Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là ở cấp độ lớp 11, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 11 đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là nền tảng để bạn hiểu bài, làm bài tập hiệu quả mà còn là chìa khóa giúp mở rộng khả năng giao tiếp và tự tin hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ này. Bài viết này từ Edupace sẽ tổng hợp đầy đủ các từ vựng theo chương trình Sách giáo khoa mới, giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và ôn luyện hiệu quả.
Tổng hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 11 Chi Tiết Theo Chủ Đề
Để giúp các bạn học sinh dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ, Edupace đã phân loại các từ vựng theo từng đơn vị bài học (Unit) trong chương trình Sách giáo khoa tiếng Anh lớp 11. Việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn hình dung được ngữ cảnh sử dụng và ứng dụng từ một cách chính xác hơn. Mỗi chủ đề đều mang đến những kiến thức tiếng Anh cơ bản nhưng thiết yếu, phục vụ cho cả việc học tập và cuộc sống hàng ngày.
Unit 1: Friendship (Tình bạn)
Chủ đề về tình bạn luôn gần gũi và quen thuộc với lứa tuổi học sinh, giúp các bạn dễ dàng liên hệ với đời sống cá nhân. Trong Unit 1, bạn sẽ được trang bị những từ vựng tiếng Anh lớp 11 cần thiết để diễn tả các khía cạnh khác nhau của một mối quan hệ bạn bè, từ những phẩm chất tính cách đến các hoạt động chung. Việc hiểu rõ những từ này sẽ giúp bạn mô tả chính xác những người bạn thân thiết và những trải nghiệm ý nghĩa.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| acquaintance | Danh từ | /əˈkweɪntəns/ | người quen |
| close | Tính từ | /kloʊs/ | gần gũi, thân thiết |
| admire | Động từ | /ədˈmaɪər/ | ngưỡng mộ |
| aim | Danh từ | /eɪm/ | mục đích |
| appearance | Danh từ | /əˈpɪərəns/ | vẻ bề ngoài |
| attraction | Danh từ | /əˈtrækʃn/ | sự thu hút |
| be based on | Cụm động từ | /biː beɪst ɒn/ | dựa vào |
| benefit | Danh từ | /ˈbenɪfɪt/ | lợi ích |
| calm | Tính từ | /kɑːm/ | điềm tĩnh |
| caring | Tính từ | /ˈkeərɪŋ/ | chu đáo |
| change | Động từ | /tʃeɪndʒ/ | thay đổi |
| concerned (with) | Tính từ | /kənˈsɜːnd wɪð/ | quan tâm |
| condition | Danh từ | /kənˈdɪʃn/ | sự kiên định |
| crooked | Tính từ | /ˈkrʊkɪd/ | cong |
| delighted | Tính từ | /dɪˈlaɪtɪd/ | vui mừng |
| enthusiasm | Danh từ | /ɪnˈθjuːziæzəm/ | lòng nhiệt tình |
| feature | Danh từ | /ˈfiːtʃər/ | đặc điểm |
| forehead | Danh từ | /ˈfɔːhed/ | trán |
| generous | Tính từ | /ˈdʒenərəs/ | rộng rãi, rộng lượng |
| get out of | Cụm động từ | /ɡet aʊt əv/ | ra khỏi (xe) |
| give-and-take | Danh từ | /ˌɡɪv ən ˈteɪk/ | sự nhường nhịn |
| good-looking | Tính từ | /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/ | dễ nhìn |
| good-natured | Tính từ | /ˌɡʊd ˈneɪtʃərd/ | tốt bụng |
| gossip | Danh từ | /ˈɡɒsɪp/ | ngồi lê đôi mách |
| height | Danh từ | /haɪt/ | chiều cao |
| helpful | Tính từ | /ˈhelpfl/ | giúp đỡ, giúp ích |
| honest | Tính từ | /ˈɒnɪst/ | trung thực |
| hospitable | Tính từ | /hɒˈspɪtəbl/ | hiếu khách |
| humorous | Tính từ | /ˈhjuːmərəs/ | hài hước |
| in common | Trạng từ | /ɪn ˈkɒmən/ | chung |
| incapable (of) | Tính từ | /ɪnˈkeɪpəbl əv/ | không thể |
| influence | Động từ | /ˈɪnfluəns/ | ảnh hưởng |
| insist on | Cụm động từ | /ɪnˈsɪst ɒn/ | khăng khăng |
| last | Động từ | /lɑːst/ | kéo dài |
| lifelong | Tính từ | /ˈlaɪflɒŋ/ | suốt đời |
| loyal | Tính từ | /ˈlɔɪəl/ | trung thành |
| medium | Tính từ | /ˈmiːdiəm/ | trung bình |
| modest | Tính từ | /ˈmɒdɪst/ | khiêm tốn |
| mutual | Tính từ | /ˈmjuːtʃuəl/ | lẫn nhau |
| personality | Danh từ | /ˌpɜːsəˈnæləti/ | tích cách, phẩm chất |
| pursuit | Danh từ | /pəˈsjuːt/ | Theo đuổi |
| quality | Danh từ | /ˈkwɒləti/ | phẩm chất |
| quick-witted | Tính từ | /ˌkwɪk ˈwɪtɪd/ | nhanh trí |
| relationship | Danh từ | /rɪˈleɪʃnʃɪp/ | mối quan hệ |
| rumor | Danh từ | /ˈruːmər/ | lời đồn |
| secret | Danh từ | /ˈsiːkrət/ | bí mật |
| selfish | Tính từ | /ˈselfɪʃ/ | ích kỷ |
| sense of humor | Danh từ | /sens əv ˈhjuːmər/ | óc hài hước |
| sincere | Tính từ | /sɪnˈsɪər/ | thành thật |
| studious | Tính từ | /ˈstjuːdiəs/ | chăm chỉ |
| suspicion | Danh từ | /səˈspɪʃn/ | sự nghi ngờ |
| sorrow | Danh từ | /ˈsɒrəʊ/ | nỗi buồn |
| sympathy | Danh từ | /ˈsɪmpəθi/ | sự thông cảm |
| take up | Cụm động từ | /teɪk ʌp/ | đề cập đến |
| uncertain | Tính từ | /ʌnˈsɜːtn/ | không chắc chắn |
| understanding | Danh từ | /ˌʌndəˈstændɪŋ/ | thấu hiểu |
| unselfishness | Danh từ | /ʌnˈselfɪʃnəs/ | tính không ích kỷ |
Unit 2: Personal experience (Kinh nghiệm cá nhân)
Chủ đề về kinh nghiệm cá nhân cho phép bạn chia sẻ những câu chuyện, bài học đã trải qua trong cuộc sống. Các từ vựng trong Unit 2 giúp bạn kể lại những sự kiện đáng nhớ, diễn tả cảm xúc và rút ra nhận xét từ những gì đã xảy ra. Nắm vững nhóm từ này sẽ cải thiện đáng kể khả năng kể chuyện và thể hiện bản thân của bạn trong tiếng Anh. Đây là một phần quan trọng để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh lớp 11 của bạn.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| affect | Động từ | /əˈfekt/ | ảnh hưởng |
| attitude | Danh từ | /ˈætɪtjuːd/ | thái độ |
| break out | Cụm động từ | /breɪk aʊt/ | xảy ra bất thình lình |
| appreciate | Động từ | /əˈpriːʃieɪt/ | trân trọng |
| complain | Động từ | /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn |
| dollar note | Danh từ | /ˈdɒlər noʊt/ | tiền giấy đôla |
| embarrassing | Tính từ | /ɪmˈbærəsɪŋ/ | ngượng ngùng |
| embrace | Động từ | /ɪmˈbreɪs/ | ôm |
| experience | Danh từ | /ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm |
| floppy | Tính từ | /ˈflɒpi/ | mềm |
| glance at | Cụm động từ | /ɡlɑːns æt/ | liếc nhìn |
| grow up | Cụm động từ | /ɡrəʊ ʌp/ | lớn lên |
| make a fuss | Cụm động từ | /meɪk ə fʌs/ | làm ầm ĩ |
| memorable | Tính từ | /ˈmemərəbl/ | đáng nhớ |
| realize | Động từ | /ˈriːəlaɪz/ | nhận ra |
| set off | Cụm động từ | /set ɒf/ | lên đường |
| sneaky | Tính từ | /ˈsniːki/ | lén lút |
| terrified | Tính từ | /ˈterɪfaɪd/ | kinh hãi |
| thief | Danh từ | /θiːf/ | tên trộm |
| turn away | Cụm động từ | /tɜːn əˈweɪ/ | quay đi, bỏ đi |
| unforgettable | Tính từ | /ˌʌnfərˈɡetəbl/ | không thể quên |
| wad | Danh từ | /wɒd/ | nắm tiền |
| wave | Động từ | /weɪv/ | vẫy tay |
| shy | Tính từ | /ʃaɪ/ | mắc cỡ, bẽn lẽn |
| scream | Động từ | /skriːm/ | la hét |
Unit 3: A party (Một bữa tiệc)
Các bữa tiệc luôn mang lại không khí vui vẻ, sôi động và là dịp để mọi người gắn kết. Unit 3 tập trung vào những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến việc tổ chức, tham gia và mô tả các loại tiệc tùng. Từ đồ ăn, thức uống, trang trí đến các hoạt động diễn ra trong bữa tiệc, tất cả đều được thể hiện qua những từ ngữ cụ thể. Việc thành thạo những từ này sẽ giúp bạn dễ dàng trò chuyện về các sự kiện xã hội.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| accidentally | Trạng từ | /ˌæksɪˈdentəli/ | tình cờ |
| blow out | Cụm động từ | /bləʊ aʊt/ | thổi tắt |
| budget | Danh từ | /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách |
| candle | Danh từ | /ˈkændl/ | đèn cầy, nến |
| celebrate | Động từ | /ˈselɪbreɪt/ | tổ chức, làm lễ kỷ niệm |
| clap | Động từ | /klæp/ | vỗ tay |
| count on sbd | Cụm động từ | /kaʊnt ɒn ˈsʌmbədi/ | trông chờ vào ai đó |
| decorate | Động từ | /ˈdekəreɪt/ | trang trí |
| diamond anniversary | Danh từ | /ˌdaɪəmənd ˌænɪˈvɜːsəri/ | lễ kỷ niệm đám cưới kim cương (60 năm) |
| financial | Tính từ | /faɪˈnænʃl/ | (thuộc) tài chính |
| flight | Danh từ | /flaɪt/ | chuyến bay |
| forgive | Động từ | /fəˈɡɪv/ | tha thứ |
| get into trouble | Cụm động từ | /ɡet ˌɪntə ˈtrʌbl/ | gặp rắc rối |
| golden anniversary | Danh từ | /ˌɡəʊldən ˌænɪˈvɜːsəri/ | lễ kỷ niệm đám cưới vàng (50 năm) |
| guest | Danh từ | /ɡest/ | khách |
| helicopter | Danh từ | /ˈhelɪkɒptər/ | trực thăng |
| hold | Động từ | /həʊld/ | tổ chức |
| icing | Danh từ | /ˈaɪsɪŋ/ | lớp kem phủ trên mặt bánh |
| jelly | Danh từ | /ˈdʒeli/ | thạch |
| judge | Danh từ | /dʒʌdʒ/ | thẩm phán |
| lemonade | Danh từ | /ˌleməˈneɪd/ | nước chanh |
| mention | Động từ | /ˈmenʃn/ | đề cập |
| mess | Danh từ | /mes/ | sự bừa bộn |
| milestone | Danh từ | /ˈmaɪlstəʊn/ | sự kiện quan trọng |
| organize | Động từ | /ˈɔːɡənaɪz/ | tổ chức |
| refreshments | Danh từ | /rɪˈfreʃmənts/ | món ăn nhẹ |
| serve | Động từ | /sɜːv/ | phục vụ |
| silver anniversary | Danh từ | /ˌsɪlvər ˌænɪˈvɜːsəri/ | lễ kỷ niệm đám cưới bạc (25 năm) |
| slip out | Cụm động từ | /slɪp aʊt/ | lỡ miệng |
| tidy up | Cụm động từ | /ˌtaɪdi ʌp/ | dọn dẹp |
| upset | Động từ | /ʌpˈset/ | làm bối rối, lo lắng |
Unit 4: Volunteer work (Công việc tình nguyện)
Công việc tình nguyện là một khía cạnh quan trọng của đời sống xã hội, thể hiện sự sẻ chia và lòng nhân ái. Unit 4 giới thiệu những từ vựng tiếng Anh lớp 11 giúp bạn diễn đạt về các hoạt động tình nguyện, các tổ chức từ thiện, và những người cần sự giúp đỡ. Hiểu biết về nhóm từ này không chỉ mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn ý thức hơn về trách nhiệm cộng đồng và sự đồng cảm.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Ý nghĩa ngày sinh 06/06/2006 trong Thần số học
- Xem Ngày 2/2/2019 Dương Lịch Chi Tiết Nhất
- Khám Phá Cụm Danh Từ Tiếng Anh: Kiến Thức Nền Tảng Không Thể Bỏ Qua
- Giải Mã Chuyện Hôn Nhân: **Tuổi Canh Ngọ** Hợp Ai?
- Hướng Nhà Tuổi Ất Hợi 1995: Bí Quyết An Cư Lập Nghiệp
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| (the) aged | Danh từ | /ðiː eɪdʒd/ | người già |
| assistance | Danh từ | /əˈsɪstəns/ | sự giúp đỡ |
| be fined | Cụm động từ | /biː faɪnd/ | bị phạt |
| behave | Động từ | /bɪˈheɪv/ | cư xử |
| charity | Danh từ | /ˈtʃærəti/ | tổ chức từ thiện |
| comfort | Danh từ | /ˈkʌmfərt/ | sự an ủi |
| co-operate | Động từ | /kəʊˈɒpəreɪt/ | hợp tác |
| co-ordinate | Động từ | /kəʊˈɔːdɪneɪt/ | phối hợp |
| disadvantaged | Tính từ | /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ | bất hạnh |
| donate | Động từ | /dəʊˈneɪt/ | tặng, quyên góp |
| fund-raising | Danh từ | /ˈfʌnd reɪzɪŋ/ | gây quỹ |
| gratitude | Danh từ | /ˈɡrætɪtjuːd/ | lòng biết ơn |
| handicapped | Tính từ | /ˈhændikæpt/ | tật nguyền |
| instruction | Danh từ | /ɪnˈstrʌkʃn/ | chỉ dẫn, hướng dẫn |
| martyr | Danh từ | /ˈmɑːtər/ | liệt sỹ |
| natural disaster | Danh từ | /ˈnætʃərəl dɪˈzɑːstər/ | thiên tai |
| orphanage | Danh từ | /ˈɔːfənɪdʒ/ | trại mồ côi |
| overcome | Động từ | /ˌəʊvərˈkʌm/ | vượt qua |
| participate in | Cụm động từ | /pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn/ | tham gia |
| raise money | Cụm động từ | /reɪz ˈmʌni/ | quyên góp tiền |
| receipt | Danh từ | /rɪˈsiːt/ | người nhận |
| remote | Tính từ | /rɪˈməʊt/ | xa xôi, hẻo lánh |
| retire | Động từ | /rɪˈtaɪər/ | về hưu |
| snatch up | Cụm động từ | /snætʃ ʌp/ | nắm lấy |
| suffer | Động từ | /ˈsʌfər/ | chị đựng, đau khổ |
| support | Động từ | /səˈpɔːt/ | ủng hộ, hỗ trợ |
| take part in | Cụm động từ | /teɪk pɑːt ɪn/ | tham gia |
| tie … to … | Cụm động từ | /taɪ … tuː …/ | buộc, cột … vào … |
| war invalid | Danh từ | /wɔːr ˈɪnvəlɪd/ | thương binh |
| volunteer | Động từ | /ˌvɒlənˈtɪər/ | tình nguyện, xung phong |
Unit 5: Illiteracy (Nạn mù chữ)
Nạn mù chữ là một vấn đề xã hội đáng quan tâm ở nhiều nơi trên thế giới. Unit 5 tập trung vào những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến giáo dục, xóa mù chữ và các nỗ lực cải thiện trình độ dân trí. Việc học các từ này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về một vấn đề toàn cầu mà còn rèn luyện khả năng phân tích và thảo luận về các chủ đề xã hội quan trọng.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| campaign | Danh từ | /kæmˈpeɪn/ | chiến dịch |
| effective | Tính từ | /ɪˈfektɪv/ | hiệu quả |
| eradicate | Động từ | /ɪˈrædɪkeɪt/ | loại trừ, xóa bỏ |
| ethnic minority | Danh từ | /ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti/ | dân tộc thiểu số |
| expand | Động từ | /ɪkˈspænd/ | mở rộng |
| illiteracy | Danh từ | /ɪˈlɪtərəsi/ | sự mù chữ |
| mutual respect | Danh từ | /ˈmjuːtʃuəl rɪˈspekt/ | sự tôn trọng lẫn nhau |
| performance | Danh từ | /pəˈfɔːməns/ | sự thể hiện, màn trình diễn |
| rate | Danh từ | /reɪt/ | tỉ lệ |
| strategy | Danh từ | /ˈstrætədʒi/ | chiến lược |
| survey | Danh từ | /ˈsɜːveɪ/ | cuộc khảo sát |
| universal | Tính từ | /ˌjuːnɪˈvɜːsl/ | thuộc về vũ trụ |
Unit 6: Competitions (Những cuộc thi)
Các cuộc thi đấu luôn là một phần thú vị của cuộc sống, từ học thuật đến thể thao. Unit 6 cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh lớp 11 để mô tả các loại cuộc thi, quy tắc, người tham gia và kết quả. Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi, bình luận và tham gia vào các cuộc thảo luận về các sự kiện thi đấu, nâng cao vốn từ vựng trong lĩnh vực này.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| accuse … of | Cụm động từ | /əˈkjuːz … ɒv/ | buộc tội |
| admit | Động từ | /ədˈmɪt/ | thừa nhận, thú nhận |
| announce | Động từ | /əˈnaʊns/ | công bố |
| annual | Tính từ | /ˈænjuəl/ | hàng năm |
| apologize …for | Cụm động từ | /əˈpɒlədʒaɪz … fɔː/ | xin lỗi |
| athletic | Tính từ | /æθˈletɪk/ | (thuộc) điền kinh |
| champion | Danh từ | /ˈtʃæmpiən/ | nhà vô địch |
| compete | Động từ | /kəmˈpiːt/ | thi đấu |
| congratulate…on | Cụm động từ | /kənˈɡrætʃuleɪt … ɒn/ | chúc mừng |
| congratulations | Danh từ | /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/ | xin chúc mừng |
| contest | Danh từ | /ˈkɒntest/ | cuộc thi đấu |
| creative | Tính từ | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo |
| detective | Danh từ | /dɪˈtektɪv/ | thám tử |
| entry procedure | Danh từ | /ˈentri prəˈsiːdʒər/ | thủ tục đăng ký |
| find out | Cụm động từ | /faɪnd aʊt/ | tìm ra |
| general knowledge quiz | Danh từ | /ˌdʒenərəl ˈnɒlɪdʒ kwɪz/ | cuộc thi kiến thức phổ thông |
| insist (on) | Cụm động từ | /ɪnˈsɪst ɒn/ | khăng khăng đòi |
| judge | Danh từ | /dʒʌdʒ/ | giám khảo |
| native speaker | Danh từ | /ˌneɪtɪv ˈspiːkər/ | người bản xứ |
| observe | Động từ | /əbˈzɜːv/ | quan sát |
| participant | Danh từ | /pɑːˈtɪsɪpənt/ | người tham gia |
| prevent…from | Cụm động từ | /prɪˈvent … frɒm/ | ngăn ngừa, cản |
| race | Danh từ | /reɪs/ | cuộc đua |
| recite | Động từ | /rɪˈsaɪt/ | ngâm, đọc (thơ) |
| representative | Danh từ | /ˌreprɪˈzentətɪv/ | đại diện |
| score | Danh từ | /skɔːr/ | điểm |
| sponsor | Động từ | /ˈspɒnsər/ | tài trợ |
| stimulate | Động từ | /ˈstɪmjuleɪt/ | khuyến khích |
| thank … for | Cụm động từ | /θæŋk … fɔː/ | cảm ơn |
| spirit | Danh từ | /ˈspɪrɪt/ | tinh thần, khí thế |
| warn … against | Cụm động từ | /wɔːn … əˈɡenst/ | cảnh báo |
| windowpane | Danh từ | /ˈwɪndəʊpeɪn/ | ô cửa kính |
Unit 7: World population (Dân số thế giới)
Dân số thế giới là một chủ đề lớn với nhiều thách thức và giải pháp liên quan đến sự phát triển của loài người. Unit 7 cung cấp những từ vựng tiếng Anh lớp 11 để bạn thảo luận về các vấn đề dân số, tỷ lệ sinh/tử, kế hoạch hóa gia đình, tài nguyên và điều kiện sống. Nắm vững nhóm từ này giúp bạn hiểu sâu hơn về các vấn đề xã hội toàn cầu và đóng góp ý kiến một cách có cơ sở.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| A.D. (Anno Domini) | Trạng từ | /ˌeɪ ˈdiː/ | sau công nguyên |
| B.C. (Before Christ) | Trạng từ | /ˌbiː ˈsiː/ | trước công nguyên |
| awareness | Danh từ | /əˈweərnəs/ | ý thức |
| birth-control method | Danh từ | /ˈbɜːrθ kəntrəʊl ˈmeθəd/ | phương pháp hạn chế sinh sản |
| carry out | Cụm động từ | /ˈkæri aʊt/ | tiến hành |
| claim | Danh từ | /kleɪm/ | (sự) đòi hỏi |
| death rate | Danh từ | /ˈdeθ reɪt/ | tỉ lệ tử vong |
| birth rate | Danh từ | /ˈbɜːrθ reɪt/ | tỉ lệ sinh |
| developing country | Danh từ | /dɪˈveləpɪŋ ˈkʌntri/ | nước đang phát triển |
| expert | Danh từ | /ˈekspɜːt/ | chuyên gia |
| explosion | Danh từ | /ɪkˈspləʊʒn/ | sự bùng nổ |
| family planning | Danh từ | /ˈfæməli ˌplænɪŋ/ | kế hoạch hóa gia đình |
| fresh water | Danh từ | /freʃ ˈwɔːtər/ | nước ngọt |
| generation | Danh từ | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | thế hệ |
| government | Danh từ | /ˈɡʌvərnmənt/ | chính phủ |
| growth | Danh từ | /ɡrəʊθ/ | tăng trưởng |
| implement | Động từ | /ˈɪmplɪment/ | thực hiện |
| improvement | Danh từ | /ɪmˈpruːvmənt/ | sự cải thiện |
| insurance | Danh từ | /ɪnˈʃʊərəns/ | sự bảo hiểm |
| lack | Danh từ | /læk/ | sự thiếu hụt |
| limit | Động từ | /ˈlɪmɪt/ | giới hạn |
| living condition | Danh từ | /ˈlɪvɪŋ kənˌdɪʃn/ | điều kiện sống |
| living standard | Danh từ | /ˈlɪvɪŋ ˈstændərd/ | mức sống |
| overpopulated | Tính từ | /ˌəʊvərˈpɒpjuleɪtɪd/ | quá đông dân |
| petroleum | Danh từ | /pəˈtrəʊliəm/ | dầu mỏ, dầu hỏa |
| policy | Danh từ | /ˈpɒləsi/ | chính sách |
| population | Danh từ | /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ | dân số |
| punishment | Danh từ | /ˈpʌnɪʃmənt/ | sự trừng phạt |
| quarrel | Danh từ | /ˈkwɒrəl/ | (sự) cãi nhau |
| raise | Động từ | /reɪz/ | nuôi |
| religion | Danh từ | /rɪˈlɪdʒən/ | tôn giáo |
| resource | Danh từ | /rɪˈsɔːrs/ | tài nguyên |
| salt water | Danh từ | /sɔːlt ˈwɔːtər/ | nước mặn |
| solution | Danh từ | /səˈluːʃn/ | giải pháp |
| United Nations | Danh từ | /juːˌnaɪtɪd ˈnæʃnz/ | Liên hiệp quốc |
Unit 8: Celebrations (Lễ kỷ niệm)
Các lễ kỷ niệm là những dịp đặc biệt, mang ý nghĩa văn hóa và tinh thần sâu sắc. Unit 8 tổng hợp những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến các lễ hội truyền thống, các nghi lễ và hoạt động ăn mừng. Từ Tết Nguyên Đán, Lễ Tạ Ơn đến các ngày kỷ niệm cá nhân, bạn sẽ học được cách diễn tả không khí, phong tục và ý nghĩa của từng dịp lễ. Việc sử dụng chính xác những từ ngữ này giúp bạn hiểu và diễn đạt về văn hóa một cách tinh tế.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| agrarian | Tính từ | /əˈɡreəriən/ | (thuộc) nghề nông |
| apricot blossom | Danh từ | /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ | hoa mai |
| cauliflower | Danh từ | /ˈkɒliflaʊər/ | súp lơ, bông cải |
| crop | Danh từ | /krɒp/ | mùa vụ |
| depend (on) | Cụm động từ | /dɪˈpend ɒn/ | tùy vào |
| do a clean up | Cụm động từ | /duː ə kliːn ʌp/ | dọn dẹp sạch sẽ |
| evil spirit | Danh từ | /ˈiːvl ˈspɪrɪt/ | quỷ ma |
| fatty pork | Danh từ | /ˈfæti pɔːk/ | mỡ (heo) |
| French fries | Danh từ | /frentʃ fraɪz/ | khoai tây chiên |
| good spirit | Danh từ | /ɡʊd ˈspɪrɪt/ | thần thánh |
| kumquat tree | Danh từ | /ˈkʌmkwɒt triː/ | cây quất vàng |
| longevity | Danh từ | /lɒnˈdʒevəti/ | trường thọ |
| lucky money | Danh từ | /ˈlʌki ˈmʌni/ | tiền lì xì |
| lunar calendar | Danh từ | /ˈluːnər ˈkælɪndər/ | âm lịch |
| Mid-Autumn Festival | Danh từ | /mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ | tết trung thu |
| National Independence Day | Danh từ | /ˈnæʃnəl ˌɪndɪˈpendəns deɪ/ | ngày Quốc khánh |
| overthrow | Động từ | /ˌəʊvərˈθrəʊ/ | lật đổ |
| pagoda | Danh từ | /pəˈɡəʊdə/ | ngôi chùa |
| parade | Danh từ | /pəˈreɪd/ | diễu hành |
| peach blossom | Danh từ | /piːtʃ ˈblɒsəm/ | hoa đào |
| pine tree | Danh từ | /paɪn triː/ | cây thông |
| positive | Tính từ | /ˈpɒzətɪv/ | tích cực |
| pray (for) | Cụm động từ | /preɪ fɔː/ | cầu nguyện |
| preparation | Danh từ | /ˌprepəˈreɪʃn/ | sự chuẩn bị |
| roast turkey | Danh từ | /rəʊst ˈtɜːrki/ | gà lôi quay |
| shrine | Danh từ | /ʃraɪn/ | đền thờ |
| solar calendar | Danh từ | /ˈsəʊlər ˈkælɪndər/ | dương lịch |
| sticky rice | Danh từ | /ˈstɪki raɪs/ | nếp |
| Thanksgiving | Danh từ | /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ | lễ tạ ơn |
| ward off | Cụm động từ | /wɔːd ɒf/ | né tránh |
Unit 9: The post office (Bưu điện)
Trong thời đại công nghệ số, bưu điện vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối mọi người. Unit 9 giới thiệu những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến các dịch vụ bưu chính, viễn thông và cách thức hoạt động của bưu điện. Bạn sẽ học được các thuật ngữ về gửi thư, bưu kiện, dịch vụ chuyển phát nhanh, và giao tiếp qua điện thoại. Việc hiểu rõ những từ này không chỉ hữu ích trong việc làm bài tập mà còn trong những tình huống thực tế khi cần giao dịch tại bưu điện.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| advanced | Tính từ | /ədˈvɑːnst/ | tiên tiến |
| courteous | Tính từ | /ˈkɜːrtiəs/ | lịch sự |
| equip | Động từ | /ɪˈkwɪp/ | trang bị |
| express | Động từ | /ɪkˈspres/ | thể hiện |
| Express Mail Service (EMS) | Danh từ | /ɪkˈspres meɪl ˈsɜːrvɪs/ | dịch vụ chuyển phát nhanh |
| facsimile | Danh từ | /fækˈsɪməli/ | bản sao |
| graphic | Danh từ | /ˈɡræfɪk/ | hình đồ họa |
| Messenger Call Service | Danh từ | /ˈmesɪndʒər kɔːl ˈsɜːrvɪs/ | dịch vụ điện thoại |
| notify | Động từ | /ˈnəʊtɪfaɪ/ | thông báo |
| parcel | Danh từ | /ˈpɑːrsl/ | bưu kiện |
| press | Danh từ | /pres/ | báo chí |
| receive | Động từ | /rɪˈsiːv/ | nhận |
| recipient | Danh từ | /rɪˈsɪpiənt/ | người nhận |
| secure | Tính từ | /sɪˈkjʊər/ | an toàn, bảo đảm |
| service | Danh từ | /ˈsɜːrvɪs/ | dịch vụ |
| spacious | Tính từ | /ˈspeɪʃəs/ | rộng rãi |
| speedy | Tính từ | /ˈspiːdi/ | nhanh chóng |
| staff | Danh từ | /stɑːf/ | đội ngũ |
| subscribe | Động từ | /səbˈskraɪb/ | đăng ký, đặt mua |
| surface mail | Danh từ | /ˈsɜːrfɪs meɪl/ | thư gửi đường bộ hoặc đường biển |
| technology | Danh từ | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ |
| thoughtful | Tính từ | /ˈθɔːtfl/ | sâu sắc |
| transfer | Động từ | /trænsˈfɜːr/ | chuyển |
| transmit | Động từ | /trænzˈmɪt/ | gửi, phát, truyền |
| well-trained | Tính từ | /ˌwel ˈtreɪnd/ | lành nghề |
| clerk | Danh từ | /klɜːrk/ | thư ký |
| customer | Danh từ | /ˈkʌstəmər/ | khách hàng |
| Flower Telegram Service | Danh từ | /ˈflaʊər ˈtelɪɡræm ˈsɜːrvɪs/ | dịch vụ điện hoa |
| greetings card | Danh từ | /ˈɡriːtɪŋz kɑːrd/ | thiệp chúc mừng |
| registration | Danh từ | /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ | sự đăng ký |
| telephone line | Danh từ | /ˈtelɪfəʊn laɪn/ | đường dây điện thoại |
| advantage | Danh từ | /ədˈvɑːntɪdʒ/ | thuận lợi |
| capacity | Danh từ | /kəˈpæsəti/ | công suất |
| cellphone | Danh từ | /ˈsel fəʊn/ | điện thoại di động |
| demand | Danh từ | /dɪˈmɑːnd/ | nhu cầu |
| digit | Danh từ | /ˈdɪdʒɪt/ | chữ số |
| disadvantage | Danh từ | /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ | bất lợi |
| fixed | Tính từ | /fɪkst/ | cố định |
| on the phone | Cụm giới từ | /ɒn ðə fəʊn/ | đang nói chuyện điện thoại |
| reduction | Danh từ | /rɪˈdʌkʃn/ | sự giảm bớt |
| rural network | Danh từ | /ˈrʊərəl ˈnetwɜːrk/ | mạng lưới nông thôn |
| subscriber | Danh từ | /səbˈskraɪbər/ | thuê bao |
| upgrade | Động từ | /ʌpˈɡreɪd/ | nâng cấp |
| attitude | Danh từ | /ˈætɪtjuːd/ | thái độ |
| director | Danh từ | /daɪˈrektər/ | giám đốc |
| dissatisfaction | Danh từ | /ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃn/ | sự không hài lòng |
| pickpocket | Danh từ | /ˈpɪkˌpɒkɪt/ | kẻ móc túi |
| punctuality | Danh từ | /ˌpʌŋktʃuˈæləti/ | tính đúng giờ |
| reasonable | Tính từ | /ˈriːznəbl/ | hợp lý |
| shoplifter | Danh từ | /ˈʃɒplɪftər/ | kẻ cắp giả làm khách |
Unit 10: Nature in danger (Mối đe dọa đến thiên nhiên)
Chủ đề về thiên nhiên đang gặp nguy hiểm là một vấn đề thời sự và cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Unit 10 cung cấp các từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến môi trường, sự tuyệt chủng của các loài, ô nhiễm và các biện pháp bảo vệ. Nắm vững nhóm từ này không chỉ giúp bạn làm tốt các bài tập mà còn nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường, từ đó có thể tham gia vào các hoạt động ý nghĩa và thảo luận về các giải pháp bền vững.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| action | Danh từ | /ˈækʃn/ | hành động |
| affect | Động từ | /əˈfekt/ | ảnh hưởng |
| Africa | Danh từ | /ˈæfrɪkə/ | châu Phi |
| agriculture | Danh từ | /ˈæɡrɪkʌltʃər/ | nông nghiệp |
| cheetah | Danh từ | /ˈtʃiːtə/ | loài báo gêpa |
| co-exist | Động từ | /ˌkəʊɪɡˈzɪst/ | sống chung, cùng tồn tại |
| consequence | Danh từ | /ˈkɒnsɪkwəns/ | hậu quả |
| destruction | Danh từ | /dɪˈstrʌkʃn/ | sự phá hủy |
| dinosaur | Danh từ | /ˈdaɪnəsɔːr/ | khủng long |
| disappear | Động từ | /ˌdɪsəˈpɪər/ | biến mất |
| effort | Danh từ | /ˈefət/ | nỗ lực |
| endangered | Tính từ | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | bị nguy hiểm |
| estimate | Động từ | /ˈestɪmeɪt/ | ước tính |
| exist | Động từ | /ɪɡˈzɪst/ | tồn tại |
| extinct | Tính từ | /ɪkˈstɪŋkt/ | tuyệt chủng |
| habit | Danh từ | /ˈhæbɪt/ | thói quen |
| human being | Danh từ | /ˈhjuːmən ˈbiːɪŋ/ | con người |
| human race | Danh từ | /ˈhjuːmən reɪs/ | có nguy cơ |
| interference | Danh từ | /ˌɪntəˈfɪərəns/ | sự can thiệp |
| make sure | Cụm động từ | /meɪk ʃʊər/ | đảm bảo |
| nature | Danh từ | /ˈneɪtʃər/ | thiên nhiên |
| offspring | Danh từ | /ˈɒfsprɪŋ/ | con cháu, dòng dõi |
| planet | Danh từ | /ˈplænɪt/ | hành tinh |
| pollutant | Danh từ | /pəˈluːtənt/ | chất gây ô nhiễm |
| prohibit | Động từ | /prəˈhɪbɪt/ | cấm |
| rare | Tính từ | /reər/ | hiếm |
| responsible | Tính từ | /rɪˈspɒnsəbl/ | có trách nhiệm |
| result in | Cụm động từ | /rɪˈzʌlt ɪn/ | gây ra |
| scatter | Động từ | /ˈskætər/ | phân tán |
| serious | Tính từ | /ˈsɪəriəs/ | nghiêm trọng |
| species | Danh từ | /ˈspiːʃiːz/ | giống, loài |
| capture | Động từ | /ˈkæptʃər/ | bắt |
| cultivation | Danh từ | /ˌkʌltɪˈveɪʃn/ | trồng trọt |
| cut down | Cụm động từ | /kʌt daʊn/ | đốn, chặt (cây) |
| discharge | Động từ | /dɪsˈtʃɑːdʒ/ | thải ra |
| discourage | Động từ | /dɪsˈkʌrɪdʒ/ | không khuyến khích |
| fertilizer | Danh từ | /ˈfɜːrtəlaɪzər/ | phân bón |
| hunt | Động từ | /hʌnt/ | săn |
| pesticide | Danh từ | /ˈpestɪsaɪd/ | thuốc trừ sâu |
| threaten | Động từ | /ˈθretn/ | đe dọa |
| devastating | Tính từ | /ˈdevəsteɪtɪŋ/ | tàn phá |
| maintenance | Danh từ | /ˈmeɪntənəns/ | sự giữ gìn, duy trì |
| preserve | Động từ | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn |
| scenic feature | Danh từ | /ˈsiːnɪk ˈfiːtʃər/ | đặc điểm cảnh vật |
| abundant | Tính từ | /əˈbʌndənt/ | dồi dào, phong phú |
| coastal waters | Danh từ | /ˈkəʊstl ˈwɔːtərz/ | vùng biển duyên hải |
Unit 11: Sources of energy (Nguồn năng lượng)
Chủ đề về các nguồn năng lượng là một phần quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững toàn cầu. Unit 11 giới thiệu những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến các loại năng lượng, từ hóa thạch đến tái tạo, cũng như các vấn đề về khai thác và sử dụng. Nắm vững nhóm từ này không chỉ giúp bạn hiểu các bài đọc khoa học mà còn có thể thảo luận về các giải pháp năng lượng sạch và tương lai của hành tinh chúng ta.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| alternative | Tính từ | /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ | thay thế |
| at the same time | Trạng từ | /æt ðə seɪm taɪm/ | cùng lúc đó |
| available | Tính từ | /əˈveɪləbl/ | sẵn có |
| coal | Danh từ | /kəʊl/ | than đá |
| dam | Danh từ | /dæm/ | đập (ngăn nước) |
| electricity | Danh từ | /ɪˌlekˈtrɪsəti/ | điện |
| energy | Danh từ | /ˈenərdʒi/ | năng lượng |
| exhausted | Tính từ | /ɪɡˈzɔːstɪd/ | cạn kiệt |
| fossil fuel | Danh từ | /ˈfɒsl fjuːəl/ | nhiên liệu hóa thạch |
| geothermal heat | Danh từ | /ˌdʒiːəʊˈθɜːrməl hiːt/ | địa nhiệt |
| infinite | Tính từ | /ˈɪnfɪnət/ | vô hạn |
| make use of | Cụm động từ | /meɪk juːs əv/ | tận dụng |
| nuclear energy | Danh từ | /ˈnjuːkliər ˈenərdʒi/ | năng lượng hạt nhân |
| plentiful | Tính từ | /ˈplentɪfl/ | nhiều |
| power demand | Danh từ | /ˈpaʊər dɪˈmɑːnd/ | nhu cầu sử dụng điện |
| release | Động từ | /rɪˈliːs/ | phóng ra |
| reserve | Danh từ | /rɪˈzɜːrv/ | trữ lượng |
| solar energy | Danh từ | /ˈsəʊlər ˈenərdʒi/ | năng lượng mặt trời |
| solar panel | Danh từ | /ˈsəʊlər ˈpænl/ | tấm thu năng lượng mặt trời |
| windmill | Danh từ | /ˈwɪndmɪl/ | cối xay gió |
| abundant | Tính từ | /əˈbʌndənt/ | dồi dào, phong phú |
| convenient | Tính từ | /kənˈviːniənt/ | tiện lợi |
| enormous | Tính từ | /ɪˈnɔːrməs/ | to lớn, khổng lồ |
| harmful | Tính từ | /ˈhɑːrmfl/ | có hại |
| hydroelectricity | Danh từ | /ˌhaɪdrəʊɪˌlekˈtrɪsəti/ | thủy điện |
| nuclear reactor | Danh từ | /ˈnjuːkliər riˈæktər/ | phản ứng hạt nhân |
| radiation | Danh từ | /ˌreɪdiˈeɪʃn/ | phóng xạ |
| renewable | Tính từ | /rɪˈnjuːəbl/ | có thể thay thế |
| run out | Cụm động từ | /rʌn aʊt/ | cạn kiệt |
| ecologist | Danh từ | /ɪˈkɒlədʒɪst/ | nhà sinh thái học |
| as can be seen | Cụm từ | /æz kæn bi siːn/ | có thể thấy |
| consumption | Danh từ | /kənˈsʌmpʃn/ | sự tiêu thụ |
| make up | Cụm động từ | /meɪk ʌp/ | chiếm (số lượng) |
| conduct | Động từ | /ˈkɒndʌkt/ | tiến hành |
| experiment | Danh từ | /ɪkˈsperɪmənt/ | cuộc thí nghiệm |
| extraordinary | Tính từ | /ɪkˈstrɔːrdɪnəri/ | nhìn ra |
| progress | Danh từ | /ˈprəʊɡres/ | sự tiến triển |
| research | Danh từ | /rɪˈsɜːrtʃ/ | nghiên cứu |
| surround | Động từ | /səˈraʊnd/ | bao quanh |
Unit 12: The Asian Games (Đại hội thể thao Châu Á)
Đại hội Thể thao Châu Á là một sự kiện thể thao lớn, quy tụ các vận động viên từ khắp châu lục. Unit 12 mang đến những từ vựng tiếng Anh lớp 11 về các môn thể thao, hoạt động thi đấu, và tinh thần thể thao. Học các từ này không chỉ giúp bạn hiểu các bản tin thể thao mà còn tăng cường khả năng diễn đạt về các sự kiện lớn và niềm đam mê thể thao của bản thân.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| aquatic sports | Danh từ | /əˈkwætɪk spɔːrts/ | thể thao dưới nước |
| athletics | Danh từ | /æθˈletɪks/ | điền kinh |
| decade | Danh từ | /ˈdekəd/ | thập kỷ (10 năm) |
| enthusiasm | Danh từ | /ɪnˈθjuːziæzəm/ | sự hăng hái, nhiệt tình |
| facility | Danh từ | /fəˈsɪləti/ | tiện nghi |
| fencing | Danh từ | /ˈfensɪŋ/ | đấu kiếm |
| hockey | Danh từ | /ˈhɒki/ | khúc côn cầu |
| host country | Danh từ | /həʊst ˈkʌntri/ | nước chủ nhà |
| intercultural knowledge | Danh từ | /ˌɪntərˈkʌltʃərəl ˈnɒlɪdʒ/ | kiến thức liên văn hóa |
| medal | Danh từ | /ˈmedl/ | huy chương vàng |
| mountain biking | Danh từ | /ˈmaʊntɪn ˈbaɪkɪŋ/ | đua xe đạp địa hình |
| purpose | Danh từ | /ˈpɜːrpəs/ | mục đích |
| rugby | Danh từ | /ˈrʌɡbi/ | bóng bầu dục |
| shooting | Danh từ | /ˈʃuːtɪŋ/ | bắn súng |
| solidarity | Danh từ | /ˌsɒlɪˈdærəti/ | tình đoàn kết |
| strength | Danh từ | /streŋθ/ | bóng quần |
| take place | Cụm động từ | /teɪk pleɪs/ | diễn ra |
| weightlifting | Danh từ | /ˈweɪtlɪftɪŋ/ | cử tạ |
| wrestling | Danh từ | /ˈreslɪŋ/ | đấu vật |
| bronze | Danh từ | /brɒnz/ | đồng |
| freestyle | Danh từ | /ˈfriːstaɪl/ | kiểu bơi tự do |
| gymnasium | Danh từ | /dʒɪmˈneɪziəm/ | môn thể dục dụng cụ |
| high jump | Danh từ | /haɪ dʒʌmp/ | nhảy cao |
| long jump | Danh từ | /lɒŋ dʒʌmp/ | nhảy xa |
| record | Danh từ | /ˈrekɔːrd/ | kỷ lục |
| advertise | Động từ | /ˈædvərtaɪz/ | quảng cáo |
| promote | Động từ | /prəˈməʊt/ | quảng bá |
| recruit | Động từ | /rɪˈkruːt/ | tuyển dụng |
| upgrade | Động từ | /ʌpˈɡreɪd/ | nâng cấp |
| widen | Động từ | /ˈwaɪdn/ | mở rộng |
| apply for (a job) | Cụm động từ | /əˈplaɪ fɔːr/ | xin việc |
Unit 13: Hobbies (Sở thích)
Mỗi người đều có những sở thích và hoạt động giải trí riêng để thư giãn sau giờ học căng thẳng. Unit 13 cung cấp những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến các loại sở thích phổ biến, từ đọc sách, sưu tầm tem đến chơi nhạc cụ và các hoạt động ngoài trời. Học những từ này sẽ giúp bạn dễ dàng chia sẻ về niềm vui cá nhân, tìm kiếm những người có cùng sở thích và mở rộng các mối quan hệ xã hội.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| accompany | Động từ | /əˈkʌmpəni/ | đệm đàn, đệm nhạc |
| accomplished | Tính từ | /əˈkɒmplɪʃt/ | có tài, cừ khôi |
| admire | Động từ | /ədˈmaɪər/ | ngưỡng mộ |
| avid | Tính từ | /ˈævɪd/ | khao khát, thèm thuồng |
| discard | Động từ | /dɪˈskɑːrd/ | vứt bỏ |
| envelope | Danh từ | /ˈenvələʊp/ | bao thư |
| fish tank | Danh từ | /fɪʃ tæŋk/ | bể cá |
| modest | Tính từ | /ˈmɒdɪst/ | khiêm tốn |
| occupied | Tính từ | /ˈɒkjupaɪd/ | bận rộn |
| practise | Động từ | /ˈpræktɪs/ | thực hành |
| throw away | Cụm động từ | /θrəʊ əˈweɪ/ | ném đi |
| tune | Danh từ | /tjuːn/ | giai điệu |
| bookstall | Danh từ | /ˈbʊkstɔːl/ | quầy sách |
| broaden | Động từ | /ˈbrɔːdn/ | mở rộng (kiến thức) |
| category | Danh từ | /ˈkætəɡəri/ | loại, hạng, nhóm |
| classify | Động từ | /ˈklæsɪfaɪ/ | phân loại |
| exchange | Động từ | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | trao đổi |
| name tag | Danh từ | /ˈneɪm tæɡ/ | nhãn ghi tên |
| overseas | Tính từ/trạng từ | /ˌəʊvərˈsiːz/ | ở nước ngoài |
| pen friend | Danh từ | /ˈpen frend/ | bạn qua thư từ |
| bygone | Tính từ | /ˈbaɪɡɒn/ | quá khứ, qua rồi |
| cope with | Cụm động từ | /kəʊp wɪð/ | đối phó, đương đầu |
| fairy tale | Danh từ | /ˈfeəri teɪl/ | chuyện cổ tích |
| gigantic | Tính từ | /dʒaɪˈɡæntɪk/ | khổng lồ |
| ignorantly | Trạng từ | /ˈɪɡnərəntli/ | ngu dốt, dốt nát |
| otherwise | Từ nối | /ˈʌðərwaɪz/ | nếu không thì |
| profitably | Trạng từ | /ˈprɒfɪtəbli/ | có ích |
| imaginary | Tính từ | /ɪˈmædʒɪnəri/ | tưởng tượng |
Unit 14: Recreation (Giải trí)
Giải trí là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, giúp cân bằng giữa học tập và thư giãn. Unit 14 cung cấp những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến các hoạt động giải trí đa dạng, từ việc thư giãn tại nhà đến các chuyến phiêu lưu khám phá. Bạn sẽ học được cách mô tả các loại hình giải trí, những nơi chốn thú vị và cảm giác khi tham gia vào các hoạt động này.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| athletics | Danh từ | /æθˈletɪks/ | điền kinh |
| average | Tính từ | /ˈævərɪdʒ/ | trung bình |
| bricklaying | Danh từ | /ˈbrɪkˌleɪɪŋ/ | xây dựng |
| campground | Danh từ | /ˈkæmpɡraʊnd/ | nơi cắm trại |
| dirt bike | Danh từ | /ˈdɜːrt baɪk/ | xe đạp địa hình |
| entry qualification | Danh từ | /ˈentri ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | văn bằng nhập học |
| fee | Danh từ | /fiː/ | lệ phí |
| glass engraving | Danh từ | /ɡlɑːs ɪnˈɡreɪvɪŋ/ | khắc thủy tinh |
| home-based | Tính từ | /ˈhəʊm beɪst/ | do nhà làm |
| improvement | Danh từ | /ɪmˈpruːvmənt/ | sự cải tiến |
| memento | Danh từ | /məˈmentəʊ/ | vật lưu niệm |
| solitude | Danh từ | /ˈsɒlɪtjuːd/ | sự cô đơn |
| sophisticated | Tính từ | /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ | phức tạp, tinh vi |
| stock market | Danh từ | /ˈstɒk ˌmɑːrkɪt/ | thị trường chứng khoán |
| spectacular | Tính từ | /spekˈtækjələr/ | đẹp mắt, lộng lẫy |
| undertake | Động từ | /ˌʌndərˈteɪk/ | thực hiện |
| waterfall | Danh từ | /ˈwɔːtərfɔːl/ | thác nước |
| wilderness | Danh từ | /ˈwɪldərnəs/ | miền hoang dã |
Unit 15: Space Exploration (Khám phá không gian)
Chủ đề khám phá không gian luôn kích thích trí tò mò và mở ra những chân trời kiến thức mới về vũ trụ. Unit 15 giới thiệu những từ vựng tiếng Anh lớp 11 liên quan đến du hành vũ trụ, phi hành gia, các hành tinh và những thành tựu khoa học. Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về những phát minh vĩ đại của nhân loại và khả năng diễn đạt các khái niệm khoa học phức tạp trong tiếng Anh.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| astronaut | Danh từ | /ˈæstrənɔːt/ | phi hành gia |
| cosmonaut | Danh từ | /ˈkɒsmənɔːt/ | nhà du hành vũ trụ (Nga) |
| desire | Danh từ | /dɪˈzaɪər/ | khát vọng |
| gravity | Danh từ | /ˈɡrævəti/ | trọng lực |
| honor | Danh từ | /ˈɒnər/ | tôn kính |
| lift off | Cụm động từ | /lɪft ɒf/ | phóng vụt lên |
| name after | Cụm động từ | /neɪm ˈɑːftər/ | đặt tên theo |
| orbit | Danh từ | /ˈɔːrbɪt/ | quỹ đạo |
| plane crash | Danh từ | /pleɪn kræʃ/ | vụ rơi máy bay |
| psychological tension | Danh từ | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈtenʃn/ | căng thẳng tâm lý |
| set foot on | Cụm động từ | /set fʊt ɒn/ | đặt chân lên |
| space | Danh từ | /speɪs/ | vũ trụ |
| spacecraft | Danh từ | /ˈspeɪskrɑːft/ | tàu vũ trụ |
| technical failure | Danh từ | /ˈteknɪkl ˈfeɪljər/ | trục trặc kỹ thuật |
| telegram | Danh từ | /ˈtelɪɡræm/ | điện tín |
| temperature | Danh từ | /ˈtemprətʃər/ | nhiệt độ |
| uncertainty | Danh từ | /ʌnˈsɜːrtənti/ | sự không chắc chắn |
| venture | Danh từ | /ˈventʃər/ | việc mạo hiểm |
| weightlessness | Danh từ | /ˈweɪtləsnəs/ | tình trạng không trọng lượng |
| artificial | Tính từ | /ˌɑːrtɪˈfɪʃl/ | nhân tạo |
| carry out | Cụm động từ | /ˈkæri aʊt/ | tiến hành |
| launch | Động từ | /lɔːntʃ/ | phóng (tàu vũ trụ) |
| manned | Tính từ | /mænd/ | có người điều khiển |
| mark a milestone | Cụm từ | /mɑːrk ə ˈmaɪlstəʊn/ | tạo bước ngoặt |
| satellite | Danh từ | /ˈsætəlaɪt/ | vệ tinh |
| achievement | Danh từ | /əˈtʃiːvmənt/ | thành tựu |
| Congress | Danh từ | /ˈkɒŋɡres/ | quốc hội (Mỹ) |
| mission | Danh từ | /ˈmɪʃn/ | sứ mệnh, nhiệm vụ |
| NASA (National Aeronautics and Space Administration) | Danh từ | /ˈnæsə/ | cơ quan hàng không và vũ trụ Hoa Kỳ |
| appoint | Động từ | /əˈpɔɪnt/ | bổ nhiệm |
| biography | Danh từ | /baɪˈɒɡrəfi/ | tiểu sử |
| resign | Động từ | /rɪˈzaɪn/ | từ chức |
Unit 16: Wonders of the World (Những kì quan của thế giới)
Chủ đề về những kỳ quan của thế giới đưa bạn đến với những công trình kiến trúc vĩ đại và cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ trên khắp hành tinh. Unit 16 giới thiệu những từ vựng tiếng Anh lớp 11 giúp bạn mô tả các kỳ quan, từ cấu trúc, vật liệu đến lịch sử và ý nghĩa văn hóa. Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng thảo luận về di sản thế giới, kiến trúc và địa lý, đồng thời khơi dậy niềm đam mê khám phá của mình.
| Từ vựng tiếng Anh lớp 11 | Loại từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| base | Danh từ | /beɪs/ | nền móng |
| block | Danh từ | /blɒk/ | khối |
| burial | Danh từ | /ˈberiəl/ | sự mai táng |
| chamber | Danh từ | /ˈtʃeɪmbər/ | buồng, phòng |
| circumstance | Danh từ | /ˈsɜːrkəmstæns/ | tình huống |
| construction | Danh từ | /kənˈstrʌkʃn/ | công trình; sự xây dựng |
| enclose | Động từ | /ɪnˈkləʊz/ | tường, rào (xung quanh cái gì) |
| entrance | Danh từ | /ˈentrəns/ | lối vào |
| journey | Danh từ | /ˈdʒɜːrni/ | cuộc hành trình |
| mandarin | Danh từ | /ˈmændərɪn/ | vị quan |
| man-made | Tính từ | /ˌmæn ˈmeɪd/ | nhân tạo |
| mysterious | Tính từ | /mɪˈstɪəriəs/ | huyền bí, bí ẩn |
| pharaoh | Danh từ | /ˈfeərəʊ/ | vua Ai Cập cổ |
| pyramid | Danh từ | /ˈpɪrəmɪd/ | kim tự tháp |
| ramp | Danh từ | /ræmp/ | đường dốc |
| spiral | Tính từ | /ˈspaɪrəl/ | hình xoắn ốc |
| surpass | Động từ | /sərˈpɑːs/ | vượt qua, trội hơn |
| theory | Danh từ | /ˈθiːəri/ | giả thuyết |
| tomb | Danh từ | /tuːm/ | mộ, mồ, mả |
| treasure | Danh từ | /ˈtreʒər/ | kho báu |
| wonder | Danh từ | /ˈwʌndər/ | kỳ quan |
| giant | Tính từ | /ˈdʒaɪənt/ | khổng lồ |
| ancient | Tính từ | /ˈeɪnʃənt/ | cổ, thời xưa |
| dynasty | Danh từ | /ˈdɪnəsti/ | triều đại |
| magnificence | Danh từ | /mæɡˈnɪfɪsns/ | vẻ tráng lệ, lộng lẫy |
| world heritage | Danh từ | /wɜːrld ˈherɪtɪdʒ/ | di sản thế giới |
| architecture | Danh từ | /ˈɑːrkɪtektʃər/ | kiến trúc |
| brief | Tính từ | /briːf/ | ngắn gọn, vắn tắt |
| consist of | Cụm động từ | /kənˈsɪst əv/ | bao gồm |
| in honor of | Cụm giới từ | /ɪn ˈɒnər əv/ | để tưởng nhớ (tỏ lòng tôn kính) |
| marble | Danh từ | /ˈmɑːrbl/ | cẩm thạch |
| sandstone | Danh từ | /ˈsændstəʊn/ | sa thạch (đá do cát kết lại thành) |
| statue | Danh từ | /ˈstætʃuː/ | tượng |
| throne | Danh từ | /θrəʊn/ | ngai vàng |
Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 11
Việc học và ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh lớp 11 không chỉ là một yêu cầu trong chương trình học mà còn mang lại nhiều lợi ích to lớn cho hành trình học tập và phát triển ngôn ngữ của bạn. Một vốn từ vựng phong phú sẽ là nền tảng vững chắc để bạn tiếp thu kiến thức mới, thể hiện ý tưởng một cách rõ ràng và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp.
Chuẩn Bị Cho Các Kỳ Thi Quan Trọng
Nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 11 là yếu tố then chốt giúp bạn đạt kết quả cao trong các kỳ thi, đặc biệt là kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia. Hầu hết các phần thi, từ đọc hiểu, nghe, viết luận đến nói, đều đòi hỏi một vốn từ vững chắc. Khi bạn hiểu được ý nghĩa của nhiều từ, khả năng đọc và nắm bắt thông tin sẽ được cải thiện đáng kể, đồng thời giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc hơn trong các bài viết và bài nói.
Trong phần đọc hiểu, việc nhận diện và hiểu nghĩa của các từ vựng mới giúp bạn nắm bắt nội dung chính của văn bản, trả lời câu hỏi chính xác và nhanh chóng. Đối với phần thi nghe, vốn từ vựng phong phú cho phép bạn hiểu được các đoạn hội thoại và bài giảng mà không bị gián đoạn do thiếu từ. Việc viết luận cũng trở nên dễ dàng hơn khi bạn có đủ từ ngữ để diễn đạt suy nghĩ một cách phong phú và chi tiết.
Nâng Cao Kỹ Năng Giao Tiếp Toàn Diện
Một vốn từ vựng tiếng Anh lớp 11 dồi dào sẽ là lợi thế lớn giúp bạn tự tin giao tiếp trong các tình huống thực tế. Khi bạn có thể sử dụng đa dạng các từ ngữ, cuộc trò chuyện sẽ trở nên trôi chảy và hấp dẫn hơn. Bạn có thể diễn đạt ý kiến, cảm xúc và thông tin một cách chính xác, tránh được những hiểu lầm không đáng có.
Bên cạnh đó, việc hiểu được nhiều từ còn giúp bạn tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc thảo luận, thuyết trình hoặc đơn giản là trò chuyện với bạn bè, giáo viên hoặc người nước ngoài. Bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi nghe và phản hồi, từ đó nâng cao kỹ năng phản xạ và sự linh hoạt trong giao tiếp. Đây là một lợi ích lâu dài, không chỉ phục vụ cho việc học mà còn cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp trong tương lai.
Các Phương Pháp Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 11 Hiệu Quả
Học từ vựng tiếng Anh lớp 11 không chỉ là việc ghi nhớ một danh sách dài các từ ngữ mà còn là quá trình biến chúng thành một phần kiến thức sẵn có để sử dụng khi cần thiết. Có nhiều phương pháp hiệu quả giúp bạn tiếp thu và ghi nhớ từ vựng một cách bền vững, vượt xa việc học vẹt.
Áp Dụng Từ Vựng Vào Ngữ Cảnh Thực Tế
Việc học từ vựng riêng lẻ thường kém hiệu quả hơn so với việc học chúng trong ngữ cảnh cụ thể. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa, hãy cố gắng đặt mỗi từ vựng tiếng Anh lớp 11 vào một câu hoặc một tình huống mà bạn có thể liên hệ. Ví dụ, khi học từ “accompany” (đi cùng, đệm đàn), hãy nghĩ đến “My friend accompanied me to the concert” hoặc “He can accompany me on the piano”.
Đọc sách, báo, truyện tiếng Anh là một cách tuyệt vời để gặp lại từ vựng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khi đọc, bạn không chỉ học được nghĩa của từ mà còn cách chúng được sử dụng trong câu, các cấu trúc đi kèm và sắc thái ý nghĩa. Xem phim, nghe nhạc, podcast tiếng Anh cũng là những cách hữu ích để tiếp xúc với từ vựng tự nhiên và nâng cao khả năng nghe hiểu. Bạn có thể thử ghi lại những từ mới và ví dụ sử dụng của chúng.
Thực hành viết và nói bằng cách sử dụng các từ vựng mới. Bạn có thể viết nhật ký, email, bài luận ngắn hoặc tham gia vào các nhóm nói tiếng Anh. Khi chủ động sử dụng từ, bạn sẽ củng cố trí nhớ và biến từ vựng thành của mình. Việc lặp lại một từ mới trong nhiều ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp từ đó “khắc sâu” vào bộ nhớ dài hạn, giúp bạn sử dụng một cách tự nhiên hơn.
Sử Dụng Các Công Cụ Hỗ Trợ Học Tập
Trong thời đại công nghệ số, có rất nhiều công cụ và ứng dụng có thể hỗ trợ bạn học từ vựng tiếng Anh lớp 11 một cách hiệu quả. Các ứng dụng học từ vựng như Quizlet, Anki hay Memrise sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System – SRS), giúp bạn ôn tập từ vào đúng thời điểm cần thiết để tối ưu hóa việc ghi nhớ.
Từ điển trực tuyến như Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionaries không chỉ cung cấp định nghĩa mà còn có ví dụ câu, phiên âm và phát âm chuẩn. Bạn nên tra cứu từ mới kèm theo ví dụ để hiểu rõ hơn về cách dùng. Việc tạo flashcards điện tử hoặc thủ công với từ, nghĩa, phiên âm và ví dụ câu cũng là một cách hiệu quả để học và ôn tập từ vựng một cách chủ động.
Đừng quên tận dụng các tài liệu học tập của Edupace, nơi cung cấp những kiến thức và mẹo học tiếng Anh được biên soạn kỹ lưỡng. Sử dụng kết hợp các phương pháp và công cụ này sẽ giúp quá trình học từ vựng tiếng Anh lớp 11 trở nên thú vị, hiệu quả và phù hợp với phong cách học tập của từng cá nhân.
Bài Tập Vận Dụng Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 11
Sau khi đã học được một lượng lớn từ vựng tiếng Anh lớp 11 qua các Unit, việc thực hành qua các bài tập là vô cùng cần thiết. Điều này giúp củng cố kiến thức, kiểm tra khả năng ghi nhớ và áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể.
Thực Hành Điền Từ và Dịch
Dưới đây là một số bài tập giúp bạn ôn luyện và kiểm tra khả năng ghi nhớ và sử dụng từ vựng tiếng Anh lớp 11 đã học. Hãy cố gắng hoàn thành chúng một cách độc lập trước khi xem đáp án để đánh giá chính xác trình độ của mình.
Bài 1: Điền những từ sau vào chỗ trống phù hợp: Helpful, honest, hospitable, humorous, in common
- My neighbor is always_______, whether it’s fixing a leaky faucet or lending a hand with moving furniture.
- She gave an_______opinion about the movie, even though it wasn’t popular.
- The hotel staff was incredible_______, ensuring all our needs were met during our stay.
- The comedian had the audience in stitches with his_______jokes and witty one-liners.
- We discovered that we have many hobbies_______, such as hiking and photography.
Bài 2: Phiên dịch đoạn văn sau sang tiếng Việt và liệt kê các từ vựng quan trọng
Friendship is a unique bond that brings happiness, encouragement, and companionship to our lives. A genuine friend is someone who understands us, accepts us as we are, and stands by us through all circumstances. They are individuals we can rely on and trust, knowing they will consistently support us. A good friend provides motivation and positivity, celebrating our achievements and offering comfort during challenging times.
Đáp án
Bài 1:
- My neighbor is always helpful, whether it’s fixing a leaky faucet or lending a hand with moving furniture. (Hàng xóm của tôi luôn giúp đỡ, cho dù đó là sửa vòi nước bị rò rỉ hay giúp một tay chuyển đồ đạc.)
- She gave an honest opinion about the movie, even though it wasn’t popular. (Cô ấy đã đưa ra ý kiến trung thực về bộ phim, mặc dù nó không nổi tiếng.)
- The hotel staff was incredible hospitable, ensuring all our needs were met during our stay. (Các nhân viên khách sạn vô cùng hiếu khách, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu của chúng tôi trong thời gian lưu trú.)
- The comedian had the audience in stitches with his humorous jokes and witty one-liners. (Nam diễn viên hài đã khiến khán giả phải xuýt xoa với những câu nói đùa hài hước và những câu nói dí dỏm của mình.)
- We discovered that we have many hobbies in common, such as hiking and photography. (Chúng tôi phát hiện ra rằng chúng tôi có nhiều sở thích chung, chẳng hạn như đi bộ đường dài và chụp ảnh.)
Bài 2: Phiên dịch tạm
Tình bạn là một liên kết đặc biệt mang lại niềm vui, sự hỗ trợ và sự đồng hành trong cuộc sống của chúng ta. Một người bạn thực sự là người hiểu chúng ta, chấp nhận chúng ta với những gì chúng ta là, và luôn ở bên chúng ta qua thăng trầm của cuộc sống. Họ là những người mà chúng ta có thể tin cậy và dựa vào, biết rằng họ luôn ủng hộ chúng ta. Một người bạn tốt là nguồn động viên và tích cực, động viên chúng ta trong những thành tựu của chúng ta và cung cấp một bờ vai để dựa vào trong những thời điểm khó khăn.
Các từ vựng quan trọng:
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| friendship | tình bạn |
| support | ủng hộ |
| companionship | bạn đồng hành |
| understands | hiểu |
| stands by | đứng cạnh |
| trust | lòng tin |
| rely on | dựa vào |
| encouragement | sự khích lệ |
| positivity | tính tích cực |
| accomplishments | thành tích |
| difficult times | thời điểm khó khăn |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 11
1. Làm thế nào để học từ vựng tiếng Anh lớp 11 hiệu quả mà không bị nhàm chán?
Để việc học từ vựng tiếng Anh lớp 11 không nhàm chán, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Hãy thử học từ vựng qua các bài hát, bộ phim, hoặc truyện ngắn tiếng Anh có phụ đề để đặt từ vào ngữ cảnh. Sử dụng các trò chơi từ vựng hoặc ứng dụng học ngôn ngữ để biến việc học thành một trải nghiệm thú vị hơn. Việc luyện tập thường xuyên bằng cách viết nhật ký hoặc nói chuyện với bạn bè cũng giúp củng cố kiến thức một cách tự nhiên.
2. Nên ưu tiên học những loại từ vựng nào trong chương trình tiếng Anh lớp 11?
Bạn nên ưu tiên học những từ vựng tiếng Anh lớp 11 xuất hiện thường xuyên trong các bài học, bài tập và đề thi. Đặc biệt chú ý đến các từ khóa trong mỗi Unit, các từ liên quan đến chủ đề xã hội, môi trường, khoa học và văn hóa. Ngoài ra, việc học các collocation (kết hợp từ) và phrasal verbs (cụm động từ) cũng rất quan trọng, vì chúng giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn.
3. Có cách nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 11 lâu hơn không?
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 11 lâu hơn, hãy áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System – SRS) thông qua flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng. Cố gắng sử dụng từ mới ngay sau khi học bằng cách viết câu, nói chuyện hoặc nghĩ bằng tiếng Anh. Liên hệ từ mới với hình ảnh, âm thanh hoặc các từ đã biết cũng giúp tạo liên kết mạnh mẽ trong não bộ. Việc ôn tập định kỳ và thường xuyên tiếp xúc với tiếng Anh sẽ củng cố trí nhớ dài hạn.
Từ vựng tiếng Anh lớp 11 đóng vai trò là nền tảng vững chắc cho việc học và sử dụng ngôn ngữ này ở cấp độ cao hơn. Bằng cách áp dụng các phương pháp học hiệu quả và kiên trì rèn luyện, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được kho tàng từ vựng phong phú này. Edupace hy vọng rằng bài tổng hợp chi tiết trên sẽ là tài liệu hữu ích, giúp bạn đạt được những kết quả xuất sắc trong học tập và các kỳ thi sắp tới. Hãy luôn kiên trì và biến việc học tiếng Anh thành một niềm vui khám phá không ngừng nghỉ.




