Khả năng diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và mạch lạc là yếu tố then chốt giúp bạn chinh phục tiếng Anh. Trong quá trình học ngôn ngữ, đặc biệt khi ôn luyện cho bài thi IELTS, nhiều người thường gặp khó khăn trong việc kết nối các câu văn hay đoạn văn một cách tự nhiên. Việc sử dụng các từ nối chỉ sự đối lập (Adversative Transition Words) chính là một bí quyết hữu ích để cải thiện sự mạch lạc và làm cho kỹ năng giao tiếp của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn.

Tổng Quan Về Từ Nối Chỉ Sự Đối Lập Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, các từ nối hay còn gọi là “transition words and phrases”, “linking words”, hoặc “conjunctions” đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý tưởng, câu văn hoặc đoạn văn. Chúng giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng theo dõi luồng suy nghĩ của bạn, tạo nên sự kết nối và gắn kết chặt chẽ cho toàn bộ nội dung. Các từ nối được phân loại dựa trên chức năng của chúng, và trong số đó, từ nối chỉ sự đối lập là một nhóm đặc biệt quan trọng.

Định Nghĩa Và Vai Trò Của Từ Nối Chỉ Sự Đối Lập

Từ nối chỉ sự đối lập là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để giới thiệu một ý kiến, một thông tin không đồng tình, hoặc có nội dung trái ngược với ý tưởng đã được trình bày trước đó. Chức năng chính của chúng là làm nổi bật sự so sánh hoặc sự tương phản giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Khi sử dụng nhóm từ này, người nói hoặc người viết có thể truyền tải thông điệp một cách rõ ràng về những khác biệt, mâu thuẫn hoặc ngoại lệ, giúp người đọc nắm bắt ý nghĩa sâu sắc hơn của nội dung.

Mục đích chính của từ nối chỉ sự đối lập là tăng cường tính liên kết và sự rõ ràng trong diễn đạt ý tưởng. Chúng đặc biệt hữu ích khi bạn muốn đưa ra hai quan điểm trái ngược, so sánh hai sự vật, hiện tượng có đặc điểm khác nhau, hoặc trình bày một ngoại lệ so với quy tắc chung. Ví dụ, nếu không có từ nối, hai vế câu “John học rất giỏi, anh ấy thường xuyên trượt các bài kiểm tra” sẽ nghe rời rạc và khó hiểu. Nhưng khi thêm “however” vào, câu sẽ trở nên logic hơn: “John học rất giỏi; however, anh ấy thường xuyên trượt các bài kiểm tra.” Điều này giúp người đọc nhận ra ngay sự tương phản trong thông tin.

Việc sử dụng chính xác các từ nối giúp tránh sự hiểu lầm và làm cho thông điệp của bạn trở nên mạch lạc. Tuy nhiên, người học cần lưu ý không nên lạm dụng chúng quá mức. Một bài viết hoặc đoạn nói quá nhiều từ nối có thể trở nên rườm rà, nặng nề và mất đi sự tự nhiên. Mục tiêu là sử dụng chúng một cách có ý thức và chiến lược để tăng cường sự rõ ràng, chứ không phải chỉ đơn thuần để kéo dài câu.

Các Nhóm Từ Nối Chỉ Sự Đối Lập Thông Dụng Và Cách Dùng

Trong tiếng Anh, có nhiều từ nối chỉ sự đối lập được sử dụng phổ biến, mỗi từ mang sắc thái và vị trí khác nhau trong câu. Việc hiểu rõ cách dùng từng từ sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng viếtkỹ năng nói một cách đáng kể.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Chi Tiết Về Cách Sử Dụng Một Số Từ Nối Quan Trọng

But

But” (nhưng) là một trong những liên từ cơ bản và thông dụng nhất để chỉ sự đối lập. Nó thường dùng để nối hai mệnh đề có cùng cấu trúc ngữ pháp nhưng ý nghĩa trái ngược nhau. “But” luôn đứng ở giữa câu, trước mệnh đề thứ hai.

  • Ví dụ: She tried her best, but she still couldn’t pass the exam. (Cô ấy đã cố gắng hết sức, nhưng cô ấy vẫn không thể vượt qua kỳ thi.)
  • Ví dụ: My brother loves science fiction movies, but I prefer documentaries. (Anh trai tôi thích phim khoa học viễn tưởng, nhưng tôi lại thích phim tài liệu hơn.)

Ví dụ minh họa cách dùng từ nối but trong tiếng AnhVí dụ minh họa cách dùng từ nối but trong tiếng Anh

However

However” (tuy nhiên) mang ý nghĩa tương tự như “but” nhưng trang trọng hơn và có tính linh hoạt cao hơn về vị trí. Nó có thể đứng đầu câu, giữa câu (sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy), hoặc cuối câu để nhấn mạnh sự tương phản.

  • Ví dụ: The first plan was rejected; however, we have a backup. (Kế hoạch đầu tiên đã bị từ chối; tuy nhiên, chúng tôi có một kế hoạch dự phòng.)
  • Ví dụ: The weather was terrible. However, we still enjoyed our trip. (Thời tiết rất tệ. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn tận hưởng chuyến đi của mình.)

Nevertheless / Nonetheless

Cả “Nevertheless” và “Nonetheless” đều có nghĩa là “tuy nhiên” hoặc “mặc dù vậy”, và chúng mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh hơn so với “However“. Chúng thường được dùng khi ý đối lập khá mạnh hoặc có phần bất ngờ.

  • Ví dụ: The task was extremely challenging. Nevertheless, they managed to complete it on time. (Nhiệm vụ vô cùng thách thức. Tuy nhiên, họ vẫn hoàn thành nó đúng hạn.)
  • Ví dụ: He was clearly exhausted. Nonetheless, he continued to work until midnight. (Anh ấy rõ ràng đã kiệt sức. Tuy nhiên, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc cho đến nửa đêm.)

Although / Even though / Though

Các liên từ này đều có nghĩa là “mặc dù” và theo sau bởi một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Chúng có thể đứng ở đầu hoặc giữa câu. “Even though” thường được dùng để nhấn mạnh hơn so với “Although“. “Though” có thể dùng tương tự “Although” nhưng mang sắc thái ít trang trọng hơn và đôi khi được đặt ở cuối câu.

  • Ví dụ: Although it was late, they decided to finish the project. (Mặc dù đã muộn, họ vẫn quyết định hoàn thành dự án.)
  • Ví dụ: Even though she studied hard, her exam results weren’t as good as expected. (Mặc dù cô ấy đã học hành chăm chỉ, kết quả thi của cô ấy không tốt như mong đợi.)

Despite / In spite of

Hai cụm từ này cũng có nghĩa là “mặc dù”, tương tự “Although” và “Even though“, nhưng chúng luôn được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing), chứ không phải một mệnh đề.

  • Ví dụ: Despite the heavy rain, the match continued. (Mặc dù trời mưa lớn, trận đấu vẫn tiếp tục.)
  • Ví dụ: In spite of her young age, she achieved great success. (Mặc dù còn trẻ tuổi, cô ấy đã đạt được thành công lớn.)
    Để dùng với mệnh đề, ta có thể dùng cấu trúc “Despite/In spite of the fact that + mệnh đề”.
  • Ví dụ: Despite the fact that he had little experience, he was hired for the job. (Mặc dù anh ấy có ít kinh nghiệm, anh ấy vẫn được nhận vào làm việc.)

While / Whereas

While” và “Whereas” (trong khi) thường được dùng để chỉ sự tương phản trực tiếp hoặc sự đối chiếu giữa hai sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng trong cùng một câu. Chúng thường được dùng khi so sánh hai điều.

  • Ví dụ: Some people prefer working from home, while others thrive in an office environment. (Một số người thích làm việc tại nhà, trong khi những người khác lại phát triển tốt trong môi trường văn phòng.)
  • Ví dụ: My sister is very outgoing, whereas I am quite introverted. (Chị gái tôi rất hướng ngoại, trong khi tôi khá hướng nội.)

On the other hand

On the other hand” (mặt khác) được sử dụng khi bạn muốn trình bày một quan điểm, khía cạnh hoặc một sự lựa chọn khác biệt hoặc tương phản với điều đã được đề cập trước đó. Nó thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu.

  • Ví dụ: Living in a big city offers many opportunities; on the other hand, it can be very stressful. (Sống ở thành phố lớn mang lại nhiều cơ hội; mặt khác, nó có thể rất căng thẳng.)

By contrast / In contrast

Cụm từ “By contrast” và “In contrast” có nghĩa và cách dùng tương tự như “However” hoặc “On the other hand“, thường dùng để so sánh rõ ràng hai điều. Chúng thường đứng đầu câu và được theo sau bởi dấu phẩy.

  • Ví dụ: The economy in urban areas is booming. In contrast, rural areas are struggling. (Nền kinh tế ở khu vực đô thị đang bùng nổ. Ngược lại, các khu vực nông thôn đang gặp khó khăn.)

On the contrary

On the contrary” (ngược lại) được dùng để phủ nhận một tuyên bố hoặc ý kiến trước đó và trình bày một sự thật hoặc ý kiến hoàn toàn trái ngược. Nó thường mang tính đối kháng mạnh mẽ hơn.

  • Ví dụ: “Are you tired?” “On the contrary, I feel full of energy!” (Bạn có mệt không? Ngược lại, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng!)

Bảng Tổng Hợp Các Từ Nối Chỉ Sự Đối Lập và Chức Năng

Để giúp bạn dễ dàng hình dung và sử dụng chính xác các từ nối chỉ sự đối lập, dưới đây là bảng tổng hợp các từ/cụm từ phổ biến cùng với chức năng và ví dụ minh họa của chúng:

Chức năng Một số từ/cụm từ phổ biến Ví dụ trong câu
Conflict (chỉ sự xung đột, trái ngược) but, however, although, though, while, on the other hand, yet, whereas, in contrast, conversely The project faced many setbacks; however, the team remained optimistic.
Concession (chỉ sự nhượng bộ, thừa nhận) even so, nonetheless, nevertheless, even though, admittedly, despite, in spite of, still, granted Despite the challenges, they achieved remarkable results.
Dismissal (chỉ sự bác bỏ, gạt bỏ) regardless, either way, whatever the case, in any/either event, at any rate, all the same It was a difficult decision, regardless of the outcome.
Emphasis (chỉ sự nhấn mạnh) above all, indeed, more/most importantly, primarily There are many factors, but most importantly is effective communication.
Replacement (chỉ sự thay thế) at least, rather, instead, even, if not She didn’t win the first prize, but at least she tried her best.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Từ Nối Chỉ Sự Đối Lập

Mặc dù từ nối chỉ sự đối lập là công cụ mạnh mẽ để cải thiện sự mạch lạc trong tiếng Anh, việc sử dụng chính xác chúng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa. Một số lỗi thường gặp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả truyền đạt thông tin và thậm chí là điểm số trong các bài thi IELTS của bạn.

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là lạm dụng từ nối. Thay vì làm cho câu văn mượt mà hơn, việc đặt quá nhiều linking words có thể khiến câu trở nên nặng nề và khó hiểu. Chẳng hạn, một đoạn văn ngắn không cần đến 5-6 từ nối đối lập. Hãy nhớ rằng mục tiêu là tạo ra sự kết nối tự nhiên, không phải là nhồi nhét từ ngữ. Người học nên đọc lại đoạn văn của mình để đảm bảo rằng mỗi từ nối đều thực sự cần thiết và phục vụ một mục đích rõ ràng.

Thêm vào đó, việc nhầm lẫn giữa các từ nối có thể dẫn đến sai nghĩa. Ví dụ, “Despite” và “Although” đều có nghĩa là “mặc dù” nhưng cấu trúc ngữ pháp theo sau chúng hoàn toàn khác nhau (Despite + N/V-ing; Although + clause). Sử dụng sai cấu trúc không chỉ gây lỗi ngữ pháp mà còn làm giảm sự chuyên nghiệp của bài viết hoặc bài nói. Luôn kiểm tra lại cấu trúc câu khi sử dụng các từ nối này. Ví dụ, việc đặt “However” ở vị trí không phù hợp cũng có thể khiến câu văn trở nên lủng củng.

Cuối cùng, hãy chú ý đến sắc thái trang trọng (formal) hay thân mật (informal) của từng từ nối. Một số transition words như “Nevertheless” hay “By contrast” thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc các tình huống trang trọng, trong khi “but” hoặc “though” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Việc lựa chọn từ vựng tiếng Anh phù hợp với ngữ cảnh sẽ giúp bạn nâng cao band điểm trong các bài thi và tự tin hơn trong giao tiếp thực tế.

Ứng Dụng Của Từ Nối Chỉ Sự Đối Lập Trong IELTS Speaking Và IELTS Writing

Trong bài thi IELTS, tiêu chí Coherence and Cohesion (Mạch lạc và Liên kết) đối với IELTS WritingCoherence and Fluency (Mạch lạc và Trôi chảy) đối với IELTS Speaking đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc quyết định điểm số của thí sinh. Việc sử dụng chính xác và linh hoạt các từ nối chỉ sự đối lập là một chiến lược hiệu quả để nâng cao band điểm ở hai kỹ năng này.

Trong IELTS Writing Task 1

Đối với IELTS Writing Task 1, đặc biệt là dạng bài so sánh biểu đồ, việc sử dụng từ nối chỉ sự đối lập là không thể thiếu. Đề bài thường yêu cầu thí sinh tóm tắt thông tin và thực hiện các phép so sánh khi cần thiết. Khi có hai biểu đồ hoặc hai giai đoạn khác nhau với những số liệu tương phản, từ nối giúp làm nổi bật sự khác biệt này.

  • Ví dụ: “The sales of smartphones increased steadily from 2000 to 2010; however, tablet sales experienced a significant decline during the same period.” (Doanh số điện thoại thông minh tăng ổn định từ 2000 đến 2010; tuy nhiên, doanh số máy tính bảng lại giảm đáng kể trong cùng giai đoạn.)
  • Ví dụ: “While the number of female students rose by 15%, the male student population remained relatively stable.” (Trong khi số lượng sinh viên nữ tăng 15%, số lượng sinh viên nam vẫn tương đối ổn định.)

Trong IELTS Writing Task 2

IELTS Writing Task 2 thường yêu cầu thí sinh phát triển ý về các vấn đề xã hội, và các dạng bài như Compare and Contrast (so sánh và đối chiếu) hay Discuss both views (thảo luận cả hai quan điểm) đặc biệt cần đến từ nối chỉ sự đối lập. Thí sinh cần trình bày các luận điểm tương phản hoặc mặt lợi/hại của một vấn đề.

  • Ví dụ trong đoạn mở bài: “While some argue that online education offers unparalleled flexibility, on the other hand, many believe that traditional classroom settings provide a more holistic learning experience.” (Trong khi một số người lập luận rằng giáo dục trực tuyến mang lại sự linh hoạt vô song, mặt khác, nhiều người tin rằng môi trường lớp học truyền thống cung cấp trải nghiệm học tập toàn diện hơn.)
  • Ví dụ trong thân bài: “Public transportation is often praised for its environmental benefits. Nevertheless, its fixed routes and schedules can be inconvenient for many commuters.” (Giao thông công cộng thường được ca ngợi vì lợi ích môi trường. Tuy nhiên, các tuyến và lịch trình cố định của nó có thể gây bất tiện cho nhiều người đi lại.)

Trong IELTS Speaking

Trong IELTS Speaking, đặc biệt là Part 3, thí sinh cần thể hiện khả năng phát triển ý tưởng, tranh luận và so sánh các khía cạnh khác nhau của một vấn đề xã hội. Sử dụng từ nối chỉ sự đối lập không chỉ giúp câu trả lời trở nên mạch lạc, trôi chảy hơn mà còn cho thấy khả năng sử dụng từ vựng tiếng Anh đa dạng và linh hoạt của bạn.

  • Ví dụ: “Some people might argue that social media platforms are detrimental to mental health. On the contrary, I believe that they can foster valuable connections if used responsibly.” (Một số người có thể cho rằng các nền tảng mạng xã hội có hại cho sức khỏe tinh thần. Ngược lại, tôi tin rằng chúng có thể thúc đẩy các kết nối có giá trị nếu được sử dụng một cách có trách nhiệm.)
  • Ví dụ về câu hỏi so sánh:
    • Câu hỏi: Do you think people prefer living in the city or in the countryside? (Bạn nghĩ mọi người thích sống ở thành phố hay nông thôn hơn?)
    • Trả lời: “Well, it really depends on individual preferences. Many people choose to live in cities for the career opportunities and modern amenities available. However, there’s also a growing trend of people moving to the countryside, seeking a more peaceful and healthier lifestyle away from the urban hustle and bustle.” (Chà, điều đó thực sự phụ thuộc vào sở thích cá nhân. Nhiều người chọn sống ở thành phố vì cơ hội nghề nghiệp và tiện nghi hiện đại có sẵn. Tuy nhiên, cũng có một xu hướng ngày càng tăng của những người chuyển về nông thôn, tìm kiếm một lối sống yên bình và lành mạnh hơn, tránh xa sự hối hả và nhộn nhịp của thành thị.)

Học sinh luyện thi IELTS Speaking sử dụng từ nối đối lậpHọc sinh luyện thi IELTS Speaking sử dụng từ nối đối lập

Các Lời Khuyên Để Luyện Tập Và Nâng Cao Kỹ Năng Sử Dụng Từ Nối

Để thực sự làm chủ các từ nối chỉ sự đối lập và tích hợp chúng một cách tự nhiên vào kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, việc luyện tập thường xuyên là điều không thể thiếu. Dưới đây là một số mẹo học tiếng Anh và chiến lược hiệu quả mà bạn có thể áp dụng để nâng cao band điểm và sự tự tin của mình.

Đầu tiên, hãy bắt đầu bằng việc đọc và nghe tiếng Anh càng nhiều càng tốt từ các nguồn đáng tin cậy. Khi đọc sách, báo, bài viết hoặc nghe podcast, phim ảnh, hãy chủ động tìm kiếm và nhận diện các từ nối chỉ sự đối lập. Chú ý cách người bản xứ sử dụng chúng trong ngữ cảnh cụ thể, vị trí của chúng trong câu, và sắc thái ý nghĩa mà chúng truyền tải. Ghi chú lại những ví dụ hay và phân tích cấu trúc xung quanh để hiểu sâu hơn về cách áp dụng.

Tiếp theo, hãy thực hành viết và nói một cách có ý thức. Khi viết bài luận hoặc trả lời các câu hỏi trong bài thi IELTS WritingSpeaking, hãy thử thách bản thân bằng cách cố gắng sử dụng đa dạng các từ nối chỉ sự đối lập thay vì chỉ lặp đi lặp lại một vài từ quen thuộc. Ví dụ, thay vì luôn dùng “but“, hãy thử chuyển sang “however“, “nevertheless” hoặc “on the other hand” tùy thuộc vào mức độ trang trọng và sự nhấn mạnh bạn muốn truyền tải. Bạn có thể tự đặt ra các tình huống so sánh hoặc tương phản để luyện tập.

Ngoài ra, việc tự sửa lỗi và nhận phản hồi là rất quan trọng. Sau khi viết xong một đoạn văn, hãy đọc lại và kiểm tra xem các từ nối đã được sử dụng một cách logic và tự nhiên chưa. Bạn có thể ghi âm lại phần nói của mình và nghe lại để đánh giá sự trôi chảy và mạch lạc. Nếu có thể, hãy nhờ giáo viên hoặc bạn bè có kinh nghiệm kiểm tra và đưa ra nhận xét. Họ có thể chỉ ra những lỗi mà bạn không tự nhận thấy, giúp bạn cải thiện kỹ năng nhanh chóng hơn.

Cuối cùng, đừng ngại thử nghiệm và mắc lỗi. Việc học một ngôn ngữ là một quá trình liên tục, và việc sử dụng từ nối một cách thành thạo đòi hỏi thời gian và sự kiên trì. Mỗi lần bạn mắc lỗi và sửa chữa, bạn sẽ học được thêm một điều gì đó mới và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Từ nối chỉ sự đối lập là gì?

Từ nối chỉ sự đối lập là những từ hoặc cụm từ trong tiếng Anh dùng để liên kết các ý tưởng, câu văn hoặc đoạn văn có nội dung trái ngược hoặc tương phản nhau. Chúng giúp làm rõ mối quan hệ giữa các phần thông tin, thể hiện sự khác biệt hoặc ngoại lệ.

2. Tại sao cần sử dụng từ nối chỉ sự đối lập trong tiếng Anh?

Việc sử dụng từ nối chỉ sự đối lập giúp cải thiện sự mạch lạc và logic trong bài viết hoặc bài nói của bạn. Chúng giúp người đọc/nghe dễ dàng theo dõi luồng ý tưởng khi bạn so sánh, đối chiếu hoặc phủ nhận một điều gì đó, từ đó nâng cao hiệu quả truyền đạtband điểm trong các bài thi tiếng Anh như IELTS.

3. Có những loại từ nối chỉ sự đối lập phổ biến nào?

Một số từ nối chỉ sự đối lập phổ biến bao gồm: “but“, “however“, “nevertheless“, “although“, “even though“, “despite“, “in spite of“, “while“, “whereas“, “on the other hand“, “by contrast“, và “on the contrary“. Mỗi từ có sắc thái và cách dùng ngữ pháp riêng.

4. Từ nối “Although” và “Despite” khác nhau như thế nào?

Cả “Although” và “Despite” đều có nghĩa là “mặc dù”. Tuy nhiên, “Although” được theo sau bởi một mệnh đề (chủ ngữ + động từ), ví dụ: “Although it rained, we went out.” Trong khi đó, “Despite” được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing), ví dụ: “Despite the rain, we went out.” Hoặc “Despite the fact that it rained, we went out.”

5. Có nên lạm dụng từ nối chỉ sự đối lập không?

Không nên lạm dụng từ nối chỉ sự đối lập hay bất kỳ loại từ nối nào khác. Việc sử dụng quá nhiều linking words có thể làm cho văn bản trở nên rườm rà, khó đọc và mất đi sự tự nhiên. Hãy sử dụng chúng một cách có chọn lọc và phù hợp với ngữ cảnh để đảm bảo tính mạch lạc và hiệu quả truyền đạt cao nhất.

6. Làm sao để sử dụng từ nối chỉ sự đối lập hiệu quả trong IELTS Speaking?

Trong IELTS Speaking, hãy sử dụng các từ nối chỉ sự đối lập để mở rộng câu trả lời, phát triển ý tưởng bằng cách trình bày các quan điểm đối lập hoặc so sánh các khía cạnh khác nhau của một vấn đề. Điều này thể hiện khả năng diễn đạt ý tưởng phức tạp và sự trôi chảy trong kỹ năng nói của bạn. Hãy luyện tập bằng cách tự trả lời các câu hỏi và ghi âm lại để kiểm tra.

Việc làm chủ từ nối chỉ sự đối lập là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Chúng không chỉ giúp câu văn trở nên liên kết, mạch lạc mà còn thể hiện khả năng diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và hiệu quả. Tại Edupace, chúng tôi tin rằng việc sử dụng chính xác các từ nối là chìa khóa để nâng cao kỹ năng giao tiếp và đạt được mục tiêu học tập của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *