Việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh một cách trôi chảy và chính xác. Trong số đó, mệnh đề danh từ là một phần ngữ pháp vô cùng quan trọng, giúp mở rộng ý nghĩa và làm cho câu văn trở nên rõ ràng, chi tiết hơn. Đặc biệt, sự khác biệt giữa mệnh đề danh từ What và That thường gây nhầm lẫn cho người học. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu phân tích và làm rõ cách dùng, cũng như sự giống và khác nhau cơ bản giữa hai loại mệnh đề này trong tiếng Anh.
Sơ Lược Về Mệnh Đề Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh
Trước khi đi sâu vào mệnh đề danh từ, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm cơ bản về mệnh đề. Một mệnh đề, dù là độc lập hay phụ thuộc, đều luôn bao gồm một chủ ngữ (Subject) và một động từ (Verb). Đôi khi, động từ này có thể đi kèm với một tân ngữ (Object) – đối tượng nhận hành động, hoặc một bổ ngữ (Complement) – thành phần bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ minh họa: Cô giáo giải thích bài học. (The teacher explains the lesson.)
Trong ví dụ này, “The teacher” là chủ ngữ, “explains” là động từ, và “the lesson” là tân ngữ. Đây là một ví dụ về mệnh đề độc lập, bởi nó có thể tự đứng một mình và diễn đạt một ý nghĩa hoàn chỉnh. Ngược lại, mệnh đề danh từ thuộc nhóm mệnh đề phụ thuộc, nghĩa là chúng không thể đứng một mình mà phải đi kèm với các thành phần khác để tạo thành một câu có nghĩa. Ví dụ như “What cô giáo giải thích” (Điều mà cô giáo giải thích) hoặc “That cô giáo giải thích bài học” (Rằng cô giáo giải thích bài học) – những cụm này chưa thể coi là một câu hoàn chỉnh.
Mệnh Đề Danh Từ That
Mệnh đề danh từ That là một dạng mệnh đề phụ thuộc, thường không mang ý nghĩa riêng biệt mà chỉ đóng vai trò đánh dấu sự bắt đầu của một mệnh đề. Đặc biệt, “that” trong trường hợp này không phải là đại từ chỉ định mà là một liên từ, có chức năng giới thiệu một sự thật, một ý kiến, hoặc một thông tin cụ thể. Cấu trúc này phổ biến khi theo sau các động từ diễn tả hành động nói, suy nghĩ, hoặc cảm xúc. Mệnh đề That có thể đảm nhiệm các chức năng ngữ pháp như tân ngữ, bổ ngữ, hoặc thậm chí là chủ ngữ trong câu.
Theo Betty Schrampfer Azar, một chuyên gia ngữ pháp nổi tiếng, từ “that” khi giới thiệu một mệnh đề danh từ không có ý nghĩa tự thân. Nó đơn giản chỉ là dấu hiệu bắt đầu của mệnh đề. Điều này giúp người học nhận diện dễ dàng hơn chức năng của nó trong câu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chọn năm sinh con tốt cho chồng 1988 vợ 1994
- Bí Quyết Viết IELTS Writing Task 1 Hiệu Quả Cùng Bài Mẫu
- Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Gửi Kết Quả Học Tập Trên VnEdu Hiệu Quả
- Nên Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hay IELTS: Lựa Chọn Tối Ưu Cho Bạn
- Sinh năm 2004 năm 2027 bao nhiêu tuổi chính xác
Tân Ngữ
Khi được sử dụng như một tân ngữ trong câu, mệnh đề danh từ That có vai trò làm rõ thêm thông tin cho động từ chính, thường là những động từ liên quan đến việc truyền đạt thông tin, niềm tin, hoặc cảm xúc. Các động từ phổ biến đi kèm có thể kể đến như: đồng ý (agree), tin tưởng (believe), quyết định (decide), hy vọng (hope), giải thích (explain), ghi nhớ (remember), kết luận (conclude), v.v.
Ví dụ minh họa chi tiết:
- Nam nói rằng anh ấy rất thích bóng đá. (Nam said that he likes football.)
- Cô ấy đã đề cập rằng cô ấy sẽ đến muộn một chút. (She mentioned that she would be late.)
- Họ tin tưởng sâu sắc rằng dự án này chắc chắn sẽ thành công. (They believe that the project will succeed.)
Một điểm đáng lưu ý là từ “that” có thể được lược bỏ trong văn nói hàng ngày để ưu tiên sự nhanh gọn, ví dụ: “I think (that) Quang is going to be punished.” Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống giao tiếp cần sự rõ ràng tuyệt đối, việc giữ lại “that” là cần thiết để tránh hiểu lầm và đảm bảo tính mạch lạc của câu. Ví dụ, trong một báo cáo chính thức: “The committee concluded that the proposal was feasible.” (Ủy ban kết luận rằng kiến nghị ấy khả thi).
Bổ Ngữ
Mệnh đề danh từ That cũng có thể đóng vai trò là bổ ngữ, thường theo sau các tính từ diễn tả cảm xúc hoặc đánh giá. Các tính từ này bao gồm: chắc chắn (certain), vui mừng (glad), hài lòng (pleased), ngạc nhiên (surprised), lo lắng (worried), nhận thức (aware), phấn khởi (excited), v.v.
Ví dụ cụ thể:
- Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ đạt được tất cả các mục tiêu đã đề ra. (I’m certain that we will achieve our goals.)
- Anh ấy thực sự vui mừng rằng dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn. (He’s glad that the project was completed on time.)
- Chúng tôi rất hài lòng rằng bạn đã có thể tham gia sự kiện quan trọng này cùng chúng tôi. (We’re pleased that you could join us for the event.)
- Cô ấy đã rất bất ngờ rằng mọi người lại nhớ ngày sinh nhật của cô. (She’s surprised that they remembered her birthday.)
Ngoài ra, mệnh đề danh từ That còn xuất hiện phổ biến trong cấu trúc câu có chủ ngữ giả “It”. Trong trường hợp này, “It” không mang nghĩa cụ thể mà chỉ là chủ ngữ hình thức, đứng trước động từ to be và một tính từ, sau đó là mệnh đề That để bình luận về tính chất của sự việc. Những tính từ thường dùng với chủ ngữ giả “It” bao gồm: rõ ràng (clear), quan trọng (important), thú vị (interesting), hiển nhiên (obvious), có khả năng (possible), đúng (true), bất ngờ (surprising).
Ví dụ:
- Thật kì lạ rằng anh ấy đã không gọi cho bạn vào ngày sinh nhật. (It is strange that he didn’t call you on your birthday.)
- Đúng là việc tập thể dục đều đặn rất có lợi cho sức khỏe của bạn. (It is true that exercise is beneficial for your health.)
- Khả năng cao rằng chúng ta sẽ phải sắp xếp lại buổi họp vào một thời điểm khác. (It is possible that we will have to reschedule the meeting.)
- Điều quan trọng nhất là chúng ta cần phải hoàn thành dự án trước thời hạn chót. (It is important that we complete the project by the deadline.)
Chủ Ngữ
Một vai trò ít phổ biến hơn của mệnh đề danh từ That nhưng vẫn vô cùng quan trọng là làm chủ ngữ trong câu. Khi đóng vai trò này, từ “that” không thể bị lược bỏ, đảm bảo tính đầy đủ của câu. Mệnh đề That làm chủ ngữ thường đi với các động từ diễn tả sự tác động, cảm xúc hoặc trạng thái.
Ví dụ:
- Việc cô ấy giành được giải thưởng đã khiến tất cả mọi người vô cùng ngạc nhiên. (That she won the prize surprised everyone.)
- Việc Phúc thích công việc mới của mình là điều hoàn toàn rõ ràng. (That Phuc likes his new job is clear.)
- Điều đáng ngưỡng mộ là anh ấy đã cống hiến hết mình cho cộng đồng. (That he devoted himself to the community is admirable.)
- Việc dự án được hoàn thành xuất sắc đã gây ấn tượng mạnh với hội đồng. (That the project was completed excellently impressed the council.)
Mệnh Đề Danh Từ Với Từ Để Hỏi What
Mệnh đề danh từ What luôn bắt đầu bằng từ “what”, và điểm đặc trưng của nó là đại diện cho một điều gì đó chưa được biết đến hoặc chưa được xác định rõ ràng. Không giống như “that” thường giới thiệu một sự thật đã biết hoặc giả định, “what” mang ý nghĩa của “cái gì” hoặc “điều gì đó”. Mệnh đề What có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu, và khi làm chủ ngữ, động từ theo sau luôn chia ở số ít.
Theo Azar (2017), một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ luôn đi kèm với động từ số ít, ví dụ “is”. Đây là một quy tắc quan trọng cần nhớ để tránh mắc lỗi ngữ pháp cơ bản.
Chủ Ngữ
Khi mệnh đề danh từ What làm chủ ngữ trong câu, nó thường chỉ một sự vật, sự việc không xác định cụ thể, và động từ chính của câu sẽ được chia ở dạng số ít.
Ví dụ:
- Thứ Nam muốn nhất lúc này là một quả bóng đá mới tinh. (What Nam likes is a new ball.)
- Những gì cô ấy đã nói khiến mọi người đều vô cùng ngạc nhiên. (What she said surprised everyone.)
- Điều chúng ta thực sự cần lúc này là thêm thời gian để hoàn thành công việc. (What we need is more time.)
- Những gì bạn đang nghĩ hiện tại có vẻ như là một bí mật. (What you are thinking is confidential.)
Tân Ngữ
Khi đóng vai trò là tân ngữ, mệnh đề danh từ What có thể làm tân ngữ trực tiếp cho động từ chính trong câu (như: nhớ (remember), muốn (want), thảo luận (discuss), tự hỏi (wonder), tìm ra (find out)) hoặc làm tân ngữ cho giới từ (ví dụ: interested in, talk about, curious about).
Ví dụ:
- Cô ấy không thể nhớ được những gì họ đã nói với cô ấy. (She couldn’t remember what they said.)
- Tôi không biết anh ấy muốn điều gì. (I don’t know what he wants.)
- Chúng ta cần phải nói chuyện về những gì đã xảy ra vào ngày hôm qua. (We need to talk about what happened yesterday.)
- Tôi rất quan tâm đến những gì bạn nghĩ về vấn đề này. (I am interested in what you think.)
- Cô ấy tò mò không biết anh ấy sẽ nói điều gì. (She is curious about what he will say.)
Đôi khi, để diễn đạt ý nghĩa “nên làm gì” (should), “có thể làm gì” (can/could), “sẽ làm gì” (will/would), động từ chính trong mệnh đề danh từ What có thể được rút gọn thành động từ nguyên mẫu có “to”. Điều này giúp câu văn ngắn gọn và súc tích hơn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Ví dụ:
- Chúng tôi đã thảo luận về việc chúng tôi nên làm gì tiếp theo. (We discussed what we should do next.)
- Chúng tôi đã thảo luận việc nên làm gì tiếp theo. (We discussed what to do next.)
- Chúng tôi đã lên kế hoạch xem chúng tôi sẽ làm gì cho kỳ nghỉ. (We planned what we could do for the holiday.)
- Chúng tôi đã lên kế hoạch những gì để làm cho kỳ nghỉ. (We planned what to do for the holiday.)
Phân Biệt 2 Loại Mệnh Đề Danh Từ That Và What
Sự nhầm lẫn giữa mệnh đề That và mệnh đề What là khá phổ biến. Điểm cốt lõi để phân biệt hai loại này nằm ở tính chất đầy đủ của thông tin mà chúng giới thiệu. Hãy xét hai ví dụ sau để hiểu rõ hơn về sự khác biệt này:
- That the stores offer the discount makes us happy. (Việc cửa hàng khuyến mãi khiến chúng tôi hài lòng.)
- What the stores offer makes us happy. (Điều mà cửa hàng mang lại khiến chúng tôi hài lòng.)
Về mặt ý nghĩa, trong ví dụ thứ nhất, người đọc có thể dễ dàng nhận ra điều khiến người nói vui mừng chính là “việc cửa hàng có chương trình giảm giá”. Thông tin này đã được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, ở ví dụ thứ hai, “điều mà cửa hàng mang lại” lại không cụ thể. Người đọc sẽ tự hỏi đó là “điều gì” – có thể là sản phẩm, chất lượng dịch vụ, hay thái độ của nhân viên. Sự không xác định này chính là đặc trưng của mệnh đề What.
Về mặt cấu trúc ngữ pháp, khi chúng ta tách riêng hai mệnh đề danh từ này:
- Mệnh đề đầu tiên: That the stores offer the discount
- Mệnh đề thứ hai: What the stores offer
Có thể thấy, trong mệnh đề thứ nhất, các thành phần ngữ pháp đã đầy đủ: “the stores” là chủ ngữ, “offer” là động từ, và “the discount” là tân ngữ. Ngược lại, trong mệnh đề thứ hai, chúng ta chỉ có chủ ngữ (“the stores”) và động từ (“offer”). Động từ “offer” là một ngoại động từ (transitive verb), yêu cầu phải có một tân ngữ đi kèm để hoàn thành ý nghĩa. Trong trường hợp này, chính từ “What” đang đóng vai trò là tân ngữ còn thiếu đó.
Vì vậy, để phân biệt một cách đơn giản, bạn hãy kiểm tra thành phần vị ngữ của mệnh đề danh từ. Nếu vị ngữ đã đầy đủ các thành phần cần thiết (chủ ngữ, động từ, tân ngữ/bổ ngữ), thì khả năng cao đó là mệnh đề That. Ngược lại, nếu vị ngữ còn thiếu một thành phần quan trọng như tân ngữ, thì đó chính là dấu hiệu bạn cần sử dụng mệnh đề What để bổ sung thông tin còn thiếu.
Mô tả cấu trúc và ví dụ về mệnh đề danh từ What trong tiếng Anh
Ứng Dụng Mệnh Đề Danh Từ Trong Học Tiếng Anh
Việc am hiểu và sử dụng chính xác chức năng của cả hai loại mệnh đề danh từ That và What mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho người học tiếng Anh, đặc biệt là trong các kỳ thi tiêu chuẩn. Trong các bài kiểm tra trắc nghiệm như TOEIC hay kỳ thi THPTQG, việc nắm rõ cách phân biệt này giúp thí sinh chọn được đáp án chính xác, tránh nhầm lẫn giữa “That” và “What” trong các câu hỏi ngữ pháp liên quan đến mệnh đề.
Ví dụ điển hình:
_____ she left early surprises us.
A. That
B. What
C. As soon as
D. After
Đáp án chính xác là A, bởi vì mệnh đề sau đã đầy đủ chủ ngữ (she) và động từ (left) mà không thiếu tân ngữ, đồng thời diễn tả một sự thật gây ngạc nhiên.
Đối với các kỳ thi yêu cầu khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt như IELTS, việc đa dạng hóa cấu trúc câu là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong kỹ năng Writing và Speaking. Sử dụng mệnh đề danh từ một cách khéo léo giúp người học thể hiện sự phức tạp trong tư duy và khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao. Đây là một công cụ hiệu quả để thực hiện paraphrase – diễn đạt lại một ý tưởng bằng cách dùng từ ngữ và cấu trúc câu khác – nhằm đảm bảo tính chính xác, hiệu quả và tránh lặp từ.
Ví dụ về cách ứng dụng trong paraphrase:
Câu gốc: Having good friends is important. (Có những người bạn tốt là điều quan trọng.)
Sử dụng mệnh đề danh từ That: It is important that we have good friends. (Điều quan trọng là chúng ta có những người bạn tốt.)
Hay một ví dụ khác: The government should invest in education.
Có thể paraphrase bằng mệnh đề danh từ: What the government should do is invest in education.
Mẹo Nhỏ Để Nắm Vững Mệnh Đề Danh Từ
Để thực sự nắm vững và sử dụng thành thạo mệnh đề danh từ What và That, người học cần áp dụng một số mẹo nhỏ và chiến lược học tập hiệu quả. Việc học ngữ pháp không chỉ là ghi nhớ lý thuyết mà còn là thực hành thường xuyên và áp dụng vào ngữ cảnh thực tế.
Trước hết, hãy tập trung vào phân tích cấu trúc câu. Khi đọc hoặc nghe tiếng Anh, hãy cố gắng xác định đâu là chủ ngữ, động từ và tân ngữ trong từng mệnh đề. Điều này giúp bạn nhận diện được liệu một mệnh đề có đang thiếu thành phần nào hay không, từ đó quyết định sử dụng “What” hay “That” cho phù hợp. Nếu mệnh đề đã đầy đủ các thành phần chính và giới thiệu một sự thật, “That” là lựa chọn; nếu mệnh đề thiếu tân ngữ và đang đề cập đến một điều chưa xác định, “What” sẽ là từ khóa.
Thứ hai, hãy luyện tập viết câu. Thay vì chỉ làm các bài tập trắc nghiệm, hãy tự mình viết các câu sử dụng cả mệnh đề danh từ That và What trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể bắt đầu với những câu đơn giản, sau đó dần dần mở rộng thành các câu phức tạp hơn. Ví dụ, thử diễn đạt cùng một ý tưởng bằng cả hai loại mệnh đề này để cảm nhận sự khác biệt về sắc thái nghĩa.
Cuối cùng, hãy tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên qua nhiều kênh khác nhau. Đọc sách báo, xem phim ảnh, nghe podcast hay các chương trình tin tức tiếng Anh. Khi bạn gặp các câu chứa mệnh đề danh từ What và That, hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng chúng. Việc tiếp xúc tự nhiên giúp bạn hình thành “cảm nhận” về ngôn ngữ, từ đó áp dụng ngữ pháp một cách trực quan và chính xác hơn mà không cần phải phân tích quá nhiều về mặt lý thuyết.
Luyện Tập
Bài tập: Điền vào chỗ trống với từ That hoặc What để tạo mệnh đề danh từ phù hợp:
- I am certain __________ you will love this book.
- __________ she wants to do is clear.
- They were relieved __________ the storm passed.
- Can you explain __________ happened last night?
- __________ you exercise every day is important.
- It is crucial __________ we arrive on time.
- He didn’t know __________ to say.
- __________ you choose to do is up to you.
- She mentioned __________ she would be away next week.
- __________ he lied to me is unacceptable.
Đáp án:
- that
- What (sau do cần tân ngữ)
- that
- what
- That
- that
- what
- What (sau do cần tân ngữ)
- that
- That
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Mệnh đề danh từ là gì?
Mệnh đề danh từ là một nhóm từ có chứa chủ ngữ và động từ, hoạt động như một danh từ trong câu. Nó có thể đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ cho một động từ, giới từ hoặc tính từ khác, giúp bổ sung thông tin chi tiết và làm rõ ý nghĩa của câu.
Sự khác biệt chính giữa mệnh đề danh từ “What” và “That” là gì?
Sự khác biệt chính nằm ở ý nghĩa và tính đầy đủ của thông tin. Mệnh đề “That” thường giới thiệu một sự thật, một ý kiến hoặc một thông tin đã biết hoặc giả định, và mệnh đề con sau “that” thường đã đầy đủ các thành phần ngữ pháp (chủ ngữ, động từ, tân ngữ nếu cần). Ngược lại, mệnh đề “What” đại diện cho một điều gì đó chưa biết hoặc không xác định, và chính từ “what” thường đóng vai trò là một thành phần còn thiếu trong mệnh đề con (ví dụ: là tân ngữ của động từ).
Khi nào thì có thể bỏ từ “that” trong mệnh đề danh từ?
Từ “that” có thể được lược bỏ trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng khi mệnh đề danh từ đóng vai trò làm tân ngữ của động từ chính. Ví dụ: “I think (that) he will come.” Tuy nhiên, trong văn viết học thuật, trang trọng hoặc khi mệnh đề danh từ đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ, “that” không thể lược bỏ để đảm bảo sự rõ ràng và chính xác.
Mệnh đề danh từ “What” luôn chia động từ số ít phải không?
Đúng vậy, khi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng “What” đóng vai trò làm chủ ngữ của câu, động từ chính của câu luôn được chia ở dạng số ít. Ví dụ: “What she said is important.”
Làm thế nào để luyện tập phân biệt “What” và “That” hiệu quả?
Cách hiệu quả nhất là luyện tập phân tích cấu trúc câu. Khi gặp một câu, hãy xác định xem mệnh đề danh từ có đang thiếu một thành phần (như tân ngữ) hay không. Nếu thiếu, khả năng cao là “What”. Nếu mệnh đề đã đầy đủ và giới thiệu một sự thật, thì là “That”. Ngoài ra, đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, chú ý đến ngữ cảnh sử dụng và thực hành viết câu thường xuyên cũng sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức này.
Mệnh đề danh từ là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp người học tiếng Anh nâng cao khả năng diễn đạt. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa mệnh đề danh từ What và That không chỉ giúp bạn tránh mắc lỗi mà còn mở rộng khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác. Thực hành thường xuyên và áp dụng kiến thức vào các tình huống giao tiếp, viết lách sẽ giúp bạn nắm vững phần ngữ pháp này một cách hiệu quả. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích để chinh phục ngữ pháp tiếng Anh.




