Việc nắm vững cách chia động từ lớp 8 là một trong những nền tảng quan trọng nhất để học tốt ngữ pháp tiếng Anh. Đây là giai đoạn mà các em học sinh được tiếp xúc với nhiều cấu trúc câu phức tạp hơn, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vai trò và biến đổi của động từ. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các thì và dạng động từ thường gặp, giúp các bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn.

Tổng Quan Về Các Dạng Chia Động Từ Trọng Yếu

Trong chương trình tiếng Anh lớp 8, việc làm quen và thực hành chia động từ ở nhiều thì và dạng thức khác nhau là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp học sinh xây dựng câu đúng ngữ pháp mà còn thể hiện ý nghĩa một cách chính xác. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về các dạng động từ thể hiện cảm xúc, thì tương lai đơn, hiện tại đơn mang ý nghĩa tương lai và quá khứ tiếp diễn.

Động Từ Thể Hiện Cảm Xúc Thích Và Không Thích

Các động từ diễn tả cảm xúc hoặc nêu ý kiến yêu, thích, chán ghét đối với một người, sự vật hay sự việc là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Sau những động từ này, chúng ta thường sử dụng danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên mẫu có “to” (to-V). Việc lựa chọn giữa hai hình thức này đôi khi có sự khác biệt nhỏ về sắc thái ý nghĩa, nhưng trong đa số trường hợp, chúng có thể được dùng thay thế cho nhau.

Ví dụ, động từ diễn tả sự yêu thích bao gồm love, like, prefer, fancy, enjoy. Mỗi động từ mang một sắc thái riêng biệt, từ yêu thích sâu sắc đến chỉ đơn giản là thấy thú vị. Chẳng hạn, khi bạn nói “We love going/ to go shopping”, nó thể hiện sự yêu thích mạnh mẽ với hoạt động mua sắm. Hay “He enjoys reading books” nhấn mạnh niềm vui thích anh ấy có được từ việc đọc sách.

Ngược lại, các động từ biểu thị sự không thích hoặc ghét bao gồm hate, dislike, detest. “She hates washing/ to wash the dishes” cho thấy một cảm giác cực kỳ không muốn làm việc đó. Còn “I detest eating vegetables” thể hiện sự ghét bỏ mạnh mẽ đối với rau củ. Một số động từ có thể chỉ đi với danh động từ, trong khi số khác có thể dùng với cả hai. Điều quan trọng là thực hành để cảm nhận được sự khác biệt tinh tế này, qua đó sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác hơn.

Thì Tương Lai Đơn (Simple Future)

Thì tương lai đơn là một trong những thì cơ bản nhất, dùng để diễn tả những sự việc hoặc hành động có khả năng xảy ra trong tương lai, thường dựa trên những thông tin hoặc bằng chứng có sẵn ở hiện tại, hoặc để đưa ra một quyết định tức thời. Cấu trúc của thì này khá đơn giản, với trợ động từ will hoặc won’t (viết tắt của will not) theo sau là động từ nguyên mẫu không “to”.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ điển hình như “We will visit our grandparents” thể hiện một kế hoạch hoặc ý định sẽ xảy ra trong tương lai. Hay trong câu hỏi “Will you go to school by bike?”, người nói muốn biết về hành động dự định của người nghe. Điều quan trọng cần nhớ là động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu sau will/won’t.

Thì tương lai đơn cũng đóng vai trò là mệnh đề kết quả trong câu điều kiện loại 1 (1st conditional), diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Chẳng hạn, “If you eat breakfast now, you won’t be hungry later” cho thấy một kết quả trực tiếp của hành động ăn sáng. Để sử dụng đúng câu điều kiện loại 1, mệnh đề điều kiện (mệnh đề bắt đầu bằng “If”) phải chia ở thì hiện tại đơn.

Thì Hiện Tại Đơn Cho Tương Lai (Present Simple for Future)

Mặc dù mang tên “hiện tại đơn”, thì này lại được sử dụng để nói về các kế hoạch, lịch trình đã được định sẵn hoặc các sự kiện theo thời khóa biểu cố định trong tương lai. Điều này khác biệt so với thì tương lai đơn ở chỗ nó nhấn mạnh tính chắc chắn và sự sắp xếp từ trước, không phải là một quyết định tức thời hay dự đoán.

Các động từ phổ biến thường được dùng trong ngữ cảnh này bao gồm start, begin, leave, arrive, return, open, close. Đây thường là những động từ liên quan đến các sự kiện có giờ giấc cụ thể. Ví dụ, “My English class starts at 7 o’clock” cho thấy lớp học có lịch trình cố định. Việc học sinh nắm vững cách phân biệt giữa thì tương lai đơn và hiện tại đơn dùng cho tương lai là rất quan trọng để diễn đạt ý nghĩa chính xác trong các tình huống khác nhau, từ việc nói về lịch học đến các chuyến đi đã lên kế hoạch.

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)

Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Cấu trúc cơ bản là “S + was/were + V-ing”. Ví dụ, “My family was watching TV at 7 p.m last night” cho thấy vào đúng 7 giờ tối qua, gia đình tôi đang thực hiện hành động xem TV. Điều này giúp người nghe hình dung rõ ràng hơn về bối cảnh thời gian của sự việc.

Ngoài ra, thì quá khứ tiếp diễn cũng được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào. Hành động đang diễn ra sẽ ở thì quá khứ tiếp diễn, còn hành động xen vào sẽ ở thì quá khứ đơn. Các từ nối như “when” hoặc “while” thường được sử dụng. Ví dụ, “When/ While I was doing my homework, my brother came home” mô tả việc làm bài tập đang diễn ra thì anh trai về nhà. Lưu ý rằng “when” có thể dùng trước cả thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, nhưng “while” thường chỉ dùng trước thì quá khứ tiếp diễn. Việc hiểu và áp dụng chính xác thì quá khứ tiếp diễn giúp các em kể lại các câu chuyện hoặc miêu tả các sự kiện trong quá khứ một cách sinh động và logic hơn.

Câu Bị Động (Passive Voice) Cơ Bản

Trong chương trình tiếng Anh lớp 8, việc làm quen với câu bị động là một bước tiến quan trọng để học sinh có thể đa dạng hóa cách diễn đạt. Câu bị động (Passive Voice) được sử dụng khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động bởi hành động, thay vì chủ thể thực hiện hành động. Đây là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến, đặc biệt trong các văn bản khoa học, tin tức hoặc khi chủ thể không quan trọng hoặc không xác định.

Cấu trúc cơ bản của câu bị động là to be + Past Participle (V3/ed). Động từ “to be” sẽ được chia theo thì của câu gốc. Ví dụ, nếu câu gốc ở thì hiện tại đơn, động từ “to be” sẽ là am/is/are. Nếu câu gốc ở thì quá khứ đơn, động từ “to be” sẽ là was/were. Khi muốn nêu rõ chủ thể thực hiện hành động, chúng ta có thể thêm cụm “by + O” vào cuối câu.

Chẳng hạn, câu chủ động “John built this house in 2000” (John đã xây ngôi nhà này vào năm 2000) sẽ được chuyển sang câu bị động là “This house was built by John in 2000″. Trong trường hợp này, việc ngôi nhà được xây dựng quan trọng hơn người xây. Hoặc “English is spoken by many people worldwide” (Tiếng Anh được nói bởi nhiều người trên toàn thế giới), cho thấy sự phổ biến của ngôn ngữ này mà không cần tập trung vào việc ai là người nói cụ thể. Nắm vững cấu trúc câu bị động giúp học sinh không chỉ hiểu sâu hơn về ngữ pháp mà còn có thể diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và chuyên nghiệp hơn.

Bài Tập Chia Động Từ Lớp 8 Kèm Đáp Án

Thực hành là chìa khóa để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh. Phần này cung cấp một loạt các bài tập đa dạng, từ trắc nghiệm đến sắp xếp câu và sửa lỗi, giúp các bạn củng cố kiến thức về chia động từ lớp 8 đã học. Hãy cố gắng làm bài tập trước khi xem đáp án để đạt hiệu quả tốt nhất.

Exercise I: Choose the correct answers A, B, or C to complete the following sentences

  1. Who _________ you meet next week?
    A. do
    B. will
    C. are
  2. We like _________ football after school
    A. play
    B. plays
    C. to play
  3. It was _________ when we left the house.
    A. snow
    B. snowing
    C. snowed
  4. Please wait here. The doctor _________ see you in 15 minutes.
    A. will
    B. won’t
    C. be
  5. She _________ breakfast at 7:30 this morning.
    A. is having
    B. has
    C. was having
  6. The concert _________ at 7 o’clock tonight.
    A. begin
    B. begins
    C. beginning
  7. While you _________ the bike, the lights went out.
    A. were fixing
    B. were fixed
    C. fixing
  8. Will she visit the Golden Bridge if she _________ to Danang?
    A. goes
    B. going
    C. went
  9. My cousin _________ being late for school.
    A. dislikes to
    B. dislike
    C. dislikes
  10. Don’t worry. He _________ forget to call you.
    A. will
    B. won’t
    C. doesn’t
  11. Ben prefers _________ coffee.
    A. to drinking
    B. to drinks
    C. to drink
  12. The bus _________ at 8 a.m. every morning.
    A. arrive
    B. will arrive
    C. arrives
  13. What _________ they _________ at 10 o’clock last night?
    A. were/ doing
    B. were/ did
    C. was/ doing
  14. If Alice doesn’t study hard, she _________ the exams.
    A. fails
    B. will fail
    C. was failing
  15. While she _________, the dog _________ loudly.
    A. was sleeping/ barked
    B. sleeps/ barks
    C. slept/ barked

Exercise II: Put the words in the correct order to make sentences

  1. says/ weather forecast/ it/ be sunny/ The/ tomorrow./ will
  2. The/ closes/ museum/ on weekdays.
  3. were/ afternoon/ playing in/ The cats/ all/ the garden
  4. her mother’s/ a cake/ My friend/ bake/ birthday./ will/ for
  5. I/ the phone/ my room/ cleaning/ when/ rang./ was
  6. surfing/ Kevin/ love /and/ the net. /his brother
  7. will/ visit us/ sick./ She/ because/ she’s / not
  8. at/ wedding party/ noon/ starts/ The
  9. sleep early, / feel tired/ If/ won’t/ tomorrow./ you/ you
  10. to/ your friend/ basketball?/ prefer/ Does/ play
  11. cooking/ was/ What/ she/ for dinner?
  12. leaves/ 30 minutes./ The/ every/ the station/ subway
  13. always/ to speak/ I / in public./ hate
  14. he/ exercises/ regularly,/ get fit./ If/ he will
  15. were/ this morning./ studying/ The students/ in/ the library.

Exercise III: Find and correct the mistakes in the following sentences

  1. The children were laughing and sang during the party.
  2. Do you fancy to come on a day trip to Barcelona next month?
  3. They were waiting for the bus when the earthquake hitting.
  4. The meeting is starts at 3 p.m this afternoon.
  5. If she didn’t save money, she won’t be able to buy a house.
  6. Was Bob playing the guitar yesterday morning? – No, he didn’t.
  7. There be strong winds so be careful.
  8. My mom enjoy hiking with her friends.
  9. The bookstore closing at 6 o’clock tonight.
  10. I was doing puzzles while my sister screamed.
  11. She loves to travelling to different countries.
  12. We’ll miss the festival if we arrived late.
  13. Emma prefers watches volleyball to playing it.
  14. The employee be was writing an email this morning.
  15. The movie you want to watch beginning at seven.

Exercise IV: Fill in each blank the correct form(s) of the verb in the brackets

  1. Don’t worry. He _________ (help) you with the project.
  2. Joe and Amy _________ (ride) bikes around the city this early morning.
  3. I detest _________ (travel) to work in hot weather. – Me, too.
  4. _________ you _________ (be) a volunteer for the animal shelter?
  5. The bus _________ (return) to the station every 1 hour.
  6. I hate _________ (wake) up early.
  7. _________ the kids _________ (swim) in the pool at 2 p.m yesterday? – Yes, they were.
  8. Our flight _________ (arrive) in New York at 10 o’clock.
  9. We _________ (not have) enough time if we don’t leave now.
  10. While the reporter _________ (talk), the volcano _________ (erupt).
  11. My friends and I _________ (eat) lunch after Physics class.
  12. Meghan likes her job because she _________ (enjoy) meeting people.
  13. My sister _________ (go) shopping this time yesterday.
  14. Let’s visit Ho Chi Minh City museum. It _________ (open) at 8 a.m.
  15. If that restaurant _________ (be) full, we _________ (go) to a different one.

Exercise V: Look at the pictures and write sentences

What do they usually do in their free time?

  1. Jenny likes _________________________.
  2. Tom enjoys _________________________.
  3. Sophie prefers _________________________.
  4. George and Fred fancy _________________________.
  5. Does Emily like _________________________? – No, she enjoys __________________.

What will the students do after school?

  1. Huy _________________________.
  2. Harry _________________________.
  3. Hoa _________________________.
  4. Mike and Tina _________________________.
  5. Richard’s family _________________________.

What were they doing at 8 a.m yesterday?

Học sinh làm bài tập chia động từ tiếng Anh lớp 8Học sinh làm bài tập chia động từ tiếng Anh lớp 8

  1. Tuan _________________________.
  2. Tuan’s dad _________________________.
  3. Mom and her friends _________________________.
  4. Huong and Duy_________________________.
  5. What _____ Ms. Bella doing? – She ______________________.

Đáp Án Bài Tập

Exercise I

  1. B. will (Bạn sẽ gặp ai vào tuần sau?)
  2. C. to play (Chúng tôi thích chơi đá banh sau giờ học)
  3. B. snowing (Trời đang có tuyết khi chúng tôi rời khỏi nhà)
  4. A. will (Xin vui lòng đợi ở đây. Bác sĩ sẽ gặp bạn sau 15 phút nữa.)
  5. C. was having (Cô ấy đang ăn sáng lúc 7 giờ 30 sáng nay)
  6. B. begins (Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 7 giờ tối nay.)
  7. A. were fixing (Khi bạn đang sửa xe đạp, đèn đột nhiên tắt.)
  8. A. goes (Cô ấy có ghé thăm Cầu Vàng nếu đến Đà Nẵng không?)
  9. C. dislikes (Em họ tôi không thích đi học trễ)
  10. B. won’t (Đừng lo. Anh ấy sẽ không quên gọi cho bạn đâu)
  11. C. to drink (Ben thích uống cà phê hơn)
  12. C. arrives (Xe buýt đến vào lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.)
  13. A. were/ doing (Họ đang làm gì vào 10 giờ tối hôm qua?)
  14. B. will fail (Nếu Alice không chăm học, cô ấy sẽ trượt kỳ thi.)
  15. A. was sleeping/ barked (Trong khi cô ấy đang ngủ, chú chó sủa)

Exercise II

  1. The weather forecast says it will be sunny tomorrow. (Dự báo thời tiết nói rằng mai trời sẽ nắng)
  2. The museum closes on weekends. (Bảo tàng đóng cửa các ngày cuối tuần.)
  3. The cats were playing in the garden all afternoon. (Các con mèo chơi đùa trong vườn suốt buổi chiều)
  4. My friend will bake a cake for her mother’s birthday. (Bạn tôi sẽ nướng một cái bánh kem cho sinh nhật mẹ cậu ấy)
  5. I was cleaning my room when the phone rang. (Tôi đang dọn phòng thì điện thoại reo.)
  6. Kevin and his brother love surfing the net. (Kevin và anh trai thích lướt web.)
  7. She will not visit us because she’s sick. (Cô ấy sẽ không đến thăm chúng ta vì cô ấy bị bệnh)
  8. The wedding party starts at noon. (Tiệc cưới bắt đầu vào buổi trưa.)
  9. If you sleep early, you won’t feel tired tomorrow. (Nếu bạn ngủ sớm, ngày mai bạn sẽ không cảm thấy mệt mỏi)
  10. Does your friend prefer to play basketball? (Bạn của bạn có thích chơi bóng rổ không?)
  11. What was she cooking for dinner? (Cô ấy đã nấu món gì cho bữa tối?)
  12. The subway leaves the station every 30 minutes. (Tàu điện ngầm rời ga cứ 30 phút một lần.)
  13. I always hate to speak in public. (Tôi luôn ghét phải nói trước công chúng.)
  14. If he exercises regularly, he will get fit. (Nếu anh ấy tập thể dục thường xuyên, anh ấy sẽ khỏe mạnh.)
  15. The students were studying in the library this morning. (Sáng nay học sinh đang học ở thư viện.)

Exercise III

  1. sang → singing (Những đứa trẻ cười đùa và ca hát trong suốt bữa tiệc.)
  2. to come → coming (Bạn có muốn đi chơi một ngày ở Barcelona vào tháng tới không?)
  3. hitting → hit (Họ đang đợi xe buýt khi trận động đất xảy ra)
  4. is → x (Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều nay.)
  5. didn’t → doesn’t (Nếu cô ấy không tiết kiệm tiền, cô ấy sẽ không thể mua được nhà.)
  6. didn’t → wasn’t (Sáng qua Bob có chơi guitar không? – Không, anh ấy không chơi.)
  7. be → will be (Sẽ có gió mạnh nên hãy cẩn thận.)
  8. enjoy → enjoys (Mẹ tôi thích đi bộ đường dài với bạn bè.)
  9. closing → closes (Nhà sách sẽ đóng cửa lúc 6 giờ tối nay)
  10. while → when (Tôi đang giải câu đố thì em gái tôi hét lên.)
  11. to travelling → travelling/ to travel (Cô ấy thích đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.)
  12. arrived → arrive (Chúng ta sẽ bỏ lỡ lễ hội nếu đến muộn.)
  13. watches → watching
  14. be → x (Sáng nay nhân viên đã viết email.)
  15. beginning → begins (Bộ phim bạn muốn xe sẽ chiếu vào lúc 7 giờ)

Exercise IV

  1. will help (Đừng lo. Anh ấy sẽ giúp bạn thực hiện dự án)
  2. were riding (Joe và Amy đang đạp xe vòng quanh thành phố vào sáng sớm nay.)
  3. travelling (Tôi rất ghét đi làm trong thời tiết nóng bức. – Tôi cũng vậy.)
  4. Will/ be (Bạn sẽ làm tình nguyện viên cho trại cứu hộ động vật không?)
  5. returns (Xe buýt trở về nhà ga sau mỗi 1 tiếng.)
  6. waking/ to wake (Tôi ghét phải dậy sớm)
  7. Were/ swimming (Những đứa trẻ có đang bơi trong hồ vào lúc 2 giờ hôm qua không? – Có)
  8. arrives (Chuyến bay của chúng tôi sẽ đến New York lúc 10 giờ.)
  9. won’t have (Chúng ta sẽ không đủ thời gian nếu chúng ta không đi ngay bây giờ)
  10. was talking/ erupted (Trong khi phóng viên đưa tin, thì núi lửa phun trào.)
  11. will eat (Các bạn và tôi sẽ ăn trưa sau lớp Vật lý)
  12. enjoys (Meghan thích công việc của mình vì cô ấy thích gặp gỡ mọi người.)
  13. was going (Vào giờ này ngày hôm qua, chị gái tôi đang đi mua sắm.)
  14. opens (Chúng ta hãy đến thăm bảo tàng thành phố Hồ Chí Minh. Bảo tàng mở cửa lúc 8 giờ sáng)
  15. is/ will go (Nếu nhà hàng đó đông khách, chúng ta sẽ đi quán khác.)

Exercise V

  1. listening/ to listen to music. (Jenny thích nghe nhạc)
  2. playing video games. (Tom thích chơi điện tử)
  3. drawing/ to draw (Sophie thích vẽ)
  4. watching TV (George và Fred ưa thích xem TV)
  5. playing/ to play bowling; swimming (Emily có thích chơi bowling không? – Không, cô ấy thích bơi)
  6. will sleep. (Huy sẽ ngủ)
  7. will do homework. (Harry sẽ làm bài tập về nhà)
  8. will bake (a cake). (Hoa sẽ nướng bánh)
  9. will play badminton. (Mike và Tina sẽ chơi cầu lông)
  10. will go camping. (Gia đình Richard sẽ đi cắm trại)
  11. was exercising. (Tuấn đang tập thể dục)
  12. was writing a letter. (Ba của Tuấn đang viết thư)
  13. were knitting. (Mẹ và bạn bè đang đan len.)
  14. were going to school. (Hương và Duy đi học)
  15. was/ was doing laundry. (Cô Bella đã làm gì? – Cô ấy đang giặt đồ lúc đó)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Chia Động Từ

Chia động từ là gì và tại sao lại quan trọng?

Chia động từ là việc thay đổi hình thức của động từ để phù hợp với chủ ngữ (số ít, số nhiều) và thì (thời gian) mà hành động đó xảy ra (hiện tại, quá khứ, tương lai). Việc này cực kỳ quan trọng vì nó giúp câu văn diễn đạt đúng ý nghĩa về thời gian và mối quan hệ giữa các đối tượng trong câu. Nếu không chia động từ đúng, câu của bạn có thể gây hiểu lầm hoặc hoàn toàn không có ý nghĩa trong tiếng Anh.

Làm thế nào để phân biệt “will” và “be going to” khi diễn tả tương lai?

Mặc dù cả willbe going to đều dùng để nói về tương lai, chúng có sự khác biệt rõ rệt. “Will” thường được dùng cho các quyết định tức thời, dự đoán không có bằng chứng rõ ràng, lời hứa, đề nghị hoặc cảnh báo. Ví dụ: “I will call you tomorrow” (Tôi sẽ gọi bạn vào ngày mai – một lời hứa/quyết định ngay lúc nói). Ngược lại, “be going to” dùng để diễn tả các kế hoạch đã định sẵn từ trước, ý định đã có hoặc dự đoán có bằng chứng cụ thể trong hiện tại. Ví dụ: “I am going to visit my grandparents next week” (Tôi sẽ thăm ông bà vào tuần tới – một kế hoạch đã lên).

Các động từ tri giác (verbs of perception) như “see”, “hear” có theo sau bởi V-ing hay to-V không?

Các động từ tri giác như see, hear, feel, watch, notice có thể theo sau bởi cả V-ing và động từ nguyên mẫu không “to”, nhưng với ý nghĩa khác nhau. Khi theo sau là V-ing, chúng diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm bạn cảm nhận. Ví dụ: “I saw him playing football” (Tôi thấy anh ấy đang chơi bóng đá). Khi theo sau là động từ nguyên mẫu không “to”, chúng diễn tả hành động đã hoàn tất hoặc một hành động trọn vẹn. Ví dụ: “I saw him play football” (Tôi đã thấy anh ấy chơi hết trận bóng đá).

Để nắm vững các bài học lý thuyết về ngữ pháp trên lớp, việc thường xuyên luyện tập các dạng bài tập chia động từ lớp 8 tại nhà là vô cùng cần thiết. Edupace hy vọng bài viết này đã mang đến những kiến thức ngữ pháp và bài tập hữu ích, giúp các em học sinh củng cố kỹ năng chia động từ của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *