “be supposed to”: Tân ngữ + be + supposed to + V (nguyên thể). Diễn tả nhiệm vụ hoặc điều được mong đợi. Thường dùng khi câu gốc có cấu trúc “It’s one’s duty to V + O”.
Ví dụ minh họa:
- Câu chủ động: Open the door, please! (Làm ơn hãy mở cửa ra!)
- Bị động 1: Let the door be opened! (Hãy để cửa được mở ra!)
- Bị động 2: The door should be opened. (Cửa nên được mở ra.)
- Câu chủ động: It’s your duty to complete your household chores today. (Nhiệm vụ của bạn là hoàn thành hết việc nhà trong ngày hôm nay.)
- Bị động: You are supposed to complete household chores today. (Bạn được cho là phải hoàn thành việc nhà hôm nay.)
- Câu chủ động: It’s necessary to solve your problems. (Việc giải quyết vấn đề của bạn là rất cần thiết.)
- Bị động: Your problems should be solved. (Vấn đề của bạn nên được giải quyết.)
Sơ đồ tổng hợp kiến thức về các dạng câu bị động đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Anh
Câu bị động với cấu trúc nhờ vả (Causative Form)
Khi chúng ta nhờ hoặc thuê ai đó làm gì cho mình, chúng ta dùng cấu trúc bị động của động từ “have” hoặc “get”. Cấu trúc này nhấn mạnh việc hành động được thực hiện bởi người khác theo sự sắp xếp của chủ ngữ, mà không nêu rõ người thực hiện hành động đó (agent).
Cấu trúc chủ động:
- S + have + somebody + V (nguyên thể) + O.
- S + get + somebody + to V (nguyên thể) + O.
Cấu trúc bị động:
- S + have + O + V3/ed.
- S + get + O + V3/ed.
Ví dụ minh họa:
- Câu chủ động: I have my mother prepare my breakfast. (Tôi nhờ mẹ chuẩn bị giúp bữa sáng.)
- Câu bị động: I have my breakfast prepared (by my mother). (Tôi có bữa sáng được chuẩn bị.)
- Câu chủ động: I got my younger sister clean the house. (Tôi nhờ em gái tôi lau dọn nhà.)
- Câu bị động: I got the house cleaned (by my younger sister). (Tôi có căn nhà được lau dọn.)
Câu bị động với Make và Let
Động từ “make” (bắt buộc ai làm gì) và “let” (cho phép ai làm gì) cũng có dạng bị động đặc biệt.
-
Với “Make”:
- Chủ động: S + make + somebody + V (nguyên thể) + O.
- Bị động: Somebody + be + made + to V (nguyên thể) + O. Lưu ý: Động từ nguyên thể không “to” sau “make” ở chủ động chuyển thành “to + nguyên thể” ở bị động.
- Ví dụ: They make me finish tasks alone. (Họ bắt tôi hoàn thành nhiệm vụ một mình.) -> I am made to finish tasks alone. (Tôi bị bắt phải hoàn thành nhiệm vụ một mình.)
-
Với “Let”:
- Chủ động: S + let + somebody + V (nguyên thể) + O.
- Bị động: Somebody + be + let/allowed + to V (nguyên thể) + O. Thường dùng “be allowed to” hơn là “be let to”.
- Ví dụ: My parents let my younger sister cook lunch. (Bố mẹ để em gái tôi nấu bữa trưa.) -> My younger sister is allowed to cook lunch (by my parents). (Em gái tôi được phép nấu bữa trưa.) Hoặc ít phổ biến hơn: My parents let the lunch be cooked by my younger sister.
Câu bị động với 7 động từ đặc biệt (Suggest, Require, v.v.)
Một nhóm các động từ như suggest, require, request, demand, order, recommend, insist khi đi kèm với mệnh đề “that” thường theo sau bởi cấu trúc giả định (chủ ngữ + V nguyên thể không “should”). Khi chuyển sang bị động, cấu trúc này vẫn giữ nguyên, nhưng động từ trong mệnh đề “that” sẽ ở dạng bị động giả định (be + V3/ed).
Cấu trúc bị động: It + be + V3/ed (động từ đặc biệt) + that + S + be + V3/ed (+ by O). (Trong đó S là chủ ngữ của hành động bị động trong mệnh đề that)
Ví dụ minh họa:
- Câu chủ động: People suggested that students should take part in extracurricular activities. (Mọi người đề xuất rằng học sinh nên tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa.)
- Câu bị động: It was suggested that extracurricular activities be taken part in by students. (Người ta đề xuất rằng các hoạt động ngoại khóa nên được học sinh tham gia.) Lưu ý: “be taken part in” là dạng bị động của “take part in” ở cấu trúc giả định.
Câu bị động với chủ ngữ giả “It” và tính từ
Cấu trúc “It + be + tính từ + for somebody + to V + O” diễn tả mức độ khó khăn hoặc khả năng của một hành động đối với ai đó. Khi chuyển sang bị động, chúng ta tập trung vào đối tượng O và biến đổi động từ “to V” thành dạng bị động “to be done”.
Cấu trúc bị động: It + be + tính từ + for O + to be done.
Ví dụ minh họa:
- Câu chủ động: It is impossible for us to complete the new project by next Monday. (Việc hoàn thành dự án mới vào thứ hai tuần tới là điều không thể với chúng tôi.)
- Câu bị động: It is impossible for the new project to be completed by next Monday. (Việc dự án mới được hoàn thành vào thứ hai tuần tới là điều không thể.)
Những lưu ý khi sử dụng câu bị động đặc biệt
Để sử dụng thành thạo các cấu trúc bị động đặc biệt, ngoài việc nắm vững công thức, bạn cần chú ý một số điểm sau:
- Xác định đúng động từ chính và cấu trúc: Đây là bước quan trọng nhất. Hãy phân tích kỹ câu chủ động để nhận diện loại động từ (tri giác, tường thuật, gây khiến…) và cấu trúc đi kèm (có bao nhiêu tân ngữ, có mệnh đề “that” không…).
- Bảo toàn ý nghĩa gốc: Câu bị động phải truyền tải cùng một thông điệp với câu chủ động, chỉ khác ở sự nhấn mạnh.
- Thì của động từ: Luôn đảm bảo thì của động từ “to be” trong câu bị động khớp với thì của động từ chính trong câu chủ động. Với câu bị động kép, hãy đặc biệt chú ý đến thì của động từ trong mệnh đề “that” so với động từ tường thuật để chọn dạng “to + V” hoặc “to have + V3/ed” phù hợp.
- Sử dụng “by + agent” khi cần thiết: Không phải lúc nào cũng cần thêm “by + chủ ngữ gốc”. Chỉ thêm khi chủ ngữ gốc là quan trọng, cụ thể, hoặc mang lại thông tin cần thiết. Nếu chủ ngữ là “people, someone, everybody, they, we” hoặc không xác định, thường bỏ qua “by + agent”.
- Động từ đặc biệt: Ghi nhớ danh sách các động từ thường xuất hiện trong các dạng bị động đặc biệt (động từ tri giác, động từ tường thuật, 7 động từ đặc biệt, v.v.) để dễ dàng nhận diện.
- Luyện tập thường xuyên: Cách tốt nhất để ghi nhớ và sử dụng đúng các cấu trúc bị động đặc biệt là thực hành qua các bài tập và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.
Việc chú ý đến các chi tiết nhỏ trong từng dạng biến đổi câu bị động sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai phổ biến và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.
Minh họa 9 dạng câu bị động đặc biệt cần nắm vững khi học tiếng Anh
Bài tập củng cố kiến thức về câu bị động đặc biệt
Sau khi đã tìm hiểu các dạng câu bị động đặc biệt cùng những lưu ý quan trọng, hãy cùng thực hành qua một số bài tập để củng cố kiến thức.
Bài tập 1: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc câu bị động
Chuyển các câu chủ động sau sang dạng bị động thông thường hoặc bị động có hai tân ngữ nếu có thể.
- We don’t speak French in this store.
- Someone built the house two months ago.
- Marry will take care of him.
- Someone broke into our house last Sunday.
- We will meet Donald at the train station.
Đáp án Bài tập 1
- French is not spoken in this store.
- The house was built 2 months ago.
- He will be taken care of by Marry.
- Our house was broken into last Sunday.
- Donald will be met at the train station.
Bài tập 2: Hoàn thành câu với cấu trúc bị động dùng GET
Sử dụng cấu trúc bị động với động từ “GET” và dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau.
- Why is this room always so dirty? It ……….. (clean) every day.
- They usually ……… (the living room/ redecorate) every two years.
- I didn’t fix my motorbike myself, I …………….. (it / fix) at the garage.
- If her motorbike ……… (damage) by them, they will have to pay for the repairs.
- If you can’t see clearly, you should …… (test/ your eyes)
Đáp án Bài tập 2
- gets cleaned
- get the living room redecorated
- got it fixed
- gets damaged
- get your eyes tested
Bài tập 3: Chuyển đổi những câu mệnh lệnh đã cho thành câu bị động
Áp dụng các công thức câu bị động đặc biệt cho câu mệnh lệnh để viết lại các câu sau.
- Shut the door!
- Tell me the truth!
- Serve the best dish!
- Don’t speak a word here!
- Clean your room!
- Cut your hair!
- Repair the car!
- Learn your lesson by heart.
- Turn off the TV!
- Give me your money.
Đáp án Bài tập 3
- Let the door be shut! hoặc The door should be shut.
- Let the truth be told to me!
- Let the best dish be served!
- Let a word not be spoken here!
- Let your room be cleaned! hoặc Your room should be cleaned.
- Let your hair be cut! hoặc You should get your hair cut.
- Let the car be repaired! hoặc The car should be repaired.
- Let your lesson be learned by heart! hoặc Your lesson should be learned by heart.
- Let the TV be turned off! hoặc The TV should be turned off.
- Let your money be given to me!
Bài tập thực hành và đáp án giúp luyện tập câu bị động đặc biệt hiệu quả
Các câu hỏi thường gặp về câu bị động đặc biệt
Đây là những câu hỏi thường gặp khi học về các dạng câu bị động đặc biệt.
Q: Câu bị động đặc biệt khác gì so với câu bị động thông thường?
A: Câu bị động thông thường áp dụng công thức Be + V3/ed cho hầu hết các động từ. Câu bị động đặc biệt là những trường hợp mà câu chủ động có cấu trúc phức tạp hơn (hai tân ngữ, động từ theo sau V-ing/nguyên thể, mệnh đề that, câu mệnh lệnh, cấu trúc nhờ vả…), đòi hỏi công thức bị động riêng cho từng dạng để chuyển đổi chính xác.
Q: Làm thế nào để nhận biết một câu cần dùng cấu trúc bị động đặc biệt?
A: Bạn cần xem xét động từ chính trong câu chủ động và cấu trúc đi kèm. Nếu động từ là một trong những loại đặc biệt (tri giác, tường thuật, gây khiến, hoặc trong câu mệnh lệnh, câu có hai tân ngữ…), thì khả năng cao bạn sẽ cần áp dụng một trong các dạng bị động đặc biệt.
Q: Khi nào nên dùng cấu trúc “It is said that…” và khi nào dùng “S + be said to…”?
A: Cả hai cấu trúc đều là dạng bị động của động từ tường thuật trong mệnh đề “that”. “It is said that…” giữ nguyên mệnh đề gốc và chỉ biến đổi động từ tường thuật. “S + be said to…” đưa chủ ngữ của mệnh đề “that” lên làm chủ ngữ câu bị động và biến đổi động từ trong mệnh đề thành dạng nguyên thể có “to” (to V hoặc to have V3/ed). Lựa chọn giữa hai cấu trúc thường phụ thuộc vào điều bạn muốn nhấn mạnh (sự thật chung hay đối tượng chịu tác động của lời tường thuật).
Q: Việc nắm vững các dạng bị động đặc biệt có lợi ích gì?
A: Nắm vững các cấu trúc bị động đặc biệt giúp bạn hiểu sâu hơn về ngữ pháp tiếng Anh, đọc hiểu các văn bản phức tạp một cách dễ dàng, viết câu đa dạng và chính xác hơn, và tự tin hơn khi giao tiếp trong các tình huống trang trọng hoặc khi thảo luận về các chủ đề phức tạp. Điều này cũng rất quan trọng để đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh đánh giá năng lực.
Qua bài viết này, Edupace hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn về các câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh. Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế giao tiếp sẽ giúp bạn làm chủ các cấu trúc này một cách hiệu quả.




