Mệnh đề hiện tại phân từ (present participle clause) là một trong những cấu trúc ngữ pháp nâng cao thú vị và hữu ích trong tiếng Anh. Chúng cho phép người nói và người viết diễn đạt ý một cách cô đọng, thanh lịch hơn, đồng thời tạo ra sự liên kết mượt mà giữa các ý tưởng. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về mệnh đề hiện tại phân từ, giúp bạn hiểu rõ bản chất, các cách dùng phổ biến và phương pháp hình thành cấu trúc này một cách chuẩn xác nhất.

Mệnh Đề Hiện Tại Phân Từ Là Gì?

Mệnh đề hiện tại phân từ (present participle clause) là một dạng mệnh đề rút gọn từ mệnh đề phụ thuộc, có vai trò làm rõ nghĩa cho mệnh đề chính. Điểm đặc trưng của cấu trúc ngữ pháp này là việc bắt đầu bằng một động từ ở dạng V-ing và không có chủ ngữ riêng biệt, bởi vì chủ ngữ của nó thường trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Đây là một công cụ mạnh mẽ giúp câu văn trở nên súc tích, tránh lặp từ và nâng cao tính biểu cảm.

Các chuyên gia ngữ pháp thường nhấn mạnh ba đặc điểm cốt lõi của mệnh đề hiện tại phân từ:
Thứ nhất, nó luôn có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính mà nó bổ nghĩa. Sự đồng nhất về chủ ngữ này là điều kiện tiên quyết để rút gọn mệnh đề phụ thành dạng phân từ hiện tại.
Thứ hai, động từ chính trong mệnh đề phân từ phải mang ý nghĩa chủ động. Nếu động từ mang ý nghĩa bị động, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc mệnh đề quá khứ phân từ.
Thứ ba, mệnh đề hiện tại phân từ không tự thân mang một thể thời gian cố định. Thời gian của mệnh đề này hoàn toàn được xác định dựa trên thể thời gian của động từ trong mệnh đề chính, tạo nên sự linh hoạt đáng kể trong cách dùng. Chẳng hạn, trong câu “Whistling to himself, he walked down the road” (Anh ta huýt sáo khi đi trên đường), động từ “whistling” mang ý nghĩa chủ động và thời gian của nó được xác định là quá khứ, đồng bộ với “walked” ở mệnh đề chính.

Sự xuất hiện của mệnh đề hiện tại phân từ thường phổ biến trong các văn bản mang tính học thuật, báo chí hoặc văn học, nơi yêu cầu sự trang trọng và cô đọng trong cách diễn đạt. Việc thành thạo cấu trúc này không chỉ giúp bạn đọc hiểu sâu hơn các tài liệu phức tạp mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng viết tiếng Anh của mình.

Các Chức Năng Phổ Biến Của Mệnh Đề Hiện Tại Phân Từ

Mệnh đề hiện tại phân từ có bốn chức năng chính yếu trong câu, mỗi chức năng mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt, giúp câu văn trở nên phong phú và mạch lạc hơn.

Diễn tả lý do cho một hành động chính

Đây là một trong những chức năng thường gặp nhất. Mệnh đề hiện tại phân từ có thể thay thế cho các mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân bắt đầu bằng “because”, “as”, “since”, v.v. Điều này giúp rút gọn câu và tạo phong cách viết trang trọng hơn.
Ví dụ: Thay vì nói “Because Richard knew she loved reading, he bought her a book.” (Bởi vì Richard biết cô ấy thích đọc sách nên anh ấy đã mua cho cô ấy một quyển sách), chúng ta có thể rút gọn thành “Knowing she loved reading, Richard bought her a book.” Trong trường hợp này, hành động “knowing” (biết) là lý do trực tiếp dẫn đến hành động “bought” (mua). Điều này thể hiện một cách hiệu quả mối quan hệ nhân quả mà không cần đến các liên từ rườm rà.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Diễn tả một hành động diễn ra đồng thời với hành động chính

Khi hai hành động diễn ra song song hoặc gần như cùng lúc bởi cùng một chủ thể, mệnh đề hiện tại phân từ là lựa chọn tối ưu để diễn tả. Nó giúp thể hiện sự liên tục và đồng thời của các sự kiện.
Ví dụ: Thay cho câu “While he was standing in the queue, he realized that he didn’t have any money.” (Khi anh ta đang đứng xếp hàng, anh ấy nhận ra rằng anh ấy không mang theo tiền.), chúng ta có thể viết “Standing in the queue, he realized that he didn’t have any money.” Hành động “standing” (đứng) và “realized” (nhận ra) diễn ra cùng lúc, tạo nên một bức tranh sinh động về tình huống. Cấu trúc này làm cho câu văn tự nhiên và liền mạch hơn nhiều so với việc sử dụng các mệnh đề thời gian đầy đủ.

Diễn tả kết quả của hành động trước đó

Chức năng này cho phép mệnh đề hiện tại phân từ mô tả hậu quả hoặc kết quả tự nhiên của một hành động đã được đề cập ở mệnh đề chính. Nó thường xuất hiện ở cuối câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Ví dụ: Câu “The bomb exploded, which destroyed the building.” (Quả bom nổ, do đó phá huỷ cả toà nhà) có thể được rút gọn thành “The bomb exploded, destroying the building.” Hành động “destroying” (phá hủy) là hệ quả trực tiếp của việc “exploded” (nổ), và mệnh đề hiện tại phân từ đã khéo léo thể hiện mối quan hệ kết quả này. Cách dùng này đặc biệt hiệu quả trong việc mô tả chuỗi sự kiện liên tục.

Bổ sung thông tin cho chủ thể ở mệnh đề chính

Khi mệnh đề hiện tại phân từ đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn ở thể chủ động, nó sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về chủ thể. Cấu trúc này thường đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ: “The new policy, which starts in the new year, bans cars in the city center.” (Chính sách mới, cái mà sẽ có hiệu lực vào năm mới, cấm xe ô tô chạy trong trung tâm thành phố.) có thể được rút gọn thành “The new policy, starting in the new year, bans cars in the city center.” Ở đây, “starting in the new year” cung cấp thông tin thêm về “the new policy”. Tương tự, “The girl who talked to me yesterday is my classmate.” có thể rút gọn thành “The girl talking to me yesterday is my classmate.” Điều này giúp câu văn gọn gàng hơn mà vẫn giữ được đầy đủ ý nghĩa.

Hình ảnh minh họa định nghĩa và các đặc điểm của mệnh đề hiện tại phân từ trong ngữ pháp tiếng AnhHình ảnh minh họa định nghĩa và các đặc điểm của mệnh đề hiện tại phân từ trong ngữ pháp tiếng Anh

Quy Tắc Vị Trí Của Mệnh Đề Hiện Tại Phân Từ Trong Câu

Vị trí của mệnh đề hiện tại phân từ trong câu không chỉ là vấn đề cú pháp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến ý nghĩa và sự mạch lạc của câu văn. Việc đặt đúng vị trí sẽ giúp người đọc dễ dàng nắm bắt mối quan hệ giữa các hành động và ý tưởng.

Khi mệnh đề hiện tại phân từ diễn tả lý do cho một hành động chính hoặc một hành động diễn ra đồng thời, nó thường được đặt ở đầu câu, trước mệnh đề chính. Giữa hai mệnh đề này sẽ có một dấu phẩy để phân tách, đảm bảo sự rõ ràng trong cấu trúc câu. Ví dụ: “Feeling hungry, he went into the kitchen.” (Vì cảm thấy đói, anh ấy vào bếp.) hay “Turning around, she shouted his name angrily.” (Khi quay người lại, cô ấy hét tên anh ấy một cách giận dữ.)

Ngược lại, nếu mệnh đề hiện tại phân từ dùng để diễn tả kết quả của một hành động trước đó, nó sẽ nằm sau mệnh đề chính và cũng được ngăn cách bằng dấu phẩy. Vị trí này giúp người đọc dễ dàng nhận ra rằng mệnh đề phân từ đang bổ sung thông tin về hậu quả của sự việc đã xảy ra. Chẳng hạn: “People keep littering everywhere, making pollution more serious.” (Mọi người cứ xả rác khắp nơi, điều này khiến ô nhiễm nghiêm trọng hơn.)

Đối với chức năng bổ sung thông tin cho chủ thể ở mệnh đề chính (tương tự mệnh đề quan hệ rút gọn), vị trí của mệnh đề hiện tại phân từ thường là ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Tùy thuộc vào việc mệnh đề quan hệ gốc là xác định hay không xác định, mệnh đề phân từ có thể có hoặc không có dấu phẩy phân tách. Nếu nó tương đương với mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause), nó sẽ được đặt giữa hai dấu phẩy. Ví dụ: “The students, working hard, achieved excellent results.” (Các học sinh, những người học tập chăm chỉ, đã đạt kết quả xuất sắc.) Nếu nó tương đương với mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause), sẽ không có dấu phẩy. Ví dụ: “The man wearing a blue shirt is my boss.” (Người đàn ông mặc áo sơ mi xanh là sếp của tôi.)

Hướng Dẫn Cách Thành Lập Mệnh Đề Hiện Tại Phân Từ

Để thành lập một câu với mệnh đề hiện tại phân từ, bạn có thể tuân theo quy trình gồm ba bước đơn giản. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn thuần thục cấu trúc này và áp dụng nó một cách tự nhiên trong cả văn nói lẫn văn viết.

Bước đầu tiên là xác định dụng ý của câu và viết một câu phức ban đầu bao gồm hai mệnh đề có cùng chủ ngữ. Mệnh đề phụ có thể bắt đầu bằng các từ nối chỉ nguyên nhân (như because, as, since), từ nối chỉ thời gian (như when, while, as), hoặc là một đại từ quan hệ (which/who) theo cấu trúc “which/who + V (động từ thường) + O”.
Ví dụ:

  1. Chỉ nguyên nhân: “Because he felt hungry, he went into the kitchen and opened the fridge.” (Bởi vì anh ấy cảm thấy đói bụng, nên anh ta đi vào bếp và mở tủ lạnh.)
  2. Chỉ thời gian: “She shouted his name angrily as she turned around.” (Cô ấy thét lên tên anh ta một cách giận dữ khi cô ấy quay lại.)
  3. Đại từ quan hệ: “People keep littering everywhere, which makes pollution more serious.” (Mọi người cứ xả rác khắp mọi nơi, điều này khiến cho sự ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng hơn.)

Bước thứ hai là tiến hành loại bỏ từ nối (như because, as, since, when, while, which, who) và chủ ngữ ở mệnh đề phụ. Đây là điểm mấu chốt để rút gọn câu, biến mệnh đề phụ thành một cụm từ ngắn gọn hơn.
Tiếp theo, ở bước thứ ba, bạn sẽ chuyển động từ chính ở mệnh đề phụ sang dạng V-ing (hiện tại phân từ). Nếu động từ gốc đã ở dạng V-ing rồi (thường trong các thì tiếp diễn), bạn chỉ cần giữ nguyên. Sau đó, di chuyển vị trí của mệnh đề phụ đã rút gọn sao cho phù hợp với chức năng của nó trong câu (nếu cần thiết).

Sơ đồ các bước thành lập câu có mệnh đề hiện tại phân từ một cách dễ hiểu và hiệu quảSơ đồ các bước thành lập câu có mệnh đề hiện tại phân từ một cách dễ hiểu và hiệu quả

Áp dụng quy trình trên, chúng ta có thể chuyển đổi các ví dụ ban đầu:

  1. Từ “Because he felt hungry, he went into the kitchen and opened the fridge.”
    • Bỏ “Because” và “he”.
    • Chuyển “felt” thành “feeling”.
    • Giữ nguyên vị trí.
    • Câu hoàn chỉnh: “Feeling hungry, he went into the kitchen and opened the fridge.”
  2. Từ “She shouted his name angrily as she turned around.”
    • Bỏ “as” và “she”.
    • Chuyển “turned” thành “turning”.
    • Di chuyển mệnh đề rút gọn lên đầu câu.
    • Câu hoàn chỉnh: “Turning around, she shouted his name angrily.”
  3. Từ “People keep littering everywhere, which makes pollution more serious.”
    • Bỏ “which”.
    • Chuyển “makes” thành “making”.
    • Giữ nguyên vị trí.
    • Câu hoàn chỉnh: “People keep littering everywhere, making pollution more serious.”

Việc nắm vững các bước này sẽ giúp bạn không chỉ hiểu được cấu trúc của mệnh đề hiện tại phân từ mà còn có thể tự tin áp dụng nó để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.

Phân Biệt Mệnh Đề Hiện Tại Phân Từ Với Mệnh Đề Quá Khứ Phân Từ

Trong ngữ pháp tiếng Anh, ngoài mệnh đề hiện tại phân từ (Present Participle Clause), chúng ta còn có mệnh đề quá khứ phân từ (Past Participle Clause). Hai cấu trúc này tuy có vẻ tương đồng nhưng lại mang những sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt, chủ yếu xoay quanh tính chủ động và bị động của hành động. Việc phân biệt rõ ràng hai loại mệnh đề này là cực kỳ quan trọng để sử dụng chúng chính xác, tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở dạng của động từ và ý nghĩa của hành động. Mệnh đề hiện tại phân từ luôn bắt đầu bằng động từ ở dạng V-ing và diễn tả một hành động mang tính chủ động. Điều này có nghĩa là chủ ngữ của mệnh đề chính là người hoặc vật thực hiện hành động được mô tả bởi động từ V-ing. Ví dụ: “Seeing the police, the thief ran away.” (Nhìn thấy cảnh sát, tên trộm bỏ chạy.) Ở đây, “the thief” là chủ thể “seeing” (nhìn thấy) – một hành động chủ động.

Ngược lại, mệnh đề quá khứ phân từ bắt đầu bằng động từ ở dạng V3/ED và diễn tả một hành động mang tính bị động. Tức là, chủ ngữ của mệnh đề chính là đối tượng nhận tác động của hành động được mô tả bởi động từ V3/ED. Ví dụ: “Written in the 18th century, the book is still popular today.” (Được viết vào thế kỷ 18, cuốn sách vẫn còn phổ biến ngày nay.) Trong câu này, “the book” là đối tượng “written” (được viết) – một hành động bị động. Cuốn sách không tự viết nó mà được ai đó viết.

Ngoài ra, mệnh đề hiện tại phân từ thường dùng để chỉ một hành động diễn ra đồng thời với hành động chính, hoặc là nguyên nhân, kết quả của hành động chính. Trong khi đó, mệnh đề quá khứ phân từ thường được dùng để giải thích hoặc cung cấp thông tin thêm về chủ ngữ, nhấn mạnh trạng thái hoặc kết quả của một hành động đã hoàn thành đối với chủ ngữ đó. Nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn lựa chọn cấu trúc phù hợp nhất để truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và chính xác trong mọi tình huống.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Mệnh Đề Hiện Tại Phân Từ

Mặc dù mệnh đề hiện tại phân từ là một cấu trúc ngữ pháp mạnh mẽ, nhưng việc sử dụng sai có thể dẫn đến những lỗi khó hiểu hoặc thậm chí là hài hước. Dưới đây là một số lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải khi áp dụng cấu trúc này, cùng với cách khắc phục.

Lỗi phổ biến nhất là “dangling participle” (phân từ lơ lửng). Lỗi này xảy ra khi chủ ngữ của mệnh đề hiện tại phân từ không rõ ràng hoặc không khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính. Điều này tạo ra sự mơ hồ và đôi khi gây ra ý nghĩa hoàn toàn sai lệch. Ví dụ: “Walking down the street, a dog barked at me.” (Đang đi bộ trên phố, một con chó sủa tôi.) Câu này ngụ ý rằng con chó đang đi bộ trên phố, chứ không phải “tôi”. Để sửa lỗi này, chúng ta cần đảm bảo chủ ngữ của mệnh đề phân từ và mệnh đề chính là một: “Walking down the street, I was barked at by a dog.” hoặc “As I was walking down the street, a dog barked at me.”

Một lỗi khác là sử dụng mệnh đề hiện tại phân từ để diễn tả một hành động không liên quan về mặt thời gian hoặc logic với hành động chính. Mệnh đề phân từ thường ngụ ý sự đồng thời, nguyên nhân, hoặc kết quả trực tiếp. Nếu các hành động không có mối liên hệ chặt chẽ này, việc dùng mệnh đề phân từ sẽ không phù hợp. Ví dụ, việc nói “Studying for the exam, she decided to buy a new car.” (Đang học bài, cô ấy quyết định mua một chiếc xe mới) nghe có vẻ phi logic về mặt liên kết giữa hai hành động. Tốt hơn là nên dùng hai mệnh đề riêng biệt hoặc một cấu trúc khác để diễn tả ý này.

Cuối cùng, việc lạm dụng hoặc đặt sai vị trí dấu phẩy cũng là một lỗi cần tránh. Mệnh đề hiện tại phân từ thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy, đặc biệt khi nó đứng ở đầu câu hoặc bổ sung thông tin không thiết yếu. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng cần dấu phẩy, nhất là khi nó đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn xác định. Việc hiểu rõ các quy tắc về dấu câu sẽ giúp câu văn của bạn chính xác và dễ đọc hơn.

Bài Tập Thực Hành Mệnh Đề Hiện Tại Phân Từ

Hãy vận dụng kiến thức đã học để thực hành chuyển đổi các câu sau sang dạng có mệnh đề hiện tại phân từ. Xác định mệnh đề phụ và áp dụng các bước rút gọn đã học.

Ví dụ: “When she was tidying up her room, she found some old photos.”
Mệnh đề phụ: “When she was tidying up her room”
Thực hiện rút gọn: Loại bỏ “When” và “she”. Giữ nguyên “tidying” vì đã ở dạng V-ing. Vị trí không cần thay đổi.
Tidying up her room, she found some old photos.


Câu 1: She met an old friend when she was walking home.

Hướng dẫn: Xác định mệnh đề phụ chỉ thời gian và chủ ngữ chung. Áp dụng quy tắc loại bỏ và chuyển đổi động từ.


Câu 2: Buildings in the West account for 40%-50% of electricity usage, which generates substantial carbon emissions.

Hướng dẫn: Xác định mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin và chủ ngữ chung. Áp dụng quy tắc loại bỏ đại từ quan hệ và chuyển đổi động từ.


Câu 3: Because he dropped out of high school, he couldn’t get a good job.

Hướng dẫn: Xác định mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân và chủ ngữ chung. Áp dụng quy tắc loại bỏ từ nối và chuyển đổi động từ.


Đáp án Bài Tập

Câu 1: She met an old friend when she was walking home.
Mệnh đề phụ: “When she was walking home”
Bước 2 và 3:

  • Loại bỏ từ nối “when” và chủ ngữ “she” ở mệnh đề phụ.
  • Động từ chính đã ở dạng V-ing: “walking”.
  • Vị trí của mệnh đề phụ cần được di chuyển lên trước mệnh đề chính để diễn tả hành động đồng thời.
    Walking home, she met an old friend. (Đang trên đường về nhà, cô ấy đã gặp một người bạn cũ.)

Câu 2: Buildings in the West account for 40%-50% of electricity usage, which generates substantial carbon emissions.
Mệnh đề phụ: ”which generates substantial carbon emissions”
Bước 2 và 3:

  • Loại bỏ đại từ quan hệ “which”.
  • Chuyển đổi động từ chính ở mệnh đề phụ thành động từ thêm -ing: “generates” → “generating”.
  • Vị trí của mệnh đề phụ không cần di chuyển vì nó bổ sung kết quả.
    → Buildings in the West account for 40%-50% of electricity usage, generating substantial carbon emissions. (Những toà nhà ở phía tây chiếm 40 đến 50% điện năng tiêu thụ, việc này tạo ra một lượng khí thải carbon lớn.)

Câu 3: Because he dropped out of high school, he couldn’t get a good job.
Mệnh đề phụ: “Because he dropped out of high school”
Bước 2 và 3:

  • Loại bỏ từ nối “because” và chủ ngữ “he” ở mệnh đề phụ.
  • Chuyển đổi động từ chính ở mệnh đề phụ thành động từ thêm -ing: “dropped” → “dropping”.
  • Vị trí của mệnh đề phụ không cần di chuyển vì nó diễn tả nguyên nhân.
    Dropping out of high school, he couldn’t get a good job. (Do nghỉ học cấp ba nên anh ta không tìm được công việc tốt.)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Mệnh Đề Hiện Tại Phân Từ

1. Mệnh đề hiện tại phân từ khác gì so với mệnh đề trạng ngữ đầy đủ?
Mệnh đề hiện tại phân từ là một hình thức rút gọn của mệnh đề trạng ngữ. Nó giúp câu văn cô đọng và trang trọng hơn bằng cách loại bỏ liên từ và chủ ngữ (nếu trùng với mệnh đề chính), đồng thời chuyển động từ về dạng V-ing để diễn tả các mối quan hệ như nguyên nhân, thời gian đồng thời, hoặc kết quả. Mệnh đề trạng ngữ đầy đủ giữ nguyên cấu trúc chủ ngữ-vị ngữ và liên từ.

2. Làm thế nào để phân biệt khi nào nên dùng V-ing hay V3/ED trong mệnh đề rút gọn?
Bạn nên dùng V-ing (hiện tại phân từ) khi hành động trong mệnh đề rút gọn mang ý nghĩa chủ động, tức là chủ ngữ của mệnh đề chính là người thực hiện hành động đó. Ngược lại, hãy dùng V3/ED (quá khứ phân từ) khi hành động mang ý nghĩa bị động, tức là chủ ngữ của mệnh đề chính là đối tượng chịu tác động của hành động.

3. Mệnh đề hiện tại phân từ có thể đứng ở đâu trong câu?
Mệnh đề hiện tại phân từ có thể đứng ở đầu câu (trước mệnh đề chính), giữa câu (ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa, như mệnh đề quan hệ rút gọn), hoặc cuối câu (sau mệnh đề chính, thường để chỉ kết quả). Vị trí của nó phụ thuộc vào chức năng và ý nghĩa mà nó muốn truyền tải.

4. Cần lưu ý gì về dấu câu khi sử dụng mệnh đề hiện tại phân từ?
Khi mệnh đề hiện tại phân từ đứng ở đầu câu hoặc bổ sung thông tin không thiết yếu cho mệnh đề chính, cần có dấu phẩy để phân tách. Tuy nhiên, nếu nó là một mệnh đề quan hệ rút gọn mang tính xác định (cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ), dấu phẩy sẽ không được sử dụng.

5. Lợi ích chính của việc sử dụng mệnh đề hiện tại phân từ là gì?
Lợi ích chính là giúp câu văn trở nên ngắn gọn, súc tích và mạch lạc hơn, đặc biệt trong văn viết học thuật hoặc báo chí. Nó cũng thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao của người viết, giúp liên kết các ý tưởng một cách trôi chảy và hiệu quả.


Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn sâu rộng về mệnh đề hiện tại phân từ (present participle clause), bao gồm định nghĩa, các chức năng quan trọng, quy tắc vị trí và hướng dẫn thành lập chi tiết. Với kiến thức từ Edupace, bạn giờ đây đã có thể tự tin hơn trong việc nhận diện và áp dụng cấu trúc ngữ pháp này vào thực tế, từ đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết tiếng Anh của mình.