An toàn phòng cháy và chữa cháy (PCCC) là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn cho người và tài sản. Để cụ thể hóa các quy định của Luật PCCC và Nghị định 136/2020/NĐ-CP, Bộ Công an đã ban hành Thông tư 149/2020/TT-BCA. Văn bản pháp lý này cung cấp hướng dẫn chi tiết về nhiều khía cạnh quan trọng của công tác đảm bảo an toàn cháy nổ.
Các Quy Định Chung và Phạm Vi Áp Dụng
Thông tư 149/2020/TT-BCA, được ban hành ngày 31/12/2020 và có hiệu lực từ ngày 20/02/2021, đóng vai trò là văn bản hướng dẫn chi tiết việc thi hành một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy hiện hành và Nghị định số 136/2020/NĐ-CP. Thông tư này không chỉ nhắc lại các quy định pháp luật mà còn đi sâu vào các biện pháp cụ thể cần triển khai trong thực tế.
Phạm vi điều chỉnh của Thông tư 149/2020/TT-BCA rất rộng, bao gồm nhiều nội dung quan trọng liên quan trực tiếp đến công tác an toàn cháy nổ. Các vấn đề được quy định chi tiết trong Thông tư này bao gồm việc lập và quản lý hồ sơ PCCC, xây dựng nội quy an toàn, thiết kế sơ đồ chỉ dẫn và lắp đặt các loại biển báo cần thiết.
Ngoài ra, Thông tư 149/2020/TT-BCA còn hướng dẫn cụ thể về việc xác định các khu dân cư có nguy cơ cháy, nổ cao, phân cấp trách nhiệm quản lý PCCC trong lực lượng Công an, quy trình kiểm tra an toàn về PCCC, thẩm quyền phê duyệt và yêu cầu đối với việc thực tập phương án chữa cháy.
Thông tư cũng cập nhật các quy định liên quan đến hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu và truyền tin báo sự cố phòng cháy và chữa cháy, tiêu chí thành lập đội PCCC chuyên ngành, nội dung và thời lượng bồi dưỡng kiến thức nghiệp vụ PCCC, cùng với các quy định về tem kiểm định phương tiện PCCC.
Đối tượng áp dụng của Thông tư 149/2020/TT-BCA là toàn diện, bao gồm tất cả các cơ quan, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân đang hoạt động hoặc sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam. Điều này nhấn mạnh tính phổ quát của các quy định về an toàn cháy nổ và trách nhiệm chung của toàn xã hội trong việc tuân thủ các quy định này để giảm thiểu rủi ro do cháy nổ gây ra.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- 20h Việt Nam là mấy giờ ở Seoul chính xác
- Giải Mã Bí Ẩn: Tại Sao Mơ Thấy Người Yêu Cũ Khi Đang Hạnh Phúc?
- Khám phá các Trang Web Nghe Chép Chính Tả Tiếng Anh Hiệu Quả
- Cung Kim Ngưu Hợp Với Cung Nào Trong Tình Yêu và Sự Nghiệp
- Khám Phá Lời Chúc 1/6 Bằng Tiếng Anh Ngắn Gọn, Ý Nghĩa
Hồ Sơ Quản Lý Hoạt Động Phòng Cháy và Chữa Cháy
Việc lập và duy trì hồ sơ quản lý hoạt động phòng cháy và chữa cháy là một yêu cầu bắt buộc đối với các cơ sở thuộc danh mục quy định tại Phụ lục III và Phụ lục IV của Nghị định số 136/2020/NĐ-CP. Người đứng đầu cơ sở có trách nhiệm trực tiếp tổ chức việc lập, lưu giữ và cập nhật hồ sơ này một cách đầy đủ và kịp thời.
Đối với các cơ sở thuộc Phụ lục III, hồ sơ PCCC cần bao gồm một loạt các tài liệu quan trọng. Những văn bản chỉ đạo, nội quy an toàn PCCC và quyết định phân công trách nhiệm nội bộ là những thành phần cơ bản. Bên cạnh đó, các giấy tờ liên quan đến thẩm duyệt thiết kế, nghiệm thu về PCCC đối với công trình cũng phải được lưu giữ. Bản vẽ tổng mặt bằng thể hiện giao thông, nguồn nước chữa cháy và bố trí công năng cơ sở đã được phê duyệt cũng là một phần không thể thiếu.
Hồ sơ quản lý còn phải có quyết định thành lập đội phòng cháy và chữa cháy cơ sở hoặc chuyên ngành (nếu có), cùng với bản sao chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ PCCC và cứu nạn, cứu hộ của các cá nhân liên quan. Phương án chữa cháy đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt, kế hoạch và báo cáo kết quả thực tập phương án chữa cháy cũng là tài liệu bắt buộc. Các biên bản kiểm tra an toàn PCCC của cơ quan chức năng, tài liệu tự kiểm tra của cơ sở, báo cáo định kỳ 06 tháng theo quy định, văn bản kiến nghị, biên bản vi phạm hay quyết định xử lý vi phạm hành chính về PCCC đều cần được lưu trữ.
Ngoài ra, hồ sơ cần có báo cáo về các vụ cháy, nổ đã xảy ra (nếu có) và kết luận điều tra nguyên nhân từ cơ quan có thẩm quyền. Tài liệu ghi nhận kết quả kiểm tra điện trở nối đất chống sét, kiểm định các hệ thống, thiết bị chịu áp lực cũng là yêu cầu. Đối với các cơ sở kinh doanh dịch vụ PCCC, giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ cũng cần được bổ sung. Cuối cùng, giấy chứng nhận bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc là yêu cầu đối với cơ sở thuộc danh mục quy định tại Phụ lục II của Nghị định số 136/2020/NĐ-CP.
Đối với các cơ sở thuộc danh mục tại Phụ lục IV, hồ sơ PCCC có yêu cầu đơn giản hơn, chỉ bao gồm một số nội dung cơ bản như nội quy an toàn, chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ, phương án chữa cháy, biên bản kiểm tra và báo cáo về vụ cháy, nổ nếu có. Việc duy trì và cập nhật hồ sơ phòng cháy và chữa cháy là trách nhiệm liên tục của người đứng đầu cơ sở, đảm bảo thông tin luôn chính xác và sẵn sàng cho việc kiểm tra của cơ quan chức năng.
Nội Quy, Sơ Đồ và Biển Báo An Toàn Cháy Nổ
Việc xây dựng và niêm yết nội quy an toàn, sơ đồ chỉ dẫn và các loại biển cấm, biển báo, biển chỉ dẫn về phòng cháy và chữa cháy là biện pháp quan trọng để nâng cao ý thức và hướng dẫn mọi người hành động đúng đắn khi có sự cố cháy nổ xảy ra.
Nội quy an toàn về phòng cháy và chữa cháy cần được thiết lập dựa trên đặc điểm hoạt động cụ thể của từng cơ sở để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả. Nội dung cơ bản của nội quy phải bao gồm các quy định chi tiết về việc quản lý và sử dụng các nguồn nguy hiểm gây cháy như điện, nguồn lửa, nguồn nhiệt, các chất dễ cháy, nổ, cùng với các thiết bị có khả năng sinh lửa, sinh nhiệt.
Bên cạnh đó, nội quy cần quy định rõ cách thức quản lý, sử dụng các phương tiện và thiết bị phòng cháy và chữa cháy đã được trang bị tại cơ sở. Những hành vi bị nghiêm cấm theo quy định của pháp luật về PCCC cũng phải được liệt kê cụ thể trong nội quy để mọi người nắm rõ và tránh vi phạm. Cuối cùng, nội quy phải chỉ rõ những việc cần làm khi có cháy, nổ xảy ra, bao gồm các bước báo động, cắt điện, sử dụng thiết bị PCCC ban đầu và hướng dẫn thoát nạn.
Sơ đồ chỉ dẫn về phòng cháy và chữa cháy có vai trò định hướng cho người trong cơ sở khi cần thoát nạn hoặc tìm kiếm thiết bị chữa cháy. Sơ đồ này cần thể hiện rõ ràng đường và lối thoát nạn, cùng với vị trí bố trí các phương tiện, thiết bị chữa cháy có sẵn trong từng khu vực hoặc tầng nhà. Tùy theo đặc điểm phức tạp của cơ sở, sơ đồ chỉ dẫn có thể được tách thành các sơ đồ riêng cho từng nội dung cụ thể để dễ theo dõi.
Các loại biển cấm, biển báo, biển chỉ dẫn về phòng cháy và chữa cháy đóng vai trò truyền tải thông điệp nhanh chóng và rõ ràng. Các biển cấm như cấm lửa, cấm hút thuốc, cấm mang bật lửa, điện thoại di động và các thiết bị phát sinh nhiệt/lửa phải được đặt tại những khu vực có nguy cơ cao như nơi sản xuất, bảo quản, sử dụng vật liệu nổ, xăng, dầu, khí đốt, hóa chất dễ cháy, nổ.
Biển báo khu vực có nguy hiểm về cháy, nổ giúp cảnh báo mọi người về tiềm ẩn rủi ro. Các biển chỉ dẫn phòng cháy và chữa cháy quan trọng bao gồm biển chỉ hướng thoát nạn, cửa thoát nạn, và biển chỉ vị trí của các trụ, cột, bể, bến lấy nước chữa cháy. Quy cách và mẫu mã của các loại biển này được thực hiện theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 4879:1989. Nếu cần làm rõ hiệu lực của biển, cần bổ sung thêm biển phụ đi kèm. Tất cả nội quy, sơ đồ và biển báo phải được phổ biến rộng rãi và niêm yết tại các vị trí dễ thấy, dễ đọc để mọi người biết và nghiêm chỉnh chấp hành.
Xác Định Khu Dân Cư Có Nguy Cơ Cháy, Nổ Cao
Thông tư 149/2020/TT-BCA cụ thể hóa cách xác định khu dân cư được coi là có nguy cơ cháy, nổ cao theo quy định của Nghị định số 136/2020/NĐ-CP. Việc xác định này giúp các cơ quan chức năng và chính quyền địa phương có cơ sở để tăng cường các biện pháp quản lý an toàn PCCC phù hợp, tập trung nguồn lực vào những khu vực cần ưu tiên.
Một khu dân cư sẽ được đánh giá là có nguy cơ cháy, nổ cao nếu đáp ứng một trong ba tiêu chí cụ thể được nêu trong Thông tư. Tiêu chí đầu tiên là khu dân cư đó có tồn tại làng nghề chuyên sản xuất hoặc kinh doanh các loại hàng hóa có đặc tính dễ cháy, dễ nổ. Việc tập trung sản xuất và lưu trữ các vật liệu nguy hiểm trong một không gian làng nghề truyền thống thường đi kèm với các rủi ro an toàn cháy nổ tiềm ẩn cao.
Tiêu chí thứ hai áp dụng khi khu dân cư có tối thiểu 20% tổng số hộ gia đình đang sinh sống kết hợp với hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh các loại hàng hóa, hóa chất dễ cháy, nổ. Sự kết hợp giữa không gian sinh hoạt và sản xuất/kinh doanh vật liệu nguy hiểm trong cùng một khuôn viên nhà ở gia đình làm tăng đáng kể khả năng xảy ra và lan rộng đám cháy, đặc biệt trong các khu dân cư đông đúc. Con số 20% là ngưỡng định lượng để xác định mức độ rủi ro dựa trên tỷ lệ này.
Tiêu chí thứ ba liên quan đến sự hiện diện của các cơ sở công nghiệp hoặc thương mại có tính chất nguy hiểm về cháy, nổ ngay trong khu dân cư đó. Cụ thể, nếu khu dân cư có cơ sở chuyên chế biến, sản xuất, bảo quản dầu mỏ và các sản phẩm từ dầu mỏ, khí đốt, hóa chất nguy hiểm về cháy, nổ; hoặc có các kho chứa dầu mỏ, sản phẩm dầu mỏ, kho khí đốt, hóa chất nguy hiểm về cháy, nổ; hoặc có cửa hàng kinh doanh xăng dầu, thì khu dân cư đó cũng được xếp vào nhóm có nguy cơ cháy, nổ cao. Sự tồn tại của các cơ sở này tạo ra nguồn nguy hiểm thường trực ảnh hưởng đến an toàn cháy nổ của cộng đồng xung quanh.
Việc xác định rõ ràng các tiêu chí này trong Thông tư 149/2020/TT-BCA giúp chính quyền địa phương và lực lượng phòng cháy và chữa cháy có căn cứ pháp lý để lập kế hoạch, triển khai các biện pháp phòng ngừa, tuyên truyền, kiểm tra và xây dựng phương án chữa cháy phù hợp với đặc điểm và mức độ nguy hiểm của từng khu vực dân cư cụ thể, góp phần nâng cao hiệu quả công tác an toàn cháy nổ tại cộng đồng.
Quản Lý, Kiểm Tra và Phương Án Chữa Cháy
Phân Cấp Quản Lý trong Công an Nhân dân
Thông tư 149/2020/TT-BCA quy định việc phân cấp quản lý về phòng cháy và chữa cháy trong nội bộ lực lượng Công an nhân dân. Việc phân cấp này nhằm mục đích đảm bảo tính hiệu quả và chuyên sâu trong công tác quản lý an toàn PCCC đối với từng loại hình cơ sở và địa bàn cụ thể. Giám đốc Công an cấp tỉnh có thẩm quyền quyết định việc phân cấp này dựa trên các yếu tố như cơ cấu tổ chức, biên chế, đặc điểm địa bàn và số lượng các cơ sở thuộc diện quản lý.
Thông thường, Phòng Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (PC07 hoặc tên gọi tương đương) Công an cấp tỉnh sẽ được giao quản lý các đối tượng có tính chất phức tạp hoặc quy mô lớn. Điều này bao gồm các phương tiện giao thông cơ giới có yêu cầu đặc biệt về an toàn phòng cháy và chữa cháy thuộc sở hữu của các cơ quan, tổ chức đóng trụ sở trên địa bàn tỉnh.
Bên cạnh đó, Phòng Cảnh sát PCCC cấp tỉnh còn quản lý các loại hình cơ sở quan trọng khác như trụ sở cơ quan hành chính cấp tỉnh trở lên, các cơ sở hạ tầng kỹ thuật liên quan đến PCCC của đô thị, khu kinh tế, khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, cụm công nghiệp nằm trên địa bàn từ 02 cấp huyện trở lên. Các cơ sở có tính chất nguy hiểm về cháy, nổ đặc thù cũng được phân cấp cho Phòng Cảnh sát PCCC cấp tỉnh quản lý để đảm bảo yêu cầu về an toàn phòng cháy, chữa cháy.
Các cơ sở còn lại trong danh mục quy định tại Phụ lục III của Nghị định số 136/2020/NĐ-CP sẽ do Công an cấp huyện thực hiện công tác quản lý về phòng cháy và chữa cháy. Sự phân cấp này giúp lực lượng Công an ở từng cấp có thể tập trung nguồn lực và chuyên môn vào các đối tượng quản lý phù hợp, nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, hướng dẫn và xử lý vi phạm liên quan đến an toàn cháy nổ.
Kiểm Tra An Toàn về PCCC
Kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy là một hoạt động thường xuyên và cần thiết để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn và đảm bảo việc tuân thủ các quy định pháp luật. Theo Thông tư 149/2020/TT-BCA, người đứng đầu cơ sở, chủ phương tiện giao thông đặc thù, chủ hộ gia đình, chủ rừng có trách nhiệm tự tổ chức kiểm tra thường xuyên về an toàn PCCC trong phạm vi quản lý của mình. Việc tự kiểm tra này cần căn cứ vào điều kiện thực tế hoạt động và yêu cầu đảm bảo an toàn cháy nổ.
Nội dung của việc tự kiểm tra phải tuân thủ theo quy định chung về kiểm tra an toàn PCCC áp dụng cho từng loại hình đối tượng quản lý, được nêu chi tiết trong Nghị định số 136/2020/NĐ-CP. Việc kiểm tra bao gồm rà soát các điều kiện về lối thoát nạn, hệ thống điện, nguồn nhiệt, việc quản lý vật liệu dễ cháy, hoạt động của các thiết bị phòng cháy và chữa cháy, hồ sơ PCCC, và việc thực hiện nội quy, quy định an toàn.
Kết quả của mỗi lần kiểm tra cần được ghi nhận đầy đủ trong tài liệu. Tài liệu này phải thể hiện rõ phạm vi đã được kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy. Quan trọng hơn, nó cần ghi nhận và đánh giá cụ thể các điều kiện không đảm bảo an toàn cháy nổ hoặc các vi phạm quy định PCCC đã được phát hiện (nếu có). Dựa trên những phát hiện này, tài liệu kiểm tra cần đề xuất các biện pháp khắc phục, xử lý cụ thể để loại bỏ hoặc giảm thiểu nguy cơ mất an toàn, vi phạm phòng cháy và chữa cháy.
Báo cáo kết quả kiểm tra an toàn về phòng cháy và chữa cháy định kỳ 06 tháng của người đứng đầu cơ sở (đối tượng quy định tại điểm b khoản 3 Điều 16 Nghị định số 136/2020/NĐ-CP) phải được gửi đến cơ quan Công an quản lý trực tiếp. Báo cáo này cần tổng hợp kết quả tự kiểm tra về việc duy trì các điều kiện an toàn phòng cháy và chữa cháy, đồng thời thông tin về kết quả thực hiện các yêu cầu hoặc kiến nghị đã được cơ quan có thẩm quyền đưa ra trước đó. Các nội dung liên quan khác (nếu có) cũng có thể được bổ sung vào báo cáo.
Xây Dựng và Thực Tập Phương Án Chữa Cháy Hiệu Quả
Phương án chữa cháy là kế hoạch hành động chi tiết được xây dựng cho từng cơ sở hoặc khu vực để ứng phó hiệu quả khi có đám cháy xảy ra. Việc xây dựng và phê duyệt phương án chữa cháy là yêu cầu bắt buộc và thẩm quyền phê duyệt được quy định rõ trong Thông tư 149/2020/TT-BCA tùy thuộc vào quy mô và tính chất của đám cháy dự kiến cũng như các lực lượng tham gia.
Đối với các phương án chữa cháy của cơ quan Công an có huy động lực lượng, phương tiện của Công an từ nhiều tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, thẩm quyền phê duyệt cao nhất thuộc về Bộ trưởng Bộ Công an. Khi phương án chữa cháy của cơ quan Công an có huy động lực lượng, phương tiện của cơ quan, tổ chức thuộc phạm vi quản lý cấp tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ là người phê duyệt. Giám đốc Công an cấp tỉnh phê duyệt các phương án chữa cháy của cơ quan Công an có huy động nhiều lực lượng Công an trên địa bàn tỉnh, thành phố. Tương tự, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện phê duyệt phương án chữa cháy của cơ quan Công an có huy động lực lượng, phương tiện của cơ quan, tổ chức thuộc phạm vi quản lý cấp huyện.
Đối với phương án chữa cháy của các cơ sở cụ thể, thẩm quyền phê duyệt được phân cấp cho Trưởng phòng Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ Công an cấp tỉnh hoặc Trưởng Công an cấp huyện, tùy thuộc vào việc phân cấp quản lý đối với cơ sở đó. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm phê duyệt phương án chữa cháy của các khu dân cư thuộc phạm vi quản lý của mình. Đối với các cơ sở thuộc danh mục tại Phụ lục IV của Nghị định số 136/2020/NĐ-CP và chủ phương tiện giao thông cơ giới có yêu cầu đặc biệt về an toàn phòng cháy và chữa cháy, người đứng đầu cơ sở hoặc chủ phương tiện sẽ tự phê duyệt phương án chữa cháy của đơn vị mình.
Thời hạn xem xét, phê duyệt phương án chữa cháy của cơ sở là 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trường hợp không phê duyệt, cơ quan có thẩm quyền phải có văn bản trả lời và nêu rõ lý do. Sau khi phương án chữa cháy của cơ quan Công an được phê duyệt, đơn vị xây dựng phương án có trách nhiệm lập Phiếu chiến thuật chữa cháy và sao gửi cho các cơ quan Công an có lực lượng, phương tiện tham gia.
Bên cạnh việc xây dựng và phê duyệt, việc thực tập phương án chữa cháy là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính khả thi và sự phối hợp nhịp nhàng khi có sự cố thật. Thông tư 149/2020/TT-BCA quy định phương án chữa cháy của cơ sở (thuộc điểm a khoản 3 Điều 19 Nghị định 136) phải được tổ chức thực tập ít nhất một lần mỗi năm. Ngoài ra, cần thực tập đột xuất khi có yêu cầu đảm bảo an toàn phòng cháy và chữa cháy cho các sự kiện chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội đặc biệt. Mỗi lần thực tập có thể diễn tập một hoặc nhiều tình huống khác nhau, nhưng cần đảm bảo rằng tất cả các tình huống giả định trong phương án đều lần lượt được thực tập qua các lần.
Đối với phương án chữa cháy của cơ quan Công an, việc thực tập được tiến hành khi có yêu cầu của người có thẩm quyền phê duyệt. Trước khi thực tập, cơ quan Công an tổ chức phải thông báo bằng văn bản cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã và người đứng đầu cơ sở nơi diễn ra thực tập ít nhất 05 ngày làm việc trước thời điểm thực tập. Đồng thời, yêu cầu huy động lực lượng, phương tiện cũng được gửi tới các cơ quan, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân được huy động tham gia ít nhất 05 ngày làm việc trước đó. Việc thực tập thường xuyên giúp nâng cao kỹ năng, kinh nghiệm ứng phó và sự phối hợp giữa các lực lượng, góp phần giảm thiểu thiệt hại do cháy nổ.
Hệ Thống Cơ Sở Dữ Liệu và Truyền Tin Báo Sự Cố PCCC
Để hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả công tác phòng cháy và chữa cháy, Thông tư 149/2020/TT-BCA quy định về việc xây dựng và vận hành Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu về phòng cháy, chữa cháy và truyền tin báo sự cố. Hệ thống này là công cụ quan trọng giúp cơ quan chức năng theo dõi, quản lý và phản ứng nhanh chóng với các sự cố liên quan đến an toàn cháy nổ.
Hệ thống quản lý này bao gồm hai thành phần chính: Cơ sở dữ liệu về phòng cháy và chữa cháy và cơ sở hạ tầng thông tin. Cơ sở dữ liệu lưu trữ một lượng lớn thông tin quan trọng. Điều này bao gồm các thông tin báo sự cố như cháy, tai nạn, hoặc báo lỗi của hệ thống, thiết bị báo cháy. Dữ liệu về tình trạng hoạt động của hệ thống phòng cháy, chữa cháy và các hệ thống kỹ thuật liên quan tại cơ sở cũng được thu thập.
Ngoài ra, cơ sở dữ liệu còn chứa thông tin chi tiết về đặc điểm của cơ sở có liên quan đến công tác phòng cháy và chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, cũng như thông tin về lực lượng, phương tiện, hệ thống giao thông và nguồn nước phục vụ hoạt động PCCC của cơ sở. Dữ liệu về công tác kiểm tra, xử lý vi phạm về PCCC và cứu nạn, cứu hộ, việc thực hiện quy định PCCC trong đầu tư xây dựng, phương án chữa cháy, phương án cứu nạn, cứu hộ cũng được tích hợp.
Hệ thống còn ghi nhận tình hình cháy, nổ, sự cố, tai nạn đã xảy ra tại cơ sở và những thay đổi của cơ sở có ảnh hưởng đến công tác phòng cháy và chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ. Bất kỳ thông tin nào khác có liên quan đến hoạt động PCCC và cứu nạn, cứu hộ của cơ sở cũng có thể được đưa vào cơ sở dữ liệu.
Cơ sở hạ tầng thông tin bao gồm các thiết bị phần cứng và hệ thống kết nối được trang bị tại cơ quan Công an ở cấp trung ương, cấp tỉnh và cấp huyện. Đặc biệt quan trọng là các thiết bị truyền tin báo sự cố được lắp đặt tại các cơ sở để tự động gửi thông tin về trung tâm xử lý. Phần mềm lưu trữ và xử lý thông tin đóng vai trò kết nối dữ liệu từ các cơ sở đến cơ quan Công an và giữa các cấp Công an.
Việc kết nối và truyền dẫn dữ liệu, thông tin báo sự cố từ cơ sở đến cơ quan Công an được thực hiện thông qua thiết bị truyền tin báo sự cố và dịch vụ kết nối do các đơn vị cung cấp dịch vụ thực hiện, tuân thủ quy định pháp luật. Cơ sở dữ liệu và thông tin báo sự cố phải được kết nối đồng bộ với phần mềm quản lý của cơ quan Công an, đồng thời phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về an ninh, an toàn và bảo mật thông tin theo quy định.
Thành Lập Đội PCCC Chuyên Ngành và Bồi Dưỡng Nghiệp Vụ
Yêu Cầu Thành Lập Đội PCCC Chuyên Ngành
Thông tư 149/2020/TT-BCA quy định cụ thể các loại hình cơ sở bắt buộc phải thành lập đội phòng cháy và chữa cháy chuyên ngành. Đội PCCC chuyên ngành là lực lượng có tính chuyên nghiệp hóa cao hơn so với đội PCCC cơ sở thông thường, được huấn luyện bài bản và trang bị phương tiện phù hợp để xử lý các tình huống cháy nổ phức tạp tại các cơ sở đặc thù, tiềm ẩn nguy cơ cao.
Các cơ sở phải lập đội PCCC chuyên ngành bao gồm những cơ sở quy định tại các điểm a, b, c, d và điểm đ khoản 3 Điều 44 của Luật Phòng cháy và chữa cháy đã được sửa đổi, bổ sung. Bên cạnh đó, Thông tư còn bổ sung danh mục các loại hình cơ sở cụ thể khác cũng bắt buộc phải có đội PCCC chuyên ngành. Điều này bao gồm các kho dự trữ cấp quốc gia, nơi lưu giữ các loại hàng hóa chiến lược hoặc có giá trị lớn.
Các kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ có tổng dung tích từ 15.000 m3 trở lên cũng thuộc diện phải thành lập đội PCCC chuyên ngành do tính chất nguy hiểm đặc thù của loại hình này. Nhà máy thủy điện có công suất từ 300 MW trở lên và nhà máy nhiệt điện có công suất từ 200 MW trở lên, do quy mô và phức tạp của hệ thống kỹ thuật cùng nguy cơ cháy liên quan đến thiết bị điện, cũng cần có lực lượng chuyên trách.
Các cơ sở sản xuất giấy có công suất từ 35.000 tấn/năm trở lên và cơ sở dệt có công suất từ 20 triệu m2/năm trở lên được yêu cầu thành lập đội PCCC chuyên ngành do khối lượng lớn vật liệu dễ cháy trong quá trình sản xuất. Cơ sở sản xuất phân đạm với công suất từ 180.000 tấn/năm trở lên cũng nằm trong danh sách này bởi liên quan đến hóa chất và quy trình công nghiệp phức tạp. Cuối cùng, các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, cụm công nghiệp có diện tích từ 50 ha trở lên, do quy mô lớn và tập trung nhiều loại hình cơ sở sản xuất, cần có lực lượng PCCC chuyên ngành để đảm bảo ứng phó kịp thời và hiệu quả cho toàn khu vực.
Bồi Dưỡng Kiến Thức Nghiệp Vụ PCCC
Việc nâng cao năng lực và kiến thức nghiệp vụ về phòng cháy và chữa cháy cho các đối tượng liên quan là rất cần thiết. Thông tư 149/2020/TT-BCA quy định rõ nội dung và thời lượng bồi dưỡng kiến thức về PCCC cho từng nhóm đối tượng cụ thể, đảm bảo họ có đủ năng lực để thực hiện các nhiệm vụ được giao.
Nội dung bồi dưỡng được chia thành các chuyên đề khác nhau với thời lượng tương ứng. Chuyên đề về pháp luật PCCC, kiến thức cơ bản về phòng cháy và chữa cháy, cùng với hệ thống, phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy có thời lượng bồi dưỡng là 90 tiết, tương đương 12 ngày học. Chuyên đề về kiến thức cơ bản về thiết kế, tiêu chuẩn, quy chuẩn PCCC và kiến thức PCCC trong đầu tư xây dựng có thời lượng 75 tiết (10 ngày).
Chuyên đề về hệ thống quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật và việc áp dụng trong kiểm định phương tiện PCCC, cùng kiến thức cơ bản về quy trình, thiết bị phục vụ kiểm định có thời lượng 30 tiết (04 ngày). Bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về nguyên lý, cấu tạo, yêu cầu kỹ thuật của hệ thống, phương tiện PCCC kéo dài 75 tiết (10 ngày). Cuối cùng, kiến thức về đảm bảo an toàn về phòng cháy và chữa cháy trong thi công xây dựng, biện pháp thi công, lắp đặt các hệ thống, thiết bị PCCC có thời lượng 45 tiết (06 ngày).
Các đối tượng cụ thể phải tham gia các khóa bồi dưỡng tương ứng. Người đứng đầu hoặc người đại diện theo pháp luật của cơ sở kinh doanh dịch vụ phòng cháy và chữa cháy và các cá nhân quy định tại khoản 6, 8 Điều 41 Nghị định 136/2020/NĐ-CP được bồi dưỡng kiến thức theo chuyên đề 90 tiết (điểm a khoản 1 Điều 14). Cá nhân hành nghề tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về PCCC cần bồi dưỡng các chuyên đề 90 tiết, 75 tiết (thiết kế), và 75 tiết (chuyên sâu hệ thống, thiết bị). Cá nhân hành nghề tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về PCCC bồi dưỡng chuyên đề 90 tiết và 30 tiết (kiểm định). Cá nhân hành nghề chỉ huy thi công về PCCC bồi dưỡng chuyên đề 90 tiết và 45 tiết (thi công).
Các cơ sở giáo dục có chức năng đào tạo nghiệp vụ PCCC có trách nhiệm xây dựng nội dung chương trình bồi dưỡng phù hợp với từng đối tượng và phải công khai thông tin về việc cấp chứng chỉ trên cổng thông tin điện tử của mình. Thông tin công khai bao gồm họ tên, ngày tháng năm sinh, nội dung bồi dưỡng, số chứng chỉ và ngày cấp chứng chỉ. Chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức về phòng cháy và chữa cháy có mẫu thống nhất theo Mẫu số 02 ban hành kèm theo Thông tư này.
Tem Kiểm Định Phương Tiện PCCC
Thông tư 149/2020/TT-BCA quy định việc sử dụng tem kiểm định đối với các phương tiện phòng cháy và chữa cháy đã được kiểm định và cấp Giấy chứng nhận kiểm định. Tem kiểm định là dấu hiệu nhận biết cho thấy phương tiện PCCC đó đã đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và được phép đưa vào sử dụng để đảm bảo an toàn cháy nổ.
Các loại tem kiểm định được phân loại dựa trên loại phương tiện PCCC mà chúng được dán lên. Có 06 mẫu tem khác nhau được quy định trong Thông tư này, ký hiệu từ A đến G.
Tem mẫu A được sử dụng để dán lên các loại phương tiện chữa cháy có kích thước và chức năng lớn như xe chữa cháy, xe cứu nạn, cứu hộ, xe thang chữa cháy, xe trạm bơm, xe cung cấp chất khí chữa cháy, xe chở và nạp bình khí thở chữa cháy, xe hút khói, tàu, xuồng, ca nô chữa cháy, và máy bơm chữa cháy. Nó cũng được dán lên các dụng cụ chứa chất chữa cháy có dung tích lớn như téc, phuy, bình, can được liệt kê tại mục 4 Phụ lục VII của Nghị định số 136/2020/NĐ-CP.
Tem mẫu B được dùng cho các phương tiện truyền dẫn chất chữa cháy cơ bản như vòi chữa cháy, lăng chữa cháy, đầu nối và trụ nước chữa cháy. Tem mẫu C dành cho các thành phần của hệ thống báo cháy và điều khiển chữa cháy tự động, bao gồm tủ trung tâm báo cháy, các loại đầu báo cháy, chuông báo cháy, đèn báo cháy, nút ấn báo cháy, tủ điều khiển hệ thống chữa cháy tự động, chuông, còi, đèn cảnh báo xả chất chữa cháy, nút ấn xả chất chữa cháy, cùng với đèn chỉ dẫn thoát nạn và đèn chiếu sáng sự cố.
Tem mẫu D áp dụng cho các bộ phận khác của hệ thống chữa cháy như van báo động, van tràn ngập, van chọn vùng, công tắc áp lực, công tắc dòng chảy. Nó cũng được dán lên ống phi kim loại dùng trong hệ thống cấp nước chữa cháy và ống mềm dùng cho đầu phun chữa cháy. Tem mẫu E là loại tem quen thuộc được dán trên các loại bình chữa cháy xách tay và các chai chứa khí chữa cháy (như khí CO2, Novec 1230, FM-200, v.v.). Cuối cùng, Tem mẫu G được sử dụng riêng để dán lên các loại đầu phun chất chữa cháy khác nhau như đầu phun sprinkler, đầu phun deluge, đầu phun foam, v.v.
Mẫu cụ thể của tem kiểm định phòng cháy và chữa cháy được quy định tại Mẫu số 03 ban hành kèm theo Thông tư 149/2020/TT-BCA. Việc in ấn, phát hành và quản lý các loại tem kiểm định này thuộc trách nhiệm của Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ Bộ Công an, đảm bảo tính thống nhất và chặt chẽ trong quản lý chất lượng thiết bị PCCC.
FAQ về Thông tư 149/2020/TT-BCA
Mục đích chính của Thông tư 149/2020/TT-BCA là gì?
Mục đích chính của Thông tư 149/2020/TT-BCA là quy định chi tiết và hướng dẫn các biện pháp cụ thể để thi hành Luật Phòng cháy và chữa cháy và Nghị định số 136/2020/NĐ-CP, làm rõ các quy định về an toàn cháy nổ trong thực tế.
Làm thế nào để biết một khu dân cư được coi là có nguy cơ cháy, nổ cao theo Thông tư này?
Theo Thông tư 149/2020/TT-BCA, khu dân cư có nguy cơ cháy, nổ cao nếu có một trong ba tiêu chí: có làng nghề sản xuất/kinh doanh hàng hóa dễ cháy nổ; có tối thiểu 20% hộ gia đình sinh sống kết hợp sản xuất/kinh doanh hàng hóa/hóa chất dễ cháy nổ; hoặc có cơ sở/kho/cửa hàng kinh doanh dầu mỏ, khí đốt, hóa chất nguy hiểm về cháy nổ.
Cơ sở cần lưu giữ những loại hồ sơ PCCC nào theo quy định?
Các cơ sở thuộc diện quản lý về phòng cháy và chữa cháy cần lưu giữ nhiều loại hồ sơ như nội quy an toàn, văn bản chỉ đạo, quyết định phân công nhiệm vụ, giấy chứng nhận thẩm duyệt/nghiệm thu, bản vẽ mặt bằng, quyết định thành lập đội PCCC, chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ, phương án chữa cháy và kết quả thực tập, biên bản kiểm tra, báo cáo vụ cháy (nếu có), tài liệu kiểm định hệ thống, giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ PCCC (nếu có), và giấy chứng nhận bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc đối với cơ sở thuộc Phụ lục II Nghị định 136.
Tần suất thực tập phương án chữa cháy cơ sở là bao lâu một lần?
Theo Thông tư 149/2020/TT-BCA, phương án chữa cháy của cơ sở phải được tổ chức thực tập ít nhất một lần mỗi năm. Ngoài ra, cần thực tập đột xuất khi có yêu cầu đảm bảo an toàn PCCC cho các sự kiện đặc biệt.
Hệ thống cơ sở dữ liệu PCCC và truyền tin báo sự cố mới bao gồm những gì?
Hệ thống này bao gồm Cơ sở dữ liệu về phòng cháy và chữa cháy (lưu trữ thông tin sự cố, tình trạng hệ thống PCCC, đặc điểm cơ sở, nguồn lực, kiểm tra, phương án, tình hình cháy nổ) và Cơ sở hạ tầng thông tin (thiết bị tại cơ quan Công an, thiết bị truyền tin tại cơ sở, phần mềm quản lý), nhằm thu thập và xử lý thông tin an toàn cháy nổ tập trung.
Việc nắm vững các quy định về PCCC trong Thông tư 149/2020/TT-BCA là vô cùng cần thiết cho mọi tổ chức, cá nhân nhằm đảm bảo an toàn cháy nổ. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về các nội dung chính của văn bản pháp lý quan trọng này, góp phần nâng cao ý thức và hành động đúng đắn trong công tác phòng cháy và chữa cháy.





