Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là ở cấp độ lớp 11, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 11 đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là nền tảng để bạn hiểu bài, làm bài tập hiệu quả mà còn là chìa khóa giúp mở rộng khả năng giao tiếp và tự tin hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ này. Bài viết này từ Edupace sẽ tổng hợp đầy đủ các từ vựng theo chương trình Sách giáo khoa mới, giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và ôn luyện hiệu quả.

Nội Dung Bài Viết

Tổng hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 11 Chi Tiết Theo Chủ Đề

Để giúp các bạn học sinh dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ, Edupace đã phân loại các từ vựng theo từng đơn vị bài học (Unit) trong chương trình Sách giáo khoa tiếng Anh lớp 11. Việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn hình dung được ngữ cảnh sử dụng và ứng dụng từ một cách chính xác hơn. Mỗi chủ đề đều mang đến những kiến thức tiếng Anh cơ bản nhưng thiết yếu, phục vụ cho cả việc học tập và cuộc sống hàng ngày.

Unit 1: Friendship (Tình bạn)

Chủ đề về tình bạn luôn gần gũi và quen thuộc với lứa tuổi học sinh, giúp các bạn dễ dàng liên hệ với đời sống cá nhân. Trong Unit 1, bạn sẽ được trang bị những từ vựng tiếng Anh lớp 11 cần thiết để diễn tả các khía cạnh khác nhau của một mối quan hệ bạn bè, từ những phẩm chất tính cách đến các hoạt động chung. Việc hiểu rõ những từ này sẽ giúp bạn mô tả chính xác những người bạn thân thiết và những trải nghiệm ý nghĩa.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
acquaintance Danh từ /əˈkweɪntəns/ người quen
close Tính từ /kloʊs/ gần gũi, thân thiết
admire Động từ /ədˈmaɪər/ ngưỡng mộ
aim Danh từ /eɪm/ mục đích
appearance Danh từ /əˈpɪərəns/ vẻ bề ngoài
attraction Danh từ /əˈtrækʃn/ sự thu hút
be based on Cụm động từ /biː beɪst ɒn/ dựa vào
benefit Danh từ /ˈbenɪfɪt/ lợi ích
calm Tính từ /kɑːm/ điềm tĩnh
caring Tính từ /ˈkeərɪŋ/ chu đáo
change Động từ /tʃeɪndʒ/ thay đổi
concerned (with) Tính từ /kənˈsɜːnd wɪð/ quan tâm
condition Danh từ /kənˈdɪʃn/ sự kiên định
crooked Tính từ /ˈkrʊkɪd/ cong
delighted Tính từ /dɪˈlaɪtɪd/ vui mừng
enthusiasm Danh từ /ɪnˈθjuːziæzəm/ lòng nhiệt tình
feature Danh từ /ˈfiːtʃər/ đặc điểm
forehead Danh từ /ˈfɔːhed/ trán
generous Tính từ /ˈdʒenərəs/ rộng rãi, rộng lượng
get out of Cụm động từ /ɡet aʊt əv/ ra khỏi (xe)
give-and-take Danh từ /ˌɡɪv ən ˈteɪk/ sự nhường nhịn
good-looking Tính từ /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/ dễ nhìn
good-natured Tính từ /ˌɡʊd ˈneɪtʃərd/ tốt bụng
gossip Danh từ /ˈɡɒsɪp/ ngồi lê đôi mách
height Danh từ /haɪt/ chiều cao
helpful Tính từ /ˈhelpfl/ giúp đỡ, giúp ích
honest Tính từ /ˈɒnɪst/ trung thực
hospitable Tính từ /hɒˈspɪtəbl/ hiếu khách
humorous Tính từ /ˈhjuːmərəs/ hài hước
in common Trạng từ /ɪn ˈkɒmən/ chung
incapable (of) Tính từ /ɪnˈkeɪpəbl əv/ không thể
influence Động từ /ˈɪnfluəns/ ảnh hưởng
insist on Cụm động từ /ɪnˈsɪst ɒn/ khăng khăng
last Động từ /lɑːst/ kéo dài
lifelong Tính từ /ˈlaɪflɒŋ/ suốt đời
loyal Tính từ /ˈlɔɪəl/ trung thành
medium Tính từ /ˈmiːdiəm/ trung bình
modest Tính từ /ˈmɒdɪst/ khiêm tốn
mutual Tính từ /ˈmjuːtʃuəl/ lẫn nhau
personality Danh từ /ˌpɜːsəˈnæləti/ tích cách, phẩm chất
pursuit Danh từ /pəˈsjuːt/ Theo đuổi
quality Danh từ /ˈkwɒləti/ phẩm chất
quick-witted Tính từ /ˌkwɪk ˈwɪtɪd/ nhanh trí
relationship Danh từ /rɪˈleɪʃnʃɪp/ mối quan hệ
rumor Danh từ /ˈruːmər/ lời đồn
secret Danh từ /ˈsiːkrət/ bí mật
selfish Tính từ /ˈselfɪʃ/ ích kỷ
sense of humor Danh từ /sens əv ˈhjuːmər/ óc hài hước
sincere Tính từ /sɪnˈsɪər/ thành thật
studious Tính từ /ˈstjuːdiəs/ chăm chỉ
suspicion Danh từ /səˈspɪʃn/ sự nghi ngờ
sorrow Danh từ /ˈsɒrəʊ/ nỗi buồn
sympathy Danh từ /ˈsɪmpəθi/ sự thông cảm
take up Cụm động từ /teɪk ʌp/ đề cập đến
uncertain Tính từ /ʌnˈsɜːtn/ không chắc chắn
understanding Danh từ /ˌʌndəˈstændɪŋ/ thấu hiểu
unselfishness Danh từ /ʌnˈselfɪʃnəs/ tính không ích kỷ

Unit 2: Personal experience (Kinh nghiệm cá nhân)

Chủ đề về kinh nghiệm cá nhân cho phép bạn chia sẻ những câu chuyện, bài học đã trải qua trong cuộc sống. Các từ vựng trong Unit 2 giúp bạn kể lại những sự kiện đáng nhớ, diễn tả cảm xúc và rút ra nhận xét từ những gì đã xảy ra. Nắm vững nhóm từ này sẽ cải thiện đáng kể khả năng kể chuyện và thể hiện bản thân của bạn trong tiếng Anh. Đây là một phần quan trọng để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh lớp 11 của bạn.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
affect Động từ /əˈfekt/ ảnh hưởng
attitude Danh từ /ˈætɪtjuːd/ thái độ
break out Cụm động từ /breɪk aʊt/ xảy ra bất thình lình
appreciate Động từ /əˈpriːʃieɪt/ trân trọng
complain Động từ /kəmˈpleɪn/ phàn nàn
dollar note Danh từ /ˈdɒlər noʊt/ tiền giấy đôla
embarrassing Tính từ /ɪmˈbærəsɪŋ/ ngượng ngùng
embrace Động từ /ɪmˈbreɪs/ ôm
experience Danh từ /ɪkˈspɪəriəns/ trải nghiệm
floppy Tính từ /ˈflɒpi/ mềm
glance at Cụm động từ /ɡlɑːns æt/ liếc nhìn
grow up Cụm động từ /ɡrəʊ ʌp/ lớn lên
make a fuss Cụm động từ /meɪk ə fʌs/ làm ầm ĩ
memorable Tính từ /ˈmemərəbl/ đáng nhớ
realize Động từ /ˈriːəlaɪz/ nhận ra
set off Cụm động từ /set ɒf/ lên đường
sneaky Tính từ /ˈsniːki/ lén lút
terrified Tính từ /ˈterɪfaɪd/ kinh hãi
thief Danh từ /θiːf/ tên trộm
turn away Cụm động từ /tɜːn əˈweɪ/ quay đi, bỏ đi
unforgettable Tính từ /ˌʌnfərˈɡetəbl/ không thể quên
wad Danh từ /wɒd/ nắm tiền
wave Động từ /weɪv/ vẫy tay
shy Tính từ /ʃaɪ/ mắc cỡ, bẽn lẽn
scream Động từ /skriːm/ la hét

Unit 3: A party (Một bữa tiệc)

Các bữa tiệc luôn mang lại không khí vui vẻ, sôi động và là dịp để mọi người gắn kết. Unit 3 tập trung vào những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến việc tổ chức, tham gia và mô tả các loại tiệc tùng. Từ đồ ăn, thức uống, trang trí đến các hoạt động diễn ra trong bữa tiệc, tất cả đều được thể hiện qua những từ ngữ cụ thể. Việc thành thạo những từ này sẽ giúp bạn dễ dàng trò chuyện về các sự kiện xã hội.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
accidentally Trạng từ /ˌæksɪˈdentəli/ tình cờ
blow out Cụm động từ /bləʊ aʊt/ thổi tắt
budget Danh từ /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách
candle Danh từ /ˈkændl/ đèn cầy, nến
celebrate Động từ /ˈselɪbreɪt/ tổ chức, làm lễ kỷ niệm
clap Động từ /klæp/ vỗ tay
count on sbd Cụm động từ /kaʊnt ɒn ˈsʌmbədi/ trông chờ vào ai đó
decorate Động từ /ˈdekəreɪt/ trang trí
diamond anniversary Danh từ /ˌdaɪəmənd ˌænɪˈvɜːsəri/ lễ kỷ niệm đám cưới kim cương (60 năm)
financial Tính từ /faɪˈnænʃl/ (thuộc) tài chính
flight Danh từ /flaɪt/ chuyến bay
forgive Động từ /fəˈɡɪv/ tha thứ
get into trouble Cụm động từ /ɡet ˌɪntə ˈtrʌbl/ gặp rắc rối
golden anniversary Danh từ /ˌɡəʊldən ˌænɪˈvɜːsəri/ lễ kỷ niệm đám cưới vàng (50 năm)
guest Danh từ /ɡest/ khách
helicopter Danh từ /ˈhelɪkɒptər/ trực thăng
hold Động từ /həʊld/ tổ chức
icing Danh từ /ˈaɪsɪŋ/ lớp kem phủ trên mặt bánh
jelly Danh từ /ˈdʒeli/ thạch
judge Danh từ /dʒʌdʒ/ thẩm phán
lemonade Danh từ /ˌleməˈneɪd/ nước chanh
mention Động từ /ˈmenʃn/ đề cập
mess Danh từ /mes/ sự bừa bộn
milestone Danh từ /ˈmaɪlstəʊn/ sự kiện quan trọng
organize Động từ /ˈɔːɡənaɪz/ tổ chức
refreshments Danh từ /rɪˈfreʃmənts/ món ăn nhẹ
serve Động từ /sɜːv/ phục vụ
silver anniversary Danh từ /ˌsɪlvər ˌænɪˈvɜːsəri/ lễ kỷ niệm đám cưới bạc (25 năm)
slip out Cụm động từ /slɪp aʊt/ lỡ miệng
tidy up Cụm động từ /ˌtaɪdi ʌp/ dọn dẹp
upset Động từ /ʌpˈset/ làm bối rối, lo lắng

Unit 4: Volunteer work (Công việc tình nguyện)

Công việc tình nguyện là một khía cạnh quan trọng của đời sống xã hội, thể hiện sự sẻ chia và lòng nhân ái. Unit 4 giới thiệu những từ vựng tiếng Anh lớp 11 giúp bạn diễn đạt về các hoạt động tình nguyện, các tổ chức từ thiện, và những người cần sự giúp đỡ. Hiểu biết về nhóm từ này không chỉ mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn ý thức hơn về trách nhiệm cộng đồng và sự đồng cảm.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
(the) aged Danh từ /ðiː eɪdʒd/ người già
assistance Danh từ /əˈsɪstəns/ sự giúp đỡ
be fined Cụm động từ /biː faɪnd/ bị phạt
behave Động từ /bɪˈheɪv/ cư xử
charity Danh từ /ˈtʃærəti/ tổ chức từ thiện
comfort Danh từ /ˈkʌmfərt/ sự an ủi
co-operate Động từ /kəʊˈɒpəreɪt/ hợp tác
co-ordinate Động từ /kəʊˈɔːdɪneɪt/ phối hợp
disadvantaged Tính từ /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ bất hạnh
donate Động từ /dəʊˈneɪt/ tặng, quyên góp
fund-raising Danh từ /ˈfʌnd reɪzɪŋ/ gây quỹ
gratitude Danh từ /ˈɡrætɪtjuːd/ lòng biết ơn
handicapped Tính từ /ˈhændikæpt/ tật nguyền
instruction Danh từ /ɪnˈstrʌkʃn/ chỉ dẫn, hướng dẫn
martyr Danh từ /ˈmɑːtər/ liệt sỹ
natural disaster Danh từ /ˈnætʃərəl dɪˈzɑːstər/ thiên tai
orphanage Danh từ /ˈɔːfənɪdʒ/ trại mồ côi
overcome Động từ /ˌəʊvərˈkʌm/ vượt qua
participate in Cụm động từ /pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn/ tham gia
raise money Cụm động từ /reɪz ˈmʌni/ quyên góp tiền
receipt Danh từ /rɪˈsiːt/ người nhận
remote Tính từ /rɪˈməʊt/ xa xôi, hẻo lánh
retire Động từ /rɪˈtaɪər/ về hưu
snatch up Cụm động từ /snætʃ ʌp/ nắm lấy
suffer Động từ /ˈsʌfər/ chị đựng, đau khổ
support Động từ /səˈpɔːt/ ủng hộ, hỗ trợ
take part in Cụm động từ /teɪk pɑːt ɪn/ tham gia
tie … to … Cụm động từ /taɪ … tuː …/ buộc, cột … vào …
war invalid Danh từ /wɔːr ˈɪnvəlɪd/ thương binh
volunteer Động từ /ˌvɒlənˈtɪər/ tình nguyện, xung phong

Unit 5: Illiteracy (Nạn mù chữ)

Nạn mù chữ là một vấn đề xã hội đáng quan tâm ở nhiều nơi trên thế giới. Unit 5 tập trung vào những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến giáo dục, xóa mù chữ và các nỗ lực cải thiện trình độ dân trí. Việc học các từ này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về một vấn đề toàn cầu mà còn rèn luyện khả năng phân tích và thảo luận về các chủ đề xã hội quan trọng.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
campaign Danh từ /kæmˈpeɪn/ chiến dịch
effective Tính từ /ɪˈfektɪv/ hiệu quả
eradicate Động từ /ɪˈrædɪkeɪt/ loại trừ, xóa bỏ
ethnic minority Danh từ /ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti/ dân tộc thiểu số
expand Động từ /ɪkˈspænd/ mở rộng
illiteracy Danh từ /ɪˈlɪtərəsi/ sự mù chữ
mutual respect Danh từ /ˈmjuːtʃuəl rɪˈspekt/ sự tôn trọng lẫn nhau
performance Danh từ /pəˈfɔːməns/ sự thể hiện, màn trình diễn
rate Danh từ /reɪt/ tỉ lệ
strategy Danh từ /ˈstrætədʒi/ chiến lược
survey Danh từ /ˈsɜːveɪ/ cuộc khảo sát
universal Tính từ /ˌjuːnɪˈvɜːsl/ thuộc về vũ trụ

Unit 6: Competitions (Những cuộc thi)

Các cuộc thi đấu luôn là một phần thú vị của cuộc sống, từ học thuật đến thể thao. Unit 6 cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh lớp 11 để mô tả các loại cuộc thi, quy tắc, người tham gia và kết quả. Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi, bình luận và tham gia vào các cuộc thảo luận về các sự kiện thi đấu, nâng cao vốn từ vựng trong lĩnh vực này.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
accuse … of Cụm động từ /əˈkjuːz … ɒv/ buộc tội
admit Động từ /ədˈmɪt/ thừa nhận, thú nhận
announce Động từ /əˈnaʊns/ công bố
annual Tính từ /ˈænjuəl/ hàng năm
apologize …for Cụm động từ /əˈpɒlədʒaɪz … fɔː/ xin lỗi
athletic Tính từ /æθˈletɪk/ (thuộc) điền kinh
champion Danh từ /ˈtʃæmpiən/ nhà vô địch
compete Động từ /kəmˈpiːt/ thi đấu
congratulate…on Cụm động từ /kənˈɡrætʃuleɪt … ɒn/ chúc mừng
congratulations Danh từ /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/ xin chúc mừng
contest Danh từ /ˈkɒntest/ cuộc thi đấu
creative Tính từ /kriˈeɪtɪv/ sáng tạo
detective Danh từ /dɪˈtektɪv/ thám tử
entry procedure Danh từ /ˈentri prəˈsiːdʒər/ thủ tục đăng ký
find out Cụm động từ /faɪnd aʊt/ tìm ra
general knowledge quiz Danh từ /ˌdʒenərəl ˈnɒlɪdʒ kwɪz/ cuộc thi kiến thức phổ thông
insist (on) Cụm động từ /ɪnˈsɪst ɒn/ khăng khăng đòi
judge Danh từ /dʒʌdʒ/ giám khảo
native speaker Danh từ /ˌneɪtɪv ˈspiːkər/ người bản xứ
observe Động từ /əbˈzɜːv/ quan sát
participant Danh từ /pɑːˈtɪsɪpənt/ người tham gia
prevent…from Cụm động từ /prɪˈvent … frɒm/ ngăn ngừa, cản
race Danh từ /reɪs/ cuộc đua
recite Động từ /rɪˈsaɪt/ ngâm, đọc (thơ)
representative Danh từ /ˌreprɪˈzentətɪv/ đại diện
score Danh từ /skɔːr/ điểm
sponsor Động từ /ˈspɒnsər/ tài trợ
stimulate Động từ /ˈstɪmjuleɪt/ khuyến khích
thank … for Cụm động từ /θæŋk … fɔː/ cảm ơn
spirit Danh từ /ˈspɪrɪt/ tinh thần, khí thế
warn … against Cụm động từ /wɔːn … əˈɡenst/ cảnh báo
windowpane Danh từ /ˈwɪndəʊpeɪn/ ô cửa kính

Unit 7: World population (Dân số thế giới)

Dân số thế giới là một chủ đề lớn với nhiều thách thức và giải pháp liên quan đến sự phát triển của loài người. Unit 7 cung cấp những từ vựng tiếng Anh lớp 11 để bạn thảo luận về các vấn đề dân số, tỷ lệ sinh/tử, kế hoạch hóa gia đình, tài nguyên và điều kiện sống. Nắm vững nhóm từ này giúp bạn hiểu sâu hơn về các vấn đề xã hội toàn cầu và đóng góp ý kiến một cách có cơ sở.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
A.D. (Anno Domini) Trạng từ /ˌeɪ ˈdiː/ sau công nguyên
B.C. (Before Christ) Trạng từ /ˌbiː ˈsiː/ trước công nguyên
awareness Danh từ /əˈweərnəs/ ý thức
birth-control method Danh từ /ˈbɜːrθ kəntrəʊl ˈmeθəd/ phương pháp hạn chế sinh sản
carry out Cụm động từ /ˈkæri aʊt/ tiến hành
claim Danh từ /kleɪm/ (sự) đòi hỏi
death rate Danh từ /ˈdeθ reɪt/ tỉ lệ tử vong
birth rate Danh từ /ˈbɜːrθ reɪt/ tỉ lệ sinh
developing country Danh từ /dɪˈveləpɪŋ ˈkʌntri/ nước đang phát triển
expert Danh từ /ˈekspɜːt/ chuyên gia
explosion Danh từ /ɪkˈspləʊʒn/ sự bùng nổ
family planning Danh từ /ˈfæməli ˌplænɪŋ/ kế hoạch hóa gia đình
fresh water Danh từ /freʃ ˈwɔːtər/ nước ngọt
generation Danh từ /ˌdʒenəˈreɪʃn/ thế hệ
government Danh từ /ˈɡʌvərnmənt/ chính phủ
growth Danh từ /ɡrəʊθ/ tăng trưởng
implement Động từ /ˈɪmplɪment/ thực hiện
improvement Danh từ /ɪmˈpruːvmənt/ sự cải thiện
insurance Danh từ /ɪnˈʃʊərəns/ sự bảo hiểm
lack Danh từ /læk/ sự thiếu hụt
limit Động từ /ˈlɪmɪt/ giới hạn
living condition Danh từ /ˈlɪvɪŋ kənˌdɪʃn/ điều kiện sống
living standard Danh từ /ˈlɪvɪŋ ˈstændərd/ mức sống
overpopulated Tính từ /ˌəʊvərˈpɒpjuleɪtɪd/ quá đông dân
petroleum Danh từ /pəˈtrəʊliəm/ dầu mỏ, dầu hỏa
policy Danh từ /ˈpɒləsi/ chính sách
population Danh từ /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ dân số
punishment Danh từ /ˈpʌnɪʃmənt/ sự trừng phạt
quarrel Danh từ /ˈkwɒrəl/ (sự) cãi nhau
raise Động từ /reɪz/ nuôi
religion Danh từ /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo
resource Danh từ /rɪˈsɔːrs/ tài nguyên
salt water Danh từ /sɔːlt ˈwɔːtər/ nước mặn
solution Danh từ /səˈluːʃn/ giải pháp
United Nations Danh từ /juːˌnaɪtɪd ˈnæʃnz/ Liên hiệp quốc

Unit 8: Celebrations (Lễ kỷ niệm)

Các lễ kỷ niệm là những dịp đặc biệt, mang ý nghĩa văn hóa và tinh thần sâu sắc. Unit 8 tổng hợp những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến các lễ hội truyền thống, các nghi lễ và hoạt động ăn mừng. Từ Tết Nguyên Đán, Lễ Tạ Ơn đến các ngày kỷ niệm cá nhân, bạn sẽ học được cách diễn tả không khí, phong tục và ý nghĩa của từng dịp lễ. Việc sử dụng chính xác những từ ngữ này giúp bạn hiểu và diễn đạt về văn hóa một cách tinh tế.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
agrarian Tính từ /əˈɡreəriən/ (thuộc) nghề nông
apricot blossom Danh từ /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ hoa mai
cauliflower Danh từ /ˈkɒliflaʊər/ súp lơ, bông cải
crop Danh từ /krɒp/ mùa vụ
depend (on) Cụm động từ /dɪˈpend ɒn/ tùy vào
do a clean up Cụm động từ /duː ə kliːn ʌp/ dọn dẹp sạch sẽ
evil spirit Danh từ /ˈiːvl ˈspɪrɪt/ quỷ ma
fatty pork Danh từ /ˈfæti pɔːk/ mỡ (heo)
French fries Danh từ /frentʃ fraɪz/ khoai tây chiên
good spirit Danh từ /ɡʊd ˈspɪrɪt/ thần thánh
kumquat tree Danh từ /ˈkʌmkwɒt triː/ cây quất vàng
longevity Danh từ /lɒnˈdʒevəti/ trường thọ
lucky money Danh từ /ˈlʌki ˈmʌni/ tiền lì xì
lunar calendar Danh từ /ˈluːnər ˈkælɪndər/ âm lịch
Mid-Autumn Festival Danh từ /mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ tết trung thu
National Independence Day Danh từ /ˈnæʃnəl ˌɪndɪˈpendəns deɪ/ ngày Quốc khánh
overthrow Động từ /ˌəʊvərˈθrəʊ/ lật đổ
pagoda Danh từ /pəˈɡəʊdə/ ngôi chùa
parade Danh từ /pəˈreɪd/ diễu hành
peach blossom Danh từ /piːtʃ ˈblɒsəm/ hoa đào
pine tree Danh từ /paɪn triː/ cây thông
positive Tính từ /ˈpɒzətɪv/ tích cực
pray (for) Cụm động từ /preɪ fɔː/ cầu nguyện
preparation Danh từ /ˌprepəˈreɪʃn/ sự chuẩn bị
roast turkey Danh từ /rəʊst ˈtɜːrki/ gà lôi quay
shrine Danh từ /ʃraɪn/ đền thờ
solar calendar Danh từ /ˈsəʊlər ˈkælɪndər/ dương lịch
sticky rice Danh từ /ˈstɪki raɪs/ nếp
Thanksgiving Danh từ /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ lễ tạ ơn
ward off Cụm động từ /wɔːd ɒf/ né tránh

Unit 9: The post office (Bưu điện)

Trong thời đại công nghệ số, bưu điện vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối mọi người. Unit 9 giới thiệu những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến các dịch vụ bưu chính, viễn thông và cách thức hoạt động của bưu điện. Bạn sẽ học được các thuật ngữ về gửi thư, bưu kiện, dịch vụ chuyển phát nhanh, và giao tiếp qua điện thoại. Việc hiểu rõ những từ này không chỉ hữu ích trong việc làm bài tập mà còn trong những tình huống thực tế khi cần giao dịch tại bưu điện.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
advanced Tính từ /ədˈvɑːnst/ tiên tiến
courteous Tính từ /ˈkɜːrtiəs/ lịch sự
equip Động từ /ɪˈkwɪp/ trang bị
express Động từ /ɪkˈspres/ thể hiện
Express Mail Service (EMS) Danh từ /ɪkˈspres meɪl ˈsɜːrvɪs/ dịch vụ chuyển phát nhanh
facsimile Danh từ /fækˈsɪməli/ bản sao
graphic Danh từ /ˈɡræfɪk/ hình đồ họa
Messenger Call Service Danh từ /ˈmesɪndʒər kɔːl ˈsɜːrvɪs/ dịch vụ điện thoại
notify Động từ /ˈnəʊtɪfaɪ/ thông báo
parcel Danh từ /ˈpɑːrsl/ bưu kiện
press Danh từ /pres/ báo chí
receive Động từ /rɪˈsiːv/ nhận
recipient Danh từ /rɪˈsɪpiənt/ người nhận
secure Tính từ /sɪˈkjʊər/ an toàn, bảo đảm
service Danh từ /ˈsɜːrvɪs/ dịch vụ
spacious Tính từ /ˈspeɪʃəs/ rộng rãi
speedy Tính từ /ˈspiːdi/ nhanh chóng
staff Danh từ /stɑːf/ đội ngũ
subscribe Động từ /səbˈskraɪb/ đăng ký, đặt mua
surface mail Danh từ /ˈsɜːrfɪs meɪl/ thư gửi đường bộ hoặc đường biển
technology Danh từ /tekˈnɒlədʒi/ công nghệ
thoughtful Tính từ /ˈθɔːtfl/ sâu sắc
transfer Động từ /trænsˈfɜːr/ chuyển
transmit Động từ /trænzˈmɪt/ gửi, phát, truyền
well-trained Tính từ /ˌwel ˈtreɪnd/ lành nghề
clerk Danh từ /klɜːrk/ thư ký
customer Danh từ /ˈkʌstəmər/ khách hàng
Flower Telegram Service Danh từ /ˈflaʊər ˈtelɪɡræm ˈsɜːrvɪs/ dịch vụ điện hoa
greetings card Danh từ /ˈɡriːtɪŋz kɑːrd/ thiệp chúc mừng
registration Danh từ /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ sự đăng ký
telephone line Danh từ /ˈtelɪfəʊn laɪn/ đường dây điện thoại
advantage Danh từ /ədˈvɑːntɪdʒ/ thuận lợi
capacity Danh từ /kəˈpæsəti/ công suất
cellphone Danh từ /ˈsel fəʊn/ điện thoại di động
demand Danh từ /dɪˈmɑːnd/ nhu cầu
digit Danh từ /ˈdɪdʒɪt/ chữ số
disadvantage Danh từ /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ bất lợi
fixed Tính từ /fɪkst/ cố định
on the phone Cụm giới từ /ɒn ðə fəʊn/ đang nói chuyện điện thoại
reduction Danh từ /rɪˈdʌkʃn/ sự giảm bớt
rural network Danh từ /ˈrʊərəl ˈnetwɜːrk/ mạng lưới nông thôn
subscriber Danh từ /səbˈskraɪbər/ thuê bao
upgrade Động từ /ʌpˈɡreɪd/ nâng cấp
attitude Danh từ /ˈætɪtjuːd/ thái độ
director Danh từ /daɪˈrektər/ giám đốc
dissatisfaction Danh từ /ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃn/ sự không hài lòng
pickpocket Danh từ /ˈpɪkˌpɒkɪt/ kẻ móc túi
punctuality Danh từ /ˌpʌŋktʃuˈæləti/ tính đúng giờ
reasonable Tính từ /ˈriːznəbl/ hợp lý
shoplifter Danh từ /ˈʃɒplɪftər/ kẻ cắp giả làm khách

Unit 10: Nature in danger (Mối đe dọa đến thiên nhiên)

Chủ đề về thiên nhiên đang gặp nguy hiểm là một vấn đề thời sự và cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Unit 10 cung cấp các từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến môi trường, sự tuyệt chủng của các loài, ô nhiễm và các biện pháp bảo vệ. Nắm vững nhóm từ này không chỉ giúp bạn làm tốt các bài tập mà còn nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường, từ đó có thể tham gia vào các hoạt động ý nghĩa và thảo luận về các giải pháp bền vững.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
action Danh từ /ˈækʃn/ hành động
affect Động từ /əˈfekt/ ảnh hưởng
Africa Danh từ /ˈæfrɪkə/ châu Phi
agriculture Danh từ /ˈæɡrɪkʌltʃər/ nông nghiệp
cheetah Danh từ /ˈtʃiːtə/ loài báo gêpa
co-exist Động từ /ˌkəʊɪɡˈzɪst/ sống chung, cùng tồn tại
consequence Danh từ /ˈkɒnsɪkwəns/ hậu quả
destruction Danh từ /dɪˈstrʌkʃn/ sự phá hủy
dinosaur Danh từ /ˈdaɪnəsɔːr/ khủng long
disappear Động từ /ˌdɪsəˈpɪər/ biến mất
effort Danh từ /ˈefət/ nỗ lực
endangered Tính từ /ɪnˈdeɪndʒəd/ bị nguy hiểm
estimate Động từ /ˈestɪmeɪt/ ước tính
exist Động từ /ɪɡˈzɪst/ tồn tại
extinct Tính từ /ɪkˈstɪŋkt/ tuyệt chủng
habit Danh từ /ˈhæbɪt/ thói quen
human being Danh từ /ˈhjuːmən ˈbiːɪŋ/ con người
human race Danh từ /ˈhjuːmən reɪs/ có nguy cơ
interference Danh từ /ˌɪntəˈfɪərəns/ sự can thiệp
make sure Cụm động từ /meɪk ʃʊər/ đảm bảo
nature Danh từ /ˈneɪtʃər/ thiên nhiên
offspring Danh từ /ˈɒfsprɪŋ/ con cháu, dòng dõi
planet Danh từ /ˈplænɪt/ hành tinh
pollutant Danh từ /pəˈluːtənt/ chất gây ô nhiễm
prohibit Động từ /prəˈhɪbɪt/ cấm
rare Tính từ /reər/ hiếm
responsible Tính từ /rɪˈspɒnsəbl/ có trách nhiệm
result in Cụm động từ /rɪˈzʌlt ɪn/ gây ra
scatter Động từ /ˈskætər/ phân tán
serious Tính từ /ˈsɪəriəs/ nghiêm trọng
species Danh từ /ˈspiːʃiːz/ giống, loài
capture Động từ /ˈkæptʃər/ bắt
cultivation Danh từ /ˌkʌltɪˈveɪʃn/ trồng trọt
cut down Cụm động từ /kʌt daʊn/ đốn, chặt (cây)
discharge Động từ /dɪsˈtʃɑːdʒ/ thải ra
discourage Động từ /dɪsˈkʌrɪdʒ/ không khuyến khích
fertilizer Danh từ /ˈfɜːrtəlaɪzər/ phân bón
hunt Động từ /hʌnt/ săn
pesticide Danh từ /ˈpestɪsaɪd/ thuốc trừ sâu
threaten Động từ /ˈθretn/ đe dọa
devastating Tính từ /ˈdevəsteɪtɪŋ/ tàn phá
maintenance Danh từ /ˈmeɪntənəns/ sự giữ gìn, duy trì
preserve Động từ /prɪˈzɜːv/ bảo tồn
scenic feature Danh từ /ˈsiːnɪk ˈfiːtʃər/ đặc điểm cảnh vật
abundant Tính từ /əˈbʌndənt/ dồi dào, phong phú
coastal waters Danh từ /ˈkəʊstl ˈwɔːtərz/ vùng biển duyên hải

Unit 11: Sources of energy (Nguồn năng lượng)

Chủ đề về các nguồn năng lượng là một phần quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững toàn cầu. Unit 11 giới thiệu những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến các loại năng lượng, từ hóa thạch đến tái tạo, cũng như các vấn đề về khai thác và sử dụng. Nắm vững nhóm từ này không chỉ giúp bạn hiểu các bài đọc khoa học mà còn có thể thảo luận về các giải pháp năng lượng sạch và tương lai của hành tinh chúng ta.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
alternative Tính từ /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ thay thế
at the same time Trạng từ /æt ðə seɪm taɪm/ cùng lúc đó
available Tính từ /əˈveɪləbl/ sẵn có
coal Danh từ /kəʊl/ than đá
dam Danh từ /dæm/ đập (ngăn nước)
electricity Danh từ /ɪˌlekˈtrɪsəti/ điện
energy Danh từ /ˈenərdʒi/ năng lượng
exhausted Tính từ /ɪɡˈzɔːstɪd/ cạn kiệt
fossil fuel Danh từ /ˈfɒsl fjuːəl/ nhiên liệu hóa thạch
geothermal heat Danh từ /ˌdʒiːəʊˈθɜːrməl hiːt/ địa nhiệt
infinite Tính từ /ˈɪnfɪnət/ vô hạn
make use of Cụm động từ /meɪk juːs əv/ tận dụng
nuclear energy Danh từ /ˈnjuːkliər ˈenərdʒi/ năng lượng hạt nhân
plentiful Tính từ /ˈplentɪfl/ nhiều
power demand Danh từ /ˈpaʊər dɪˈmɑːnd/ nhu cầu sử dụng điện
release Động từ /rɪˈliːs/ phóng ra
reserve Danh từ /rɪˈzɜːrv/ trữ lượng
solar energy Danh từ /ˈsəʊlər ˈenərdʒi/ năng lượng mặt trời
solar panel Danh từ /ˈsəʊlər ˈpænl/ tấm thu năng lượng mặt trời
windmill Danh từ /ˈwɪndmɪl/ cối xay gió
abundant Tính từ /əˈbʌndənt/ dồi dào, phong phú
convenient Tính từ /kənˈviːniənt/ tiện lợi
enormous Tính từ /ɪˈnɔːrməs/ to lớn, khổng lồ
harmful Tính từ /ˈhɑːrmfl/ có hại
hydroelectricity Danh từ /ˌhaɪdrəʊɪˌlekˈtrɪsəti/ thủy điện
nuclear reactor Danh từ /ˈnjuːkliər riˈæktər/ phản ứng hạt nhân
radiation Danh từ /ˌreɪdiˈeɪʃn/ phóng xạ
renewable Tính từ /rɪˈnjuːəbl/ có thể thay thế
run out Cụm động từ /rʌn aʊt/ cạn kiệt
ecologist Danh từ /ɪˈkɒlədʒɪst/ nhà sinh thái học
as can be seen Cụm từ /æz kæn bi siːn/ có thể thấy
consumption Danh từ /kənˈsʌmpʃn/ sự tiêu thụ
make up Cụm động từ /meɪk ʌp/ chiếm (số lượng)
conduct Động từ /ˈkɒndʌkt/ tiến hành
experiment Danh từ /ɪkˈsperɪmənt/ cuộc thí nghiệm
extraordinary Tính từ /ɪkˈstrɔːrdɪnəri/ nhìn ra
progress Danh từ /ˈprəʊɡres/ sự tiến triển
research Danh từ /rɪˈsɜːrtʃ/ nghiên cứu
surround Động từ /səˈraʊnd/ bao quanh

Unit 12: The Asian Games (Đại hội thể thao Châu Á)

Đại hội Thể thao Châu Á là một sự kiện thể thao lớn, quy tụ các vận động viên từ khắp châu lục. Unit 12 mang đến những từ vựng tiếng Anh lớp 11 về các môn thể thao, hoạt động thi đấu, và tinh thần thể thao. Học các từ này không chỉ giúp bạn hiểu các bản tin thể thao mà còn tăng cường khả năng diễn đạt về các sự kiện lớn và niềm đam mê thể thao của bản thân.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
aquatic sports Danh từ /əˈkwætɪk spɔːrts/ thể thao dưới nước
athletics Danh từ /æθˈletɪks/ điền kinh
decade Danh từ /ˈdekəd/ thập kỷ (10 năm)
enthusiasm Danh từ /ɪnˈθjuːziæzəm/ sự hăng hái, nhiệt tình
facility Danh từ /fəˈsɪləti/ tiện nghi
fencing Danh từ /ˈfensɪŋ/ đấu kiếm
hockey Danh từ /ˈhɒki/ khúc côn cầu
host country Danh từ /həʊst ˈkʌntri/ nước chủ nhà
intercultural knowledge Danh từ /ˌɪntərˈkʌltʃərəl ˈnɒlɪdʒ/ kiến thức liên văn hóa
medal Danh từ /ˈmedl/ huy chương vàng
mountain biking Danh từ /ˈmaʊntɪn ˈbaɪkɪŋ/ đua xe đạp địa hình
purpose Danh từ /ˈpɜːrpəs/ mục đích
rugby Danh từ /ˈrʌɡbi/ bóng bầu dục
shooting Danh từ /ˈʃuːtɪŋ/ bắn súng
solidarity Danh từ /ˌsɒlɪˈdærəti/ tình đoàn kết
strength Danh từ /streŋθ/ bóng quần
take place Cụm động từ /teɪk pleɪs/ diễn ra
weightlifting Danh từ /ˈweɪtlɪftɪŋ/ cử tạ
wrestling Danh từ /ˈreslɪŋ/ đấu vật
bronze Danh từ /brɒnz/ đồng
freestyle Danh từ /ˈfriːstaɪl/ kiểu bơi tự do
gymnasium Danh từ /dʒɪmˈneɪziəm/ môn thể dục dụng cụ
high jump Danh từ /haɪ dʒʌmp/ nhảy cao
long jump Danh từ /lɒŋ dʒʌmp/ nhảy xa
record Danh từ /ˈrekɔːrd/ kỷ lục
advertise Động từ /ˈædvərtaɪz/ quảng cáo
promote Động từ /prəˈməʊt/ quảng bá
recruit Động từ /rɪˈkruːt/ tuyển dụng
upgrade Động từ /ʌpˈɡreɪd/ nâng cấp
widen Động từ /ˈwaɪdn/ mở rộng
apply for (a job) Cụm động từ /əˈplaɪ fɔːr/ xin việc

Unit 13: Hobbies (Sở thích)

Mỗi người đều có những sở thích và hoạt động giải trí riêng để thư giãn sau giờ học căng thẳng. Unit 13 cung cấp những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến các loại sở thích phổ biến, từ đọc sách, sưu tầm tem đến chơi nhạc cụ và các hoạt động ngoài trời. Học những từ này sẽ giúp bạn dễ dàng chia sẻ về niềm vui cá nhân, tìm kiếm những người có cùng sở thích và mở rộng các mối quan hệ xã hội.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
accompany Động từ /əˈkʌmpəni/ đệm đàn, đệm nhạc
accomplished Tính từ /əˈkɒmplɪʃt/ có tài, cừ khôi
admire Động từ /ədˈmaɪər/ ngưỡng mộ
avid Tính từ /ˈævɪd/ khao khát, thèm thuồng
discard Động từ /dɪˈskɑːrd/ vứt bỏ
envelope Danh từ /ˈenvələʊp/ bao thư
fish tank Danh từ /fɪʃ tæŋk/ bể cá
modest Tính từ /ˈmɒdɪst/ khiêm tốn
occupied Tính từ /ˈɒkjupaɪd/ bận rộn
practise Động từ /ˈpræktɪs/ thực hành
throw away Cụm động từ /θrəʊ əˈweɪ/ ném đi
tune Danh từ /tjuːn/ giai điệu
bookstall Danh từ /ˈbʊkstɔːl/ quầy sách
broaden Động từ /ˈbrɔːdn/ mở rộng (kiến thức)
category Danh từ /ˈkætəɡəri/ loại, hạng, nhóm
classify Động từ /ˈklæsɪfaɪ/ phân loại
exchange Động từ /ɪksˈtʃeɪndʒ/ trao đổi
name tag Danh từ /ˈneɪm tæɡ/ nhãn ghi tên
overseas Tính từ/trạng từ /ˌəʊvərˈsiːz/ ở nước ngoài
pen friend Danh từ /ˈpen frend/ bạn qua thư từ
bygone Tính từ /ˈbaɪɡɒn/ quá khứ, qua rồi
cope with Cụm động từ /kəʊp wɪð/ đối phó, đương đầu
fairy tale Danh từ /ˈfeəri teɪl/ chuyện cổ tích
gigantic Tính từ /dʒaɪˈɡæntɪk/ khổng lồ
ignorantly Trạng từ /ˈɪɡnərəntli/ ngu dốt, dốt nát
otherwise Từ nối /ˈʌðərwaɪz/ nếu không thì
profitably Trạng từ /ˈprɒfɪtəbli/ có ích
imaginary Tính từ /ɪˈmædʒɪnəri/ tưởng tượng

Unit 14: Recreation (Giải trí)

Giải trí là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, giúp cân bằng giữa học tập và thư giãn. Unit 14 cung cấp những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến các hoạt động giải trí đa dạng, từ việc thư giãn tại nhà đến các chuyến phiêu lưu khám phá. Bạn sẽ học được cách mô tả các loại hình giải trí, những nơi chốn thú vị và cảm giác khi tham gia vào các hoạt động này.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
athletics Danh từ /æθˈletɪks/ điền kinh
average Tính từ /ˈævərɪdʒ/ trung bình
bricklaying Danh từ /ˈbrɪkˌleɪɪŋ/ xây dựng
campground Danh từ /ˈkæmpɡraʊnd/ nơi cắm trại
dirt bike Danh từ /ˈdɜːrt baɪk/ xe đạp địa hình
entry qualification Danh từ /ˈentri ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ văn bằng nhập học
fee Danh từ /fiː/ lệ phí
glass engraving Danh từ /ɡlɑːs ɪnˈɡreɪvɪŋ/ khắc thủy tinh
home-based Tính từ /ˈhəʊm beɪst/ do nhà làm
improvement Danh từ /ɪmˈpruːvmənt/ sự cải tiến
memento Danh từ /məˈmentəʊ/ vật lưu niệm
solitude Danh từ /ˈsɒlɪtjuːd/ sự cô đơn
sophisticated Tính từ /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ phức tạp, tinh vi
stock market Danh từ /ˈstɒk ˌmɑːrkɪt/ thị trường chứng khoán
spectacular Tính từ /spekˈtækjələr/ đẹp mắt, lộng lẫy
undertake Động từ /ˌʌndərˈteɪk/ thực hiện
waterfall Danh từ /ˈwɔːtərfɔːl/ thác nước
wilderness Danh từ /ˈwɪldərnəs/ miền hoang dã

Unit 15: Space Exploration (Khám phá không gian)

Chủ đề khám phá không gian luôn kích thích trí tò mò và mở ra những chân trời kiến thức mới về vũ trụ. Unit 15 giới thiệu những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến du hành vũ trụ, phi hành gia, các hành tinh và những thành tựu khoa học. Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về những phát minh vĩ đại của nhân loại và khả năng diễn đạt các khái niệm khoa học phức tạp trong tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
astronaut Danh từ /ˈæstrənɔːt/ phi hành gia
cosmonaut Danh từ /ˈkɒsmənɔːt/ nhà du hành vũ trụ (Nga)
desire Danh từ /dɪˈzaɪər/ khát vọng
gravity Danh từ /ˈɡrævəti/ trọng lực
honor Danh từ /ˈɒnər/ tôn kính
lift off Cụm động từ /lɪft ɒf/ phóng vụt lên
name after Cụm động từ /neɪm ˈɑːftər/ đặt tên theo
orbit Danh từ /ˈɔːrbɪt/ quỹ đạo
plane crash Danh từ /pleɪn kræʃ/ vụ rơi máy bay
psychological tension Danh từ /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈtenʃn/ căng thẳng tâm lý
set foot on Cụm động từ /set fʊt ɒn/ đặt chân lên
space Danh từ /speɪs/ vũ trụ
spacecraft Danh từ /ˈspeɪskrɑːft/ tàu vũ trụ
technical failure Danh từ /ˈteknɪkl ˈfeɪljər/ trục trặc kỹ thuật
telegram Danh từ /ˈtelɪɡræm/ điện tín
temperature Danh từ /ˈtemprətʃər/ nhiệt độ
uncertainty Danh từ /ʌnˈsɜːrtənti/ sự không chắc chắn
venture Danh từ /ˈventʃər/ việc mạo hiểm
weightlessness Danh từ /ˈweɪtləsnəs/ tình trạng không trọng lượng
artificial Tính từ /ˌɑːrtɪˈfɪʃl/ nhân tạo
carry out Cụm động từ /ˈkæri aʊt/ tiến hành
launch Động từ /lɔːntʃ/ phóng (tàu vũ trụ)
manned Tính từ /mænd/ có người điều khiển
mark a milestone Cụm từ /mɑːrk ə ˈmaɪlstəʊn/ tạo bước ngoặt
satellite Danh từ /ˈsætəlaɪt/ vệ tinh
achievement Danh từ /əˈtʃiːvmənt/ thành tựu
Congress Danh từ /ˈkɒŋɡres/ quốc hội (Mỹ)
mission Danh từ /ˈmɪʃn/ sứ mệnh, nhiệm vụ
NASA (National Aeronautics and Space Administration) Danh từ /ˈnæsə/ cơ quan hàng không và vũ trụ Hoa Kỳ
appoint Động từ /əˈpɔɪnt/ bổ nhiệm
biography Danh từ /baɪˈɒɡrəfi/ tiểu sử
resign Động từ /rɪˈzaɪn/ từ chức

Unit 16: Wonders of the World (Những kì quan của thế giới)

Chủ đề về những kỳ quan của thế giới đưa bạn đến với những công trình kiến trúc vĩ đại và cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ trên khắp hành tinh. Unit 16 giới thiệu những từ vựng tiếng Anh lớp 11 giúp bạn mô tả các kỳ quan, từ cấu trúc, vật liệu đến lịch sử và ý nghĩa văn hóa. Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng thảo luận về di sản thế giới, kiến trúc và địa lý, đồng thời khơi dậy niềm đam mê khám phá của mình.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Loại từ Phiên âm Ý nghĩa
base Danh từ /beɪs/ nền móng
block Danh từ /blɒk/ khối
burial Danh từ /ˈberiəl/ sự mai táng
chamber Danh từ /ˈtʃeɪmbər/ buồng, phòng
circumstance Danh từ /ˈsɜːrkəmstæns/ tình huống
construction Danh từ /kənˈstrʌkʃn/ công trình; sự xây dựng
enclose Động từ /ɪnˈkləʊz/ tường, rào (xung quanh cái gì)
entrance Danh từ /ˈentrəns/ lối vào
journey Danh từ /ˈdʒɜːrni/ cuộc hành trình
mandarin Danh từ /ˈmændərɪn/ vị quan
man-made Tính từ /ˌmæn ˈmeɪd/ nhân tạo
mysterious Tính từ /mɪˈstɪəriəs/ huyền bí, bí ẩn
pharaoh Danh từ /ˈfeərəʊ/ vua Ai Cập cổ
pyramid Danh từ /ˈpɪrəmɪd/ kim tự tháp
ramp Danh từ /ræmp/ đường dốc
spiral Tính từ /ˈspaɪrəl/ hình xoắn ốc
surpass Động từ /sərˈpɑːs/ vượt qua, trội hơn
theory Danh từ /ˈθiːəri/ giả thuyết
tomb Danh từ /tuːm/ mộ, mồ, mả
treasure Danh từ /ˈtreʒər/ kho báu
wonder Danh từ /ˈwʌndər/ kỳ quan
giant Tính từ /ˈdʒaɪənt/ khổng lồ
ancient Tính từ /ˈeɪnʃənt/ cổ, thời xưa
dynasty Danh từ /ˈdɪnəsti/ triều đại
magnificence Danh từ /mæɡˈnɪfɪsns/ vẻ tráng lệ, lộng lẫy
world heritage Danh từ /wɜːrld ˈherɪtɪdʒ/ di sản thế giới
architecture Danh từ /ˈɑːrkɪtektʃər/ kiến trúc
brief Tính từ /briːf/ ngắn gọn, vắn tắt
consist of Cụm động từ /kənˈsɪst əv/ bao gồm
in honor of Cụm giới từ /ɪn ˈɒnər əv/ để tưởng nhớ (tỏ lòng tôn kính)
marble Danh từ /ˈmɑːrbl/ cẩm thạch
sandstone Danh từ /ˈsændstəʊn/ sa thạch (đá do cát kết lại thành)
statue Danh từ /ˈstætʃuː/ tượng
throne Danh từ /θrəʊn/ ngai vàng

Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 11

Việc học và ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh lớp 11 không chỉ là một yêu cầu trong chương trình học mà còn mang lại nhiều lợi ích to lớn cho hành trình học tập và phát triển ngôn ngữ của bạn. Một vốn từ vựng phong phú sẽ là nền tảng vững chắc để bạn tiếp thu kiến thức mới, thể hiện ý tưởng một cách rõ ràng và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp.

Chuẩn Bị Cho Các Kỳ Thi Quan Trọng

Nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 11 là yếu tố then chốt giúp bạn đạt kết quả cao trong các kỳ thi, đặc biệt là kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia. Hầu hết các phần thi, từ đọc hiểu, nghe, viết luận đến nói, đều đòi hỏi một vốn từ vững chắc. Khi bạn hiểu được ý nghĩa của nhiều từ, khả năng đọc và nắm bắt thông tin sẽ được cải thiện đáng kể, đồng thời giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc hơn trong các bài viết và bài nói.

Trong phần đọc hiểu, việc nhận diện và hiểu nghĩa của các từ vựng mới giúp bạn nắm bắt nội dung chính của văn bản, trả lời câu hỏi chính xác và nhanh chóng. Đối với phần thi nghe, vốn từ vựng phong phú cho phép bạn hiểu được các đoạn hội thoại và bài giảng mà không bị gián đoạn do thiếu từ. Việc viết luận cũng trở nên dễ dàng hơn khi bạn có đủ từ ngữ để diễn đạt suy nghĩ một cách phong phú và chi tiết.

Nâng Cao Kỹ Năng Giao Tiếp Toàn Diện

Một vốn từ vựng tiếng Anh lớp 11 dồi dào sẽ là lợi thế lớn giúp bạn tự tin giao tiếp trong các tình huống thực tế. Khi bạn có thể sử dụng đa dạng các từ ngữ, cuộc trò chuyện sẽ trở nên trôi chảy và hấp dẫn hơn. Bạn có thể diễn đạt ý kiến, cảm xúc và thông tin một cách chính xác, tránh được những hiểu lầm không đáng có.

Bên cạnh đó, việc hiểu được nhiều từ còn giúp bạn tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc thảo luận, thuyết trình hoặc đơn giản là trò chuyện với bạn bè, giáo viên hoặc người nước ngoài. Bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi nghe và phản hồi, từ đó nâng cao kỹ năng phản xạ và sự linh hoạt trong giao tiếp. Đây là một lợi ích lâu dài, không chỉ phục vụ cho việc học mà còn cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp trong tương lai.

Các Phương Pháp Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 11 Hiệu Quả

Học từ vựng tiếng Anh lớp 11 không chỉ là việc ghi nhớ một danh sách dài các từ ngữ mà còn là quá trình biến chúng thành một phần kiến thức sẵn có để sử dụng khi cần thiết. Có nhiều phương pháp hiệu quả giúp bạn tiếp thu và ghi nhớ từ vựng một cách bền vững, vượt xa việc học vẹt.

Áp Dụng Từ Vựng Vào Ngữ Cảnh Thực Tế

Việc học từ vựng riêng lẻ thường kém hiệu quả hơn so với việc học chúng trong ngữ cảnh cụ thể. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa, hãy cố gắng đặt mỗi từ vựng tiếng Anh lớp 11 vào một câu hoặc một tình huống mà bạn có thể liên hệ. Ví dụ, khi học từ “accompany” (đi cùng, đệm đàn), hãy nghĩ đến “My friend accompanied me to the concert” hoặc “He can accompany me on the piano”.

Đọc sách, báo, truyện tiếng Anh là một cách tuyệt vời để gặp lại từ vựng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khi đọc, bạn không chỉ học được nghĩa của từ mà còn cách chúng được sử dụng trong câu, các cấu trúc đi kèm và sắc thái ý nghĩa. Xem phim, nghe nhạc, podcast tiếng Anh cũng là những cách hữu ích để tiếp xúc với từ vựng tự nhiên và nâng cao khả năng nghe hiểu. Bạn có thể thử ghi lại những từ mới và ví dụ sử dụng của chúng.

Thực hành viết và nói bằng cách sử dụng các từ vựng mới. Bạn có thể viết nhật ký, email, bài luận ngắn hoặc tham gia vào các nhóm nói tiếng Anh. Khi chủ động sử dụng từ, bạn sẽ củng cố trí nhớ và biến từ vựng thành của mình. Việc lặp lại một từ mới trong nhiều ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp từ đó “khắc sâu” vào bộ nhớ dài hạn, giúp bạn sử dụng một cách tự nhiên hơn.

Sử Dụng Các Công Cụ Hỗ Trợ Học Tập

Trong thời đại công nghệ số, có rất nhiều công cụ và ứng dụng có thể hỗ trợ bạn học từ vựng tiếng Anh lớp 11 một cách hiệu quả. Các ứng dụng học từ vựng như Quizlet, Anki hay Memrise sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System – SRS), giúp bạn ôn tập từ vào đúng thời điểm cần thiết để tối ưu hóa việc ghi nhớ.

Từ điển trực tuyến như Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionaries không chỉ cung cấp định nghĩa mà còn có ví dụ câu, phiên âm và phát âm chuẩn. Bạn nên tra cứu từ mới kèm theo ví dụ để hiểu rõ hơn về cách dùng. Việc tạo flashcards điện tử hoặc thủ công với từ, nghĩa, phiên âm và ví dụ câu cũng là một cách hiệu quả để học và ôn tập từ vựng một cách chủ động.

Đừng quên tận dụng các tài liệu học tập của Edupace, nơi cung cấp những kiến thức và mẹo học tiếng Anh được biên soạn kỹ lưỡng. Sử dụng kết hợp các phương pháp và công cụ này sẽ giúp quá trình học từ vựng tiếng Anh lớp 11 trở nên thú vị, hiệu quả và phù hợp với phong cách học tập của từng cá nhân.

Bài Tập Vận Dụng Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 11

Sau khi đã học được một lượng lớn từ vựng tiếng Anh lớp 11 qua các Unit, việc thực hành qua các bài tập là vô cùng cần thiết. Điều này giúp củng cố kiến thức, kiểm tra khả năng ghi nhớ và áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể.

Thực Hành Điền Từ và Dịch

Dưới đây là một số bài tập giúp bạn ôn luyện và kiểm tra khả năng ghi nhớ và sử dụng từ vựng tiếng Anh lớp 11 đã học. Hãy cố gắng hoàn thành chúng một cách độc lập trước khi xem đáp án để đánh giá chính xác trình độ của mình.

Bài 1: Điền những từ sau vào chỗ trống phù hợp: Helpful, honest, hospitable, humorous, in common

  1. My neighbor is always_______, whether it’s fixing a leaky faucet or lending a hand with moving furniture.
  2. She gave an_______opinion about the movie, even though it wasn’t popular.
  3. The hotel staff was incredible_______, ensuring all our needs were met during our stay.
  4. The comedian had the audience in stitches with his_______jokes and witty one-liners.
  5. We discovered that we have many hobbies_______, such as hiking and photography.

Bài 2: Phiên dịch đoạn văn sau sang tiếng Việt và liệt kê các từ vựng quan trọng

Friendship is a unique bond that brings happiness, encouragement, and companionship to our lives. A genuine friend is someone who understands us, accepts us as we are, and stands by us through all circumstances. They are individuals we can rely on and trust, knowing they will consistently support us. A good friend provides motivation and positivity, celebrating our achievements and offering comfort during challenging times.

Đáp án

Bài 1:

  1. My neighbor is always helpful, whether it’s fixing a leaky faucet or lending a hand with moving furniture. (Hàng xóm của tôi luôn giúp đỡ, cho dù đó là sửa vòi nước bị rò rỉ hay giúp một tay chuyển đồ đạc.)
  2. She gave an honest opinion about the movie, even though it wasn’t popular. (Cô ấy đã đưa ra ý kiến ​​​​trung thực về bộ phim, mặc dù nó không nổi tiếng.)
  3. The hotel staff was incredible hospitable, ensuring all our needs were met during our stay. (Các nhân viên khách sạn vô cùng hiếu khách, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu của chúng tôi trong thời gian lưu trú.)
  4. The comedian had the audience in stitches with his humorous jokes and witty one-liners. (Nam diễn viên hài đã khiến khán giả phải xuýt xoa với những câu nói đùa hài hước và những câu nói dí dỏm của mình.)
  5. We discovered that we have many hobbies in common, such as hiking and photography. (Chúng tôi phát hiện ra rằng chúng tôi có nhiều sở thích chung, chẳng hạn như đi bộ đường dài và chụp ảnh.)

Bài 2: Phiên dịch tạm

Tình bạn là một liên kết đặc biệt mang lại niềm vui, sự hỗ trợ và sự đồng hành trong cuộc sống của chúng ta. Một người bạn thực sự là người hiểu chúng ta, chấp nhận chúng ta với những gì chúng ta là, và luôn ở bên chúng ta qua thăng trầm của cuộc sống. Họ là những người mà chúng ta có thể tin cậy và dựa vào, biết rằng họ luôn ủng hộ chúng ta. Một người bạn tốt là nguồn động viên và tích cực, động viên chúng ta trong những thành tựu của chúng ta và cung cấp một bờ vai để dựa vào trong những thời điểm khó khăn.

Các từ vựng quan trọng:

Từ vựng Ý nghĩa
friendship tình bạn
support ủng hộ
companionship bạn đồng hành
understands hiểu
stands by đứng cạnh
trust lòng tin
rely on dựa vào
encouragement sự khích lệ
positivity tính tích cực
accomplishments thành tích
difficult times thời điểm khó khăn

Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 11

1. Làm thế nào để học từ vựng tiếng Anh lớp 11 hiệu quả mà không bị nhàm chán?

Để việc học từ vựng tiếng Anh lớp 11 không nhàm chán, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Hãy thử học từ vựng qua các bài hát, bộ phim, hoặc truyện ngắn tiếng Anh có phụ đề để đặt từ vào ngữ cảnh. Sử dụng các trò chơi từ vựng hoặc ứng dụng học ngôn ngữ để biến việc học thành một trải nghiệm thú vị hơn. Việc luyện tập thường xuyên bằng cách viết nhật ký hoặc nói chuyện với bạn bè cũng giúp củng cố kiến thức một cách tự nhiên.

2. Nên ưu tiên học những loại từ vựng nào trong chương trình tiếng Anh lớp 11?

Bạn nên ưu tiên học những từ vựng tiếng Anh lớp 11 xuất hiện thường xuyên trong các bài học, bài tập và đề thi. Đặc biệt chú ý đến các từ khóa trong mỗi Unit, các từ liên quan đến chủ đề xã hội, môi trường, khoa học và văn hóa. Ngoài ra, việc học các collocation (kết hợp từ) và phrasal verbs (cụm động từ) cũng rất quan trọng, vì chúng giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn.

3. Có cách nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 11 lâu hơn không?

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 11 lâu hơn, hãy áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System – SRS) thông qua flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng. Cố gắng sử dụng từ mới ngay sau khi học bằng cách viết câu, nói chuyện hoặc nghĩ bằng tiếng Anh. Liên hệ từ mới với hình ảnh, âm thanh hoặc các từ đã biết cũng giúp tạo liên kết mạnh mẽ trong não bộ. Việc ôn tập định kỳ và thường xuyên tiếp xúc với tiếng Anh sẽ củng cố trí nhớ dài hạn.

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 đóng vai trò là nền tảng vững chắc cho việc học và sử dụng ngôn ngữ này ở cấp độ cao hơn. Bằng cách áp dụng các phương pháp học hiệu quả và kiên trì rèn luyện, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được kho tàng từ vựng phong phú này. Edupace hy vọng rằng bài tổng hợp chi tiết trên sẽ là tài liệu hữu ích, giúp bạn đạt được những kết quả xuất sắc trong học tập và các kỳ thi sắp tới. Hãy luôn kiên trì và biến việc học tiếng Anh thành một niềm vui khám phá không ngừng nghỉ.