Trong hành trình chinh phục kỳ thi THPT Quốc gia môn tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng là chìa khóa quan trọng để đạt điểm cao. Đặc biệt, chủ đề Môi trường sống tự nhiên và tác động của con người (Natural habitat and human impacts) thường xuyên xuất hiện trong các đề thi. Nắm chắc những từ vựng tiếng Anh xoay quanh lĩnh vực này không chỉ giúp bạn giải quyết tốt các dạng bài mà còn mở rộng kiến thức xã hội.

Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Môi Trường Trong Kỳ Thi THPT Quốc Gia

Chủ đề về môi trường ngày càng trở nên cấp thiết và được tích hợp rộng rãi vào chương trình học cũng như các kỳ thi quan trọng như THPT Quốc gia. Việc thành thạo nhóm từ vựng tiếng Anh liên quan đến môi trường sống tự nhiên và tác động của con người mang lại nhiều lợi thế đáng kể cho thí sinh. Điều này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong các bài tập đọc hiểu, điền từ vào chỗ trống, mà còn nâng cao khả năng viết luận và giao tiếp, vốn là những kỹ năng được đánh giá cao.

Thực tế cho thấy, các câu hỏi về ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học hay các loài có nguy cơ tuyệt chủng xuất hiện với tần suất đáng kể trong các đề thi. Theo thống kê không chính thức từ một số đề thi mẫu, tỷ lệ các câu hỏi liên quan đến chủ đề môi trường có thể chiếm từ 5% đến 10% tổng số câu hỏi từ vựng và đọc hiểu. Điều này khẳng định sự cần thiết phải đầu tư thời gian vào việc học và ôn tập kỹ lưỡng nhóm từ vựng này.

Khám Phá Từ Vựng Chủ Đề Môi Trường Sống Tự Nhiên Và Tác Động Con Người

Để giúp các bạn học sinh chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi THPT Quốc gia, dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản và thiết yếu về chủ đề Môi trường sống tự nhiên và tác động của con người. Các từ này được lựa chọn kỹ lưỡng, đi kèm với giải thích nghĩa và ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và vận dụng vào ngữ cảnh thực tế.

Nhóm Từ Vựng Về Ô Nhiễm Và Hư Hại Môi Trường

Những từ ngữ trong nhóm này thường mô tả các vấn đề tiêu cực mà con người gây ra cho môi trường, hoặc những hậu quả của các hoạt động đó. Việc hiểu rõ các khái niệm này sẽ giúp bạn nhận diện và phân tích sâu sắc hơn các vấn đề môi trường trong bài đọc.

STT Từ/ Cụm từ Nghĩa Ví dụ
1 Pollute /pəˈluːt/ (Động từ) Pollution /pəˈluːʃn/ (Danh từ) Polluted /pə’lu:təd/ (Tính từ) Làm ô nhiễm Sự ô nhiễm Bị ô nhiễm The local factories have polluted the river. Các nhà máy địa phương đã làm ô nhiễm dòng sông. The level of pollution in the river was rising. Mức độ ô nhiễm của dòng sông đang tăng lên.
7 Damage /ˈdæmɪdʒ/ (Danh từ và Động từ) Danh từ: Sự tàn phá, sự thiệt hại Động từ: Tàn phá, làm hư hại Crops are sprayed with chemicals to prevent damage from insects. Cây trồng được phun hóa chất để tránh bị côn trùng phá hoại.
13 Threaten /’θretn/ (Động từ) Đe dọa Plastic pollution is threatening the habitat of many marine species. Ô nhiễm nhựa đang đe dọa môi trường sống của nhiều loài sinh vật biển.
14 Erosion /ɪˈrəʊʒn/ (Danh từ) Sự xói mòn Cutting down forest trees can lead to serious soil erosion. Chặt cây rừng có thể dẫn đến xói mòn đất nghiêm trọng.
15 Destruction /dɪˈstrʌkʃn/ (Danh từ) Sự phá hủy, tàn phá Many people are very concerned about the destruction of the rainforests. Nhiều người rất lo ngại về sự tàn phá của các khu rừng nhiệt đới.
17 Discharge /dɪsˈtʃɑːdʒ/ (Động từ) Thải ra, đổ ra The factory was fined for discharging chemicals into the river. Nhà máy bị phạt vì thải hóa chất ra sông.
18 Worsen /ˈwɜːsn/ (Động từ) Làm tồi tệ đi, trầm trọng The destruction of natural habitat is worsened by people’s demand. Sự tàn phá môi trường sống tự nhiên ngày càng trầm trọng hơn do nhu cầu của con người.
19 Devastating /ˈdevəsteɪtɪŋ/ (Tính từ) Tàn phá, tàn khốc The drought has had devastating consequences. Hạn hán đã gây ra những hậu quả tàn khốc.
20 Deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ (Danh từ) Sự phá rừng Deforestation is destroying large areas of tropical rainforest. Phá rừng đang phá hủy diện tích rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.
23 Contaminate /kənˈtæmɪneɪt/ (Động từ) Làm bẩn, làm ô nhiễm The drinking water has been contaminated by industrial waste. Nước uống đã bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp.

Nhóm Từ Vựng Về Đa Dạng Sinh Học Và Bảo Tồn

Nhóm từ này tập trung vào các khái niệm về sự sống, các loài và những nỗ lực của con người trong việc bảo vệ chúng. Đây là những từ khóa thường xuất hiện trong các bài viết về sinh thái và các giải pháp bảo tồn môi trường.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
STT Từ/ Cụm từ Nghĩa Ví dụ
2 Organism /ˈɔːɡənɪzəm/ (Danh từ) Cơ thể; sinh vật Fresh water provides a habitat for aquatic organisms such as shrimp. Nước ngọt cung cấp môi trường sống cho các sinh vật thủy sinh như tôm.
3 Biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ (Danh từ) Đa dạng sinh học We are destroying the biodiversity of the planet. Chúng ta đang phá hủy sự đa dạng sinh học của hành tinh.
4 Endangered species /ɪnˈdeɪndʒəd – ˈspiːʃiːz/ (Cụm danh từ) Những loài có nguy cơ bị tuyệt chủng The sea turtle is an endangered species. Rùa biển là loài có nguy cơ tuyệt chủng.
5 Conserve /kənˈsɜːv/ (Động từ) Bảo tồn, giữ gìn There was a big increase in U.S. aid to help developing countries conserve their forests. Viện trợ của Hoa Kỳ đã tăng lên đáng kể để giúp các nước đang phát triển bảo tồn rừng của họ.
6 Preserve /prɪˈzɜːv/ (Động từ) Bảo tồn, giữ gìn It’s our duty to preserve the environment for future generations. Nhiệm vụ của chúng ta là giữ gìn môi trường cho các thế hệ tương lai.
8 Disappearance /ˌdɪsəˈpɪərəns/ (Danh từ) Sự biến mất The disappearance of many species from our planet has worried many scientists. Sự biến mất của nhiều loài khỏi hành tinh của chúng ta đã khiến nhiều nhà khoa học lo lắng.
9 Vegetation /ˌvedʒəˈteɪʃn/ (Danh từ) Thực vật Desert areas have little vegetation. Các khu vực sa mạc có ít thảm thực vật.
10 Variety /vəˈraɪəti/ (Danh từ) Sự đa dạng I’m very impressed by the rich variety of the local bird life. Tôi rất ấn tượng bởi sự đa dạng phong phú của đời sống các loài chim địa phương.
16 Extinct /ɪkˈstɪŋkt/ (Tính từ) Tuyệt chủng The giant panda will soon become extinct if people don’t take action to protect them. Loài gấu trúc khổng lồ sẽ sớm tuyệt chủng nếu mọi người không có hành động bảo vệ chúng.
21 Habitat /ˈhæbɪtæt/ (Danh từ) Môi trường sống The panda’s natural habitat is the bamboo forest. Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là rừng tre.
22 Wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ (Danh từ) Động vật hoang dã The forest is home to a wealth of wildlife. Khu rừng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
24 Poach /pəʊtʃ/ (Động từ) Săn trộm The elephants are poached for their tusks. Những con voi bị săn trộm để lấy ngà.
25 Breed /bri:d/ (Động từ) Nhân giống, sinh sản Many animals breed only at certain times of the year. Nhiều loài động vật chỉ sinh sản vào những thời điểm nhất định trong năm.
26 Suffer /ˈsʌfə(r)/ (Động từ) Chịu đựng I hate to see animals suffering. Tôi ghét nhìn thấy động vật phải chịu đựng.
27 Exist /ɪɡˈzɪst/ (Động từ) Existence /ɪɡˈzɪstəns/ (Danh từ) Tồn tại Sự tồn tại Few of these endangered monkeys still exist in the wild. Rất ít trong số những loài khỉ có nguy cơ tuyệt chủng này vẫn còn tồn tại trong tự nhiên.
28 Affect /ə’fekt/ (Động từ) Effect /ɪˈfekt/ (Danh từ) Ảnh hưởng đến Ảnh hưởng The quality and health of the soil directly affects the quality and health of the plants. Chất lượng và sức khoẻ của đất ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và sức khoẻ của cây trồng.
29 Prohibit /prəˈhɪbɪt/ (Động từ) Cấm This law prohibits poachers from hunting wild animals. Luật này cấm những kẻ săn trộm săn bắt động vật hoang dã.
30 Maintenance /ˈmeɪntənəns/ (Danh từ) Sự giữ gìn, duy trì, bảo dưỡng Good car maintenance not only impacts the value of your car but also helps the environment. Bảo dưỡng xe tốt không chỉ tác động đến giá trị chiếc xe của bạn mà còn giúp bảo vệ môi trường.

Nhóm Từ Vựng Về Hiện Tượng Tự Nhiên Và Thảm Họa

Nhóm từ này mô tả các hiện tượng tự nhiên có thể gây ra tác động lớn đến môi trường sốngcon người, bao gồm cả những thảm họa và vấn đề về tài nguyên đất.

STT Từ/ Cụm từ Nghĩa Ví dụ
11 Soil /sɔɪl/ (Danh từ) Đất Rice can only be grown on certain soils. Cây lúa chỉ có thể được trồng trên một số loại đất nhất định.
12 Flood /flʌd/ (Danh từ) Lũ, lụt The heavy rain has caused floods in many parts of the country. Trận mưa lớn đã gây ra lũ lụt ở nhiều nơi trên cả nước.

Các Cụm Từ Quan Trọng (Collocations) Không Thể Bỏ Qua

Việc học từ vựng theo cụm (collocations) là một phương pháp cực kỳ hiệu quả, giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và chính xác hơn, đặc biệt trong các bài viết và bài nói. Đối với chủ đề môi trường, có những cụm từ thường đi kèm với nhau, giúp diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và mạch lạc. Nắm vững các collocations này sẽ giúp bạn dễ dàng ăn điểm hơn trong các bài tập viết lại câu hay chọn từ phù hợp.

  1. To become extinct: tuyệt chủng
  2. To discharge something into something: xả, thải cái gì vào cái gì
  3. Devastating effect/ consequences: tác động tàn phá/ hậu quả tàn khốc
  4. To affect somebody/ something: ảnh hưởng tới ai/ cái gì
  5. To have an effect on somebody/ something: có ảnh hưởng tới ai/ cái gì
  6. To prohibit somebody from doing something: cấm ai làm gì
  7. To be driven to the verge of extinction: bị đẩy đến bờ vực tuyệt chủng
  8. To be under threat: đang bị đe dọa

Mẹo Học Từ Vựng Môi Trường Hiệu Quả Cho THPT Quốc Gia

Học từ vựng tiếng Anh đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn, đặc biệt với những chủ đề mang tính học thuật như môi trường. Để tối ưu hóa quá trình học và ghi nhớ các từ vựng đã liệt kê, bạn có thể áp dụng một số mẹo sau:

  • Học theo chủ đề và nhóm từ: Thay vì học lẻ tẻ, hãy nhóm các từ vựng liên quan đến môi trường thành các chủ đề nhỏ hơn như “ô nhiễm”, “bảo tồn”, “loài vật”, “hiện tượng tự nhiên”. Điều này giúp tạo liên kết ngữ nghĩa và dễ nhớ hơn.
  • Sử dụng Flashcards và ứng dụng học từ: Viết từ mới, nghĩa, ví dụ và thậm chí là collocations vào flashcards. Ôn tập thường xuyên, đặc biệt là theo nguyên tắc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition). Các ứng dụng như Quizlet, Anki cũng là công cụ hữu ích.
  • Đặt câu và viết đoạn văn: Cách tốt nhất để ghi nhớ từ vựng là sử dụng chúng trong ngữ cảnh. Hãy tự đặt câu hoặc viết một đoạn văn ngắn về một vấn đề môi trường cụ thể, áp dụng các từ vựng và cụm từ bạn đã học. Điều này không chỉ củng cố từ vựng mà còn rèn luyện kỹ năng viết.
  • Đọc tài liệu tiếng Anh về môi trường: Tìm đọc các bài báo, tin tức, hoặc tài liệu khoa học đơn giản về môi trường bằng tiếng Anh. Khi gặp từ mới, hãy tra cứu và ghi chú lại. Việc tiếp xúc với ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế giúp bạn hiểu sâu hơn về cách dùng từ. Các nguồn như BBC News Environment, National Geographic là lựa chọn tốt.
  • Thực hành bài tập vận dụng thường xuyên: Sau khi học một nhóm từ, hãy làm ngay các bài tập điền từ, chọn từ, hay đọc hiểu có liên quan để kiểm tra mức độ ghi nhớ và hiểu bài của mình. Việc này giúp củng cố kiến thức và phát hiện lỗ hổng kịp thời.

Bài Tập Luyện Tập Từ Vựng

Để củng cố kiến thức từ vựng đã học về chủ đề môi trường sống tự nhiên và tác động của con người, hãy cùng thực hành các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để ghi nhớ sâu sắc và vận dụng hiệu quả trong kỳ thi THPT Quốc gia.

Bài Tập 1: Nối Nghĩa Chính Xác

Exercise 1: Match the correct meanings of the following words/phrases

1. Bảo tồn 2. Lũ lụt 3. Đe dọa 4. Đất 5. Đa dạng sinh học 6. Thực vật 7. Cơ thể, sinh vật 8. Sự biến mất 9. Ô nhiễm 10. Tàn phá 1. Biodiversity 2. Damage 3. Vegetation 4. Pollution 5. Preserve 6. Soil 7. Organism 8. Flood 9. Disappearance 10. Threaten

Bài Tập 2: Điền Từ Thích Hợp

Exercise 2: Fill in the blanks with corrects words that have the following meanings

1. Giữ gìn : C___________________
2. Sự đa dạng : V___________________
3. Sự phá hủy, tàn phá : D___________________
4. Thải ra, đổ ra : D___________________
5. Tuyệt chủng : E___________________
6. Loài có nguy cơ tuyệt chủng : E__________s_________
7. Môi trường sống : H___________________
8. Nhân giống, sinh sản : B___________________
9. Làm bẩn, ô nhiễm : C___________________
10. Sự tồn tại : E___________________

Bài Tập 3: Chọn Đáp Án Đúng

Exercise 3: Choose the correct answers among A, B, C or D

  1. Sự ảnh hưởng
A. Affect B. Affection C. Effect D. Prohibit
  1. Làm ô nhiễm
A. Pollution B. Pollute C. Maintenance D. Existence
  1. Chịu đựng
A. Discharge B. Worsen C. Threaten D. Suffer
  1. Săn trộm
A. Wild B. Poach C. Poacher D. Wildlife
  1. Tồn tại
A. Deforest B. Habitat C. Exist D. Suffer
  1. Cấm
A. Existence B. Prohibit C. Maintain D. Breed
  1. Động vật hoang dã
A. Poach B. Devastating C. Habitat D. Wildlife
  1. Sự phá rừng
A. Deforestation B. Polluted C. Organism D. Biodiversity
  1. Tàn khốc
A. Destruct B. Extinct C. Worsen D. Devastating
  1. Sinh sản
A. Breed B. Poach C. Poacher D. Exist

Bài Tập 4: Bài Đọc Hiểu Tổng Hợp

Exercise 4: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

Question 1: A. pollute B. conserve C. soil D. contaminate
Question 2: A. devastating B. erosion C. extinct D. deforestation

Exercise 2: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

Question 3: A. conserve B. pollute C. preserve D. damage
Question 4: A. erosion B. habitat C. pollution D. endangered
Question 5: A. organism B. contaminate C. diversity D. characterise

Exercise 3: Mark the letter A, B, C. or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 6: Water only helps the chemical reactions take place, but a plant still needs healthy ______ in which to grow.

A. erosion B. soil C. poacher D. flood

Question 7: Landscapers planted grass to stop the ______ of the hillside.

A. threaten B. extinct C. erosion D. maintenance

Question 8: The company may also be involved in polluting the environment and this _______ takes its toll on local residents.

A. pollution B. polluted C. pollute D. pollen

Question 9: The _______ of the environment was mainly attributed to poverty, ignorance, and inaction.

A. existence B. prohibit C. maintenance D. destruction

Question 10: Natural disasters such as drought and _______ are destroying the crops before they matured.

A. breed B. contaminate C. flood D. wildlife

Question 11: The numbers of these animals have been falling steadily and they are now almost _______.

A. exist B. poach C. extinct D. poacher

Question 12: Thirty years of ruthless _______ has reduced the forest area by about half.

A. deforestation B. suffer C. affect D. breed

Question 13: Green plants are the only _______ in the natural world that can make their own food.

A. effect B. organisms C. maintenance D. affect

Question 14: To establish agriculture, they cleared large areas of the native ________.

A. vegetation B. devastating C. exist D. discharge

Question 15: The scientists are focusing on the problems that ______ the existence of the sea.

A. habitat B. threaten C. effect D. extinct

Question 16: The findings give new urgency to protect and ________ coral reefs, which have come under increasing threats from the likes of dynamite fishing, pollution and climate change.

A. discharge B. destruction C. erosion D. conserve

Question 17: The oil that was _______ into the sea seriously harmed a lot of birds and marine animals.

A. worsen B. discharged C. variety D. threat

Question 18: We must work to increase and protect ________ on all levels, in our backyards as well as our bioregions.

A. extinction B. disappearance C. biodiversity D. damage

Question 19: Oil spills are having a _______ effect on coral reefs in the ocean.

A. devastating B. preserve C. organism D. endangered

Question 20: The sites are protected by international treaties designed to preserve rare habitats and the _______ bird populations they support.

A. polluted B. variety C. endangered D. diversity

Exercise 4: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 21 to 25

(Không có đoạn văn được cung cấp trong bài gốc, nên phần này sẽ trống)

Đáp án:

Exercise 1

  1. E
  2. H
  3. J
  4. F
  5. A
  6. C
  7. G
  8. I
  9. D
  10. B

Exercise 2

  1. Conserve
  2. Variety
  3. Destruction
  4. Discharge
  5. Extinct
  6. Endangered species
  7. Habitat
  8. Breed
  9. Contaminate
  10. Existence

Exercise 3

  1. C
  2. B
  3. D
  4. B
  5. C
  6. B
  7. D
  8. A
  9. D
  10. C

Bài tập vận dụng

  1. C
  2. A
  3. D
  4. B
  5. A
  6. B
  7. C
  8. A
  9. D
  10. C
  11. C
  12. A
  13. B
  14. A
  15. B
  16. D
  17. B
  18. C
  19. A
  20. C
  21. B
  22. C
  23. A
  24. B
  25. C

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Học từ vựng tiếng Anh cho kỳ thi THPT Quốc gia, đặc biệt là chủ đề môi trường, có thể khiến nhiều bạn thắc mắc. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp và giải đáp, nhằm hỗ trợ quá trình học tập của bạn.

1. Làm thế nào để phân biệt “conserve” và “preserve” khi chúng đều có nghĩa là “bảo tồn”?
Mặc dù cả hai từ đều mang nghĩa bảo tồn hay giữ gìn, “conserve” thường ám chỉ việc sử dụng một nguồn tài nguyên một cách khôn ngoan, tiết kiệm để không làm cạn kiệt nó (ví dụ: conserve energy, conserve water). Trong khi đó, “preserve” thường dùng để chỉ việc giữ gìn một thứ gì đó trong tình trạng ban đầu, tránh hư hại hoặc thay đổi (ví dụ: preserve ancient buildings, preserve a species). Trong ngữ cảnh môi trường, cả hai đều quan trọng nhưng với sắc thái hơi khác biệt.

2. Chủ đề môi trường thường xuất hiện trong những dạng bài tập nào trong đề thi THPT Quốc gia?
Từ vựng về môi trường sống tự nhiên và tác động của con người thường xuất hiện trong các dạng bài tập đa dạng như: điền từ vào chỗ trống, đọc hiểu (Reading Comprehension), chọn từ đồng nghĩa/trái nghĩa, hoàn thành câu, và thậm chí là trong các bài viết luận (Essay Writing) nếu có. Việc nắm vững từ vựng giúp bạn vượt qua mọi thử thách.

3. Có mẹo nào để học các cặp từ dễ nhầm lẫn như “affect” và “effect” không?
“Affect” (động từ) thường có nghĩa là ảnh hưởng hoặc tác động lên một cái gì đó. Ví dụ: The pollution affected the wildlife. “Effect” (danh từ) là kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động. Ví dụ: The pollution had a negative effect on the wildlife. Một mẹo nhỏ là “affect” bắt đầu bằng “a” (action – hành động), còn “effect” bắt đầu bằng “e” (end result – kết quả cuối cùng).

4. Nên làm gì khi gặp từ vựng mới hoàn toàn trong bài đọc thi?
Khi gặp từ vựng mới không quen thuộc trong bài thi, đừng hoảng sợ. Hãy cố gắng đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh của câu và đoạn văn xung quanh. Tìm kiếm các từ khóa hoặc cụm từ quen thuộc gần đó có thể cung cấp manh mối. Nếu không đoán được, hãy tạm bỏ qua và quay lại sau khi đã trả lời các câu hỏi khác để có cái nhìn tổng thể hơn về bài đọc.

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh luyện thi THPT Quốc gia trình độ cơ bản chủ đề Natural habitat and human impacts, cùng với các cụm từ quan trọng, mẹo học và bài tập vận dụng. Hy vọng người học có thể áp dụng hiệu quả vào bài thi của mình để đạt được kết quả cao nhất. Edupace tin rằng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, bạn sẽ tự tin chinh phục mọi thử thách tiếng Anh!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *