Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các kiến thức ngữ pháp cơ bản đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một trong những phần ngữ pháp thường xuyên xuất hiện và gây nhầm lẫn là danh động từ (Gerund). Việc hiểu rõ bản chất và cách sử dụng Gerund không chỉ giúp bạn xây dựng câu chính xác mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong giao tiếp và đạt điểm cao trong các kỳ thi. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về danh động từ, giúp bạn tự tin làm chủ kiến thức ngữ pháp này.
Tổng quan về Danh Động Từ (Gerund) trong Tiếng Anh
Khái niệm Danh Động Từ (Gerund) là gì?
Danh động từ (Gerund) được hình thành bằng cách thêm đuôi “-ing” vào sau động từ nguyên mẫu và hoạt động như một danh từ trong câu. Điều này có nghĩa là, mặc dù về hình thức chúng giống như các động từ trong thì tiếp diễn, chức năng của chúng hoàn toàn khác biệt. Chúng không biểu thị một hành động đang diễn ra mà biểu thị một hành động, sự việc dưới dạng một khái niệm hoặc một đối tượng. Ví dụ, câu “Reading is a good way to get more knowledge” minh họa rõ ràng cách từ “Reading” (đọc sách) đóng vai trò là chủ ngữ, tương tự như một danh từ. Tương tự, trong câu “The police prevented their leaving the house,” từ “leaving” (việc rời đi) được sử dụng như một tân ngữ.
Cách hình thành Danh Động Từ (Gerund)
Để tạo thành danh động từ, chúng ta đơn giản là thêm hậu tố “-ing” vào động từ. Tuy nhiên, có hai dạng đặc biệt mà bạn cần lưu ý khi hình thành Gerund:
Thứ nhất, để tạo thành dạng phủ định của danh động từ, chúng ta chỉ cần thêm từ “not” vào ngay trước nó. Chẳng hạn, “not making” ám chỉ việc không làm gì đó, “not reading” là việc không đọc, và “not singing” là việc không hát. Đây là một quy tắc đơn giản nhưng rất hữu ích để diễn đạt ý phủ định của một hành động dưới dạng danh từ.
Thứ hai, khi chúng ta muốn mô tả rõ hơn chủ thể của hành động được đề cập bởi danh động từ, chúng ta sử dụng từ sở hữu đứng trước Gerund. Ví dụ, “My leaving” có nghĩa là sự rời đi của tôi, nhấn mạnh ai là người thực hiện hành động rời đi. Tương tự, “Her coming early” chỉ việc cô ấy đến sớm. Điều quan trọng cần nhớ là các động từ dạng V-ing trong các thì tiếp diễn (như “is reading,” “was singing”) không phải là danh động từ; chúng chỉ là dạng chia của động từ để phù hợp với thì và chủ ngữ.
Dấu hiệu nhận biết Danh Động Từ (Gerund)
Để nhận biết danh động từ trong một câu, chúng ta có thể dựa vào một số đặc điểm cơ bản giúp phân biệt chúng với các dạng động từ khác. Một điểm quan trọng là danh động từ (Gerund) không bao giờ đóng vai trò là động từ chính (finite verb) trong câu. Động từ chính là động từ được chia theo thì và chủ ngữ để diễn tả hành động chính. Chẳng hạn, trong câu “I enjoy joining the dance club at school,” từ “enjoy” là động từ chính, trong khi “joining” là danh động từ đóng vai trò tân ngữ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tìm Hiểu Chi Tiết Về Ngày 28 Tháng 6 Năm 2024 Dương Lịch
- Mơ Thấy Có Người Yêu: Ý Nghĩa Sâu Sắc Đằng Sau Giấc Ngủ
- Năm 2025, người 47 tuổi sinh năm 1978
- Luận giải: Chồng 1984 vợ 1993 có hợp nhau không?
- Mơ Thấy Bạn Trai Đánh Con Gì? Giải Mã Ý Nghĩa Và Con Số May Mắn
Một dấu hiệu rõ ràng khác là danh động từ có khả năng đóng vai trò là chủ ngữ của câu, điều mà một động từ thông thường không thể làm được. Ví dụ, câu “Winning this race is a big achievement for my mom” cho thấy “Winning this race” là cụm chủ ngữ mà trong đó “Winning” là danh động từ. Điều này làm nổi bật tính chất “danh từ” của Gerund, cho phép nó thực hiện các chức năng ngữ pháp mà chỉ danh từ mới đảm nhiệm được.
Danh Động Từ hoàn thành (Perfect Gerund) trong Tiếng Anh
Danh động từ hoàn thành (Perfect Gerund) là một cấu trúc ngữ pháp đặc biệt được hình thành từ “having + quá khứ phân từ (V3/Ved)”. Cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh rằng hành động được biểu thị bởi Gerund đã xảy ra trong quá khứ, thường là trước một hành động khác trong câu. Ví dụ, khi nói “Hoang Anh was accused of having broken the window,” việc “broken the window” (đập cửa kính) đã xảy ra trước khi Hoang Anh bị buộc tội. Tương tự, “Linda was criticized for having stolen the money” cho thấy hành động “stolen the money” (ăn cắp tiền) đã diễn ra trước lời chỉ trích.
Danh động từ hoàn thành đặc biệt hữu ích khi chúng ta muốn đề cập đến một hành động trong quá khứ nhưng vẫn muốn sử dụng cấu trúc danh động từ. Cấu trúc này thường đi sau các động từ hoặc giới từ nhất định.
Cụ thể, danh động từ hoàn thành có thể đi sau các động từ kèm giới từ, theo công thức “Verb + (object) + preposition + having Ved/V3”. Một số động từ phổ biến trong trường hợp này bao gồm “apologize for” (xin lỗi ai về điều gì), “accuse…of” (buộc tội ai về), “admire…for” (ngưỡng mộ ai về), “blame…for” (đổ lỗi cho ai về), “congratulate…on” (chúc mừng ai về), “criticise…for” (phê bình ai về), “punish…for” (trừng phạt ai về), “thank…for” (cảm ơn ai về), và “suspect…of” (nghi ngờ ai về).
Ngoài ra, Perfect Gerund cũng có thể đi sau một số động từ mà không cần giới từ, với công thức “Verb + having Ved/V3”. Các động từ thường gặp bao gồm “deny” (phủ nhận), “admit” (thừa nhận), “forget” (quên), “mention” (đề cập), “remember” (nhớ), “recall” (gợi lại), và “regret” (hối tiếc). Mục đích chính của việc sử dụng danh động từ hoàn thành là thay thế cho hình thức hiện tại của danh động từ khi muốn nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trong quá khứ, mang lại sắc thái rõ ràng hơn về thời điểm xảy ra sự việc.
Vị trí và Vai trò của Danh Động Từ (Gerund) trong Câu
Các vị trí phổ biến của Danh Động Từ (Gerund)
Danh động từ (Gerund) có thể xuất hiện linh hoạt ở nhiều vị trí khác nhau trong một câu tiếng Anh, mỗi vị trí đều thể hiện một vai trò ngữ pháp nhất định.
Đầu tiên, Gerund thường đứng ở đầu câu và đóng vai trò là chủ ngữ. Khi một hành động được xem xét như một khái niệm hoặc một đối tượng, việc đặt danh động từ ở vị trí này là hoàn toàn tự nhiên. Ví dụ, câu “Studying Geography helps me know more about nature” cho thấy toàn bộ hành động “Studying Geography” là chủ thể của câu, mang ý nghĩa “việc học Địa lý”.
Thứ hai, danh động từ cũng có thể đứng sau động từ và làm tân ngữ. Điều này xảy ra với một số động từ cụ thể mà theo sau chúng phải là Gerund, không phải to V. Chẳng hạn, trong câu “One of my hobbies is covering hot songs,” “covering hot songs” là tân ngữ trực tiếp của động từ “is,” mô tả rõ hơn sở thích đó.
Thứ ba, Gerund có thể đứng sau động từ tobe và hoạt động như một bổ ngữ cho chủ ngữ. Vai trò này giúp định nghĩa hoặc mô tả rõ hơn về chủ ngữ. Ví dụ, “Lan Anh is trying studying a new skill” có nghĩa là “Lan Anh đang cố gắng thử việc học một kỹ năng mới.”
Thứ tư, danh động từ luôn đứng sau giới từ (ví dụ: in, on, at, with, for, about) và liên từ (ví dụ: before, after, by). Đây là một quy tắc ngữ pháp quan trọng, vì giới từ luôn cần một danh từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa. Trong trường hợp này, Gerund hoạt động như một danh từ. Ví dụ, câu “I look forward to meeting you on Sunday morning” sử dụng “meeting” sau giới từ “to.” Tương tự, “Nga had cleaned her house before going out with friends” có “going out” theo sau liên từ “before.”
Cuối cùng, Gerund có thể đứng sau một số động từ, danh từ hoặc tính từ nhất định theo các cấu trúc cố định. Ví dụ, “Ly is considering studying in Taiwan” (“studying” đi sau “considering”). Hoặc “I have no difficulty finishing the race” (“finishing” đi sau cụm danh từ “no difficulty”). Một trường hợp khác là “It would be worth giving it a try” (“giving” đi sau tính từ “worth”). Việc ghi nhớ các cấu trúc này giúp bạn sử dụng danh động từ một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Chức năng ngữ pháp của Danh Động Từ (Gerund)
Danh động từ (Gerund) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự linh hoạt và đa dạng cho câu tiếng Anh. Chúng thực hiện bốn chức năng chính:
Chức năng đầu tiên và quan trọng là làm chủ ngữ trong câu. Khi một hành động được coi là một ý tưởng hoặc khái niệm, danh động từ có thể đứng ở vị trí chủ ngữ. Ví dụ, câu “Building a new house in a big city is very difficult” cho thấy “Building a new house in a big city” là toàn bộ chủ ngữ của câu, ám chỉ “việc xây dựng”. Điều này giúp khái quát hóa hành động thành một chủ thể để nói về nó.
Thứ hai, Gerund có thể làm tân ngữ của động từ trong câu. Nhiều động từ trong tiếng Anh đòi hỏi một danh động từ theo sau làm tân ngữ để hoàn thiện ý nghĩa. Ví dụ, “One of my hobbies is covering hot songs” cho thấy “covering hot songs” đóng vai trò là tân ngữ của động từ “is”, mô tả rõ sở thích của chủ ngữ.
Thứ ba, danh động từ cũng có thể làm bổ ngữ trong câu, thường xuất hiện sau động từ tobe. Bổ ngữ giúp định nghĩa hoặc làm rõ thêm về chủ ngữ. Trong câu “Anna’s biggest dream is traveling around the world,” “traveling around the world” là bổ ngữ, mô tả ước mơ lớn nhất của Anna.
Cuối cùng, Gerund thường xuyên đứng sau các giới từ (như in, on, at, with, for, about) và liên từ (như before, after). Đây là một quy tắc cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh, bởi vì giới từ và liên từ thường cần một danh từ hoặc một cụm từ có chức năng như danh từ để hoàn thành ý nghĩa. Ví dụ, câu “Nga had cleaned her house before going out with friends” thể hiện “going out” được sử dụng sau liên từ “before”, làm rõ thời điểm xảy ra hành động.
Phân biệt Danh Động Từ (Gerund) và các dạng từ tương tự
Phân biệt Danh Động Từ (Gerund) và Danh từ thông thường
Danh từ và danh động từ đều có chức năng như danh từ trong câu, nhưng chúng có những đặc điểm và cách sử dụng khác biệt rõ rệt.
Một điểm khác biệt cơ bản là danh động từ có thể đi kèm với một tân ngữ trực tiếp, trong khi danh từ thông thường thì không. Chẳng hạn, trong cụm “reading books,” “reading” là danh động từ và “books” là tân ngữ của nó, nhưng bạn không thể nói “book reading” với cùng ý nghĩa đó mà không có giới từ hoặc thay đổi cấu trúc.
Thứ hai, trước một danh từ thông thường, chúng ta thường có thể sử dụng các mạo từ như “a,” “an,” hoặc “the” (ví dụ: a book, the house). Ngược lại, trước một danh động từ, chúng ta thường không sử dụng mạo từ. Bạn sẽ nói “Reading is good” chứ không phải “A reading is good” khi nói về hành động đọc nói chung.
Thứ ba, để bổ nghĩa cho danh động từ, chúng ta sử dụng trạng từ. Ví dụ, trong “reading quickly,” “quickly” là trạng từ bổ nghĩa cho danh động từ “reading.” Trong khi đó, tính từ được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ thông thường. Ví dụ, “a good book” (“good” là tính từ bổ nghĩa cho “book”). Sự khác biệt này giúp chúng ta nhận diện và sử dụng chúng một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau.
Phân biệt Danh Động Từ (Gerund) và Hiện tại phân từ (Present Participle)
Danh động từ (Gerund) và hiện tại phân từ (Present Participle) đều có hình thức kết thúc bằng “-ing” và đây là nguyên nhân chính gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Tuy nhiên, chức năng ngữ pháp của chúng hoàn toàn khác nhau.
Danh động từ (Gerund), như đã trình bày, hoạt động như một danh từ. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đi sau giới từ, biểu thị một hành động dưới dạng một khái niệm hoặc một sự việc. Ví dụ: “Swimming is good for your health” (Swimming là chủ ngữ).
Ngược lại, hiện tại phân từ (Present Participle) hoạt động như một tính từ hoặc là một phần của động từ trong các thì tiếp diễn. Khi nó hoạt động như tính từ, nó mô tả một danh từ hoặc đại từ, thể hiện tính chất hoặc trạng thái. Ví dụ: “The sleeping baby looks cute” (“sleeping” mô tả “baby”). Khi là một phần của thì tiếp diễn, nó diễn tả một hành động đang diễn ra. Ví dụ: “She is currently working on her project” (“working” là động từ chính trong thì hiện tại tiếp diễn).
Để phân biệt chúng, hãy xem xét vai trò của từ V-ing trong câu. Nếu nó đang mô tả một danh từ, là một phần của thì tiếp diễn, hoặc là một phần của mệnh đề trạng ngữ (chẳng hạn như trong các mệnh đề rút gọn), đó là hiện tại phân từ. Nếu nó đóng vai trò là một danh từ trong câu, đó là danh động từ.
Các động từ và cấu trúc thường đi kèm với Danh Động Từ (Gerund)
Trong tiếng Anh, có rất nhiều động từ và cấu trúc cố định mà theo sau chúng là danh động từ (Gerund). Việc ghi nhớ những trường hợp này là chìa khóa để sử dụng ngữ pháp chính xác.
Động từ theo sau V-ing
Một số lượng lớn các động từ luôn được theo sau bởi một danh động từ. Những động từ này bao gồm các động từ biểu thị sự công nhận, thừa nhận, gợi ý, hoặc những cảm xúc và sự từ bỏ. Chẳng hạn, các động từ như acknowledge (công nhận), admit (thừa nhận), advise (khuyên nhủ), allow (cho phép), anticipate (mong đợi), appreciate (trân trọng) thường đi kèm với Gerund.
Các cụm động từ phổ biến khác bao gồm can’t help (không thể không), consider (cân nhắc), delay (hoãn lại), detest (ghét cay ghét đắng), discontinue (dừng, không tiếp tục), discuss (thảo luận), dislike (không thích), dispute (tranh chấp), endure (chịu đựng), enjoy (yêu thích, tận hưởng), explain (giải thích), fear (sợ).
Ngoài ra, còn có các động từ như feel like (thích cảm xúc nhất thời), finish (hoàn thành), give up (bỏ, bỏ cuộc), keep (cứ, tiếp tục), mention (nhắc đến), mind (phiền), miss (nhớ nhung), omit (lược bỏ), permit (cho phép), picture (tưởng tượng, hình dung), postpone (hoãn lại), practice (luyện tập), prevent (phòng tránh), propose (đề xuất ý kiến), put off (hoãn lại), recall (nhớ lại), recommend (khuyến cáo), resent (bực tức), resist (kìm nén), resume (tiếp tục trở lại), risk (mạo hiểm), suggest (gợi ý), support (hỗ trợ), tolerate (chịu đựng, khoan dung), và understand (hiểu). Việc luyện tập với các động từ này giúp củng cố kiến thức về danh động từ.
Động từ theo sau cả to V và Ving với ý nghĩa tương tự
Một số động từ có thể đi kèm cả to V (động từ nguyên mẫu có to) và V-ing (danh động từ) mà ý nghĩa của câu không thay đổi đáng kể. Các động từ này thường biểu thị sự khởi đầu, tiếp tục hoặc cảm xúc.
Chẳng hạn, các động từ như begin (bắt đầu), continue (tiếp tục), và start (bắt đầu) đều có thể được theo sau bởi cả to V hoặc V-ing mà không làm thay đổi ý nghĩa căn bản của hành động. Ví dụ, “She began to sing” và “She began singing” đều có nghĩa là cô ấy bắt đầu hát.
Tương tự, các động từ biểu thị cảm xúc hoặc sở thích như can’t bear (không thể chịu đựng), can’t stand (không thể chịu đựng), hate (ghét), like (thích), love (yêu thích), và prefer (thích hơn) cũng thuộc nhóm này. Bạn có thể nói “I like to read” hoặc “I like reading” và ý nghĩa về sở thích đọc của bạn vẫn được giữ nguyên.
Động từ theo sau to V và Ving nhưng có ý nghĩa khác nhau
Một số động từ khi kết hợp với to V hoặc V-ing lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Đây là những trường hợp cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và viết lách.
Động từ Forget mang hai nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc đi kèm. Khi dùng với Forget + Ving, nó có nghĩa là quên một việc mình đã làm trong quá khứ. Ví dụ: “I never forget being penalized for the first time on a game” (Tôi không bao giờ quên lần đầu tiên bị phạt trong một trận đấu). Ngược lại, Forget + to V có nghĩa là quên làm điều gì đó mà đáng lẽ phải làm. Ví dụ: “Sorry, I forget to close the door” (Xin lỗi, tôi quên đóng cửa).
Go on cũng có hai cách dùng riêng biệt. Go on + Ving có nghĩa là tiếp tục làm việc đang làm, thường là không ngừng nghỉ. Chẳng hạn: “I went on working for 2 hours” (Tôi đã làm việc liên tục trong 2 giờ). Trong khi đó, Go on + to V ám chỉ việc làm tiếp một việc khác sau khi đã hoàn thành một công việc nào đó. Ví dụ: “Go on to paint the fence when you have repaired the door” (Sau khi sửa xong cửa chính, tôi tiếp tục sơn hàng rào).
Đối với động từ Regret, Regret + Ving được dùng khi hối tiếc vì đã làm điều gì đó trong quá khứ. Ví dụ: “She regrets not doing the coursework” (Cô ấy hối hận vì đã không làm bài tập). Ngược lại, Regret + to V có nghĩa là lấy làm tiếc khi phải thông báo hoặc làm điều gì đó không mong muốn. Chẳng hạn: “I regret to announce that you did not pass the test” (Tôi rất tiếc phải thông báo rằng bạn đã không vượt qua bài kiểm tra).
Động từ Remember cũng tương tự. Remember + Ving được dùng để nhớ về một việc mà mình đã làm trong quá khứ, hồi tưởng lại. Ví dụ: “I remember playing with other children in my neighborhood when I was a child” (Tôi nhớ chơi với những đứa trẻ khác trong xóm khi tôi còn nhỏ). Còn Remember + to V có nghĩa là nhớ để làm điều gì đó trong tương lai, một nhiệm vụ hoặc lời nhắc nhở. Chẳng hạn: “Remember to lock the window before going out!” (Nhớ khóa cửa sổ trước khi ra ngoài!).
Stop là một động từ thường xuyên gây nhầm lẫn. Stop + V-ing nghĩa là dừng hẳn việc đang làm, chấm dứt hành động đó. Ví dụ: “Stop talking! I have to focus on my study” (Đừng nói chuyện nữa! Tôi phải tập trung vào bài học). Ngược lại, Stop + to V có nghĩa là dừng việc đang làm để làm một việc khác, có mục đích rõ ràng. Ví dụ: “She stopped to take a photograph with her fans” (Cô ấy ngừng lại để chụp hình với người hâm mộ).
Cuối cùng, động từ Try cũng có hai ý nghĩa khác nhau. Try + Ving có nghĩa là thử làm việc gì đó để xem kết quả ra sao hoặc để trải nghiệm. Ví dụ: “She tries playing hockey on the ice” (Cô ấy thử chơi khúc côn cầu trên băng). Còn Try + to V có nghĩa là cố gắng làm điều gì đó, nỗ lực để đạt được mục tiêu. Chẳng hạn: “With high goals, I try to pass the exam” (Với mục tiêu cao, tôi cố gắng vượt qua kỳ thi).
Mẹo học và tránh lỗi khi sử dụng Danh Động Từ (Gerund)
Để nắm vững việc sử dụng danh động từ (Gerund) và tránh những lỗi sai phổ biến, bạn cần có chiến lược học tập hiệu quả và kiên trì luyện tập.
Một trong những mẹo quan trọng nhất là ghi nhớ các nhóm động từ cụ thể thường đi kèm với Gerund. Thay vì học từng động từ riêng lẻ, bạn có thể nhóm chúng lại theo ý nghĩa hoặc chức năng. Ví dụ, nhóm các động từ biểu thị sự thích thú (enjoy, love, like), sự tránh né (avoid, postpone), sự tiếp tục (keep, continue), hoặc sự ngừng lại (stop, quit). Việc này giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và dễ dàng ghi nhớ hơn. Thường xuyên tạo ra các câu ví dụ của riêng mình với mỗi động từ để củng cố kiến thức.
Đồng thời, cần đặc biệt chú ý đến những động từ có thể đi với cả to V và V-ing nhưng mang ý nghĩa khác nhau, như “remember,” “forget,” “stop,” “try,” “regret,” và “go on.” Những cặp từ này là nguồn gốc của nhiều lỗi sai phổ biến. Hãy học thuộc lòng ý nghĩa khác biệt của chúng qua các ví dụ cụ thể, và tự đặt thêm nhiều câu để phân biệt rõ ràng từng trường hợp.
Cuối cùng, cách tốt nhất để thành thạo danh động từ là luyện tập thường xuyên và ứng dụng vào thực tế. Đọc thật nhiều tài liệu tiếng Anh để làm quen với cách người bản xứ sử dụng Gerund trong các ngữ cảnh khác nhau. Viết nhật ký, email, hoặc các đoạn văn ngắn sử dụng danh động từ để chủ động áp dụng kiến thức. Ngoài ra, việc làm các bài tập ngữ pháp chuyên sâu về Gerund cũng là một cách hiệu quả để kiểm tra và củng cố hiểu biết của bạn.
Bài tập thực hành về Danh Động Từ (Gerund)
Để củng cố kiến thức về danh động từ, hãy cùng làm một số bài tập sau đây.
Bài 1: Lựa chọn câu trả lời đúng để điền vào chỗ trống
-
I don’t care … you whenever I finish … on my reports.
- To help/working
- To help/to work
- Helping/working
- Helping/to work
-
He cautioned me … all my money in that company.
- Do not invest
- Not to invest
- Did not invest
- Not investing
-
It’s midday. We should halt …. We will resume … our work by 5pm.
- Working/finishing
- To work/finishing
- Working/to finish
- To work/to finish
-
He opposes … a new car. He favors … by bus rather than by car.
- To buy/travel
- To buy/travelling
- Buying/to travel
- Bought/traveled
-
Her boss pledged … her a raise because she never objects to … the night shifts.
- Offering/work
- Offered/to work
- To offer/working
- Offer/worked
-
I take pleasure in … to a variety of programs on the radio. I am also keen on … novels.
- To listen/to read
- To listen/reading
- Listening/reading
- Listening/to read
-
He proposed … overnight at a hotel, but we felt like … our journey.
- To stay/continued
- Stay/continuing
- Stayed/continue
- Staying/continuing
-
What do you think of … instead of … taking a nap?
- Going swimming/taking
- Go swimming/take
- Going swim/taking
- Going swimming/take
Answer: C – B – A – B – C – C – D – A
Exercise 2: Identify errors in the sentences and correct them
- He promises calling her every week.
- She told to me about study abroad.
- I’m learning playing the piano.
- She doesn’t want losing her first job.
Answer:
- He promises to call her every week.
- She told me about studying abroad.
- I’m learning to play the piano.
- She doesn’t want to lose her first job.
Danh động từ (Gerund) là một phần ngữ pháp không thể thiếu trong tiếng Anh, mang lại sự linh hoạt và sắc thái đa dạng cho câu. Từ việc hiểu rõ khái niệm, cách hình thành, các dấu hiệu nhận biết cho đến việc phân biệt nó với các dạng từ tương tự và nắm vững các cấu trúc đi kèm, mỗi khía cạnh đều quan trọng để sử dụng Gerund một cách chính xác. Hãy kiên trì luyện tập qua các bài tập và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh cùng Edupace!
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Danh Động Từ (Gerund)
1. Khi nào tôi nên sử dụng danh động từ (Gerund) thay vì động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive)?
Bạn nên sử dụng danh động từ (V-ing) sau các giới từ, sau một số động từ cụ thể (ví dụ: enjoy, finish, mind), sau các cụm từ cố định (ví dụ: it’s no use, there’s no point in), và khi Gerund đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Ngược lại, động từ nguyên mẫu có “to” thường được dùng sau tính từ, sau các động từ diễn tả mong muốn, kế hoạch, hoặc sau một số động từ cụ thể khác (ví dụ: want, need, decide).
2. Danh động từ (Gerund) có luôn có nghĩa bị động không?
Không, danh động từ không luôn có nghĩa bị động. Về bản chất, nó biểu thị một hành động hoặc trạng thái dưới dạng một danh từ. Để tạo nghĩa bị động cho Gerund, chúng ta sử dụng cấu trúc “being + quá khứ phân từ (V3/Ved)”, ví dụ: “He hates being told what to do” (Anh ấy ghét bị bảo phải làm gì).
3. Có cách nào dễ nhớ các động từ theo sau là danh động từ không?
Mặc dù có rất nhiều động từ theo sau là danh động từ, bạn có thể nhóm chúng lại theo các nguyên tắc hoặc ý nghĩa chung. Ví dụ, nhiều động từ diễn tả cảm xúc (enjoy, hate, like), sự dừng lại hoặc tránh (stop, avoid, quit), hoặc việc đề xuất/thừa nhận (suggest, admit) thường đi với Gerund. Ngoài ra, việc đọc nhiều, luyện tập thường xuyên và sử dụng flashcards có thể giúp bạn ghi nhớ hiệu quả hơn.
4. Danh động từ hoàn thành (Perfect Gerund) khác gì so với danh động từ thông thường?
Danh động từ hoàn thành (having + V3/Ved) được sử dụng để chỉ một hành động đã hoàn tất trong quá khứ, thường là trước một hành động khác được đề cập trong câu. Ngược lại, danh động từ thông thường (V-ing) có thể chỉ một hành động diễn ra cùng lúc với hành động chính hoặc một hành động chung chung không liên quan đến thời điểm cụ thể. Perfect Gerund thường nhấn mạnh tính hoàn thành của hành động trong quá khứ.




