Chào mừng bạn đến với chuyên mục kiến thức tiếng Anh từ Edupace! Trong hành trình chinh phục tiếng Anh lớp 12, Unit 1 mang đến một chủ đề vô cùng gần gũi và thú vị: Những Trải Nghiệm Cuộc Sống (Life Experiences). Đây không chỉ là cơ hội để bạn mở rộng vốn từ mà còn là dịp để suy ngẫm về những bài học quý giá mà cuộc đời mang lại. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ các từ vựng trọng tâm, từ ngữ mở rộng, và cung cấp những bí quyết học hiệu quả, giúp bạn tự tin làm chủ kiến thức và đạt điểm cao.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 12 Unit 1: Khám Phá Những Trải Nghiệm Cuộc Sống
Unit 1: Life Experiences (trong một số bộ sách có thể là Life Stories) của chương trình Tiếng Anh lớp 12 tập trung vào việc khai thác các khía cạnh khác nhau của cuộc đời con người, từ những dấu mốc quan trọng đến những bài học sâu sắc. Việc nắm vững các từ vựng trong unit này sẽ giúp bạn mô tả, kể lại và bình luận về các sự kiện, cảm xúc, cũng như những nhân vật có ảnh hưởng lớn đến xã hội. Để thực sự thành thạo, bạn cần không chỉ nhớ nghĩa mà còn hiểu cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh cụ thể.
Từ vựng trọng tâm trong sách giáo khoa
Dưới đây là danh sách các từ vựng chính từ sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 12, Unit 1, kèm theo ý nghĩa, ví dụ và các từ liên quan để bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng. Việc hiểu rõ từng sắc thái nghĩa của từ sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn trong các tình huống giao tiếp và bài kiểm tra. Mỗi từ đều có vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu chuyện và chia sẻ những trải nghiệm cuộc sống.
-
Waver /ˈweɪvər/ (verb): Do dự, phân vân
- She couldn’t decide whether to accept the job offer or not, so she continued to waver.
- (Cô ấy không thể quyết định liệu có chấp nhận đề nghị công việc hay không, nên cô ấy tiếp tục do dự.)
- Từ liên quan: Wave (noun): Sóng; Waveringly (adverb): Một cách do dự, phân vân.
-
Admire sb /ədˈmaɪər/ (verb): Ngưỡng mộ ai đó
- I admire her dedication and hard work in pursuing her dreams.
- (Tôi ngưỡng mộ sự cống hiến và sự làm việc chăm chỉ của cô ấy trong việc theo đuổi giấc mơ của mình.)
- Từ liên quan: Admiration (noun): Sự ngưỡng mộ; Admiringly (adverb): Một cách ngưỡng mộ.
-
Have a great impact on /hæv ə ɡreɪt ˈɪmpækt ɒn/ (phrase): Có tác động lớn đến
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Vai trò của nguyên âm trong tiếng Anh
- Cuộc Thi Sáng Tạo Đồ Dùng Học Tập: Nơi Tài Năng Tỏa Sáng
- Nằm Mơ Thấy Ngủ Với Người Lạ Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết
- Phân biệt rõ ràng pháp luật và kỉ luật
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Nhà Sập Chi Tiết Nhất Theo Tâm Linh
- Her leadership had a great impact on the success of the project.
- (Lãnh đạo của cô ấy có tác động lớn đến sự thành công của dự án.)
- Từ liên quan: Impactful (adjective): Có tác động lớn; Impact (noun): Tác động.
-
Stimulate /ˈstɪmjʊleɪt/ (verb): Kích thích
- The caffeine in coffee can stimulate alertness and keep you awake.
- (Caffeine trong cà phê có thể kích thích sự tỉnh táo và giữ bạn tỉnh.)
- Từ liên quan: Stimulant (noun): Chất kích thích; Stimulation (noun): Sự kích thích.
-
Innovation /ˌɪnəˈveɪʃən/ (noun): Đổi mới
- Continuous innovation is essential for a company to stay competitive in the market.
- (Sự đổi mới liên tục là điều quan trọng để một công ty có thể cạnh tranh trong thị trường.)
- Từ liên quan: Innovative (adjective): Sáng tạo, đổi mới; Innovator (noun): Người sáng tạo.
-
Inspire /ɪnˈspaɪər/ (verb): Truyền cảm hứng
- Her story of perseverance and success inspired many young entrepreneurs.
- (Câu chuyện về sự kiên trì và thành công của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều doanh nhân trẻ.)
- Từ liên quan: Inspiration (noun): Sự truyền cảm hứng; Inspirational (adjective): Có tính cảm hứng.
-
Talented /ˈtæləntɪd/ (adjective): Tài năng
- She is a talented musician who can play multiple instruments with ease.
- (Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng có thể chơi nhiều nhạc cụ một cách dễ dàng.)
- Từ liên quan: Talent (noun): Tài năng; Talentedly (adverb): Một cách tài năng.
-
Influential /ˌɪnfluˈɛnʃəl/ (adjective): Có ảnh hưởng
- His influential speeches have inspired positive change in society.
- (Những bài phát biểu có ảnh hưởng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực trong xã hội.)
- Từ liên quan: Influence (noun): Ảnh hưởng; Influencer (noun): Người có ảnh hưởng.
-
Determined /dɪˈtɜːrmɪnd/ (adjective): Quyết tâm
- Despite facing many obstacles, she remained determined to achieve her goals.
- (Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, cô ấy vẫn quyết tâm để đạt được mục tiêu của mình.)
- Từ liên quan: Determine (verb): Xác định, quyết định; Determination (noun): Sự quyết tâm.
-
Gifted /ˈɡɪftɪd/ (adjective): Tài năng
- The school provides special programs for gifted students who excel in various subjects.
- (Trường học cung cấp các chương trình đặc biệt cho những học sinh tài năng xuất sắc trong nhiều môn học.)
- Từ liên quan: Gift (noun): Món quà; Giftedness (noun): Trạng thái sở hữu rất nhiều khả năng, tài năng.
-
Take advantage of st /teɪk ədˈvæntɪdʒ ʌv/ (phrase): Tận dụng điều gì đó
- It’s essential to take advantage of your skills and opportunities to succeed in life.
- (Việc tận dụng kỹ năng và cơ hội của bạn là quan trọng để thành công trong cuộc sống.)
- Từ liên quan: Advantageous (adjective): Có lợi, thuận lợi; Disadvantage (noun): Bất lợi.
-
Devote /dɪˈvoʊt/ (verb): Hiến dâng, dành hết tâm huyết
- She decided to devote her time and energy to helping those in need.
- (Cô ấy quyết định dành thời gian và năng lượng của mình để giúp đỡ những người cần.)
- Từ liên quan: Devotion (noun): Sự hiến dâng, lòng tận hiến; Devotedly (adverb): Một cách tận tâm.
-
Career /kəˈrɪr/ (noun): Sự nghiệp
- Building a successful career often requires dedication and continuous learning.
- (Xây dựng một sự nghiệp thành công thường đòi hỏi sự tận tụy và học hỏi liên tục.)
- Từ liên quan: Careerist (noun): Người theo đuổi sự nghiệp; Career-oriented (adjective): Có hướng nghiệp vụ.
-
Starve for /stɑrv fɔr/ (phrase): Khao khát, thèm muốn
- He has always starved for knowledge and never stopped learning.
- (Anh ấy luôn khao khát kiến thức và không bao giờ ngừng học hỏi.)
- Từ liên quan: Starvation (noun): Sự đói đói; Starving (adjective): Đói khát.
-
Vow to V /vaʊ tuː/ (phrase): Tuyên thệ làm điều gì đó
- They vowed to protect the environment and reduce their carbon footprint.
- (Họ đã tuyên thệ bảo vệ môi trường và giảm lượng khí thải carbon của họ.)
- Từ liên quan: Vow (noun): Lời tuyên thệ; Vow (verb): Tuyên thệ.
-
The needy /ðə ˈniːdi/ (noun): Người nghèo, người có nhu cầu
- The charity organization provides assistance to the needy in the community.
- (Tổ chức từ thiện cung cấp sự giúp đỡ cho người nghèo trong cộng đồng.)
- Từ liên quan: Need (noun): Nhu cầu; Needy (adjective): Nghèo, cần sự giúp đỡ.
-
Reveal /rɪˈviːl/ (verb): Tiết lộ, làm sáng tỏ
- The detective was able to reveal the truth behind the mysterious disappearance.
- (Thám tử đã có thể tiết lộ sự thật đằng sau sự biến mất bí ẩn.)
- Từ liên quan: Revelation (noun): Sự tiết lộ, sự sáng tỏ; Revealing (adjective): Tiết lộ, làm sáng tỏ.
-
Anonymous /əˈnɒnɪməs/ (adjective): Ẩn danh, không nêu tên
- The generous donor wished to remain anonymous and not be publicly recognized.
- (Người hiến tặng hào phóng muốn giữ ẩn danh và không muốn được công nhận trước công chúng.)
- Từ liên quan: Anonymity (noun): Sự ẩn danh; Anonymously (adverb): Một cách ẩn danh.
-
Diagnose /ˈdaɪəɡnoʊz/ (verb): Chẩn đoán
- The doctor will diagnose your condition and recommend a suitable treatment.
- (Bác sĩ sẽ chẩn đoán tình trạng của bạn và đề xuất phương pháp điều trị phù hợp.)
- Từ liên quan: Diagnosis (noun): Sự chẩn đoán; Diagnostic (adjective): Liên quan đến chẩn đoán.
-
Charitable work /ˈʃærɪtəbl wɜrk/ (noun phrase): Công việc từ thiện
- Many volunteers engage in charitable work to support underprivileged communities.
- (Nhiều tình nguyện viên tham gia vào công việc từ thiện để hỗ trợ cộng đồng có hoàn cảnh khó khăn.)
- Từ liên quan: Charity (noun): Từ thiện, từ thiện học; Charitable (adjective): Có tính từ thiện.
-
Pass away /pæs əˈweɪ/ (verb phrase): Qua đời
- My grandfather passed away peacefully in his sleep.
- (Ông nội của tôi đã qua đời một cách thanh bình trong giấc ngủ của mình.)
- Từ liên quan: Passing (noun): Sự chuyền; Pass (verb): Qua, đi qua.
-
To be awarded /tu ˈbi əˈwɔrdɪd/ (verb phrase): Được trao giải
- She was awarded the Nobel Prize for her contributions to science.
- (Cô ấy đã được trao giải Nobel vì những đóng góp của mình trong lĩnh vực khoa học.)
- Từ liên quan: Award (noun): Giải thưởng; Award-winning (adjective): Đoạt giải.
-
Amputate /ˈæmpjʊˌteɪt/ (verb): Cắt cụt, cắt bỏ
- The surgeon had to amputate the injured soldier’s leg to save his life.
- (Bác sĩ phẫu thuật phải cắt cụt chân của binh sĩ bị thương để cứu mạng anh ấy.)
- Từ liên quan: Amputation (noun): Sự cắt bỏ; Amputee (noun): Người bị cắt bỏ.
-
Dedication /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/ (noun): Sự tận tụy, sự cống hiến
- Her dedication to her job earned her the respect of her colleagues.
- (Sự tận tụy của cô ấy đối với công việc đã đem lại sự tôn trọng từ đồng nghiệp.)
- Từ liên quan: Dedicate (verb): Cống hiến; Dedicated (adjective): Tận tụy, cống hiến.
-
Nominate /ˈnɑmɪˌneɪt/ (verb): Đề cử
- The committee decided to nominate her as the next chairperson of the organization.
- (Ủy ban quyết định đề cử cô ấy làm chủ tịch tổ chức.)
- Từ liên quan: Nomination (noun): Sự đề cử; Nominator (noun): Người đề cử.
-
Initiate /ɪˈnɪʃiˌeɪt/ (verb): Khởi đầu, bắt đầu
- She wanted to initiate a new project that would benefit the local community.
- (Cô ấy muốn khởi đầu một dự án mới có lợi cho cộng đồng địa phương.)
- Từ liên quan: Initiation (noun): Sự khởi đầu; Initiator (noun): Người khởi xướng.
-
Suffer /ˈsʌfər/ (verb): Chịu đựng, gánh chịu
- Many people suffer from allergies during the pollen season.
- (Nhiều người phải chịu đựng dị ứng trong mùa phấn hoa.)
- Từ liên quan: Suffering (noun): Sự đau khổ; Sufferer (noun): Người chịu đựng.
-
Hardship /ˈhɑrdʃɪp/ (noun): Khó khăn, gian khổ
- Despite the hardships they faced, the family remained resilient and hopeful.
- (Mặc dù họ phải đối mặt với những khó khăn, gia đình vẫn duy trì sự kiên nhẫn và hi vọng.)
- Từ liên quan: Hard (adjective): Khó khăn, gian khổ.
-
Perseverance /ˌpɜrsəˈvɪrəns/ (noun): Sự kiên nhẫn, sự bền bỉ
- Her perseverance in the face of adversity led to her eventual success.
- (Sự kiên nhẫn của cô ấy trước khó khăn đã dẫn đến sự thành công cuối cùng.)
- Từ liên quan: Persevere (verb): Kiên trì, bền bỉ; Persevering (adjective): Kiên trì, bền bỉ.
-
Distinguished /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ (adjective): Nổi bật, xuất sắc
- The professor was a distinguished scholar in the field of literature.
- (Giáo sư là một học giả nổi bật trong lĩnh vực văn học.)
- Từ liên quan: Distinguish (verb): Phân biệt, làm nổi bật; Distinguishedly (adverb): Một cách xuất sắc.
-
Reputation /ˌrɛpjəˈteɪʃən/ (noun): Danh tiếng
- Her reputation as a talented artist has spread worldwide.
- (Danh tiếng của cô ấy như một nghệ sĩ tài năng đã lan rộng trên toàn thế giới.)
- Từ liên quan: Repute (noun): Danh tiếng; Disrepute (noun): Sự mất danh tiếng.
-
Make judgments /meɪk ˈʤʌdʒmənts/ (phrase): Đánh giá
- It’s important not to make judgments about people based solely on their appearance.
- (Quan trọng là không nên đánh giá người dựa trên ngoại hình của họ.)
- Từ liên quan: Judgmental (adjective): Có thái độ đánh giá; Non-judgmental (adjective): Không đánh giá.
-
Make criticisms /meɪk ˈkrɪtɪsɪzəmz/ (phrase): Khiển trách, chỉ trích
- Constructive feedback is better than simply making criticisms without offering solutions.
- (Phản hồi xây dựng tốt hơn là chỉ đơn giản là khiển trách mà không đưa ra giải pháp.)
- Từ liên quan: Criticize (verb): Khiển trách, chỉ trích; Critique (noun): Bài phê bình.
-
Merit /ˈmɛrɪt/ (noun): Giá trị, xứng đáng
- The promotion was based on merit and performance rather than favoritism.
- (Sự thăng tiến dựa trên giá trị và hiệu suất chứ không dựa vào sự thiên vị.)
- Từ liên quan: Meritorious (adjective): Xứng đáng, đáng khen ngợi; Demerit (noun): Sự sai lầm, điểm trừ.
-
Bring sb up /brɪŋ ˈsʌmˌbʌp/ (phrase): Nuôi dạy, giáo dục ai đó
- Her parents worked hard to bring her up with strong values and a good education.
- (Bố mẹ cô ấy đã làm việc chăm chỉ để nuôi dạy cô ấy với những giá trị mạnh mẽ và một sự giáo dục tốt.)
- Từ liên quan: Upbringing (noun): Sự nuôi dạy, giáo dục; Bring down (phrasal verb): Khiến ai đó thất bại, mất uy tín.
-
Ambition /æmˈbɪʃən/ (noun): Sự tham vọng
- His ambition to become a successful entrepreneur drove him to work tirelessly.
- (Sự tham vọng của anh ấy để trở thành một doanh nhân thành công đã thúc đẩy anh ấy làm việc không mệt mỏi.)
- Từ liên quan: Ambitious (adjective): Tham vọng; Ambitiously (adverb): Một cách tham vọng.
-
Achievement /əˈʧivmənt/ (noun): Thành tựu
- Winning the championship was a significant achievement for the team.
- (Việc giành chức vô địch là một thành tựu quan trọng đối với đội.)
- Từ liên quan: Achieve (verb): Đạt được, thành tựu; Overachievement (noun): Sự đạt được hơn mức mong đợi.
-
To be known for /tu bi noʊn fɔr/ (phrase): Nổi tiếng về điều gì
- She is known for her generosity and philanthropic efforts in the community.
- (Cô ấy nổi tiếng về lòng hào phóng và những nỗ lực từ thiện trong cộng đồng.)
- Từ liên quan: Known (adjective): Được biết đến; Unknowingly (adverb): Một cách không biết.
-
Prosperous family /ˈprɒs.pərəs ˈfæm.əl.i/ (noun phrase): Gia đình thịnh vượng
- They come from a prosperous family with a long history of success in business.
- (Họ đến từ một gia đình thịnh vượng có lịch sử dài trong kinh doanh.)
- Từ liên quan: Prosperity (noun): Sự thịnh vượng; Prosperous (adjective): Thịnh vượng.
-
Spark one’s imagination /spɑrk wʌnz ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ (phrase): Kích thích trí tưởng tượng của ai đó
- The beautiful artwork in the museum can spark anyone’s imagination.
- (Bức tranh đẹp trong bảo tàng có thể kích thích trí tưởng tượng của bất kỳ ai.)
Từ vựng mở rộng theo chủ đề
Để thực sự làm giàu vốn từ vựng và có thể diễn đạt sâu sắc hơn về chủ đề Life Experiences, việc học thêm các từ ngữ mở rộng là điều cần thiết. Những từ này không chỉ giúp bạn linh hoạt hơn trong cách diễn đạt mà còn thể hiện sự am hiểu ngôn ngữ. Đây là những từ thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật và giao tiếp nâng cao, bổ trợ cho từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1.
-
Biography /baɪˈɒɡrəfi/ (noun): Tiểu sử
- The biography of the famous author provided insights into his life and inspirations.
- (Cuốn tiểu sử về tác giả nổi tiếng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc đời và nguồn cảm hứng của ông.)
- Từ liên quan: Biographical (adjective): Liên quan đến tiểu sử; Biographer (noun): Người viết tiểu sử.
-
Autobiography /ɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/ (noun): Tự truyện
- Her autobiography detailed the challenges and triumphs of her life journey.
- (Cuốn tự truyện của cô ấy miêu tả chi tiết những thách thức và thành công trong cuộc hành trình cuộc đời của cô.)
- Từ liên quan: Autobiographical (adjective): Liên quan đến tự truyện; Autobiographer (noun): Người viết tự truyện.
-
Memoir /ˈmemwɑr/ (noun): Hồi ký
- The memoir of the war veteran offered a firsthand account of the battlefield.
- (Cuốn hồi ký của cựu binh chiến tranh cung cấp một bản báo cáo trực tiếp về chiến trường.)
- Từ liên quan: Memoirist (noun): Người viết hồi ký; Memoiristic (adjective): Liên quan đến hồi ký.
-
Narrative /ˈnærətɪv/ (noun): Câu chuyện
- The narrative of his life was filled with unexpected twists and turns.
- (Câu chuyện về cuộc đời của anh ấy tràn ngập những sự thay đổi và bất ngờ không ngờ.)
- Từ liên quan: Narration (noun): Sự kể chuyện; Narrate (verb): Kể chuyện.
-
Achievements /əˈʧivmənts/ (noun): Thành tựu
- His achievements in the field of science earned him international recognition.
- (Những thành tựu của anh ấy trong lĩnh vực khoa học đã đem lại cho anh ấy sự công nhận quốc tế.)
- Từ liên quan: Achieve (verb): Đạt được, thành tựu; Achievable (adjective): Có thể đạt được, khả thi.
-
Anecdote /ˈænɪkdoʊt/ (noun): Chuyện vặt, câu chuyện ngắn
- She shared an amusing anecdote from her childhood during the family gathering.
- (Cô ấy chia sẻ một câu chuyện vặt hài hước từ thời thơ ấu của mình trong buổi tụ tập gia đình.)
- Từ liên quan: Anecdotally (adverb): Một cách dựa trên chuyện vặt; Anecdotist (noun): Người kể chuyện vặt.
-
Reminiscence /ˌrɛməˈnɪsəns/ (noun): Sự hồi tưởng
- The old man’s reminiscences of his youth were filled with nostalgia.
- (Sự hồi tưởng về tuổi trẻ của người đàn ông già tràn đầy hoài niệm.)
- Từ liên quan: Reminiscent (adjective): Gợi nhớ, hồi tưởng; Reminisce (verb): Hồi tưởng.
-
Chronicle /ˈkrɒnɪkl/ (noun): Sử sách, biên niên sử
- The chronicle of the ancient civilization provided valuable insights into their culture.
- (Sử sách về nền văn hóa cổ đại cung cấp cái nhìn quý báu về văn hóa của họ.)
- Từ liên quan: Chronicler (noun): Người biên niên sử; Chronological (adjective): Theo thứ tự thời gian.
-
Recollection /ˌrɛkəˈlɛkʃən/ (noun): Sự nhớ lại, hồi tưởng
- Her recollection of the accident was vivid, and she could remember every detail.
- (Sự hồi tưởng về tai nạn của cô ấy rất sống động, và cô ấy có thể nhớ mọi chi tiết.)
- Từ liên quan: Recollect (verb): Nhớ lại, hồi tưởng; Unrecalled (adjective): Không thể nhớ lại.
-
Childhood /ˈʧaɪldˌhʊd/ (noun): Tuổi thơ
- Her childhood memories were filled with laughter and innocence.
- (Ký ức về tuổi thơ của cô ấy đầy tiếng cười và trong sáng.)
- Từ liên quan: Childish (adjective): Trẻ con, ngây thơ; Childlike (adjective): Giống trẻ con, trong sáng.
-
Journey /ˈʤɜrnɪ/ (noun): Hành trình
- His journey from a small town to a big city was a tale of determination and ambition.
- (Hành trình của anh ấy từ một thị trấn nhỏ đến một thành phố lớn là một câu chuyện về sự quyết tâm và tham vọng.)
- Từ liên quan: Journeyer (noun): Người đi hành trình; Journeyman (noun): Người thợ chuyên nghiệp.
-
Adventure /ədˈvɛnʧər/ (noun): Cuộc phiêu lưu
- Their adventurous spirit led them to explore remote and exciting places.
- (Tinh thần phiêu lưu của họ đã dẫn họ khám phá những nơi xa xôi và thú vị.)
- Từ liên quan: Adventurous (adjective): Thích phiêu lưu; Adventurously (adverb): Một cách phiêu lưu.
-
Legacy /ˈlɛɡəsi/ (noun): Di sản, tài sản kế thừa
- The philanthropist’s legacy of charitable work continued to benefit society.
- (Di sản của nhà từ thiện trong việc từ thiện tiếp tục mang lại lợi ích cho xã hội.)
- Từ liên quan: Legate (noun): Người được kế thừa; Legatee (noun): Người thụ thừa di sản.
-
Experience /ɪkˈspɪriəns/ (noun): Kinh nghiệm
- Her experience as a nurse taught her compassion and empathy.
- (Kinh nghiệm của cô ấy trong vai trò y tá đã giúp cô ấy thấu hiểu và đồng cảm.)
- Từ liên quan: Experienced (adjective): Có kinh nghiệm; Inexperienced (adjective): Không có kinh nghiệm.
-
Milestone /ˈmaɪlˌstoʊn/ (noun): Cột mốc quan trọng
- Graduating from college was a significant milestone in her life.
- (Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời của cô.)
- Từ liên quan: Milestone (adjective): Liên quan đến cột mốc.
-
Turning point /ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/ (noun): Điểm bùng phát, điểm quyết định
- Meeting her mentor was a turning point in her career, leading to new opportunities.
- (Việc gặp gỡ người hướng dẫn của cô là một điểm quyết định trong sự nghiệp của cô, dẫn đến cơ hội mới.)
- Từ liên quan: Turn (verb): Quay, thay đổi hướng; Turnaround (noun): Sự thay đổi đột ngột.
-
Reflection /rɪˈflɛkʃən/ (noun): Sự suy tư, sự phản chiếu
- The retreat in the mountains provided a peaceful environment for self-reflection.
- (Cuộc rút lui trong núi cung cấp môi trường yên bình để tự suy tư.)
- Từ liên quan: Reflective (adjective): Có tính sáng tạo, suy tư; Reflex (noun): Phản xạ.
-
Personal history /ˈpɜrsənl ˈhɪstəri/ (noun phrase): Sử sách cá nhân
- Learning about one’s personal history can help with self-discovery.
- (Tìm hiểu về sử sách cá nhân có thể giúp trong việc tự khám phá.)
- Từ liên quan: Historical (adjective): Liên quan đến lịch sử; Historian (noun): Nhà sử học.
-
Life events /laɪf ɪˈvɛnts/ (noun phrase): Các sự kiện trong cuộc đời
- Celebrating life events such as weddings and graduations brings joy to families.
- (Chào mừng các sự kiện trong cuộc đời như đám cưới và tốt nghiệp mang lại niềm vui cho gia đình.)
- Từ liên quan: Eventful (adjective): Có nhiều sự kiện; Eventuality (noun): Tình huống, sự việc không mong đợi.
-
Struggles /ˈstrʌɡəlz/ (noun): Cuộc chiến đấu, khó khăn
- The struggles she faced in her early career only made her stronger and more determined.
- (Những cuộc chiến đấu mà cô ấy phải đối mặt ở đầu sự nghiệp chỉ làm cho cô ấy mạnh mẽ và quyết tâm hơn.)
- Từ liên quan: Struggle (verb): Chiến đấu, đối mặt; Struggling (adjective): Đang gặp khó khăn.
Học sinh đang học từ vựng Tiếng Anh lớp 12 về những trải nghiệm cuộc sống qua sách giáo khoa mới, giúp nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng giao tiếp.
Bí quyết Ghi nhớ Từ vựng Hiệu quả cho Unit 1
Để học tốt từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1 và các chủ đề khác, việc áp dụng các phương pháp học tập thông minh là vô cùng quan trọng. Ghi nhớ một lượng lớn từ mới có thể là thách thức, nhưng với chiến lược đúng đắn, bạn sẽ thấy quá trình này trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những bí quyết đã được kiểm chứng để cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng của bạn.
Áp dụng ngữ cảnh và liên tưởng
Học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể giúp bạn không chỉ nhớ nghĩa mà còn hiểu cách sử dụng từ. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy cố gắng đặt chúng vào các câu hoặc tình huống thực tế liên quan đến những trải nghiệm cuộc sống. Ví dụ, khi học từ “perseverance” (sự kiên nhẫn), bạn có thể liên tưởng đến câu chuyện về một người đã vượt qua nhiều khó khăn để đạt được ước mơ.
Bạn cũng có thể tạo ra các câu chuyện ngắn, bài thơ hoặc đoạn hội thoại sử dụng các từ vựng mới. Ví dụ, kết hợp “ambition”, “hardship”, và “achievement” trong một câu chuyện về hành trình khởi nghiệp của một ai đó. Điều này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ lâu hơn mà còn phát triển khả năng sáng tạo và tư duy ngôn ngữ. Ước tính có khoảng 85% người học ghi nhớ tốt hơn khi từ vựng được gắn với một câu chuyện hoặc hình ảnh cụ thể.
Thực hành thường xuyên và đa dạng
Sự lặp lại có chủ đích là chìa khóa để từ vựng chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Hãy dành ra khoảng 15-20 phút mỗi ngày để ôn tập các từ mới. Bạn có thể sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc đơn giản là tự kiểm tra mình bằng cách viết các từ ra giấy và cố gắng nhớ nghĩa.
Bên cạnh đó, hãy đa dạng hóa các hoạt động thực hành. Đọc các bài báo, truyện ngắn, hoặc xem phim tài liệu về những trải nghiệm cuộc sống để bắt gặp các từ vựng này trong ngữ cảnh tự nhiên. Cố gắng sử dụng chúng trong các bài viết, bài nói hoặc khi trò chuyện với bạn bè. Thử thách bản thân bằng cách tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc diễn đàn trực tuyến để có thêm cơ hội thực hành giao tiếp.
Ứng dụng Từ vựng Life Experiences vào Giao tiếp Thực tế
Việc học từ vựng sẽ trở nên vô nghĩa nếu bạn không thể áp dụng chúng vào giao tiếp hàng ngày. Chủ đề Life Experiences cung cấp một kho tàng từ ngữ phong phú để bạn chia sẻ về bản thân, lắng nghe câu chuyện của người khác và kết nối sâu sắc hơn. Bạn có thể dùng những từ này để kể về hành trình cá nhân, những cột mốc quan trọng hay những bài học đắt giá mình đã học được.
Hãy thử bắt đầu bằng việc mô tả một sự kiện đáng nhớ trong cuộc đời bạn. Ví dụ, bạn có thể dùng từ “milestone” để nói về việc tốt nghiệp cấp 3 hay từ “turning point” khi kể về khoảnh khắc bạn nhận ra niềm đam mê của mình. Sử dụng “hardship” và “perseverance” để diễn tả những khó khăn đã vượt qua và sự kiên trì của bạn. Việc này không chỉ giúp củng cố từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1 mà còn nâng cao kỹ năng kể chuyện, một kỹ năng mềm cực kỳ quan trọng trong cuộc sống. Thêm vào đó, việc biết cách dùng các từ như “admire” hay “influential” sẽ giúp bạn bày tỏ cảm xúc và quan điểm về những người truyền cảm hứng một cách tự nhiên và chính xác hơn. Thực hành đều đặn, chỉ sau vài tuần, bạn sẽ nhận thấy sự khác biệt đáng kể trong khả năng diễn đạt của mình.
FAQs về Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 12 Unit 1
Q1: Làm thế nào để phân biệt “biography” và “autobiography” khi nói về những trải nghiệm cuộc sống?
A1: “Biography” là tiểu sử được viết bởi một người khác về cuộc đời của một nhân vật nào đó. Ví dụ, một cuốn sách về cuộc đời của Steve Jobs là “biography”. Ngược lại, “autobiography” là tự truyện, tức là câu chuyện cuộc đời do chính người đó viết. Ví dụ, nếu bạn tự viết về cuộc đời mình, đó là “autobiography”. Cả hai đều là cách để khám phá những trải nghiệm cuộc sống nhưng dưới góc nhìn khác nhau.
Q2: Việc học các từ vựng liên quan đến “khó khăn” và “thử thách” như “hardship” và “struggles” có ý nghĩa gì đối với chủ đề Life Experiences?
A2: Việc học các từ vựng này giúp bạn có thể mô tả chân thực và đầy đủ các khía cạnh của cuộc sống, bao gồm cả những giai đoạn khó khăn. Cuộc sống không phải lúc nào cũng suôn sẻ, và việc biết cách diễn đạt về những thử thách (“hardship,” “struggles”) cũng như cách vượt qua chúng (“perseverance”) là rất quan trọng để kể một câu chuyện trải nghiệm cuộc sống trọn vẹn và truyền cảm hứng.
Q3: Tôi nên ưu tiên học từ vựng nào trong Unit 1 để tối ưu việc học từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1?
A3: Bạn nên ưu tiên các từ vựng trọng tâm trong sách giáo khoa trước, đặc biệt là những từ có tần suất xuất hiện cao trong các bài tập và ví dụ. Sau đó, hãy mở rộng sang các từ đồng nghĩa và từ liên quan trong phần từ vựng mở rộng. Việc này giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và dần dần làm phong phú vốn từ vựng của mình về những trải nghiệm cuộc sống.
Q4: Có mẹo nào để nhớ lâu các cụm từ (phrases) như “have a great impact on” hay “spark one’s imagination” không?
A4: Để nhớ lâu các cụm từ, bạn nên học chúng như một đơn vị duy nhất, không tách rời từng từ. Hãy tạo ví dụ cá nhân, đặt cụm từ vào ngữ cảnh gần gũi với bạn. Ví dụ, bạn có thể nghĩ về một người đã có “a great impact on” cuộc đời bạn hoặc một cuốn sách đã “sparked your imagination”. Luyện tập viết và nói các câu sử dụng các cụm từ này thường xuyên để chúng trở thành một phần tự nhiên trong ngôn ngữ của bạn.
Q5: Làm sao để kiểm tra hiệu quả việc học từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1 của tôi?
A5: Để kiểm tra hiệu quả, bạn có thể tự làm các bài tập điền từ, nối từ, hoặc đặt câu như các bài tập đã trình bày. Ngoài ra, hãy thử kể một câu chuyện ngắn về một trải nghiệm cuộc sống của bạn hoặc của người khác bằng tiếng Anh, cố gắng sử dụng càng nhiều từ vựng đã học càng tốt. Ghi âm lại giọng nói của mình hoặc nhờ bạn bè/giáo viên kiểm tra cũng là cách rất tốt để đánh giá tiến bộ.
Thực hành
Bài 1: Ghép từ với ý nghĩa phù hợp.
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1. Recollection | a. Danh tiếng |
| 2. Ambition | b. Khó khăn, gian khổ |
| 3. Reputation | c. Sự tham vọng |
| 4. Hardship | d. Sự nhớ lại, hồi tưởng |
| 5. Dedication | e. Sự tận tụy, sự cống hiến |
Bài 2: Điền từ vào ô trống
| recollect | vow | advantage | influential | impact | inspire |
|---|---|---|---|---|---|
| legacy | diagnose | wavered | devote | passed | needy |
1. Despite the challenges she faced, her determination never ………………, and she achieved her goals.
2. His groundbreaking research in medicine had a great ……………… on improving healthcare worldwide.
3. Her story of overcoming adversity continues to ……………… people to pursue their dreams.
4. As a respected professor, she was highly ……………… in shaping the minds of her students.
5. He decided to take ……………… of the opportunity to study abroad and expand his horizons.
6. She decided to ……………… her life to helping underprivileged children access quality education.
7. They made a solemn ……………… to support each other through thick and thin in their marriage.
8. The charity organization provides food and shelter to the ……………… in the community.
9. The doctor was able to ……………… the patient’s condition and prescribe the appropriate treatment.
10. Despite his illness, he continued to smile until he peacefully ……………… away surrounded by loved ones.
Bài 3: Đặt câu với các từ sau đây
- To be awarded
- Dedication
- Nominate
- Initiate
- Perseverance
- Reputation
- Make judgments
- Ambition
- Spark one’s imagination
- Legacy
Đáp án
Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp.
1 – d
2 – c
3 – a
4 – b
5 – e
Bài 2: Điền từ vào ô trống
1. Despite the challenges she faced, her determination never wavered, and she achieved her goals.
- Giải thích: “waver” (verb) có nghĩa là không lung lay, không lay động. Khi đặt trong bối cảnh câu trên, câu có nghĩa phù hợp là: Bất chấp những khó khăn (the challenges) cô ấy phải đối mặt (faced), sự quyết tâm (determination) của cô ấy không bao giờ dao động, và cô ấy đã đạt được những mục tiêu (achieved her goals) của mình.
2. His groundbreaking research in medicine had a great impact on improving healthcare worldwide.
- Giải thích: “impact” (noun) có nghĩa là sức ảnh hưởng, nằm trong cụm “have a great impact on somebody/ something” (có sức ảnh hưởng lớn đến ai/ cái gì). Khi đặt trong bối cảnh câu trên, câu có nghĩa phù hợp là: Sự nghiên cứu đột phá (groundbreaking research) trong lĩnh vực y học (medicine) của anh ấy đã có tác động lớn đối với việc cải thiện chăm sóc sức khỏe (healthcare) trên toàn cầu.
3. Her story of overcoming adversity continues to inspire people to pursue their dreams.
- Giải thích: “inspire” (verb) có nghĩa là truyền cảm hứng. Khi đặt trong bối cảnh câu trên, câu có nghĩa phù hợp là: Câu chuyện về việc vượt qua khó khăn (overcoming adversity) của cô ấy vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho mọi người theo đuổi (pursue) ước mơ của họ.
4. As a respected professor, she was highly influential in shaping the minds of her students.
- Giải thích: “Influential” (adjective) có nghĩa là có ảnh hưởng. Khi đặt trong bối cảnh câu trên, câu có nghĩa phù hợp là: Là một giáo sư được tôn trọng (respected professor), cô ấy đã có sự ảnh hưởng lớn trong việc hình thành tư duy (shaping the minds) của các học sinh của mình.
5. He decided to take advantage of the opportunity to study abroad and expand his horizons.
- Giải thích: “advantage” (noun) có nghĩa là lợi ích tuy nhiên khi đặt trong cụm “Take advantage of something”, cụm này mang nghĩa là tận dụng cái gì. Khi đặt trong bối cảnh câu trên, câu có nghĩa phù hợp là: Anh ấy quyết định tận dụng cơ hội (opportunity) để du học (study abroad) và mở rộng kiến thức của mình (expand his horizons).
6. She decided to devote her life to helping underprivileged children access quality education.
- Giải thích: “devote”(verb) có nghĩa là cống hiến . Khi đặt trong bối cảnh câu trên, câu có nghĩa phù hợp là: Cô ấy quyết định hiến dâng cả cuộc đời mình để giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn (underprivileged children) tiếp cận (access) giáo dục chất lượng (quality education).
7. They made a solemn vow to support each other through thick and thin in their marriage.
- Giải thích: “vow”(verb) có nghĩa là lời thề. Khi đặt trong bối cảnh câu trên, câu có nghĩa phù hợp là: Họ đã long trọng thề (solemn vow) sẽ hỗ trợ lẫn nhau vượt qua khó khăn (thick and thin) trong cuộc hôn nhân của mình.
8. The charity organization provides food and shelter to the needy in the community.
- Giải thích: “needy”(noun) có nghĩa là những người cần giúp đỡ. Khi đặt trong bối cảnh câu trên, câu có nghĩa phù hợp là: Tổ chức từ thiện (charity organization) cung cấp thức ăn và nơi ở (shelter) cho người nghèo trong cộng đồng.
9. The doctor was able to diagnose the patient’s condition and prescribe the appropriate treatment.
- Giải thích: “diagnose” (verb) có nghĩa là chẩn đoán. Khi đặt trong bối cảnh câu trên, câu có nghĩa phù hợp là: Bác sĩ đã có thể chẩn đoán bệnh của bệnh nhân (patient’s condition) và kê đơn (prescribe) điều trị phù hợp.
10. Despite his illness, he continued to smile until he peacefully passed away surrounded by loved ones.
- Giải thích: “pass away” có nghĩa là qua đời. Khi đặt trong bối cảnh câu trên, câu có nghĩa phù hợp là: Mặc dù bị bệnh (illness), anh ấy vẫn tiếp tục mỉm cười cho đến khi anh ấy yên bình qua đời, được bao quanh bởi người thân yêu.
Bài 3: Đặt câu với các từ sau đây
-
To be awarded: She worked tirelessly for years and was finally awarded the Nobel Prize for her groundbreaking research.
- (Cô đã làm việc chăm chỉ trong nhiều năm và cuối cùng đã được trao giải Nobel cho công trình nghiên cứu đột phá của mình.)
-
Dedication: His dedication to the project was evident in the high-quality work he produced.
- (Sự tận tụy của anh đối với dự án được thể hiện rõ qua công việc chất lượng cao mà anh đã thực hiện.)
-
Nominate: The committee decided to nominate her as the candidate for the prestigious leadership position.
- (Hội đồng quyết định đề cử cô ấy làm ứng cử viên cho vị trí lãnh đạo danh tiếng.)
-
Initiate: She pressed the red button to initiate the launch sequence, setting the countdown in motion.
- (Cô nhấn nút màu đỏ để bắt đầu trình tự phóng, bắt đầu đếm ngược.)
-
Perseverance: Despite facing numerous setbacks, her unwavering perseverance led her to achieve her long-term goals.
- (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, sự kiên nhẫn không bao giờ đổi của cô đã dẫn cô đạt được mục tiêu dài hạn của mình.)
-
Reputation: His impeccable work ethic and integrity earned him a stellar reputation in the business world.
- (Đạo đức làm việc không tì vết và tính trung thực của anh đã đem lại cho anh danh tiếng xuất sắc trong thế giới kinh doanh.)
-
Make judgments: It’s important not to make snap judgments about people based solely on their appearance.
- (Quan trọng là không nên đánh giá người dựa trên ngoại hình của họ.)
-
Ambition: Her ambition to become a successful entrepreneur led her to take calculated risks and pursue her dreams.
- (Sự tham vọng của cô để trở thành một doanh nhân thành công đã dẫn cô đánh đổi rủi ro tính toán và theo đuổi ước mơ của mình.)
-
Spark one’s imagination: The colorful illustrations in the book were designed to spark children’s imaginations and creativity.
- (Những minh họa đầy màu sắc trong cuốn sách được thiết kế để khơi gợi trí tưởng tượng và sáng tạo của trẻ em.)
-
Legacy: The artist left behind a remarkable legacy of paintings that continue to inspire generations of artists.
- (Họa sĩ để lại một di sản ấn tượng về tranh vẽ, vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ họa sĩ.)
Việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1 về chủ đề Những Trải Nghiệm Cuộc Sống là một bước quan trọng giúp bạn không chỉ đạt kết quả tốt trong học tập mà còn tự tin hơn khi giao tiếp về các khía cạnh sâu sắc của đời người. Với những kiến thức và bí quyết được Edupace chia sẻ, hy vọng bạn sẽ có hành trình học tiếng Anh hiệu quả và gặt hái được nhiều thành công.




