Chủ đề “Hobbies” (Sở thích) trong Tiếng Anh 7 Unit 1 sách Global Success là một phần quan trọng, giới thiệu cho học sinh nhiều kiến thức và kỹ năng mới. Để nắm vững bài học này, việc làm chủ các từ vựng liên quan là điều cốt yếu. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các từ vựng thiết yếu, từ những từ cơ bản trong sách giáo khoa đến các cụm từ mở rộng, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và đạt kết quả tốt trong học tập.
Khám phá Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies Qua Sách Giáo Khoa
Trong chương trình Tiếng Anh 7 Unit 1, sách giáo khoa giới thiệu một loạt các từ vựng quan trọng giúp học sinh mô tả và thảo luận về sở thích. Việc hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng của từng từ là nền tảng vững chắc để xây dựng kỹ năng ngôn ngữ. Các từ này được chia thành nhiều nhóm khác nhau, từ tính từ miêu tả cảm xúc, động từ chỉ hành động cho đến các danh từ cụ thể liên quan đến sở thích.
Nhóm từ vựng miêu tả và cảm xúc trong sở thích
Để diễn tả trạng thái hoặc cảm nhận khi tham gia các hoạt động yêu thích, chúng ta cần sử dụng các tính từ phù hợp. Từ free /friː/ là một tính từ phổ biến, có nghĩa là rảnh rỗi hoặc tự do. Ví dụ, bạn có thể nói “I usually read books in my free time” để chỉ hoạt động thường làm khi có thời gian thư giãn. Khi một sở thích nào đó trở nên unusual /ʌnˈjuːʒuəl/, nó mang nghĩa khác thường, lạ lùng, như việc “I have an unusual habit of collecting eggshells” (Tôi có thói quen kỳ lạ là thu thập vỏ trứng). Ngược lại, nếu một hoạt động là common /ˈkɑːmən/, nghĩa là nó rất thông thường, phổ biến, ví dụ “The phone is a common device in modern life” (Điện thoại là một thiết bị phổ biến trong cuộc sống hiện đại).
Tính từ regular /ˈreɡjələr/ được dùng để chỉ sự thường xuyên, đều đặn, như “I go to the gym regularly” (Tôi đến phòng tập thể dục thường xuyên) khi bạn muốn duy trì một sở thích lành mạnh. Cảm giác interested /ˈɪntrəstɪd/ (quan tâm, hứng thú) là điều thiết yếu khi khám phá một sở thích mới. Câu “I’m very interested in learning English” thể hiện sự say mê với việc học tập. Ngoài ra, một sở thích có thể rất valuable /ˈvæljuəbl/ (có giá trị, quý giá), mang lại nhiều lợi ích cho bạn. Chẳng hạn, “You should keep valuable items to avoid losing them” cũng có thể áp dụng cho việc giữ gìn những giá trị mà sở thích mang lại.
Việc tận hưởng sở thích thường mang lại cảm giác happy /ˈhæpi/ (hạnh phúc, vui vẻ), như câu “I’m very happy to meet you” thể hiện niềm vui khi gặp gỡ ai đó thông qua sở thích chung. Đôi khi, một sở thích có thể trở nên amazing /əˈmeɪzɪŋ/ (kỳ diệu, đáng ngạc nhiên), khiến bạn phải thốt lên “The scenery here is amazing” (Cảnh sắc ở đây thật kỳ diệu) khi đi du lịch khám phá. Cuối cùng, một sở thích được xem là helpful /ˈhelpfl/ (hữu ích, có ích) nếu nó mang lại lợi ích cho bạn, như “Your advice is very helpful to me” (Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho tôi) khi bạn nhận được sự hỗ trợ từ một người bạn cùng sở thích. Tính kiên nhẫn cũng là một phẩm chất quan trọng, được thể hiện qua tính từ patient /ˈpeɪʃənt/, như trong câu “My doctor is very patient and always takes the time to answer my questions.”
Nhóm từ vựng hành động và quá trình thực hiện sở thích
Khi nói về sở thích, chúng ta không thể bỏ qua các động từ diễn tả hành động cụ thể. Động từ ride /raɪd/ có nghĩa là lái, ví dụ “I like to ride a bike in the morning” (Tôi thích lái xe đạp vào buổi sáng). Nếu sở thích của bạn liên quan đến việc tạo ra thứ gì đó, động từ build /bɪld/ (xây dựng) rất phù hợp, như trong “I want to build a house for my family” (Tôi muốn xây dựng một ngôi nhà cho gia đình tôi). Nhiều người có sở thích collect /kəˈlekt/ (sưu tầm), ví dụ “I like to collect antique coins” (Tôi thích sưu tầm các loại tiền xu cổ).
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tham Luận Về Học Tập Ngắn Gọn: Bí Quyết Đạt Hiệu Quả Cao
- Nằm Mơ Thấy Xe Đạp Đánh Số Mấy? Giải Mã Ý Nghĩa Chi Tiết
- Giải mã vận mệnh Nam tuổi Ất Dậu 2005
- Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Anh Thi THPT Quốc Gia: Nắm Vững Để Đạt Điểm Cao
- Nằm Mơ Thấy Tượng Phật Vàng: Giải Mã Điềm Báo May Mắn
Hoạt động garden /ˈɡɑːrdn/ (làm vườn) cũng là một sở thích phổ biến, được minh họa qua câu “I love to garden in my backyard during the summer” (Tôi thích làm vườn ở sân sau suốt mùa hè). Động từ make /meɪk/ (làm) là một động từ rất linh hoạt, ví dụ “I want to make a cake whenever I am bored” (Tôi muốn làm bánh mỗi khi tôi buồn). Khi muốn thay đổi diện mạo cho không gian, bạn có thể decorate /ˈdekəreɪt/ (trang trí), như trong “I want to decorate my living room to make it look nicer” (Tôi muốn trang trí phòng khách của mình cho đẹp hơn).
Nếu bạn yêu nghệ thuật thị giác, động từ paint /peɪnt/ (sơn, vẽ) là cần thiết, “I want to paint my room again” (Tôi muốn sơn lại căn phòng của mình) là một ví dụ. Với những người yêu sách, động từ read /riːd/ (đọc) là hành động không thể thiếu, “I like to read books in the evening” (Tôi thích đọc sách vào buổi tối). Để duy trì sức khỏe, việc exercise /ˈeksəsaɪz/ (tập luyện) là rất quan trọng, như “I usually exercise in the morning to stay healthy” (Tôi thường tập luyện vào buổi sáng để giữ gìn sức khỏe).
Tham gia vào một câu lạc bộ hoặc nhóm sở thích được thể hiện bằng động từ join /dʒɔɪn/, “I want to join the school’s football club” (Tôi muốn tham gia câu lạc bộ bóng đá của trường). Khi bạn tận hưởng một bộ phim hoặc một hoạt động giải trí, bạn dùng động từ enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/, ví dụ “I like to enjoy comedy movies on weekends” (Tôi thích thưởng thức những bộ phim hài vào cuối tuần). Đôi khi có những điều bạn không thích, và động từ hate /heɪt/ (ghét) sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc này, “I hate eating cabbage” (Tôi ghét ăn rau cải). Cuối cùng, việc develop /dɪˈveləp/ (phát triển) một kỹ năng mới từ sở thích là rất hữu ích, “My company is developing a new product” (Công ty tôi đang phát triển một sản phẩm mới).
Nhóm từ vựng danh từ và khái niệm liên quan đến sở thích
Ngoài các động từ và tính từ, có nhiều danh từ quan trọng giúp bạn mô tả chi tiết hơn về các khía cạnh của sở thích. Ví dụ, timetable /ˈtaɪmˌteɪbl/ (thời khóa biểu) là một danh từ hữu ích để quản lý thời gian dành cho sở thích, “I need to check my timetable to know my class schedule” (Tôi cần xem thời khóa biểu để biết lịch học của mình). Sở thích thường kích thích creativity /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ (sự sáng tạo), một yếu tố quan trọng trong nhiều lĩnh vực, “Creativity is an important factor in my work” (Sự sáng tạo là một yếu tố quan trọng trong công việc của tôi).
Mặc dù không trực tiếp là sở thích, từ insect /ˈɪnˌsekt/ (côn trùng) có thể liên quan đến các sở thích như sưu tầm côn trùng hoặc làm vườn, “I’m afraid of insects” (Tôi sợ côn trùng). Việc nuôi dưỡng sở thích đôi khi cũng đi kèm với responsibility /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ (trách nhiệm), đặc biệt nếu đó là sở thích chăm sóc vật nuôi, “I have responsibility for my work” (Tôi có trách nhiệm với công việc của mình). Sở thích cũng có thể giúp phát triển maturity /məˈtjʊrəti/ (sự trưởng thành), một yếu tố quan trọng trong cuộc sống, “Maturity is an important factor in life” (Sự trưởng thành là một yếu tố quan trọng trong cuộc sống).
Mỗi người có thể có một duty /ˈduːti/ (nhiệm vụ) nào đó liên quan đến sở thích của mình, “I have a duty to complete my work” (Tôi có nhiệm vụ hoàn thành công việc của mình). Nếu sở thích của bạn là bóng đá, bạn có thể mơ ước trở thành một footballer /ˈfʊtbɔːlər/ (cầu thủ bóng đá), “I want to become a professional footballer” (Tôi muốn trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp). Cuối cùng, thời gian weekend /wiːkˈend/ (cuối tuần) thường là lúc lý tưởng để tận hưởng sở thích, “I like to travel on weekends” (Tôi thích đi du lịch vào cuối tuần). Đôi khi, sở thích còn gắn kết bạn với relative /ˈrelətɪv/ (người thân), như việc “I have many relatives in my hometown” (Tôi có nhiều người thân ở quê nhà) khi bạn cùng họ chia sẻ một thú vui nào đó.
Từ Vựng Mở Rộng: Cụm Động Từ và Collocation về Sở Thích
Bên cạnh các từ vựng đơn lẻ, việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) và collocation (các từ thường đi cùng nhau) liên quan đến chủ đề sở thích sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn trong bài học Tiếng Anh 7 Unit 1.
Khi bạn quyết định bắt đầu một sở thích mới, bạn có thể dùng cụm từ take up something /teɪk ʌp/. Ví dụ, “I’m thinking about taking up a new hobby” (Tôi đang nghĩ đến việc bắt đầu một sở thích mới). Nếu bạn đã theo đuổi một sở thích trong một thời gian dài, động từ pursue something /pərˈsuː/ rất phù hợp, như “He’s been pursuing his hobby of photography for years” (Anh ta đã theo đuổi sở thích chụp ảnh của mình trong nhiều năm).
Thật đáng tiếc khi đôi khi chúng ta có thể lose interest in something /luːz ˈɪntrəst ɪn/ (mất hứng thú với điều gì đó), ví dụ “She lost interest in painting after a few years” (Cô ấy đã mất hứng thú với hội họa sau vài năm). Ngược lại, để hỏi ai đó có sở thích không, bạn dùng cụm have a hobby, “Do you have any hobbies?” (Bạn có bất kỳ sở thích nào không?).
Cụm động từ get into something /ɡet ˈɪntu/ có nghĩa là bắt đầu yêu thích một điều gì đó. Ví dụ, “She got into hiking last year and loves it now” (Cô ta đã bắt đầu yêu thích leo núi vào năm ngoái và giờ cô ta rất yêu nó). Khi bạn đang tìm kiếm một sở thích mới, bạn có thể nói “He’s been trying to find a hobby for months now” (Anh ta đã cố gắng tìm kiếm một sở thích mới trong vài tháng qua).
Đôi khi, chúng ta phải give up /ɡɪv ʌp/ (từ bỏ) một sở thích vì nhiều lý do, “I gave up playing the piano when I was a teenager” (Tôi từ bỏ việc chơi đàn piano khi tôi còn là một thiếu niên). Tuy nhiên, nếu bạn muốn tiếp tục làm điều gì đó, cụm động từ stick with /stɪk wɪð/ sẽ diễn tả ý này, “I’m going to stick with running as my hobby” (Tôi sẽ tiếp tục chạy bộ như một sở thích của mình). Để cải thiện kỹ năng trong sở thích, bạn cần work on /wɜːrk ɒn/, như “I need to work on my golf game” (Tôi cần phải làm việc để cải thiện trò chơi golf của mình). Cuối cùng, nếu bạn muốn quay lại một sở thích đã bỏ dở, hãy dùng get back into /ɡet bæk ˈɪntu/, “I’m thinking about getting back into playing the guitar again” (Tôi đang nghĩ đến việc bắt đầu lại chơi đàn guitar).
Mẹo Học Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies Hiệu Quả
Việc học từ vựng cho chủ đề Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ mặt chữ và nghĩa. Để đạt hiệu quả tối ưu, học sinh cần áp dụng các phương pháp học tập chủ động và sáng tạo. Một trong những mẹo quan trọng là học từ vựng theo nhóm chủ đề hoặc theo ngữ cảnh. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy cố gắng nhóm các tính từ, động từ, danh từ có liên quan đến sở thích lại với nhau. Điều này giúp não bộ dễ dàng liên kết thông tin và nhớ lâu hơn. Ví dụ, khi học về “gardening”, hãy nghĩ đến các từ như “plant”, “grow”, “flowers”, “vegetables” để tạo một mạng lưới từ vựng.
Ngoài ra, việc luyện tập sử dụng từ vựng trong câu cụ thể là không thể thiếu. Đừng chỉ đọc định nghĩa mà hãy tự đặt câu với mỗi từ hoặc cụm từ. Cố gắng liên hệ từ vựng với các sở thích của chính bạn hoặc của những người xung quanh. Ví dụ, nếu bạn thích vẽ, hãy dùng từ “paint”, “creative”, “enjoyable” để mô tả sở thích đó. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc thậm chí tự tạo trò chơi với bạn bè cũng là những cách thú vị để biến việc học trở nên hấp dẫn hơn. Đặt mục tiêu học một số lượng từ nhất định mỗi ngày và thường xuyên ôn lại những từ đã học để củng cố kiến thức. Việc nghe các bài hát, xem phim, hoặc đọc truyện ngắn tiếng Anh có chủ đề liên quan đến sở thích cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên.
Bài Tập Vận Dụng: Củng Cố Từ Vựng Hobbies
Để củng cố kiến thức về từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies, việc thực hành qua các bài tập là vô cùng cần thiết. Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra và vận dụng những từ đã học một cách hiệu quả. Hãy cố gắng hoàn thành chúng trước khi xem phần đáp án để đánh giá đúng khả năng của mình.
[Hình ảnh hỗ trợ luyện tập từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies]Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1. responsibility | a. kiên nhẫn |
| 2. patient | b. đáng giá |
| 3. develop | c. luyện tập |
| 4. valuable | d. trách nhiệm |
| 5. exercise | e. phát triển |
Bài 2: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của từ trong ngoặc
- I love _____(garden) because it’s a great way to spend time outdoors and grow my own vegetables.
- I watched the fireworks display with ____(amazing) as the sky lit up with bright colors.
- Spending time with my family brings me ____(happy) and joy.
- Learning a new language is _____(value) because it can help you communicate with people from different cultures.
- My ____(interested) in photography started when I was young.
- I enjoy ____(decorate) my home with beautiful artwork and unique pieces.
- Going for a hike in the mountains is one of the most ____(enjoy) activities I can think of.
- Personal ____(develop) is important to me because it helps me grow and achieve my goals.
- As I’ve gotten older, I’ve become more _____(maturity) and responsible in my actions and decisions.
- I try to exercise _____(regular) because it’s good for my health and helps me stay in shape.
Bài 3: Đặt câu với các từ dưới đây
- pick up
- pursue
- lose interest in
- take on
- get into
- creativity
- common
- collect
- timetable
- patience
Đáp án Chi Tiết Các Bài Tập Từ Vựng
Dưới đây là đáp án và giải thích chi tiết cho từng bài tập, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng các từ vựng đã học trong Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies.
Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp
- 1 – d: responsibility (trách nhiệm)
- 2 – a: patient (kiên nhẫn)
- 3 – e: develop (phát triển)
- 4 – b: valuable (đáng giá)
- 5 – c: exercise (luyện tập)
Bài 2: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của từ trong ngoặc
- gardening: Câu này nói về một hoạt động ngoài trời và trồng rau củ. Để hoàn thiện câu, chúng ta cần một danh từ chỉ hoạt động này để phù hợp với ngữ pháp “love + N/V-ing”. Từ “garden” là động từ chỉ việc làm vườn, vì vậy dạng V-ing của động từ là đáp án đúng.
- amazement: Nội dung câu này nói về cảm xúc khi xem trình diễn pháo hoa, với bầu trời rực rỡ sắc màu. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một danh từ để theo sau giới từ “with”. Từ “amazing” là tính từ chỉ tính chất gây ngạc nhiên, vì vậy danh từ của tính từ này là “amazement” (sự ngạc nhiên).
- happiness: Câu này nói về việc dành thời gian cho gia đình mang lại các cảm xúc. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một danh từ chỉ cảm xúc này, để tương ứng với danh từ “joy” và phù hợp trong cấu trúc “bring sb + sth”. Từ “happy” là tính từ chỉ cảm xúc hạnh phúc, vì vậy danh từ của tính từ này là “happiness” (niềm hạnh phúc).
- valuable: Nội dung câu này nói về lợi ích của việc học một ngôn ngữ mới. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một tính từ mô tả tính chất của việc học ngôn ngữ này. Từ “value” là danh từ mang nghĩa giá trị, vì vậy tính từ của danh từ này là “valuable” (có giá trị).
- interest: Câu này nói về sở thích chụp ảnh. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một danh từ chỉ sở thích để theo sau tính từ sở hữu “my”, đứng trước giới từ “in” và đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu. Từ “interested” chỉ cảm xúc thích thú, vì vậy danh từ của tính từ này là “interest” (sự thích thú).
- decorating: Nội dung câu này nói về một hoạt động liên quan đến nhà cửa và các tác phẩm mỹ thuật. Để hoàn thiện câu, chúng ta cần một danh từ chỉ hoạt động này để phù hợp với ngữ pháp “enjoy + N/V-ing”. Từ “decorate” là động từ chỉ hành động trang trí, vì vậy dạng V-ing của động từ là đáp án đúng.
- enjoyable: Nội dung câu này nói về việc đi bộ leo núi. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một tính từ mô tả tính chất của hoạt động này. Từ “enjoy” là động từ chỉ hoạt động tận hưởng, vì vậy tính từ của động từ này là “enjoyable” (thú vị, đáng hưởng thụ).
- development: Nội dung câu này nói về sự phát triển và thành công của con người. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một danh từ theo sau tính từ “personal” và đóng vai trò làm chủ ngữ. Từ “develop” chỉ hành động phát triển, vì vậy danh từ của động từ này là “development” (sự phát triển).
- mature: Nội dung nói về sự thay đổi tính cách của con người qua thời gian. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một tính từ chỉ tính cách con người để tương ứng với tính từ phía sau “responsible” và phù hợp trong cấu trúc “become + adj”. Từ “maturity” là danh từ chỉ sự trưởng thành, vì vậy tính từ của danh từ này là “mature” (trưởng thành).
- regularly: Nội dung câu này nói về việc tập thể dục để tốt cho sức khỏe. Để hoàn thành câu, chúng ta cần một trạng từ theo sau động từ “exercise” diễn tả cường độ và tần suất tập luyện. Từ “regular” là tính từ mô tả tính thường xuyên, vì vậy trạng từ của tính từ này là “regularly” (thường xuyên, đều đặn).
Bài 3: Đặt câu với các từ dưới đây
- I decided to pick up painting as a hobby after taking a class at my local community center.
- I’ve always wanted to pursue photography as a career, so I’m taking classes and building my portfolio.
- I used to collect stamps as a child, but I eventually lost interest in the hobby.
- I recently decided to take on gardening as a new hobby.
- I got into hiking last year and have been exploring new trails and parks ever since.
- I love hobbies that allow me to express my creativity.
- Reading is a common hobby because it’s relaxing and entertaining.
- My grandfather used to collect antique cars, and now I’ve taken up the hobby as well.
- Keeping a timetable of my hobbies helps me stay organized and make time for the things I love.
- Learning a new skill takes patience and dedication.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 1
Để hỗ trợ học sinh nắm vững hơn các kiến thức liên quan đến Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về từ vựng và cách học hiệu quả.
1. Làm thế nào để phân biệt “interested” và “interesting”?
Từ “interested” là một tính từ được dùng để diễn tả cảm giác của bản thân khi bị thu hút bởi một điều gì đó. Ví dụ: “I am interested in playing football.” (Tôi hứng thú với việc chơi bóng đá). Trong khi đó, “interesting” là một tính từ dùng để mô tả tính chất của sự vật, sự việc khiến người khác cảm thấy hấp dẫn, thú vị. Ví dụ: “Football is an interesting sport.” (Bóng đá là một môn thể thao thú vị).
2. Tại sao Unit 1 Hobbies lại có nhiều từ vựng về động từ hành động?
Chủ đề “Hobbies” tập trung vào các hoạt động mà mọi người làm trong thời gian rảnh rỗi. Do đó, việc học các động từ chỉ hành động như “ride”, “build”, “collect”, “garden”, “make”, “decorate”, “paint”, “read”, “exercise”, “join”, “enjoy”, “hate”, “develop” là rất quan trọng để học sinh có thể mô tả chính xác những gì họ làm khi thực hiện sở thích của mình. Những động từ này giúp diễn đạt các hoạt động cụ thể, từ đó tạo nên những câu văn phong phú và có ý nghĩa hơn về sở thích.
3. Làm sao để nhớ các cụm động từ (phrasal verbs) về sở thích một cách hiệu quả?
Học cụm động từ đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Một mẹo hữu ích là học chúng theo ngữ cảnh, không nên học riêng lẻ. Bạn có thể tạo các câu ví dụ về chính sở thích của mình hoặc của bạn bè, gia đình. Ví dụ, khi học “take up”, hãy nghĩ đến một sở thích mới bạn muốn bắt đầu. Ngoài ra, việc dùng flashcards, viết nhật ký bằng tiếng Anh mô tả các sở thích, hoặc tham gia các diễn đàn học tiếng Anh để thực hành đặt câu với các cụm động từ cũng rất hiệu quả. Thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chúng một cách tự nhiên hơn.
4. Ngoài các từ vựng đã học, có từ nào liên quan đến “Hobbies” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày không?
Ngoài các từ vựng đã được liệt kê, có rất nhiều từ và cụm từ khác liên quan đến sở thích mà bạn có thể gặp trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ như “passion” (niềm đam mê), “leisure time” (thời gian rảnh rỗi), “pastime” (trò tiêu khiển), “devote time to” (dành thời gian cho), “get hooked on” (nghiện, bị cuốn hút bởi). Việc mở rộng vốn từ này giúp bạn nói chuyện về sở thích một cách tự tin và đa dạng hơn.
Hy vọng với danh sách từ vựng chi tiết, các bài tập vận dụng và những mẹo học hiệu quả được chia sẻ, bạn sẽ tự tin hơn trong việc học và sử dụng từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies. Edupace luôn mong muốn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh, giúp bạn đạt được những tiến bộ đáng kể trong học tập và giao tiếp hàng ngày.




