IELTS Writing Task 1 luôn là thử thách lớn với nhiều thí sinh, đặc biệt khi phải đối diện với dạng biểu đồ cột (Bar Chart). Để chinh phục phần thi này và đạt được band điểm cao, việc sở hữu vốn từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart phong phú và biết cách sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp là điều cốt yếu. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về những từ vựng và cấu trúc quan trọng, giúp bạn diễn đạt thông tin một cách chính xác, mạch lạc và ấn tượng.

Từ Vựng Chủ Chốt Cho IELTS Writing Task 1 Dạng Bar Chart

Dạng bài Bar Chart đòi hỏi thí sinh phải mô tả các đặc điểm, số liệu, và xu hướng thay đổi qua thời gian hoặc so sánh giữa các hạng mục. Việc sử dụng đúng từ vựng không chỉ thể hiện khả năng ngôn ngữ mà còn giúp bài viết trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.

Từ vựng thiết yếu trong phần mở đầu (Paraphrasing)

Trong phần mở đầu của bài Writing Task 1, bạn cần paraphrase (diễn giải lại) đề bài bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa và cấu trúc câu khác. Mục tiêu là để thể hiện sự hiểu biết về đề bài mà không sao chép nguyên văn.

Công thức chung cho câu mở đầu thường là: Chủ ngữ (Loại biểu đồ đã cho) + động từ + bổ ngữ.

Các lựa chọn phổ biến cho Chủ ngữ: The given/the supplied/the presented/the shown/the provided + bar graph/bar chart/data/figure/graph.

Về động từ, bạn có thể sử dụng các từ như: compares/depicts/describes/expresses/gives/gives data on/ gives information on/ illustrates/ indicates/ outlines/ shows/ shows data about/ presents/ provides/ represents/ summarizes.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ, nếu đề bài cho: “The bar chart below shows the reduction in traffic accidents in England following the introduction of extra lanes on busy roads.”
Bạn có thể viết lại là: “The bar graph below illustrates how fewer accidents occurred on busy English roadways once more lanes were added.” Sự thay thế từ đồng nghĩa và thay đổi cấu trúc câu giúp bạn thể hiện kỹ năng paraphrase một cách hiệu quả.

Trạng từ chỉ mức độ thay đổi trong Bar Chart

Để mô tả sự thay đổi của dữ liệu trên biểu đồ cột, việc sử dụng các tính từ và trạng từ phù hợp là cực kỳ quan trọng. Chúng giúp bạn thể hiện độ lớn và tốc độ của sự thay đổi, từ đó tạo nên một bài phân tích chi tiết và sâu sắc.

Tốc độ thay đổi Tính từ Trạng từ Dịch nghĩa
Nhanh chóng Dramatic Dramatically Thay đổi mạnh, ấn tượng
Sharp Sharply Cực nhanh, rõ ràng
Enormous Enormous Cực lớn
Steep Steeply Tốc độ thay đổi lớn
Substantial Substantially Đáng kể
Considerable Considerably Thay đổi nhiều
Significant Significantly Nhiều
Rapid Rapidly Nhanh chóng
Trung bình Moderate Moderately Bình thường
Gradual Gradually Tốc độ tăng từ từ
Chậm Slight Slightly Thay đổi nhẹ, không đáng kể
Marginal Marginally Thay đổi nhỏ, chậm

Khi áp dụng vào câu văn, bạn có thể kết hợp chúng với động từ hoặc danh từ chỉ sự thay đổi. Ví dụ, The demand for electric cars has dramatically risen in the past few years, cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ và ấn tượng. Hoặc, Although the company’s profits have slightly increased this quarter, they are still far from meeting their annual targets, diễn tả một sự tăng trưởng nhỏ nhưng vẫn chưa đạt mục tiêu. Việc đa dạng hóa các tính từ và trạng từ này giúp bài viết của bạn không bị lặp từ và thể hiện sự linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ.

Trong một tình huống khác, khi lượng nước tiêu thụ của thành phố giảm, bạn có thể nói: In the given period, the city’s water consumption witnessed a moderate fall of approximately 15% from 180 to 153 million liters per day. Cụm từ “witnessed a moderate fall” là một cách diễn đạt trang trọng và tự nhiên hơn so với chỉ nói “fell moderately”.

Từ vựng diễn tả xu hướng và điểm cực trị

Mô tả xu hướng tăng, giảm, ổn định, hay dao động là nhiệm vụ cốt lõi của IELTS Writing Task 1 Bar Chart. Việc sử dụng linh hoạt cả danh từ và động từ sẽ giúp bài viết của bạn phong phú hơn rất nhiều.

Xu hướng Danh từ Động từ
Xu hướng tăng A rise, An increase, A growth, A climb, An upward trend Rise, Increase, Grow, Climb, Go up
Xu hướng giảm A fall, A decrease, A reduction, A decline, A downward trend, A drop Fall, Decrease, Reduce, Decline, Go down, Drop
Xu hướng ổn định Stability Remain stable/steady, Stabilize, Stay stable/unchanged
Xu hướng giao động A fluctuation, A volatility Fluctuate, Be volatile
Đạt mức cao nhất A peak Hit the highest point, Reach a peak
Đạt mức thấp nhất The lowest point Hit the lowest point

Ví dụ, khi dữ liệu có xu hướng tăng liên tục: This figure continued to climb steadily to 60% in 2000 and more than 70% in 2010. Từ “climb steadily” mang nghĩa tăng trưởng đều đặn, không quá nhanh hay quá chậm. Đối với xu hướng giảm, bạn có thể viết: Over the past decade, the consumption of cigarettes has witnessed a downward trend as more people become aware of the health risks associated with smoking.

Khi dữ liệu có xu hướng giao động, hãy sử dụng các từ như “fluctuated” hoặc “be volatile”. Ví dụ: Over the 10-year period, the sales of electric cars in the region fluctuated significantly, with a peak of 20,000 units in 2015, followed by a gradual decline to 8,000 units in 2019. Điều này cho thấy sự thay đổi không cố định, lên xuống thất thường.

Để diễn tả điểm cao nhất hoặc thấp nhất, các cấu trúc như “reach a peak” hay “hit the lowest point” rất hữu ích. Chẳng hạn: According to the chart, the number of international tourist arrivals in the country reaches a peak in August, with over 2 million visitors recorded during that month. Ngược lại, The graph shows that the unemployment rate in the region hit its lowest point in June, with only 3% of the population being unemployed, while it reached its peak of 10% in November of the same year. Việc sử dụng đa dạng các cụm từ này sẽ giúp bài viết trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn.

Từ vựng liên kết và trình bày thông tin

Trong Task 1, việc sắp xếp và trình bày thông tin một cách logic là vô cùng quan trọng. Các từ nối giúp bạn dẫn dắt người đọc qua các phần khác nhau của bài phân tích một cách mạch lạc.

Để bắt đầu một đoạn hoặc một điểm mới, bạn có thể sử dụng: According to the graph/First of all/to begin with/to start with/Firstly/. Ví dụ: According to the graph, the number of international tourists arriving in France was highest in July and August, with September following that as the third busiest month of the year.

Khi muốn liệt kê các điểm tiếp theo, dùng: Secondly/In turn/ before that/subsequently/following that/.

Cuối cùng, để kết thúc một chuỗi thông tin hoặc tổng kết, bạn có thể dùng: Finally/. Ví dụ: Finally, the bar chart clearly shows that the museum had the most visitors in August, with 8,500 visitors, and the fewest visitors in February, with only 2,000 visitors. Những từ nối này không chỉ giúp bài viết có cấu trúc rõ ràng mà còn thể hiện khả năng liên kết ý tưởng của bạn.

Từ vựng về giới từ trong Bar Chart

Giới từ đóng vai trò quan trọng trong việc diễn tả mối quan hệ giữa các con số, xu hướng và thời gian trong IELTS Writing Task 1 Bar Chart. Sử dụng đúng giới từ sẽ giúp câu văn của bạn chính xác và tránh hiểu lầm.

Giới từ Dùng khi Cấu trúc
To Thay đổi đến mức nào đó To + Number
By Thay đổi trong một khoảng nào đó By + Số liệu
Of Diễn tả sự chênh lệch Of + … + %
At Thêm số liệu vào cuối câu At + Số liệu
With Phần trăm và số lượng chiếm được With + %
Approximately, about, above, around… Diễn tả sự tương đối, xấp xỉ
Between… and… Diễn tả số liệu trong khoảng
From… to… Số lượng tăng trong khoảng hoặc khoảng thời gian

Ví dụ: Approximately 80% of the total population in the city relied on public transportation as their primary means of commuting to work, according to the survey data. Giới từ “of” được dùng để chỉ phần trăm của tổng thể.

Khi mô tả một sự thay đổi trong khoảng thời gian, bạn có thể viết: From 2000 to 2020, the number of households using solar energy as their primary source of electricity increased significantly, rising from just 500 to over 10,000. Cụm “From… to…” giúp người đọc dễ dàng theo dõi sự biến động qua các mốc thời gian.

Một ví dụ khác sử dụng giới từ “by” và “at”: By 2030, it is projected that renewable energy will account for approximately 50% of the country’s total energy production, which is a significant increase from the current level of 20%. Giới từ “by” chỉ một thời điểm hoàn thành, còn “at” chỉ một mức độ cụ thể.

Biểu đồ cột minh họa biến động số liệu qua thời gian trong IELTS Writing Task 1Biểu đồ cột minh họa biến động số liệu qua thời gian trong IELTS Writing Task 1

Từ vựng về số phần trăm và phân số

Để tránh lặp lại “percentage” hay các con số thuần túy, việc sử dụng các cách diễn đạt khác như phân số, bội số là rất cần thiết khi phân tích Bar Chart.

  • tripled (v): gấp ba
  • doubled (v): gấp đôi
  • one-fourth: 1/4
  • three-quarters: 3/4
  • half: một nửa
  • double fold: gấp đôi
  • 5 times higher: cao hơn gấp 5 lần
  • 3 times lower: thấp hơn 3 lần

Ví dụ: The number of cars on the road in the last decade has tripled, causing an increase in air pollution and traffic congestion in major cities. Từ “tripled” là một cách diễn đạt ngắn gọn và mạnh mẽ cho sự tăng trưởng gấp ba lần.

Đối với phân số, bạn có thể tham khảo các cách diễn đạt sau để đa dạng hóa từ ngữ:

  • 1-5% = A tiny fraction (một phần rất nhỏ)
  • 24% = Almost a quarter (gần ¼)
  • 25% = Exactly a quarter = ¼
  • 26% = Roughly one quarter (hơn ¼)
  • 32% = Nearly one-third, nearly a third (gần ⅓)
  • 49% = Around a half, just under a half (gần một nửa)
  • 50% = Exactly a half (một nửa) =½
  • 51% = Just over a half (hơn một nửa)
  • 73% = Nearly three quarters (gần ¾)

Ví dụ: Nearly three quarters of the population in this region rely on agriculture as their primary source of income, highlighting the importance of this sector to the local economy. Việc sử dụng “nearly three quarters” thay vì “73%” giúp câu văn mượt mà và tự nhiên hơn.

Từ vựng chỉ sự áng chừng, xấp xỉ

Trong nhiều trường hợp, việc mô tả con số chính xác không cần thiết hoặc không thể thực hiện được do tính chất của biểu đồ. Khi đó, sử dụng các từ chỉ sự áng chừng sẽ giúp bài viết của bạn linh hoạt hơn và tránh cảm giác cứng nhắc.

  • Approximately: xấp xỉ
  • Nearly: gần
  • Roughly: xấp xỉ
  • Almost: gần bằng
  • About: khoảng
  • Around: khoảng
  • Just over: chỉ hơn
  • Just under: chỉ dưới
  • Just around: chỉ khoảng
  • Just about: chỉ khoảng
  • Just below: chỉ dưới
  • A little more than: chỉ hơn một ít
  • A little less than: chỉ dưới một ít

Ví dụ: “Meanwhile, in 1997, only approximately 5% of the entire amount of energy produced was generated from natural resources in Sweden.” Từ “approximately” giúp làm tròn số liệu mà vẫn giữ được tính chính xác. Hoặc, Just around 30% of the total budget was allocated for the renovation of the school, while the remaining funds were used for upgrading the library and purchasing new equipment.

Từ vựng chỉ ngày tháng năm

Mô tả thời gian là yếu tố không thể thiếu khi phân tích các biểu đồ có yếu tố thời gian. Việc sử dụng linh hoạt các giới từ và cụm từ chỉ thời gian giúp câu văn chính xác và đa dạng.

  • From + năm: từ năm X
  • Between + Year X and Year Y: giữa năm X và năm Y
  • After + Year X: sau năm X
  • By/in + Year X: vào năm X
  • In + tháng X: vào tháng X

Ví dụ: “Between 2007 and 2009, the number of movies made by country B witnessed a rise of 20 movies from 50 films to 70 films.” Giới từ “Between… and…” rất hữu ích khi bạn muốn đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể. Một ví dụ khác: After five years from 2000, the company expanded its operations to other regions, resulting in a significant increase in its annual revenue.

Cấu Trúc Câu Sử Dụng Trong Dạng Bài Bar Chart

Để viết một bài báo cáo phân tích Bar Chart hoàn chỉnh trong Task 1, thí sinh cần luyện tập thuần thục nhiều cách diễn đạt và cấu trúc câu. Điều này giúp bạn so sánh, đối chiếu và mô tả xu hướng một cách hiệu quả, tránh sự đơn điệu.

Cấu trúc trong đoạn Overview

Đoạn overview là phần cực kỳ quan trọng, cần tập trung vào những xu hướng tổng quát và các đặc điểm nổi bật nhất của toàn bộ biểu đồ. Đây là nơi bạn thể hiện khả năng nhìn nhận bức tranh tổng thể mà không đi vào chi tiết số liệu cụ thể.

Các trạng từ và cụm từ để mở đầu đoạn overview mà bạn có thể dùng là:

  • In general (nhìn chung thì)
  • In common (nhìn chung)
  • Generally speaking (nhìn chung)
  • Overall (nhìn chung)
  • It is obvious (rõ ràng là)
  • As is observed (theo quan sát)
  • As a general trend (xu hướng chung là)
  • As can be seen (có thể thấy là)
  • As an overall trend (xu hướng chung là)
  • As is presented (như đã thấy)
  • It can be clearly seen that (có thể rõ ràng thấy được là)
  • At the first glance, it is clear (nhìn sơ có thể thấy)
  • At the onset, it is clear that (rõ ràng là)
  • A glance at the graphs reveals that…(nhìn sơ biểu đồ cho thấy là)

Ví dụ: “Overall, it can be seen that while landfills initially were the main method of waste disposal and burning the least used method, the trend slowly reversed over the four-year period.” Câu overview này tóm tắt được xu hướng chính của biểu đồ, tức là sự thay đổi trong phương pháp xử lý rác thải.

Cấu trúc câu diễn đạt sự biến đổi và so sánh

So sánh là một kỹ năng thiết yếu trong IELTS Writing Task 1. Để diễn đạt sự tương đồng, tương phản, hay sự cao hơn/thấp hơn của dữ liệu, bạn cần nắm vững các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh.

Từ nối so sánh tương phản

Khi muốn đối chiếu hai xu hướng hoặc hai nhóm dữ liệu khác biệt, các từ nối tương phản sẽ giúp câu văn mạch lạc và rõ ràng hơn.

  • In contrast/ on the other hand/ conversely: ngược lại
  • However: tuy nhiên
  • But: nhưng

Ví dụ: The UK produces huge amounts of natural wool. However/on the other hand/ In contrast, Indian produces none. Việc sử dụng các từ này giúp người đọc dễ dàng nhận ra sự đối lập giữa hai thông tin.

Cấu trúc Mệnh đề A, while/whilst + mệnh đề B cũng rất phổ biến để diễn đạt sự đối lập hoặc đồng thời xảy ra giữa hai sự việc.
Ví dụ: In week 2, purchases of sneakers stood at around 89,000 while/whilst those of pants were about 50,000 lower. Cấu trúc này làm nổi bật sự khác biệt về số liệu giữa hai loại sản phẩm.

Cấu trúc Although + mệnh đề A, mệnh đề B cũng dùng để diễn tả sự tương phản, nhưng thường nhấn mạnh vào mệnh đề B.
Ví dụ: Although the Asia Pacific produced 500 tons of coffee, the Europe produced none. Câu này cho thấy mặc dù khu vực Châu Á Thái Bình Dương có sản xuất, Châu Âu lại không, tạo ra sự đối lập mạnh mẽ.

Thể hiện sự tương đồng

Khi các xu hướng hoặc số liệu có sự tương đồng, việc sử dụng các từ nối phù hợp sẽ giúp bài viết không bị lặp từ và vẫn truyền tải được ý nghĩa.

  • Likewise,/similarly + sentence.

Ví dụ: The amount of workers in Vietnam increased dramatically to 50 million over the last two years. Likewise/similarly, there was also a rise in the number for Laos to 23 million. Các từ “likewise” và “similarly” giúp nối hai ý có cùng xu hướng tăng trưởng.

Cấu trúc Mệnh đề A + as…as + mệnh đề B được dùng để so sánh ngang bằng hoặc không ngang bằng.
Ví dụ: The number of technological devices used is not as high as it was in 2012. Cấu trúc này cho thấy số lượng thiết bị hiện tại thấp hơn so với năm 2012.

Minh họa biểu đồ cột với các nhóm dữ liệu khác nhau trong bài thi IELTS Writing Task 1Minh họa biểu đồ cột với các nhóm dữ liệu khác nhau trong bài thi IELTS Writing Task 1

Chiến lược phân tích và chọn lọc dữ liệu trong Bar Chart

Để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1, không chỉ cần từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart tốt mà còn phải có chiến lược phân tích và chọn lọc dữ liệu thông minh. Bạn không cần phải mô tả mọi con số, mà hãy tập trung vào những đặc điểm nổi bật nhất.

Đầu tiên, hãy xác định các điểm cao nhất và thấp nhất trên biểu đồ. Đây thường là những thông tin quan trọng nhất cần được đề cập. Ví dụ, nếu có một quốc gia hoặc một hạng mục đạt mức tiêu thụ cao nhất hoặc thấp nhất, hãy nhấn mạnh điều đó.

Thứ hai, tìm kiếm các xu hướng tổng thể. Liệu dữ liệu có đang tăng, giảm, ổn định hay dao động qua các năm? Có sự thay đổi đáng kể nào từ đầu đến cuối giai đoạn không? Tập trung vào những thay đổi lớn thay vì các biến động nhỏ.

Thứ ba, so sánh các hạng mục hoặc giai đoạn. Liệu có sự tương đồng hay khác biệt rõ rệt nào giữa các nhóm dữ liệu không? Ví dụ, so sánh sự tăng trưởng của hai quốc gia hoặc sự thay đổi của một ngành trong hai giai đoạn khác nhau.

Cuối cùng, nhóm các thông tin liên quan lại với nhau. Thay vì mô tả từng cột một cách riêng lẻ, hãy nhóm các cột có xu hướng tương tự hoặc có mối liên hệ với nhau để tạo thành các đoạn văn mạch lạc. Điều này giúp bài viết của bạn có cấu trúc logic và dễ theo dõi hơn.

Mẹo nâng cao vốn từ vựng và cấu trúc cho Writing Task 1

Việc học và ghi nhớ từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học hiệu quả. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng chúng một cách tự tin.

Một trong những cách hiệu quả nhất là học từ vựng theo chủ đề và nhóm nghĩa. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và các cụm từ đi kèm trong cùng một ngữ cảnh (ví dụ: tất cả các từ chỉ sự tăng trưởng, sự giảm sút, sự ổn định). Điều này giúp bạn dễ dàng liên tưởng và áp dụng linh hoạt trong bài viết.

Luyện tập viết thường xuyên là chìa khóa. Sau khi học từ vựng mới, hãy cố gắng áp dụng chúng vào các bài viết mẫu hoặc luyện tập với các đề Bar Chart có sẵn. Việc viết đi viết lại giúp bạn quen thuộc với việc sử dụng từ và cấu trúc, từ đó hình thành phản xạ ngôn ngữ.

Đọc các bài mẫu đạt điểm cao cũng là một phương pháp học hiệu quả. Khi đọc, hãy chú ý cách người viết sử dụng từ vựng để mô tả xu hướng, so sánh dữ liệu và cách họ kết nối các ý tưởng. Ghi chú lại những từ, cụm từ và cấu trúc mà bạn thấy ấn tượng và cố gắng bắt chước cách sử dụng của họ.

Tạo flashcards hoặc bản đồ tư duy để ghi nhớ từ vựng. Với mỗi từ mới, bạn có thể ghi kèm định nghĩa, ví dụ, từ đồng nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh Bar Chart. Việc ôn tập thường xuyên với các công cụ này sẽ củng cố kiến thức và giúp bạn nhớ lâu hơn.

Ứng dụng các từ vựng và cấu trúc câu vào bài thi Writing Task 1 dạng Bar Chart

Việc áp dụng lý thuyết vào thực hành là bước cuối cùng và quan trọng nhất để thành thạo từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart. Hãy cùng phân tích một bài mẫu để thấy cách các từ vựng và cấu trúc được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.

The given bar chart illustrates the population of Jakarta, Shanghai and Sao Paulo in 1990, as well as the estimated and actual figures of the populations in 2000.

Overall, the population figures were highest for Sao Paulo, while Jakarta had the lowest number of inhabitants. Also, there were significant differences in the predicted and actual figures for 2000 in all countries.

Starting at around 17 million people in 1990, the population of Sao Paulo, the most populous area of the three examined cities, was expected to rise by about 4 million over the next decade. Likewise, forecasts estimated that the figure for Jakarta would also experience an increase of 2 million to reach 11 million in 2000, while that of Shanghai would decrease slightly to 11 million people.

The actual figures, however, implied a considerable growth in the populations of all cities. To be specific, Sao Paulo’s population reached nearly 25 million after ten years, while there were about 3 million more residents in Jakarta. At the same time, Shanghai’s figure which was projected to decrease slightly turned out to soar to 15 million in 2000.” (Zim Academy)

Trong bài mẫu trên, có thể thấy cách sử dụng đa dạng từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart và các cấu trúc câu linh hoạt. Từ “illustrates” được dùng để paraphrase đề bài. Đoạn overview sử dụng “Overall” để tóm tắt xu hướng chung, đồng thời sử dụng “highest” và “lowest” để chỉ điểm cực trị.

Khi đi vào chi tiết, các từ như “expected to rise”, “experience an increase”, “decrease slightly” mô tả các xu hướng dự kiến. Sự liên kết “Likewise” thể hiện sự tương đồng trong dự báo. Khi so sánh số liệu thực tế với dự báo, từ “however” và “while” được dùng để chỉ sự tương phản. Cụm từ “to soar to” là một cách diễn đạt mạnh mẽ cho sự tăng vọt đáng kể của dân số Thượng Hải.

Bài tập ứng dụng từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Hãy cùng củng cố kiến thức bằng một bài tập nhỏ. Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong đoạn văn sau để hoàn thành bài phân tích biểu đồ cột một cách chính xác và mạch lạc.

“The chart illustrates the proportion of people visiting a cinema during seven days of the week in a European nation from 2003 to 2007.

It is clear that there were only small (1) ____________ in people’s preference of which day to go to the cinema over the examined period. People in this country tend to go to the cinema on the weekend rather than on Monday to Friday.

In 2003, 40% of people went to cinemas on a Saturday, (2) _________ to 30% on Friday or Sunday each. On the other days, the proportion of movie-goers was higher on Tuesday, at 20%, while the (3)___________ can be seen on Monday, at only 10%.

Over the next four years, the percentage of people going to the cinema on weekends increased slightly to 45% 35% for Saturday and Sunday respectively. (4)__________,, Thursday and Monday became more popular among cinema-goers, with about 2% more people choosing these days. (5)___________, fewer people went to see movies on Tuesday and Wednesday, with the figures falling to 19% and 9% respectively. Finally, the proportion of movie-goers choosing to go to the cinema on a Friday remained at 30% during the three examined years.”

(1)
A. fluctuate
B. fluctuates
C. fluctuations

(2)
A. comparing
B. compared
C. due

(3)
A. lowest figure
B. highest figure
C. steady figure

(4)
A. Similar
B. Similarly
C. Oppositely

(5)
A. Likewise
B. Similar
C. However

Các câu hỏi thường gặp về Từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Làm thế nào để mở rộng vốn từ vựng cho Bar Chart hiệu quả?

Để mở rộng vốn từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart hiệu quả, bạn nên học theo nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa (ví dụ: các từ chỉ tăng, giảm, ổn định). Thường xuyên đọc các bài mẫu chất lượng cao và ghi chép lại những cụm từ, cấu trúc ấn tượng. Luyện tập viết ứng dụng các từ mới vào bài tập và đề thi thử để củng cố kiến thức.

Nên sử dụng từ vựng chính xác hay đa dạng từ đồng nghĩa?

Việc sử dụng từ vựng chính xác là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, khi đã đảm bảo độ chính xác, bạn nên đa dạng hóa từ ngữ bằng cách dùng các từ đồng nghĩa hoặc các cách diễn đạt khác nhau để tránh lặp từ, giúp bài viết tự nhiên và thể hiện vốn từ phong phú. Cả hai yếu tố này đều quan trọng để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1.

Có cần học thuộc lòng tất cả các từ vựng được liệt kê không?

Bạn không cần học thuộc lòng tất cả, mà hãy tập trung vào việc hiểu ngữ cảnh sử dụng và chức năng của từng loại từ. Nắm vững các nhóm từ vựng chính (chỉ xu hướng, so sánh, giới từ) và luyện tập cách áp dụng chúng vào các tình huống khác nhau. Việc học sâu, hiểu rõ sẽ hiệu quả hơn học thuộc lòng mà không hiểu.

Làm sao để tránh lỗi viết dưới dạng liệt kê khi mô tả dữ liệu?

Để tránh lỗi này, hãy tập trung vào việc viết các đoạn văn liền mạch, có câu chủ đề và các câu hỗ trợ. Thay vì chỉ đơn thuần liệt kê các số liệu, hãy kết nối chúng bằng các từ nối phù hợp (ví dụ: In contrast, However, Similarly) và diễn giải ý nghĩa của các con số. Hãy sử dụng các cấu trúc câu phức tạp để lồng ghép nhiều thông tin vào một câu một cách tự nhiên.

Việc nắm vững từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart và các cấu trúc câu linh hoạt là chìa khóa để đạt điểm cao trong phần thi này. Với kiến thức và chiến lược phù hợp được chia sẻ bởi Edupace, bạn hoàn toàn có thể tự tin chinh phục mọi dạng biểu đồ cột, mang lại một bài viết rõ ràng, mạch lạc và ấn tượng.