Trong tiếng Anh, động từ choose đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, diễn tả hành động lựa chọn, quyết định. Tuy nhiên, việc nắm vững các dạng quá khứ của động từ này, đặc biệt là quá khứ của choose, thường là thách thức đối với nhiều người học. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về ý nghĩa, cách sử dụng các thì và cấu trúc liên quan đến choose, kèm theo các ví dụ minh họa chi tiết, giúp bạn sử dụng từ này một cách tự tin và chính xác.
Ý nghĩa và cách dùng cơ bản của động từ Choose
Choose là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là lựa chọn hoặc quyết định một điều gì đó từ một tập hợp các khả năng. Động từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đưa ra những quyết định đơn giản hàng ngày đến những sự lựa chọn quan trọng trong cuộc sống. Khi dùng “choose”, người nói thường muốn nhấn mạnh vào quá trình cân nhắc và đi đến một quyết định cuối cùng.
Ví dụ, khi bạn nói “I will choose the blue shirt”, điều đó có nghĩa là bạn sẽ chọn chiếc áo màu xanh từ nhiều chiếc áo khác. Tương tự, “She can choose between pizza and pasta” diễn tả khả năng cô ấy lựa chọn một món ăn trong hai lựa chọn được đưa ra. Việc hiểu rõ ý nghĩa cốt lõi này là nền tảng để nắm vững các dạng thì và cấu trúc phức tạp hơn của từ này.
Hình ảnh minh họa hành động lựa chọn, làm rõ ý nghĩa của động từ choose trong tiếng Anh
V1 V2 V3 của Choose: Các dạng quá khứ của động từ Choose
Để sử dụng động từ choose một cách chính xác trong các thì khác nhau, việc nắm rõ ba dạng chính của nó (V1, V2, V3) là điều cần thiết. Đây là một động từ bất quy tắc, có nghĩa là các dạng quá khứ của nó không theo quy tắc thêm “-ed” thông thường.
Dạng nguyên thể của động từ là choose (V1). Khi động từ này được chia ở thì quá khứ đơn, nó sẽ chuyển thành chose (V2). Đây là dạng được sử dụng để diễn tả một hành động lựa chọn đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể. Đối với thì quá khứ phân từ, thường xuất hiện trong các thì hoàn thành hoặc câu bị động, dạng của choose là chosen (V3). Việc ghi nhớ ba dạng này sẽ giúp bạn chia động từ đúng cách trong hầu hết các ngữ cảnh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chứng chỉ Linguaskill: Đánh giá Năng lực Tiếng Anh Toàn diện
- Giải mã giấc mơ thấy mụn nhọt đánh đề con gì chuẩn xác nhất
- Giải mã giấc mơ thấy tiền: Ý nghĩa và điềm báo
- Giải mã nằm mơ thấy rắn cắn người: Điềm báo và ý nghĩa tiềm ẩn
- Hướng Dẫn Chi Tiết Thiết Kế Góc Học Tập Hiệu Quả
| Dạng nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) |
|---|---|---|
| Choose | Chose | Chosen |
Chi tiết cách chia động từ Choose trong 12 thì tiếng Anh
Việc chia động từ choose theo các thì khác nhau là kỹ năng cơ bản để diễn đạt ý nghĩa thời gian một cách chính xác trong câu. Dưới đây là bảng tổng hợp cách chia động từ này trong 12 thì phổ biến nhất của tiếng Anh, kèm theo ví dụ cụ thể để bạn dễ hình dung và áp dụng. Mỗi thì sẽ thể hiện một sắc thái thời gian khác nhau của hành động lựa chọn.
| Thì | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quá khứ đơn | Chose | She chose the blue dress for the party last night. (Cô ấy đã chọn chiếc váy màu xanh cho buổi tiệc tối qua.) They chose to go hiking instead of watching a movie. (Họ đã chọn đi bộ đường dài thay vì xem phim.) |
| Quá khứ hoàn thành | Had chosen | They had chosen the wrong path and got lost in the forest. (Họ đã chọn sai con đường và bị lạc trong rừng.) Sarah had chosen her favorite book for the book club meeting before arriving. (Sarah đã chọn cuốn sách yêu thích của mình cho buổi họp câu lạc bộ sách trước khi đến.) |
| Quá khứ tiếp diễn | Was/ Were + choosing | She was choosing between the red and blue sweater when I saw her. (Cô ấy đang lựa chọn giữa chiếc áo len màu đỏ và màu xanh khi tôi nhìn thấy cô ấy.) They were choosing toppings for their pizza all evening. (Họ đã đang chọn topping cho bánh pizza của mình suốt buổi tối.) |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | Had been choosing | They had been choosing a movie to watch for over an hour before finally settling on one. (Họ đã lựa chọn phim để xem hơn một giờ trước khi cuối cùng quyết định một bộ.) Jenny had been choosing her outfit for the party since morning, trying on many options. (Jenny đã lựa chọn trang phục cho buổi tiệc từ sáng sớm, thử rất nhiều lựa chọn.) |
| Hiện tại đơn | Choose (I/We/You/They/danh từ số nhiều) / Chooses (He/She/It/danh từ số ít) | Please choose a flavor for your ice cream cone. (Hãy chọn một loại vị cho cây kem của bạn.) She always chooses to walk to school every day. (Cô ấy luôn chọn đi bộ đến trường mỗi ngày.) |
| Hiện tại tiếp diễn | Am choosing (I) / Is choosing (He/She/It/danh từ số ít) / Are choosing (We/You/They/danh từ số nhiều) | I am choosing a gift for my friend’s birthday party right now. (Tôi đang chọn món quà cho buổi tiệc sinh nhật của bạn tôi ngay bây giờ.) The cat is choosing which toy to play with at this moment. (Con mèo đang chọn đồ chơi để chơi với ngay lúc này.) |
| Hiện tại hoàn thành | Have chosen (I/We/You/They/danh từ số nhiều) / Has chosen (He/She/It/danh từ số ít) | We have chosen the destination for our summer vacation already. (Chúng tôi đã chọn điểm đến cho kỳ nghỉ hè của mình rồi.) Tom has chosen the blue shirt for the party. (Tom đã chọn chiếc áo màu xanh cho buổi tiệc.) |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | Have been choosing (I/We/You/They/danh từ số nhiều) / Has been choosing (He/She/It/danh từ số ít) | The winner of the competition has been chosen by the judges and announced. (Người chiến thắng cuộc thi đã được các giám khảo chọn và công bố.) The gifts for the party have been chosen carefully by the host over the past few days. (Những món quà cho buổi tiệc đã được chủ nhà lựa chọn cẩn thận trong vài ngày qua.) |
| Tương lai đơn | Will choose | Tomorrow, I will choose a new book to read from the bookstore. (Ngày mai, tôi sẽ chọn một cuốn sách mới để đọc từ hiệu sách.) They will choose the toppings for their pizza at the restaurant later. (Họ sẽ chọn các loại nhân cho bánh pizza của họ tại nhà hàng sau.) |
| Tương lai tiếp diễn | Will be choosing | Tomorrow morning, Sarah will be choosing her outfit for the job interview. (Sáng mai, Sarah sẽ đang lựa chọn trang phục cho buổi phỏng vấn công việc.) At noon, we will be choosing the colors for the walls of our new house. (Vào buổi trưa, chúng tôi sẽ đang lựa chọn màu sắc cho tường nhà mới của chúng tôi.) |
| Tương lai hoàn thành | Will have chosen | By the time you arrive, I will have chosen a gift for your birthday. (Đến khi bạn đến, tôi sẽ đã chọn một món quà cho sinh nhật của bạn.) They will have chosen the menu for the party before the guests arrive. (Họ sẽ đã chọn menu cho bữa tiệc trước khi khách đến.) |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | Will have been choosing | At this time tomorrow, we will have been choosing the decorations for the party for several hours. (Vào thời điểm này ngày mai, chúng tôi sẽ đang lựa chọn trang trí cho bữa tiệc trong vài giờ.) By next week, she will have been choosing the courses for her new semester for a long time. (Đến tuần tới, cô ấy sẽ đang lựa chọn các khóa học cho học kỳ mới của mình trong một thời gian dài.) |
Choose To V hay Choose V-ing: Giải đáp thắc mắc thường gặp
Một trong những câu hỏi thường gặp khi sử dụng động từ choose là liệu nên dùng “choose to V” hay “choose V-ing”. Câu trả lời chính xác là “choose to V” (chọn làm gì đó). Cấu trúc này được dùng để diễn tả một hành động lựa chọn để thực hiện một điều gì đó trong tương lai hoặc như một thói quen. Động từ đi sau “choose” phải ở dạng nguyên thể có “to”.
Ví dụ, khi ai đó không thể quyết định, họ có thể nói “He couldn’t decide, so he chose to stay home.” (Anh ấy không thể quyết định, vì vậy anh ấy đã chọn ở nhà.) Hay, “Jenny chose to study biology in college” (Jenny đã chọn học môn sinh học ở đại học), thể hiện một quyết định mang tính lâu dài. Mặc dù có nhiều động từ theo sau là V-ing, choose lại thuộc nhóm theo sau là một động từ nguyên mẫu có “to”, diễn tả ý nghĩa về mục đích hoặc kết quả của sự lựa chọn.
Các cấu trúc phổ biến với động từ Choose trong tiếng Anh
Bên cạnh cách chia thì, động từ choose còn được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, mỗi cấu trúc mang một sắc thái và ý nghĩa riêng biệt. Nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng và chính xác hơn.
Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến thường gặp với choose:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Choose + somebody/ something + as + something | Diễn tả hành động lựa chọn, tuyển chọn một ai đó hoặc vật gì đó để trở thành một vai trò hoặc vị trí cụ thể. | She chose Tom as her partner for the dance competition. (Cô ấy chọn Tom làm đối tác của mình cho cuộc thi nhảy.) He chose the red car as his favorite among all the options. (Anh ấy chọn chiếc xe màu đỏ là yêu thích của mình trong số tất cả các lựa chọn.) |
| Choose + something + for + somebody | Dùng để diễn tả hành động chọn lựa một vật gì đó dành cho một người nào đó. | She chose a bouquet of flowers for her mother’s birthday. (Cô ấy chọn một bó hoa cho sinh nhật của mẹ.) He chose a new laptop for his sister’s graduation gift. (Anh ấy chọn một chiếc laptop mới làm quà tốt nghiệp cho em gái.) |
| Choose from | Diễn tả hành động lựa chọn một thứ gì đó từ một tập hợp gồm nhiều lựa chọn khác nhau. | You can choose from a variety of flavors at the ice cream shop. (Bạn có thể chọn từ nhiều loại vị kem tại cửa hàng kem.) Customers can choose from different sizes when ordering a pizza. (Khách hàng có thể chọn từ các kích thước khác nhau khi đặt pizza.) |
| Choose between | Diễn tả hành động lựa chọn một trong hai lựa chọn khác nhau khi đứng trước sự phân vân. | Sarah had to choose between studying for her exam or going to the party. (Sarah phải chọn giữa học cho kỳ thi hoặc đi dự tiệc.) Tom couldn’t decide and had to choose between the red or blue shirt. (Tom không thể quyết định và phải chọn giữa chiếc áo màu đỏ hoặc màu xanh.) |
Những cấu trúc đặc biệt của Choose trong câu giả định và mệnh lệnh
Động từ choose cũng xuất hiện trong các cấu trúc đặc biệt, đặc biệt là trong câu giả định và câu mệnh lệnh, thể hiện các điều kiện, mong muốn hoặc yêu cầu. Việc hiểu các cấu trúc này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và tự nhiên hơn.
Trong câu giả định, choose có thể xuất hiện ở các dạng thì khác nhau tùy thuộc vào loại câu điều kiện, diễn tả một giả định về hành động lựa chọn có thể xảy ra hoặc không trong quá khứ, hiện tại hay tương lai. Đối với câu mệnh lệnh, choose được dùng ở dạng nguyên thể, trực tiếp ra lệnh hoặc khuyên bảo người nghe thực hiện một hành động chọn lựa.
| Cấu trúc câu đặc biệt | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu giả định – Hiện tại | Choose | If they choose to save money, they can go on a vacation next year. (Nếu họ chọn tiết kiệm tiền, họ có thể đi nghỉ mát vào năm sau.) |
| Câu giả định – Quá khứ | Chose | If they chose to leave earlier, they could have caught the train. (Nếu họ đã chọn ra đi sớm hơn, họ có thể đã kịp bắt tàu.) |
| Câu giả định – Quá khứ hoàn thành | Had chosen | If they had chosen to invest in stocks earlier, they would have made more money by now. (Nếu họ đã chọn đầu tư vào cổ phiếu từ trước đó, họ đã kiếm được nhiều tiền hơn vào lúc này.) |
| Câu giả định – Tương lai | Should choose | If she should choose to pursue further education, she will have better career opportunities. (Nếu cô ấy nên chọn theo đuổi học vấn cao hơn, cô ấy sẽ có nhiều cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.) |
| Câu mệnh lệnh | Choose | Choose your words carefully when speaking to him. (Chọn lời nói của bạn một cách cẩn thận khi nói chuyện với anh ấy.) |
| Câu ĐK loại 2 – Mệnh đề chính | Would choose | If I had more time, I would choose to travel around the world. (Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ chọn đi du lịch quanh thế giới.) |
| Câu ĐK loại 2 – Biến thể của mệnh đề chính | Would be choosing | If they were not so busy, they would be choosing a restaurant for dinner right now. (Nếu họ không bận rộn, họ sẽ đang chọn một nhà hàng để ăn tối vào lúc này.) |
| Câu ĐK loại 3 – Mệnh đề chính | Would have chosen | If she had known about the discount earlier, she would have chosen to buy the dress yesterday. (Nếu cô ấy biết về chiến dịch giảm giá sớm hơn, cô ấy đã chọn mua chiếc váy ngày hôm qua.) |
| Câu ĐK loại 3 – Biến thể của mệnh đề chính | Would have been choosing | If they had arrived at the store earlier, they would have been choosing their outfits for the party now. (Nếu họ đã đến cửa hàng sớm hơn, họ đã đang chọn trang phục cho buổi tiệc vào lúc này.) |
Phân biệt Choose, Select và Pick: Sự khác biệt tinh tế
Trong tiếng Anh, có nhiều từ có ý nghĩa tương tự như choose, nhưng lại mang những sắc thái và ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Ba từ thường gây nhầm lẫn nhất là choose, select và pick. Mặc dù cả ba đều có nghĩa là “lựa chọn”, chúng không hoàn toàn có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.
Choose là từ mang ý nghĩa chung nhất về hành động lựa chọn từ nhiều phương án, thường nhấn mạnh vào ý chí cá nhân hoặc quyết định cuối cùng. Ví dụ, “I chose this book because it looked interesting.” (Tôi chọn cuốn sách này vì nó trông thú vị.) Từ này có thể được dùng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
Select thường ám chỉ một quá trình lựa chọn kỹ lưỡng, cẩn thận hơn, thường dựa trên tiêu chí hoặc đánh giá chuyên môn. Từ này mang tính chất trang trọng hơn và thường được dùng trong bối cảnh công việc, học thuật hoặc khi cần một sự lựa chọn tinh tế. Chẳng hạn, “The committee selected the most qualified candidate.” (Ủy ban đã chọn ứng viên đủ tiêu chuẩn nhất.)
Pick lại là từ mang ý nghĩa lựa chọn mang tính ngẫu nhiên, đơn giản hoặc không đòi hỏi nhiều sự suy nghĩ. Nó thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, như “Just pick a card, any card.” (Chỉ cần chọn một lá bài, bất kỳ lá nào.) Ngoài ra, “pick” còn có nghĩa là “hái” hoặc “nhặt lên”. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng động từ Choose và cách khắc phục
Mặc dù động từ choose khá phổ biến, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi cơ bản khi sử dụng nó. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp cải thiện đáng kể kỹ năng ngữ pháp của bạn.
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa dạng quá khứ đơn (V2) là chose và quá khứ phân từ (V3) là chosen. Chose chỉ dùng trong thì quá khứ đơn hoặc các cấu trúc giả định loại 2, trong khi chosen được dùng trong các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành) và câu bị động. Ví dụ, “I have chosen a gift” là đúng, còn “I have chose a gift” là sai. Để khắc phục, hãy luôn ghi nhớ bảng V1, V2, V3 của các động từ bất quy tắc.
Lỗi thứ hai là sử dụng sai giới từ hoặc cấu trúc đi kèm. Chẳng hạn, việc dùng “choose for” thay vì “choose from” hoặc “choose between” khi cần diễn đạt ý nghĩa lựa chọn từ một nhóm hoặc giữa hai đối tượng. Hãy luôn kiểm tra lại cấu trúc “choose + giới từ” để đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp và ý nghĩa. Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập thực hành và đọc các ví dụ mẫu sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và tránh những lỗi sai không đáng có.
Từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa của Choose: Mở rộng vốn từ vựng
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và diễn đạt ý tưởng linh hoạt, việc nắm vững các từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa của động từ choose là rất quan trọng. Mỗi từ mang một sắc thái riêng, giúp bạn chọn lựa từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa phổ biến của choose cùng với ý nghĩa và ví dụ minh họa:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Pick | Lựa chọn cái gì đó sau khi xem xét kỹ lưỡng hoặc đơn giản, không quá cầu kỳ. | She picked a ripe apple from the tree. (Cô ấy hái một quả táo chín từ cây.) He picked out a book from the shelf to read before bed. (Anh ấy chọn một quyển sách từ kệ để đọc trước khi đi ngủ.) |
| Select | Lựa chọn sau khi cân nhắc cẩn thận, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác. | She selected a movie to watch from the list. (Cô ấy đã chọn một bộ phim để xem từ danh sách.) He carefully selected the ingredients for his favorite dish. (Anh ấy đã lựa chọn cẩn thận các nguyên liệu cho món ăn yêu thích của mình.) |
| Decide | Quyết định, lựa chọn những thứ quan trọng cần nhiều thời gian tổng hợp thông tin trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. | Sarah couldn’t decide which movie to watch tonight. (Sarah không thể quyết định xem bộ phim nào vào tối nay.) Tom needs to decide whether to accept the job offer or not. (Tom cần quyết định liệu có chấp nhận lời mời công việc hay không.) |
| Opt for | Lựa chọn từ một tập hợp có nhiều lựa chọn, thường kèm theo yếu tố của sở thích cá nhân hoặc xu hướng. | They opted for a cozy dinner at home instead of going out to a restaurant. (Họ chọn lựa một bữa tối ấm cúng tại nhà thay vì đi ra ngoài nhà hàng.) Sarah opted for the blue dress for the party. (Sarah chọn lựa chiếc váy màu xanh cho buổi tiệc.) |
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Reject | Bác bỏ, từ chối cái gì đó hoặc ai đó một cách rõ ràng. | She had to reject the job offer because it didn’t pay enough. (Cô ấy phải từ chối đề nghị việc làm vì nó không trả đủ tiền.) The store rejected his return without a receipt. (Cửa hàng từ chối trả hàng của anh ấy vì thiếu hóa đơn.) |
| Refuse | Bác bỏ, không chấp nhận một cách kiên quyết. | She refused to eat broccoli because she doesn’t like it. (Cô ấy từ chối ăn bông cải xanh vì cô ấy không thích.) He politely refused the offer to join the club. (Anh ấy lịch sự từ chối lời đề nghị gia nhập câu lạc bộ.) |
| Neglect | Bỏ lơ, không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực. | The plant died because she neglected to water it. (Cây chết vì cô ấy đã sao lơ không tưới nước.) He neglected his homework and failed the test. (Anh ta lơ làm bài tập về nhà và thất bại trong bài kiểm tra.) |
| Ignore | Lơ là, cố tình không để ý đến hoặc phớt lờ điều gì đó. | He chose to ignore the warning signs and got lost in the forest. (Anh ta chọn phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo và bị lạc trong rừng.) She ignored her friend’s advice and regretted it later. (Cô ấy phớt lờ lời khuyên của bạn và sau đó hối tiếc.) |
Bài tập thực hành về các hình thái động từ Choose
Để củng cố kiến thức về các dạng của động từ choose, đặc biệt là quá khứ của choose, việc thực hành qua các bài tập là vô cùng quan trọng. Các bài tập dưới đây được thiết kế để giúp bạn ghi nhớ hiệu quả và nâng cao khả năng áp dụng từ này vào các ngữ cảnh khác nhau. Bạn sẽ thực hành các dạng bài tập thường gặp như trắc nghiệm chọn đáp án đúng, hay sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh, giúp nắm vững các thì và cấu trúc.
Sơ đồ tổng hợp các dạng V1 V2 V3 của động từ choose giúp người học dễ dàng ghi nhớ.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
-
She ………. him as her partner for the dance contest yesterday.
- A. chooses
- B. chose
- C. chosen
-
She ………. the blue gown for the party the previous day.
- A. chose
- B. choosing
- C. chosen
-
He ………. a film to watch at this hour yesterday.
- A. chose
- B. was choosing
- C. chosen
-
They ………. a name for their infant before discovering its gender.
- A. choosing
- B. chose
- C. had chosen
-
Prior to the journey, she ………. her attire meticulously to suit the weather conditions.
- A. had chosen
- B. choosing
- C. choose
Xem đáp án
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. B | Với trạng từ thời gian “yesterday” chỉ quá khứ đơn, động từ choose được chia ở dạng V2 là chose. |
| 2. A | Tương tự, “the previous day” chỉ ra thì quá khứ đơn, nên dùng dạng V2 của choose là chose. |
| 3. B | Cụm từ “at this hour yesterday” là dấu hiệu của thì quá khứ tiếp diễn, do đó động từ choose được chia là “was choosing”. |
| 4. C | Hành động “chọn tên” xảy ra trước hành động “khám phá giới tính”, dấu hiệu của thì quá khứ hoàn thành. Vì vậy, động từ choose được chia là “had chosen”. |
| 5. A | Tương tự câu 4, “Prior to the journey” cho thấy hành động này xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, sử dụng thì quá khứ hoàn thành với choose là “had chosen”. |
Bài tập 2: Chọn từ đúng trong ngoặc
- They (opted/ chosen) pizza for dinner yesterday because it’s their favorite.
- She (selected/ chose) him as her partner for the dance competition last month.
- She (picked/ was choosing) a book to read at the library in the morning yesterday.
- She (had chosen/ chose) the restaurant for dinner, but it was closed when they arrived.
- He (had chosen/ chose) his career path early in life and never regretted it.
Xem đáp án
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. Chose | Với “yesterday”, câu này sử dụng thì quá khứ đơn. Chose là dạng V2 của choose, phù hợp trong ngữ cảnh này. |
| 2. Chose | “Last month” chỉ thì quá khứ đơn, nên chose là lựa chọn chính xác cho động từ choose. |
| 3. Was choosing | “In the morning yesterday” là dấu hiệu của thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Do đó, “was choosing” là đúng. |
| 4. Had chosen | Hành động “chọn nhà hàng” xảy ra trước hành động “nhà hàng đóng cửa”. Đây là dấu hiệu của thì quá khứ hoàn thành, với chosen là dạng V3 của choose. |
| 5. Had chosen | Hành động “chọn con đường sự nghiệp” xảy ra sớm hơn trong quá khứ so với việc “không hối tiếc”. Do đó, thì quá khứ hoàn thành với “had chosen” là chính xác. |
Bài tập 3: Sắp xếp từ cho trước thành câu hoàn chỉnh
-
chose/ their favorite/ for dinner/ because/ yesterday/ They/ pizza/ it’s/ .
=> …………………………………………………………………………. -
instead of/ last weekend/ the park/ I/ to walk/ chose/ to/ the bus/ taking/ .
=> …………………………………………………………………………. -
new puppy/ a name/ at this time/ They/ yesterday/ were/ their/ for/ choosing/.
=> …………………………………………………………………………. -
in college/ his major/ He/ study medicine/ he changed/ before/ had chosen/ to/ .
=> …………………………………………………………………………. -
the wrong answer/ corrected/ on the test/ had chosen/ but/ He/ later/ it/ .
=> ………………………………………………………………………….
Xem đáp án
-
They chose pizza for dinner yesterday because it’s their favorite.
Giải thích: Sử dụng thì quá khứ đơn, V2 của choose là chose để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. -
I chose to walk to the park instead of taking the bus last weekend.
Giải thích: Sử dụng thì quá khứ đơn, V2 của choose là chose và cấu trúc “chose to V” để diễn tả sự lựa chọn hành động. -
They were choosing a name for their new puppy at this time yesterday.
Giải thích: Với ‘at this time yesterday’, câu này sử dụng thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ với “were choosing”. -
He had chosen to study medicine in college before he changed his major.
Giải thích: Sử dụng thì quá khứ hoàn thành với “had chosen” để diễn tả hành động chọn ngành học xảy ra trước hành động thay đổi ngành. -
He had chosen the wrong answer on the test but corrected it later.
Giải thích: Sử dụng thì quá khứ hoàn thành với “had chosen” để diễn tả hành động chọn sai đã xảy ra trước hành động sửa chữa.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Quá khứ của “choose” là gì và dùng khi nào?
Quá khứ đơn của choose là chose. Nó được dùng để diễn tả một hành động lựa chọn đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: “She chose a red dress yesterday.” (Cô ấy đã chọn một chiếc váy đỏ ngày hôm qua.)
2. Dạng quá khứ phân từ của “choose” là gì và ý nghĩa của nó?
Dạng quá khứ phân từ của choose là chosen. Dạng này thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (ví dụ: hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành) và trong câu bị động. Ví dụ: “I have chosen my career path.” (Tôi đã chọn con đường sự nghiệp của mình.) hoặc “The winner was chosen by the judges.” (Người chiến thắng đã được các giám khảo chọn.)
3. Có sự khác biệt nào giữa “choose”, “select” và “pick” không?
Có. Mặc dù cả ba đều có nghĩa là lựa chọn, choose là từ chung nhất. Select thường dùng cho sự lựa chọn kỹ lưỡng, cẩn thận, mang tính trang trọng hơn (ví dụ: “select a candidate”). Pick thường dùng cho sự lựa chọn đơn giản, không quá cân nhắc hoặc mang tính ngẫu nhiên (ví dụ: “pick a card”).
4. Khi nào dùng “choose to V” và khi nào dùng “choose V-ing”?
Luôn dùng “choose to V” (chọn làm gì đó). Động từ theo sau choose phải ở dạng nguyên thể có “to”. Cấu trúc “choose V-ing” là không đúng ngữ pháp. Ví dụ: “He chose to stay home.” (Anh ấy đã chọn ở nhà.)
5. Từ trái nghĩa của “choose” là gì?
Một số từ trái nghĩa phổ biến của choose bao gồm reject (bác bỏ, từ chối), refuse (từ chối, không chấp nhận), neglect (bỏ lơ, sao nhãng) và ignore (phớt lờ, lơ là).
Việc nắm vững các dạng của động từ choose, đặc biệt là quá khứ của choose và các cấu trúc liên quan, là một phần quan trọng trong việc thành thạo tiếng Anh. Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn chi tiết và các bài tập thực hành giúp bạn củng cố kiến thức. Hãy thường xuyên ôn tập các công thức, ví dụ và hoàn thành các bài tập để ghi nhớ lâu hơn. Hy vọng qua Edupace, bạn đã có thêm những thông tin hữu ích và tự tin hơn trong việc sử dụng từ vựng này.




